Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Tư vấn lập E-HSMT | 116 Nguyễn Duy Cung - Phường 12 - Quận Gò Vấp - TP. Hồ Chí Minh |
| 2 | Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hóc Môn | Tư vấn thẩm định E-HSMT | Số 79 đường Bà Triệu, TT. Hóc Môn, H. Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NHẤT NGUYÊN | Tư vấn đánh giá E-HSDT | 116 Nguyễn Duy Cung - Phường 12 - Quận Gò Vấp - TP. Hồ Chí Minh |
| 4 | Bệnh viện Đa khoa Khu vực Hóc Môn | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | Số 79 đường Bà Triệu, TT. Hóc Môn, H. Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh |
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Băng bó bột nhựa 4in (10cm x 3,6m)
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Băng bó bột nhựa 5 in (12,5cm x 3,6m)
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Bông lót bó bột 4in
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Bông lót bó bột 6in
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Gạc y tế tiệt trùng
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Que gòn (Tăm bông tiệt trùng, ống 1 que)
|
10.290.000
|
10.290.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Tămpon (gòn quấn gạc)
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Băng keo cá nhân
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Băng keo giấy
|
100.890.000
|
100.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Băng keo cuộn co giãn 10x10
|
91.800.000
|
91.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
|
370.500.000
|
370.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Băng keo dán mi
|
3.255.000
|
3.255.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Bơm tiêm 10ml + kim 23
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Bơm tiêm Insulin 100UI
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Kim luồn TM an toàn G24
|
97.625.000
|
97.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Kim gây tê đám rối thần kinh, mặt vát 30 độ, 22G, 2"
|
24.149.550
|
24.149.550
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Dây dẫn đường cứng
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Rọ lấy sỏi niệu các cỡ
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Ống thông niệu quản các cỡ
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Bộ mở thông bàng quang qua da
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Ống thông JJ các cở
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Bộ bơm rửa dạ dày (Bơm rửa dạ dày)
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Dây nối oxy 2m
|
4.387.800
|
4.387.800
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Giấy đo độ pH
|
227.200
|
227.200
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Dụng cụ cắt bao quy đầu
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ
|
700.000
|
700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Kẹp cầm máu Hemoclip các cỡ
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Ampu giúp thở các cỡ, dùng nhiều lần
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Mask silicon dùng để bóp bóng
|
4.089.600
|
4.089.600
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Mask thanh quản I-gel các số
|
3.905.000
|
3.905.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Bộ hút đàm kín
|
55.380.000
|
55.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Dụng cụ hoạt hóa huyết tương giàu tiểu cầu
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Túi dự trữ oxy 30 lít
|
400.000
|
400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Khí Argon dung tích 8 lít, áp suất tối thiểu 130 bar
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Điện cực tim
|
18.815.000
|
18.815.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Gel siêu âm 5 lít
|
12.659.808
|
12.659.808
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Lam mỏng 22 x 22mm
|
3.510.000
|
3.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
ZIEHL - NEELSEN
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Dung dịch khử trùng dụng cụ nội soi
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Nẹp gỗ 120cm
|
8.960.000
|
8.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Nẹp gỗ 100cm
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Nẹp gỗ 80cm
|
5.700.000
|
5.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Nẹp gỗ 70cm
|
5.200.000
|
5.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Nẹp gỗ 40cm
|
3.800.000
|
3.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Nẹp gỗ 20cm
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Tấm nhận ảnh X-Quang nha kích thước 31x41mm
|
55.865.260
|
55.865.260
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Cảm biến dòng thở ra Q3 cho máy thở Puritan Bennett 840
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Kim dài nha khoa
|
802.000
|
802.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Kim ngắn nha khoa
|
10.025.000
|
10.025.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Gòn cuộn nha khoa
|
1.283.700
|
1.283.700
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Bột oxyd kẽm
|
257.400
|
257.400
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Trám tạm
|
6.867.330
|
6.867.330
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Cây lèn
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Chêm gỗ
|
300.000
|
300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Chỉ tơ nha khoa
|
1.669.800
|
1.669.800
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Chổi đánh bóng
|
9.960.000
|
9.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Solare Composide đặc ( dành cho răng trước)
|
2.737.500
|
2.737.500
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Solare Composide đặc ( dành cho răng sau)
|
850.000
|
850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Composit lỏng A1-A4
|
2.792.792
|
2.792.792
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Côn Gutta các số
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Cone giấy các số
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Cone Phụ B, C
|
6.705.000
|
6.705.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Cọ Bone
|
405.800
|
405.800
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Giấy cắn
|
618.000
|
618.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Đài đánh bóng Composite
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
G- bone
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Đai trám kim loại
|
33.120.000
|
33.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Đai trám nhựa
|
370.500
|
370.500
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Dầu tra tay khoan NSK
|
900.000
|
900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Dung dịch sát trùng Cavicide 750ml
|
9.132.500
|
9.132.500
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Dy Cal
|
382.800
|
382.800
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Endomethasone
|
8.910.000
|
8.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Eugenol 30ml
|
504.000
|
504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Etching
|
511.800
|
511.800
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
GC Gold Label IX
|
21.735.000
|
21.735.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Gel bôi trơn ống tủy
|
352.853
|
352.853
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Giấy trộn
|
26.730
|
26.730
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
H - Files các cỡ
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Hydroxit Canxi
|
180.000
|
180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Trâm nội nha (K - Files) các cỡ
|
23.700.000
|
23.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Keo dán ngà
|
3.286.000
|
3.286.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Lentulo
|
3.720.000
|
3.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Vật liệu trám bít ống tủy bằng calcium silicate
|
2.983.000
|
2.983.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Mặt gương nha khoa
|
1.488.000
|
1.488.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Mũi khoan kim cương các cở
|
9.378.000
|
9.378.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Mũi khoan phẫu thuật Carbide burs các cỡ
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Nhám kẻ (New Metal Strips)
|
3.775.200
|
3.775.200
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Ống hút nước bọt
|
9.280.000
|
9.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Sò đánh bóng
|
5.612.400
|
5.612.400
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Trâm gai thép
|
4.590.000
|
4.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Trâm gai VN
|
891.000
|
891.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Vaseline 20gr
|
75.000
|
75.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Đĩa Soflex
|
1.126.000
|
1.126.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Spongel cầm máu (xốp cầm máu)
|
8.160.000
|
8.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Cung thép
|
250.000
|
250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Chỉ thép
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Đài Enhance ( Đài đánh bóng GIC)
|
2.970.000
|
2.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Diệt tủy
|
1.545.600
|
1.545.600
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo hoặc tương đương
|
44.700.000
|
44.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Vít cố định dây chằng chéo
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Vít neo cố định khâu sụn chêm
|
194.100.000
|
194.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Lưỡi bào khớp các loại, các cỡ
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Đầu đốt, lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại )
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Vít neo cố định chóp xoay khớp vai
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Vít neo cố định chóp xoay khớp vai đường kính 5.5 mm
|
209.400.000
|
209.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Vít neo khớp vai đường kính 4.5 mm
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Vít neo cố định dây chằng
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Vít neo cố định dây chằng tự điều chỉnh
|
523.500.000
|
523.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Dây bơm dịch tưới rửa dùng trong phẫu thuật nội soi
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Dây bơm dịch tưới rửa
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Chỉ khâu dùng trong nội soi khớp
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Bộ đinh nội tủy có chốt rỗng đk 9.4/10/11 cho xương đùi
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Bộ đinh nội tủy rỗng nòng có chốt đk 8.4/9/10 cho xương chày
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi rỗng nòng, ngắn/ dài GAMMA đường kính 9.4/10/11/12mm
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Nẹp khóa ốp mắt cá chân, trái/ phải, 4 lỗ đầu, 4/ 5/ 6/ 8/ 10/ 12 lỗ (các cở)
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài, có móc (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9/ 11 / 13 lỗ các cỡ
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt trong, có móc (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9/ 11 / 13 lỗ các cỡ
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 4 lỗ đầu (trái, phải), 3/ 5/ 7/ 9 lỗ thân(các cở)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Nẹp bản hẹp 6/7/8/10/12 lỗ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Nẹp khóa cẳng tay (các cở)
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay (các cỡ)
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cẳng chân, mặt trong, trái/ phải (các cỡ)
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Nẹp khóa móc cùng đòn, trái/phải (các cỡ)
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Nẹp khóa bản hẹp (các cỡ)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải (các cỡ)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Nẹp khóa bản rộng (các cỡ)
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Nẹp khóa mini chữ Y các cỡ
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Nẹp khóa mini thẳng các cỡ
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Nẹp khóa mini chữ T các cỡ
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Nẹp khóa thân xương cánh tay và cẳng chân ( các cỡ)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Loong đền (các cỡ)
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay ốp mặt lòng ( các cỡ)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt ngoài nén ép, trái/ phải (các cỡ)
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong nén ép, trái/ phải (các cỡ)
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Nẹp khóa DHS (các cỡ)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Nẹp khóa gãy liên mấu chuyển nén ép, trái/ phải (các cỡ)
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Nẹp khóa mắc xích (các cỡ)
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Nẹp khóa mõm khủyu, trái/ phải (các cỡ)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Nẹp vít động đầu trên xương đùi, 3/4/6/8/10/12 lỗ
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Nẹp mõm khuỷu 4/6/8/10 lỗ
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Nẹp bản rộng nén ép 8/9/10/12/14 lỗ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Nẹp đầu trên xương cánh tay, trái/ phải, 5/7/9 lỗ thân
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Nẹp bản nhỏ nén ép 4/5/6/7/8/10 lỗ
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Nẹp đòn S, trái/ phải, 6/8/10 lỗ
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Vít khóa đường kính 2.4/ 2.7mm, tự taro, các cỡ
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Vít khóa đường kính 3.5mm, các cở
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Vít khóa đường kính 5.0mm, tự taro, các cở
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Vít khóa rỗng nòng 6.5mm các cỡ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Vít rỗng nén ép kết hợp xương thuyền 2.5 - 4.0mm, các cỡ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Vít xốp 4.0mm, thân 1 phần ren và toàn ren, các cỡ
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Vít xốp đường kính 6.5mm, thân 1 phần ren và toàn ren, các cỡ
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Vít xốp rỗng, đường kính 3.5/ 4.5/ 7.3mm các cở
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Vít xương cứng 3.5mm, tự taro, các cỡ
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Vít xương cứng 4.5mm, tự taro, các cỡ
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Vít khóa 1.5/2.0 các cỡ
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Vít xương cứng, đường kính 1.5/ 2.0mm các cở
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Nẹp khóa xương đòn (trái/phải, các cỡ)
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Nẹp khóa khớp cùng đòn II (trái/phải, các cỡ)
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Nẹp khóa lồi cầu trên cánh tay (các cỡ)
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Nẹp khóa chi trên (các cỡ)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay (trái/phải, các cỡ)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái/phải, các cỡ)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Nẹp khóa chữ Y cánh tay (trái/phải, các cỡ)
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu (trái/phải, các cỡ)
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Nẹp khóa cẳng tay (các cỡ)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay 45 độ (trái/phải, các cỡ)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay (các cỡ)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Nẹp khóa cổ xương đùi (các cỡ)
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Nẹp khóa đùi (các cỡ)
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Nẹp khóa lồi cầu đùi (trái/phải, các cỡ)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Nẹp khóa đầu trên cẳng chân (trái/phải, các cỡ)
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Nẹp khóa mâm chày chữ L (mặt sau) (trái/phải, các cỡ)
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T (mặt trong) (trái/phải, các cỡ)
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T (trái/phải, các cỡ)
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Nẹp khóa cẳng chân (các cỡ)
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân (trái/phải, các cỡ)
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Nẹp khóa trong đầu xa cẳng chân II(trái/phải, các cỡ)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Nẹp khóa ngoài đầu xa cẳng chân II (trái/phải, các cỡ)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Nẹp khóa xương mác (các cỡ)
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Nẹp khóa gót (trái/phải, các cỡ)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Vít khoá 3.5 (các cỡ)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Vít khoá 4.0 (các cỡ)
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Vít khoá titan 5.0 (các cỡ)
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Vít vỏ 3.5 (các cỡ)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Vít vỏ 4.0 (các cỡ)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Vít vỏ 4.5 (các cỡ)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Vít xốp 4.0 (các cỡ)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Vít xốp 6.5 (các cỡ)
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Đinh Kirschner (các cỡ)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Đinh Kirschner răng(các cỡ)
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Đinh Steinman(các cỡ)
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Khung bất động ngoài khung chậu
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Khung bất động ngoài qua gối
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Khung bất động ngoài cẳng chân Muller
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Khung bất động ngoài chữ T
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Khung bất động ngoài Iliazrov
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng các cỡ
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore , các cỡ
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi phủ Plasmapore , lớp đệm VitaminE các cỡ
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Khớp gối toàn phần có lớp phủ Zirconium nitride, gập gối tối đa 160 độ các cỡ
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng, chuôi dài các cỡ
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng các cỡ
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng chuôi dài các cỡ
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối chuôi phủ Hydroxy-apatite các cỡ
|
305.000.000
|
305.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối các cỡ
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Kẹp bấm da các cỡ
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Thẻ định nhóm máu ABO/Rh có gắn sẵn huyết thanh mẫu
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Test thử nhanh IgM HAV
|
5.617.500
|
5.617.500
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Test thử nhanh phát hiện kháng thể HIV
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Test thử chẩn đoán nhanh cơn đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim Troponin I
|
80.100.000
|
80.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Test thử nhanh kiểm tra Giang Mai
|
53.125.000
|
53.125.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Test chẩn đoán định tính kháng nguyên virus viêm gan B
|
95.700.000
|
95.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Test thử nhanh phát hiện sự hiện diện của kháng thể viêm gan C
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Test thử nhanh phát hiện phân biệt kháng thể IgG và IgM kháng các type virus Dengue
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Test thử nhanh phát hiện kháng nguyên của virus Dengue NS1
|
459.800.000
|
459.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Test thử nhanh phát hiện định tính kháng thể kháng HP
|
87.150.000
|
87.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Test thử nhanh chẩn đoán kháng nguyên ung thư tiền liệt tuyến PSA ( dạng cassete)
|
4.450.000
|
4.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Test thử nhanh phát hiện 04 chất gây nghiện: Thuốc phiện Ma túy tổng hợp, ma túy đá, Bồ đà
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Test thử nhanh phát hiện ma túy tổng hợp AMP trong nước tiểu
|
6.250.000
|
6.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Test thử nhanh phát hiện định tính sự có mặt chất gây nghiện Methamphetamine
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Test thử nhanh phát hiện định tính nhóm chất thuốc phiện Morphine - Heroin - Opiates trong nước tiểu.
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Test thử nhanh chẩn đoán định tính phát hiện kháng thể bề mặt virus viêm gan siêu vi B (HBsAb)
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Thuốc thử nhóm máu A
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Thuốc thử nhóm máu B
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Thuốc thử nhóm máu AB
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Thuốc thử nhóm máu D
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Test thử nhanh phát hiện HbcAb viêm gan B
|
1.806.000
|
1.806.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Test thử nhanh HBeAb
|
1.806.000
|
1.806.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Test thử nhanh phát hiện HBeAg viêm gan B
|
13.545.000
|
13.545.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Test nhanh SARS CoV-2
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Test thử nhanh phát hiện sốt rét trong máu
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Thuốc thử chẩn đoán Spectrum Anti-Human Globulin
|
5.625.000
|
5.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Test thử nhanh phát hiện kháng thể kháng HIV ở người
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Dung dịch Liss
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Đo hoạt độ CKMB (Isozym MB of Creatine kinase)
|
60.278.400
|
60.278.400
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CKMB
|
3.446.100
|
3.446.100
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Hóa chất kiểm chuẩn mức 1 cho xét nghiệm CKMB
|
8.610.000
|
8.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Hóa chất kiểm chuẩn mức 2 cho xét nghiệm CKMB
|
8.610.000
|
8.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
|
21.498.750
|
21.498.750
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
|
21.498.750
|
21.498.750
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ammonia, Ethanol và CO2
|
3.742.200
|
3.742.200
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
|
52.941.000
|
52.941.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
|
26.019.000
|
26.019.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Định lượng LDL C (Low density lipoprotein Cholesterol)
|
610.035.300
|
610.035.300
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm RF
|
20.231.400
|
20.231.400
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Định lượng RF (Reumatoid Factor)
|
54.936.000
|
54.936.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Định lượng Transferin
|
30.456.300
|
30.456.300
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Định lượng HbA1c
|
790.308.750
|
790.308.750
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1c
|
28.854.000
|
28.854.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
|
56.340.900
|
56.340.900
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm ASO
|
62.086.500
|
62.086.500
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Định lượng Calci toàn phần
|
16.739.100
|
16.739.100
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Dung dịch rửa
|
6.048.000
|
6.048.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
|
16.695.000
|
16.695.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Hóa chất kiểm tra điện cực Natri và Kali
|
3.966.900
|
3.966.900
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Chất chuẩn nước tiểu mức thấp/cao cho xét nghiệm điện giải
|
18.994.500
|
18.994.500
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
|
7.051.800
|
7.051.800
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
|
8.473.500
|
8.473.500
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
|
10.453.800
|
10.453.800
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Chất chuẩn điện giải mức giữa
|
14.811.300
|
14.811.300
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Dung dịch đệm ISE
|
11.442.900
|
11.442.900
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Định lượng Albumin trong nước tiểu và dịch não tủy
|
100.086.000
|
100.086.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Chất hiệu chuẩn albumin trong nước tiểu/dịch não tủy
|
45.142.650
|
45.142.650
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm sinh hóa nước tiểu thường quy
|
23.249.100
|
23.249.100
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
|
21.131.250
|
21.131.250
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
|
21.241.500
|
21.241.500
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDLCholesterol
|
21.079.800
|
21.079.800
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HDL
|
65.696.400
|
65.696.400
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm CRP
|
36.952.650
|
36.952.650
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
49.911.750
|
49.911.750
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
49.911.750
|
49.911.750
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
|
49.911.750
|
49.911.750
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
|
44.532.600
|
44.532.600
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
|
102.106.200
|
102.106.200
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa (Chống lây nhiễm )
|
4.932.900
|
4.932.900
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Protein đặc biệt nhóm 1
|
104.462.400
|
104.462.400
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Điện cực Sodium
|
18.909.450
|
18.909.450
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Điện cực Potassium
|
19.306.350
|
19.306.350
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Điện cực Chloride
|
18.909.450
|
18.909.450
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Điện cực tham chiếu
|
39.957.750
|
39.957.750
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
|
19.005.000
|
19.005.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Đo hoạt độ Amylase
|
75.499.200
|
75.499.200
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Đo hoạt độ ALT (GPT)
|
86.108.400
|
86.108.400
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Đo hoạt độ AST (GOT)
|
85.831.200
|
85.831.200
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Định lượng Triglycerid
|
57.333.150
|
57.333.150
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE)
|
4.187.400
|
4.187.400
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
|
35.625.450
|
35.625.450
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Định lượng Ferritin
|
88.111.800
|
88.111.800
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Đo hoạt độ LDH
|
5.089.350
|
5.089.350
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Định lượng CRP
|
49.564.200
|
49.564.200
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Định lượng Creatinin
|
41.580.000
|
41.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase)
|
25.294.500
|
25.294.500
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Định lượng Sắt
|
19.158.300
|
19.158.300
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Định lượng Mg
|
4.391.100
|
4.391.100
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Định lượng Lactat (Acid Lactic)
|
12.854.100
|
12.854.100
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Định lượng Acid Uric
|
53.963.700
|
53.963.700
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp
|
76.776.000
|
76.776.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Định lượng Bilirubin toàn phần
|
66.948.000
|
66.948.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Định lượng Cholesterol toàn phần
|
64.512.000
|
64.512.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Định lượng Glucose
|
71.368.500
|
71.368.500
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Định lượng Protein toàn phần
|
32.857.650
|
32.857.650
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Định lượng Ure
|
68.859.000
|
68.859.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Định lượng HDLC (High density lipoprotein Cholesterol)
|
272.023.500
|
272.023.500
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Định lượng Acid Uric
|
30.836.400
|
30.836.400
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Dây bơm nhu động
|
9.931.680
|
9.931.680
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Bóng đèn Halogen
|
23.416.800
|
23.416.800
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
|
565.267.500
|
565.267.500
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
|
117.390.000
|
117.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
|
713.097.000
|
713.097.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
|
301.644.000
|
301.644.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học
|
140.364.000
|
140.364.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Ngoại kiểm tra sinh hóa
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Ngoại kiểm Miễn dịch
|
37.257.000
|
37.257.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Ngoại kiểm tra huyết học
|
22.440.000
|
22.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Ngoại kiểm tra Nước tiểu
|
25.095.000
|
25.095.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Ngoại kiểm tra Đông máu
|
19.965.000
|
19.965.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Ngoại kiểm Tim mạch
|
28.134.000
|
28.134.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Ngoại kiểm HbA1c
|
19.965.000
|
19.965.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Ngoại kiểm khí máu
|
22.044.000
|
22.044.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Ngoại kiểm Tiền Sản
|
20.658.000
|
20.658.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Ngoại kiểm Tốc Độ Máu Lắng
|
23.430.000
|
23.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Ngoại kiểm HIV/Viêm Gan
|
19.976.000
|
19.976.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Ngoại kiểm Giang Mai
|
13.684.000
|
13.684.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Ngoại kiểm ToRCH
|
36.168.000
|
36.168.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Ngoại kiểm Ammonia/Ethanol
|
13.310.000
|
13.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin I
|
526.400.000
|
526.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin I
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-pro BNP
|
1.116.500.000
|
1.116.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-pro BNP
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Dụng cụ hút hóa chất phân tích mẫu xét nghiệm
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Dụng cụ đựng huyết tương
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm Troponin T
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Thuốc thử xét nghiệm Troponin T
|
203.280.000
|
203.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Troponin T
|
5.512.500
|
5.512.500
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP
|
767.340.000
|
767.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP
|
7.991.250
|
7.991.250
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
|
58.741.200
|
58.741.200
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
|
10.279.710
|
10.279.710
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
|
80.769.150
|
80.769.150
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
|
37.692.270
|
37.692.270
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
|
8.566.425
|
8.566.425
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
|
10.279.710
|
10.279.710
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
|
10.279.710
|
10.279.710
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
|
29.032.465
|
29.032.465
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
|
5.261.396
|
5.261.396
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
|
10.769.220
|
10.769.220
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
|
3.426.570
|
3.426.570
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
|
15.419.566
|
15.419.566
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
|
3.589.740
|
3.589.740
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
10.769.220
|
10.769.220
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
3.426.570
|
3.426.570
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
|
15.419.566
|
15.419.566
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi
|
3.426.570
|
3.426.570
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
|
197.272.530
|
197.272.530
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
|
13.951.038
|
13.951.038
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV‑1 p24 và kháng thể kháng HIV‑1, bao gồm nhóm O, và HIV‑2
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2
|
22.395.084
|
22.395.084
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
|
67.405.527
|
67.405.527
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
|
6.118.875
|
6.118.875
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PIVKA-II
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PIVKA-II
|
2.976.750
|
2.976.750
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
|
38.548.915
|
38.548.915
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
|
4.405.590
|
4.405.590
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
|
38.548.915
|
38.548.915
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
|
4.405.590
|
4.405.590
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4
|
38.548.915
|
38.548.915
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4
|
5.532.930
|
5.532.930
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
|
38.548.915
|
38.548.915
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
|
4.405.590
|
4.405.590
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
|
73.426.500
|
73.426.500
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
|
3.671.325
|
3.671.325
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do
|
73.426.500
|
73.426.500
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
|
3.671.325
|
3.671.325
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
|
22.027.950
|
22.027.950
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
|
3.671.325
|
3.671.325
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
|
30.594.375
|
30.594.375
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1
|
5.506.989
|
5.506.989
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NSE
|
23.129.349
|
23.129.349
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NSE
|
3.671.326
|
3.671.326
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Dung dịch pha loãng xét nghiệm NSE
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ProGRP
|
12.828.375
|
12.828.375
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProGRP
|
6.587.438
|
6.587.438
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE
|
2.883.459
|
2.883.459
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC
|
30.124.857
|
30.124.857
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC
|
9.790.578
|
9.790.578
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HE4
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HE4
|
12.348.000
|
12.348.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HE4
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE
|
26.923.050
|
26.923.050
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free HCGbeta
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free HCGbeta
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A, Androstenedione, Estradiol, Progesterone, Testosterone
|
38.181.780
|
38.181.780
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta
|
72.692.244
|
72.692.244
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta
|
6.118.875
|
6.118.875
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Testosterone G2
|
11.895.093
|
11.895.093
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Testosterone
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Progesterone
|
11.895.093
|
11.895.093
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Progesterone
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Estradiol
|
11.895.093
|
11.895.093
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Estradiol
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Dung dịch pha loãng mẫu trong xét nghiệm định lượng Estradiol và Progesterone
|
6.314.680
|
6.314.680
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AMH Plus
|
37.516.742
|
37.516.742
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AMH Plus
|
6.252.790
|
6.252.790
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng AMH Plus
|
6.252.790
|
6.252.790
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 đóng gói 200 test
|
197.884.435
|
197.884.435
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4
|
7.342.650
|
7.342.650
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3
|
188.461.350
|
188.461.350
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3
|
7.342.650
|
7.342.650
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine
|
43.076.880
|
43.076.880
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine
|
3.671.325
|
3.671.325
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
|
43.076.880
|
43.076.880
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần
|
3.671.325
|
3.671.325
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroglobulin
|
38.069.192
|
38.069.192
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroglobulin
|
2.564.100
|
2.564.100
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
|
188.461.350
|
188.461.350
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
|
7.342.650
|
7.342.650
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
|
16.153.830
|
16.153.830
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
|
27.562.500
|
27.562.500
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng tự kháng thể kháng TSHR
|
3.059.438
|
3.059.438
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
IVD là ống nhựa rỗng có nắp đậy để đựng mẫu chuẩn
|
933.740
|
933.740
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
|
16.153.830
|
16.153.830
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
|
15.419.566
|
15.419.566
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
|
19.034.596
|
19.034.596
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
|
7.709.783
|
7.709.783
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng insulin
|
17.622.360
|
17.622.360
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin
|
2.447.550
|
2.447.550
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ACTH
|
30.839.132
|
30.839.132
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ACTH
|
6.118.876
|
6.118.876
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
|
23.790.186
|
23.790.186
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol
|
4.405.590
|
4.405.590
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Típ hút mẫu dùng cho phép nghiệm miễn dịch
|
19.237.740
|
19.237.740
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Cup chứa mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch
|
19.237.740
|
19.237.740
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu
|
16.794.860
|
16.794.860
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Tế bào đo xét nghiệm miễn dịch điện hóa phát quang
|
103.785.000
|
103.785.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Dung dịch rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
|
44.513.586
|
44.513.586
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa
|
44.513.586
|
44.513.586
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Dung dịch phụ trợ cho vào thùng chứa nước cất , tăng cường hiệu quả rửa cho xét nghiệm miễn dịch
|
27.388.080
|
27.388.080
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải
|
6.522.140
|
6.522.140
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch
|
22.027.950
|
22.027.950
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm miễn dịch
|
11.992.995
|
11.992.995
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
BlankCell chỉ được sử dụng để hiệu chuẩn thiết bị
|
1.328.448
|
1.328.448
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
CellCheck II được sử dụng cho các hoạt động bảo trì
|
5.494.500
|
5.494.500
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Hộp thuốc thử SAP chỉ dùng để kiểm tra hiệu suất xét nghiệm (APC) của miễn dịch trên máy cobas e
|
3.052.500
|
3.052.500
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Dung dịch kiểm tra máy
|
5.372.400
|
5.372.400
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Hóa chất sử dụng cho các hoạt động bảo dưỡng và bảo trì trên máy phân tích miễn dịch
|
1.221.000
|
1.221.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HCV (Anti-HCV) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
|
206.769.240
|
206.769.240
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HIV-1, và kháng thể kháng HIV-2, và kháng nguyên HIV-1 p24 trong huyết thanh hoặc huyết tương
|
99.354.570
|
99.354.570
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên bề mặt của vi rút viêm gan B (HBsAg) trong huyết thanh hoặc huyết tương
|
78.974.375
|
78.974.375
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lường kháng thể kháng HBs (HBsAb) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
|
38.769.228
|
38.769.228
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng nguyên HBe (HBeAg) trong huyết thanh hoặc huyết tương
|
12.061.539
|
12.061.539
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể anti-HBe trong huyết thanh hoặc huyết tương
|
8.467.300
|
8.467.300
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng HBc trong huyết thanh hoặc huyết tương.
|
8.615.384
|
8.615.384
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Thuốc thử cho xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum (Anti-TP) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
|
38.252.310
|
38.252.310
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ của hoóc-môn kích thích tuyến giáp (TSH) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
|
100.512.832
|
100.512.832
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ Triiodothyronine tự do (FT3) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Thuốc thử cho xét nghiệm đo nồng độ Thyroxin tự do (FT4) trong huyết thanh hoặc huyết tương.
|
125.641.040
|
125.641.040
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Thuốc thử cho xét nghiệm đo PSA trong huyết thanh hoặc huyết tương.
|
10.338.462
|
10.338.462
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Thuốc thử cho xét nghiệm đo AFP trong huyết thanh hoặc huyết tương
|
93.046.158
|
93.046.158
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng CEA trong huyết tương hoặc huyết thanh.
|
39.975.388
|
39.975.388
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Thuốc thử cho xét nghiệm đo CA19-9 trong huyết thanh hoặc huyết tương
|
37.907.692
|
37.907.692
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Thuốc thử cho xét nghiệm đo CA125 trong huyết thanh hoặc huyết tương.
|
55.138.464
|
55.138.464
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng CA15-3 trong huyết tương hoặc huyết thanh.
|
75.815.392
|
75.815.392
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Thuốc thử cho xét nghiệm đo lượng đồng phân glycosyl hóa của Mac-2 binding protein (M2BPGi) trong huyết thanh.
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm kháng nguyên HBs, kháng thể HCV, kháng thể TP, kháng thể HIV và kháng thể HTLV-1.
|
15.435.000
|
15.435.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Dùng để kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HBsAg, HBeAg, Anti-HBs, Anti-HBe, và Anti-HBc.
|
36.758.968
|
36.758.968
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Vật liệu kiểm soát cho các xét nghiệm: TSH, FT3, FT4, PSA, AFP, CEA, CA125, CA19-9, Ferritin, Insulin và CA15-3.
|
57.435.896
|
57.435.896
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm HIV Ag+Ab.
|
23.692.310
|
23.692.310
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng cho xét nghiệm M2BPGi
|
7.420.417
|
7.420.417
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg.
|
14.336.000
|
14.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Chất hiệu chuẩn cho kit xét nghiệm HISCL Anti-HCV II
|
5.743.592
|
5.743.592
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HIV Ag+Ab
|
11.487.176
|
11.487.176
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm TSH.
|
15.794.875
|
15.794.875
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT3.
|
30.153.846
|
30.153.846
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm FT4.
|
25.846.152
|
25.846.152
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBs.
|
34.461.540
|
34.461.540
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBeAg.
|
14.358.974
|
14.358.974
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBe.
|
7.179.487
|
7.179.487
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-HBc.
|
7.897.436
|
7.897.436
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Anti-TP
|
12.061.538
|
12.061.538
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm PSA.
|
6.461.538
|
6.461.538
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm AFP.
|
22.112.820
|
22.112.820
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CEA.
|
11.056.410
|
11.056.410
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA19-9 II.
|
10.051.282
|
10.051.282
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA125 II.
|
10.051.282
|
10.051.282
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CA15-3.
|
22.112.822
|
22.112.822
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm M2BPGi.
|
2.090.612
|
2.090.612
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Bộ cơ chất, sử dụng cho chẩn đoán in-vitro.
|
221.128.215
|
221.128.215
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Dung dịch phân tách B/F (bước rửa) của máy xét nghiệm miễn dịch
|
28.947.688
|
28.947.688
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Dung dịch rửa đường ống cúa máy xét nghiệm miễn dịch
|
93.333.400
|
93.333.400
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Dung dịch rửa kim hút hóa chất cho máy xét nghiệm miễn dịch
|
25.846.160
|
25.846.160
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Dung dịch pha loãng mẫu
|
5.743.592
|
5.743.592
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Cóng phản ứng cho xét nghiệm miễn dịch
|
46.331.628
|
46.331.628
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Đầu côn cho xét nghiệm miễn dịch
|
110.880.000
|
110.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Kit sán dải heo
|
10.786.000
|
10.786.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Kit giun đũa chó
|
43.144.000
|
43.144.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Kit giun lươn
|
32.358.000
|
32.358.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Kit sán lá gan
|
53.930.000
|
53.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Nước cất 2 lần
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Đầu tip 10ul
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Đầu tip 200ul
|
35.505.000
|
35.505.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Đầu tip 1000ul
|
55.230.000
|
55.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Tube eppendorf 1,5ml
|
1.135.000
|
1.135.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Màng lọc thận diện tích bề mặt 1,6 ㎡
|
68.400.000
|
68.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch dùng cho máy Dialog+
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Màng lọc thận diện tích bề mặt 1.9 ㎡
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Thành công đến từ việc biết chủ động và đi tiếp sau đó… bền bỉ… hùng hồn thể hiện chiều sâu tình yêu của mình. Hành động đơn giản nào bạn có thể thực hiện hôm nay để tạo ra sức bật mới hướng đến thành công trong cuộc sống? "
Tony Robbins
Sự kiện ngoài nước: ILya Grigorjecitsh Ehrenbung nhà vǎn, nhà báo, nhà hoạt động xã hội nổi tiếng Nga. Ông sinh ngày 14-1-1891. Ông tham gia tổ chức bí mật Bônsêvích từ những nǎm 1905-1907. Ông nổi tiếng với hàng ngàn bài báo, chính luận ca ngợi chủ nghĩa yêu nước xô viết, lòng cǎm thù chủ nghía phát xít, khẳng định niềm tin và thắng lợi của chủ nghĩa xã hội. Các tác phẩm nổi tiếng của ông có: Ngày hôm sau; Chó rừng; Pari thất thủ; Bão táp; Làn sóng thứ chín; Tuyết tan; Người con gái; Nǎm tháng cuộc đời... Ông được nhiều giải thưởng quốc gia Liên Xô và được giải thưởng Lênin, ông là chiến sĩ hoà bình nổi tiếng thế giới. Ông mất ngày 31-8-1967 tại Matxcơva.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác BỆNH VIỆN ĐA KHOA KHU VỰC HÓC MÔN đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.