Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500583817 |
Diclofenac |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
2 |
Diclofenac |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
1000 |
Tuýp |
0,2g/20g,Dùng ngoài,Thuốc dùng ngoài,N4 |
|||||||
3 |
PP2500583818 |
Paracetamol + Ibuprofen |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
4 |
Paracetamol + Ibuprofen |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Viên |
325mg + 200mg,Uống,Viên,N4 |
|||||||
5 |
PP2500583819 |
Colchicin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
6 |
Colchicin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Việt Nam |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
5000 |
Viên |
1mg,Uống,Viên,N2 |
|||||||
7 |
PP2500583820 |
Alpha chymotrypsin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
8 |
Alpha chymotrypsin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
8000 |
Viên |
4,2mg,Uống,Viên,N2 |
|||||||
9 |
PP2500583821 |
Cinnarizin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
10 |
Cinnarizin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
40000 |
Viên |
25mg,Uống,viên,N1 |
|||||||
11 |
PP2500583822 |
Phenytoin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
12 |
Phenytoin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
15000 |
Viên |
100mg,Uống,Viên,N4 |
|||||||
13 |
PP2500583823 |
Valproat natri |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
14 |
Valproat natri |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
150000 |
Viên |
200mg,Uống,Viên bao tan ở ruột,N2 |
|||||||
15 |
PP2500583824 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
16 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Gói |
250mg + 31,25mg,Uống,Bột/cốm/hạt pha uống,N2 |
|||||||
17 |
PP2500583825 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
18 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
viên |
875mg+125mg,Uống,Viên,N3 |
|||||||
19 |
PP2500583826 |
Cefradin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
20 |
Cefradin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
6000 |
Gói |
250mg,Uống,Bột/cốm/hạt pha uống,N4 |
|||||||
21 |
PP2500583827 |
Ofloxacin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
22 |
Ofloxacin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
1000 |
Lọ |
0,3%/6ml,Nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mắt,N4 |
|||||||
23 |
PP2500583828 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
24 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
50000 |
Viên |
10mg + 12,5mg,Uống,viên,N2 |
|||||||
25 |
PP2500583829 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
26 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
10mg + 12,5mg,Uống,Viên,N1 |
|||||||
27 |
PP2500583830 |
Perindopril |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
28 |
Perindopril |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
50000 |
Viên |
4mg (dạng muối),Uống,Viên,N2 |
|||||||
29 |
PP2500583831 |
Perindopril + amlodipin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
30 |
Perindopril + amlodipin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
9000 |
Viên |
7mg (dạng muối) + 5mg,Uống,Viên,N1 |
|||||||
31 |
PP2500583832 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
32 |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
1000 |
Tuýp |
(30mg + 0,64mg)/g x 15g,Dùng ngoài,Thuốc dùng ngoài,N4 |
|||||||
33 |
PP2500583833 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
34 |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Gói |
800,4mg + 612mg + 80mg,Uống,Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống,N2 |
|||||||
35 |
PP2500583834 |
Bacillus subtilis |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
36 |
Bacillus subtilis |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
15000 |
Gói |
10^6-10^7 CFU,Uống,Bột/cốm/hạt pha uống,N4 |
|||||||
37 |
PP2500583835 |
Dioctahedral smectit |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
38 |
Dioctahedral smectit |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
3000 |
Gói |
3g,Uống,Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống,N2 |
|||||||
39 |
PP2500583836 |
Glimepirid + Metformin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
40 |
Glimepirid + Metformin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
2mg + 500mg,Uống,Viên giải phóng có kiểm soát,N3 |
|||||||
41 |
PP2500583837 |
Natri clorid |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
42 |
Natri clorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
2000 |
Lọ |
0,9%/10ml,Nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mắt,N4 |
|||||||
43 |
PP2500583838 |
Clorpromazin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
44 |
Clorpromazin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
400000 |
Viên |
25mg,Uống,Viên,N2 |
|||||||
45 |
PP2500583839 |
Haloperidol |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
46 |
Haloperidol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
170000 |
Viên |
1,5mg,Uống,Viên,N4 |
|||||||
47 |
PP2500583840 |
Levomepromazin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
48 |
Levomepromazin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
120000 |
Viên |
25mg,Uống,Viên,N1 |
|||||||
49 |
PP2500583841 |
Olanzapin |
Trạm Y tế xã Thanh Oai, Phố Kim Bài, xã Thanh Oai, HN |
1 ngày |
7 ngày |
||||||||||
50 |
Olanzapin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
80000 |
Viên |
10mg,Uống,Viên,N3 |