Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600003645 |
Gentamicin |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
2 |
Gentamicin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
400 |
Lọ/ống |
80mg/2ml, lọ/ ống, thuốc tiêm, N4 |
|||||||
3 |
PP2600003646 |
Methyl prednisolon |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
4 |
Methyl prednisolon |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Viên |
4mg, viên, uống N3 |
|||||||
5 |
PP2600003647 |
Acetyl leucin |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
6 |
Acetyl leucin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
9000 |
Viên |
500mg, viên, uống N3 |
|||||||
7 |
PP2600003648 |
Acetyl leucin |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
8 |
Acetyl leucin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
3200 |
Lọ/ống |
1g/10ml, lọ/ ống, thuốc tiêm, N4 |
|||||||
9 |
PP2600003649 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
10 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Viên |
81mg, viên, uống N2 |
|||||||
11 |
PP2600003650 |
Aciclovir |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
12 |
Aciclovir |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
100 |
Tuýp |
5%/5g, tuýp, thuốc bôi ngoài da, N2 |
|||||||
13 |
PP2600003651 |
Alpha chymotrypsin |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
14 |
Alpha chymotrypsin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
1000 |
Viên |
4,2mg, viên, uống, N2 |
|||||||
15 |
PP2600003652 |
Gliclazid 60mg modified -release tablets |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
16 |
Gliclazid 60mg modified -release tablets |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
30000 |
Viên |
60mg, viên, uống, N1 |
|||||||
17 |
PP2600003653 |
Ambroxol |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
18 |
Ambroxol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
500 |
Chai/Lọ |
15mg /5ml x 60 ml, chai/lọ, uống, N4 |
|||||||
19 |
PP2600003654 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
20 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
5000 |
Gói |
500mg+62,5mg, gói, uống, N2 |
|||||||
21 |
PP2600003655 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
22 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
3000 |
Viên |
875mg + 125mg, viên, uống, N3 |
|||||||
23 |
PP2600003656 |
Atropin sulfat |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
24 |
Atropin sulfat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
100 |
Lọ/ống |
0,25mg/1ml, lọ/ống, thuốc tiêm, N4 |
|||||||
25 |
PP2600003657 |
Bacillus subtilis |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
26 |
Bacillus subtilis |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Gói |
10⁷ - 10⁸ CFU, gói, uống, N4 |
|||||||
27 |
PP2600003658 |
Cefuroxim |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
28 |
Cefuroxim |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
4000 |
Viên |
500mg, viên, uống N3 |
|||||||
29 |
PP2600003659 |
Cetirizin |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
30 |
Cetirizin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Viên |
10mg, viên, uống N1 |
|||||||
31 |
PP2600003660 |
Chlorpheniramin |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
32 |
Chlorpheniramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Viên |
4mg, viên, uống N4 |
|||||||
33 |
PP2600003661 |
Clotrimazol + betamethason |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
34 |
Clotrimazol + betamethason |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
200 |
Tuýp |
100mg+6,4mg, tuýp, thuốc dùng ngoài, N4 |
|||||||
35 |
PP2600003662 |
Colchicin |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
36 |
Colchicin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
500 |
Viên |
1mg, viên, uống, N4 |
|||||||
37 |
PP2600003663 |
Dexamethason |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
38 |
Dexamethason |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
500 |
Lọ/ống |
4mg/1ml, lọ/ống, thuốc tiêm, N4 |
|||||||
39 |
PP2600003664 |
Diclofenac |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
40 |
Diclofenac |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
300 |
Lọ/ống |
75mg/3ml, lọ/ống, thuốc tiêm, N4 |
|||||||
41 |
PP2600003665 |
Diphenhydramin |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
42 |
Diphenhydramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
300 |
Lọ/ống |
10mg/1ml, lọ/ống, thuốc tiêm, N4 |
|||||||
43 |
PP2600003666 |
Drotaverin clohydrat |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
44 |
Drotaverin clohydrat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Viên |
40 mg, viên, uống N3 |
|||||||
45 |
PP2600003667 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
46 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
35000 |
Viên |
5mg + 12,5mg, viên, uống, N2 |
|||||||
47 |
PP2600003668 |
Ezetimibe + Simvastatin |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
48 |
Ezetimibe + Simvastatin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
5000 |
Viên |
10mg + 40mg, viên, uống N4 |
|||||||
49 |
PP2600003669 |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
Trạm Y tế xã Ba Vì, thôn Mộc, xã Ba Vì, TP Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
50 |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
40000 |
Viên |
80mg + 500mg, viên, uống, N5 |