Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Băng keo 2 mặt 1,2cm |
109 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
2 |
Băng keo 2 mặt xốp |
74 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
3 |
Băng keo màu simily 3,5 phân |
274 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
4 |
Băng keo màu simily 5 phân |
239 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
5 |
Băng keo trong 5 phân |
601 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
6 |
Bao thư |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
7 |
Bìa 3 dây 10F |
590 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
8 |
Bìa 3 dây 15F |
560 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
9 |
Bìa 3 dây 7F |
516 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
10 |
Bìa còng A4 3,5F |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
11 |
Bìa còng A4 7F |
26 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
12 |
Bìa kiếng đóng chứng từ |
37 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
13 |
Bìa lá A4 |
2592 |
Bìa |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
14 |
Bìa nút F4 |
4176 |
Bìa |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
15 |
Bìa trình ký |
41 |
Bìa |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
16 |
Bút bi đen (viết đen) |
409 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
17 |
Bút bi đỏ (viết đỏ) |
650 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
18 |
Bút bi xanh (viết xanh) |
11382 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
19 |
Bút chì (viết chì) |
668 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
20 |
Bút dạ quang (viết dạ quang) |
337 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
21 |
Bút đế cắm |
72 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
22 |
Bút lông bảng (viết long bảng) |
451 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
23 |
Bút lông dầu (viết long dầu) |
316 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
24 |
Bút lông kim dầu (viết long kim) |
1089 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
25 |
Bút xóa (viết xóa) |
349 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
26 |
Cây bấm giấy nhỏ (số 10) |
333 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
27 |
Cây bấm giấy trung (số 3) |
42 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
28 |
Cây bấm lỗ |
24 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
29 |
Cây chuốc viết chì |
186 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
30 |
Dao rọc giấy |
39 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
31 |
Giấy in nhiệt 57mm |
1694 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
32 |
Giấy in nhiệt 80mm |
1584 |
Cuồn |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
33 |
Giấy A3 |
26 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
34 |
Giấy A4 |
4987 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
35 |
Giấy A4 màu vàng in sổ KB |
147 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
36 |
Giấy A4 màu xanh in sổ KB |
344 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
37 |
Giấy A5 |
3144 |
Ream |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
38 |
Giấy bìa màu hồng |
63 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
39 |
Giấy bìa màu vàng |
65 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
40 |
Giấy bìa màu xanh dương |
31 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
41 |
Giấy note |
567 |
Xấp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
42 |
Gôm tẩy |
302 |
Cục |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
43 |
Kệ 3 tầng |
53 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
44 |
Keo dán giấy |
5329 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
45 |
Kéo lớn |
176 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
46 |
Kéo trung |
129 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
47 |
Kẹp accor nhựa |
96 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
48 |
Kẹp bướm 15mm |
617 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
49 |
Kẹp bướm 25mm |
105 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |
|
50 |
Kẹp bướm 32mm |
414 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Bình |
1 |
730 |