Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Test nhanh HIV 1/2 |
50 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
2 |
Test nhanh viêm gan B |
50 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
3 |
Test nhanh viêm gan C |
50 |
Test |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
4 |
Tiêu bản đột biến nhiễm sắc thể người |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
5 |
Toluidine blue |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
6 |
Toxocara IgG |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
7 |
Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
8 |
Túi chườm đa năng chườm nóng |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
9 |
Túi chườm nóng, lạnh |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
10 |
Túi dẫn lưu nước tiểu |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
11 |
Túi hấp tiệt trùng PE biohazard |
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
12 |
Thạch cao Trắng |
6 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
13 |
Thạch cao vàng |
6 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
14 |
Thìa thuỷ tinh |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
15 |
Thuốc thử Schiff |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
16 |
Thước đo Baudelocque |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
17 |
Thước đo vận động khớp |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
18 |
Urea Indole Medium |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
19 |
Uti agar |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
20 |
Xanh alcian |
2 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
21 |
Xanh methylen |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
22 |
Xe cáng đẩy người bệnh inox có kèm đệm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
23 |
Xe đẩy bình oxy |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
24 |
Xe lăn tiêu chuẩn |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
25 |
ZinC Oxyde |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
26 |
α – naphthol |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
27 |
Mỏ vịt dùng 1 lần |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
28 |
Bộ dụng cụ chụp tử cung vòi trứng dùng 1 lần (HSG Catheter, 5fr) |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
29 |
Bơm 10 ml |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
30 |
Kim tiêm 18G |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
31 |
Bông tiệt trùng có tẩm cồn |
2 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
32 |
Băng keo giấy y tế |
20 |
cuôn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
33 |
Khay chữ nhật, khay inox y tế, kích thước: (13x22x2)cm |
4 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
34 |
Khay chữ nhật, khay inox y tế, kích thước: (9x18x2)cm |
4 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
35 |
Thùng đựng rác y tế gắn xe tiêm |
2 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
36 |
Hộp đựng kim y tế |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
37 |
Xe đẩy tiêm 2 tầng |
2 |
xe |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
38 |
Hộp đựng dụng cụ cấp cứu chống sốc phản vệ |
2 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
39 |
Phim XQ kỹ thuật số cỡ (20x25) cm |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
40 |
Phim XQ kỹ thuật số cỡ (35x43) cm |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
41 |
Đĩa petri phi 9 |
500 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
42 |
Bao đo huyết áp máy monitor |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
43 |
Acid Ascorbic |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
44 |
Acid Periodic |
5 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
45 |
Agar power |
2 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
46 |
Aldehyt |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
47 |
Amikacin |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
48 |
Amoxycilin Clavulanic Acid |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
49 |
Áo cột sống |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |
|||
50 |
Áo choàng vô khuẩn |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương |