Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I |
90.596 |
1m3 |
||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
8.1536 |
100m3 |
||
3 |
Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II |
613.401 |
1m3 |
||
4 |
Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
50.761 |
100m3 |
||
5 |
Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông |
272.3 |
m3 |
||
6 |
Đắp nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
10.6657 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
9.0596 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T - Cấp đất I |
9.0596 |
100m3/1km |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
46.751 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
2.723 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
46.751 |
100m3/1km |
||
12 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
2.723 |
100m3/1km |
||
13 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
18.7712 |
100m3 |
||
14 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
29.3702 |
100m3 |
||
15 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại II |
15.6957 |
100m3 |
||
16 |
Đắp cát tạo phẳng móng công trình |
52.64 |
m3 |
||
17 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 |
350.91 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông ( không tính các vị trí có thiết kế rãnh) |
1.1528 |
100m2 |
||
19 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại I |
4.9539 |
100m3 |
||
20 |
Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
33.0258 |
100m2 |
||
21 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
33.0258 |
100m2 |
||
22 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 |
0.75 |
m3 |
||
23 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm |
6 |
cái |
||
24 |
Mặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm |
6 |
cái |
||
25 |
Cột biển báo |
19.5 |
m |
||
26 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm |
17.13 |
m2 |
||
27 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm |
6.78 |
m2 |
||
28 |
Lát gạch terazzo |
3277.89 |
m2 |
||
29 |
Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% |
3.2779 |
100m3 |
||
30 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 |
127.82 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn móng dài |
6.312 |
100m2 |
||
32 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 |
108.88 |
m3 |
||
33 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
15.3382 |
100m2 |
||
34 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 |
36.45 |
m3 |
||
35 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 |
504.96 |
m2 |
||
36 |
Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm |
1578 |
m |
||
37 |
Lát rãnh tam giác |
394.5 |
m2 |
||
38 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 160mm |
6.31 |
100m |
||
39 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 160mm |
79 |
cái |
||
40 |
Đóng cọc tre D(6~8)cm dài 2,5m gia cố nền móng cống bằng máy đào 0,5m3 - Cấp đất I |
479.5 |
100m |
||
41 |
Thi công lớp đá dăm 2x4 đệm móng |
49.29 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ |
3.2296 |
100m2 |
||
43 |
Bê tông móng cống, hố ga, hố thu đổ tại chỗ M150, đá 2x4 |
160.06 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn hố ga và cống hộp đổ tại chỗ |
30.4827 |
100m2 |
||
45 |
Cốt thép hố ga đổ tại chỗ, ĐK ≤10mm |
1.7741 |
tấn |
||
46 |
Cốt thép hố ga đổ tại chỗ, ĐK ≤18mm |
77.8571 |
tấn |
||
47 |
Bê tông hố ga, cống B2000 đổ tại chỗ, M250, đá 1x2 |
499.29 |
m3 |
||
48 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 |
1.96 |
m3 |
||
49 |
Cốt thép rãnh đúc sẵn, D≤10mm |
11.1695 |
tấn |
||
50 |
Ván khuôn rãnh đúc sẵn |
19.8964 |
100m2 |