Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
209.919 |
m2 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
||||
2 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
210.524 |
m2 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
||||
3 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
4.616 |
m2 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
||||
4 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
699.73 |
m2 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
||||
5 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1158.301 |
m2 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
||||
6 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
4.528 |
100m2 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
||||
7 |
Chống thấm mái , quét 3 lớp |
50.775 |
m2 |
Chống thấm mái , quét 3 lớp |
||||
8 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 |
32.767 |
m2 |
Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 |
||||
9 |
Lắp đặt trần nhôm Clip-in 600x600x0.6mm |
40.7 |
m2 |
Lắp đặt trần nhôm Clip-in 600x600x0.6mm |
||||
10 |
Tháo dỡ hệ thống điện nước hiện trạng |
5 |
công |
Tháo dỡ hệ thống điện nước hiện trạng |
||||
11 |
Đèn led high bay công suất 100W treo xà gồ thép |
20 |
bộ |
Đèn led high bay công suất 100W treo xà gồ thép |
||||
12 |
Đèn LED ốp trần D170/12W-220V lắp nổi |
6 |
bộ |
Đèn LED ốp trần D170/12W-220V lắp nổi |
||||
13 |
Đèn led ốp trần D220 công suất 1x18W,220V |
8 |
bộ |
Đèn led ốp trần D220 công suất 1x18W,220V |
||||
14 |
Đèn tuýp led dài 1.2m bóng led, CS: 1x20W, 220V |
1 |
bộ |
Đèn tuýp led dài 1.2m bóng led, CS: 1x20W, 220V |
||||
15 |
Bộ đèn led 1200/40W lắp nổi |
4 |
bộ |
Bộ đèn led 1200/40W lắp nổi |
||||
16 |
Quạt treo tường công nghiệp sải cánh 650mm công suất 1x180W/220V |
8 |
cái |
Quạt treo tường công nghiệp sải cánh 650mm công suất 1x180W/220V |
||||
17 |
Quạt thông gió 1 chiều D250mm công suất 1x30W, 220V lắp âm tường |
2 |
cái |
Quạt thông gió 1 chiều D250mm công suất 1x30W, 220V lắp âm tường |
||||
18 |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc (đế + mặt) |
7 |
cái |
Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc (đế + mặt) |
||||
19 |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc (đế + mặt) |
2 |
cái |
Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc (đế + mặt) |
||||
20 |
Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc (đế + mặt) |
1 |
cái |
Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc (đế + mặt) |
||||
21 |
Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A - 250A, lắp âm tường (đế + mặt) |
18 |
cái |
Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A - 250A, lắp âm tường (đế + mặt) |
||||
22 |
Ap tô mát 1 pha 1 cực 10A, ICU=6kA |
1 |
cái |
Ap tô mát 1 pha 1 cực 10A, ICU=6kA |
||||
23 |
Ap tô mát 1 pha 1 cực 16A, ICU=6kA |
4 |
cái |
Ap tô mát 1 pha 1 cực 16A, ICU=6kA |
||||
24 |
Ap tô mát chống dòng rò RCBO 1 pha 2 cực 16A, 30MA |
3 |
cái |
Ap tô mát chống dòng rò RCBO 1 pha 2 cực 16A, 30MA |
||||
25 |
Ap tô mát 1 pha 2 cực 40A, ICU=6kA |
1 |
cái |
Ap tô mát 1 pha 2 cực 40A, ICU=6kA |
||||
26 |
Tủ điện kim loại kích thước 550x400x130mm lắp âm tường |
1 |
hộp |
Tủ điện kim loại kích thước 550x400x130mm lắp âm tường |
||||
27 |
Cáp điện CU/XLPE/PVC-2x10mm2 |
25 |
m |
Cáp điện CU/XLPE/PVC-2x10mm2 |
||||
28 |
Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 |
986 |
m |
Dây điện Cu/PVC - 1x2,5mm2 |
||||
29 |
Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 |
460 |
m |
Dây điện Cu/PVC - 1x1,5mm2 |
||||
30 |
Dây điện Cu/PVC - 1x10mm2. Dây tiếp địa |
25 |
m |
Dây điện Cu/PVC - 1x10mm2. Dây tiếp địa |
||||
31 |
Dây điện Cu/PVC - 1x2.5mm2. Dây tiếp địa |
493 |
m |
Dây điện Cu/PVC - 1x2.5mm2. Dây tiếp địa |
||||
32 |
Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D32 (đi âm tường) |
23 |
m |
Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D32 (đi âm tường) |
||||
33 |
Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D20 (đi âm tường) |
336 |
m |
Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D20 (đi âm tường) |
||||
34 |
Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D20 (đi nổi) |
147 |
m |
Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D20 (đi nổi) |
||||
35 |
Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D16 (đi âm tường) |
156 |
m |
Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D16 (đi âm tường) |
||||
36 |
Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D16 (đi nổi) |
62 |
m |
Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D16 (đi nổi) |
||||
37 |
Hộp chia ngả D20 |
25 |
hộp |
Hộp chia ngả D20 |
||||
38 |
Hộp chia ngả D16 |
50 |
hộp |
Hộp chia ngả D16 |
||||
39 |
Hộp đấu nối nhựa kích thước: 110x110x50mm lắp âm tường |
5 |
hộp |
Hộp đấu nối nhựa kích thước: 110x110x50mm lắp âm tường |
||||
40 |
Hộp đấu nối nhựa kích thước: 160x160x50mm lắp âm tường |
2 |
hộp |
Hộp đấu nối nhựa kích thước: 160x160x50mm lắp âm tường |
||||
41 |
Ty thép ren suốt ; L=2.3mx24 cái |
40 |
m |
Ty thép ren suốt ; L=2.3mx24 cái |
||||
42 |
Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D25 |
40 |
m |
Lắp đặt ống gen nhựa cứng PVC D25 |
||||
43 |
Kẹp xà gồ |
20 |
bộ |
Kẹp xà gồ |
||||
44 |
Bulong nở sắt ; L=120mm |
24 |
bộ |
Bulong nở sắt ; L=120mm |
||||
45 |
Lắp đặt ống PPR D25 cấp nước lạnh PN10 |
0.1 |
100m |
Lắp đặt ống PPR D25 cấp nước lạnh PN10 |
||||
46 |
Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh PN10 D20 |
0.12 |
100m |
Lắp đặt ống PPR cấp nước lạnh PN10 D20 |
||||
47 |
Tê nhựa PPR D25 |
1 |
cái |
Tê nhựa PPR D25 |
||||
48 |
Lắp đặt Tê lệch nhựa PPR D25x20 |
4 |
cái |
Lắp đặt Tê lệch nhựa PPR D25x20 |
||||
49 |
Lắp đặt tê nhựa PPR 1 đầu ren trong D25x20 |
3 |
cái |
Lắp đặt tê nhựa PPR 1 đầu ren trong D25x20 |
||||
50 |
Lắp đặt cút nhựa PPR D25 |
4 |
cái |
Lắp đặt cút nhựa PPR D25 |