Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
pH |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
2 |
Chỉ số Permanganat |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
3 |
Tổng chất rắn hòa tan (TDS) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
4 |
Độ cứng tổng số (tính theo CaCO3) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
5 |
Amôni (NH4+ tính theo N) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
6 |
Nitrit (NO2- tính theo N) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
7 |
Nitrat (NO3- tính theo N) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
8 |
Pb |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
9 |
Asen (As) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
10 |
Sắt (Fe) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
11 |
Mangan (Mn) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
12 |
Coliform |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
13 |
E.Coli |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
14 |
Nhiệt độ |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
15 |
Độ ẩm |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
16 |
Vận tốc gió |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
17 |
Hướng gió |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
18 |
Tiếng ồn |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
19 |
Bụi lơ lửng (TSP) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
20 |
CO |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
21 |
NO2 |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
22 |
SO2 |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
23 |
Hydrosunfua (H2S) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
24 |
Amoniac (NH3) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
25 |
Mercaptan (CH3SH) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Nhà máy Tinh bột sắn Quảng Nam |
180 |
||
26 |
pH |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
27 |
Chỉ số Permanganat |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
28 |
Tổng chất rắn hòa tan (TDS) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
29 |
Độ cứng tổng số (tính theo CaCO3) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
30 |
Amôni (NH4+ tính theo N) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
31 |
Nitrit (NO2- tính theo N) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
32 |
Nitrat (NO3- tính theo N) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
33 |
Pb |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
34 |
Asen (As) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
35 |
Sắt (Fe) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
36 |
Mangan (Mn) |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
37 |
Coliform |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
38 |
E.Coli |
16 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
39 |
Nhiệt độ |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
40 |
Độ ẩm |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
41 |
Tiếng ồn |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
42 |
Bụi lơ lửng (TSP) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
43 |
CO |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
44 |
NO2 |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
45 |
SO2 |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
46 |
Hydrosunfua (H2S) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
47 |
Amoniac (NH3) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
48 |
Mercaptan (CH3SH) |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bãi chứa và xử lý rác thải Rừng Sặc |
180 |
||
49 |
pH |
20 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bàu Xuân Yên, TT Hương An |
180 |
||
50 |
Chỉ số Permanganat |
20 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Quan trắc môi trường khu vực dân cư xung quanh Bàu Xuân Yên, TT Hương An |
180 |