Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Dầu thủy lực (thuộc: Thiết bị CNN H2 Sê San 3) |
209 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Gioăng cao su chèn trục (thuộc: Tuabin thủy lực H2 Sê San 3) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Chốt cắt cánh hướng (thuộc: Tuabin thủy lực H2 Sê San 3) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Chổi than (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Sê San 3) |
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Nhựa dẻo lót đáy rãnh stato (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Sê San 3) |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Textolite thủy tinh 0,5mm (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Sê San 3) |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Textolite thủy tinh 1mm (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Sê San 3) |
150 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Textolite thủy tinh 2mm (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Sê San 3) |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Dây buộc nêm chặn thanh dẫn stator máy phát (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Sê San 3) |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Vòng bi 6202-2Z (thuộc: Máy biến áp lực 220kV thuộc H2 Sê San 3) |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Công tắc tơ (thuộc: Máy biến áp lực 220kV thuộc H2 Sê San 3) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Rơle thời gian + chân đế (thuộc: Máy biến áp lực 220kV thuộc H2 Sê San 3) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Hạt silicagen hút ẩm (thuộc: Máy biến áp lực 220kV thuộc H2 Sê San 3) |
25 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Gioăng cao su chịu dầu sứ hạ áp MBA 220KV (thuộc: Máy biến áp lực 220kV thuộc H2 Sê San 3) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Gioăng cao su chịu dầu sứ trung tính MBA 220KV (thuộc: Máy biến áp lực 220kV thuộc H2 Sê San 3) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Quạt làm mát MBA (thuộc: Máy biến áp lực 220kV thuộc H2 Sê San 3) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Cáp điện 19x1,5 mm2 (thuộc: Hệ thống điều khiển, bảo vệ, tín hiệu tổ máy H2 Sê San 3) |
200 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Rơ le trung gian + chân đế (thuộc: Hệ thống điều khiển, bảo vệ, tín hiệu tổ máy H2 Sê San 3) |
29 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Rơ le kiểm tra điện áp (thuộc: Hệ thống báo cháy, cứu hỏa máy phát, MBA thuộc H2 Sê San 3) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Vòng bi 6312-2ZR (thuộc: Hệ thống dầu áp lực MHY tuabin thuộc H2 Sê San 3) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Phớt cao su chịu dầu 65-90-12-1 (thuộc: Thiết bị tràn vận hành Pleikrông) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Phớt cao su chịu dầu 1.2-65x90-1 (thuộc: Thiết bị tràn vận hành Pleikrông) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Phớt cao su chịu dầu 45-65-9-3 (thuộc: Thiết bị tràn vận hành Pleikrông) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Cáp lực 3x50mm2+1x25 mm2 (thuộc: Cầu trục chân dê 40/2x10T tràn vận hành Pleikrông) |
85 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Cáp lực 3x25mm2 + 1x16 mm2 (thuộc: Cầu trục chân dê 40/2x10T tràn vận hành Pleikrông) |
45 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Cáp lực 3x4mm2 + 1x2,5 mm2 (thuộc: Cầu trục chân dê 40/2x10T tràn vận hành Pleikrông) |
125 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Vỏ tủ điện (thuộc: Cầu trục chân dê 40/2x10T tràn vận hành Pleikrông) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Ống ruột gà Ø20 (thuộc: Cầu trục chân dê 40/2x10T tràn vận hành Pleikrông) |
70 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Ống ruột gà Ø32 (thuộc: Cầu trục chân dê 40/2x10T tràn vận hành Pleikrông) |
55 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Ống ruột gà Ø48 (thuộc: Cầu trục chân dê 40/2x10T tràn vận hành Pleikrông) |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Ống ruột gà Ø60 (thuộc: Cầu trục chân dê 40/2x10T tràn vận hành Pleikrông) |
50 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Hàng kẹp mạch lực (thuộc: Cầu trục chân dê 40/2x10T tràn vận hành Pleikrông) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Khóa chuyển mạch kiểm tra điện áp (thuộc: Cầu trục chân dê 40/2x10T tràn vận hành Pleikrông) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Chỉnh lưu phanh (thuộc: Cầu trục chân dê 40/2x10T tràn vận hành Pleikrông) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Gioăng cao su làm kín Ø10 (thuộc: Tuabin thủy lực H2 Pleikrông) |
8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Gioăng O-Ring chịu dầu 242-6 (thuộc: Tuabin thủy lực H2 Pleikrông) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Gioăng cao su chịu dầu Ø8 (thuộc: Tuabin thủy lực H2 Pleikrông) |
7 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Gioăng cao su chịu dầu Ø150x Ø150x3mm (thuộc: Tuabin thủy lực H2 Pleikrông) |
1.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Gioăng cao su làm kín Ø230xØ170x16 (thuộc: Tuabin thủy lực H2 Pleikrông) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Nhựa dẻo lót đáy rãnh stator (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Pleikrông) |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Textolite thủy tinh 0,5mm (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Pleikrông) |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Textolite thủy tinh 1,0mm (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Pleikrông) |
100 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Textolite thủy tinh 2,0mm (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Pleikrông) |
50 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Dây buộc nêm chặn thanh dẫn stator máy phát (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Pleikrông) |
200 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Gioăng cao su làm kín dày 3mm (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Pleikrông) |
12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Tiếp điểm hành trình (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Pleikrông) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Sơn cách điện cao áp (thuộc: Máy phát thủy lực H2 Pleikrông) |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Rơ le thời gians (thuộc: Các thiết bị đầu ra máy phát H2 Pleikrông) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Công tắc tơ (thuộc: Các thiết bị đầu ra máy phát H2 Pleikrông) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Nút nhấn điều khiển (thuộc: Các thiết bị đầu ra máy phát H2 Pleikrông) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Theo quy định tại Chương V |
Không yêu cầu |
Theo quy định tại Chương V |