Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bếp điện 30-K18 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
2 |
Bếp dầu đôi 250-K20 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
3 |
Bếp dầu đôi 200-K20 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
4 |
Bếp điện 30-K18 |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
5 |
Bàn salon nhỏ (01 bàn, 04 ghế tựa) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
6 |
Bộ bàn ăn bằng inox (1 bàn tròn, 10 ghế) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
7 |
Bàn ghế uống nước (1 bàn, 2 ghế) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
8 |
Tủ ti vi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
9 |
Bàn làm việc CH d |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
10 |
Bàn làm việc trợ lý |
46 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
11 |
Bàn họp giao ban cấp c,d |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
12 |
Ghế tựa gỗ |
85 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
13 |
Tủ tài liệu sắt 2 buồng |
31 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
14 |
Tủ tài liệu sắt 3 buồng |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
15 |
Giường sắt 2 tầng |
206 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
16 |
Phản nằm |
412 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
17 |
Giường gỗ cán bộ 1,2m |
79 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
18 |
Giá giày dép |
79 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
19 |
Tủ áo gỗ 2 buồng |
32 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
20 |
Mắc áo |
79 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
21 |
Bàn đại biểu |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
22 |
Bục phát biểu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
23 |
Bàn đọc sách |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
24 |
Giá để sách báo |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
25 |
Bục tượng bác |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
26 |
Bàn chủ tọa phòng sinh hoạt chung |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
27 |
Bàn phòng SHC |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
28 |
Ghế 3 băng phòng HCM d |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
29 |
Bộ Bàn ghế tiếp khách (Salon gỗ 11 món tay 13) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
30 |
Bộ Bàn ghế tiếp khách (Salon gỗ 11 món tay 11) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
31 |
Bàn salon nhỏ (01 bàn, 04 ghế tựa) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
32 |
Bộ bàn ăn chỉ huy bằng gỗ (1 bàn tròn, 8 ghế) |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
33 |
Bàn ghế uống nước (1 bàn, 2 ghế) |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
34 |
Tủ ti vi |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
35 |
Ghế tựa gỗ |
168 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
36 |
Giường sắt 2 tầng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
37 |
Phản nằm |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
38 |
Giường gỗ 1,6m+ ga nệm |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
39 |
Giường gỗ cán bộ 1,2m |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
40 |
Giá giày dép |
14 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
41 |
Tủ áo gỗ 2 buồng |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
42 |
Mắc áo |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
43 |
Bàn đại biểu |
84 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
44 |
Bục phát biểu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
45 |
Bàn đọc sách |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
46 |
Giá để sách báo |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
47 |
Bục tượng bác |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
48 |
Ghế 3 băng Hội trường |
90 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Khối cơ quan Sư đoàn, TT/f, e922/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
49 |
Máy bơm chữa cháy động cơ diesel |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
|
50 |
Máy bơm chữa cháy động cơ điện |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Trung doàn 866/f31 - xã Phước Thành, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định |
300 |
420 |
1 |
Cam kết cung cấp vật tư, phụ tùng thay thế tối thiểu 3 năm sau khi bàn giao đưa vào sử dụng |
1 |
Trọn gói |