Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Con lăn |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
2 |
Dao chặn xích |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
3 |
Thiết bị chằng buộc |
. |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
||
4 |
Dây buộc tàu f22, vinylon, Cấp 2 |
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
5 |
Thiết bị cứu sinh |
. |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
||
6 |
Phao áo cứu sinh |
202 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
7 |
Phao áo cứu sinh trẻ em |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
8 |
Phao tròn có dây ném dài 30 m |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
9 |
Phao tròn |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
10 |
Thiết bị khác |
. |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
||
11 |
Xích mạ D10 |
24 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
12 |
Ma ní D20 |
12 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
13 |
Cửa người chui mở nắp bản lề 400x600 (bao gồm bản lề, tai hồng và gioăng làm kín) |
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
14 |
Thùng đựng đồ 500x700x1000 |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
15 |
Biển báo |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
16 |
Bu lông M10 |
52 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
17 |
Trục xoay D100 |
22 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
18 |
Trục xoay D50 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
19 |
Đối trọng bê tông (70kg/cục) |
100 |
cục |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
20 |
Giá phao |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
21 |
Thước nước |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
22 |
Vòng tròn đăng kiểm |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
23 |
Gờ chống trượt |
1608 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
24 |
Bộ đồ mộc (cưa, đục, tràng…) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
25 |
Nêm gỗ |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
26 |
Gỗ thanh |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
27 |
Bạt cứu đắm (KT: 1600 x 1400 x 3,5 mm) |
1 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
28 |
Xô múc nước có dây |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
29 |
Giẻ |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
30 |
Bạt phủ dập cháy (KT: 1600 x 1400 x 3,5 mm) |
1 |
tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
31 |
Xô múc nước có dây |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
32 |
Rìu chữa cháy |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
33 |
Câu liêm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
34 |
Thùng cát chữa cháy kèm xẻng xúc |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
35 |
Thùng chứa rác thải (nhựa) 40 lít |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
36 |
Bảng điện hàng hải 12V (tủ điện + bảng + công tắc) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
37 |
Cột đèn hàng hải |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
38 |
Đèn neo trắng, 360 độ 12V-25W |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
39 |
Đèn mạn trái đỏ, 112,5 độ 12V-25W |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
40 |
Đèn mạn phải xanh ve, 112,5 độ 12V-25W |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
41 |
Đèn đuôi trắng, 135 độ 12V-25W |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
42 |
Ac quy 12V-120Ah |
1 |
bình |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
43 |
Cáp điện 2x1,5 |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
44 |
Thiết bị chống sét |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
45 |
Máy nạp ác quy |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
46 |
Đầu bọp ác quy + các vật tư, phụ kiện kèm theo (máng cáp,...) |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
47 |
Thùng đựng ác quy (composite) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
|
48 |
PHẦN VỎ |
. |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
||
49 |
Tôn tấm |
. |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |
||
50 |
Tôn tấm, t=6 mm |
40428 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng |
90 |
90 |