Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200772620 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP TÀU THỦY ĐÔNG Á |
4.870.311.037,378 VND | 4.855.311.000 VND | 90 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neo Hall 160 kg x2 (có chứng chỉ đăng kiểm) |
320 | kg | Việt Nam | 56.230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cáp neo f16 (No5.60x3) 75m x 2 |
150 | m | Việt Nam | 173.247 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Xích neo f16 không ngáng (1 m) |
2 | đoạn | Việt Nam | 866.234 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tời neo quay tay kiểu nằm (bánh răng) |
2 | cái | Việt Nam | 61.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Giá đỡ neo f76x5 |
2 | cái | Việt Nam | 1.732.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Con lăn |
2 | cái | Việt Nam | 3.849.928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dao chặn xích |
2 | cái | Việt Nam | 4.331.169 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thiết bị chằng buộc |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dây buộc tàu f22, vinylon, Cấp 2 |
100 | m | Trung Quốc | 86.623 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị cứu sinh |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Phao áo cứu sinh |
202 | cái | Việt Nam | 577.489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Phao áo cứu sinh trẻ em |
20 | cái | Việt Nam | 481.241 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phao tròn có dây ném dài 30 m |
2 | cái | Việt Nam | 962.482 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phao tròn |
10 | cái | Việt Nam | 769.986 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thiết bị khác |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Xích mạ D10 |
24 | m | Trung Quốc | 257.945 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ma ní D20 |
12 | m | Trung Quốc | 173.247 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cửa người chui mở nắp bản lề 400x600 (bao gồm bản lề, tai hồng và gioăng làm kín) |
16 | bộ | Việt Nam | 6.737.374 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thùng đựng đồ 500x700x1000 |
2 | bộ | Việt Nam | 12.897.259 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Biển báo |
4 | bộ | Việt Nam | 3.368.687 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bu lông M10 |
52 | cái | Trung Quốc | 6.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Trục xoay D100 |
22 | cái | Trung Quốc | 4.234.921 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Trục xoay D50 |
4 | cái | Trung Quốc | 2.502.453 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đối trọng bê tông (70kg/cục) |
100 | cục | Việt Nam | 173.247 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Giá phao |
12 | cái | Việt Nam | 596.739 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thước nước |
4 | bộ | Việt Nam | 1.732.468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Vòng tròn đăng kiểm |
2 | bộ | Việt Nam | 1.289.726 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Gờ chống trượt |
1608 | m | Việt Nam | 86.623 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ đồ mộc (cưa, đục, tràng…) |
1 | bộ | Việt Nam | 962.482 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Nêm gỗ |
10 | cái | Việt Nam | 19.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Gỗ thanh |
10 | cái | Việt Nam | 19.250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bạt cứu đắm (KT: 1600 x 1400 x 3,5 mm) |
1 | tấm | Việt Nam | 577.489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Xô múc nước có dây |
2 | cái | Việt Nam | 192.496 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giẻ |
2 | kg | Việt Nam | 28.874 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bạt phủ dập cháy (KT: 1600 x 1400 x 3,5 mm) |
1 | tấm | Việt Nam | 577.489 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Xô múc nước có dây |
1 | cái | Việt Nam | 192.496 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Rìu chữa cháy |
1 | cái | Việt Nam | 96.248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Câu liêm |
1 | cái | Việt Nam | 96.248 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thùng cát chữa cháy kèm xẻng xúc |
1 | cái | Việt Nam | 192.496 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thùng chứa rác thải (nhựa) 40 lít |
2 | cái | Việt Nam | 384.993 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bảng điện hàng hải 12V (tủ điện + bảng + công tắc) |
1 | cái | Việt Nam | 2.887.446 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cột đèn hàng hải |
2 | cái | Việt Nam | 8.662.338 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đèn neo trắng, 360 độ 12V-25W |
1 | cái | Việt Nam | 2.406.205 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Đèn mạn trái đỏ, 112,5 độ 12V-25W |
1 | cái | Việt Nam | 2.406.205 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đèn mạn phải xanh ve, 112,5 độ 12V-25W |
1 | cái | Việt Nam | 2.406.205 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Đèn đuôi trắng, 135 độ 12V-25W |
1 | cái | Việt Nam | 2.406.205 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ac quy 12V-120Ah |
1 | bình | Việt Nam | 5.389.899 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cáp điện 2x1,5 |
20 | m | Việt Nam | 28.874 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Thiết bị chống sét |
1 | cái | Việt Nam | 3.849.928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy nạp ác quy |
1 | cái | Việt Nam | 7.411.111 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đầu bọp ác quy + các vật tư, phụ kiện kèm theo (máng cáp,...) |
1 | bộ | Việt Nam | 1.924.964 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thùng đựng ác quy (composite) |
1 | cái | Việt Nam | 3.176.191 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | PHẦN VỎ |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tôn tấm |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tôn tấm, t=6 mm |
40428 | kg | Trung Quốc | 38.499 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tôn tấm, t=8 mm |
8473 | kg | Trung Quốc | 38.499 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Tôn tấm, t=10 mm |
2157 | kg | Trung Quốc | 38.499 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tôn tấm, t=20mm |
338 | kg | Trung Quốc | 57.749 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tôn tấm, t=25mm |
350 | kg | Trung Quốc | 57.749 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thép hình |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thép hình L50x50x5 |
145 | kg | Việt Nam | 41.387 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thép hình L63x63x6 |
3831 | kg | Việt Nam | 41.387 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thép hình L75x75x6 |
1885 | kg | Việt Nam | 41.387 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Thép hình L90x90x8 |
131 | kg | Việt Nam | 41.387 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thép hình C100x50x5,8x6,8 |
3928 | kg | Trung Quốc | 43.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Thép hình C200 |
942 | kg | Trung Quốc | 43.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Thép hình C250 |
1275 | kg | Trung Quốc | 43.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Thép hình I250x125x8x10 |
5482 | kg | Trung Quốc | 43.312 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Thép tròn |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Thép tròn f18 |
20 | kg | Việt Nam | 41.387 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Thép tròn f20 |
24 | kg | Việt Nam | 41.387 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Thép ống |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Thép ống, TK D34x3,2 |
433 | kg | Việt Nam | 50.049 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Thép ống, D76x5,2 |
794 | kg | Trung Quốc | 48.124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Thép ống, D89x8 |
103 | kg | Trung Quốc | 48.124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thép ống, D114x8,6 |
58 | kg | Trung Quốc | 48.124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Thép ống, D168x10 |
561 | kg | Trung Quốc | 48.124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Thép ống, D219x6 |
1512 | kg | Trung Quốc | 48.124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Thép ống, D219x10 |
185 | kg | Trung Quốc | 48.124 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Vật tư sơn AOE (theo quy trình của hãng sơn) |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | ALKYD PRIMER RED |
940 | lít | Việt Nam | 189.609 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | ALKYD PRIMER GREY |
420 | lít | Việt Nam | 189.609 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | EPOXY MASTIC PRIMER RED |
180 | lít | Việt Nam | 276.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | EPOXY MASTIC PRIMER GREY |
180 | lít | Việt Nam | 276.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Lớp lót chống hà (EPOXY MASTIC GREY) |
60 | lít | Việt Nam | 360.931 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Sơn chống hà 36 tháng BIOFLEX 800 |
120 | lít | Việt Nam | 967.294 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | EPOXY GLOSS FINISH WHITE |
20 | lít | Việt Nam | 346.494 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | EPOXY GLOSS FINISH YELLOW |
20 | lít | Việt Nam | 317.619 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | EPOXY GLOSS FINISH GREEN |
80 | lít | Việt Nam | 317.619 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | EPOXY GLOSS FINISH BROWN |
120 | lít | Việt Nam | 317.619 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dung môi 1TP (THINNER ALKYD) |
160 | lít | Việt Nam | 173.247 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Dung môi 2TP (THINNER EPOXY) |
100 | lít | Việt Nam | 187.684 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | PHẦN HỆ THỐNG THIẾT BỊ… |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Hệ thống hút khô - dằn |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bơm dùng chung chữa cháy - hút khô 25m3/h x Hđ=30mcn, Hh=3,5mcn, động cơ điện lai 3,5kW |
1 | cái | Trung Quốc | 32.724.388 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Ống thông biển 50G |
40.135 | kg | Trung Quốc | 94.323 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Ống hút khô chính 50H |
19.251 | kg | Trung Quốc | 94.323 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Ống hút khô nhánh 40H |
1200 | kg | Trung Quốc | 94.323 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Miệng hút 1 chiều Dy40 |
16 | cái | Trung Quốc | 2.117.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Van 1 chiều 180o Dy40 |
16 | cái | Trung Quốc | 4.234.921 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Van nêm Dy50 |
2 | cái | Trung Quốc | 3.464.935 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Van có tay điều khiển trên boong Dy40 |
4 | cái | Trung Quốc | 6.737.374 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Hộp xả cặn 250x250 mm |
16 | cái | Việt Nam | 1.799.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Hộp thông biển 250x250 mm |
2 | cái | Việt Nam | 1.799.841 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Van bướm Dy50 |
4 | cái | Trung Quốc | 1.636.219 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Đầu thông hơi cho hộp thông biển Dy32 |
2 | cái | Trung Quốc | 2.117.460 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bầu lọc rác, cặn cho đường thông biển Dy50 |
2 | cái | Trung Quốc | 3.464.935 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đồng hồ đo áp suất Dy20 |
1 | cái | Trung Quốc | 866.234 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Đồng hồ đo chân không Dy20 |
1 | cái | Trung Quốc | 866.234 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Hệ thống chữa cháy |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bình bột chữa cháy di động 8kg |
6 | bình | Trung Quốc | 1.289.726 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Ống chữa cháy 65H |
428.22 | kg | Trung Quốc | 94.323 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Ống chữa cháy 50H |
22.08 | kg | Trung Quốc | 94.323 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Đầu ống nối quốc tế tiêu chuẩn |
2 | cái | Trung Quốc | 866.234 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Van chặn 180o Dy65 |
2 | cái | Trung Quốc | 3.849.928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Van nước chữa cháy Dy50 |
4 | cái | Trung Quốc | 2.598.701 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Hộp vòi rồng (gồm lăng phun, vòi, van) 600x500x150, vòi 20m, Dy50 |
4 | bộ | Trung Quốc | 6.929.870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Hệ thống thông hơi, ống đo két |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Ống thông hơi 50E |
128 | kg | Trung Quốc | 94.323 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Đầu ống thông hơi có nắp đóng kín cố định Dy50 |
16 | cái | Trung Quốc | 1.809.466 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Ống đo 32G |
33.6 | kg | Trung Quốc | 94.323 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Chân ống đo có đế chống thủng |
16 | cái | Trung Quốc | 433.117 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Đầu ống đo có nắp vặn ren Dy40 |
16 | cái | Trung Quốc | 433.117 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | PHẦN TRANG THIẾT BỊ TRÊN BOONG |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Thiết bị neo |
0 | . | . | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |