Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
30.2713 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
2 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
30.2713 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
3 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (4km) |
121.0852 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
4 |
B2. KHỐI C |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
5 |
Tháo dỡ tấm lợp tôn |
1.64 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
6 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng |
0.4237 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
7 |
Gia công xà gồ thép |
0.6275 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
8 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.6275 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
9 |
Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn |
164 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
10 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
2.7432 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
11 |
B3. THAY TRẦN KHỐI A, B2 VÀ C |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
12 |
Tháo dỡ trần |
262.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
13 |
Thi công trần phẳng bằng tấm xi măng chống ẩm kích thước 60x60cm, dày 4mm |
262.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
14 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m |
2.6212 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
15 |
A. SỬA CHỮA TƯỜNG RÀO BỊ XÓI MÒN PHÍA SAU NHÀ ĂN (CƠ SỞ 1) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
16 |
Đào bỏ mặt đường nhựa, chiều dày <=10cm |
91.96 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
17 |
Đào hót đất sụt bằng máy |
0.3374 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
18 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
4.56 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
19 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại |
49.79 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
20 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
49.79 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
21 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T (4km) |
199.16 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
22 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Tận dụng đất đào) |
0.2178 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
23 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB40 - Dày 20cm |
18.392 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
24 |
Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày 20cm, vữa XM M75, PCB40 |
4.56 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
25 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
45.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
26 |
Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường (1 mặt) |
18.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
27 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ (1 mặt) |
18.24 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
28 |
Nạo vét, vận chuyển bùn đất, sửa chữa và thay nắp đan 4 hố ga |
4 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
29 |
B. LÁT LẠI NỀN NỀN, LỢP MÁI TÔN 4 PHÒNG HỌC ĐÃ MỤC (CƠ SỞ 2) |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
30 |
B1. KHỐI A VÀ KHỐI B2 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
31 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
179.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
32 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép (nền lún ,sụp) |
17.912 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
33 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200, PCB40 dày 10cm |
17.912 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |
||
34 |
Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 60X60cm, vữa XM M75, PCB40 |
179.12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương |
20 ngày |