Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
0.747 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
2 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
5.642 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
3 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
56.42 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
4 |
Vệ sinh bề mặt bê tông |
59.95 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
5 |
Quét dung dịch liên kết bê tông cũ và mới |
59.95 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
6 |
Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100, PCB30 |
5.995 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
7 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M250, PC40 |
11.99 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
8 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy |
0.016 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
9 |
Xoa nền bê tông |
59.95 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
10 |
Cắt Joint chống nứt sân |
65.843 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
11 |
Xây tường thẳng gạch đất nung (4x8x19)cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75, PC40 |
0.564 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
12 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75, PC40 |
8.716 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
13 |
Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,04m2 |
2 |
lỗ |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
14 |
Lắp đặt máng thu nước inox 100x500mm, cổ máng thu D90mm |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
15 |
Vệ sinh công trình |
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
16 |
CẢI TẠO LỐI ĐI PHÍA TRƯỚC PHÒNG KẾ HOẠCH TÀI CHÍNH |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
17 |
Đục nhám mặt bê tông |
67.527 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
18 |
Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm . |
25.73 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
19 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
0.515 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
20 |
Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=22cm |
0.08 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
21 |
Đục lỗ thông tường bê tông, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <= 0,04m2 |
2 |
lỗ |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
22 |
Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg |
1 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
23 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
0.595 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
24 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
1.578 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
25 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
15.78 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
26 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch đất nung (4x8x19)cm, vữa XM M75, PC40 |
0.096 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
27 |
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M100, PC40 |
3.024 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
28 |
Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M100, PC40 |
0.163 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
29 |
Vệ sinh bề mặt bê tông |
91.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
30 |
Quét dung dịch liên kết bê tông cũ và mới |
91.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
31 |
Bê tông lót đá 4x6, vữa BT M100, PCB30 |
9.053 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
32 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M250, PC40 |
15.807 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
33 |
Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M300, PC40 |
0.133 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
34 |
Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng |
2.515 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
35 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.006 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
36 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.014 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
37 |
Thép hình V50x50x4mm gia cố miệng hố ga |
0.01 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
38 |
Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 75kg |
1 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
39 |
Xoa nền bê tông |
67.527 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
40 |
Cắt Joint chống nứt sân |
13.2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
41 |
Chùi rửa, vệ sinh bậc cấp, ram dốc |
19.618 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
42 |
Cắt chân cửa khung sắt, hàn gia cố lại cửa do nâng nền sân bị vướng |
0.495 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
43 |
Vệ sinh công trình |
10 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
44 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 |
0.4 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
45 |
Lắp đặt ống nhựa uPVC DN125 |
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
46 |
Lắp đặt măng sông nhựa uPVC DN80 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
47 |
Lắp đặt măng sông uPVC DN125 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
48 |
Lắp đặt Co uPVC DN80 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
49 |
Lắp đặt Nối uPVC DN125x80 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |
||
50 |
Lắp đặt Tê uPVC DN125x80 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
164 Đồng Khởi, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh |
60 ngày |