Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phần nền - Ủi quang hai bên tuyến đường |
19.5631 |
100m² |
||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II |
7.8463 |
100m³ |
||
3 |
Lu lèn nền đường nguyên thổ |
47.9896 |
100m2 |
||
4 |
Đắp đất cấp 2 nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
4.2853 |
100m³ |
||
5 |
Đắp đất cấp 3 nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
3.5402 |
100m³ |
||
6 |
Đắp đất cấp 3 nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
0.0786 |
100m³ |
||
7 |
Cày sọc mặt đường nhựa cũ |
54.8169 |
100m² |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II |
3.0038 |
100m³ |
||
9 |
Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II |
3.0038 |
100m³/km |
||
10 |
Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) |
503.66 |
m³ |
||
11 |
Phần mặt đường - Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
6.0625 |
100m³ |
||
12 |
Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) |
865.72 |
m³ |
||
13 |
Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên |
12.0423 |
100m³ |
||
14 |
Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới |
3.0312 |
100m³ |
||
15 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
86.7289 |
100m² |
||
16 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm |
86.7289 |
100m² |
||
17 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km |
12.6104 |
100 tấn |
||
18 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 81km tiếp theo |
12.6104 |
100 tấn |
||
19 |
An toàn giao thông - Gia công, cung cấp biển báo tam giác |
9 |
cái |
||
20 |
Gia công, cung cấp trụ biển báo phản quang Ø90 (bao gồm sơn trắng đỏ) |
21.15 |
md |
||
21 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm |
9 |
cái |
||
22 |
Sản xuất gia công thép hình |
0.0463 |
tấn |
||
23 |
Mạ kẽm thép hình |
46.2532 |
kg |
||
24 |
Cung cấp bu lông M16x500 liên kết chân trụ biển báo |
36 |
cái |
||
25 |
Cung cấp bu lông M8x120 liên kết biển báo |
18 |
cái |
||
26 |
Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính 6mm |
0.0028 |
tấn |
||
27 |
Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng trụ biển báo |
0.1087 |
100m² |
||
28 |
Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 |
0.1103 |
m³ |
||
29 |
Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
0.8153 |
m³ |
||
30 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, chiều dày lớp sơn 2mm |
370.47 |
m² |
||
31 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 2mm (lớp dưới) |
175.3 |
m² |
||
32 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, chiều dày lớp sơn 2mm (lớp trên) |
78.6 |
m² |
||
33 |
Phần duy tu, sửa chữa - Vá mặt đường bằng Đá 4x6 chèn đá dăm lớp hao mòn bằng đá mạt, thi công bằng thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm |
1.6 |
10m² |
||
34 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV |
5.792 |
100m³ |
||
35 |
Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤7cm |
8.12 |
100m |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV |
5.792 |
100m³ |
||
37 |
Vận chuyển đất 3km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp IV |
5.792 |
100m³/km |
||
38 |
Lu lèn nền đường nguyên thổ |
18.1 |
100m² |
||
39 |
Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên |
3.62 |
100m³ |
||
40 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
1.1 |
100m² |
||
41 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
18.1 |
100m² |
||
42 |
Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 6cm |
18.1 |
100m² |
||
43 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương polymer, lượng nhũ tương 0,5kg/m² (>150m2) |
18.1 |
100m² |
||
44 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C12.5 polymer dày 5cm (>150m2) |
18.1 |
100m² |
||
45 |
Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 1,1kg/m2, nhũ tương nhựa, bằng cơ giới |
1.6 |
10m² |
||
46 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm |
1.26 |
100m² |
||
47 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km |
5.0049 |
100 tấn |
||
48 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 81km tiếp theo |
5.0049 |
100 tấn |
||
49 |
Phần cầu - Phần gia cố mái Taluy - Chít mạch mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 |
115.13 |
m³ |
||
50 |
Phần Thoát nước mưa - Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II |
7.775 |
m³ |