Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
BIỂN TÊN CÔNG TRÌNH |
||||
2 |
Đào đất móng móng biển tên công trình bằng thủ công, đất cấp III |
0.19 |
m3 |
||
3 |
Xây đá hộc, xây biển, vữa XM mác 75 PCB30 |
0.59 |
m3 |
||
4 |
Trát biển, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 PCB30 |
2.36 |
m2 |
||
5 |
Bu lông DK=16mm, L=40mm. |
4 |
cái |
||
6 |
Biển bằng đá Granit màu đen dày 1.5cm (chữ khắc chìm mạ màu vàng) |
1 |
biển |
||
7 |
NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG |
||||
8 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.5763 |
100m3 |
||
9 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
0.4941 |
100m3 |
||
10 |
Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III |
1.4118 |
100m3 |
||
11 |
Đào rãnh, khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất III |
1.109 |
1m3 |
||
12 |
Đào rãnh, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III |
0.0998 |
100m3 |
||
13 |
Bê tông mặt đường dày18cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 |
119.7954 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn |
1.1815 |
100m2 |
||
15 |
Bạt lót |
665.53 |
m2 |
||
16 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
12.4 |
10m |
||
17 |
Bù vênh |
4.615 |
100m2 |
||
18 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
2.6648 |
100m3 |
||
19 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV |
0.1724 |
100m3 |
||
20 |
Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III |
0.1454 |
100m3 |
||
21 |
Đào rãnh, khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất IV |
5.509 |
1m3 |
||
22 |
Đào rãnh, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV |
0.4958 |
100m3 |
||
23 |
Xây bó nền bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 |
21.52 |
m3 |
||
24 |
Vận chuyển đất tại mỏ về đắp bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III(1 Km đầu) |
2.1425 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất tại mỏ về đắp 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III(4km tiếp theo) |
2.1425 |
100m3/1km |
||
26 |
Vận chuyển đất tại mỏ về đắp 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III(11 km cuối) |
2.1425 |
100m3/1km |
||
27 |
Bê tông mặt đường dày 18cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 |
401.1012 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn |
3.9923 |
100m2 |
||
29 |
Bạt lót |
2228.34 |
m2 |
||
30 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
44 |
10m |
||
31 |
Thi công móng đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm |
15.616 |
100m2 |
||
32 |
CỐNG THOÁT NƯỚC |
||||
33 |
Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV |
2.6 |
1m3 |
||
34 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV |
0.234 |
100m3 |
||
35 |
Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực - Cấp đá III |
0.065 |
100m3 |
||
36 |
Xây móng cống bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 |
12.17 |
m3 |
||
37 |
Xây thân cống bằng đá hộc vữa XM M100, PCB30 |
5.24 |
m3 |
||
38 |
Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
24.33 |
m2 |
||
39 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
0.0606 |
tấn |
||
40 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm |
0.1055 |
tấn |
||
41 |
Bê tông mũ mố M150, đá 1x2, PCB30 |
3.35 |
m3 |
||
42 |
Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, PCB30 |
1.88 |
m3 |
||
43 |
Bê tông láng mặt M250, đá 1x2, PCB30 |
1.18 |
m3 |
||
44 |
Ván khuôn gỗ mũ mố |
0.1794 |
100m2 |
||
45 |
Ván khuôn tấm đan |
0.0984 |
100m2 |
||
46 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
12 |
1cấu kiện |
||
47 |
Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 300mm |
0.1095 |
100m |
||
48 |
Ván khuôn gỗ tường đầu cống |
0.029 |
100m2 |
||
49 |
Bê tông tường đầu cống M200, đá 1x2, PCB30 |
0.3 |
m3 |
||
50 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.1117 |
100m3 |