Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tháo dỡ cánh cổng (tính bằng 50% công lắp đặt) |
16.415 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
2 |
Thanh răng truyền động |
1 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
3 |
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg |
0.0377 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
4 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg |
0.0377 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
5 |
Goong cổng phụ thay thế |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
6 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
32.83 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
7 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
32.83 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
8 |
Lắp dựng cửa khung sắt |
16.415 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
9 |
Tháo dỡ hoa sắt tường rào |
47.974 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
10 |
Cạo bỏ lớp sơn trên hoa sắt tường rào |
95.948 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
11 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
95.948 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
12 |
Lắp dựng hoa sắt tường rào |
47.974 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
13 |
Phá lớp vữa trát tường |
64.3416 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
14 |
Phá lớp vữa trát trụ tường |
51.2873 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
15 |
Quét nước xi măng |
115.6289 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
16 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
68.8776 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
17 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 |
51.2873 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
18 |
Trát, đắp phào kép, vữa XM M75 |
19.68 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
19 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75 |
199.832 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
20 |
Sơn tường ngoài nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
115.6289 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
21 |
Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm |
1.036 |
100kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
22 |
Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy |
2.4 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
23 |
Bê tông sàn mái, đá 1x2, vữa BT M250 |
3.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
24 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm |
7 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
25 |
Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 60cm |
7 |
gốc cây |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
26 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
16.7636 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
27 |
Tháo dỡ gạch ốp chân tường |
10.7217 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
28 |
Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột bằng gạch thẻ KT 60x240mm, vữa XM M75 |
28.955 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
29 |
Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg |
99 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
30 |
Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250 kg |
7 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
31 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40, mác 75 |
2.1934 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
32 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM PCB40, mác 75 |
0.3731 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
33 |
Trát tường ngoài chiều dày 2cm bằng vữa thông thường, vữa XM M75 |
47.3012 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
34 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0372 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
35 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0682 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
36 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250, XM PCB40 |
0.6132 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
37 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
106 |
cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
38 |
Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M250 |
111.05 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
39 |
Cắt khe mạch sân đường bê tông |
35 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
40 |
Đánh nhẵn bề mặt sân bê tông bằng máy |
1110.5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
41 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T |
12.5203 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
42 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 0,5T |
12.5203 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
43 |
Phần nhà làm việc, nhà phụ trợ, nhà bảo vệ, trạm điện |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
44 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
9.3534 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
45 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T |
9.3534 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
46 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 0,5T |
9.3534 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
47 |
Ván khuôn gia cố móng dài, bệ máy |
2.144 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
48 |
Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M150 |
1.2029 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
49 |
Xây móng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 |
6.1336 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |
||
50 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 |
0.7779 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị trấn Ninh Giang |
75 ngày |