Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ (có chứng nhận kiểm định) |
1 |
2 |
Máy đào (có chứng nhận kiểm tra an toàn kỹ thuật) |
1 |
3 |
Máy trộn vữa |
1 |
4 |
Máy trộn bê tông |
1 |
5 |
Máy đầm cóc |
1 |
6 |
Máy thuỷ bình |
1 |
1 |
I. NỀN, MẶT ĐƯỜNG |
||||
2 |
Dọn dẹp mặt bằng thi công |
10 |
công |
||
3 |
Đào bằng thủ công |
6.367 |
m3 |
||
4 |
Đào bằng máy |
0.573 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển 1km đầu |
0.7195 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển 6km tiếp theo |
0.7195 |
100m3 |
||
7 |
Đắp nền đường bằng cát đen đầm chặt K95 dày 25cm |
0.2662 |
100m3 |
||
8 |
Đắp nền đường bằng cát đen đầm chặt K90 dày 25cm |
0.2662 |
100m3 |
||
9 |
Xây gạch không nung tường chắn, vữa XM M75 |
27.02 |
m3 |
||
10 |
Trát ngoài, mặt đỉnh tường chắn vữa XM M75, dày 2cm |
81.87 |
m2 |
||
11 |
Mặt đường bê tông nhựa (BTNC 12.5) dày 7cm |
1.0647 |
100m2 |
||
12 |
Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1,5kg/m2 |
1.0647 |
100m2 |
||
13 |
Móng CPĐD loại 1 dày 15cm |
0.159 |
100m3 |
||
14 |
Móng CPĐD loại 2 dày 18cm |
0.191 |
100m3 |
||
15 |
Mặt đường bê tông nhựa (BTNC 12.5) dày 7cm |
9.0516 |
100m2 |
||
16 |
Tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn 1,5kg/m2 |
9.0516 |
100m2 |
||
17 |
Móng CPĐD loại 1 dày 15cm |
1.357 |
100m3 |
||
18 |
Móng CPĐD loại 2 dày 18cm |
1.629 |
100m3 |
||
19 |
Móng CPĐD loại 2 bù vênh dày trung bình 10cm |
0.66 |
100m3 |
||
20 |
Sản xuất Barie bằng khung thép hộp 20x20x2mm |
0.01 |
tấn |
||
21 |
Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm |
4 |
cái |
||
22 |
Mặt biển báo phản quang loại tam giác cạnh 70cm |
4 |
cái |
||
23 |
Đèn tín hiệu cảnh báo giao thông ban đêm |
4 |
cái |
||
24 |
Nhân công 3/7 điều tiết giao thông (Dự kiến thời gian thi công 2 tháng) |
120 |
công |
||
25 |
II. THOÁT NƯỚC |
||||
26 |
Cắt bê tông mặt ngõ |
480 |
m |
||
27 |
Phá dỡ bê tông mặt ngõ hiện trạng dày trung bình 15cm |
61.2 |
m3 |
||
28 |
Đào bằng thủ công |
35.31 |
m3 |
||
29 |
Đào bằng Máy |
3.1779 |
100m3 |
||
30 |
Lấp hai bên cống bằng cát đen đầm chặt K95 |
2.59 |
100m3 |
||
31 |
Đá 2x4 lót móng cống dày 10 cm |
21.36 |
m3 |
||
32 |
Lắp đặt để cống BTCT đúc sẵn |
360 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt ống cống BTCT ly tâm D500 - HL93 dài 2m/đoạn |
120 |
đoạn ống |
||
34 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm |
110 |
mối nối |
||
35 |
Đắp vữa mối nối cống, vữa XM mác 100 |
48.36 |
m2 |
||
36 |
Vận chuyển 1km đầu |
4.6816 |
100m3 |
||
37 |
Vận chuyển 6km tiếp theo |
4.6816 |
100m3 |
||
38 |
Đào bằng thủ công |
4.287 |
m3 |
||
39 |
Đào bằng Máy |
0.3858 |
100m3 |
||
40 |
Đóng và tháo dỡ gỗ, bạt chặn nước đầu cống D400, D600 phục vụ đấu nối |
4 |
vị trí |
||
41 |
Tháo dỡ đoạn cống D600 phục vụ xây ga đấu nối |
2 |
công |
||
42 |
Phá dỡ ga cống D400 hiện trạng |
2 |
công |
||
43 |
Bơm nước bằng máy bơm xăng phục vụ thi công đấu nối cống D400, D600 và dẫn dòng thi công |
12 |
ca |
||
44 |
Lấp cát đen hố ga đầm chặt |
0.23 |
100m3 |
||
45 |
Gạch không nung xây vữa XM M75 thân ga |
27.88 |
m3 |
||
46 |
Trát vữa XM M75 dày 2cm thân ga |
59.28 |
m2 |
||
47 |
Bê tông M200 đá 2x4 móng ga dày 20cm |
5.64 |
m3 |
||
48 |
Đá 2x4 lót móng dày 10cm |
2.82 |
m3 |
||
49 |
Ván khuôn móng ga |
0.13 |
100m2 |
||
50 |
Ván khuôn tấm đan ga |
0.29 |
100m2 |