Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 1,25 m3 |
1 |
1 |
ĐOẠN TỪ QUỐC LỘ 14G ĐẾN NHÀ ÔNG DŨNG VÂN |
||||
2 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
0.172 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
0.172 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (S=2km) |
0.172 |
100m3 |
||
5 |
Đào đường cũ BTXM hư hỏng |
143.0453 |
m3 |
||
6 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
1.4305 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
1.4305 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
1.4305 |
100m3 |
||
9 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
1.5039 |
100m3 |
||
10 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.0835 |
100m3 |
||
11 |
Lu lèn nền đường K95 |
9.2876 |
100m2 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (S=3km) |
1.4095 |
100m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (S=3km) |
1.4095 |
100m3 |
||
14 |
Bê tông xi măng M300, đá 1x2, dày 20cm |
171.9533 |
m3 |
||
15 |
Lót giấy dầu chống thấm |
9.553 |
100m2 |
||
16 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
0.8973 |
100m2 |
||
17 |
Cấp phối đá dăm Dmax25 |
1.1469 |
100m3 |
||
18 |
Cắt khe bê tông |
20.3 |
10m |
||
19 |
ĐOẠN TỪ QUỐC LỘ 14G ĐẾN NHÀ BÀ CHI |
||||
20 |
Đào đường cũ BTXM hư hỏng |
28.77 |
m3 |
||
21 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
0.2877 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.2877 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.2877 |
100m3 |
||
24 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
0.1616 |
100m3 |
||
25 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.1581 |
100m3 |
||
26 |
Lu lèn nền đường K95 |
1.7622 |
100m2 |
||
27 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (S=3km) |
0.0171 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (S=3km) |
0.0171 |
100m3 |
||
29 |
Bê tông xi măng M250, đá 1x2, dày 20cm |
67.7908 |
m3 |
||
30 |
Lót giấy dầu chống thấm |
3.7662 |
100m2 |
||
31 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
0.2865 |
100m2 |
||
32 |
Cấp phối đá dăm Dmax25 |
0.3164 |
100m3 |
||
33 |
Xi măng PCB40 |
3.4566 |
m3 |
||
34 |
Cắt khe bê tông |
6.65 |
10m |
||
35 |
ĐOẠN TỪ NHÀ ÔNG TÁM ĐẾN NHÀ ÔNG SÁU |
||||
36 |
Đào đường cũ BTXM hư hỏng |
54.557 |
m3 |
||
37 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
0.5456 |
100m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV |
0.5456 |
100m3 |
||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV |
0.5456 |
100m3 |
||
40 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
0.0846 |
100m3 |
||
41 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
1.2409 |
100m3 |
||
42 |
Lu lèn nền đường K95 |
1.9526 |
100m2 |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III (S=3km) |
1.3176 |
100m3 |
||
44 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (S=3km) |
1.3176 |
100m3 |
||
45 |
Bê tông xi măng M250, đá 1x2, dày 20cm |
155.3584 |
m3 |
||
46 |
Lót giấy dầu chống thấm |
8.631 |
100m2 |
||
47 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
0.8695 |
100m2 |
||
48 |
Cấp phối đá dăm Dmax25 |
0.38 |
100m3 |
||
49 |
Bê tông xi măng M250, đá 1x2, dày 20cm |
18.5184 |
m3 |
||
50 |
Lót giấy dầu chống thấm |
1.0288 |
100m2 |