Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Treo ống qua khe cọc Tr1-Tr2 |
||||
2 |
Đào đất cấp III |
241.08 |
m3 |
||
3 |
Đắp đất nền móng công trình |
12.363 |
m3 |
||
4 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
0.2885 |
100m3 |
||
5 |
Bê tông mố trụ + mố thế, mác 200 |
55.167 |
m3 |
||
6 |
Đá hộc độn bê tông (tận dụng đá có sẵn) |
23.643 |
m3 |
||
7 |
Bê tông đế trụ, đá 1x2, mác 200 |
3.16 |
m3 |
||
8 |
Bê tông thân trụ + giằng, đá 1x2, mác 200 |
1.56 |
m3 |
||
9 |
Bê tông đáy mố thế, mác 200 |
9 |
m3 |
||
10 |
Bê tông thân mố thế, mác 200 |
13.01 |
m3 |
||
11 |
Bê tông lót trụ, đá 4x6, mác 150 |
0.527 |
m3 |
||
12 |
Bê tông lót mố thế, đá 4x6, mác 150 |
1.5 |
m3 |
||
13 |
Ván khuôn đáy trụ |
0.0576 |
100m2 |
||
14 |
Ván khuôn thân trụ |
0.2228 |
100m2 |
||
15 |
Ván khuôn mố trụ + mố thế |
1.815 |
100m2 |
||
16 |
Thép cột D16+D12 |
0.519 |
tấn |
||
17 |
Thép cột D6 |
0.0221 |
tấn |
||
18 |
Thép néo mố thế D18 |
0.012 |
tấn |
||
19 |
Thép góc C100*10 |
0.0721 |
tấn |
||
20 |
Thép bản CH200*25 |
0.0063 |
tấn |
||
21 |
Thép góc C80*8 |
0.0148 |
tấn |
||
22 |
Thép quang treo D10 |
0.198 |
tấn |
||
23 |
Thép mố thế D8 |
0.2131 |
tấn |
||
24 |
Thép mố thế D12 |
0.867 |
tấn |
||
25 |
Khóa cáp D10 |
214 |
cái |
||
26 |
Khóa cáp D20 |
12 |
cái |
||
27 |
Bộ tăng cáp D10 |
2 |
bộ |
||
28 |
Bộ tăng cáp D20 |
2 |
bộ |
||
29 |
Bu lông D12, L=70cm |
8 |
bộ |
||
30 |
Pu ly D75 |
2 |
cái |
||
31 |
Ắc pu ly D50 |
8 |
cái |
||
32 |
Cáp treo ống D20 |
120 |
m |
||
33 |
Cáp chống văng D10 |
108 |
m |
||
34 |
Bộ ốp cáp D20 |
107 |
bộ |
||
35 |
Bộ ốp cáp D10 |
107 |
bộ |
||
36 |
Tăng đơ căn chỉnh dây treo |
107 |
cái |
||
37 |
Dầu mỡ bó cáp |
2 |
kg |
||
38 |
Mũ gối cáp |
2 |
bộ |
||
39 |
Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa |
37.8 |
m2 |
||
40 |
Tôn b=1m. t=3mm. L=21m |
37.8 |
m2 |
||
41 |
Đường hàn |
5 |
m |
||
42 |
Cốt thép tấm đan |
0.0318 |
tấn |
||
43 |
Thép hình V70*70*7 |
206.64 |
kg |
||
44 |
Ván khuôn tường |
0.192 |
100m2 |
||
45 |
Ván khuôn móng |
0.0384 |
100m2 |
||
46 |
Ván khuôn tấm đan |
0.0118 |
100m2 |
||
47 |
Lắp đặt tấm đan |
4 |
1 cấu kiện |
||
48 |
Lắp đặt BE đường kính 200mm |
1 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt BE đường kính 150mm |
3 |
cái |
||
50 |
Lắp đặt BE đường kính 125mm |
1 |
cái |