Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ |
6 |
2 |
Máy đào |
3 |
1 |
Đào đắp thi công |
||||
2 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II |
46.606 |
100m3 |
||
3 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III |
67.517 |
100m3 |
||
4 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp IV |
3.6211 |
100m3 |
||
5 |
Phá đá mặt bằng bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực, đá cấp III |
0.795 |
100m3 |
||
6 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
11.3954 |
100m3 |
||
7 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
45.5814 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
46.8425 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
46.8425 |
100m3/1km |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
8.7477 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
8.7477 |
100m3/1km |
||
12 |
Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III |
13.702 |
100m3 |
||
13 |
Rải giấy dầu lớp cách ly - rải nilon |
32.063 |
100m2 |
||
14 |
Bơm nước hố móng - Tính theo công lắp dựng ván khuôn móng |
194.922 |
ca |
||
15 |
Kè bê tông |
||||
16 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 - Đá đắp nền |
1.7813 |
100m3 |
||
17 |
Ván khuôn móng dài |
15.912 |
100m2 |
||
18 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 |
1781.3 |
m3 |
||
19 |
Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m |
52.4745 |
100m2 |
||
20 |
Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 |
2339.95 |
m3 |
||
21 |
Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 60mm |
7.7952 |
100m |
||
22 |
Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
542.64 |
m2 |
||
23 |
Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình |
15.2967 |
100m2 |
||
24 |
Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 |
1.2076 |
100m3 |
||
25 |
Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn |
310 |
rọ |
||
26 |
Khoá kè |
||||
27 |
Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m |
0.4907 |
100m2 |
||
28 |
Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.1726 |
tấn |
||
29 |
Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 |
6.7 |
m3 |
||
30 |
Bậc lên xuống |
||||
31 |
Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m |
2.2634 |
100m2 |
||
32 |
Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.831 |
tấn |
||
33 |
Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 |
33.6 |
m3 |
||
34 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
6.32 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn móng dài - bậc thang |
0.32 |
100m2 |
||
36 |
Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 |
12.1 |
m3 |
||
37 |
Cống tròn D1000 |
||||
38 |
Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm |
0.1958 |
tấn |
||
39 |
Ván khuôn các loại cấu kiện khác |
0.276 |
100m2 |
||
40 |
Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 |
1.4 |
m3 |
||
41 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II |
0.2365 |
100m3 |
||
42 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III |
0.5405 |
100m3 |
||
43 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.2331 |
100m3 |
||
44 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình - Đá đắp nền |
0.79 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn móng dài |
0.0935 |
100m2 |
||
46 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 |
3.62 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m |
0.0682 |
100m2 |
||
48 |
Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 |
0.91 |
m3 |
||
49 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm |
4 |
đoạn ống |
||
50 |
Quét nhựa bitum nóng vào tường |
15.08 |
m2 |