Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục: Phần tuyến |
Hạng mục |
|||
2 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
102.5215 |
100m3 |
||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I |
244.5144 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp I |
40.9654 |
100m3 |
||
5 |
Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 12kN/m |
327.0038 |
100m2 |
||
6 |
Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 25kN/m |
251.9091 |
100m2 |
||
7 |
Đắp bao mái taluy, K=0.90 |
173.3679 |
100m3 |
||
8 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
192.5395 |
100m3 |
||
9 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
312.7885 |
100m3 |
||
10 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
65.0241 |
100m3 |
||
11 |
Khối lượng bù lún K ≥ 0.95 dày 15cm |
45.9546 |
100m3 |
||
12 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
108.3735 |
100m3 |
||
13 |
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg |
1.8 |
tấn |
||
14 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg |
1.8 |
tấn |
||
15 |
Lắp đặt ống thép đen D60mm |
1.3338 |
100m |
||
16 |
Lắp đặt ống nhựa PVC D100 |
1.2618 |
100m |
||
17 |
Sơn chống gỉ 3 lớp |
59.4 |
m2 |
||
18 |
Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2, dày 3,5cm |
170.2838 |
100m2 |
||
19 |
Đá 4x6 chèn đá dăm, dày 14cm |
170.2838 |
100m2 |
||
20 |
Cấp phối đá dăm loại 1, Dmax=25mm, dày 36cm |
64.1317 |
100m3 |
||
21 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm |
35.3494 |
100m2 |
||
22 |
Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám tiêu chuẩn 0,5kg/m2 |
35.3494 |
100m2 |
||
23 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm |
35.3494 |
100m2 |
||
24 |
Tưới nhựa đường MC70 thấm bám tiêu chuẩn 1,0 kg/m2 |
35.3494 |
100m2 |
||
25 |
Cấp phối đá dăm loại I, Dmax=25mm dày 25cm |
8.8374 |
100m3 |
||
26 |
Cấp phối đá dăm loại II, Dmax=37.5mm dày 30cm |
10.1179 |
100m3 |
||
27 |
Gạch Terrazzo, kích thước 400x400x32mm bao gồm vữa đệm C10 dày 20mm |
5101.84 |
m2 |
||
28 |
Làm móng lớp dưới CPDD loại 2 dày 10cm, Dmax=37,5mm |
5.1018 |
100m3 |
||
29 |
Bê tông đá 1x2 C20 |
124.0056 |
m3 |
||
30 |
Bê tông đá 1x2 C8 |
37.2017 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn móng dài |
4.8569 |
100m2 |
||
32 |
Bê tông đá 1x2 C20 |
335.0597 |
m3 |
||
33 |
Bê tông đá 1x2 C8 |
36.552 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn móng dài |
33.506 |
100m2 |
||
35 |
Bê tông đá 1x2 C20 |
5.837 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn móng dài |
1.1792 |
100m2 |
||
37 |
Cung cấp gạch xếp dày 8cm |
1072 |
viên |
||
38 |
Trồng cây sao đen |
67 |
1 cây |
||
39 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 |
33.5 |
100m2/ lần |
||
40 |
Cung cấp đất trồng cây |
35.51 |
m3 |
||
41 |
Đất trồng cỏ , dày 25cm (tận dụng từ vét hữu cơ) |
474.915 |
m3 |
||
42 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đá 1x2, C20 |
49.05 |
m3 |
||
43 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn,đường kính <= 18mm |
2.3544 |
tấn |
||
44 |
Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
2.8449 |
100m2 |
||
45 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
62 |
cấu kiện |
||
46 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đá 1x2, C20 |
3.72 |
m3 |
||
47 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn,đường kính <= 18mm |
0.2325 |
tấn |
||
48 |
Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.2356 |
100m2 |
||
49 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
62 |
cấu kiện |
||
50 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn đá 1x2, C20 |
4.34 |
m3 |