Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào đất đắp lề đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
14.823 |
100m3 |
||
2 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 |
12.959 |
100m3 |
||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
12.669 |
100m3 |
||
4 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 |
6.926 |
100m3 |
||
5 |
Trải vải địa kỹ thuật không dệt R>=12kN/m |
6.235 |
100m2 |
||
6 |
Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km |
3.633 |
100m3 |
||
7 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 |
3.633 |
100m3 |
||
8 |
Trải vải địa kỹ thuật không dệt R>=12kN/m lớp 2 dưới lớp cát K95 dày 30cm |
26.301 |
100m2 |
||
9 |
Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km |
5.222 |
100m3 |
||
10 |
Đắp cát dày 30cm bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
5.222 |
100m3 |
||
11 |
Trải lớp cao su lót nền đường |
18.774 |
100m2 |
||
12 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 |
211.918 |
m3 |
||
13 |
Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm |
7.426 |
tấn |
||
14 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
0.695 |
100m2 |
||
15 |
Cắt khe đường bê tông , chiều dày mặt đường ≤ 14cm |
4.163 |
100m |
||
16 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
0.184 |
1m3 |
||
17 |
Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 1x2, PCB40 |
0.156 |
m3 |
||
18 |
Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.125 |
m3 |
||
19 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột |
0.017 |
100m2 |
||
20 |
Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.018 |
tấn |
||
21 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤75kg |
5 |
1 cấu kiện |
||
22 |
Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ |
1.8 |
m2 |
||
23 |
Đào móng bó nền bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
7.662 |
1m3 |
||
24 |
Đắp cát lót bó nền bằng thủ công |
3.831 |
m3 |
||
25 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
3.831 |
m3 |
||
26 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
5.598 |
m3 |
||
27 |
Trát tường 2 mặt dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
62.2 |
m2 |
||
28 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
0.544 |
1m3 |
||
29 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.073 |
100m3 |
||
30 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
4.29 |
m3 |
||
31 |
Bê tông đáy, thành mương SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 |
13.65 |
m3 |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
1.318 |
tấn |
||
33 |
Ván khuôn móng dài |
2.29 |
100m2 |
||
34 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
1.21 |
m3 |
||
35 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan mương thoát nước, ĐK ≤10mm |
0.191 |
tấn |
||
36 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn tấm đan nắp mương |
0.101 |
100m2 |
||
37 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
223 |
1cấu kiện |
||
38 |
Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, D315x18,7mm |
0.27 |
100 m |
||
39 |
Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
0.066 |
100m3 |
||
40 |
Đóng cử tràm L=4,7m, Đk ngọn 3,8-4,2cm, mật độ 20 cây .m2 |
4.7 |
100m |
||
41 |
Đắp cát lót hố ga bằng thủ công |
0.5 |
m3 |
||
42 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
0.5 |
m3 |
||
43 |
Bê tông đan đáy hố ga, M300, đá 1x2, PCB40 |
0.5 |
m3 |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép đan đáy hố ga, ĐK ≤10mm |
0.043 |
tấn |
||
45 |
Ván khuôn đan đáy hố ga |
0.02 |
100m2 |
||
46 |
Bê tông thành hố ga, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2, PCB40 |
1.93 |
m3 |
||
47 |
Lắp dựng cốt thép thành hố ga, ĐK ≤10mm |
0.395 |
tấn |
||
48 |
Ván khuôn thành hố ga |
0.349 |
100m2 |
||
49 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.379 |
m3 |
||
50 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.017 |
100m2 |