Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
TUYẾN ĐH01,QS |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Cắt cỏ bằng máy |
88 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
3 |
Vét rãnh hở hình thang bằng máy |
4266.7 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
4 |
Bạt lề đường bằng máy |
595 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
5 |
Đắp phụ nền, lề đường |
185 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
6 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy cống |
616 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
7 |
Sơn biển báo + cột biển báo bằng thép |
220 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
8 |
Sơn cọc Km |
2.75 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
9 |
Sơn cọc H |
25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
10 |
Sơn cọc tiêu |
30 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
11 |
TUYẾN ĐH02,QS |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
12 |
Cắt cỏ bằng máy |
28 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
13 |
Vét rãnh hở hình thang bằng máy |
400 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
14 |
Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm |
140 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
15 |
Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên |
180 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
16 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy cống |
196 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
17 |
Sơn biển báo + cột biển báo bằng thép |
70 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
18 |
Sơn cọc tiêu |
3 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
19 |
TUYẾN ĐH04,QS |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
20 |
Cắt cỏ bằng máy |
23.2 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
21 |
Đắp phụ nền, lề đường |
7.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
22 |
Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm |
64 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
23 |
Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên |
64 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
24 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy cống |
162.4 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
25 |
Sơn biển báo + cột biển báo bằng thép |
58 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
26 |
Sơn cọc tiêu |
6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
27 |
TUYẾN ĐH05,QS |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
28 |
Cắt cỏ bằng máy |
14 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
29 |
Vét rãnh hở hình thang bằng máy |
300 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
30 |
Đắp phụ nền, lề đường |
15 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
31 |
Vá ổ gà bằng vật liệu Carboncor Asphalt dày 2cm |
100 |
10m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
32 |
Bù vênh cấp phối đá dăm lớp trên |
100 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
33 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy cống |
98 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
34 |
Sơn biển báo + cột biển báo bằng thép |
35 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
35 |
TUYẾN ĐH07,QS |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
36 |
Cắt cỏ bằng máy |
26.8 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
37 |
Vét rãnh hở hình thang bằng máy |
700 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
38 |
Đắp phụ nền, lề đường |
20 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
39 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy cống |
187.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
40 |
Sơn biển báo + cột biển báo bằng thép |
67 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
41 |
TUYẾN ĐH13,QS |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
42 |
Cắt cỏ bằng máy |
14 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
43 |
Đắp phụ nền, lề đường |
7.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
44 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy cống |
98 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
45 |
Sơn biển báo + cột biển báo bằng thép |
35 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
46 |
Sơn cọc tiêu |
15 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
47 |
TUYẾN ĐH14,QS |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
48 |
Cắt cỏ bằng máy |
30.24 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
49 |
Đắp phụ nền, lề đường |
7.5 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |
||
50 |
Thông cống, thanh thải dòng chảy cống |
75.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Quế Sơn |
180 |