Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 2 nước sơn màu |
185,794 |
m2 |
||
2 |
Đóng trần nhôm |
317,250 |
m2 |
||
3 |
Lợp mái tôn sóng mạ màu dày 0,45mm |
3,180 |
100m2 |
||
4 |
Làm diềm chống hắt tôn phẳng dày 0,4mm |
0,448 |
100m2 |
||
5 |
Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp dán keo, ống D90 |
0,130 |
100m |
||
6 |
Lắp đặt cút 45o D90 |
8,000 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt cầu chắn rác bằng thép D114 |
4,000 |
cái |
||
8 |
Máng thu nước inox 304 dày 0,5mm; L=25,5m |
25,500 |
m |
||
9 |
Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m |
3,180 |
100m2 |
||
10 |
Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm |
6,360 |
100m2 |
||
11 |
Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
4,620 |
100m2 |
||
12 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng 1m, sâu > 1m, đất cấp II |
4,780 |
m3 |
||
13 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
1,931 |
m3 |
||
14 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 |
4,362 |
m3 |
||
15 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
9,974 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0,259 |
100m2 |
||
17 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng |
0,352 |
100m2 |
||
18 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0,092 |
tấn |
||
19 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0,765 |
tấn |
||
20 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
0,371 |
100m3 |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0,126 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo, đất cấp II |
0,126 |
100m3/km |
||
23 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
1,752 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0,350 |
100m2 |
||
25 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0,054 |
tấn |
||
26 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0,299 |
tấn |
||
27 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
3,686 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm |
0,421 |
100m2 |
||
29 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0,096 |
tấn |
||
30 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0,498 |
tấn |
||
31 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sê nô, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
4,817 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn sê nô |
0,739 |
100m2 |
||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sê nô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0,324 |
tấn |
||
34 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
1,037 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô |
0,200 |
100m2 |
||
36 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao 10mm, chiều cao <= 6m |
0,123 |
tấn |
||
37 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
0,116 |
m3 |
||
38 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan |
0,004 |
tấn |
||
39 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan |
0,007 |
100m2 |
||
40 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
1,000 |
cấu kiện |
||
41 |
Gia công xà gồ thép |
0,367 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0,367 |
tấn |
||
43 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=10cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 |
13,231 |
m3 |
||
44 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18, chiều dày <=30cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 |
17,962 |
m3 |
||
45 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
157,500 |
m2 |
||
46 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
303,228 |
m2 |
||
47 |
Trát sênô, vữa XM mác 75 |
54,240 |
m2 |
||
48 |
Đào móng bo nền, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II |
5,559 |
m3 |
||
49 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
1,425 |
m3 |
||
50 |
Xây gạch thẻ 4x8x18, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 |
2,851 |
m3 |