Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: SAN NỀN |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Đào đất không thích hợp bằng máy đất C1 |
38.1285 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Đắp trả đào không thích hợp đạt K85 |
38.1285 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 |
107.6547 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Đào đất không thích hợp chân taluy bằng máy đất C1 |
0.4306 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Vận chuyển đất C1 đổ đi |
38.5591 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Đắp trả đào không thích hợp đạt K85 |
0.4306 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.5348 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
San ủi bãi thải |
38.5591 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Mua vật liệu đất đắp |
18907.9512 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Vận chuyển đất đắp |
1890.7951 |
10m³/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG |
Theo quy định tại Chương V |
|||
13 |
Đào đất không thích hợp bằng máy đất C1 |
65.7617 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Đào khuôn đường bằng máy đất C2 |
52.1496 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II |
2.223 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Đào nền đường, đào cấp đất C2 bằng máy |
0.4224 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
40.165 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 |
50.4058 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Xáo xới nền đường |
30.7122 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Đầm lèn lại đạt K95 |
30.7122 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Vận chuyển đất C1 đổ đi |
65.7617 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Vận chuyển đất C2 đổ đi |
52.5942 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
59.178 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Mua vật liệu đất đắp K95 |
5491.7604 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Mua vật liệu đất đắp K98 |
7074.9581 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ 10T, |
1256.6718 |
10m³/1km |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 |
94.2268 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 |
94.2268 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
14.134 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
22.0358 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
HẠNG MỤC: LÁT HÈ ĐƯỜNG, ĐAN RÃNH |
Theo quy định tại Chương V |
|||
32 |
Đào đất hố trồng cây thủ công |
9.159 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Đào đất hố trồng cây bằng máy |
0.8243 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Đắp đất hữu cơ hố trồng cây |
64.18 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Bê tông viên bó vỉa hố trồng cây M200 |
14.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Lắp đặt viên bó vỉa bằng thủ công |
568 |
1 cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Bê tông lót móng M150 |
5.54 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Ván khuôn móng |
1.1701 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Ván khuôn bó vỉa |
2.4566 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Trồng cây xanh ( Cây Sấu H>3,5m, đk 10-15 cm ) |
142 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Duy trì cây bóng mát mới trồng |
142 |
1cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Vữa đệm M75 dày 2 cm |
147.25 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Bê tông bó vỉa M200 |
60.35 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Ván khuôn bó vỉa |
13.0643 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Vữa đệm M100 dày 2 cm |
424.06 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Bê tông móng M150 |
42.41 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Ván khuôn móng |
1.631 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Cẩu lắp cấu kiện bó vỉa |
1631 |
1cấu kiện |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Bê tông bó vỉa M200 |
13.05 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Ván khuôn bó vỉa |
3.1755 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |