Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chống sét |
||||
2 |
Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m |
3 |
cái |
||
3 |
Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m |
3 |
cái |
||
4 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III |
8 |
m3 |
||
5 |
Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm |
40 |
m |
||
6 |
Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm |
20 |
m |
||
7 |
Gia công và đóng cọc chống sét |
4 |
cọc |
||
8 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
0.64 |
m3 |
||
9 |
Bu long mạ kẽm |
30 |
cái |
||
10 |
Thép dẹt |
30 |
cái |
||
11 |
Bặt đỡ dây |
2 |
cái |
||
12 |
Kẹp đỡ dây chống sét |
6 |
cái |
||
13 |
Phần cấp thoát nước |
||||
14 |
Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,5m3 |
1 |
bể |
||
15 |
Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm |
2 |
cái |
||
16 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
6 |
bộ |
||
17 |
Lắp đặt chậu tiểu nam |
4 |
bộ |
||
18 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
4 |
bộ |
||
19 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
4 |
bộ |
||
20 |
Lắp đặt gương soi |
4 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt kệ kính |
4 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt giá treo |
4 |
cái |
||
23 |
Lắp đặt hộp đựng |
4 |
cái |
||
24 |
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh |
6 |
cái |
||
25 |
Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm |
4 |
cái |
||
26 |
Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm |
1.05 |
100m |
||
27 |
Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm |
0.7 |
100m |
||
28 |
Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm |
16 |
cái |
||
29 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm |
16 |
cái |
||
30 |
Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm |
16 |
cái |
||
31 |
Van pha d25 |
1 |
cái |
||
32 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm |
16 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm |
60 |
cái |
||
34 |
Lắp đặt côn thu nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40/25mm, chiều dày 3,7mm |
8 |
cái |
||
35 |
Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm |
0.5 |
100m |
||
36 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm |
1.4 |
100m |
||
37 |
Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm |
0.9 |
100m |
||
38 |
Lắp tê, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90/76m |
16 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm |
16 |
cái |
||
40 |
Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 110mm |
12 |
cái |
||
41 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm |
40 |
cái |
||
42 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110mm |
12 |
cái |
||
43 |
Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm |
10 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt ống kiểm tra đường kính 90-110mm |
4 |
cái |
||
45 |
Phần thang thép |
||||
46 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
3.234 |
m3 |
||
47 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
1.0949 |
m3 |
||
48 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
0.365 |
m3 |
||
49 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
1.0454 |
m3 |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 |
1.5862 |
m3 |