Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ ≥ 3,5 tấn |
2 |
2 |
Máy trộn bê tông, vữa ≥ 250 lít |
2 |
3 |
Máy phát điện dự phòng ≥ 15 Kva |
1 |
1 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
693.16 |
m2 |
||
2 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
3.99 |
m3 |
||
3 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
1.295 |
m3 |
||
4 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
90.149 |
m3 |
||
5 |
Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
3.6 |
m2 |
||
6 |
Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
3.08 |
m2 |
||
7 |
Phá dỡ nền gạch bông tầng 1 |
385.268 |
m2 |
||
8 |
Phá dỡ nền gạch bông tầng lầu |
2134.08 |
m2 |
||
9 |
Tháo dỡ gạch ốp tường tầng 1 |
72.18 |
m2 |
||
10 |
Tháo dỡ gạch ốp tường tầng lầu |
450.515 |
m2 |
||
11 |
Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao |
99.565 |
m2 |
||
12 |
Tháo dỡ bệ xí |
14 |
bộ |
||
13 |
Tháo dỡ chậu rửa |
14 |
bộ |
||
14 |
Tháo dỡ gạch ốp tường ngoài nhà tầng 1 |
50.24 |
m2 |
||
15 |
Tháo dỡ gạch ốp tường ngoài nhà tầng 2 |
158.294 |
m2 |
||
16 |
Tháo dỡ gạch ốp tường ngoài nhà tầng 3 |
86.911 |
m2 |
||
17 |
Tháo dỡ gạch ốp tường ngoài nhà tầng 4 |
75.802 |
m2 |
||
18 |
Tháo dỡ gạch ốp tường ngoài nhà tầng 5 |
21.802 |
m2 |
||
19 |
Tháo dỡ trần thạch cao - Tầng 1 |
168.251 |
m2 |
||
20 |
Tháo dỡ trần thạch cao - Tầng 2 |
352.98 |
m2 |
||
21 |
Tháo dỡ trần tầng 3 |
254.54 |
m2 |
||
22 |
Tháo dỡ trần thạch cao - Tầng 4 |
113.898 |
m2 |
||
23 |
Tháo dỡ trần thạch cao - Tầng 5 |
218.74 |
m2 |
||
24 |
Tháo dỡ trần thạch cao - Tầng 6 |
223.705 |
m2 |
||
25 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
228.747 |
m3 |
||
26 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
228.747 |
m3 |
||
27 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng) |
228.747 |
m3 |
||
28 |
Tháo dở mái tôn |
253 |
m2 |
||
29 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I |
52.406 |
1m3 |
||
30 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
1.123 |
1m3 |
||
31 |
Đóng cọc tràm, dài 4,5m bằng thủ công - Cấp đất I |
22.286 |
100m |
||
32 |
Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M150, XM PCB40 |
2.476 |
m3 |
||
33 |
Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤300cm, vữa BT M300, XM PCB40 |
4.234 |
m3 |
||
34 |
Bê tông móng, đá 1x2, rộng ≤250cm, vữa BT M250, XM PCB40 |
2.88 |
m3 |
||
35 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
1.827 |
m3 |
||
36 |
Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện >0,1m2, vữa BT M300, XM PCB40 |
0.575 |
m3 |
||
37 |
Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện ≤0,1m2, vữa BT M250, XM PCB40 |
0.28 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - Vuông, chữ nhật |
0.081 |
m2 |
||
39 |
Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M300, XM PCB40 |
1.49 |
m3 |
||
40 |
Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa BT M250, XM PCB40 |
0.616 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng |
0.16 |
m2 |
||
42 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.399 |
100m3 |
||
43 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 |
4.025 |
m3 |
||
44 |
Bê tông bổ trụ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 |
13.09 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m |
4.356 |
100m2 |
||
46 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) |
5.1 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m |
0.19 |
100m2 |
||
48 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
1.725 |
m3 |
||
49 |
Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - Đường kính cốt thép ≤10mm (d10) |
0.022 |
tấn |
||
50 |
Sản xuất lắp đặt cốt thép móng - Đường kính cốt thép ≤18mm (d12) |
0.541 |
tấn |