Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
THIẾT BỊ BẬP BÊNH 2 LÒ XO, 4 CHỖ DÀI |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
2 |
THIẾT BỊ XÍCH ĐU LIÊN HOÀN 03 GHẾ |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
3 |
THIẾT BỊ XÀ ĐƠN 2 BẬC |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
4 |
THIẾT BỊ XÀ KÉP |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
5 |
THIẾT BỊ ĐI BỘ TRÊN KHÔNG |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
6 |
THIẾT BỊ XOAY EO 03 DĨA |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
7 |
THIẾT BỊ LƯNG EO |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
8 |
THIẾT BỊ TOÀN THÂN |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
9 |
THIẾT BỊ TAY VAI ĐÔI |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
10 |
THIẾT BỊ LƯNG BỤNG |
20 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
11 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
1.836 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
12 |
Đào móng trụ, cột, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <1m; Sâu >1m - Đất cấp II |
19.0008 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
13 |
Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công; Rộng <250cm; M150, đá 2x4, PCB40 |
1.377 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
14 |
Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công; Rộng <250cm; M250, đá 1x2, PCB41 |
6.307 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
15 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.4896 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
16 |
Lắp dựng cốt thép móng, Đk<10mm |
0.0062 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
17 |
Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK <10mm, chiều cao <6m |
0.0034 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
18 |
Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK <18mm, chiều cao <6m |
0.0056 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
19 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
10.372 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
20 |
Gia công lắp dựng bu lông liên kết M16x500 |
68 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
21 |
Sản xuất lắp dựng bản mã thép 500x500x5 |
17 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
22 |
Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đã 1x2, PCB40 |
0.952 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
23 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
1.836 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
24 |
Đào móng trụ, cột, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <1m; Sâu >1m - Đất cấp II |
19.0008 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
25 |
Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công; Rộng <250cm; M150, đá 2x4, PCB40 |
1.377 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
26 |
Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công; Rộng <250cm; M250, đá 1x2, PCB41 |
6.307 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
27 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.4896 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
28 |
Lắp dựng cốt thép móng, Đk<10mm |
0.0062 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
29 |
Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK <10mm, chiều cao <6m |
0.0034 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
30 |
Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK <18mm, chiều cao <6m |
0.0056 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
31 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
10.372 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
32 |
Gia công lắp dựng bu lông liên kết M16x500 |
68 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
33 |
Sản xuất lắp dựng bản mã thép 500x500x5 |
17 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
34 |
Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đã 1x2, PCB40 |
0.952 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
35 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
1.836 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
36 |
Đào móng trụ, cột, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <1m; Sâu >1m - Đất cấp II |
19.0008 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
37 |
Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công; Rộng <250cm; M150, đá 2x4, PCB40 |
1.377 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
38 |
Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công; Rộng <250cm; M250, đá 1x2, PCB41 |
6.307 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
39 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.4896 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
40 |
Lắp dựng cốt thép móng, Đk<10mm |
0.0062 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
41 |
Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK <10mm, chiều cao <6m |
0.0034 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
42 |
Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK <18mm, chiều cao <6m |
0.0056 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
43 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
10.372 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
44 |
Gia công lắp dựng bu lông liên kết M16x500 |
68 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
45 |
Sản xuất lắp dựng bản mã thép 500x500x5 |
17 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
46 |
Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đã 1x2, PCB40 |
0.952 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
47 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW |
1.836 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
48 |
Đào móng trụ, cột, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <1m; Sâu >1m - Đất cấp II |
19.0008 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
49 |
Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công; Rộng <250cm; M150, đá 2x4, PCB40 |
1.377 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |
|
50 |
Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công; Rộng <250cm; M250, đá 1x2, PCB41 |
6.307 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thị xã Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam |
1 |
50 |