Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
E-HSMT có nội dung cần làm rõ hoặc có nội dung chưa rõ ràng!
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị tư vấn | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | Tư vấn thẩm định giá | ||
| 2 | Tư vấn giám sát thực hiện hợp đồng, kiểm định | ||
| 3 | Tư vấn lập E-HSMT | ||
| 4 | Tư vấn thẩm định E-HSMT | ||
| 5 | Tư vấn đánh giá E-HSDT | ||
| 6 | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | ||
| 7 | Tư vấn quản lý dự án, quản lý hợp đồng, tư vấn khác mà các dịch vụ tư vấn này có phần công việc liên quan trực tiếp tới gói thầu |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Nội dung làm rõ trong file đính kèm |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
47.380.000
|
47.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acarbose
|
116.550.000
|
116.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acarbose
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acenocoumarol
|
2.650.000
|
2.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acenocoumarol
|
3.300.000
|
3.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acetylcystein
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Acetylsalicylic acid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid
|
45.100.000
|
45.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Aciclovir
|
8.300.000
|
8.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Aciclovir
|
2.000.000
|
2.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Acid amin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
20.800.000
|
20.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Acid tiaprofenic
|
25.895.000
|
25.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Acid Tiaprofenic
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Acitretin
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Adapalen
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Adapalen
|
29.996.400
|
29.996.400
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Adapalene + Benzoyl peroxid
|
30.075.800
|
30.075.800
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Adenosin
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Aescin
|
42.300.000
|
42.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Alfuzosin hydroclorid
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Alpha chymotrypsin
|
2.175.000
|
2.175.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Alpha chymotrypsin
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Alpha-terpineol
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Ambroxol hydroclorid
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Ambroxol hydroclorid
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Ambroxol hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Ambroxol hydroclorid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Ambroxol hydroclorid
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Ambroxol hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Amiodaron hydroclorid
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Amlodipin
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Amlodipin
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Amlodipin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Amlodipin + Indapamid
|
24.935.000
|
24.935.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Amlodipin + Lisinopril
|
53.250.000
|
53.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Amlodipin + Losartan
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Amlodipin + Losartan
|
163.800.000
|
163.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
15.830.000
|
15.830.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
98.820.000
|
98.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
88.790.000
|
88.790.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
134.800.000
|
134.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
478.000.000
|
478.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
209.700.000
|
209.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Ampicilin + Sulbactam
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Ampicilin + Sulbactam
|
126.600.000
|
126.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Amylase + lipase + protease
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Atorvastatin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Atorvastatin
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Atorvastatin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Atorvastatin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Atropin sulfat
|
504.000
|
504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Azithromycin
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Azithromycin
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Azithromycin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Bacillus subtilis
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Bacillus subtilis
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Bambuterol hydroclorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Benazepril hydroclorid
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Berberin hydroclorid
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Betahistin
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Betahistin
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Betahistin
|
159.390.000
|
159.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Betahistin
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Betamethason
|
30.750.000
|
30.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin
|
4.900.000
|
4.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Bilastin
|
44.500.000
|
44.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Bisacodyl
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Bismuth subsalicylat
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Bismuth subsalicylat
|
89.900.000
|
89.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Bisoprolol fumarat
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Bisoprolol fumarat
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Bromhexin hydroclorid
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Bromhexin hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Bromhexin hydroclorid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Budesonid
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Budesonid + Formoterol fumarat
|
346.000.000
|
346.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Calci Carbonat
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
26.100.000
|
26.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Calci clorid
|
838.000
|
838.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Calcipotriol
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Calcipotriol + Betamethason
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Calcitriol
|
10.395.000
|
10.395.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Candesartan
|
29.820.000
|
29.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Candesartan + hydroclorothiazide
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Captopril + Hydroclorothiazide
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Carbetocin
|
7.164.660
|
7.164.660
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Carbocistein
|
14.910.000
|
14.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Carbocistein
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Carbocistein
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Carbocistein
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Carbocistein
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Carbomer
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Carvedilol
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Carvedilol
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Carvedilol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Carvedilol
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Carvedilol
|
13.230.000
|
13.230.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Cefaclor
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Cefaclor
|
87.600.000
|
87.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Cefdinir
|
59.900.000
|
59.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Cefixim
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Cefoperazon
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Cefoperazon
|
59.997.000
|
59.997.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Cefpirom
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Cefpodoxim
|
15.890.000
|
15.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Cefpodoxim
|
159.810.000
|
159.810.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Cefpodoxim
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Ceftriaxon
|
32.130.000
|
32.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Cetirizin
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Chlorpheniramin maleat
|
1.400.000
|
1.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Cilostazol
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Cilostazol
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Cinnarizin
|
18.575.000
|
18.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Ciprofloxacin
|
17.200.000
|
17.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Ciprofloxacin
|
6.380.000
|
6.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Clarithromycin
|
38.866.200
|
38.866.200
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Clobetasol propionat
|
4.450.000
|
4.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Clobetasol propionat
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Clopidogrel
|
103.000.000
|
103.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Clopidogrel
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Clopidogrel
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Clopidogrel
|
206.000.000
|
206.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Clotrimazol
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Clotrimazol
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Codein + Terpin hydrat
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Colchicin
|
27.750.000
|
27.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Colistin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Dapagliflozin
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Dapagliflozin
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Dapagliflozin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Desloratadin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Desloratadin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Desloratadin
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Dexamethason
|
154.000
|
154.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Dextromethorphan HBr
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Diazepam
|
880.000
|
880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Diazepam
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Diclofenac
|
7.000.000
|
7.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Diclofenac
|
36.132.000
|
36.132.000
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Digoxin
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Diltiazem hydroclorid
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Diltiazem hydroclorid
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Diltiazem hydroclorid
|
13.860.000
|
13.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Dioctahedral smectit
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Diosmin + Hesperidin
|
38.470.000
|
38.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
1.590.000
|
1.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Docusate natri
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Domperidon
|
5.080.000
|
5.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Domperidon
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Doxazosin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Drotaverin clohydrat
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Drotaverin clohydrat
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Drotaverin clohydrat
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
703.500.000
|
703.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
|
703.500.000
|
703.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Ebastin
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Ebastin
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Ebastin
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Enalapril + Hydrochlorothiazid
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
53.250.000
|
53.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
87.900.000
|
87.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Enalapril + Hydroclorothiazid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Eperison hydroclorid
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Eperison hydroclorid
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Ephedrin hydroclorid
|
2.887.500
|
2.887.500
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Erythropoietin alpha
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Erythropoietin alpha
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Esomeprazol
|
44.912.000
|
44.912.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Esomeprazol
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Esomeprazol
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Esomeprazol
|
26.964.000
|
26.964.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Esomeprazol
|
69.500.000
|
69.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Estriol
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Etodolac
|
32.340.000
|
32.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Etonogestrel
|
34.411.980
|
34.411.980
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Etoricoxib
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Etoricoxib
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Ezetimib + Simvastatin
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Ezetimibe
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Ezetimibe + Atorvastatin
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Fenofibrat
|
74.850.000
|
74.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Fenofibrat
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Fentanyl
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Fexofenadin hydroclorid
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Fexofenadin hydroclorid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Fexofenadin hydroclorid
|
24.920.000
|
24.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Fexofenadin hydroclorid
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Flavoxat hydroclorid
|
49.400.000
|
49.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Fluorometholon
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Fluticason furoat
|
98.400.000
|
98.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Fluticason propionat
|
73.700.000
|
73.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Fluticason propionat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
|
19.250.000
|
19.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Gabapentin
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Gabapentin
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Gabapentin
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Glimepirid
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Glimepirid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Glimepirid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Glimepirid
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Glimepirid
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Glipizid
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Glipizid
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
|
45.307.600
|
45.307.600
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
89.880.000
|
89.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Glucose
|
3.843.000
|
3.843.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Glucose
|
210.000
|
210.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Glucose
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
4.500.000
|
4.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1.605.660
|
1.605.660
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Griseofulvin
|
1.300.000
|
1.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Hydrocortison
|
6.489.000
|
6.489.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
114.800.000
|
114.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Imidapril hydroclorid
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Imipenem + Cilastatin
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Insulin trộn (70/30)
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Insulin trộn (70/30)
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Insulin trộn (70/30)
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Insulin trộn (70/30)
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Irbesartan
|
35.900.000
|
35.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Irbesartan
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Irbesartan
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Irbesartan
|
44.700.000
|
44.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Isotretinoin
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Isotretinoin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Itraconazol
|
43.800.000
|
43.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Ivermectin
|
3.600.000
|
3.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Kali clorid
|
8.390.000
|
8.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Kali clorid
|
22.350.000
|
22.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Kẽm gluconat
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Kẽm gluconat
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Kẽm sulfat
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Ketoprofen
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Ketoprofen
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Ketoprofen
|
19.700.000
|
19.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Ketoprofen
|
26.750.000
|
26.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Ketotifen
|
27.100.000
|
27.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
|
47.985.000
|
47.985.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
|
245.700.000
|
245.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Lacidipin
|
48.100.000
|
48.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Lamivudin
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Lansoprazol
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Lansoprazol
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Levocetirizin
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Levodopa + Carbidopa
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Levodopa + Carbidopa
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Levofloxacin
|
16.474.500
|
16.474.500
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Levofloxacin
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Levofloxacin
|
29.988.000
|
29.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Levofloxacin
|
19.380.000
|
19.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Levofloxacin
|
135.996.000
|
135.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Levothyroxin natri
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Levothyroxin natri
|
2.204.000
|
2.204.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Levothyroxin natri
|
2.896.000
|
2.896.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Lidocain
|
15.900.000
|
15.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
30.968.000
|
30.968.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Lisinopril
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Lisinopril
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Lisinopril
|
8.700.000
|
8.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Lisinopril
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Lisinopril
|
56.910.000
|
56.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Lisinopril
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Lisinopril
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
78.600.000
|
78.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Losartan
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Losartan
|
64.900.000
|
64.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Losartan
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
289.800.000
|
289.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
20.500.000
|
20.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Lovastatin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Lovastatin
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Lynestrenol
|
2.360.000
|
2.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Macrogol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
53.750.000
|
53.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
69.720.000
|
69.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Magnesi sulfat
|
580.000
|
580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Manitol
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Meloxicam
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Meropenem
|
51.975.000
|
51.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Meropenem
|
32.193.000
|
32.193.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Metformin hydroclorid
|
62.475.000
|
62.475.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Metformin hydroclorid
|
70.140.000
|
70.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Metformin hydroclorid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Metformin hydroclorid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Metformin hydroclorid
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
87.150.000
|
87.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
74.970.000
|
74.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Metformin hydroclorid + Sitagliptin
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Methocarbamol
|
374.850.000
|
374.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Methocarbamol
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Metoclopramid
|
2.800.000
|
2.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
3.675.000
|
3.675.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Miconazol nitrat hoặc Miconazol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Midazolam
|
6.148.800
|
6.148.800
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Mifepriston
|
5.300.000
|
5.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Minocyclin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Mometason furoat
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
5.900.000
|
5.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
5.480.000
|
5.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
350.000
|
350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
N-acetylcystein
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
N-acetylcystein
|
32.700.000
|
32.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
N-acetylcystein
|
12.180.000
|
12.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
N-acetylcystein
|
93.840.000
|
93.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Naloxon hydroclorid
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Naproxen
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Naproxen
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Naproxen
|
19.950.000
|
19.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Natri clorid
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Natri clorid
|
49.965.000
|
49.965.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Natri clorid
|
127.660.000
|
127.660.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Natri clorid
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Natri clorid
|
64.200.000
|
64.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Natri clorid
|
77.988.000
|
77.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Natri clorid
|
7.319.000
|
7.319.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Natri hyaluronat
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Natri hyaluronat
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
3.948.000
|
3.948.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Neostigmin metylsulfat
|
5.120.000
|
5.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Neostigmin metylsulfat
|
1.920.000
|
1.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Nhũ dịch lipid
|
2.360.000
|
2.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Nicardipin hydroclorid
|
12.499.900
|
12.499.900
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Nicorandil
|
32.970.000
|
32.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
25.720.500
|
25.720.500
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Norethisteron
|
1.483.000
|
1.483.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Nước cất pha tiêm
|
7.980.000
|
7.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Nước oxy già
|
861.000
|
861.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Oseltamivir
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Pantoprazol
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Pantoprazol
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Pantoprazol
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Pantoprazol
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
504.000
|
504.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
45.320.000
|
45.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
945.000
|
945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Paracetamol + Chlorpheniramin
|
12.180.000
|
12.180.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
59.600.000
|
59.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
65.890.000
|
65.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
65.890.000
|
65.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
|
62.950.000
|
62.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
148.050.000
|
148.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Pethidin hydroclorid
|
974.400
|
974.400
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Piracetam
|
1.069.000
|
1.069.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Piracetam
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Piroxicam
|
76.860.000
|
76.860.000
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Povidon Iodin
|
2.230.100
|
2.230.100
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Praziquantel
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Pregabalin
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Pregabalin
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Pregabalin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Pregabalin
|
34.740.000
|
34.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Progesteron
|
7.424.000
|
7.424.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Progesteron
|
14.848.000
|
14.848.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Propofol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Propofol
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Propranolol hydroclorid
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Rabeprazol
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Rabeprazol
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Repaglinid
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Repaglinid
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Ringer lactat
|
25.550.000
|
25.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Rocuronium bromid
|
26.190.000
|
26.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Rocuronium bromid
|
18.600.000
|
18.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Rocuronium bromid
|
12.300.000
|
12.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Rosuvastatin
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Rosuvastatin
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Rosuvastatin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Rotundin
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Rotundin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Rupatadin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Rupatadin
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Rupatadin
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Saccharomyces boulardii
|
229.950.000
|
229.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Saccharomyces boulardii
|
135.600.000
|
135.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Salbutamol (sulfat)
|
76.379.000
|
76.379.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Salbutamol (sulfat)
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Salbutamol (sulfat)
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Salbutamol (sulfat)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Sắt (dưới dạng Sắt ascorbat) + Folic acid
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Sắt Fumarat + Acid folic
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Sắt fumarat + Acid folic
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Sắt Sulfat + Acid Folic
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Sevofluran
|
77.600.000
|
77.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Silymarin
|
48.250.000
|
48.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Silymarin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Silymarin
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Simethicon
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Simethicon
|
12.490.000
|
12.490.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Sitagliptin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Sofosbuvir + Ledipasvir
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Spiramycin + Metronidazol
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Spironolacton
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Spironolacton
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Spironolacton + Furosemid
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Sucralfat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Suxamethonium clorid
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Tacrolimus
|
5.100.000
|
5.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Tacrolimus
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Telmisartan
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Telmisartan
|
30.750.000
|
30.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Terbutalin sulfat
|
2.415.000
|
2.415.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Thiamazol
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
5.850.000
|
5.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Tobramycin
|
39.999.000
|
39.999.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Tobramycin
|
12.390.000
|
12.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Tobramycin + Dexamethason
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Tobramycin + Dexamethason
|
13.398.000
|
13.398.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Tramadol hydroclorid
|
419.580
|
419.580
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Tranexamic acid
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Triclabendazol
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Trimebutin maleat
|
29.060.000
|
29.060.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Trimebutin maleat
|
11.800.000
|
11.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
13.400.000
|
13.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Trimetazidin dihydroclorid
|
27.050.000
|
27.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Urea
|
53.991.000
|
53.991.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Ursodeoxycholic acid
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi)
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Vắc xin phòng Uốn ván
|
8.131.000
|
8.131.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
2.803.500
|
2.803.500
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
16.128.000
|
16.128.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
99.960.000
|
99.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Vitamin A
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Vitamin A + D
|
5.760.000
|
5.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Vitamin B1
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Vitamin B1
|
63.000
|
63.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Vitamin B1
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Vitamin C
|
30.900.000
|
30.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Vitamin E
|
2.250.000
|
2.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Vitamin PP
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
12 tháng
|
Kết quả phân tích dữ liệu của phần mềm DauThau.info cho bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ như sau:
- Có quan hệ với 315 nhà thầu.
- Trung bình số nhà thầu tham gia mỗi gói thầu là: 13,61 nhà thầu.
- Tỉ lệ lĩnh vực mời thầu: Hàng hoá 89,29%, Xây lắp 0,00%, Tư vấn 0,00%, Phi tư vấn 10,71%, Hỗn hợp 0,00%, Lĩnh vực khác 0%.
- Tổng giá trị theo gói thầu có KQLCNT hợp lệ là: 260.786.856.339 VNĐ, trong đó tổng giá trị trúng thầu là: 115.225.165.548 VNĐ.
- Tỉ lệ tiết kiệm là: 55,82%.
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Hồ sơ yêu cầu là gì? Quy định về hồ sơ yêu cầu theo từng hình thức lựa chọn nhà thầu
DauThau.info thông báo bảo trì hệ thống ngày 03/09/2026
DauThau.info góp phần lan tỏa giá trị nguồn mở tại Hội thảo Linux và Phần mềm nguồn mở 2026
Từ tìm kiếm gói thầu đến lựa chọn đúng cơ hội kinh doanh
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
"Không có lực lượng nhân dân, thì việc nhỏ mấy, dễ mấy, làm cũng không xong; có lực lượng nhân dân, thì việc khó mấy, to mấy làm cũng được. "
Hồ Chí Minh
Sự kiện ngoài nước: Rathơphớt (Ernest Rutherford) sinh ngày 30-8-1871, là tác giả của nhiều phát minh mới quan trọng, nhà bác học Anh, đã đề xướng những quan niệm mới cơ bản trong vật lý học. Nǎm 1919 ông đã đưa lý thuyết về phản ứng hạt nhân đầu tiên được thực hiện trong lịch sử khoa học. Lý thuyết này mở ra khả nǎng biến nguyên tố này thành nhiều nguyên tố khác, từ chì, đồng, sắt có thể qua bắn phá trở thành vàng. Với ý nghĩa ấy, ông đã viết tác phẩm "Giả kim thuật mới". Những tác phẩm nổi tiếng khác là: "Hiện tượng phóng xạ", "Lịch sử các tia anpha trong các biến đổi hạt nhân", "Bức xạ phát ra từ các chất phóng xạ". Ông được nhận giải thưởng Nôben về hoá học nǎm 1908 và được coi là một trong những nhà bác học lớn nhất của nhân loại. Ông mất ngày 19-10-1937.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không?
Không có dữ liệu hàng hoá
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu thiết bị thi công không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Hàng hóa tương tự Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự Chủ đầu tư từng mua.
Hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các Chủ đầu tư khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.