Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0315711984 |
0315711984 |
161.900.000 |
192.140.000 |
5 |
||
2 |
vn0311051649 |
0311051649 |
328.250.000 |
355.950.000 |
8 |
||
3 |
vn1600699279 |
1600699279 |
288.975.000 |
356.400.000 |
18 |
||
4 |
vn0302339800 |
0302339800 |
571.580.000 |
585.420.000 |
7 |
||
5 |
vn2500228415 |
2500228415 |
88.385.800 |
131.573.500 |
15 |
||
6 |
vn0300523385 |
0300523385 |
301.370.500 |
356.209.000 |
12 |
||
7 |
vn0309561353 |
0309561353 |
669.090.000 |
746.800.000 |
10 |
||
8 |
vn4100259564 |
4100259564 |
1.513.186.000 |
1.565.305.000 |
11 |
||
9 |
vn4200562765 |
4200562765 |
817.690.000 |
1.104.210.000 |
33 |
||
10 |
vn0315817349 |
0315817349 |
160.500.000 |
160.500.000 |
4 |
||
11 |
vn0301329486 |
0301329486 |
583.700.000 |
610.500.000 |
11 |
||
12 |
vn0312213243 |
0312213243 |
371.250.000 |
376.205.000 |
8 |
||
13 |
vn0313040113 |
0313040113 |
201.810.000 |
215.880.000 |
7 |
||
14 |
vn0303234399 |
0303234399 |
81.350.000 |
82.940.000 |
4 |
||
15 |
vn3600510960 |
3600510960 |
104.010.000 |
126.550.000 |
6 |
||
16 |
vn0300483319 |
0300483319 |
244.562.150 |
246.660.000 |
6 |
||
17 |
vn0309588210 |
0309588210 |
66.796.400 |
66.994.400 |
4 |
||
18 |
vn3700843113 |
3700843113 |
84.767.550 |
90.300.000 |
3 |
||
19 |
vn0316567589 |
0316567589 |
56.500.000 |
59.200.000 |
2 |
||
20 |
vn0316417470 |
0316417470 |
389.687.700 |
411.907.360 |
12 |
||
21 |
vn1100707517 |
1100707517 |
1.692.950.000 |
1.837.100.000 |
27 |
||
22 |
vn0305376624 |
0305376624 |
202.860.000 |
204.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0303218830 |
0303218830 |
10.240.000 |
10.800.000 |
2 |
||
24 |
vn0303336496 |
0303336496 |
18.000.000 |
18.000.000 |
1 |
||
25 |
vn0100109699 |
0100109699 |
687.678.000 |
697.661.000 |
10 |
||
26 |
vn0305483312 |
0305483312 |
300.250.000 |
304.400.000 |
5 |
||
27 |
vn0303459402 |
0303459402 |
66.400.000 |
66.400.000 |
2 |
||
28 |
vn0315681994 |
0315681994 |
347.519.000 |
533.760.000 |
7 |
||
29 |
vn0104089394 |
0104089394 |
41.548.000 |
41.548.000 |
5 |
||
30 |
vn1800156801 |
1800156801 |
692.140.000 |
692.660.000 |
8 |
||
31 |
vn0302597576 |
0302597576 |
639.038.980 |
650.513.180 |
20 |
||
32 |
vn0312147840 |
0312147840 |
791.715.000 |
820.069.000 |
12 |
||
33 |
vn0304819721 |
0304819721 |
118.650.000 |
123.999.000 |
2 |
||
34 |
vn0600337774 |
0600337774 |
612.474.000 |
749.425.000 |
10 |
||
35 |
vn0315647760 |
0315647760 |
576.187.500 |
576.270.000 |
7 |
||
36 |
vn0303923529 |
0303923529 |
464.750.000 |
516.500.000 |
9 |
||
37 |
vn0109035096 |
0109035096 |
745.920.000 |
856.590.000 |
16 |
||
38 |
vn0100108536 |
0100108536 |
1.222.240.000 |
1.233.908.800 |
9 |
||
39 |
vn0312124321 |
0312124321 |
61.300.000 |
61.300.000 |
2 |
||
40 |
vn0301140748 |
0301140748 |
386.760.000 |
585.700.000 |
8 |
||
41 |
vn0314022149 |
0314022149 |
159.390.000 |
159.390.000 |
1 |
||
42 |
vn0315066082 |
0315066082 |
329.350.000 |
329.900.000 |
8 |
||
43 |
vn0309829522 |
0309829522 |
210.900.000 |
233.400.000 |
4 |
||
44 |
vn0109413816 |
0109413816 |
53.550.000 |
113.400.000 |
1 |
||
45 |
vn0313142700 |
0313142700 |
82.450.000 |
113.650.000 |
5 |
||
46 |
vn0109584473 |
0109584473 |
65.400.000 |
66.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0313290748 |
0313290748 |
913.905.000 |
938.780.000 |
14 |
||
48 |
vn0316214382 |
0316214382 |
57.000.000 |
60.900.000 |
2 |
||
49 |
vn0101400572 |
0101400572 |
540.200.000 |
540.200.000 |
6 |
||
50 |
vn0315667580 |
0315667580 |
205.000.000 |
205.000.000 |
5 |
||
51 |
vn0304528578 |
0304528578 |
186.500.000 |
186.500.000 |
3 |
||
52 |
vn0110283713 |
0110283713 |
45.000.000 |
45.000.000 |
1 |
||
53 |
vn0314391643 |
0314391643 |
59.997.000 |
59.997.000 |
1 |
||
54 |
vn0302408317 |
0302408317 |
16.375.000 |
17.073.000 |
2 |
||
55 |
vn0400102091 |
0400102091 |
66.080.000 |
122.150.000 |
4 |
||
56 |
vn0107854131 |
0107854131 |
96.000.000 |
96.000.000 |
1 |
||
57 |
vn0305925578 |
0305925578 |
64.800.000 |
64.800.000 |
2 |
||
58 |
vn0315215979 |
0315215979 |
62.600.000 |
65.000.000 |
1 |
||
59 |
vn0316277551 |
0316277551 |
88.000.000 |
88.000.000 |
1 |
||
60 |
vn0310841316 |
0310841316 |
2.590.000 |
3.600.000 |
1 |
||
61 |
vnz000019802 |
3600275957 |
92.325.000 |
95.900.000 |
3 |
||
62 |
vn0309379217 |
0309379217 |
26.000.000 |
26.000.000 |
1 |
||
63 |
vn0304373099 |
0304373099 |
151.570.100 |
151.570.100 |
5 |
||
64 |
vn0102756236 |
0102756236 |
47.985.000 |
47.985.000 |
1 |
||
65 |
vn0305804414 |
0305804414 |
37.500.000 |
37.500.000 |
1 |
||
66 |
vn0318091866 |
0318091866 |
22.350.000 |
22.350.000 |
1 |
||
67 |
vn0311553430 |
0311553430 |
22.500.000 |
22.500.000 |
1 |
||
68 |
vn0302975997 |
0302975997 |
114.980.000 |
115.000.000 |
3 |
||
69 |
vn0303694357 |
0303694357 |
515.400.000 |
515.400.000 |
3 |
||
70 |
vn4201563553 |
4201563553 |
48.100.000 |
48.100.000 |
1 |
||
71 |
vn0317222883 |
0317222883 |
29.000.000 |
30.968.000 |
1 |
||
72 |
vn0310982229 |
0310982229 |
157.500.000 |
157.500.000 |
1 |
||
73 |
vn0102041728 |
0102041728 |
62.000.000 |
62.000.000 |
2 |
||
74 |
vn0314089150 |
0314089150 |
61.250.000 |
62.475.000 |
1 |
||
75 |
vn0317721402 |
0317721402 |
254.940.000 |
255.000.000 |
1 |
||
76 |
vn0102885697 |
0102885697 |
21.000.000 |
21.000.000 |
1 |
||
77 |
vn0313373602 |
0313373602 |
316.800.000 |
324.000.000 |
1 |
||
78 |
vn0101549325 |
0101549325 |
35.000.000 |
35.200.000 |
1 |
||
79 |
vn0315469620 |
0315469620 |
7.200.000 |
7.424.000 |
1 |
||
80 |
vn0100109191 |
0100109191 |
92.820.000 |
92.820.000 |
2 |
||
81 |
vn0312387190 |
0312387190 |
34.650.000 |
34.650.000 |
1 |
||
82 |
vn3603379898 |
3603379898 |
30.000.000 |
30.000.000 |
1 |
||
83 |
vn0315696849 |
0315696849 |
72.720.000 |
78.000.000 |
1 |
||
84 |
vn0314967126 |
0314967126 |
5.760.000 |
5.760.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 84 nhà thầu |
22.328.418.680 |
24.210.090.340 |
449 |
||||
1 |
PP2500237038 |
2190880021061.04 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
174 |
26.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
2 |
PP2500237156 |
2250540002646.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
400 |
35.000 |
14.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
3 |
PP2500237163 |
2250570002692.04 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
3.500 |
6.921 |
24.223.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
4 |
PP2500237093 |
2201230001043.04 |
Acetylcysteine 200mg |
Acetylcysteine |
200mg |
893100065025 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
445 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
5 |
PP2500236890 |
2221000000274.04 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
704 |
140.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
6 |
PP2500237053 |
2250550001943.04 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100501524 (VD-31443-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
7 |
PP2500237161 |
2250530002670.02 |
Repaglinide Tablets 0.5 mg |
Repaglinid |
0,5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
VN-23164-22 |
Viên |
5.000 |
3.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
8 |
PP2500237032 |
2190810020355.04 |
A.T Lisinopril 5 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg |
893110208500 (VD-34121-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
210 |
10.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
9 |
PP2500237045 |
2250500001863.04 |
Porlax 4g |
Mỗi gói chứa: Macrogol 4000 |
4g |
VD-36240-22 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
5.000 |
2.800 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
10 |
PP2500237086 |
2250580002149.05 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
VD-35422-21 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
41.500 |
20.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
11 |
PP2500237029 |
2221030000572.04 |
Agimlisin 20 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
893110256123
(VD-29656-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
680 |
13.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
12 |
PP2500236875 |
2221060000252.03 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
1.030 |
103.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
13 |
PP2500236811 |
2250540000420.02 |
Valdes |
Bilastin |
20mg |
893110363924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên,hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.800 |
44.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
14 |
PP2500237001 |
2250520001638.04 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Lọ/ống/chai/túi |
2.000 |
24.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
15 |
PP2500236806 |
2190850019944.04 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
25.000 |
168 |
4.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
16 |
PP2500237203 |
2190880022389.02 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.310 |
23.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
17 |
PP2500236896 |
2250550000991.04 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
625 |
6.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
18 |
PP2500236766 |
2250530000195.01 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Faes Farma Portugal, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống 10ml |
Ống |
10.000 |
8.600 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
19 |
PP2500237226 |
2250560003173.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.410 |
27.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
20 |
PP2500236772 |
2250570000223.04 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
200 |
24.000 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
21 |
PP2500237128 |
2250550002438.04 |
Bakidol 160 |
Paracetamol (acetaminophen) |
160mg/5ml |
893100392524 (SĐK cũ: VD-29072-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
2.000 |
2.100 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
22 |
PP2500236823 |
2250560000493.04 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1.500 |
90.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
23 |
PP2500236847 |
2250560000714.01 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.500 |
65.000 |
97.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
24 |
PP2500237043 |
2250510001846.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.490 |
74.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
25 |
PP2500236989 |
2190850020995.03 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923
(VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.800 |
34.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
26 |
PP2500236998 |
2250550001608.04 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg (15mg Kẽm) |
893100343124 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer -BPC |
Việt Nam |
Hộp/30 gói |
Gói |
5.000 |
4.500 |
22.500.000 |
CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
27 |
PP2500236878 |
2221060000252.02 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.030 |
206.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
28 |
PP2500237069 |
2250500002068.04 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
70.000 |
645 |
45.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
29 |
PP2500236957 |
2190800020198.03 |
Glimepiride Stella 2 mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-24575-16 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.200 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
30 |
PP2500236813 |
2250550000441.04 |
Bismotric Chew 262 mg |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
893110148000 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.785 |
53.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
31 |
PP2500236790 |
2250520000327.02 |
Auropennz 3.0 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
890110068923
(VN-17644-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.500 |
84.399 |
126.598.500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
32 |
PP2500237208 |
2250540003032.04 |
Tacrolim 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% (kl/kl) |
893110232723 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
100 |
34.986 |
3.498.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
33 |
PP2500236769 |
2190840019893.04 |
Ambroxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893110437824 (VD-31730-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
110 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
34 |
PP2500236857 |
2201270000303.02 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
893110693124
(VD-20038-13) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1.000 |
45.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
35 |
PP2500236804 |
2250550000373.04 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
504 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
36 |
PP2500236787 |
2201240000180.03 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
100.000 |
4.780 |
478.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
37 |
PP2500236949 |
2250550001288.04 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50µg (mcg) |
893110264324 |
Nhỏ mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
1.000 |
96.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
38 |
PP2500237176 |
2250520002789.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
6.780 |
135.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
39 |
PP2500237195 |
2250520002956.05 |
Macrina |
Silymarin (tính theo Silibinin) 200mg (dưới dạng 355mg Cao khô quả cây kế sữa (Extractum Fructus Silybum marianum siccum)) |
200mg |
893210119700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 60 viên |
Viên |
20.000 |
3.636 |
72.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC REIWA 68 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
40 |
PP2500237150 |
2250570002593.02 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
41 |
PP2500236887 |
2250570000940.02 |
Adivec |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 60ml |
482100206223 |
Uống |
Siro |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 60ml |
Chai/lọ |
1.000 |
62.600 |
62.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
42 |
PP2500236750 |
2250510000078.01 |
Aminic |
Acid amin |
10%; 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
200 |
105.000 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
43 |
PP2500237206 |
2201250001290.04 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
10.000 |
4.200 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
44 |
PP2500236834 |
2250580000596.04 |
Pomonolac |
Calcipotriol |
0,75mg; 15g |
893110320324
(VD-27096-17) |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
500 |
120.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
45 |
PP2500236738 |
2250520000013.04 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
239 |
2.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
46 |
PP2500236988 |
2190820020277.02 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110070324
(VD-27039-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.806 |
27.090.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
47 |
PP2500236800 |
2190880021368.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.500 |
90.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
48 |
PP2500236831 |
2250550000564.04 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200UI |
893100390124
(VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
840 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
49 |
PP2500237000 |
2250510001624.04 |
Atisyrup Zinc |
Kẽm sulfat |
10mg Kẽm/5ml; 5ml |
VD-31070-18 |
Uống |
Si rô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10.000 |
4.800 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
50 |
PP2500236797 |
2221040000043.03 |
Azicine 250mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
893110352023 |
uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
5.000 |
3.500 |
17.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
51 |
PP2500237209 |
2250570003040.04 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1%; (kl/kl) |
893110232823 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
150 |
48.993 |
7.348.950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
52 |
PP2500236926 |
2190850020155.03 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 |
uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
30.000 |
2.780 |
83.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
53 |
PP2500236996 |
2250580001593.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
1.678 |
8.390.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
54 |
PP2500237117 |
2250540002363.01 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Noradrenaline tartrate (tương đương noradrenaline 1mg) 2mg/ml |
4mg/4ml; 4ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 4ml |
Lọ/ống/chai/túi |
200 |
39.900 |
7.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
55 |
PP2500236739 |
2250530000027.04 |
Vincerol 4 mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
298 |
2.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
56 |
PP2500236886 |
2250500000934.05 |
Datpagi 5 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) |
5mg |
893110342900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 07 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 10 viên;
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 07 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 15 vỉ, 20 vỉ x 14 viên |
Viên |
5.000 |
1.575 |
7.875.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
57 |
PP2500236737 |
2190830020687.04 |
Arbosnew 100 |
Acarbose |
100mg |
893110380624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
58 |
PP2500236869 |
2190830020076.01 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
25.000 |
742 |
18.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
59 |
PP2500237022 |
2250540001786.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
1.448 |
2.896.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
60 |
PP2500236993 |
2250500001573.04 |
Aricamun |
Isotretinoin |
20mg |
893110018500 (VD-23293-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
1.000 |
6.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
61 |
PP2500236907 |
2201270000532.02 |
Expas 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110378824 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
454 |
9.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
62 |
PP2500237113 |
2250540002332.04 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
3.545 |
1.418.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
63 |
PP2500236924 |
2250560001131.04 |
Nanokine 4000IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
1.500 |
258.300 |
387.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
64 |
PP2500236868 |
2190860020060.04 |
Crybotas 50 |
Cilostazol |
50mg |
893110430424 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.050 |
6.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
65 |
PP2500237030 |
2190800021034.02 |
Auroliza 30 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
5.691 |
56.910.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
66 |
PP2500237106 |
2250550002261.02 |
Oresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
0,52g +0,58g+ 0,3g + 2,7g |
893100829124
(SĐK cũ: VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g |
Gói |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
67 |
PP2500237085 |
2250510002133.04 |
Vinocyclin 50 |
Minocyclin (dưới dạng minocyclin hydroclorid) |
50mg |
893110316624
VD-29820-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
7.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
68 |
PP2500236871 |
2250560000837.04 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
10.000 |
485 |
4.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
69 |
PP2500236967 |
2250510001372.04 |
Glucosamin - BRV 750 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100717624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
10.000 |
3.800 |
38.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
70 |
PP2500236758 |
2250550000144.01 |
Epiduo 0.1%/2.5% gel |
Adapalen + Benzoyl peroxide |
0,1% + 2,5% |
300110126723 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
200 |
150.379 |
30.075.800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
71 |
PP2500236791 |
2221080000034.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.000 |
90.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
72 |
PP2500237109 |
2250510002294.04 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
200 |
32.000 |
6.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
73 |
PP2500237036 |
2190810021055.02 |
Losagen 100 |
Losartan |
100mg |
890110996924
(VN-19475-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75.000 |
2.100 |
157.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
74 |
PP2500236977 |
2221030000404.04 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2.000 |
43.000 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
75 |
PP2500236909 |
2190870020876.03 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600
(VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.050 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
76 |
PP2500237094 |
2190850022142.04 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
60.000 |
182 |
10.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
77 |
PP2500237181 |
2250580002835.04 |
Zencombi |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat); Ipratropium bromid |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
78 |
PP2500237173 |
2250560002763.02 |
Rupatadine STELLA 10 mg |
Rupatadin |
10mg |
893110462823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.900 |
59.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
79 |
PP2500237081 |
2221070000662.04 |
NEO - MEGYNA |
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin |
500mg, 65.000IU, 100.000IU |
893115055724 (VD-20651-14) |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
1.500 |
2.150 |
3.225.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
80 |
PP2500237185 |
2250510002874.04 |
Exopan |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
50mg/ml; 15 ml |
893100566524 (VD-33715-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15ml |
Chai |
500 |
125.000 |
62.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
81 |
PP2500236906 |
2250550001059.02 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824 (VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.400 |
88.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
82 |
PP2500236961 |
2221030000350.03 |
Glipiz |
Glipizide |
5mg |
890110194400 |
Uống |
Viên nén không bao |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.600 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
83 |
PP2500237020 |
2221080000553.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10.000 |
294 |
2.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
84 |
PP2500236844 |
2250550000687.03 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocisteine (micronized) |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.800 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
85 |
PP2500237120 |
2250500002396.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
6.691 |
6.691.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
86 |
PP2500236741 |
2190810021260.02 |
Acetylleucin 500 |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg |
893100111125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
2.394 |
23.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
87 |
PP2500236757 |
2250570000131.04 |
Tazoretin Gel 0,3% |
Mỗi tuýp 10g gel chứa Adapalen 30mg |
30mg/10g |
893110441524
VD-31826-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
149.982 |
29.996.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
88 |
PP2500237239 |
2250580003276.04 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) |
250mg |
893110467824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
230 |
1.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
89 |
PP2500237103 |
2250580002231.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
5.000 |
11.537 |
57.685.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
90 |
PP2500237031 |
2190810020355.01 |
Lisopress |
Lisinopril |
5mg |
599110013024 (VN-21855-19) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15.000 |
3.360 |
50.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
91 |
PP2500237211 |
2221040000937.04 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
174 |
26.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
92 |
PP2500236958 |
2250510001327.04 |
Glimepirid DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110285024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
399 |
3.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
93 |
PP2500236840 |
2250570000650.04 |
Captazib 25/25 |
Captopril + Hydroclorothiazide |
25mg + 25mg |
893110233500 (VD-32937-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.450 |
29.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
94 |
PP2500236816 |
2190860022552.04 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
116 |
34.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
95 |
PP2500237153 |
2190800022277.04 |
Maxxneuro 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110590324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
460 |
27.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
96 |
PP2500236828 |
2190800021447.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
840 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
97 |
PP2500236768 |
2190840019893.02 |
Ambroxol Auxilto 30 mg |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100112425 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.200 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
98 |
PP2500236771 |
2250580000213.04 |
Justone 30 Mg/5 ml |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml |
893100153400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml, kèm cốc đong bằng nhựa |
Chai |
2.000 |
29.967 |
59.934.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
99 |
PP2500236827 |
2250570000537.04 |
Powerforte |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
350mg + 3.500mg |
893100316400(VD-19612-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
100 |
PP2500236838 |
2250520000631.04 |
Nady-Candesartan HCT 16/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
16mg; 12.5mg |
VD-35336-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
900 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
101 |
PP2500236762 |
2201240000067.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
104 |
1.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
102 |
PP2500237073 |
2250500002075.03 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20.000 |
2.600 |
52.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
103 |
PP2500237129 |
2250530002441.04 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
4.000 |
8.600 |
34.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
104 |
PP2500237051 |
2250540001922.04 |
Maloxid Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
200mg + 200mg + 25mg |
893100857124 (VD-32571-19) |
Nhai |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
495 |
14.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
105 |
PP2500236985 |
2201260000801.04 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH dược phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
6.500 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
106 |
PP2500237016 |
2250510001747.04 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg/5ml |
893115123725 (VD-28235-17 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Lọ |
2.000 |
8.589 |
17.178.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
107 |
PP2500236945 |
2250500001245.04 |
Meyerflavo |
Flavoxat hydroclorid |
200mg |
893110498924
(VD-32331-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.932 |
38.640.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
108 |
PP2500236848 |
2250550000724.04 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
945 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
109 |
PP2500236883 |
2250500000903.01 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 ( CV GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
50 |
378.000 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
110 |
PP2500236853 |
2250550000748.04 |
Mebifaclor |
Cefaclor |
125mg/5ml; 90ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 90ml |
Chai |
1.000 |
110.000 |
110.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
111 |
PP2500237180 |
2250510002829.04 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (sulfat) |
5mg/2,5ml; 2,5ml |
893115025424 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
10.000 |
8.400 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
112 |
PP2500237215 |
2250530003073.01 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
50 |
110.000 |
5.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
113 |
PP2500236794 |
2250570000339.04 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150.000 |
118 |
17.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
114 |
PP2500236960 |
2221030000350.02 |
Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110111825 |
Uống |
viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
2.898 |
28.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
115 |
PP2500236923 |
2250530001123.04 |
Nanokine 2000IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
3.000 |
125.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
116 |
PP2500237158 |
2190870022283.04 |
Propranolol 40 |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
117 |
PP2500237137 |
2190810020515.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
118 |
PP2500237237 |
2250530003264.04 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
893100163425
(VD-14666-11) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
245 |
1.225.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
119 |
PP2500237182 |
2250540002844.02 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
531110404223 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
200 |
95.000 |
19.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
120 |
PP2500236942 |
2250580001234.04 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.500 |
82.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
121 |
PP2500236788 |
2201240000180.04 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
2.095 |
209.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
122 |
PP2500237204 |
2250540003018.04 |
Spironolacton Cap DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110031424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.995 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
123 |
PP2500237077 |
2250570002098.03 |
Stradiras 50/850 |
Metformin HCl + Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg) |
850mg + 50mg |
893110238823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
30.000 |
8.498 |
254.940.000 |
CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
124 |
PP2500236849 |
2250530000737.04 |
Cardilol 25 |
Carvedilol |
25mg |
VD-35485-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
125 |
PP2500237140 |
2250530002502.03 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.935 |
148.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
126 |
PP2500237172 |
2250580002750.01 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
127 |
PP2500236761 |
2201210000059.02 |
FLOTRAL |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
6.762 |
202.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
128 |
PP2500236755 |
2250530000119.04 |
Fellaini |
Acitretin |
25mg |
893110157224
VD-28983-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
17.000 |
17.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
129 |
PP2500236950 |
2250520001294.04 |
Fucipa-B |
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) |
2% + 0,1%; 10g |
VD-31488-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
23.000 |
6.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
130 |
PP2500236792 |
2190860020749.03 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
259 |
38.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
131 |
PP2500237246 |
2250550003343.04 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên |
viên |
20.000 |
1.545 |
30.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
132 |
PP2500237214 |
2190850020612.02 |
GLOCKNER-10 |
Methimazol
(Thiamazol) |
10mg |
VD-23920-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.890 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
133 |
PP2500237127 |
2201230001159.04 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
1.680 |
504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
134 |
PP2500236815 |
2190860022552.03 |
SaViProlol 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
600 |
12.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
135 |
PP2500236937 |
2250570001190.02 |
Atovze 80/10 |
Ezetimibe + Atorvastatin |
10mg + 80mg |
893110370123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.500 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
136 |
PP2500237225 |
2250500003164.02 |
Vastec |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
viên |
50.000 |
260 |
13.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
137 |
PP2500237071 |
2201230000992.02 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
2.100 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
138 |
PP2500236763 |
2190860021296.04 |
Solso |
Alphachymotrypsin (tương đương 4,2mg Alphachymotrypsi) |
42 microkatal |
VD-32371-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
399 |
3.990.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
139 |
PP2500237012 |
2190850020315.02 |
Levocetirizin 5mg |
Levocetirizin dihydroclorid |
5 mg |
893100264623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
294 |
5.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
140 |
PP2500236817 |
2190850020759.02 |
Bisoloc Plus |
Bisoprolol Fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg |
2,5mg + 6,25mg |
893110840824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.180 |
65.400.000 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
141 |
PP2500237072 |
2201230000992.04 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
893110457724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
50.000 |
1.675 |
83.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
142 |
PP2500237171 |
2250510002744.04 |
Rotundin 60 |
Rotundine |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
600 |
6.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
143 |
PP2500237108 |
2250500002280.02 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm Tiêm |
600 |
528.000 |
316.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
144 |
PP2500236959 |
2190840020974.02 |
EUGLIM 4 |
Glimepiride |
4mg |
890110007525 theo quyết định số 1/QĐ-QLD ngày 02/01/2025 V/v ban hành danh mục 79 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 124.1 |
Uống |
Viên nén không bao |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
648 |
9.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
145 |
PP2500237066 |
2201210000981.04 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
35.000 |
1.750 |
61.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
146 |
PP2500237055 |
2221010000608.04 |
Fumagate - Fort |
Hydroxyd nhôm; Magnesi hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100268900 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
40.000 |
3.900 |
156.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
147 |
PP2500236889 |
2250540000963.04 |
Palorex 5 ODT |
Desloratadin |
5mg |
893100200600 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.300 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
148 |
PP2500236801 |
2221080000065.04 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
10.000 |
5.500 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
149 |
PP2500237152 |
2250520002611.02 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
893110263923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
590 |
23.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
150 |
PP2500237167 |
2221020000889.04 |
Agirovastin 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) |
10mg |
893110205400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
310 |
31.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
151 |
PP2500237177 |
2250550002797.02 |
Salres 100mcg Aerosol Inhaler |
Salbutamol (sulfat) |
100mcg/liều; 200 liều |
868115349224 |
Hô Hấp |
Thuốc hít định liều |
Deva Holding A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 bình x 200 liều xịt |
Bình |
1.000 |
48.380 |
48.380.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
152 |
PP2500237210 |
2221040000937.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.400 |
28.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
153 |
PP2500236865 |
2221050000217.03 |
Cetirizine STELLA 10 mg |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
893100410224 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
440 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
154 |
PP2500237088 |
2250500002150.04 |
Montelukast 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast sodium) |
4mg |
893110065725 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
5.000 |
1.455 |
7.275.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
155 |
PP2500237136 |
2250520002482.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.589 |
65.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
156 |
PP2500236846 |
2250580000701.04 |
Carbocistein 750 |
Carbocisteine |
750mg |
893100065225 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.400 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
157 |
PP2500237061 |
2250550001998.04 |
Maloxid |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893100857024 (VD-32141-19) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
30.000 |
1.500 |
45.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
158 |
PP2500237122 |
2250580002415.02 |
Oseltamivir 75mg |
Oseltamivir (tương ứng 98,50mg
oseltamivir phosphat) |
75mg |
893110118900 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
14.784 |
73.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
159 |
PP2500237013 |
2250570001718.02 |
Creamec 10/100 |
Levodopa + Carbidopa |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.200 |
32.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
160 |
PP2500236939 |
2250580001210.04 |
Lipagim 267 |
Fenofibrat micronized |
267mg |
893110088000 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.550 |
35.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
161 |
PP2500236941 |
2190840021742.03 |
Fexofenaderm 120 mg |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
VD-35495-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
1.932 |
96.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
162 |
PP2500236855 |
2250520000761.02 |
Imenir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
5.000 |
11.980 |
59.900.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
163 |
PP2500237187 |
2250510002881.04 |
Zibifer |
Sắt (III) (dưới dạng iron (III) hydroxide polymaltose complex 34%) |
100mg/10ml; 60ml |
VD-31146-18 |
Uống |
Sirô |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
500 |
79.300 |
39.650.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
164 |
PP2500237131 |
2201280001192.04 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
893100122025 (VD-23136-15 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
1.890 |
945.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
165 |
PP2500237238 |
2190800022482.04 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
576 |
5.760.000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
166 |
PP2500236814 |
2250560000455.04 |
Lubicid Suspension |
Bismuth subsalicylat |
525,6mg/30ml |
893100484224 (VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml |
Gói |
10.000 |
8.500 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
167 |
PP2500236948 |
2250570001275.02 |
Flusort |
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate |
50mcg |
890110133824 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
128.900 |
64.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
168 |
PP2500236818 |
2190810019984.01 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.400 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
169 |
PP2500237213 |
2250530003066.04 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
4.830 |
2.415.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
170 |
PP2500236995 |
2250520001584.04 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
200 |
12.950 |
2.590.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
171 |
PP2500236764 |
2250560000172.04 |
Dung dịch vệ sinh phụ nữ Phytogyno |
Alpha-terpineol |
0,3g/100ml; 100ml |
VS-4931-16 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Opodis |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml, thùng 50 hộp |
Chai/lọ |
1.000 |
18.000 |
18.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
172 |
PP2500237216 |
2250500003089.01 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin 3mg |
0,3%; 5ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
34.650 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
173 |
PP2500237074 |
2190830022063.03 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.499 |
49.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
174 |
PP2500237194 |
2250540002943.04 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
965 |
48.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
175 |
PP2500237175 |
2201230001265.04 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
50.000 |
4.599 |
229.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
176 |
PP2500237164 |
2250510002706.01 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
87.300 |
26.190.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
177 |
PP2500236974 |
2250580001449.04 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi 2ml |
Lọ |
1.000 |
6.489 |
6.489.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
178 |
PP2500236934 |
2221070000310.04 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110287523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20.000 |
445 |
8.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
179 |
PP2500236936 |
2250540001182.03 |
Ridolip 10 |
Ezetimib |
10mg |
893110409824 (VD-32419-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.900 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
180 |
PP2500237049 |
2250500001900.04 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
25.000 |
2.720 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
181 |
PP2500236740 |
2201210000028.04 |
Acetacmin |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
182 |
PP2500236997 |
2190880021870.04 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
745 |
22.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
183 |
PP2500236858 |
2201250000316.04 |
Cefoperazone MKP 2g |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) |
2g |
893110751124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
59.997 |
59.997.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
184 |
PP2500237186 |
2221010000912.04 |
Felnosat |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 0,5mg |
VD-35894-22 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Resantis Việt Nam–Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.200 |
52.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
185 |
PP2500236931 |
2190830020915.04 |
Etodolac DWP 300mg |
Etodolac |
300mg |
VD-35357-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.680 |
16.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
186 |
PP2500236748 |
2190800020693.04 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
893110204800 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
820 |
8.200.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
187 |
PP2500236929 |
2190830020168.04 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100.000 |
410 |
41.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
188 |
PP2500237098 |
2190810022168.04 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
893110327724
(VD-31368-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.722 |
17.220.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
189 |
PP2500237123 |
2250560002428.02 |
Topraz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.764 |
88.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
190 |
PP2500237065 |
2250580002033.04 |
Bironem 500 |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
500mg |
VD-23139-15 + QĐ gia hạn số: 447/QĐ-QLD-ĐK ngày 02/08/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
14.994 |
14.994.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
191 |
PP2500237035 |
2250550001820.01 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin L-Aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1.000 |
125.000 |
125.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
192 |
PP2500236821 |
2250540000475.04 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 30ml |
VD-29284-18 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2.000 |
29.900 |
59.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
193 |
PP2500236860 |
2250510000795.04 |
Cefpirom TFI 500mg |
Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp bột vô trùng Cefpirom sulfat và natri carbonat) |
500mg |
893110132123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Pharma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
54.999 |
54.999.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
194 |
PP2500237003 |
2190820022707.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
880100021824 |
Dán trên da |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
2.000 |
9.850 |
19.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
195 |
PP2500237146 |
2250540002554.04 |
NOOTRYL 800 |
Piracetam 800 mg |
800mg |
893110325423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.186 |
23.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
196 |
PP2500236832 |
2250550000571.04 |
Centocalcium vitamin D |
Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci); Vitamin D3 (Colecalciferol) |
(1250mg + 400IU)/2,5g |
VD-22498-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
10.000 |
4.750 |
47.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
197 |
PP2500237028 |
2190870020340.04 |
A.T Lisinopril 10 mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110208400 (VD-34120-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
285 |
8.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
198 |
PP2500236973 |
2250510001433.04 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.300 |
1.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
199 |
PP2500237199 |
2250520002994.02 |
Diabetsavi 25 |
Sitagliptin |
25mg |
893110028724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.400 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
200 |
PP2500236991 |
2250530001550.04 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %) |
20mg |
893110183824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.450 |
29.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
201 |
PP2500236852 |
2190810020027.04 |
CarlolAPC 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
893110198023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
362 |
10.860.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
202 |
PP2500236812 |
2250570000438.02 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
10.000 |
315 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
203 |
PP2500237078 |
2201200001004.04 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
2.499 |
374.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
204 |
PP2500236913 |
2190840021667.04 |
Bastinfast 10 |
Ebastin |
10mg |
893110144524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
440 |
4.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
205 |
PP2500237229 |
2250530003202.01 |
INFLUVAC TETRA |
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em trên 3 tuổi) |
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều |
870310304024
(VX3-1228-21) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch. |
Liều |
300 |
264.000 |
79.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 1 |
12 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
206 |
PP2500236805 |
2190850019944.02 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
336 |
5.040.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
207 |
PP2500236912 |
2190840021667.02 |
SaVi Ebastin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110295023(VD-28031-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.200 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
208 |
PP2500236900 |
2201250000507.04 |
Dimonium |
Mỗi gói 20ml chứa Dioctahedral smectit 3g |
3g/20ml |
893100046623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
10.000 |
5.880 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
209 |
PP2500236799 |
2190810022540.04 |
GLAZI 250 |
Azithromycin |
250mg |
893110835624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.000 |
4.048 |
20.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
210 |
PP2500236964 |
2250520001348.01 |
Glupain |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
250mg |
930100003324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.300 |
66.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
211 |
PP2500236969 |
2250560001391.04 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
1.050 |
210.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
212 |
PP2500237017 |
2250580001753.04 |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2.000 |
14.700 |
29.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
213 |
PP2500236954 |
2201220000667.04 |
Mezapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
893110286223 (VD-27886-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.869 |
37.380.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
214 |
PP2500237057 |
2250500001955.04 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
3.990 |
79.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
215 |
PP2500237157 |
2250510002652.02 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
400 |
25.050 |
10.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
216 |
PP2500236877 |
2250520000877.04 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
893110164425
(VD-20441-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.900 |
95.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
217 |
PP2500237188 |
2190870022344.04 |
Agifivit |
Sắt (II) fumarat + Acid folic |
200mg + 1mg |
893100845624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 25 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
250 |
7.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
218 |
PP2500237010 |
2250510001693.04 |
Lancid 15 |
Lansoprazol (dưới dạng vi hạt 8,5%) |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.000 |
80.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
219 |
PP2500236884 |
2250570000919.05 |
Datpagi 10 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) |
10mg |
893110342800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 02 vỉ, 04 vỉ, 06 vỉ, 08 vỉ, 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
10.000 |
1.785 |
17.850.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
220 |
PP2500237044 |
2250520001850.01 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1.000 |
2.360 |
2.360.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
221 |
PP2500237174 |
2250570002777.01 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ ml |
840110447523 (VN2-504-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 chai 120ml |
Chai |
200 |
120.000 |
24.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
222 |
PP2500237135 |
2190840020547.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
6.589 |
65.890.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
223 |
PP2500237056 |
2201260000962.04 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg +800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
40.000 |
3.800 |
152.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
224 |
PP2500237034 |
2190830021042.02 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110318324
(VD-29132-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.205 |
66.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
225 |
PP2500237228 |
2250550003190.02 |
Uruso |
Ursodeoxycholic acid |
100mg |
VN-14659-12 |
Uống |
Viên nén |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.900 |
59.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
226 |
PP2500237019 |
2250500001764.04 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
4.000 |
19.150 |
76.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
227 |
PP2500237110 |
2250580002309.04 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
200 |
19.740 |
3.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
228 |
PP2500236784 |
2250550000298.04 |
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125 |
Amoxicilin (dùng dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dùng
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
893110218200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
60.000 |
1.647 |
98.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
229 |
PP2500236870 |
2250530000829.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
2.000 |
8.600 |
17.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
230 |
PP2500236956 |
2190800020198.02 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
893110806624 (VD-28457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
40.000 |
314 |
12.560.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
231 |
PP2500236979 |
2250570001473.02 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
500 |
222.000 |
111.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
232 |
PP2500236778 |
2250540000260.01 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat |
100mg +
6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
9.800 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
233 |
PP2500237062 |
2250520002000.04 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
50 |
21.000 |
1.050.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
234 |
PP2500236809 |
2250510000405.02 |
Asbesone |
Betamethason |
0,05%; 30g |
531110007624 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
500 |
61.500 |
30.750.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
235 |
PP2500236830 |
2250580000558.02 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg+200IU |
893110318224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.400 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
236 |
PP2500236917 |
2190850020889.01 |
Enap HL 20mg/
12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.850 |
87.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
237 |
PP2500237240 |
2250500003287.04 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
100 |
630 |
63.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
238 |
PP2500237004 |
2250540001649.01 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.334 |
26.670.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
239 |
PP2500236928 |
2201220000582.04 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
7.560 |
22.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
240 |
PP2500236947 |
2250560001261.04 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg)/ Liều; Lọ 120 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
800 |
123.000 |
98.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
241 |
PP2500236897 |
2250520001003.04 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
483 |
24.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
242 |
PP2500236779 |
2190850022678.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.460 |
163.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
243 |
PP2500237191 |
2250540002912.04 |
Antifix |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg) |
100mg/5ml |
893110148224 (VD-27794-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
500 |
69.300 |
34.650.000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
244 |
PP2500236856 |
2250500000774.02 |
Imexime 400 |
Cefixim |
400mg |
893110146323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi Nhánh 3-Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên;Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
11.025 |
55.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
245 |
PP2500237097 |
2190810022168.02 |
Naproflam 500 |
Naproxen |
500mg |
893110298324 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
4.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
246 |
PP2500237170 |
2250530002731.04 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
400 |
4.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
247 |
PP2500237104 |
2250560002244.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
12.000 |
6.400 |
76.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
248 |
PP2500236746 |
2250500000040.03 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel |
100mg + 75mg |
893110411324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
249 |
PP2500236735 |
2190830020687.01 |
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5,9 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
4.680 |
46.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
250 |
PP2500237160 |
2250550002667.05 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.500 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 5 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
251 |
PP2500236984 |
2190820020987.04 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100.000 |
342 |
34.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
252 |
PP2500236776 |
2250570000254.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
5.000 |
4.987 |
24.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
253 |
PP2500237105 |
2250570002258.04 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1.000 |
7.013 |
7.013.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
254 |
PP2500237219 |
2250550003114.04 |
TOBCOL - DEX |
Tobramycin, Dexamethason natri phosphat |
15mg/5ml; 5mg/5ml |
893110361323 (VD-26086-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
2.000 |
6.575 |
13.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
255 |
PP2500236843 |
2221050000125.04 |
Carbocistein 250 |
Carbocisteine |
250mg |
893100329800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
735 |
11.025.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
256 |
PP2500237218 |
2250570003101.04 |
Metodex SPS |
Tobramycin; Dexamethasone |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml |
893110182224
(VD-23881-15) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
2.000 |
35.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
257 |
PP2500236876 |
2221060000252.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
247 |
123.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
258 |
PP2500237184 |
2250530002861.05 |
Ferium- XT |
Sắt ascorbat tương đương sắt nguyên tố 100mg + Acid folic 1,5mg |
100mg + 1,5mg |
890100795624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.600 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
259 |
PP2500237042 |
2250520001836.04 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10 mg |
893100330323 (VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.260 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
260 |
PP2500237126 |
2221030000787.04 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
350.000 |
302 |
105.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
261 |
PP2500237139 |
2250510002492.02 |
Cosaten 8 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin |
8mg |
VD-20150-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
262 |
PP2500236882 |
2190870021569.02 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
800 |
24.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
263 |
PP2500237169 |
2221070000891.04 |
A.T Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
893110276123
(VD-25634-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
395 |
39.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
264 |
PP2500236826 |
2250540000529.02 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
10.000 |
4.000 |
40.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
265 |
PP2500237145 |
2250560002541.04 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
200 |
5.345 |
1.069.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
266 |
PP2500237165 |
2250560002718.02 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 809/QĐ-QLD NGÀY 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
46.500 |
18.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
267 |
PP2500236747 |
2250540000055.04 |
Aciclovir Cap DWP 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110235623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
945 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
268 |
PP2500237099 |
2250530002199.04 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,45g |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
100 |
10.500 |
1.050.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
269 |
PP2500236966 |
2250540001366.04 |
Mongor 750 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100316200 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
20.000 |
4.494 |
89.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
270 |
PP2500236872 |
2250500000842.05 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
300 |
103.140 |
30.942.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
271 |
PP2500237018 |
2221020000537.04 |
Levofloxacin 500mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-35819-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
20.000 |
785 |
15.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
272 |
PP2500236953 |
2190880021795.02 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110029800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.350 |
67.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
273 |
PP2500237075 |
2190830022063.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110617124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.499 |
74.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
274 |
PP2500236932 |
2250500001160.01 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
870110078023 |
que cấy dưới da |
Que cấy dưới da |
N.V.Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 que cấy |
Que |
20 |
1.720.599 |
34.411.980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
275 |
PP2500236873 |
2250570000858.04 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
6.300 |
3.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
276 |
PP2500236911 |
2250550001073.04 |
Kydheamo - 2A |
Mỗi 1000ml dung dịch chứa: Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid. 2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose |
210,7g +5,222g + 9g +3,558g + 6,31g + 35g |
893110160025 (VD-28707-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
5.000 |
140.700 |
703.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
277 |
PP2500237021 |
2250560001773.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2.000 |
1.102 |
2.204.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
278 |
PP2500237076 |
2250500002082.03 |
Sitomet 50/500 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin |
500mg + 50mg |
893110451023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.875 |
78.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
279 |
PP2500236914 |
2250560001087.04 |
Atirin suspension |
Ebastin |
1mg/1ml; 10ml |
893110288400 (VD-34136-20) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10ml |
Ống |
5.000 |
10.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
280 |
PP2500237212 |
2250560003050.02 |
CadisAPC 80/25 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
893110382424 (VD-31587-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
6.980 |
34.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
281 |
PP2500237025 |
2250540001816.04 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
(36mg+0,018mg)/1,8ml |
893110689024 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
2.000 |
4.830 |
9.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
282 |
PP2500237070 |
2221010000622.02 |
Fordia MR |
Metformin HCl |
750mg |
VD-30179-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 550/QĐ-QLD NGÀY 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.779 |
88.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
283 |
PP2500237101 |
2250540002219.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
20.000 |
4.411 |
88.220.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
284 |
PP2500236783 |
2250510000283.04 |
Claminat 500mg/125mg |
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
500mg + 125mg |
VD-26857-17 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20.000 |
7.200 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
285 |
PP2500236839 |
2250500000644.02 |
Hadusartan hydro 8/12.5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
8mg+12,5mg |
893110252824 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
3.600 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
286 |
PP2500237111 |
2250500002310.04 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason |
35.000IU + 60.000IU + 10mg; 10ml |
893110300300 |
Nhỏ Mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Nghiên Cứu và Sản Xuất Dược Phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.000 |
36.950 |
36.950.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
287 |
PP2500237144 |
2250530002533.02 |
ViK 1 Inj. |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm Co., Ltd . |
Korean |
Hộp 10 ống x 1 ml |
ống |
1.000 |
11.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
288 |
PP2500237168 |
2221070000891.03 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
469 |
23.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
289 |
PP2500236910 |
2250580001067.04 |
Kydheamo-1 B |
Natri hydrocarbonat |
84g/1000ml |
893110159925 (VD-29307-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
5.000 |
140.700 |
703.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
290 |
PP2500237142 |
2250530002519.03 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.100 |
61.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
291 |
PP2500236943 |
2190810021758.04 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
518 |
20.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
292 |
PP2500237091 |
2221010000684.04 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
10.000 |
445 |
4.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
293 |
PP2500236919 |
2250500001108.04 |
Aduzotil 20/6 |
Enalapril maleat+ Hydroclorothiazid |
20mg + 6mg |
893110047024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên;Hộp 5 vỉ x 10 viên;Hộp 1 lọ 30 viên;Hộp 1 lọ x 50 viên |
Viên |
40.000 |
3.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
294 |
PP2500237231 |
2250500003225.04 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp - Gene-HBVAX |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
10mcg/0,5ml/liều |
893310036423
(QLVX-1043-17) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0,5ml |
Liều |
50 |
56.070 |
2.803.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
295 |
PP2500237133 |
2190840020486.03 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
893111277200 (VD-23425-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.100 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
296 |
PP2500236921 |
2190830020892.04 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
250.000 |
193 |
48.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
297 |
PP2500237054 |
2201230000923.04 |
Hamigel–S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 3.058,83mg + 80mg |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
20.000 |
3.486 |
69.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
298 |
PP2500236968 |
2250580001388.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
300 |
12.810 |
3.843.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
299 |
PP2500236963 |
2250540001335.04 |
Arthroease |
Mỗi gói 3g chứa Glucosamin sulfat natri chlorid 1884mg tương đương với Glucosamin |
1178 mg |
893100040500 (VD-33756-19) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Liên Doanh Dược Phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
5.000 |
7.500 |
37.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
300 |
PP2500237008 |
2250570001688.02 |
STADLACIL 2 |
Lacidipin |
2mg |
893110463123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
13.000 |
3.700 |
48.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
301 |
PP2500237005 |
2250520001652.01 |
Ketotifen Helcor 1 mg |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.420 |
27.100.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
302 |
PP2500237089 |
2250510002164.04 |
Usalukast 5 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
893110058124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
447 |
4.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
303 |
PP2500236842 |
2250540000673.04 |
Ausmuco 200 mg |
Carbocistein |
200mg |
893100704524 (VD-29743-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2g, Hộp 14 gói x 2g, Hộp 20 gói x 2g |
Gói |
10.000 |
1.350 |
13.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
304 |
PP2500237230 |
2250540003216.04 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Vắc xin phòng Uốn ván |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Liều |
500 |
16.262 |
8.131.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
305 |
PP2500237084 |
2250530002120.04 |
Mifepristone 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110024724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
100 |
53.000 |
5.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
306 |
PP2500236819 |
2190810019984.04 |
Bisoprolol Plus MDS 5/12,5mg |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110154623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
987 |
19.740.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
307 |
PP2500237141 |
2221020000834.01 |
Amlessa 4mg/5mg Tablets |
Perindopril tert-butylamin (tương đương 3,34 mg Perindopril) 4mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
4mg + 5mg |
VN-22312-19 (383110520324) (gia hạn đến 19/06/2029) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.800 |
48.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
308 |
PP2500236760 |
2250540000161.02 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
893110568624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
8.460 |
42.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
309 |
PP2500236920 |
2190830020892.02 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
100.000 |
390 |
39.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
310 |
PP2500236986 |
2250560001520.03 |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
2.268 |
34.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
311 |
PP2500237026 |
2190870020340.01 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623 (VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.900 |
28.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
312 |
PP2500236994 |
2190810021864.01 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Janssen - Cilag S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3.000 |
14.200 |
42.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
313 |
PP2500236851 |
2190810020027.02 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70.000 |
363 |
25.410.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
314 |
PP2500237124 |
2201270001133.04 |
Sipantoz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
893110872024 (VD-31507-19) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.790 |
53.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
315 |
PP2500236880 |
2221020000261.04 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
5.500 |
5.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
316 |
PP2500236745 |
2201200000038.04 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
550.000 |
53 |
29.150.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
317 |
PP2500236754 |
2250550000106.04 |
Javelin 200 |
Acid Tiaprofenic |
200mg |
893110132423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.900 |
39.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
318 |
PP2500236905 |
2250560001049.04 |
Agimoti |
Domperidone |
30mg/30ml |
893110256423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 5ml |
Gói |
10.000 |
2.450 |
24.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
319 |
PP2500237040 |
2221060000580.02 |
Lostad HCT 100/12.5 |
Losartan potassium + Hydrochlorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110337823 (VD-27525-17) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
4.200 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
320 |
PP2500236898 |
2190850022593.03 |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.300 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
321 |
PP2500236955 |
2221010000349.04 |
Glimepirid DWP 1 mg |
Glimepirid |
1mg |
893110284924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
378 |
3.780.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
322 |
PP2500237232 |
2250510003239.04 |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene-HBVAX |
Vắc xin phòng Viêm gan B |
20mcg/1ml/liều |
893310036523
(QLVX-1044-17) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Liều |
200 |
80.640 |
16.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
323 |
PP2500236802 |
2190810021390.04 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
280 |
5.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
324 |
PP2500236765 |
2250580000183.02 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.500 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
325 |
PP2500237064 |
2250570002029.04 |
Bironem 1g |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
1g |
VD-23138-15 + kèm QĐ gia hạn số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1.000 |
22.785 |
22.785.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
326 |
PP2500237224 |
2190820022455.04 |
Agitritine 200 |
Trimebutine maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
580 |
11.600.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
327 |
PP2500237197 |
2250560002978.04 |
Dizzo Airx |
Simethicon |
20mg/0,3ml; 15ml |
VD-27681-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15ml |
Chai |
500 |
18.990 |
9.495.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
328 |
PP2500236781 |
2201210000134.01 |
Axuka |
Amoxicillin ( dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm. Tiêm truyền |
Bột Pha Tiêm |
S.C.Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
2.000 |
42.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
329 |
PP2500236933 |
2221070000310.03 |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
3.150 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
330 |
PP2500236767 |
2190840019893.01 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.600 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
331 |
PP2500236866 |
2221000000229.04 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
893100204325 (VD-34186-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20.000 |
26 |
520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
332 |
PP2500236820 |
2250520000464.04 |
Vacobrom 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110287824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 20 viên, Hộp 50 vỉ x 20 viên; Chai 200 viên; Chai 500 viên |
Viên |
30.000 |
500 |
15.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
333 |
PP2500237039 |
2221060000580.04 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150.000 |
1.932 |
289.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
334 |
PP2500237118 |
2250520002376.04 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1.500 |
3.500 |
5.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
335 |
PP2500237236 |
2190870021224.04 |
Midatoren 160/25 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
160mg + 25mg |
893110160024
(VD-31780-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.635 |
65.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
336 |
PP2500237248 |
2190850022517.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10.000 |
157 |
1.570.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
337 |
PP2500236782 |
2201260000153.03 |
Klamentin 250/31.25 |
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
5.000 |
3.166 |
15.830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
338 |
PP2500237114 |
2250560002343.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
20 |
110.000 |
2.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
339 |
PP2500237221 |
2250540003131.04 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
10.000 |
2.499 |
24.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
340 |
PP2500237115 |
2221070000754.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
124.999 |
12.499.900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
341 |
PP2500236975 |
2250560001452.04 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3.500 |
32.800 |
114.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
342 |
PP2500237096 |
2250540002189.04 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.100 |
21.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
343 |
PP2500237189 |
2250550002896.04 |
Fezidat |
Sắt Fumarat + Acid folic |
305mg + 350 mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
630 |
12.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
344 |
PP2500237125 |
2221030000787.02 |
VEXPRAZOLE 40 |
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri) |
40mg |
VN-19369-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
540 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
345 |
PP2500237087 |
2190870022092.04 |
Usalukast 10 |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
10mg |
893110311824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
518 |
5.180.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
346 |
PP2500236885 |
2250510000924.02 |
Dapagliflozin Tablet 5mg |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix 25mg) |
5mg |
890110014323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.700 |
37.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
347 |
PP2500236901 |
2250550001011.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.694 |
38.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
348 |
PP2500237201 |
2250500003003.04 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 28 viên |
Viên |
2.000 |
230.000 |
460.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
349 |
PP2500236962 |
2221030000367.04 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
1500 đvqt |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
1.300 |
34.852 |
45.307.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
350 |
PP2500237198 |
2250540002981.04 |
SIMGAST-X |
Simethicon |
Simethicon 6,67% (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) |
893100066300 |
Uống |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Chai |
500 |
24.980 |
12.490.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
351 |
PP2500236862 |
2250540000802.02 |
Auropodox 40 |
Cefpodoxim proxetil (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
40mg/5ml |
890110179423 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
1.000 |
159.810 |
159.810.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
352 |
PP2500237193 |
2250530002939.01 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
50 |
1.538.250 |
76.912.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
353 |
PP2500237006 |
2250530001666.02 |
GCFlu Quadrivalent Pre-filled Syringe inj |
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
- Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B |
(Type A H1N1 - 15mcg; type A H3N2 - 15mcg; type B - 15mcg; type B - 15mcg)/0,5ml |
880310646124
(VX3-1229-21) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
GC Biopharma Corp |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 10 bơm tiêm đóng sẵn x 0,5ml |
Liều |
200 |
239.925 |
47.985.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP |
NHÓM 2 |
12 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
354 |
PP2500236736 |
2190830020687.02 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.885 |
116.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
355 |
PP2500237009 |
2221000000519.02 |
Lamone 100 |
Lamivudine |
100mg |
893110107323 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.400 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
356 |
PP2500237192 |
2250550002926.04 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt); Acid Folic |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm T.V Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.500 |
30.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
357 |
PP2500236770 |
2250510000207.04 |
PD-Ambroxol 30 |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/5ml, 10ml |
893100835224 |
Uống |
Siro |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông -(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
8.000 |
8.000 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
358 |
PP2500237080 |
2201210001018.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
2.000 |
1.360 |
2.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
359 |
PP2500237155 |
2250560002633.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Spain |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1.000 |
14.848 |
14.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
360 |
PP2500236952 |
2250550001318.04 |
Leer plus |
Gabapentin |
300mg |
893110076400
(VD-25406-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
10.000 |
5.600 |
56.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
361 |
PP2500236773 |
2190830022520.03 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
10mg |
VD-20760-14 ( CV GIA HẠN SỐ 574/QĐ-QLD NGÀY 26/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
300 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
362 |
PP2500236803 |
2250550000366.02 |
Plaxsav 5 |
Benazepril hydroclorid |
5mg |
893110487224 (VD-32536-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.500 |
35.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
363 |
PP2500237190 |
2250570002906.04 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + Acid folic |
322mg + 350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
798 |
15.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
364 |
PP2500236888 |
2250560000950.04 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
0,5 mg/ml (0,05% (kl/tt)) |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90 ml |
Chai |
1.000 |
63.000 |
63.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
365 |
PP2500236759 |
2250560000158.04 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
50 |
455.000 |
22.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
366 |
PP2500236981 |
2250540001496.02 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1.000 |
54.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
367 |
PP2500236749 |
2250570000063.04 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-31496-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
3.400 |
1.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
368 |
PP2500236925 |
2250540001144.01 |
Nexium |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
10mg |
VN-17834-14 |
Uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 28 gói |
Gói |
2.000 |
22.456 |
44.912.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
369 |
PP2500236944 |
2190830020939.02 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100070924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
460 |
23.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
370 |
PP2500236753 |
2190820021274.04 |
Javelin 100 |
Acid tiaprofenic |
100mg |
893110064523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
5.000 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
371 |
PP2500237059 |
2250500001979.04 |
Gumas |
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
893100846524 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Ống/gói |
20.000 |
1.785 |
35.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
372 |
PP2500236990 |
2250560001544.02 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10.000 |
2.450 |
24.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
373 |
PP2500236752 |
2250570000094.04 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
1.000 |
115.000 |
115.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
374 |
PP2500237241 |
2250570003293.04 |
Vitamin B1-HD |
Vitamin B1 |
50mg |
893100715324 (VD-21940-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
600 |
3.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
375 |
PP2500237116 |
2250560002350.04 |
A.T Nicorandil 10mg |
Nicorandil |
10mg |
893110149723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
3.297 |
32.970.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
376 |
PP2500236845 |
2250540000697.04 |
Carbocistein 500 |
Carbocisteine |
500mg |
893100330000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.470 |
14.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
377 |
PP2500237202 |
2190840022374.02 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
2.000 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
378 |
PP2500236774 |
2250540000239.03 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
110 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
379 |
PP2500237041 |
2190840022619.04 |
Agilosart-H 50/12,5 |
Losartan Kali + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
893110255823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
390 |
19.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
380 |
PP2500236807 |
2250560000387.04 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
893110263900 (VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
55.000 |
2.898 |
159.390.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
381 |
PP2500237107 |
2250520002277.04 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
2.000 |
39.000 |
78.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
382 |
PP2500236863 |
2250510000818.04 |
Alkidazol |
Mỗi lọ để pha 60ml hỗn dịch chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
40mg/5ml; 60ml |
VD-31221-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống |
Lọ |
1.000 |
67.000 |
67.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
383 |
PP2500236824 |
2250550000502.05 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
890100008800 (VN-16445-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
2.000 |
173.000 |
346.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
384 |
PP2500236837 |
2250550000625.04 |
Cedivas 12 |
Candesartan |
12mg |
893110110200 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.491 |
29.820.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
385 |
PP2500237154 |
2250580002620.01 |
Luteina 100 mg |
Progesteron |
100mg |
VN-22989-21 |
Đường Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo. Hộp 4 vỉ x 15 viên nén đặt âm đạo |
Viên |
1.000 |
7.200 |
7.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
386 |
PP2500237037 |
2190810021055.04 |
Agilosart 100 |
Losartan Kali |
100mg |
893110255623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
525 |
52.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
387 |
PP2500237162 |
2250510002683.02 |
Repaglinide Tablets 2 mg |
Repaglinid |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
VN-23165-22 |
Viên |
5.000 |
5.900 |
29.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
388 |
PP2500236864 |
2221060000184.04 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
5.657 |
28.285.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
389 |
PP2500236854 |
2250540000758.04 |
Bicelor 375 DT. |
Cefaclor |
375mg |
893110208824 (VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.760 |
87.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
390 |
PP2500236894 |
2250580000985.01 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 (CV GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd. - Cogols facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
14.000 |
7.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
391 |
PP2500237235 |
2190870021224.02 |
Dembele-HCTZ |
Hydroclorothiazid; Valsartan |
25mg; 160mg |
893110659924 (VD-29716-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
6.400 |
64.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
392 |
PP2500236916 |
2201230000541.02 |
Savi Enalapril HCT 10/12,5 |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg+12.5 mg |
893110098100 |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi- |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15.000 |
3.500 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
393 |
PP2500236899 |
2190850022593.04 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110120925 (VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
599 |
11.980.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
394 |
PP2500236751 |
2250570000087.04 |
Aminoleban |
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine); L-Methionine ; Glycine ; L-Tryptophan ; L-Serine ; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine); L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine; L-Isoleucine ; L-Valine; L-Alanine ; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) ; L-Leucine ; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi
x 200 ml |
Túi |
200 |
104.000 |
20.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
395 |
PP2500237002 |
2221030000497.01 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.200 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
396 |
PP2500236946 |
2250520001256.04 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2.000 |
22.000 |
44.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
397 |
PP2500236891 |
2250550000977.04 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan hydrobromid |
30mg |
893110388924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
290 |
8.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
398 |
PP2500236970 |
2250540001403.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) 5g |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
3.000 |
7.491 |
22.473.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
399 |
PP2500236808 |
2250540000390.04 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
893110420324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.320 |
26.400.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
400 |
PP2500236756 |
2250540000123.04 |
Acnemine |
Adapalen |
0,1%; 15g |
893110139025 (VD-26213-17) |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
200 |
45.000 |
9.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
401 |
PP2500237217 |
2250520003090.04 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
2.900 |
5.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
402 |
PP2500237147 |
2250510002560.01 |
Reumoxican |
Piroxicam |
20mg |
560110011523 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.686 |
76.860.000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
403 |
PP2500237178 |
2250520002802.04 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (sulfat) |
2,5mg/2,5ml; 2,5ml |
893115025324 |
Hít |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Ống |
2.000 |
4.410 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
404 |
PP2500237149 |
2250500002587.04 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
8.400 |
8.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
405 |
PP2500236927 |
2190850020155.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
400.000 |
215 |
86.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
406 |
PP2500237063 |
2250500002013.04 |
Meloxicam OD DWP 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110058523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
798 |
15.960.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
407 |
PP2500236743 |
2250580000039.04 |
Nobstruct |
Acetylcystein |
300mg |
893110395724
(VD-25812-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
500 |
29.000 |
14.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
408 |
PP2500236951 |
2250540001304.04 |
Corsidic H |
Fusidic acid + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g; 10g |
VD-36078-22 |
Dùng Ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
350 |
45.500 |
15.925.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
409 |
PP2500236992 |
2250510001563.04 |
Isotretinoin 10mg |
Isotretinoin 10mg |
10 mg |
893110540024
VD-26881-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
2.400 |
4.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
410 |
PP2500237050 |
2250570001916.04 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml |
893100343324 (VD-22395-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml; Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
25.000 |
3.600 |
90.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
411 |
PP2500237151 |
2250540002608.04 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50.000 |
608 |
30.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
412 |
PP2500236867 |
2190860021548.04 |
Crybotas 100 |
Cilostazol |
100mg |
893110588624
(VD-30277-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
2.100 |
6.300.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
413 |
PP2500236908 |
2201270000532.03 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
893110204725
(VD-25197-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
567 |
17.010.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
414 |
PP2500237083 |
2201280001024.01 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 Ống x 1ml, Ống thủy tinh |
Ống |
300 |
20.100 |
6.030.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
415 |
PP2500236904 |
2190800020860.02 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20.000 |
254 |
5.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
416 |
PP2500237079 |
2250540002103.02 |
Methocarbamol 750mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110096225 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.350 |
23.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
417 |
PP2500236841 |
2250510000665.01 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
20 |
325.000 |
6.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
418 |
PP2500237245 |
2250580003337.02 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17 (893110307724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
20.000 |
630 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
419 |
PP2500237234 |
2250550003251.02 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
890110014924
(VN-20012-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
420 |
PP2500236893 |
2190820021588.01 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
1.260 |
1.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
421 |
PP2500237223 |
2250540003155.01 |
Mextropol |
Trimebutin maleat |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.800 |
28.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
422 |
PP2500237134 |
2250550002476.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
5.960 |
59.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
423 |
PP2500236744 |
2201200000038.02 |
Aspirin Stella 81 mg |
Aspirin (Acetylsalicylic acid) |
81mg |
893110337023 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
300.000 |
350 |
105.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
424 |
PP2500237233 |
2250580003245.04 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
2.247 |
89.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
425 |
PP2500236810 |
2250560000417.04 |
Bisilkon |
Mỗi tuýp 10g chứa: Clotrimazol; Betamethason dipropionat; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
100mg + 6,4mg + 10mg |
893110342823 (VD-27257-17 + kèm QĐ gia hạn số: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
500 |
6.720 |
3.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
426 |
PP2500237052 |
2250570001930.04 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg+306mg+ 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
1.490 |
22.350.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
427 |
PP2500236777 |
2190870019900.03 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.550 |
53.250.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
428 |
PP2500237011 |
2250580001708.01 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
429 |
PP2500236833 |
2250560000585.04 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
830 |
830.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
430 |
PP2500236742 |
2190810021260.04 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50.000 |
309 |
15.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
431 |
PP2500236965 |
2250540001359.02 |
Cisse |
Glucosamin hydroclorid |
750mg |
893100659524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.500 |
25.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
432 |
PP2500237024 |
2250580001807.01 |
Lignospan Standard |
" Lidocaine
Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg" |
36mg + 18,13mcg; 1,8ml |
"300110796724
(SĐK cũ: VN-16049-12)" |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống cartridge" |
Ống |
2.000 |
14.500 |
29.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
433 |
PP2500237046 |
2250530001871.04 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.260 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
434 |
PP2500237090 |
2250580002170.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
50 |
6.993 |
349.650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
435 |
PP2500236793 |
2190860020749.04 |
Atorvastatin 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110290900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
500.000 |
86 |
43.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
436 |
PP2500236795 |
2250550000342.04 |
Atorvastatin DWP 30 mg |
Atorvastatin |
30mg |
893110284024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
630 |
18.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
437 |
PP2500237244 |
2250570003323.04 |
Hovinlex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200mg + 100mg + 1mg |
893110842624 (VD-33261-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.950 |
19.500.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
438 |
PP2500237205 |
2201270001287.04 |
Spinolac fort |
Spironolacton + Furosemid |
50mg + 40mg |
893110221124 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
viên |
10.000 |
2.499 |
24.990.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
439 |
PP2500237067 |
2250530002045.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
2.338 |
70.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
440 |
PP2500236895 |
2201250000491.01 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
2.000 |
18.066 |
36.132.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
441 |
PP2500237047 |
2250510001884.04 |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat (dưới dạng Magnesi aspartat dihydrat) + Kali aspartat (dưới dạng Kali hydrogen aspartat hemihydrat) |
(400mg + 452mg)/10ml ((33,7mg Mg + 103,3mg Kali)/10ml) |
893110151524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
100 |
16.000 |
1.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
442 |
PP2500237102 |
2250510002225.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
1.320 |
6.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
443 |
PP2500236786 |
2250520000310.02 |
Niflad ES |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
600mg + 42,9mg |
893110848224 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
13.480 |
134.800.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
444 |
PP2500237068 |
2250530002052.02 |
Fordia MR |
Metformin Hydrochloride |
500mg |
VD-30178-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 718/QĐ-QLD NGÀY 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.179 |
58.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
445 |
PP2500236850 |
2190810020027.01 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
Krka, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20.000 |
1.375 |
27.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
446 |
PP2500237130 |
2250540002455.04 |
Babyfever |
Paracetamol (Acetaminophen) |
1500mg/15ml; 30ml |
VD-23627-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
5.000 |
26.800 |
134.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
447 |
PP2500236881 |
2250510000894.04 |
Terpincold |
Codein + Terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111215600 (VD-28955-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30.000 |
600 |
18.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
448 |
PP2500237060 |
2250550001981.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
200 |
2.900 |
580.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |
|
449 |
PP2500237014 |
2250510001723.04 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + Carbidopa |
100mg + 10mg |
893110618124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.793 |
27.930.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
46/QĐ-BVĐKBP |
18/09/2025 |
BỆNH VIỆN ĐA KHOA BÌNH PHÚ |