Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500508260 |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
2 |
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
800 |
Tuýp |
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: 0,5mg/g - 30g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
3 |
PP2500508261 |
Diphenhydramin |
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
4 |
Diphenhydramin |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
28900 |
Chai/ống/lọ/túi/gói |
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml; 1ml, đường dùng: Thuốc tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
5 |
PP2500508262 |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
6 |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
3000 |
Chai/ống/lọ/túi/gói |
Nhóm 1, nồng độ, hàm lượng: 36mg + 0,018mg/1,8ml, đường dùng: Thuốc tiêm, dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
7 |
PP2500508263 |
Mupirocin |
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
8 |
Mupirocin |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
480 |
Tuýp |
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: 20mg/g; 15g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
9 |
PP2500508264 |
Mupirocin |
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
10 |
Mupirocin |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
570 |
Tuýp |
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: 20mg/g; 5g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
11 |
PP2500508265 |
Nước oxy già |
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
12 |
Nước oxy già |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
150 |
Chai/ống/lọ/túi/gói |
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 3% - 20ml, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
13 |
PP2500508266 |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
14 |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
1200 |
Tuýp |
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: (30mg/g+0,5mg/g) -30g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
15 |
PP2500508267 |
Metronidazol |
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
16 |
Metronidazol |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
500 |
Tuýp |
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 1% - 15g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài |
|||||||
17 |
PP2500508268 |
Acetyl leucin |
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
18 |
Acetyl leucin |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
8000 |
Chai/ống/lọ/túi/gói |
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 500mg/5ml; 5ml, đường dùng: Thuốc tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm |
|||||||
19 |
PP2500508269 |
Diosmectit |
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
20 |
Diosmectit |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
1200 |
túi/gói |
Nhóm 1, nồng độ, hàm lượng: 3g, đường dùng: uống, dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống |
|||||||
21 |
PP2500508270 |
Benzathin benzylpenicilin |
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên |
01 ngày |
05 ngày |
||||||||||
22 |
Benzathin benzylpenicilin |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
Không áp dụng |
200 |
Chai/ống/lọ/túi/gói |
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 1.200.000 IU, đường dùng: Thuốc tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm |