Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Generic drugs

Find: 18:33 07/11/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of Generic drugs for professional service at the Dermatology Hospital in 2025-2026 (List of drugs that did not win the bid for centralized procurement at local and hospital levels)
Bidding package name
Generic drugs
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of Generic drugs for professional service at the Dermatology Hospital in 2025-2026 (List of drugs that did not win the bid for centralized procurement at local and hospital levels)
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services and other legal revenue sources of the Dermatology Hospital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
- Phường Trần Hưng Đạo, Province/City Hưng Yên
Approval date
07/11/2025 18:32
Approval Authority
Bệnh viện Da liễu

Price Quotation

Price quotation start time
15:00 13/11/2025
Price quotation end time
15:00 14/11/2025
Validity of bid documents
90 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500508260
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
49.200.000
49.200
2
PP2500508261
Diphenhydramin
23.698.000
23.698
3
PP2500508262
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
46.452.000
46.452
4
PP2500508263
Mupirocin
47.040.000
47.040
5
PP2500508264
Mupirocin
21.375.000
21.375
6
PP2500508265
Nước oxy già
330.000
330
7
PP2500508266
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
114.000.000
114.000
8
PP2500508267
Metronidazol
7.000.000
7.000
9
PP2500508268
Acetyl leucin
100.800.000
100.800
10
PP2500508269
Diosmectit
4.898.400
4.899
11
PP2500508270
Benzathin benzylpenicilin
3.000.000
3.000

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2500508260
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
2
Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
800
Tuýp
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: 0,5mg/g - 30g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
3
PP2500508261
Diphenhydramin
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
4
Diphenhydramin
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
28900
Chai/ống/lọ/túi/gói
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 10mg/ml; 1ml, đường dùng: Thuốc tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm
5
PP2500508262
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
6
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
3000
Chai/ống/lọ/túi/gói
Nhóm 1, nồng độ, hàm lượng: 36mg + 0,018mg/1,8ml, đường dùng: Thuốc tiêm, dạng bào chế: Thuốc tiêm
7
PP2500508263
Mupirocin
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
8
Mupirocin
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
480
Tuýp
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: 20mg/g; 15g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
9
PP2500508264
Mupirocin
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
10
Mupirocin
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
570
Tuýp
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: 20mg/g; 5g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
11
PP2500508265
Nước oxy già
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
12
Nước oxy già
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
150
Chai/ống/lọ/túi/gói
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 3% - 20ml, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
13
PP2500508266
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
14
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
1200
Tuýp
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: (30mg/g+0,5mg/g) -30g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
15
PP2500508267
Metronidazol
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
16
Metronidazol
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
500
Tuýp
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 1% - 15g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
17
PP2500508268
Acetyl leucin
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
18
Acetyl leucin
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
8000
Chai/ống/lọ/túi/gói
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 500mg/5ml; 5ml, đường dùng: Thuốc tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm
19
PP2500508269
Diosmectit
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
20
Diosmectit
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
1200
túi/gói
Nhóm 1, nồng độ, hàm lượng: 3g, đường dùng: uống, dạng bào chế: Bột/ cốm/ hạt pha uống
21
PP2500508270
Benzathin benzylpenicilin
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
22
Benzathin benzylpenicilin
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
Không áp dụng
200
Chai/ống/lọ/túi/gói
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 1.200.000 IU, đường dùng: Thuốc tiêm/truyền, dạng bào chế: Thuốc tiêm

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Generic drugs". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Generic drugs" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 3

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second