Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy xúc đào có dung tích gầu > 0,8 m3:
- Có Giấy Chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ còn hiệu lực sau thời điểm đóng thầu gói thầu này.
- Có đầy đủ các tài liệu chứng minh thiết bị thuộc sở hữu của nhà thầu hoặc thuộc sở hữu của tổ chức, cá nhân cho thuê mượn trong trường hợp nhà thầu đi thuê, mượn thiết bị |
1 |
2 |
Ô tô tự đổ > 07 Tấn:
- Có Giấy Chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới đường bộ còn hiệu lực sau thời điểm đóng thầu gói thầu này.
- Có đầy đủ các tài liệu chứng minh thiết bị thuộc sở hữu của nhà thầu hoặc thuộc sở hữu của tổ chức, cá nhân cho thuê mượn trong trường hợp nhà thầu đi thuê, mượn thiết bị |
2 |
1 |
Hộp nối dây mạng điện thoại HC2 - 20 đôi dây |
1 |
hộp |
||
2 |
Hộp nối dây mạng điện thoại HC2 - 30 đôi dây |
1 |
hộp |
||
3 |
ổ cắm 2 lỗ gồm 1 điện thoại, 1 mạng + đế âm + hạt |
19 |
cái |
||
4 |
Cáp điện thoại 2x2x0,5 |
630 |
m |
||
5 |
Cáp mạng UTP 4P CAT-6 |
630 |
m |
||
6 |
Ống nhựa luồn dây D20mm |
250 |
m |
||
7 |
Lắp đặt tủ rack 10U |
1 |
1 tủ |
||
8 |
Lắp đặt thiết bị của Hệ thống Camera. Loại thiết bị : Camera bán cầu trong nhà |
11 |
1 thiết bị |
||
9 |
Lắp đặt thiết bị của Hệ thống Camera. Loại thiết bị : Camera ngoài nhà |
4 |
1 thiết bị |
||
10 |
Lắp đặt thiết bị của Hệ thống Camera. Loại thiết bị : Màn hình giám sát LED 40inch |
1 |
1 thiết bị |
||
11 |
Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet 16 port |
1 |
thiết bị |
||
12 |
Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) 16 cổng |
1 |
1 Patch panel |
||
13 |
Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 1 pha 5 KVA |
1 |
1 bộ |
||
14 |
Lắp đặt tủ nguồn. nguồn AC/DC 20A |
8 |
1 tủ |
||
15 |
Lắp đặt cáp mạng Cat5E UTP |
350 |
m |
||
16 |
Lắp đặt dây nguồn Cu/PVC 2x1.5mm2 |
80 |
m |
||
17 |
Dây nhảy nguồn |
8 |
bộ |
||
18 |
Ống nhựa luồn dây D20mm |
150 |
m |
||
19 |
Ống gen mềm luồn dây D20 |
40 |
m |
||
20 |
Máng cáp kích thước 100x50mm |
45 |
m |
||
21 |
Máng cáp kích thước 100x75mm |
45 |
m |
||
22 |
Phụ kiện lắp đặt máng cáp (T, cút, nẹp, ...) |
1 |
lô |
||
23 |
Cáp mạng UTP CAT-6 |
600 |
m |
||
24 |
Nguồn camera AC/DC 20A |
15 |
bộ |
||
25 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.667 |
100m3 |
||
26 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
3.655 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.136 |
100m2 |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250, PCB40 |
10.658 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.094 |
100m2 |
||
30 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.471 |
100m2 |
||
31 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.399 |
tấn |
||
32 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.902 |
tấn |
||
33 |
Xây móng gạch bê tông đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M50, PCB40 |
16.124 |
m3 |
||
34 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
1.658 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.161 |
100m2 |
||
36 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.102 |
tấn |
||
37 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.009 |
tấn |
||
38 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.223 |
100m3 |
||
39 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.033 |
100m3 |
||
40 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, vữa mác 100, PCB30 |
6.61 |
m3 |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.445 |
100m3 |
||
42 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.445 |
100m3/1km |
||
43 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II |
0.445 |
100m3/1km |
||
44 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.168 |
100m3 |
||
45 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.735 |
m3 |
||
46 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
0.755 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.012 |
100m2 |
||
48 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.039 |
tấn |
||
49 |
Xây gạch bê tông 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75, PCB40 |
3.211 |
m3 |
||
50 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200, PCB40 |
0.503 |
m3 |