Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bê tông mặt đường đá 1x2, M300 |
187.83 |
m3 |
||
2 |
Thi công khe giãn |
31 |
m |
||
3 |
Thi công khe co |
165.5 |
m |
||
4 |
Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm |
8 |
cái |
||
5 |
Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 |
4 |
cái |
||
6 |
PHÂN CỐNG HỘP LẮP GHÉP |
||||
7 |
Cắt khe mương củ |
12.36 |
m |
||
8 |
Phá dỡ bê tông mương củ bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
1.65 |
m3 |
||
9 |
Đào đất hố móng cống bằng thủ công, đất cấp 2 |
2.26 |
1m3 |
||
10 |
Đào đất hố móng cống bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất 2 |
42.92 |
m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
45.18 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.45 |
100m3/1km |
||
13 |
Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II |
0.45 |
100m3/1km |
||
14 |
Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm |
368.28 |
kg |
||
15 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống |
82.08 |
m2 |
||
16 |
Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2. |
3.67 |
m3 |
||
17 |
Bốc xếp ống cống bằng cơ giới - Bốc xếp lên |
18 |
1 cấu kiện |
||
18 |
Bốc xếp ống cống bằng cơ giới - Bốc xếp xuống |
18 |
1 cấu kiện |
||
19 |
Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km |
0.92 |
10 tấn/1km |
||
20 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
1.75 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn móng cống |
13.81 |
m2 |
||
22 |
Bê tông móng cống M150, đá 2x4. |
4.05 |
m3 |
||
23 |
Lắp đặt ống cống |
18 |
1 đoạn cống |
||
24 |
Thi công mối nối ống cống |
15 |
1 đoạn cống |
||
25 |
Ván khuôn đổ bê tông tường đầu, hố ga |
9.29 |
m2 |
||
26 |
Bê tông tường đầu cống, M150, đá 2x4, PCB40 |
0.87 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn đổ bê tông hoàn trả mương |
5.02 |
m2 |
||
28 |
Đổ bê tông hoàn trả mương hiện trạng, M250, đá 1x2, PCB40 |
0.45 |
m3 |
||
29 |
Đắp cấp phối đá dăm loại 2 giảm tải hai bên ống cống bằng đầm cóc 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
13.04 |
m3 |
||
30 |
Đắp đất giám thổ móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
32.39 |
m3 |
||
31 |
Rải 01 lớp bạt sọc đổ bê tông hoàn trả mặt đường củ |
3.36 |
m2 |
||
32 |
Bê tông đổ hoàn trả mặt đường củ M300, đá 1x2 |
0.6 |
m3 |
||
33 |
PHẦN RÃNH |
||||
34 |
Cắt khe mương củ |
0.62 |
m |
||
35 |
Phá dỡ bê tông mương củ bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
24.58 |
m3 |
||
36 |
Phá dỡ bê tông tấm đan củ bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
0.6 |
m3 |
||
37 |
Đào đất hố móng cống bằng thủ công, đất cấp 2 (5%KL) |
25.41 |
1m3 |
||
38 |
Đào đất hố móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 2 (95%KL) |
482.79 |
m3 |
||
39 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
533.38 |
m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
5.33 |
100m3/1km |
||
41 |
Vận chuyển đất 9km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II |
5.33 |
100m3/1km |
||
42 |
Bê tông lót móng rãnh M100, đá 2x4 |
6.65 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn đáy, thành rãnh |
587.14 |
m2 |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm |
1986 |
kg |
||
45 |
Bê tông đáy thành rãnh, đá 1x2, M250 |
55.67 |
m3 |
||
46 |
Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
5.52 |
m2 |
||
47 |
Rải 01 lớp bạt đổ bê tông tấm đan |
95.95 |
m2 |
||
48 |
Ván khuôn tấm đan |
73.76 |
m2 |
||
49 |
Cốt thép nắp đan, ĐK ≤10mm |
778.08 |
kg |
||
50 |
Cốt thép nắp đan, ĐK <18mm |
1097.71 |
kg |