Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bê tông ống cống M300 (tại Km31+664,57) |
85.23 |
m3 |
||
2 |
Cốt thép ống cống d<=18mm (tại Km31+664,57) |
3.93 |
Tấn |
||
3 |
Cốt thép ống cống d>18mm (tại Km31+664,57) |
7.99 |
Tấn |
||
4 |
Bê tông móng cống M150 (tại Km31+664,57) |
19.43 |
m3 |
||
5 |
Dăm sạn đệm móng cống (tại Km31+664,57) |
6.48 |
m3 |
||
6 |
Quét nhựa đường ống cống 2 lớp (tại Km31+664,57) |
259 |
m2 |
||
7 |
Bê tông gờ chắn M300 (tại Km31+664,57) |
1.54 |
m3 |
||
8 |
Cốt thép gờ chắn d <= 18mm (tại Km31+664,57) |
0.34 |
Tấn |
||
9 |
Bê tông chân đế cống M300 (tại Km31+664,57) |
5.48 |
m3 |
||
10 |
Bê tông tường đầu, tường cánh M300 (tại Km31+664,57) |
24.63 |
m3 |
||
11 |
Cốt thép tường đầu, tường cánh d <= 10mm (tại Km31+664,57) |
0.03 |
Tấn |
||
12 |
Cốt thép tường đầu, tường cánh d <= 18mm (tại Km31+664,57) |
2.17 |
Tấn |
||
13 |
Cốt thép tường đầu, tường cánh d > 18mm (tại Km31+664,57) |
1.15 |
Tấn |
||
14 |
Bê tông đệm móng tường đầu, tường cánh M150 (tại Km31+664,57) |
2.94 |
m3 |
||
15 |
Quét nhựa đường tường đầu, tường cánh 2 lớp (tại Km31+664,57) |
56.11 |
m2 |
||
16 |
Bê tông sân cống + chân khay M300 (tại Km31+664,57) |
14.24 |
m3 |
||
17 |
Bê tông đệm móng sân cống + chân khay M150 (tại Km31+664,57) |
4.07 |
m3 |
||
18 |
Cốt thép sân cống, chân khay d<=10mm (tại Km31+664,57) |
0.03 |
Tấn |
||
19 |
Cốt thép sân cống, chân khay d<=18mm (tại Km31+664,57) |
1.78 |
Tấn |
||
20 |
Bê tông chân khay, sân gia cố M200 (tại Km31+664,57) |
29.83 |
m3 |
||
21 |
Đá hộc xếp khan (tại Km31+664,57) |
26.88 |
m3 |
||
22 |
Dăm sạn đệm (tại Km31+664,57) |
7.92 |
m3 |
||
23 |
Làm và thả rọ đá kích thước (2x1x0,5) (tại Km31+664,57) |
12 |
rọ |
||
24 |
Đào đất móng công trình (tại Km31+664,57) |
1358.72 |
m3 |
||
25 |
Phá dở mái taluy bằng đá hộc xây vữa (tại Km31+664,57) |
116.37 |
m3 |
||
26 |
Xúc đá (tại Km31+664,57) |
116.37 |
m3 |
||
27 |
Đào dẫn dòng (tại Km31+664,57) |
96 |
m3 |
||
28 |
Đắp đá dăm trộn cát đạt K95 (cát 40%, đá 60%) (tại Km31+664,57) |
394.44 |
m3 |
||
29 |
Đắp đất nền đường đạt độ chặt K≥0,95 (tại Km31+664,57) |
632.16 |
m3 |
||
30 |
Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (tại Km31+664,57) |
203.25 |
m2 |
||
31 |
Móng đá dăm nước 4x6 có bù chèn kín khít mặt dày 12cm (tại Km31+664,57) |
203.25 |
m2 |
||
32 |
Móng đá dăm tiêu chuẩn 4x6 dày 20cm (tại Km31+664,57) |
203.25 |
m2 |
||
33 |
Đắp đất nền đường đạt độ chặt K≥0,98 (tại Km31+664,57) |
101.62 |
m3 |
||
34 |
Đào mặt đường cũ trên cống (tại Km31+664,57) |
101.62 |
m3 |
||
35 |
Tháo dở và lắp đặt tường hộ lan mềm (tận dụng lại vật liệu) (tại Km31+664,57) |
92 |
md |
||
36 |
Bê tông móng hộ lan M200 (tại Km31+664,57) |
2.68 |
m3 |
||
37 |
Đào hố móng hộ lan mềm (tại Km31+664,57) |
2.68 |
m3 |
||
38 |
Bê tông mái ta luy M200 (tại Km31+664,57) |
58.19 |
m3 |
||
39 |
Lót bạt 1 lớp (tại Km31+664,57) |
387.91 |
m2 |
||
40 |
Cốt thép mái ta luy d<=10mm (tại Km31+664,57) |
0.54 |
Tấn |
||
41 |
Bê tông chân khay M200 (tại Km31+664,57) |
36.53 |
m3 |
||
42 |
Dăm sạn đệm chân khay (tại Km31+664,57) |
2.44 |
m3 |
||
43 |
Đào đất móng công trình (tại Km31+664,57) |
100.32 |
m3 |
||
44 |
Đắp đất chân khay đạt độ chăt K≥0,95 (tại Km31+664,57) |
61.36 |
m3 |
||
45 |
Phá dở bê tông cống cũ (tại Km31+664,57) |
96.25 |
m3 |
||
46 |
Xúc đá (tại Km31+664,57) |
96.25 |
m3 |
||
47 |
Đắp đất nền đường tuyến tránh đạt độ chặt K≥0,95 (tại Km31+664,57) |
1422.27 |
m3 |
||
48 |
Đào nền đường, khuôn đường tuyến tránh (tại Km31+664,57) |
74.93 |
m3 |
||
49 |
Cấp phối đá dăm loại II tuyến tránh (tại Km31+664,57) |
67.16 |
m3 |
||
50 |
Đào hoàn trả mặt bằng tuyến tránh (tại Km31+664,57) |
1795.39 |
m3 |