Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Sửa chữa dãy nhà học 2 tầng |
||||
2 |
Phá dỡ nền gạch đất nung |
191.94 |
m2 |
||
3 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 1cm, vữa XM M7 |
191.94 |
m2 |
||
4 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch (60x60)cm, vữa XM M75 |
191.94 |
m2 |
||
5 |
Sửa chữa dãy nhà học thực hành 01 tầng |
||||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
688.208 |
m2 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
99.9 |
m2 |
||
8 |
Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu |
788.108 |
m2 |
||
9 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
27.84 |
m2 |
||
10 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ |
27.84 |
m2 |
||
11 |
Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
27.84 |
m2 |
||
12 |
Lắp dựng cửa không có khuôn |
27.84 |
1m2 |
||
13 |
Phá lớp vữa trát bậc cấp |
21.09 |
m2 |
||
14 |
Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75 |
21.09 |
m2 |
||
15 |
Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng |
20 |
bộ |
||
16 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
10 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt công tắc 1 hạt |
4 |
cái |
||
18 |
Lắp đặt công tắc 2 hạt |
4 |
cái |
||
19 |
Đế âm tường + mặt công tắc, ổ cắm |
18 |
hộp |
||
20 |
Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm |
150 |
m |
||
21 |
Lắp đặt các automat 1 pha 32A |
1 |
cái |
||
22 |
Đế âm tường + mặt áp tô mát |
1 |
hộp |
||
23 |
Lắp đặt dây dẫn 2*4mm2 |
120 |
m |
||
24 |
Lắp đặt dây dẫn 2*1,5mm2 |
90 |
m |
||
25 |
Băng keo cách điện |
5 |
cuộn |
||
26 |
Lắp đặt quạt treo tường |
18 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt quạt thông gió trên tường |
2 |
cái |
||
28 |
Ống cấp nước PVC D20 |
0.35 |
100m |
||
29 |
Cút vuông PVC D20 (không ren) |
15 |
cái |
||
30 |
Cút vuông PVC D20 (01 đầu ren trong) |
9 |
cái |
||
31 |
Rắc co ren trong PVC D20 |
9 |
cái |
||
32 |
Tê PVC D20 (không ren) |
9 |
cái |
||
33 |
Tê PVC D20 (01 đầu ren trong) |
12 |
cái |
||
34 |
Van đồng 1 chiều D20 |
1 |
bộ |
||
35 |
Bịt đầu PVC D20 |
9 |
cái |
||
36 |
Vật liệu phụ |
1 |
lô |
||
37 |
Làm mới sân khấu |
||||
38 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công- Cấp đất II |
3 |
1m3 |
||
39 |
Đào móng băng bằng thủ công- Cấp đất II |
3.642 |
1m3 |
||
40 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 |
1.194 |
m3 |
||
41 |
Ván khuôn móng cột |
0.0216 |
100m2 |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0343 |
tấn |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.0607 |
tấn |
||
44 |
Bê tông móng M200, đá 1x2 |
0.837 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật |
0.108 |
100m2 |
||
46 |
Bê tông cột M200, đá 1x2 |
0.54 |
m3 |
||
47 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 15x20x30cm, vữa XM M75 |
5.112 |
m3 |
||
48 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng |
0.052 |
100m2 |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.038 |
tấn |
||
50 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 |
0.52 |
m3 |