Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào
- Dung tích gầu: ≥0,5m3
- Phải có giấy chứng nhận đăng ký xe máy chuyên dùng của cơ quan có thẩm quyền cấp
(Tài liệu chứng minh chủ sở hữu hoặc đi thuê) |
1 |
2 |
Cần trục ô tô
- Sức nâng: ≥ 3T
- Phải có giấy chứng nhận đăng ký xe máy chuyên dùng của cơ quan có thẩm quyền cấp
(Tài liệu chứng minh chủ sở hữu hoặc đi thuê) |
1 |
3 |
Xe nâng
- Chiều cao nâng: ≥ 12m
- Phải có giấy chứng nhận đăng ký xe máy chuyên dùng của cơ quan có thẩm quyền cấp
(Tài liệu chứng minh chủ sở hữu hoặc đi thuê) |
1 |
1 |
Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 3P-60A Vỏ tủ composite 760x500x340x5mm. Phụ kiện lắp đồng bộ. Đồng hồ thời gian kỹ thuật số Siemens 230RC, áp tô mát tổng + lộ+khởi động từ đồng bộ hiệu LS (hoặc tương đương) |
1 |
1 tủ |
||
2 |
Móng |
||||
3 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
1.0686 |
100m3 |
||
4 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.9602 |
100m3 |
||
5 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.7312 |
100m2 |
||
6 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
8.646 |
m3 |
||
7 |
Bê tông chèn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.54 |
m3 |
||
8 |
Kết thúc phần móng MH1 |
||||
9 |
Lắp dựng cột bê tông NPC.I.8,5-160-3,0 |
16 |
cột |
||
10 |
Lắp dựng cột bê tông NPC.I.7,5-160-3.0 |
6 |
cột |
||
11 |
Lắp cần đèn D60, cao 2m vươn 1,5m |
38 |
cần |
||
12 |
Lắp cần đèn D60, cao 2m vươn 2,5m |
11 |
cần |
||
13 |
Cùm liên kết cần đèn vào cột BTLT |
98 |
bộ |
||
14 |
Đèn LED 150W |
31 |
bộ |
||
15 |
Đèn LED 100w |
18 |
bộ |
||
16 |
Cáp vặn xoắn ABC/A-4x50-0,6/1kV (hoặc tương đương) |
30 |
m |
||
17 |
Cáp vặn xoắn ABC/A-4x35-0,6/1kV (hoặc tương đương) |
1958.8 |
m |
||
18 |
Dây lên đèn CVV 3x1,5mm2 |
253.5 |
m |
||
19 |
Tiếp địa LR-1 (49 bộ) |
||||
20 |
Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II |
7.84 |
m3 |
||
21 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0784 |
100m3 |
||
22 |
Làm tiếp địa cho cột điện |
49 |
bộ |
||
23 |
Tiếp địa LR-4 (03 bộ) |
||||
24 |
Đảo rãnh tiếp địa, đất cấp II |
8.64 |
1m3 |
||
25 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0864 |
100m3 |
||
26 |
Làm tiếp địa cho cột điện |
3 |
1 bộ |
||
27 |
Khóa đỡ cáp vặn xoắn |
36 |
cái |
||
28 |
Khóa néo cáp vặn xoắn |
24 |
cái |
||
29 |
Giá móc treo cáp |
58 |
cái |
||
30 |
Kẹp răng hạ thế 1 bu lông |
98 |
cái |
||
31 |
Kẹp răng hạ thế 2 bu lông |
12 |
cái |
||
32 |
Đai thép |
119 |
m |
||
33 |
Khóa đai thép |
119 |
cái |
||
34 |
Chi tiết nối đất an toàn |
49 |
Bộ |
||
35 |
Cờ tiếp địa ngọn |
2 |
Bộ |
||
36 |
Ống nhựa HDPE D50/40 bảo vệ cáp |
24 |
m |
||
37 |
Lắp giá đỡ tủ điều khiển chiếu sáng treo cột BTLT |
1 |
1 bộ |
||
38 |
Đầu cốt AM25-AM50 |
12 |
đầu cốt |