Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
KM16+900 - KM19+970 |
||||
2 |
Đào bỏ kết cấu hư hỏng, đào khuôn, dày 7cm |
5.9844 |
100m³ |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III |
5.9844 |
100m³ |
||
4 |
Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương CRS-1, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
85.4928 |
100m² |
||
5 |
Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120 T/h |
14.2089 |
100tấn |
||
6 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4 km |
14.2089 |
100 tấn |
||
7 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 6km tiếp theo |
14.2089 |
100 tấn |
||
8 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 18km tiếp theo |
14.2089 |
100 tấn |
||
9 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
85.4928 |
100m² |
||
10 |
Sản xuất bê tông nhựa C12,5 bằng trạm trộn 120 T/h |
37.5998 |
100tấn |
||
11 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4 km |
37.5998 |
100 tấn |
||
12 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 6km tiếp theo |
37.5998 |
100 tấn |
||
13 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 18km tiếp theo |
37.5998 |
100 tấn |
||
14 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 5cm |
245.129 |
100m² |
||
15 |
Bù vênh bê tông nhựa C12,5, chiều dày TB 1,33cm |
244.7394 |
100m² |
||
16 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CRS-1, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
245.129 |
100m² |
||
17 |
Sản xuất bê tông nhựa C12,5 bằng trạm trộn 120 T/h |
0.991 |
100tấn |
||
18 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4 km |
0.991 |
100 tấn |
||
19 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 6km tiếp theo |
0.991 |
100 tấn |
||
20 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 18km tiếp theo |
0.991 |
100 tấn |
||
21 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 2,5cm |
16.3532 |
100m² |
||
22 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CRS-1, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
16.3532 |
100m² |
||
23 |
Sản xuất bê tông nhựa C12,5 bằng trạm trộn 120 T/h |
0.0903 |
100tấn |
||
24 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4 km |
0.0903 |
100 tấn |
||
25 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 6km tiếp theo |
0.0903 |
100 tấn |
||
26 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 18km tiếp theo |
0.0903 |
100 tấn |
||
27 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 2,5cm |
1.4905 |
100m² |
||
28 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CRS-1, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
1.4905 |
100m² |
||
29 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, màu vàng chiều dày lớp sơn 2mm |
130.7324 |
m² |
||
30 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, màu trắng chiều dày lớp sơn 2mm |
1038.8489 |
m² |
||
31 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, màu vàng chiều dày lớp sơn 6mm |
72 |
m² |
||
32 |
KM20+600-KM21+691 |
||||
33 |
Đào bỏ kết cấu hư hỏng, đào khuôn, dày 7cm |
1.2488 |
100m³ |
||
34 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III |
1.2488 |
100m³ |
||
35 |
Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương CRS-1, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
17.84 |
100m² |
||
36 |
Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120 T/h |
2.965 |
100tấn |
||
37 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4 km |
2.965 |
100 tấn |
||
38 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 6km tiếp theo |
2.965 |
100 tấn |
||
39 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 18km tiếp theo |
2.965 |
100 tấn |
||
40 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
17.84 |
100m² |
||
41 |
Sản xuất bê tông nhựa C12,5 bằng trạm trộn 120 T/h |
10.688 |
100tấn |
||
42 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4 km |
10.688 |
100 tấn |
||
43 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 6km tiếp theo |
10.688 |
100 tấn |
||
44 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 18km tiếp theo |
10.688 |
100 tấn |
||
45 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 5cm |
75.0748 |
100m² |
||
46 |
Bù vênh bê tông nhựa C12,5, chiều dày TB 0,9cm |
72.8358 |
100m² |
||
47 |
Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhũ tương CRS-1, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
75.0748 |
100m² |
||
48 |
Sản xuất bê tông nhựa C12,5 bằng trạm trộn 120 T/h |
0.2924 |
100tấn |
||
49 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4 km |
0.2924 |
100 tấn |
||
50 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 6km tiếp theo |
0.2924 |
100 tấn |