Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I |
7.6599 |
100m3 |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
7.6599 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I |
7.6599 |
100m3/1km |
||
4 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III, tận dụng để làm đất đắp nền đường |
5.2146 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III |
5.2146 |
100m3 |
||
6 |
Mua đất cấp III đắp nển đường K95 |
1341.4871 |
m3 |
||
7 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
18.9067 |
100m3 |
||
8 |
Rải ni lông chống mất nước bê tông |
973.35 |
m2 |
||
9 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
1.5978 |
100m2 |
||
10 |
Mua BTTP mác 250, độ sụt 12±2cm, đá 2x4, tại nơi sản xuất |
198.138 |
m3 |
||
11 |
Vận chuyển bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤4km (4km đầu, Tổng cự ly vận chuyển 14km) |
1.9814 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km (10km còn lại, Tổng cự ly vận chuyển 14km) |
1.9814 |
100m3 |
||
13 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 |
198.138 |
m3 |
||
14 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
1.0877 |
100m3 |
||
15 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
1.3985 |
100m3 |
||
16 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2, trên lớp CPDD loại 1 |
7.7693 |
100m2 |
||
17 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2, trên mặt BTXM |
9.9069 |
100m2 |
||
18 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5-hàm lượng nhựa 4,5%) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm |
31.018 |
100m2 |
||
19 |
Mua BTNC 12,5 (hàm lượng nhựa 4,5%) (phần bù vênh mặt đường) |
45.2959 |
tấn |
||
20 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T (4km đầu, Tổng cự ly vận chuyển là 20km) |
4.1348 |
100tấn |
||
21 |
Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T (16km tiếp theo, Tổng cự ly vận chuyển là 20km) |
4.1348 |
100tấn |
||
22 |
CỐNG DỌC D800 BÊN PHẢI TUYẾN: |
||||
23 |
Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
4.6512 |
100m3 |
||
24 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
3.5897 |
100m3 |
||
25 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 |
8.18 |
m3 |
||
26 |
Mua đế cống D800, bản 27 |
136 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu, đế cống D800, bản 27 |
136 |
1cấu kiện |
||
28 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm |
65 |
1 đoạn ống |
||
29 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm |
3 |
1 đoạn ống |
||
30 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm |
68 |
mối nối |
||
31 |
Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.9198 |
100m3 |
||
32 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.199 |
100m3 |
||
33 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
1.03 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn móng hố ga |
0.073 |
100m2 |
||
35 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.81 |
m3 |
||
36 |
Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 |
10.56 |
m3 |
||
37 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
42.5 |
m2 |
||
38 |
Ván khuôn cổ hố ga |
0.133 |
100m2 |
||
39 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40, bê tông cổ hố ga |
1.44 |
m3 |
||
40 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm đan hố ga |
0.0882 |
100m2 |
||
41 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm |
0.1014 |
tấn |
||
42 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm |
0.131 |
tấn |
||
43 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
1.715 |
m3 |
||
44 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu, tấm đan hố ga |
20 |
1cấu kiện |
||
45 |
Cắt khe dọc đường bê tông làm rãnh ngang đường, chiều dày mặt đường ≤ 22cm |
0.3 |
100m |
||
46 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
2.52 |
m3 |
||
47 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
1.1003 |
100m3 |
||
48 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.1475 |
100m3 |
||
49 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
9.66 |
m3 |
||
50 |
Ván khuôn móng dài |
0.38 |
100m2 |