Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: THỬA 61 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
3.9504 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
3 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
2.4405 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
4 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
1.5099 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
5 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.3388 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
6 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.136 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
7 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.8041 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
8 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.1804 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1955 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
10 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
1.6891 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
11 |
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 |
88.9195 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
12 |
Quét vôi 3 nước trắng |
88.9195 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
13 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.496 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
14 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.136 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1609 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
16 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
63.342 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
17 |
Gia công cổng sắt |
0.1233 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
18 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
16.0867 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
19 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
5.46 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
20 |
Gia công cổng sắt |
0.015 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
21 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1.956 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
22 |
Tay khóa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
23 |
Bản lề |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
24 |
Ổ khóa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
25 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
0.045 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
26 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.04 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
27 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M150, XM PCB40 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
28 |
Gia công cổng sắt |
0.0057 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
29 |
Bulong M14, L=200mm mạ kẽm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
30 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1.38 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
31 |
HẠNG MỤC: MỘT PHẦN THỬA 44 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 31 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
32 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
5.1123 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
33 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
3.1896 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
34 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
1.9227 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
35 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.7325 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
36 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.176 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
37 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.2724 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
38 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.2273 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.253 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
40 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
2.2724 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
41 |
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 |
116.455 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
42 |
Quét vôi 3 nước trắng |
116.455 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
43 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.76 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
44 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.176 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.2082 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
46 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
85.215 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
47 |
Gia công cổng sắt |
0.1626 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
48 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
21.2064 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
49 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
0.045 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |
||
50 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.04 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Tân Hưng Thuân - Quận 12 - TP. HCM |
30 |