Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 12.385]
Mã số thuế: 0316398108
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 624 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài
Mã số thuế: 0107986515
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 1 Ngách145/48 Phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân
Mã số thuế: 0111241385
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 9, Tòa Ninori, Số 67 A Trương Định, Phường Tương Mai
Mã số thuế: 0110090542
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 14-15A, Tầng 7, Tòa Nhà Charmvit Building, Số 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa
Mã số thuế: 0110869681
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 2, Toà Nhà Detech Tower, Số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy
Mã số thuế: 0109978855
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tầng 21 Handico, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm
Mã số thuế: 0110651935
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 27 Phố Tú Mỡ, Tổ 39, Phường Yên Hòa
Mã số thuế: 0109454918
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Nhà C8, Khu Biệt Thự Dự Án 54 Hạ Đình, Phường Khương Đình
Mã số thuế: 0110143924
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: A38-NV16 Ô Số 42, KĐT Mới Hai Bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ
Mã số thuế: 0108589246
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Nội
Địa chỉ sau khi sáp nhập: VP905 Tầng 9 (Sàn Văn Phòng), Khối C, Tòa Nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Trần Phú, Phường Hà Đông
Có 70.717 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 155.818 | 5,9% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 134.623 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 180.139 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 410.178 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 514.843 | 19,5% |
| 0% | 1.124.315 | 42,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.666 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.306 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.659 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.510 | 0,6% |
| Không xác định | 76.603 | 2,9% |
| Tổng | 2.634.660 | 100% |