Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
[Tổng số: 231.579]
Mã số thuế: 0309871651
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 59/8 Đường 8, Phường Thủ Đức
Mã số thuế: 4700303536
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Thái Nguyên
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số Nhà 03, Ngách 51,ngõ 318, Phường Bắc Kạn
Mã số thuế: 3002284049
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Hà Tĩnh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tại Nhà Bà Nguyễn Thị Tuyết Mai, Thôn Trung Văn Minh, Xã Đức Quang
Mã số thuế: 1702297120
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Số 976 Khu Phố Sơn Tiến, Xã Mỹ Thuận
Mã số thuế: 3703033861
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 26/15/4 Đường Số 1, KDC Hiệp Thành 1, Khu Phố Hiệp Thành 5, Phường Phú Lợi
Mã số thuế: 1602225161
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Tổ 3, Ấp An Lộc, Xã Tri Tôn
Mã số thuế: 1702330723
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: Ấp Ngọc Thạnh, Xã Ngọc Chúc
Mã số thuế: 1602227916
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: An Giang
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 287/22 Khóm Tây Khánh 4, Phường Long Xuyên
Mã số thuế: 0316006135
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ sau khi sáp nhập: A708, Cao Ốc An Bình, 787 Luỹ Bán Bích, Phường Phú Thọ Hòa
Mã số thuế: 3604088193
Tỉnh/tp sau khi sáp nhập: Đồng Nai
Địa chỉ sau khi sáp nhập: 196, Khu Phố Bình Dương, Phường Long Hưng
Có 70.749 nhà thầu chưa tham dự gói thầu nào
| Phân nhóm gói thầu theo tỉ lệ % chênh lệch giá trúng thầu và giá gói thầu | Số lượng gói trong từng nhóm | Tỉ lệ % trên tổng số gói |
|---|---|---|
| Thấp hơn từ 20% | 155.795 | 5,9% |
| Thấp hơn từ 10% đến 20% | 134.606 | 5,1% |
| Thấp hơn từ 5% đến 10% | 180.096 | 6,8% |
| Thấp hơn từ 1% đến 5% | 410.079 | 15,6% |
| Thấp hơn từ 0% đến 1% | 514.787 | 19,5% |
| 0% | 1.123.917 | 42,7% |
| Cao hơn từ 0% đến 1% | 5.665 | 0,2% |
| Cao hơn từ 1% đến 5% | 11.305 | 0,4% |
| Cao hơn từ 5% đến 10% | 5.657 | 0,2% |
| Cao hơn từ 10% | 15.503 | 0,6% |
| Không xác định | 76.606 | 2,9% |
| Tổng | 2.634.016 | 100% |