Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600094014
|
NT_GE001
|
Acenocoumarol
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
240
|
960.000
|
1.200
|
288.000
|
|
|
2
|
PP2600094015
|
NT_GE002
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
189
|
567.000
|
900
|
170.100
|
|
|
3
|
PP2600094016
|
NT_GE003
|
Acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.000
|
450
|
900.000
|
600
|
270.000
|
|
|
4
|
PP2600094017
|
NT_GE004
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 4
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan trong ruột
|
Viên
|
6.000
|
68
|
408.000
|
1.800
|
122.400
|
|
|
5
|
PP2600094018
|
NT_GE005
|
Aciclovir
|
Nhóm 3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
4.100
|
6.150.000
|
450
|
1.845.000
|
|
|
6
|
PP2600094019
|
NT_GE006
|
Acid zoledronic (dưới dạng acid zoledronic monohydrat)
|
Nhóm 1
|
5mg/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
60
|
6.500.000
|
390.000.000
|
18
|
117.000.000
|
|
|
7
|
PP2600094020
|
NT_GE007
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
Nhóm 1
|
(25,35g + 63g + 18,7g)/493ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
500
|
630.000
|
315.000.000
|
150
|
94.500.000
|
|
|
8
|
PP2600094021
|
NT_GE008
|
Alfuzosin HCl
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.000
|
15.291
|
15.291.000
|
300
|
4.587.300
|
|
|
9
|
PP2600094022
|
NT_GE009
|
Allopurinol
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
600
|
600.000
|
300
|
180.000
|
|
|
10
|
PP2600094023
|
NT_GE010
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 4
|
8,4mg (8.400IU hoặc 42microkatal)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.500
|
22.500.000
|
4.500
|
6.750.000
|
|
|
11
|
PP2600094024
|
NT_GE011
|
Amitriptylin
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên nén bao phim
|
Viên
|
1.200
|
165
|
198.000
|
360
|
59.400
|
|
|
12
|
PP2600094025
|
NT_GE012
|
Amlodipin + indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg+1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2.000
|
4.987
|
9.974.000
|
600
|
2.992.200
|
|
|
13
|
PP2600094026
|
NT_GE013
|
Amlodipin + Valsartan
|
Nhóm 4
|
5mg+80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
6.195
|
6.195.000
|
300
|
1.858.500
|
|
|
14
|
PP2600094027
|
NT_GE014
|
Amlodipine
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
349
|
1.745.000
|
1.500
|
523.500
|
|
|
15
|
PP2600094028
|
NT_GE015
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
23.966
|
11.983.000
|
150
|
3.594.900
|
|
|
16
|
PP2600094029
|
NT_GE016
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
12.390
|
12.390.000
|
300
|
3.717.000
|
|
|
17
|
PP2600094030
|
NT_GE017
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
10.000
|
9.200
|
92.000.000
|
3.000
|
27.600.000
|
|
|
18
|
PP2600094031
|
NT_GE018
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
875mg+125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
4.200
|
25.200.000
|
1.800
|
7.560.000
|
|
|
19
|
PP2600094032
|
NT_GE019
|
Atorvastatin
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
894
|
2.682.000
|
900
|
804.600
|
|
|
20
|
PP2600094033
|
NT_GE020
|
Atorvastatin
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
10.500
|
21.000.000
|
600
|
6.300.000
|
|
|
21
|
PP2600094034
|
NT_GE021
|
Atorvastatin
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.700
|
3.400.000
|
600
|
1.020.000
|
|
|
22
|
PP2600094035
|
NT_GE022
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
132
|
2.640.000
|
6.000
|
792.000
|
|
|
23
|
PP2600094036
|
NT_GE023
|
Azithromycin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800
|
5.250
|
4.200.000
|
240
|
1.260.000
|
|
|
24
|
PP2600094037
|
NT_GE024
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 1
|
4 tỷ/ 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
1.500
|
12.879
|
19.318.500
|
450
|
5.795.550
|
|
|
25
|
PP2600094038
|
NT_GE025
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
≥ 10^8CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
3.000
|
15.000.000
|
1.500
|
4.500.000
|
|
|
26
|
PP2600094039
|
NT_GE026
|
Bambuterol
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
990
|
495.000
|
150
|
148.500
|
|
|
27
|
PP2600094040
|
NT_GE027
|
Betahistin
|
Nhóm 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
490
|
980.000
|
600
|
294.000
|
|
|
28
|
PP2600094041
|
NT_GE028
|
Betahistin
|
Nhóm 1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
1.986
|
5.958.000
|
900
|
1.787.400
|
|
|
29
|
PP2600094042
|
NT_GE029
|
Bisoprolol
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
684
|
4.104.000
|
1.800
|
1.231.200
|
|
|
30
|
PP2600094043
|
NT_GE030
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat +calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
Nhóm 1
|
600mg (67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg)/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
14.200
|
28.400.000
|
600
|
8.520.000
|
|
|
31
|
PP2600094044
|
NT_GE031
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
Nhóm 2
|
1.250mg (tương đương 500mg Calci nguyên tố) + 250IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.700
|
74.000.000
|
6.000
|
22.200.000
|
|
|
32
|
PP2600094045
|
NT_GE032
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
375mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
508
|
1.524.000
|
900
|
457.200
|
|
|
33
|
PP2600094046
|
NT_GE033
|
Cefaclor
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000
|
7.940
|
7.940.000
|
300
|
2.382.000
|
|
|
34
|
PP2600094047
|
NT_GE034
|
Cefdinir
|
Nhóm 2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
12.000
|
24.000.000
|
600
|
7.200.000
|
|
|
35
|
PP2600094048
|
NT_GE035
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
7.890
|
63.120.000
|
2.400
|
18.936.000
|
|
|
36
|
PP2600094049
|
NT_GE036
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
7.700
|
38.500.000
|
1.500
|
11.550.000
|
|
|
37
|
PP2600094050
|
NT_GE037
|
Cefuroxim
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
17.400
|
174.000.000
|
3.000
|
52.200.000
|
|
|
38
|
PP2600094051
|
NT_GE038
|
Cetirizin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
265
|
318.000
|
360
|
95.400
|
|
|
39
|
PP2600094052
|
NT_GE039
|
Chlorpheniramin
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
35
|
35.000
|
300
|
10.500
|
|
|
40
|
PP2600094053
|
NT_GE040
|
Cinnarizin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
700
|
4.200.000
|
1.800
|
1.260.000
|
|
|
41
|
PP2600094054
|
NT_GE041
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
15.200
|
30.400.000
|
600
|
9.120.000
|
|
|
42
|
PP2600094055
|
NT_GE042
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
800
|
1.600.000
|
600
|
480.000
|
|
|
43
|
PP2600094056
|
NT_GE043
|
Clopidogrel
|
Nhóm 2
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
920
|
4.600.000
|
1.500
|
1.380.000
|
|
|
44
|
PP2600094057
|
NT_GE044
|
Colchicin
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
580
|
1.160.000
|
600
|
348.000
|
|
|
45
|
PP2600094058
|
NT_GE045
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
Nhóm 2
|
5mg + 3mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
4.390
|
8.780.000
|
600
|
2.634.000
|
|
|
46
|
PP2600094059
|
NT_GE046
|
Diacerein
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
500
|
515
|
257.500
|
150
|
77.250
|
|
|
47
|
PP2600094060
|
NT_GE047
|
Diclofenac Sodium
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên bao tan trong ruột
|
Viên
|
2.000
|
3.477
|
6.954.000
|
600
|
2.086.200
|
|
|
48
|
PP2600094061
|
NT_GE048
|
Diclofenac Sodium
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
100
|
14.000
|
1.400.000
|
30
|
420.000
|
|
|
49
|
PP2600094062
|
NT_GE049
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
650
|
325.000
|
150
|
97.500
|
|
|
50
|
PP2600094063
|
NT_GE050
|
Digoxin
|
Nhóm 1
|
0,25mg/ml;2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
30.000
|
15.000.000
|
150
|
4.500.000
|
|
|
51
|
PP2600094064
|
NT_GE051
|
Dimenhydrinat
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
278
|
556.000
|
600
|
166.800
|
|
|
52
|
PP2600094065
|
NT_GE052
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 4
|
450mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
735
|
735.000
|
300
|
220.500
|
|
|
53
|
PP2600094066
|
NT_GE053
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 1
|
450mg+50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
3.886
|
7.772.000
|
600
|
2.331.600
|
|
|
54
|
PP2600094067
|
NT_GE054
|
Drotaverin
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
861
|
2.583.000
|
900
|
774.900
|
|
|
55
|
PP2600094068
|
NT_GE055
|
Drotaverin
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.158
|
5.790.000
|
1.500
|
1.737.000
|
|
|
56
|
PP2600094069
|
NT_GE056
|
Dutasterid
|
Nhóm 2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000
|
13.000
|
13.000.000
|
300
|
3.900.000
|
|
|
57
|
PP2600094070
|
NT_GE057
|
Enalapril
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
799
|
3.995.000
|
1.500
|
1.198.500
|
|
|
58
|
PP2600094071
|
NT_GE058
|
Eperison
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
290
|
290.000
|
300
|
87.000
|
|
|
59
|
PP2600094072
|
NT_GE059
|
Eperison
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
3.416
|
6.832.000
|
600
|
2.049.600
|
|
|
60
|
PP2600094073
|
NT_GE060
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
2.780
|
8.340.000
|
900
|
2.502.000
|
|
|
61
|
PP2600094074
|
NT_GE061
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
5.500
|
11.000.000
|
600
|
3.300.000
|
|
|
62
|
PP2600094075
|
NT_GE062
|
Felodipin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2.000
|
1.197
|
2.394.000
|
600
|
718.200
|
|
|
63
|
PP2600094076
|
NT_GE063
|
Fenofibrat
|
Nhóm 4
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
565
|
113.000
|
60
|
33.900
|
|
|
64
|
PP2600094077
|
NT_GE064
|
Fenofibrat
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
200
|
460
|
92.000
|
60
|
27.600
|
|
|
65
|
PP2600094078
|
NT_GE065
|
Fexofenadin
|
Nhóm 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
829
|
829.000
|
300
|
248.700
|
|
|
66
|
PP2600094079
|
NT_GE066
|
Fexofenadin
|
Nhóm 3
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
1.980
|
990.000
|
150
|
297.000
|
|
|
67
|
PP2600094080
|
NT_GE067
|
Fexofenadin
|
Nhóm 2
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
720
|
2.160.000
|
900
|
648.000
|
|
|
68
|
PP2600094081
|
NT_GE068
|
Flunarizin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000
|
874
|
874.000
|
300
|
262.200
|
|
|
69
|
PP2600094082
|
NT_GE069
|
Fluoxetin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
630
|
630.000
|
300
|
189.000
|
|
|
70
|
PP2600094083
|
NT_GE070
|
Furosemid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
100
|
600.000
|
1.800
|
180.000
|
|
|
71
|
PP2600094084
|
NT_GE071
|
Gabapentin
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
5.000
|
25.000.000
|
1.500
|
7.500.000
|
|
|
72
|
PP2600094085
|
NT_GE072
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 1
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
9.000
|
36.000.000
|
1.200
|
10.800.000
|
|
|
73
|
PP2600094086
|
NT_GE073
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
6.700
|
33.500.000
|
1.500
|
10.050.000
|
|
|
74
|
PP2600094087
|
NT_GE074
|
Glucosamin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000
|
294
|
294.000
|
300
|
88.200
|
|
|
75
|
PP2600094088
|
NT_GE075
|
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri chlorid); Chondroitin sulfat natri
|
Nhóm 4
|
392,6mg; 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
5.940
|
11.880.000
|
600
|
3.564.000
|
|
|
76
|
PP2600094089
|
NT_GE076
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.600
|
13.000.000
|
1.500
|
3.900.000
|
|
|
77
|
PP2600094090
|
NT_GE077
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
1.800
|
1.800.000
|
300
|
540.000
|
|
|
78
|
PP2600094091
|
NT_GE078
|
Lactobacillus acidophilus
|
Nhóm 4
|
>= 10^8 CFU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
1.449
|
2.898.000
|
600
|
869.400
|
|
|
79
|
PP2600094092
|
NT_GE079
|
Lactulose
|
Nhóm 1
|
10g/15ml;15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
5.000
|
2.592
|
12.960.000
|
1.500
|
3.888.000
|
|
|
80
|
PP2600094093
|
NT_GE080
|
Lansoprazol
|
Nhóm 1
|
15mg
|
Uống
|
Viên bao tan trong ruột
|
Viên
|
6.000
|
5.000
|
30.000.000
|
1.800
|
9.000.000
|
|
|
81
|
PP2600094094
|
NT_GE081
|
Levetiracetam
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
7.350
|
29.400.000
|
1.200
|
8.820.000
|
|
|
82
|
PP2600094095
|
NT_GE082
|
Loperamid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
210
|
630.000
|
900
|
189.000
|
|
|
83
|
PP2600094096
|
NT_GE083
|
Lornoxicam
|
Nhóm 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên bao tan trong ruột
|
Viên
|
3.000
|
11.500
|
34.500.000
|
900
|
10.350.000
|
|
|
84
|
PP2600094097
|
NT_GE084
|
Losartan
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
369
|
369.000
|
300
|
110.700
|
|
|
85
|
PP2600094098
|
NT_GE085
|
Losartan
|
Nhóm 3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
1.850
|
5.550.000
|
900
|
1.665.000
|
|
|
86
|
PP2600094099
|
NT_GE086
|
Losartan
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
1.145
|
1.145.000
|
300
|
343.500
|
|
|
87
|
PP2600094100
|
NT_GE087
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
114
|
114.000
|
300
|
34.200
|
|
|
88
|
PP2600094101
|
NT_GE088
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
85
|
340.000
|
1.200
|
102.000
|
|
|
89
|
PP2600094102
|
NT_GE089
|
Metformin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2.000
|
467
|
934.000
|
600
|
280.200
|
|
|
90
|
PP2600094103
|
NT_GE090
|
Metformin + Sitagliptin
|
Nhóm 1
|
850mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
10.643
|
10.643.000
|
300
|
3.192.900
|
|
|
91
|
PP2600094104
|
NT_GE091
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
8.000
|
1.050
|
8.400.000
|
2.400
|
2.520.000
|
|
|
92
|
PP2600094105
|
NT_GE092
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800
|
3.930
|
3.144.000
|
240
|
943.200
|
|
|
93
|
PP2600094106
|
NT_GE093
|
Metronidazol
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
134
|
1.072.000
|
2.400
|
321.600
|
|
|
94
|
PP2600094107
|
NT_GE094
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.394
|
23.940.000
|
3.000
|
7.182.000
|
|
|
95
|
PP2600094108
|
NT_GE095
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.612
|
23.060.000
|
1.500
|
6.918.000
|
|
|
96
|
PP2600094109
|
NT_GE096
|
Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
|
Nhóm 1
|
(500mg + 267mg + 160mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
3.000
|
6.135
|
18.405.000
|
900
|
5.521.500
|
|
|
97
|
PP2600094110
|
NT_GE097
|
Natri Clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%/1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
1.500
|
12.537
|
18.805.500
|
450
|
5.641.650
|
|
|
98
|
PP2600094111
|
NT_GE098
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
Nhóm 4
|
(21,41g+7,89g)/133ml
|
Thụt trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai
|
3.500
|
51.450
|
180.075.000
|
1.050
|
54.022.500
|
|
|
99
|
PP2600094112
|
NT_GE099
|
Nước oxy già
|
Nhóm 4
|
1,2g/20ml (3%);60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Lọ
|
500
|
1.890
|
945.000
|
150
|
283.500
|
|
|
100
|
PP2600094113
|
NT_GE100
|
Omeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.400
|
159
|
381.600
|
720
|
114.480
|
|
|
101
|
PP2600094114
|
NT_GE101
|
Omeprazol 40mg; Natri hydrocarbonat 1680mg
|
Nhóm 4
|
40mg; 1680mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.000
|
10.000
|
20.000.000
|
600
|
6.000.000
|
|
|
102
|
PP2600094115
|
NT_GE102
|
Pantoprazol
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan trong ruột
|
Viên
|
3.000
|
1.700
|
5.100.000
|
900
|
1.530.000
|
|
|
103
|
PP2600094116
|
NT_GE103
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan trong ruột
|
Viên
|
6.000
|
312
|
1.872.000
|
1.800
|
561.600
|
|
|
104
|
PP2600094117
|
NT_GE104
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
950
|
9.500.000
|
3.000
|
2.850.000
|
|
|
105
|
PP2600094118
|
NT_GE105
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
3.000
|
2.373
|
7.119.000
|
900
|
2.135.700
|
|
|
106
|
PP2600094119
|
NT_GE106
|
Paracetamol
|
Nhóm 1
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
1.200
|
8.400.000
|
2.100
|
2.520.000
|
|
|
107
|
PP2600094120
|
NT_GE107
|
Paracetamol + tramadol
|
Nhóm 3
|
325mg+37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.100
|
10.500.000
|
1.500
|
3.150.000
|
|
|
108
|
PP2600094121
|
NT_GE108
|
Phenytoin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500
|
350
|
875.000
|
750
|
262.500
|
|
|
109
|
PP2600094122
|
NT_GE109
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
800mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
1.200
|
18.000.000
|
4.500
|
5.400.000
|
|
|
110
|
PP2600094123
|
NT_GE110
|
Povidon iod
|
Nhóm 4
|
10%;125ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
5.000
|
18.480
|
92.400.000
|
1.500
|
27.720.000
|
|
|
111
|
PP2600094124
|
NT_GE111
|
Povidon iod
|
Nhóm 4
|
10%;20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
1.000
|
6.090
|
6.090.000
|
300
|
1.827.000
|
|
|
112
|
PP2600094125
|
NT_GE112
|
Prednisolon acetat
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
88
|
176.000
|
600
|
52.800
|
|
|
113
|
PP2600094126
|
NT_GE113
|
Pregabalin
|
Nhóm 1
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
2.880
|
5.760.000
|
600
|
1.728.000
|
|
|
114
|
PP2600094127
|
NT_GE114
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
1.599
|
1.599.000
|
300
|
479.700
|
|
|
115
|
PP2600094128
|
NT_GE115
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
2,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Lọ
|
5.000
|
4.410
|
22.050.000
|
1.500
|
6.615.000
|
|
|
116
|
PP2600094129
|
NT_GE116
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat) + Acid folic
|
Nhóm 4
|
50mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
800
|
4.000.000
|
1.500
|
1.200.000
|
|
|
117
|
PP2600094130
|
NT_GE117
|
Silymarin
|
Nhóm 4
|
140mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
1.050
|
2.100.000
|
600
|
630.000
|
|
|
118
|
PP2600094131
|
NT_GE118
|
Sitagliptin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
510
|
1.020.000
|
600
|
306.000
|
|
|
119
|
PP2600094132
|
NT_GE119
|
Spironolacton
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
3.125
|
25.000.000
|
2.400
|
7.500.000
|
|
|
120
|
PP2600094133
|
NT_GE120
|
Sulpirid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
170
|
1.360.000
|
2.400
|
408.000
|
|
|
121
|
PP2600094134
|
NT_GE121
|
Tamsulosin
|
Nhóm 1
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.500
|
12.000
|
18.000.000
|
450
|
5.400.000
|
|
|
122
|
PP2600094135
|
NT_GE122
|
Telmisartan
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
2.586
|
3.103.200
|
360
|
930.960
|
|
|
123
|
PP2600094136
|
NT_GE123
|
Tenofovir disoproxil fumarat
|
Nhóm 3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
2.900
|
1.450.000
|
150
|
435.000
|
|
|
124
|
PP2600094137
|
NT_GE124
|
Ticagrelor
|
Nhóm 1
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
15.873
|
31.746.000
|
600
|
9.523.800
|
|
|
125
|
PP2600094138
|
NT_GE125
|
Trihexyphenidyl
|
Nhóm 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
140
|
140.000
|
300
|
42.000
|
|
|
126
|
PP2600094139
|
NT_GE126
|
Trimetazidin
|
Nhóm 1
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
4.000
|
2.750
|
11.000.000
|
1.200
|
3.300.000
|
|
|
127
|
PP2600094140
|
NT_GE127
|
Valsartan
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
1.000
|
1.995
|
1.995.000
|
300
|
598.500
|
|
|
128
|
PP2600094141
|
NT_GE128
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 2
|
100mg+200mg+200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
1.200
|
4.800.000
|
1.200
|
1.440.000
|
|
|
129
|
PP2600094142
|
NT_GE129
|
Vitamin B6 + magnesi
|
Nhóm 4
|
5mg+470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
265
|
1.590.000
|
1.800
|
477.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
"Bất kể bạn học chuyên ngành gì, nhất định khi tìm việc phải tìm 1 công việc mình yêu thích. Như vậy bạn mới có thể vui vẻ từ 6h sáng đến 8h tối được. Thêm nữa, hãy tìm một người bạn yêu để ở bên cạnh người đó, như vậy bạn mới có thể hạnh phúc từ 8h tối đến 6h sáng hôm sau. Đó chính là cuộc sống. "
Hòa Hỏa
Sự kiện trong nước: Lưu Quang Vũ sinh ngày 17-4-1948, mất ngày 29-8-1988 do bị tai nạn giao thông. Ông quê ở thành phố Đà Nẵng, là con trai nhà thơ Lưu Quang Thuận, là chồng của nhà thơ Xuân Quỳnh. Lưu Quang Vũ sáng tác nhiều thơ, truyện ngắn song ông nổi tiếng là một nhà viết kịch xuất sắc trong những nǎm 80, một tài nǎng vǎn học được công chúng rất yêu mến và thương tiếc khi qua đời ở tuổi 40 đang sung sức.