|
1
|
PP2600102344
|
Nhóm 1. Hệ thống Implant hợp kim Zirconium
|
4.599.843.950
|
|
12 tháng
|
|
2
|
PP2600102345
|
Nhóm 2. Hệ thống Implant, xử lý bề mặt (TiUnite)/(TiUltra)
|
25.739.194.750
|
|
12 tháng
|
|
3
|
PP2600102346
|
Nhóm 3. Hệ thống Implant hợp kim cấp độ 23
|
10.682.010.000
|
|
12 tháng
|
|
4
|
PP2600102347
|
Nhóm 4. Hệ thống Implant hình trụ thuôn, ren cắt đôi, cạnh cắt vuông
|
1.141.883.000
|
|
12 tháng
|
|
5
|
PP2600102348
|
Nhóm 5. Hệ thống Implant, kết nối côn 12 độ, cổ tam giác
|
2.770.022.000
|
|
12 tháng
|
|
6
|
PP2600102349
|
Nhóm 6. Hệ thống Implant ren xoắn, kết nối côn, bề mặt xử lý khô
|
4.327.445.000
|
|
12 tháng
|
|
7
|
PP2600102350
|
Nhóm 7. Hệ thống Implant kết nối cone - morse, bề mặt SA2
|
3.666.920.000
|
|
12 tháng
|
|
8
|
PP2600102351
|
Nhóm 8. Hệ thống Implant xử lý bề mặt Osseofix
|
5.252.790.000
|
|
12 tháng
|
|
9
|
PP2600102352
|
Nhóm 9. Hệ thống Implant hình trụ, kết nối Cône Morse 10 độ
|
6.657.750.000
|
|
12 tháng
|
|
10
|
PP2600102353
|
Nhóm 10. Hệ thống Implant cấp độ 4
|
10.852.015.000
|
|
12 tháng
|
|
11
|
PP2600102354
|
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 20 x 30mm
|
129.297.000
|
|
12 tháng
|
|
12
|
PP2600102355
|
Màng collagen tiêu chậm 25 x30 mm
|
1.179.000.000
|
|
12 tháng
|
|
13
|
PP2600102356
|
Màng collagen tinh khiết 1.5 x 3cm
|
1.725.360.000
|
|
12 tháng
|
|
14
|
PP2600102357
|
Màng collagen tinh khiết 4 x5 cm
|
1.400.600.000
|
|
12 tháng
|
|
15
|
PP2600102358
|
Màng PTFE không tiêu 17x25mm
|
62.400.000
|
|
12 tháng
|
|
16
|
PP2600102359
|
Vật liệu ghép mô 15 x 20mm
|
103.684.350
|
|
12 tháng
|
|
17
|
PP2600102360
|
Vật liệu tái tạo mô nướu nhân tạo 20 x 15 x 6 mm
|
942.202.960
|
|
12 tháng
|
|
18
|
PP2600102361
|
Bột xương ghép tổng hợp 0,5cc hoặc tương đương
|
58.849.875
|
|
12 tháng
|
|
19
|
PP2600102362
|
Bột xương ghép tổng hợp 1,0cc hoặc tương đương
|
76.038.480
|
|
12 tháng
|
|
20
|
PP2600102363
|
Bột xương ghép dị chủng 0.6cc hoặc tương đương
|
576.600.000
|
|
12 tháng
|
|
21
|
PP2600102364
|
Bột xương ghép dị chủng ≥ 0.5cc
|
2.021.250.000
|
|
12 tháng
|
|
22
|
PP2600102365
|
Bột xương ghép dị chủng ≥ 1,0cc
|
2.536.500.000
|
|
12 tháng
|