Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400355659
|
1
|
Acid acetylsalicylic
|
2
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
1.099.400
|
340
|
373.796.000
|
329.820
|
112.138.800
|
|
|
2
|
PP2400355660
|
2
|
Acid acetylsalicylic
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
559.400
|
450
|
251.730.000
|
167.820
|
75.519.000
|
|
|
3
|
PP2400355661
|
3
|
Acid acetylsalicylic
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
199.400
|
2.900
|
578.260.000
|
59.820
|
173.478.000
|
|
|
4
|
PP2400355662
|
4
|
Albumin
|
1
|
12,5g/
250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
10.850
|
1.499.000
|
16.264.150.000
|
3.255
|
4.879.245.000
|
|
|
5
|
PP2400355663
|
5
|
Albumin
|
1
|
20% x 50ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
3.580
|
859.513
|
3.077.056.540
|
1.074
|
923.116.962
|
|
|
6
|
PP2400355664
|
6
|
Albumin
|
2
|
20% x 50ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
3.580
|
791.700
|
2.834.286.000
|
1.074
|
850.285.800
|
|
|
7
|
PP2400355665
|
7
|
Albumin
|
1
|
25%/ 50ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
3.580
|
987.610
|
3.535.643.800
|
1.074
|
1.060.693.140
|
|
|
8
|
PP2400355666
|
8
|
Allopurinol
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
833.300
|
460
|
383.318.000
|
249.990
|
114.995.400
|
|
|
9
|
PP2400355667
|
9
|
Calci + vitamin D3
|
2
|
300mg + 200IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.100.700
|
1.400
|
5.740.980.000
|
1.230.210
|
1.722.294.000
|
|
|
10
|
PP2400355668
|
10
|
Calci + vitamin D3
|
4
|
300mg + 200IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.780.700
|
777
|
2.160.603.900
|
834.210
|
648.181.170
|
|
|
11
|
PP2400355669
|
11
|
Calci + vitamin D3
|
1
|
600 mg + 500 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.780.700
|
5.700
|
15.849.990.000
|
834.210
|
4.754.997.000
|
|
|
12
|
PP2400355670
|
12
|
Calci + vitamin D3
|
4
|
500mg + 125IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.196.700
|
840
|
1.005.228.000
|
359.010
|
301.568.400
|
|
|
13
|
PP2400355671
|
13
|
Calci + vitamin D3
|
1
|
500mg + 125IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
844.700
|
2.700
|
2.280.690.000
|
253.410
|
684.207.000
|
|
|
14
|
PP2400355672
|
14
|
Calci + vitamin D3
|
2
|
500mg + 250IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
580.700
|
3.700
|
2.148.590.000
|
174.210
|
644.577.000
|
|
|
15
|
PP2400355673
|
15
|
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-ox-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat
+ L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
|
4
|
67mg+ 101mg+ 68mg+ 86mg+ 59mg+ 105mg+ 53mg+ 23mg + 38mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
742.200
|
8.089
|
6.003.655.800
|
222.660
|
1.801.096.740
|
|
|
16
|
PP2400355674
|
16
|
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-ox-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat
+ L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
|
2
|
67mg+ 101mg+ 68mg+ 86mg+ 59mg+ 105mg+ 53mg+ 23mg + 38mg + 30mg (50mg + 36mg)
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
454.000
|
11.500
|
5.221.000.000
|
136.200
|
1.566.300.000
|
|
|
17
|
PP2400355675
|
17
|
Enoxaparin natri
|
1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
30.700
|
70.000
|
2.149.000.000
|
9.210
|
644.700.000
|
|
|
18
|
PP2400355676
|
18
|
Enoxaparin natri
|
1
|
6000IU/0,6ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
5.600
|
95.000
|
532.000.000
|
1.680
|
159.600.000
|
|
|
19
|
PP2400355677
|
19
|
Etamsylat
|
1
|
125mg/ml; 2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
41.000
|
25.000
|
1.025.000.000
|
12.300
|
307.500.000
|
|
|
20
|
PP2400355678
|
20
|
Etamsylat
|
4
|
250mg/ml; 2ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
34.300
|
34.000
|
1.166.200.000
|
10.290
|
349.860.000
|
|
|
21
|
PP2400355679
|
21
|
Glucose
|
4
|
30%/ 500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
4.300
|
15.750
|
67.725.000
|
1.290
|
20.317.500
|
|
|
22
|
PP2400355680
|
22
|
Glucose
|
4
|
10%/ 500ml
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
13.600
|
9.975
|
135.660.000
|
4.080
|
40.698.000
|
|
|
23
|
PP2400355681
|
23
|
Hydrocortison
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.273.400
|
4.999
|
11.364.726.600
|
682.020
|
3.409.417.980
|
|
|
24
|
PP2400355682
|
24
|
Hydrocortison
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
227.300
|
6.800
|
1.545.640.000
|
68.190
|
463.692.000
|
|
|
25
|
PP2400355683
|
25
|
Hydrocortison
|
4
|
100mg
|
Tiêm/Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
40.000
|
6.489
|
259.560.000
|
12.000
|
77.868.000
|
|
|
26
|
PP2400355684
|
26
|
Kali chlorid
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
539.700
|
1.785
|
963.364.500
|
161.910
|
289.009.350
|
|
|
27
|
PP2400355685
|
27
|
Kali chlorid
|
4
|
1g/10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
27.100
|
2.310
|
62.601.000
|
8.130
|
18.780.300
|
|
|
28
|
PP2400355686
|
28
|
Ketorolac
|
4
|
30mg/1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
71.500
|
4.800
|
343.200.000
|
21.450
|
102.960.000
|
|
|
29
|
PP2400355687
|
29
|
Kẽm gluconat
|
4
|
10mg/ 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
10.000
|
4.500
|
45.000.000
|
3.000
|
13.500.000
|
|
|
30
|
PP2400355688
|
30
|
Lidocain
|
4
|
2%, 10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
12.600
|
15.000
|
189.000.000
|
3.780
|
56.700.000
|
|
|
31
|
PP2400355689
|
31
|
Macrogol 4000
|
1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/ hạt pha uống
|
Gói
|
13.270
|
4.703
|
62.408.810
|
3.981
|
18.722.643
|
|
|
32
|
PP2400355690
|
32
|
Magnesi + Vitamin B6
|
2
|
470mg + 5mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
132.400
|
780
|
103.272.000
|
39.720
|
30.981.600
|
|
|
33
|
PP2400355691
|
33
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
4
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.792.400
|
1.008
|
2.814.739.200
|
837.720
|
844.421.760
|
|
|
34
|
PP2400355692
|
34
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
792.400
|
1.800
|
1.426.320.000
|
237.720
|
427.896.000
|
|
|
35
|
PP2400355693
|
35
|
Magnesi aspartat + Kali aspartat
|
4
|
(400mg + 452mg)/10ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
37
|
16.000
|
592.000
|
11
|
176.000
|
|
|
36
|
PP2400355694
|
36
|
Magnesi sulfat heptahydrat
|
4
|
750mg/5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
37
|
3.700
|
136.900
|
11
|
40.700
|
|
|
37
|
PP2400355695
|
37
|
Mecobalamin
|
4
|
0,5mg/ml; 1ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
1.000
|
12.650
|
12.650.000
|
300
|
3.795.000
|
|
|
38
|
PP2400355696
|
38
|
Metoclopramid
|
4
|
10mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
43.400
|
1.018
|
44.181.200
|
13.020
|
13.254.360
|
|
|
39
|
PP2400355697
|
39
|
Metoclopramid hydroclorid
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
140
|
8.400.000
|
18.000
|
2.520.000
|
|
|
40
|
PP2400355698
|
40
|
Natri clorid
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
14.300
|
2.310
|
33.033.000
|
4.290
|
9.909.900
|
|
|
41
|
PP2400355699
|
41
|
Natri clorid
|
4
|
0,9% - 500 ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
671.300
|
6.790
|
4.558.127.000
|
201.390
|
1.367.438.100
|
|
|
42
|
PP2400355700
|
42
|
Natri clorid
|
4
|
0,45g/100ml, 500 ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
700
|
10.500
|
7.350.000
|
210
|
2.205.000
|
|
|
43
|
PP2400355701
|
43
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/ 1000ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
54.200
|
14.639
|
793.433.800
|
16.260
|
238.030.140
|
|
|
44
|
PP2400355702
|
44
|
Natri clorid
|
4
|
0,9% - 100 ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
342.300
|
6.140
|
2.101.722.000
|
102.690
|
630.516.600
|
|
|
45
|
PP2400355703
|
45
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%-250ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
372.400
|
7.329
|
2.729.319.600
|
111.720
|
818.795.880
|
|
|
46
|
PP2400355704
|
46
|
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Natri acetat.3H2O
|
2
|
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,9g)/500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
73.500
|
19.800
|
1.455.300.000
|
22.050
|
436.590.000
|
|
|
47
|
PP2400355705
|
47
|
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Natri acetat.3H2O
|
4
|
(3g + 0,15g + 0,1g + 1,9g)/500ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
25.000
|
15.500
|
387.500.000
|
7.500
|
116.250.000
|
|
|
48
|
PP2400355706
|
48
|
Natri clorid; Kali clorid; Monobasic kali phosphat; Natri acetat.3H2O; Magne sulfat.7H2O; Kẽm sulfat.7H2O; Dextrose Anhydrous
|
4
|
1,955g; 0,375g; 0,68g; 0,68g; 0,316g; 5,76mg; 37,5g. Chai 500 ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
880
|
17.000
|
14.960.000
|
264
|
4.488.000
|
|
|
49
|
PP2400355707
|
49
|
Nefopam hydroclorid
|
4
|
20mg/2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
22.000
|
3.150
|
69.300.000
|
6.600
|
20.790.000
|
|
|
50
|
PP2400355708
|
50
|
Piracetam
|
1
|
1200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.372.700
|
2.550
|
3.500.385.000
|
411.810
|
1.050.115.500
|
|
|
51
|
PP2400355709
|
51
|
Piracetam
|
4
|
1g/5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
20.000
|
1.890
|
37.800.000
|
6.000
|
11.340.000
|
|
|
52
|
PP2400355710
|
52
|
Pregabalin
|
2
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
42.100
|
996
|
41.931.600
|
12.630
|
12.579.480
|
|
|
53
|
PP2400355711
|
53
|
Pregabalin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
42.100
|
17.800
|
749.380.000
|
12.630
|
224.814.000
|
|
|
54
|
PP2400355712
|
54
|
Pregabalin
|
2
|
50 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
7.400
|
3.700.000.000
|
150.000
|
1.110.000.000
|
|
|
55
|
PP2400355713
|
55
|
Pregabalin
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
565.200
|
8.400
|
4.747.680.000
|
169.560
|
1.424.304.000
|
|
|
56
|
PP2400355714
|
56
|
Propylthiouracil
|
4
|
50 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
417.200
|
320
|
133.504.000
|
125.160
|
40.051.200
|
|
|
57
|
PP2400355715
|
57
|
Propylthiouracil
|
4
|
100 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
368.200
|
735
|
270.627.000
|
110.460
|
81.188.100
|
|
|
58
|
PP2400355716
|
58
|
Sắt+ Acid folic
|
4
|
100mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
827.500
|
588
|
486.570.000
|
248.250
|
145.971.000
|
|
|
59
|
PP2400355717
|
59
|
Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt III hydroxyd polymaltose)
|
4
|
50mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống
|
369.500
|
7.500
|
2.771.250.000
|
110.850
|
831.375.000
|
|
|
60
|
PP2400355718
|
60
|
Iron Sucrose (Sắt Sucrose)
|
1
|
Sắt 100mg/5ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
7.500
|
89.000
|
667.500.000
|
2.250
|
200.250.000
|
|
|
61
|
PP2400355719
|
61
|
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
|
1
|
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml; 2ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
66.000
|
21.000
|
1.386.000.000
|
19.800
|
415.800.000
|
|
|
62
|
PP2400355720
|
62
|
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin
|
4
|
(100mg + 100mg + 1mg)/3ml; 3ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/ Lọ/ Ống/ Túi
|
154.000
|
14.600
|
2.248.400.000
|
46.200
|
674.520.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
"Cha mẹ không chỉ là người sinh thành ra bạn. Họ là người mà bạn muốn trở thành khi bạn lớn lên. "
Jodie Picoult
Sự kiện trong nước: Ngày nay nǎm 1864, Hồ Huấn Nghiệp bị thực dân Pháp bắt và sát hại. Ông sinh nǎm 1829, quê ở xã Yên Định, huyện Bình Dương, tỉnh Gia Định cũ. Ông là sĩ phu tiêu biểu cho chủ nghĩa yêu nước trong những nǎm đầu chống Pháp xâm lược ở Gia Định - Sài Gòn. Hồ Huấn Nghiệp đứng đầu chính quyền kháng chiến ở Tân Bình, kể cả sau khi vua Tự Đức nhượng cho Pháp ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ.