Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400484919
|
G10001
|
Acarbose
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.800
|
27.000.000
|
|
|
2
|
PP2400484920
|
G10002
|
Acarbose
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.500
|
2.600
|
37.700.000
|
|
|
3
|
PP2400484921
|
G10003
|
Acarbose
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.970
|
9.850.000
|
|
|
4
|
PP2400484922
|
G10004
|
Acarbose
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.700
|
23.500.000
|
|
|
5
|
PP2400484923
|
G10005
|
Acarbose
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
4.000
|
100.000.000
|
|
|
6
|
PP2400484924
|
G10006
|
Aceclofenac
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
5.900
|
82.600.000
|
|
|
7
|
PP2400484925
|
G10007
|
Aceclofenac
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
567
|
2.835.000
|
|
|
8
|
PP2400484926
|
G10008
|
Aceclofenac
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
350
|
3.500.000
|
|
|
9
|
PP2400484927
|
G10009
|
Aceclofenac
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
4.495
|
44.950.000
|
|
|
10
|
PP2400484928
|
G10010
|
Acenocoumarol
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
430
|
6.450.000
|
|
|
11
|
PP2400484929
|
G10011
|
Acenocoumarol
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
630
|
9.450.000
|
|
|
12
|
PP2400484930
|
G10012
|
Acetazolamid
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
1.000
|
36.000.000
|
|
|
13
|
PP2400484931
|
G10013
|
Acetyl leucin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
49.000
|
2.200
|
107.800.000
|
|
|
14
|
PP2400484932
|
G10014
|
Acetyl leucin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
208.900
|
420
|
87.738.000
|
|
|
15
|
PP2400484933
|
G10015
|
Acetyl leucin
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
4.900
|
13.650
|
66.885.000
|
|
|
16
|
PP2400484934
|
G10016
|
Acetyl leucin
|
4
|
1000mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
14.000
|
24.200
|
338.800.000
|
|
|
17
|
PP2400484935
|
G10017
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
2
|
75mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
109.300
|
7.200
|
786.960.000
|
|
|
18
|
PP2400484936
|
G10018
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
2
|
100mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
9.500
|
475.000.000
|
|
|
19
|
PP2400484937
|
G10019
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
|
3
|
100mg + 75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
123.000
|
5.000
|
615.000.000
|
|
|
20
|
PP2400484938
|
G10020
|
Acetylsalicylic acid
(DL-lysin-acetylsalicylat)
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
450.300
|
265
|
119.329.500
|
|
|
21
|
PP2400484939
|
G10021
|
Acetylsalicylic acid
(DL-lysin-acetylsalicylat)
|
2
|
81mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
722.500
|
340
|
245.650.000
|
|
|
22
|
PP2400484940
|
G10022
|
Acetylsalicylic acid
(DL-lysin-acetylsalicylat)
|
4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
72
|
5.760.000
|
|
|
23
|
PP2400484941
|
G10023
|
Acetylsalicylic acid
(DL-lysin-acetylsalicylat)
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
2.930
|
234.400.000
|
|
|
24
|
PP2400484942
|
G10024
|
Acetylsalicylic acid
(DL-lysin-acetylsalicylat)
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
331.200
|
450
|
149.040.000
|
|
|
25
|
PP2400484943
|
G10025
|
Aciclovir
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.200
|
3.990
|
4.788.000
|
|
|
26
|
PP2400484944
|
G10026
|
Aciclovir
|
1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.500
|
8.000
|
100.000.000
|
|
|
27
|
PP2400484945
|
G10027
|
Aciclovir
|
3
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.130
|
4.067
|
53.399.710
|
|
|
28
|
PP2400484946
|
G10028
|
Aciclovir
|
4
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.500
|
1.200
|
17.400.000
|
|
|
29
|
PP2400484947
|
G10029
|
Aciclovir
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
14.150
|
5.000
|
70.750.000
|
|
|
30
|
PP2400484948
|
G10030
|
Aciclovir
|
1
|
50mg/g;10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
118.000
|
118.000.000
|
|
|
31
|
PP2400484949
|
G10031
|
Aciclovir
|
4
|
3% - 5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
85
|
49.350
|
4.194.750
|
|
|
32
|
PP2400484950
|
G10032
|
Aciclovir
|
4
|
5%/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
8.140
|
4.200
|
34.188.000
|
|
|
33
|
PP2400484951
|
G10033
|
Aciclovir
|
4
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
180.000
|
180.000.000
|
|
|
34
|
PP2400484952
|
G10034
|
Acid amin + glucose + điện giải (*)
|
1
|
(35g + 63g + chất điện giải)/ 1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
300
|
400.000
|
120.000.000
|
|
|
35
|
PP2400484953
|
G10035
|
Acid amin + glucose + lipid
|
1
|
(6,3%+18,75%+15%)/1000ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
500
|
696.500
|
348.250.000
|
|
|
36
|
PP2400484954
|
G10036
|
Acid amin + glucose + lipid
|
1
|
(10%+ 13% + 20%)/1206ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
300
|
720.000
|
216.000.000
|
|
|
37
|
PP2400484955
|
G10037
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
2
|
(11,3%+ 11% + 20%)/480ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
400
|
652.500
|
261.000.000
|
|
|
38
|
PP2400484956
|
G10038
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
2
|
(11,3%+ 11% + 20%)/960ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
200
|
614.250
|
122.850.000
|
|
|
39
|
PP2400484957
|
G10039
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
2
|
(11,3% + 19% + 20%)/ 1026ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
300
|
620.000
|
186.000.000
|
|
|
40
|
PP2400484958
|
G10040
|
Acid amin + glucose + lipid (*)
|
1
|
(11,3%+ 11% + 20%)/1440ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
200
|
630.000
|
126.000.000
|
|
|
41
|
PP2400484959
|
G10041
|
Acid amin*
|
4
|
5%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
53.000
|
212.000.000
|
|
|
42
|
PP2400484960
|
G10042
|
Acid amin*
|
2
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.940
|
107.000
|
207.580.000
|
|
|
43
|
PP2400484961
|
G10043
|
Acid amin*
|
2
|
7,2%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
15.160
|
115.000
|
1.743.400.000
|
|
|
44
|
PP2400484962
|
G10044
|
Acid amin*
|
4
|
7,2%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
115.000
|
230.000.000
|
|
|
45
|
PP2400484963
|
G10045
|
Acid amin*
|
2
|
5,4%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30
|
110.000
|
3.300.000
|
|
|
46
|
PP2400484964
|
G10046
|
Acid amin*
|
1
|
7%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
160
|
105.000
|
16.800.000
|
|
|
47
|
PP2400484965
|
G10047
|
Acid amin*
|
4
|
10%/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
12.000
|
63.000
|
756.000.000
|
|
|
48
|
PP2400484966
|
G10048
|
Acid amin*
|
1
|
8%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.700
|
102.000
|
173.400.000
|
|
|
49
|
PP2400484967
|
G10049
|
Acid amin*
|
2
|
8%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
700
|
95.000
|
66.500.000
|
|
|
50
|
PP2400484968
|
G10050
|
Acid amin*
|
1
|
6,53%; 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.200
|
129.000
|
541.800.000
|
|
|
51
|
PP2400484969
|
G10051
|
Acid folic (vitamin B9)
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
180
|
5.760.000
|
|
|
52
|
PP2400484970
|
G10052
|
Acid folinic
|
4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
100
|
62.300
|
6.230.000
|
|
|
53
|
PP2400484971
|
G10053
|
Adapalen
|
4
|
0,1%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.100
|
61.000
|
128.100.000
|
|
|
54
|
PP2400484972
|
G10054
|
Adenosin triphosphat
|
1
|
6mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
200
|
850.000
|
170.000.000
|
|
|
55
|
PP2400484973
|
G10055
|
Epinephrin (adrenalin)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
42.585
|
1.286
|
54.764.310
|
|
|
56
|
PP2400484974
|
G10056
|
Epinephrin (adrenalin)
|
4
|
1mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
20.000
|
5.100
|
102.000.000
|
|
|
57
|
PP2400484975
|
G10057
|
Aescin
|
2
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.000
|
68.000
|
136.000.000
|
|
|
58
|
PP2400484976
|
G10058
|
Aescin
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
9.000
|
18.000.000
|
|
|
59
|
PP2400484977
|
G10059
|
Albendazol
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
3.238
|
58.284.000
|
|
|
60
|
PP2400484978
|
G10060
|
Albumin
|
1
|
20%/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
795.000
|
3.180.000.000
|
|
|
61
|
PP2400484979
|
G10061
|
Albumin
|
1
|
25%;50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
3.000
|
845.000
|
2.535.000.000
|
|
|
62
|
PP2400484980
|
G10062
|
Albumin
|
1
|
5%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10
|
1.499.000
|
14.990.000
|
|
|
63
|
PP2400484981
|
G10063
|
Alfuzosin
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.500
|
70.000.000
|
|
|
64
|
PP2400484982
|
G10064
|
Alfuzosin
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
5.000
|
250.000.000
|
|
|
65
|
PP2400484983
|
G10065
|
Alfuzosin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
5.000
|
100.000.000
|
|
|
66
|
PP2400484984
|
G10066
|
Alfuzosin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
6.888
|
344.400.000
|
|
|
67
|
PP2400484985
|
G10067
|
Alfuzosin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
64.600
|
6.888
|
444.964.800
|
|
|
68
|
PP2400484986
|
G10068
|
Alimemazin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
229.000
|
89
|
20.381.000
|
|
|
69
|
PP2400484987
|
G10069
|
Alimemazin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
182.300
|
970
|
176.831.000
|
|
|
70
|
PP2400484988
|
G10070
|
Alimemazin
|
4
|
2,5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
19.500
|
2.620
|
51.090.000
|
|
|
71
|
PP2400484989
|
G10071
|
Allopurinol
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.600
|
1.750
|
53.550.000
|
|
|
72
|
PP2400484990
|
G10072
|
Allopurinol
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
71.850
|
520
|
37.362.000
|
|
|
73
|
PP2400484991
|
G10073
|
Allopurinol
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.750
|
460
|
13.225.000
|
|
|
74
|
PP2400484992
|
G10074
|
Alpha chymotrypsin
|
2
|
4200UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.500
|
780
|
21.450.000
|
|
|
75
|
PP2400484993
|
G10075
|
Alpha chymotrypsin
|
4
|
4,2mg/1,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.000
|
4.410
|
8.820.000
|
|
|
76
|
PP2400484994
|
G10076
|
Alpha chymotrypsin
|
4
|
4200UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56.425
|
231
|
13.034.175
|
|
|
77
|
PP2400484995
|
G10077
|
Alpha chymotrypsin
|
4
|
4200UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
67.000
|
1.785
|
119.595.000
|
|
|
78
|
PP2400484996
|
G10078
|
Alpha chymotrypsin
|
4
|
8.400IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.500
|
282
|
6.909.000
|
|
|
79
|
PP2400484997
|
G10079
|
Alteplase
|
1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
10.830.000
|
2.166.000.000
|
|
|
80
|
PP2400484998
|
G10080
|
Aluminum phosphat
|
4
|
20%/12,4g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
57.000
|
2.100
|
119.700.000
|
|
|
81
|
PP2400484999
|
G10081
|
Alverin citrat
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
169
|
5.915.000
|
|
|
82
|
PP2400485000
|
G10082
|
Alverin citrat
|
4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
67.600
|
490
|
33.124.000
|
|
|
83
|
PP2400485001
|
G10083
|
Alverin citrat
|
4
|
60mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
105.000
|
1.686
|
177.030.000
|
|
|
84
|
PP2400485002
|
G10084
|
Alverin citrat + simethicon
|
4
|
60mg + 80mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
125.640
|
1.500
|
188.460.000
|
|
|
85
|
PP2400485003
|
G10085
|
Alverin citrat + simethicon
|
1
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
3.360
|
67.200.000
|
|
|
86
|
PP2400485004
|
G10086
|
Alverin citrat + simethicon
|
2
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
2.500
|
75.000.000
|
|
|
87
|
PP2400485005
|
G10087
|
Ambroxol
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
1.500
|
67.500.000
|
|
|
88
|
PP2400485006
|
G10088
|
Ambroxol
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.050
|
15.750.000
|
|
|
89
|
PP2400485007
|
G10089
|
Ambroxol
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
20.000
|
1.950
|
39.000.000
|
|
|
90
|
PP2400485008
|
G10090
|
Ambroxol
|
3
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
155.210
|
1.200
|
186.252.000
|
|
|
91
|
PP2400485009
|
G10091
|
Ambroxol
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
1.500
|
2.000
|
3.000.000
|
|
|
92
|
PP2400485010
|
G10092
|
Ambroxol
|
4
|
15mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
34.500
|
1.722
|
59.409.000
|
|
|
93
|
PP2400485011
|
G10093
|
Ambroxol
|
2
|
30mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
18.100
|
7.700
|
139.370.000
|
|
|
94
|
PP2400485012
|
G10094
|
Ambroxol
|
4
|
7,5mg/ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
32.500
|
97.500.000
|
|
|
95
|
PP2400485013
|
G10095
|
Amikacin
|
4
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
1.200
|
18.900
|
22.680.000
|
|
|
96
|
PP2400485014
|
G10096
|
Amikacin
|
1
|
500mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
4.000
|
36.500
|
146.000.000
|
|
|
97
|
PP2400485015
|
G10097
|
Amikacin
|
4
|
500mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
300
|
49.455
|
14.836.500
|
|
|
98
|
PP2400485016
|
G10098
|
Amikacin
|
4
|
1g/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
5.000
|
40.500
|
202.500.000
|
|
|
99
|
PP2400485017
|
G10099
|
Amiodaron hydroclorid
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
855
|
2.750
|
2.351.250
|
|
|
100
|
PP2400485018
|
G10100
|
Amiodaron hydroclorid
|
4
|
150mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
1.000
|
24.000
|
24.000.000
|
|
|
101
|
PP2400485019
|
G10101
|
Amitriptylin hydroclorid
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44.000
|
2.200
|
96.800.000
|
|
|
102
|
PP2400485020
|
G10102
|
Amlodipin
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
938.000
|
349
|
327.362.000
|
|
|
103
|
PP2400485021
|
G10103
|
Amlodipin
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.203.300
|
720
|
1.586.376.000
|
|
|
104
|
PP2400485022
|
G10104
|
Amlodipin
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.242.500
|
143
|
177.677.500
|
|
|
105
|
PP2400485023
|
G10105
|
Amlodipin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
110
|
33.000.000
|
|
|
106
|
PP2400485024
|
G10106
|
Amlodipin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
177.000
|
690
|
122.130.000
|
|
|
107
|
PP2400485025
|
G10107
|
Amlodipin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
70.000
|
335
|
23.450.000
|
|
|
108
|
PP2400485026
|
G10108
|
Amlodipin + atorvastatin
|
4
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.000
|
3.475
|
187.650.000
|
|
|
109
|
PP2400485027
|
G10109
|
Amlodipin + indapamid
|
1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
6.000
|
60.000.000
|
|
|
110
|
PP2400485028
|
G10110
|
Amlodipin + lisinopril
|
1
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
66.000
|
6.100
|
402.600.000
|
|
|
111
|
PP2400485029
|
G10111
|
Amlodipin + lisinopril
|
3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.550
|
213.000.000
|
|
|
112
|
PP2400485030
|
G10112
|
Amlodipin + losartan
|
3
|
5mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
347.900
|
5.460
|
1.899.534.000
|
|
|
113
|
PP2400485031
|
G10113
|
Amlodipin + telmisartan
|
3
|
5mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.000
|
12.000
|
204.000.000
|
|
|
114
|
PP2400485032
|
G10114
|
Amlodipin + telmisartan
|
2
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
12.400
|
372.000.000
|
|
|
115
|
PP2400485033
|
G10115
|
Amlodipin + valsartan
|
1
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
9.987
|
199.740.000
|
|
|
116
|
PP2400485034
|
G10116
|
Amlodipin + valsartan
|
3
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
8.800
|
264.000.000
|
|
|
117
|
PP2400485035
|
G10117
|
Amlodipin + valsartan
|
4
|
5mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
6.300
|
37.800.000
|
|
|
118
|
PP2400485036
|
G10118
|
Amlodipin + valsartan
|
3
|
5mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
15.000
|
450.000.000
|
|
|
119
|
PP2400485037
|
G10119
|
Amoxicilin
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
3.400
|
170.000.000
|
|
|
120
|
PP2400485038
|
G10120
|
Amoxicilin
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
23.000
|
5.090
|
117.070.000
|
|
|
121
|
PP2400485039
|
G10121
|
Amoxicilin
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
39.700
|
2.700
|
107.190.000
|
|
|
122
|
PP2400485040
|
G10122
|
Amoxicilin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
66.500
|
2.398
|
159.467.000
|
|
|
123
|
PP2400485041
|
G10123
|
Amoxicilin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
315.000
|
1.420
|
447.300.000
|
|
|
124
|
PP2400485042
|
G10124
|
Amoxicilin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
286.620
|
2.247
|
644.035.140
|
|
|
125
|
PP2400485043
|
G10125
|
Amoxicilin
|
2
|
1g
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
49.000
|
5.250
|
257.250.000
|
|
|
126
|
PP2400485044
|
G10126
|
Amoxicilin
|
4
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.478
|
29.560.000
|
|
|
127
|
PP2400485045
|
G10127
|
Amoxicilin
|
4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
33.600
|
4.600
|
154.560.000
|
|
|
128
|
PP2400485046
|
G10128
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
200mg + 28,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
16.000
|
6.825
|
109.200.000
|
|
|
129
|
PP2400485047
|
G10129
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
131.000
|
8.200
|
1.074.200.000
|
|
|
130
|
PP2400485048
|
G10130
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
500
|
7.500
|
3.750.000
|
|
|
131
|
PP2400485049
|
G10131
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
250mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
37.170
|
1.650
|
61.330.500
|
|
|
132
|
PP2400485050
|
G10132
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
250mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
25.000
|
9.800
|
245.000.000
|
|
|
133
|
PP2400485051
|
G10133
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
3
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
17.000
|
3.120
|
53.040.000
|
|
|
134
|
PP2400485052
|
G10134
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
250mg + 31,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
4.000
|
160.000.000
|
|
|
135
|
PP2400485053
|
G10135
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
250mg + 125 mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
60.000
|
6.900
|
414.000.000
|
|
|
136
|
PP2400485054
|
G10136
|
Amoxicilin +
acid clavulanic
|
2
|
400mg +
57mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
9.975
|
99.750.000
|
|
|
137
|
PP2400485055
|
G10137
|
Amoxicilin +
acid clavulanic
|
5
|
400mg +
57mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai, lọ
|
3.000
|
178.500
|
535.500.000
|
|
|
138
|
PP2400485056
|
G10138
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
500 mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
185.500
|
10.800
|
2.003.400.000
|
|
|
139
|
PP2400485057
|
G10139
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
28.000
|
9.450
|
264.600.000
|
|
|
140
|
PP2400485058
|
G10140
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
1.680
|
33.600.000
|
|
|
141
|
PP2400485059
|
G10141
|
Amoxicilin +
acid clavulanic
|
4
|
500mg +
62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
156.600
|
5.900
|
923.940.000
|
|
|
142
|
PP2400485060
|
G10142
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
114.000
|
8.500
|
969.000.000
|
|
|
143
|
PP2400485061
|
G10143
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
500mg + 100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
4.700
|
29.400
|
138.180.000
|
|
|
144
|
PP2400485062
|
G10144
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.500
|
4.132
|
35.122.000
|
|
|
145
|
PP2400485063
|
G10145
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
209.600
|
9.200
|
1.928.320.000
|
|
|
146
|
PP2400485064
|
G10146
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.707
|
20.484.000
|
|
|
147
|
PP2400485065
|
G10147
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
50.000
|
8.879
|
443.950.000
|
|
|
148
|
PP2400485066
|
G10148
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
16.000
|
9.680
|
154.880.000
|
|
|
149
|
PP2400485067
|
G10149
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
3
|
500mg + 125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6.000
|
7.200
|
43.200.000
|
|
|
150
|
PP2400485068
|
G10150
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
1
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
16.680
|
100.080.000
|
|
|
151
|
PP2400485069
|
G10151
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
12.000
|
14.300
|
171.600.000
|
|
|
152
|
PP2400485070
|
G10152
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
272.500
|
11.800
|
3.215.500.000
|
|
|
153
|
PP2400485071
|
G10153
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
0,5g+0,1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
5.000
|
18.800
|
94.000.000
|
|
|
154
|
PP2400485072
|
G10154
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
2
|
1g + 0,2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
6.000
|
38.850
|
233.100.000
|
|
|
155
|
PP2400485073
|
G10155
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
1g + 62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
165.000
|
16.000
|
2.640.000.000
|
|
|
156
|
PP2400485074
|
G10156
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
4
|
2000mg + 200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
7.000
|
50.988
|
356.916.000
|
|
|
157
|
PP2400485075
|
G10157
|
Amoxicilin + sulbactam
|
2
|
500mg + 250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
1.500
|
31.500
|
47.250.000
|
|
|
158
|
PP2400485076
|
G10158
|
Amoxicilin + sulbactam
|
2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
500
|
59.850
|
29.925.000
|
|
|
159
|
PP2400485077
|
G10159
|
Ampicilin (muối natri)
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/ túi
|
2.000
|
7.000
|
14.000.000
|
|
|
160
|
PP2400485078
|
G10160
|
Ampicilin + sulbactam
|
2
|
500mg + 250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.100
|
31.500
|
66.150.000
|
|
|
161
|
PP2400485079
|
G10161
|
Ampicilin + sulbactam
|
4
|
500mg + 250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
21.800
|
43.600.000
|
|
|
162
|
PP2400485080
|
G10162
|
Ampicilin + sulbactam
|
1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
62.000
|
1.240.000.000
|
|
|
163
|
PP2400485081
|
G10163
|
Ampicilin + sulbactam
|
1
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
125.000
|
500.000.000
|
|
|
164
|
PP2400485082
|
G10164
|
Ampicilin + sulbactam
|
2
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
49.497
|
247.485.000
|
|
|
165
|
PP2400485083
|
G10165
|
Ampicilin + sulbactam
|
4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
13.000
|
29.500
|
383.500.000
|
|
|
166
|
PP2400485084
|
G10166
|
Ampicilin + sulbactam
|
2
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
22.000
|
94.983
|
2.089.626.000
|
|
|
167
|
PP2400485085
|
G10167
|
Ampicilin + sulbactam
|
4
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
14.000
|
55.000
|
770.000.000
|
|
|
168
|
PP2400485086
|
G10168
|
Amylase + lipase + protease
|
4
|
4080 IU + 3400 IU + 238 IU
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
34.700
|
3.000
|
104.100.000
|
|
|
169
|
PP2400485087
|
G10169
|
Amylase + lipase + protease
|
1
|
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur)
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
13.703
|
68.515.000
|
|
|
170
|
PP2400485088
|
G10170
|
Anastrozol
|
1
|
1mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
7.014
|
14.028.000
|
|
|
171
|
PP2400485089
|
G10171
|
Atenolol
|
3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.750
|
510
|
12.112.500
|
|
|
172
|
PP2400485090
|
G10172
|
Atorvastatin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
378
|
41.580.000
|
|
|
173
|
PP2400485091
|
G10173
|
Atorvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
223.220
|
1.950
|
435.279.000
|
|
|
174
|
PP2400485092
|
G10174
|
Atorvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
80.000
|
1.680
|
134.400.000
|
|
|
175
|
PP2400485093
|
G10175
|
Atorvastatin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
77.500
|
1.680
|
130.200.000
|
|
|
176
|
PP2400485094
|
G10176
|
Atorvastatin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
96.660
|
380
|
36.730.800
|
|
|
177
|
PP2400485095
|
G10177
|
Atorvastatin
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
58.000
|
2.800
|
162.400.000
|
|
|
178
|
PP2400485096
|
G10178
|
Atorvastatin
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
88.000
|
11.000
|
968.000.000
|
|
|
179
|
PP2400485097
|
G10179
|
Atorvastatin
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.400
|
21.000.000
|
|
|
180
|
PP2400485098
|
G10180
|
Atorvastatin
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
6.900
|
103.500.000
|
|
|
181
|
PP2400485099
|
G10181
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
2
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.500
|
5.867
|
208.278.500
|
|
|
182
|
PP2400485100
|
G10182
|
Atorvastatin + Ezetimibe
|
2
|
40mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
84.000
|
7.500
|
630.000.000
|
|
|
183
|
PP2400485101
|
G10183
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
4
|
80mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
9.980
|
998.000.000
|
|
|
184
|
PP2400485102
|
G10184
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
4
|
40mg+10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
7.400
|
740.000.000
|
|
|
185
|
PP2400485103
|
G10185
|
Atosiban
|
1
|
7,5mg/ml; 5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30
|
2.164.858
|
64.945.740
|
|
|
186
|
PP2400485104
|
G10186
|
Atracurium besylat
|
1
|
25mg/2,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
46.146
|
23.073.000
|
|
|
187
|
PP2400485105
|
G10187
|
Atropin sulfat
|
4
|
0,25mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
31.760
|
530
|
16.832.800
|
|
|
188
|
PP2400485106
|
G10188
|
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
|
4
|
2,5g + 0,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
27.000
|
1.995
|
53.865.000
|
|
|
189
|
PP2400485107
|
G10189
|
Azithromycin
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
1.500
|
4.500.000
|
|
|
190
|
PP2400485108
|
G10190
|
Azithromycin
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
1.250
|
20.000.000
|
|
|
191
|
PP2400485109
|
G10191
|
Azithromycin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
6.300
|
25.200.000
|
|
|
192
|
PP2400485110
|
G10192
|
Azithromycin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
4.000
|
5.950
|
23.800.000
|
|
|
193
|
PP2400485111
|
G10193
|
Azithromycin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.900
|
14.500.000
|
|
|
194
|
PP2400485112
|
G10194
|
Azithromycin
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
300
|
99.582
|
29.874.600
|
|
|
195
|
PP2400485113
|
G10195
|
Bacillus clausii
|
4
|
2 tỷ CFU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
63.420
|
2.898
|
183.791.160
|
|
|
196
|
PP2400485114
|
G10196
|
Bacillus clausii
|
4
|
2 tỉ CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
84.565
|
3.700
|
312.890.500
|
|
|
197
|
PP2400485115
|
G10197
|
Bacillus clausii
|
4
|
2x10^9 CFU/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
66.000
|
5.460
|
360.360.000
|
|
|
198
|
PP2400485116
|
G10198
|
Bacillus subtilis
|
4
|
10^7 - 10^8 CFU/250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
37.000
|
1.500
|
55.500.000
|
|
|
199
|
PP2400485117
|
G10199
|
Bacillus subtilis
|
4
|
10^7 - 10^8 CFU/g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
33.000
|
1.596
|
52.668.000
|
|
|
200
|
PP2400485118
|
G10200
|
Bacillus subtilis
|
4
|
10^8 CFU/500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
48.900
|
3.000
|
146.700.000
|
|
|
201
|
PP2400485119
|
G10201
|
Bacillus subtilis
|
4
|
10^8 CFU/g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.000
|
3.000
|
6.000.000
|
|
|
202
|
PP2400485120
|
G10202
|
Bacillus subtilis
|
4
|
2x10^9 CFU/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
32.000
|
5.500
|
176.000.000
|
|
|
203
|
PP2400485121
|
G10203
|
Baclofen
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
20.000
|
2.150
|
43.000.000
|
|
|
204
|
PP2400485122
|
G10204
|
Baclofen
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
3.700
|
11.100.000
|
|
|
205
|
PP2400485123
|
G10205
|
Baclofen
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
5.000
|
150.000.000
|
|
|
206
|
PP2400485124
|
G10206
|
Bambuterol
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.639
|
56.390.000
|
|
|
207
|
PP2400485125
|
G10207
|
Bambuterol
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
5.000
|
1.800
|
9.000.000
|
|
|
208
|
PP2400485126
|
G10208
|
Bambuterol
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
50.000
|
4.500
|
225.000.000
|
|
|
209
|
PP2400485127
|
G10209
|
Beclometason (dipropionat)
|
4
|
50mcg/liều; 150 liều xịt
|
Xịt mũi
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
220
|
56.000
|
12.320.000
|
|
|
210
|
PP2400485128
|
G10210
|
Betahistin
|
4
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
94.000
|
1.500
|
141.000.000
|
|
|
211
|
PP2400485129
|
G10211
|
Betahistin
|
2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
785
|
9.420.000
|
|
|
212
|
PP2400485130
|
G10212
|
Betahistin
|
4
|
24mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
89.000
|
2.898
|
257.922.000
|
|
|
213
|
PP2400485131
|
G10213
|
Betamethason
|
4
|
0,064%/20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
8.100
|
27.000
|
218.700.000
|
|
|
214
|
PP2400485132
|
G10214
|
Betamethason
|
4
|
0,064%/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
500
|
31.500
|
15.750.000
|
|
|
215
|
PP2400485133
|
G10215
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin
|
4
|
(3,75mg + 30mg)/75ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
31.500
|
15.750.000
|
|
|
216
|
PP2400485134
|
G10216
|
Bevacizumab
|
2
|
100mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
200
|
4.347.000
|
869.400.000
|
|
|
217
|
PP2400485135
|
G10217
|
Bevacizumab
|
1
|
400mg/16ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
40
|
17.372.828
|
694.913.120
|
|
|
218
|
PP2400485136
|
G10218
|
Bevacizumab
|
5
|
400mg/16ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
40
|
14.490.000
|
579.600.000
|
|
|
219
|
PP2400485137
|
G10219
|
Bezafibrat
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.000
|
2.900
|
55.100.000
|
|
|
220
|
PP2400485138
|
G10220
|
Bezafibrat
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
7.200
|
216.000.000
|
|
|
221
|
PP2400485139
|
G10221
|
Bilastine
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
9.000
|
45.000.000
|
|
|
222
|
PP2400485140
|
G10222
|
Bisacodyl
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
23.320
|
735
|
17.140.200
|
|
|
223
|
PP2400485141
|
G10223
|
Bismuth
|
4
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
3.950
|
98.750.000
|
|
|
224
|
PP2400485142
|
G10224
|
Bismuth
|
4
|
262,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
37.000
|
3.969
|
146.853.000
|
|
|
225
|
PP2400485143
|
G10225
|
Bismuth
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
5.500
|
49.500.000
|
|
|
226
|
PP2400485144
|
G10226
|
Bismuth
|
4
|
525,6mg/30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
21.000
|
8.990
|
188.790.000
|
|
|
227
|
PP2400485145
|
G10227
|
Bisoprolol
|
1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.000
|
810
|
15.390.000
|
|
|
228
|
PP2400485146
|
G10228
|
Bisoprolol
|
3
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
215.000
|
650
|
139.750.000
|
|
|
229
|
PP2400485147
|
G10229
|
Bisoprolol
|
4
|
3,75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
294
|
5.880.000
|
|
|
230
|
PP2400485148
|
G10230
|
Bisoprolol
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.400
|
550
|
132.220.000
|
|
|
231
|
PP2400485149
|
G10231
|
Bisoprolol
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
6.000
|
6.000.000
|
|
|
232
|
PP2400485150
|
G10232
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
2
|
2,5mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
2.390
|
7.170.000
|
|
|
233
|
PP2400485151
|
G10233
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
1
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.600
|
2.400
|
18.240.000
|
|
|
234
|
PP2400485152
|
G10234
|
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
4
|
10mg + 6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.000
|
945
|
32.130.000
|
|
|
235
|
PP2400485153
|
G10235
|
Bleomycin
|
4
|
15UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
15
|
429.996
|
6.449.940
|
|
|
236
|
PP2400485154
|
G10236
|
Botulinum toxin
|
1
|
500U
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
15
|
6.627.920
|
99.418.800
|
|
|
237
|
PP2400485155
|
G10237
|
Brimonidin
|
1
|
2mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai,Lọ
|
700
|
114.458
|
80.120.600
|
|
|
238
|
PP2400485156
|
G10238
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
1
|
2mg/ml + 5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
550
|
183.514
|
100.932.700
|
|
|
239
|
PP2400485157
|
G10239
|
Brinzolamid
|
1
|
10mg/ml
|
nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
100
|
116.700
|
11.670.000
|
|
|
240
|
PP2400485158
|
G10240
|
Brinzolamid
|
1
|
1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
100
|
116.700
|
11.670.000
|
|
|
241
|
PP2400485159
|
G10241
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
82.000
|
350
|
28.700.000
|
|
|
242
|
PP2400485160
|
G10242
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
89.000
|
3.400
|
302.600.000
|
|
|
243
|
PP2400485161
|
G10243
|
Bromhexin hydroclorid
|
1
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
136.000
|
498
|
67.728.000
|
|
|
244
|
PP2400485162
|
G10244
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
198.720
|
630
|
125.193.600
|
|
|
245
|
PP2400485163
|
G10245
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
2mg/2,5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
80.600
|
3.500
|
282.100.000
|
|
|
246
|
PP2400485164
|
G10246
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
8mg/5ml; 50ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
200
|
50.000
|
10.000.000
|
|
|
247
|
PP2400485165
|
G10247
|
Bromhexin hydroclorid
|
4
|
8mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
111.000
|
5.040
|
559.440.000
|
|
|
248
|
PP2400485166
|
G10248
|
Budesonid
|
1
|
0,5mg/ml; 2ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai, lọ, ống, bình
|
1.500
|
24.906
|
37.359.000
|
|
|
249
|
PP2400485167
|
G10249
|
Budesonid
|
4
|
0,5mg/2ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai, lọ, ống, bình
|
500
|
12.600
|
6.300.000
|
|
|
250
|
PP2400485168
|
G10250
|
Budesonid
|
1
|
1mg/2ml
|
Đường
hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai, lọ,
ống, bình
|
12.000
|
24.906
|
298.872.000
|
|
|
251
|
PP2400485169
|
G10251
|
Budesonid
|
4
|
64mcg/liều x 120 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai, lọ, ống, bình
|
3.200
|
90.000
|
288.000.000
|
|
|
252
|
PP2400485170
|
G10252
|
Budesonid + Formoterol
|
1
|
160mcg+ 4,5mcg x 60 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ,
ống, bình
|
500
|
219.000
|
109.500.000
|
|
|
253
|
PP2400485171
|
G10253
|
Budesonid + formoterol
|
2
|
(100mcg + 6mcg)/liều x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
600
|
265.067
|
159.040.200
|
|
|
254
|
PP2400485172
|
G10254
|
Budesonid + formoterol
|
5
|
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
1.200
|
173.000
|
207.600.000
|
|
|
255
|
PP2400485173
|
G10255
|
Budesonid + formoterol
|
1
|
(160mcg + 4,5mcg)/liều x 60 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình, hộp
|
500
|
219.000
|
109.500.000
|
|
|
256
|
PP2400485174
|
G10256
|
Budesonid + formoterol
|
1
|
(160mcg + 4,5mcg)/liều x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình, hộp
|
100
|
434.000
|
43.400.000
|
|
|
257
|
PP2400485175
|
G10257
|
Budesonid + Formoterol
|
1
|
160mcg+ 4,5mcg x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ,
ống, bình
|
4.500
|
434.000
|
1.953.000.000
|
|
|
258
|
PP2400485176
|
G10258
|
Budesonid + formoterol
|
2
|
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
600
|
295.995
|
177.597.000
|
|
|
259
|
PP2400485177
|
G10259
|
Bupivacain hydroclorid
|
4
|
5mg/ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/lọ
|
3.050
|
16.800
|
51.240.000
|
|
|
260
|
PP2400485178
|
G10260
|
Bupivacain hydroclorid
|
1
|
0,5%/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
41.600
|
166.400.000
|
|
|
261
|
PP2400485179
|
G10261
|
Bupivacain hydroclorid
|
1
|
0,5%/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
49.450
|
24.725.000
|
|
|
262
|
PP2400485180
|
G10262
|
Cafein citrat
|
4
|
60mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/lọ
|
1.000
|
42.000
|
42.000.000
|
|
|
263
|
PP2400485181
|
G10263
|
Calci carbonat
|
4
|
625mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
68.000
|
1.400
|
95.200.000
|
|
|
264
|
PP2400485182
|
G10264
|
Calci carbonat
|
2
|
1250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
39.000
|
3.500
|
136.500.000
|
|
|
265
|
PP2400485183
|
G10265
|
Calci carbonat
|
4
|
1250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
138.500
|
1.900
|
263.150.000
|
|
|
266
|
PP2400485184
|
G10266
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
2
|
150mg + 1470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
113.000
|
1.950
|
220.350.000
|
|
|
267
|
PP2400485185
|
G10267
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
4
|
150mg + 1470mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
121.540
|
1.785
|
216.948.900
|
|
|
268
|
PP2400485186
|
G10268
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
2
|
300mg + 2940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
52.000
|
3.500
|
182.000.000
|
|
|
269
|
PP2400485187
|
G10269
|
Calci carbonat + calci gluconolactat
|
4
|
0,35g + 3,5g
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
21.000
|
3.900
|
81.900.000
|
|
|
270
|
PP2400485188
|
G10270
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
2
|
750mg + 0,1mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
25.000
|
3.900
|
97.500.000
|
|
|
271
|
PP2400485189
|
G10271
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
2
|
750mg + 200 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.000
|
150.000.000
|
|
|
272
|
PP2400485190
|
G10272
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
4
|
750mg + 200 IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
146.610
|
840
|
123.152.400
|
|
|
273
|
PP2400485191
|
G10273
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
4
|
1250mg + 125IU
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
840
|
84.000.000
|
|
|
274
|
PP2400485192
|
G10274
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
4
|
1250mg + 200IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.422
|
113.760.000
|
|
|
275
|
PP2400485193
|
G10275
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
2
|
1250mg + 250IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.700
|
74.000.000
|
|
|
276
|
PP2400485194
|
G10276
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
4
|
1250mg + 400IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
2.900
|
261.000.000
|
|
|
277
|
PP2400485195
|
G10277
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
4
|
1250mg + 400IU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
6.300
|
31.500.000
|
|
|
278
|
PP2400485196
|
G10278
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
1
|
1500mg + 500IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.700
|
57.000.000
|
|
|
279
|
PP2400485197
|
G10279
|
Calci clorid
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.400
|
868
|
4.687.200
|
|
|
280
|
PP2400485198
|
G10280
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
|
4
|
100mg/10ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
100
|
29.000
|
2.900.000
|
|
|
281
|
PP2400485199
|
G10281
|
Calci gluconat
|
2
|
10% 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.000
|
14.600
|
29.200.000
|
|
|
282
|
PP2400485200
|
G10282
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
4
|
456mg + 426mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
50.000
|
4.494
|
224.700.000
|
|
|
283
|
PP2400485201
|
G10283
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
4
|
(456mg + 426mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
120.000
|
4.995
|
599.400.000
|
|
|
284
|
PP2400485202
|
G10284
|
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
|
4
|
(456mg + 426mg)/10ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai
|
500
|
52.000
|
26.000.000
|
|
|
285
|
PP2400485203
|
G10285
|
Calci lactat
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
40.000
|
2.199
|
87.960.000
|
|
|
286
|
PP2400485204
|
G10286
|
Calci lactat
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
305.000
|
2.228
|
679.540.000
|
|
|
287
|
PP2400485205
|
G10287
|
Calci lactat
|
4
|
325mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
5.000
|
4.990
|
24.950.000
|
|
|
288
|
PP2400485206
|
G10288
|
Calci lactat
|
4
|
500mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
635.640
|
3.480
|
2.212.027.200
|
|
|
289
|
PP2400485207
|
G10289
|
Calci lactat
|
4
|
520mg/8ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
30.000
|
7.200
|
216.000.000
|
|
|
290
|
PP2400485208
|
G10290
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
|
4
|
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
9.899
|
19.798.000
|
|
|
291
|
PP2400485209
|
G10291
|
Calcipotriol
|
1
|
50mcg/g; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
300.300
|
90.090.000
|
|
|
292
|
PP2400485210
|
G10292
|
Calcipotriol
|
4
|
0,75mg;15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
350
|
135.000
|
47.250.000
|
|
|
293
|
PP2400485211
|
G10293
|
Calcipotriol+ Betamethason dipropionat
|
1
|
50mcg/g+ 0,5mg/g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
400
|
288.750
|
115.500.000
|
|
|
294
|
PP2400485212
|
G10294
|
Calcitriol
|
4
|
0,5mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
798
|
7.980.000
|
|
|
295
|
PP2400485213
|
G10295
|
Candesartan
|
2
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.410
|
44.100.000
|
|
|
296
|
PP2400485214
|
G10296
|
Candesartan
|
4
|
12mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
41.000
|
1.491
|
61.131.000
|
|
|
297
|
PP2400485215
|
G10297
|
Candesartan
|
1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
6.750
|
6.750.000
|
|
|
298
|
PP2400485216
|
G10298
|
Candesartan
|
2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.990
|
19.950.000
|
|
|
299
|
PP2400485217
|
G10299
|
Candesartan
|
2
|
32mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.500
|
65.000.000
|
|
|
300
|
PP2400485218
|
G10300
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
2
|
8mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
3.650
|
10.950.000
|
|
|
301
|
PP2400485219
|
G10301
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
4
|
8mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
3.486
|
87.150.000
|
|
|
302
|
PP2400485220
|
G10302
|
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
4
|
8mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
10.000
|
2.940
|
29.400.000
|
|
|
303
|
PP2400485221
|
G10303
|
Candesartan + Hydrochlorothiazid
|
2
|
32mg + 12.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.788
|
67.880.000
|
|
|
304
|
PP2400485222
|
G10304
|
Candesartan + Hydrochlorothiazid
|
4
|
32mg + 12.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.400
|
64.000.000
|
|
|
305
|
PP2400485223
|
G10305
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
4
|
7mg + 150mg + 150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.500
|
2.410
|
15.665.000
|
|
|
306
|
PP2400485224
|
G10306
|
Capecitabin
|
2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
8.050
|
80.500.000
|
|
|
307
|
PP2400485225
|
G10307
|
Capecitabin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
38.000
|
380.000.000
|
|
|
308
|
PP2400485226
|
G10308
|
Captopril
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.500
|
690
|
69.345.000
|
|
|
309
|
PP2400485227
|
G10309
|
Captopril
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
173.770
|
510
|
88.622.700
|
|
|
310
|
PP2400485228
|
G10310
|
Captopril
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.820
|
1.430
|
44.072.600
|
|
|
311
|
PP2400485229
|
G10311
|
Captopril + Hydorclorothiazid
|
4
|
25mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
96.000
|
1.250
|
120.000.000
|
|
|
312
|
PP2400485230
|
G10312
|
Captopril + Hydorclorothiazid
|
4
|
25mg + 15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
37.000
|
987
|
36.519.000
|
|
|
313
|
PP2400485231
|
G10313
|
Captopril + Hydorclorothiazid
|
4
|
25mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.500
|
1.500
|
29.250.000
|
|
|
314
|
PP2400485232
|
G10314
|
Captopril + Hydroclorothiazid
|
4
|
50mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
1.500
|
40.500.000
|
|
|
315
|
PP2400485233
|
G10315
|
Carbamazepin
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
1.554
|
4.662.000
|
|
|
316
|
PP2400485234
|
G10316
|
Carbazochrom
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.500
|
3.200
|
11.200.000
|
|
|
317
|
PP2400485235
|
G10317
|
Carbazochrom
|
4
|
5mg/1ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
31.500
|
63.000.000
|
|
|
318
|
PP2400485236
|
G10318
|
Carbomer
|
1
|
0,2%/10g
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống/Tuýp
|
300
|
56.000
|
16.800.000
|
|
|
319
|
PP2400485237
|
G10319
|
Carbimazol
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.050
|
10.500.000
|
|
|
320
|
PP2400485238
|
G10320
|
Carbetocin
|
1
|
100mcg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
1.000
|
358.233
|
358.233.000
|
|
|
321
|
PP2400485239
|
G10321
|
Carbocistein
|
2
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
2.800
|
72.800.000
|
|
|
322
|
PP2400485240
|
G10322
|
Carbocistein
|
3
|
375mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
27.000
|
2.750
|
74.250.000
|
|
|
323
|
PP2400485241
|
G10323
|
Carbocistein
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
79.020
|
1.680
|
132.753.600
|
|
|
324
|
PP2400485242
|
G10324
|
Carbocistein
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
2.100
|
21.000.000
|
|
|
325
|
PP2400485243
|
G10325
|
Carbocistein
|
4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.499
|
74.970.000
|
|
|
326
|
PP2400485244
|
G10326
|
Carbocistein
|
4
|
125mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống/lọ
|
14.500
|
3.000
|
43.500.000
|
|
|
327
|
PP2400485245
|
G10327
|
Carbocistein
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
1.420
|
4.260.000
|
|
|
328
|
PP2400485246
|
G10328
|
Carbocistein
|
4
|
250mg/1,5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
30.000
|
2.900
|
87.000.000
|
|
|
329
|
PP2400485247
|
G10329
|
Carbocistein
|
4
|
375mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15.000
|
4.650
|
69.750.000
|
|
|
330
|
PP2400485248
|
G10330
|
Carbocistein + Promethazine HCL
|
4
|
(20mg+0,5mg)/ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.000
|
65.000
|
65.000.000
|
|
|
331
|
PP2400485249
|
G10331
|
Carboplatin
|
4
|
50mg/5ml
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
150
|
136.269
|
20.440.350
|
|
|
332
|
PP2400485250
|
G10332
|
Carboplatin
|
4
|
150mg/15ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
150
|
269.850
|
40.477.500
|
|
|
333
|
PP2400485251
|
G10333
|
Carboprost tromethamin
|
4
|
332mcg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
300
|
290.000
|
87.000.000
|
|
|
334
|
PP2400485252
|
G10334
|
Carvedilol
|
1
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
1.815
|
49.005.000
|
|
|
335
|
PP2400485253
|
G10335
|
Carvedilol
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
945
|
9.450.000
|
|
|
336
|
PP2400485254
|
G10336
|
Caspofungin*
|
2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
260
|
4.480.000
|
1.164.800.000
|
|
|
337
|
PP2400485255
|
G10337
|
Caspofungin*
|
2
|
70mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
20
|
5.600.000
|
112.000.000
|
|
|
338
|
PP2400485256
|
G10338
|
Cefaclor
|
3
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
67.000
|
3.990
|
267.330.000
|
|
|
339
|
PP2400485257
|
G10339
|
Cefaclor
|
4
|
125mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Lọ
|
500
|
74.000
|
37.000.000
|
|
|
340
|
PP2400485258
|
G10340
|
Cefaclor
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
57.500
|
4.500
|
258.750.000
|
|
|
341
|
PP2400485259
|
G10341
|
Cefaclor
|
3
|
375mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
85.000
|
10.700
|
909.500.000
|
|
|
342
|
PP2400485260
|
G10342
|
Cefaclor
|
4
|
375mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
65.000
|
8.799
|
571.935.000
|
|
|
343
|
PP2400485261
|
G10343
|
Cefaclor
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
13.860
|
1.386.000.000
|
|
|
344
|
PP2400485262
|
G10344
|
Cefaclor
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
230.000
|
8.400
|
1.932.000.000
|
|
|
345
|
PP2400485263
|
G10345
|
Cefadroxil
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
18.120
|
2.290
|
41.494.800
|
|
|
346
|
PP2400485264
|
G10346
|
Cefadroxil
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
23.800
|
1.260
|
29.988.000
|
|
|
347
|
PP2400485265
|
G10347
|
Cefadroxil
|
3
|
250mg/3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
27.000
|
4.500
|
121.500.000
|
|
|
348
|
PP2400485266
|
G10348
|
Cefadroxil
|
4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
47.000
|
2.700
|
126.900.000
|
|
|
349
|
PP2400485267
|
G10349
|
Cefalexin
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
37.319
|
2.100
|
78.369.900
|
|
|
350
|
PP2400485268
|
G10350
|
Cefalexin
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
37.500
|
2.898
|
108.675.000
|
|
|
351
|
PP2400485269
|
G10351
|
Cefalexin
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
25.000
|
2.000
|
50.000.000
|
|
|
352
|
PP2400485270
|
G10352
|
Cefalexin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
156.620
|
3.100
|
485.522.000
|
|
|
353
|
PP2400485271
|
G10353
|
Cefalexin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
256.100
|
3.800
|
973.180.000
|
|
|
354
|
PP2400485272
|
G10354
|
Cefalexin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
245.000
|
1.450
|
355.250.000
|
|
|
355
|
PP2400485273
|
G10355
|
Cefalexin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
275.009
|
2.768
|
761.224.912
|
|
|
356
|
PP2400485274
|
G10356
|
Cefalexin
|
2
|
750mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
2.520
|
100.800.000
|
|
|
357
|
PP2400485275
|
G10357
|
Cefalexin
|
4
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.300
|
69.000.000
|
|
|
358
|
PP2400485276
|
G10358
|
Cefalothin
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
36.750
|
183.750.000
|
|
|
359
|
PP2400485277
|
G10359
|
Cefamandol
|
2
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
50.000
|
100.000.000
|
|
|
360
|
PP2400485278
|
G10360
|
Cefamandol
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
49.000
|
98.000.000
|
|
|
361
|
PP2400485279
|
G10361
|
Cefamandol
|
4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
94.000
|
376.000.000
|
|
|
362
|
PP2400485280
|
G10362
|
Cefazolin
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
18.900
|
18.900.000
|
|
|
363
|
PP2400485281
|
G10363
|
Cefazolin
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
37.989
|
37.989.000
|
|
|
364
|
PP2400485282
|
G10364
|
Cefazolin
|
4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
30.000
|
120.000.000
|
|
|
365
|
PP2400485283
|
G10365
|
Cefdinir
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
5.000
|
6.099
|
30.495.000
|
|
|
366
|
PP2400485284
|
G10366
|
Cefdinir
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
54.000
|
5.200
|
280.800.000
|
|
|
367
|
PP2400485285
|
G10367
|
Cefdinir
|
2
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
12.000
|
120.000.000
|
|
|
368
|
PP2400485286
|
G10368
|
Cefdinir
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
10.000
|
9.996
|
99.960.000
|
|
|
369
|
PP2400485287
|
G10369
|
Cefdinir
|
3
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
10.700
|
107.000.000
|
|
|
370
|
PP2400485288
|
G10370
|
Cefdinir
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
13.000
|
14.600
|
189.800.000
|
|
|
371
|
PP2400485289
|
G10371
|
Cefdinir
|
4
|
125mg/5ml;100ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
500
|
138.500
|
69.250.000
|
|
|
372
|
PP2400485290
|
G10372
|
Cefepim
|
1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
73.300
|
293.200.000
|
|
|
373
|
PP2400485291
|
G10373
|
Cefepim
|
4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
60.000
|
120.000.000
|
|
|
374
|
PP2400485292
|
G10374
|
Cefixim
|
3
|
75mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
22.500
|
5.700
|
128.250.000
|
|
|
375
|
PP2400485293
|
G10375
|
Cefixim
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
65.000
|
6.825
|
443.625.000
|
|
|
376
|
PP2400485294
|
G10376
|
Cefixim
|
3
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000
|
7.000
|
7.000.000
|
|
|
377
|
PP2400485295
|
G10377
|
Cefixim
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
18.000
|
2.160.000.000
|
|
|
378
|
PP2400485296
|
G10378
|
Cefixim
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
7.500
|
225.000.000
|
|
|
379
|
PP2400485297
|
G10379
|
Cefixim
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.500
|
8.400
|
508.200.000
|
|
|
380
|
PP2400485298
|
G10380
|
Cefixim
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
51.000
|
6.500
|
331.500.000
|
|
|
381
|
PP2400485299
|
G10381
|
Cefixim
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
66.500
|
9.900
|
658.350.000
|
|
|
382
|
PP2400485300
|
G10382
|
Cefoperazon
|
2
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
35.000
|
70.000.000
|
|
|
383
|
PP2400485301
|
G10383
|
Cefoperazon
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
46.000
|
230.000.000
|
|
|
384
|
PP2400485302
|
G10384
|
Cefoperazon
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
8.904
|
26.712.000
|
|
|
385
|
PP2400485303
|
G10385
|
Cefoperazon
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
15.000
|
91.000
|
1.365.000.000
|
|
|
386
|
PP2400485304
|
G10386
|
Cefoperazon
|
4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
15.500
|
65.100
|
1.009.050.000
|
|
|
387
|
PP2400485305
|
G10387
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.000
|
59.000
|
472.000.000
|
|
|
388
|
PP2400485306
|
G10388
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2
|
2g+1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
150.000
|
450.000.000
|
|
|
389
|
PP2400485307
|
G10389
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4
|
1g + 0.5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.000
|
59.000
|
472.000.000
|
|
|
390
|
PP2400485308
|
G10390
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4
|
2g+1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
85.000
|
255.000.000
|
|
|
391
|
PP2400485309
|
G10391
|
Cefotaxim
|
1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
78.300
|
15.813
|
1.238.157.900
|
|
|
392
|
PP2400485310
|
G10392
|
Cefotaxim
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
7.450
|
7.140
|
53.193.000
|
|
|
393
|
PP2400485311
|
G10393
|
Cefotaxim
|
1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
56.050
|
29.400
|
1.647.870.000
|
|
|
394
|
PP2400485312
|
G10394
|
Cefotiam
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
125.900
|
62.950.000
|
|
|
395
|
PP2400485313
|
G10395
|
Cefotiam
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
48.000
|
24.000.000
|
|
|
396
|
PP2400485314
|
G10396
|
Cefoxitin
|
4
|
0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.780
|
29.500
|
52.510.000
|
|
|
397
|
PP2400485315
|
G10397
|
Cefoxitin
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
18.375
|
91.875.000
|
|
|
398
|
PP2400485316
|
G10398
|
Cefoxitin
|
1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
238.000
|
714.000.000
|
|
|
399
|
PP2400485317
|
G10399
|
Cefoxitin
|
4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.200
|
92.000
|
570.400.000
|
|
|
400
|
PP2400485318
|
G10400
|
Cefpodoxim
|
3
|
50mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.500
|
6.000
|
123.000.000
|
|
|
401
|
PP2400485319
|
G10401
|
Cefpodoxim
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
5.500
|
55.000.000
|
|
|
402
|
PP2400485320
|
G10402
|
Cefpodoxim
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.000
|
4.200
|
121.800.000
|
|
|
403
|
PP2400485321
|
G10403
|
Cefpodoxim
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
9.000
|
7.900
|
71.100.000
|
|
|
404
|
PP2400485322
|
G10404
|
Cefpodoxim
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
8.500
|
85.000.000
|
|
|
405
|
PP2400485323
|
G10405
|
Cefpodoxim
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44.500
|
6.400
|
284.800.000
|
|
|
406
|
PP2400485324
|
G10406
|
Cefpodoxim
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
77.000
|
8.600
|
662.200.000
|
|
|
407
|
PP2400485325
|
G10407
|
Cefpodoxim
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
7.700
|
38.500.000
|
|
|
408
|
PP2400485326
|
G10408
|
Cefpodoxim
|
4
|
50mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
300
|
80.050
|
24.015.000
|
|
|
409
|
PP2400485327
|
G10409
|
Cefpirom
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.500
|
148.000
|
370.000.000
|
|
|
410
|
PP2400485328
|
G10410
|
Cefpirom
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
265.000
|
132.500.000
|
|
|
411
|
PP2400485329
|
G10411
|
Cefradin
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
32.000
|
5.950
|
190.400.000
|
|
|
412
|
PP2400485330
|
G10412
|
Cefradin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
75.000
|
2.500
|
187.500.000
|
|
|
413
|
PP2400485331
|
G10413
|
Cefradin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
4.800
|
48.000.000
|
|
|
414
|
PP2400485332
|
G10414
|
Ceftazidim
|
1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
5.000
|
20.895
|
104.475.000
|
|
|
415
|
PP2400485333
|
G10415
|
Ceftazidim
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
11.000
|
25.935
|
285.285.000
|
|
|
416
|
PP2400485334
|
G10416
|
Ceftazidim
|
4
|
3g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
88.000
|
1.760.000.000
|
|
|
417
|
PP2400485335
|
G10417
|
Ceftizoxim
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
69.000
|
69.000.000
|
|
|
418
|
PP2400485336
|
G10418
|
Ceftizoxim
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
55.000
|
275.000.000
|
|
|
419
|
PP2400485337
|
G10419
|
Ceftizoxim
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
114.000
|
342.000.000
|
|
|
420
|
PP2400485338
|
G10420
|
Ceftriaxon
|
2
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.500
|
19.500
|
48.750.000
|
|
|
421
|
PP2400485339
|
G10421
|
Ceftriaxon
|
1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
50
|
14.090
|
704.500
|
|
|
422
|
PP2400485340
|
G10422
|
Ceftriaxon
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
9.660
|
4.830.000
|
|
|
423
|
PP2400485341
|
G10423
|
Ceftriaxon
|
1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
40.500
|
61.000
|
2.470.500.000
|
|
|
424
|
PP2400485342
|
G10424
|
Ceftriaxon
|
2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
41.500
|
44.900
|
1.863.350.000
|
|
|
425
|
PP2400485343
|
G10425
|
Cefuroxim
|
4
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
1.625
|
16.250.000
|
|
|
426
|
PP2400485344
|
G10426
|
Cefuroxim
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
12.510
|
125.100.000
|
|
|
427
|
PP2400485345
|
G10427
|
Cefuroxim
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
42.000
|
9.000
|
378.000.000
|
|
|
428
|
PP2400485346
|
G10428
|
Cefuroxim
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
91.500
|
2.612
|
238.998.000
|
|
|
429
|
PP2400485347
|
G10429
|
Cefuroxim
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
150
|
21.670
|
3.250.500
|
|
|
430
|
PP2400485348
|
G10430
|
Celecoxib
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
20.000
|
2.500
|
50.000.000
|
|
|
431
|
PP2400485349
|
G10431
|
Celecoxib
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
25.000
|
10.500
|
262.500.000
|
|
|
432
|
PP2400485350
|
G10432
|
Celecoxib
|
3
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
47.500
|
4.500
|
213.750.000
|
|
|
433
|
PP2400485351
|
G10433
|
Celecoxib
|
2
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
15.000
|
12.000
|
180.000.000
|
|
|
434
|
PP2400485352
|
G10434
|
Celecoxib
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
9.000
|
1.785
|
16.065.000
|
|
|
435
|
PP2400485353
|
G10435
|
Cetirizin
|
1
|
10 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
182.000
|
4.050
|
737.100.000
|
|
|
436
|
PP2400485354
|
G10436
|
Cetirizin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
4.500
|
45.000.000
|
|
|
437
|
PP2400485355
|
G10437
|
Cetirizin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
282.220
|
399
|
112.605.780
|
|
|
438
|
PP2400485356
|
G10438
|
Cetirizin
|
5
|
5mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
33.600
|
16.800.000
|
|
|
439
|
PP2400485357
|
G10439
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.238.860
|
210
|
260.160.600
|
|
|
440
|
PP2400485358
|
G10440
|
Chlorpheniramin + dextromethorphan
|
4
|
4mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
43.000
|
800
|
34.400.000
|
|
|
441
|
PP2400485359
|
G10441
|
Chủng Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414
|
1
|
Mỗi liều 1,5ml chứa: Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 10^6.0 CCID50
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống/Lọ
|
50
|
700.719
|
35.035.950
|
|
|
442
|
PP2400485360
|
G10442
|
Cilostazol
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
6.285
|
31.425.000
|
|
|
443
|
PP2400485361
|
G10443
|
Cimetidin
|
4
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.000
|
3.381
|
114.954.000
|
|
|
444
|
PP2400485362
|
G10444
|
Cinnarizin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.053.750
|
743
|
782.936.250
|
|
|
445
|
PP2400485363
|
G10445
|
Ciprofibrat
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
8.000
|
400.000.000
|
|
|
446
|
PP2400485364
|
G10446
|
Ciprofibrat
|
4
|
100mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
30.000
|
7.500
|
225.000.000
|
|
|
447
|
PP2400485365
|
G10447
|
Ciprofloxacin
|
1
|
1mg/0,5ml - 0,5ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Tuýp
|
2.000
|
19.400
|
38.800.000
|
|
|
448
|
PP2400485366
|
G10448
|
Ciprofloxacin
|
1
|
0.002
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/Lọ/Ống
|
11.350
|
8.600
|
97.610.000
|
|
|
449
|
PP2400485367
|
G10449
|
Ciprofloxacin
|
4
|
0,3%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
7.000
|
2.020
|
14.140.000
|
|
|
450
|
PP2400485368
|
G10450
|
Ciprofloxacin
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.500
|
12.000
|
66.000.000
|
|
|
451
|
PP2400485369
|
G10451
|
Ciprofloxacin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
830
|
41.500.000
|
|
|
452
|
PP2400485370
|
G10452
|
Ciprofloxacin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
122.420
|
600
|
73.452.000
|
|
|
453
|
PP2400485371
|
G10453
|
Ciprofloxacin
|
1
|
200mg/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
136.000
|
272.000.000
|
|
|
454
|
PP2400485372
|
G10454
|
Ciprofloxacin
|
2
|
200mg/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
41.000
|
67.000
|
2.747.000.000
|
|
|
455
|
PP2400485373
|
G10455
|
Ciprofloxacin
|
4
|
200mg/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.600
|
49.990
|
529.894.000
|
|
|
456
|
PP2400485374
|
G10456
|
Ciprofloxacin
|
2
|
200mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
7.800
|
41.895
|
326.781.000
|
|
|
457
|
PP2400485375
|
G10457
|
Ciprofloxacin
|
4
|
200mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
12.915
|
6.457.500
|
|
|
458
|
PP2400485376
|
G10458
|
Ciprofloxacin
|
2
|
400mg/200ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
79.000
|
790.000.000
|
|
|
459
|
PP2400485377
|
G10459
|
Ciprofloxacin
|
4
|
400mg/200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.300
|
67.000
|
422.100.000
|
|
|
460
|
PP2400485378
|
G10460
|
Cisplatin
|
4
|
10mg/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
150
|
79.800
|
11.970.000
|
|
|
461
|
PP2400485379
|
G10461
|
Citicolin
|
4
|
250mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.200
|
34.650
|
180.180.000
|
|
|
462
|
PP2400485380
|
G10462
|
Citicolin
|
2
|
500mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
25.800
|
129.000.000
|
|
|
463
|
PP2400485381
|
G10463
|
Citicolin
|
4
|
500mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
3.000
|
22.500
|
67.500.000
|
|
|
464
|
PP2400485382
|
G10464
|
Clarithromycin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
16.900
|
135.200.000
|
|
|
465
|
PP2400485383
|
G10465
|
Clarithromycin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.810
|
4.040
|
104.272.400
|
|
|
466
|
PP2400485384
|
G10466
|
Clindamycin
|
2
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
14.000
|
1.100
|
15.400.000
|
|
|
467
|
PP2400485385
|
G10467
|
Clindamycin
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
1.491
|
7.455.000
|
|
|
468
|
PP2400485386
|
G10468
|
Clindamycin
|
2
|
600mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.000
|
81.000
|
648.000.000
|
|
|
469
|
PP2400485387
|
G10469
|
Clobetasol propionat
|
2
|
0,05%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp, ống
|
3.250
|
30.000
|
97.500.000
|
|
|
470
|
PP2400485388
|
G10470
|
Clopidogrel
|
3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
478.000
|
828
|
395.784.000
|
|
|
471
|
PP2400485389
|
G10471
|
Clopidogrel
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
145.060
|
2.000
|
290.120.000
|
|
|
472
|
PP2400485390
|
G10472
|
Clorpromazin
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
505.950
|
130
|
65.773.500
|
|
|
473
|
PP2400485391
|
G10473
|
Clotrimazol
|
4
|
100mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
11.000
|
1.570
|
17.270.000
|
|
|
474
|
PP2400485392
|
G10474
|
Clotrimazol
|
4
|
200mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
6.500
|
6.000
|
39.000.000
|
|
|
475
|
PP2400485393
|
G10475
|
Clotrimazol
|
4
|
500mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
15.000
|
6.450
|
96.750.000
|
|
|
476
|
PP2400485394
|
G10476
|
Clotrimazol
|
4
|
0,5mg/ml x 100ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai, Lọ
|
2.750
|
68.000
|
187.000.000
|
|
|
477
|
PP2400485395
|
G10477
|
Clotrimazol
|
4
|
100mg/200ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai, Lọ
|
200
|
88.000
|
17.600.000
|
|
|
478
|
PP2400485396
|
G10478
|
Clotrimazol
|
4
|
1%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.500
|
5.800
|
14.500.000
|
|
|
479
|
PP2400485397
|
G10479
|
Clotrimazol
|
5
|
1%/20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
380
|
19.700
|
7.486.000
|
|
|
480
|
PP2400485398
|
G10480
|
Clotrimazol + Betamethason
|
4
|
100mg+ 6,4mg
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
7.240
|
15.000
|
108.600.000
|
|
|
481
|
PP2400485399
|
G10481
|
Cloxacilin
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
45.000
|
45.000.000
|
|
|
482
|
PP2400485400
|
G10482
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
1
|
25mg + 100mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.500
|
3.585
|
87.832.500
|
|
|
483
|
PP2400485401
|
G10483
|
Codein + terpin hydrat
|
4
|
15mg+100mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
574
|
11.480.000
|
|
|
484
|
PP2400485402
|
G10484
|
Colchicin
|
1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
86.580
|
5.400
|
467.532.000
|
|
|
485
|
PP2400485403
|
G10485
|
Colistin*
|
2
|
1MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
330.000
|
330.000.000
|
|
|
486
|
PP2400485404
|
G10486
|
Colistin*
|
4
|
2MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
450.000
|
900.000.000
|
|
|
487
|
PP2400485405
|
G10487
|
Colistin*
|
4
|
3MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
696.000
|
696.000.000
|
|
|
488
|
PP2400485406
|
G10488
|
Colistin*
|
4
|
4,5MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
829.000
|
414.500.000
|
|
|
489
|
PP2400485407
|
G10489
|
Colistin*
|
4
|
4,5MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
879.900
|
879.900.000
|
|
|
490
|
PP2400485408
|
G10490
|
Cồn 70°
|
4
|
70°/500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
13.498
|
18.900
|
255.112.200
|
|
|
491
|
PP2400485409
|
G10491
|
Cồn 70°
|
4
|
70°/1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
1.020
|
31.080
|
31.701.600
|
|
|
492
|
PP2400485410
|
G10492
|
Crotamiton
|
4
|
2g/20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.150
|
24.000
|
27.600.000
|
|
|
493
|
PP2400485411
|
G10493
|
Cyclophosphamid
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
5.500
|
2.750.000
|
|
|
494
|
PP2400485412
|
G10494
|
Cyclophosphamid
|
1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
150
|
124.376
|
18.656.400
|
|
|
495
|
PP2400485413
|
G10495
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
1
|
5mg + 1,33mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
9.000
|
270.000.000
|
|
|
496
|
PP2400485414
|
G10496
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
2
|
5mg + 3mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
192.000
|
4.390
|
842.880.000
|
|
|
497
|
PP2400485415
|
G10497
|
Dabigatran
|
1
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
3.000
|
30.388
|
91.164.000
|
|
|
498
|
PP2400485416
|
G10498
|
Dapagliflozin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
7.500
|
225.000.000
|
|
|
499
|
PP2400485417
|
G10499
|
Dapagliflozin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
19.000
|
190.000.000
|
|
|
500
|
PP2400485418
|
G10500
|
Dapagliflozin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
16.100
|
161.000.000
|
|
|
501
|
PP2400485419
|
G10501
|
Dapagliflozin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
16.480
|
164.800.000
|
|
|
502
|
PP2400485420
|
G10502
|
Deferipron
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
10.350
|
103.500.000
|
|
|
503
|
PP2400485421
|
G10503
|
Deferipron
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
2.835
|
19.845.000
|
|
|
504
|
PP2400485422
|
G10504
|
Deferasirox
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
300
|
10.500
|
3.150.000
|
|
|
505
|
PP2400485423
|
G10505
|
Desfluran
|
1
|
100%/240ml
|
Dạng hít
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai, lọ, ống
|
500
|
2.700.000
|
1.350.000.000
|
|
|
506
|
PP2400485424
|
G10506
|
Desloratadin
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
5.000
|
950
|
4.750.000
|
|
|
507
|
PP2400485425
|
G10507
|
Desloratadin
|
4
|
2,5mg/1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
35.000
|
4.500
|
157.500.000
|
|
|
508
|
PP2400485426
|
G10508
|
Desloratadin
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.050
|
60.500.000
|
|
|
509
|
PP2400485427
|
G10509
|
Desloratadin
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.500
|
1.620
|
12.150.000
|
|
|
510
|
PP2400485428
|
G10510
|
Desloratadin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
32.100
|
1.491
|
47.861.100
|
|
|
511
|
PP2400485429
|
G10511
|
Desloratadin
|
4
|
0,5mg/ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ
|
5.000
|
15.900
|
79.500.000
|
|
|
512
|
PP2400485430
|
G10512
|
Desloratadin
|
4
|
2,5mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ
|
900
|
16.800
|
15.120.000
|
|
|
513
|
PP2400485431
|
G10513
|
Desloratadin
|
4
|
0,5mg/1ml; 90ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ
|
100
|
68.000
|
6.800.000
|
|
|
514
|
PP2400485432
|
G10514
|
Desmopressin
|
4
|
0,2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
35.000
|
17.500.000
|
|
|
515
|
PP2400485433
|
G10515
|
Dexamethason
|
1
|
4mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
41.000
|
24.000
|
984.000.000
|
|
|
516
|
PP2400485434
|
G10516
|
Dexamethason
|
4
|
4mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
13.200
|
800
|
10.560.000
|
|
|
517
|
PP2400485435
|
G10517
|
Dexchlorpheniramin
|
4
|
2mg/5ml; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
54.000
|
4.063
|
219.402.000
|
|
|
518
|
PP2400485436
|
G10518
|
Dexibuprofen
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.000
|
3.150
|
66.150.000
|
|
|
519
|
PP2400485437
|
G10519
|
Dexibuprofen
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
25.000
|
5.880
|
147.000.000
|
|
|
520
|
PP2400485438
|
G10520
|
Dexibuprofen
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
3.500
|
105.000.000
|
|
|
521
|
PP2400485439
|
G10521
|
Dexibuprofen
|
1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
6.900
|
69.000.000
|
|
|
522
|
PP2400485440
|
G10522
|
Dextromethorphan
|
4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
648.550
|
314
|
203.644.700
|
|
|
523
|
PP2400485441
|
G10523
|
Dextromethorphan
|
4
|
30mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
896
|
44.800.000
|
|
|
524
|
PP2400485442
|
G10524
|
Diacerein
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.800
|
12.000
|
69.600.000
|
|
|
525
|
PP2400485443
|
G10525
|
Diacerein
|
3
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
9.000
|
2.037
|
18.333.000
|
|
|
526
|
PP2400485444
|
G10526
|
Diazepam
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
136.000
|
1.260
|
171.360.000
|
|
|
527
|
PP2400485445
|
G10527
|
Diazepam
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
240
|
7.200.000
|
|
|
528
|
PP2400485446
|
G10528
|
Diazepam
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
4.415
|
8.800
|
38.852.000
|
|
|
529
|
PP2400485447
|
G10529
|
Diltiazem
|
4
|
60mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
5.000
|
651
|
3.255.000
|
|
|
530
|
PP2400485448
|
G10530
|
Diclofenac
|
5
|
15mg
|
Dùng ngoài
|
Miếng dán
|
Miếng
|
22.360
|
8.300
|
185.588.000
|
|
|
531
|
PP2400485449
|
G10531
|
Diclofenac
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
312.600
|
88
|
27.508.800
|
|
|
532
|
PP2400485450
|
G10532
|
Diclofenac
|
1
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.000
|
9.000
|
18.000.000
|
|
|
533
|
PP2400485451
|
G10533
|
Diclofenac
|
4
|
75mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
23.000
|
1.000
|
23.000.000
|
|
|
534
|
PP2400485452
|
G10534
|
Diclofenac
|
5
|
100mg
|
Đặt hậu môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
8.200
|
11.900
|
97.580.000
|
|
|
535
|
PP2400485453
|
G10535
|
Diclofenac
|
4
|
1g/100g;18,5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
700
|
20.000
|
14.000.000
|
|
|
536
|
PP2400485454
|
G10536
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.430
|
650
|
21.079.500
|
|
|
537
|
PP2400485455
|
G10537
|
Digoxin
|
4
|
0,25mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
220
|
16.000
|
3.520.000
|
|
|
538
|
PP2400485456
|
G10538
|
Diltiazem
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.900
|
945
|
3.685.500
|
|
|
539
|
PP2400485457
|
G10539
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
37.700
|
1.932
|
72.836.400
|
|
|
540
|
PP2400485458
|
G10540
|
Dinoproston
|
1
|
10mg
|
Đặt âm đạo
|
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
|
Túi
|
800
|
934.500
|
747.600.000
|
|
|
541
|
PP2400485459
|
G10541
|
Dioctahedral smectit
|
4
|
3g/3,67g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
11.000
|
3.400
|
37.400.000
|
|
|
542
|
PP2400485460
|
G10542
|
Dioctahedral smectit
|
4
|
3g/4g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
19.800
|
3.200
|
63.360.000
|
|
|
543
|
PP2400485461
|
G10543
|
Diosmectit
|
4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.000
|
1.150
|
2.300.000
|
|
|
544
|
PP2400485462
|
G10544
|
Diosmin
|
1
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
54.000
|
6.100
|
329.400.000
|
|
|
545
|
PP2400485463
|
G10545
|
Diosmin
|
4
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
14.000
|
4.200
|
58.800.000
|
|
|
546
|
PP2400485464
|
G10546
|
Diosmin
|
2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
305.000
|
5.950
|
1.814.750.000
|
|
|
547
|
PP2400485465
|
G10547
|
Diosmin + hesperidin
|
4
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.000
|
1.950
|
146.250.000
|
|
|
548
|
PP2400485466
|
G10548
|
Diosmin + hesperidin
|
1
|
900mg +100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
6.320
|
6.320.000
|
|
|
549
|
PP2400485467
|
G10549
|
Diosmin + hesperidin
|
2
|
900mg +100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.900
|
6.200
|
210.180.000
|
|
|
550
|
PP2400485468
|
G10550
|
Diosmin + hesperidin
|
4
|
900mg +100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.900
|
59.000.000
|
|
|
551
|
PP2400485469
|
G10551
|
Diphenhydramin
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
9.640
|
630
|
6.073.200
|
|
|
552
|
PP2400485470
|
G10552
|
Dobutamin
|
4
|
250mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
3.095
|
55.000
|
170.225.000
|
|
|
553
|
PP2400485471
|
G10553
|
Dobutamin
|
5
|
250mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
120
|
35.000
|
4.200.000
|
|
|
554
|
PP2400485472
|
G10554
|
Dopamin
|
5
|
200mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
500
|
19.000
|
9.500.000
|
|
|
555
|
PP2400485473
|
G10555
|
Docetaxel
|
4
|
20mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
294.000
|
29.400.000
|
|
|
556
|
PP2400485474
|
G10556
|
Docetaxel
|
4
|
80mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
50
|
494.991
|
24.749.550
|
|
|
557
|
PP2400485475
|
G10557
|
Domperidon
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.500
|
1.813
|
73.426.500
|
|
|
558
|
PP2400485476
|
G10558
|
Domperidon
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
94.170
|
279
|
26.273.430
|
|
|
559
|
PP2400485477
|
G10559
|
Domperidon
|
4
|
5mg/5ml;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
8.000
|
4.950
|
39.600.000
|
|
|
560
|
PP2400485478
|
G10560
|
Domperidon
|
4
|
10mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
71.000
|
4.950
|
351.450.000
|
|
|
561
|
PP2400485479
|
G10561
|
Donepezil
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
32.000
|
160.000.000
|
|
|
562
|
PP2400485480
|
G10562
|
Đồng sulfat
|
4
|
0,1g/50g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp, ống
|
5.400
|
30.000
|
162.000.000
|
|
|
563
|
PP2400485481
|
G10563
|
Doripenem*
|
2
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
612.000
|
122.400.000
|
|
|
564
|
PP2400485482
|
G10564
|
Doripenem*
|
5
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
580.000
|
174.000.000
|
|
|
565
|
PP2400485483
|
G10565
|
Doxazosin
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
4.500
|
13.500.000
|
|
|
566
|
PP2400485484
|
G10566
|
Doxorubicin
|
4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
49.980
|
4.998.000
|
|
|
567
|
PP2400485485
|
G10567
|
Doxorubicin
|
4
|
50mg/25ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
189.000
|
37.800.000
|
|
|
568
|
PP2400485486
|
G10568
|
Doxycyclin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.100
|
1.490
|
46.339.000
|
|
|
569
|
PP2400485487
|
G10569
|
Drotaverin clohydrat
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
22.000
|
580
|
12.760.000
|
|
|
570
|
PP2400485488
|
G10570
|
Drotaverin clohydrat
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
7.000
|
1.570
|
10.990.000
|
|
|
571
|
PP2400485489
|
G10571
|
Drotaverin clohydrat
|
3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
222.710
|
1.050
|
233.845.500
|
|
|
572
|
PP2400485490
|
G10572
|
Drotaverin clohydrat
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
35.500
|
1.200
|
42.600.000
|
|
|
573
|
PP2400485491
|
G10573
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
4
|
(Dextro monohydrat 2,5g/100ml+ Natri clorid 538mg/100ml+ Natri lactat 448mg/100ml+ Calci clorid 2H20 18,3mg/100ml+ Magnesi clorid 6H20 5,08mg/100ml) 2,5%, 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
5.000
|
67.000
|
335.000.000
|
|
|
574
|
PP2400485492
|
G10574
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
4
|
(Dextro monohydrat 1,5g/100ml+ Natri clorid 538mg/100ml+ Natri lactat 448mg/100ml+ Calci clorid 2H20 18,3mg/100ml+ Magnesi clorid 6H20 5,08mg/100ml) 1,5%, 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
4.000
|
68.000
|
272.000.000
|
|
|
575
|
PP2400485493
|
G10575
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
|
4
|
(Natri clorid 161g + Kali clorid 5,5g + Calci clorid.2H2O 9,7g + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acetic acid 8,8g)/1lít x 10 lít
|
Dung dịch thẩm phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Can
|
18.000
|
154.875
|
2.787.750.000
|
|
|
576
|
PP2400485494
|
G10576
|
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
|
4
|
(Natri clorid 30,5g + Natri bicarbonat 66g)/lít x 10 lít
|
Dung dịch thẩm phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Can
|
26.000
|
166.950
|
4.340.700.000
|
|
|
577
|
PP2400485495
|
G10577
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
1
|
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4gKhoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6.45g;
Sodium hydrogen carbonat 3,09g.
Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l; Túi 5 lít
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi
|
7.000
|
700.000
|
4.900.000.000
|
|
|
578
|
PP2400485496
|
G10578
|
Dutasterid
|
1
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
17.257
|
862.850.000
|
|
|
579
|
PP2400485497
|
G10579
|
Dutasterid
|
4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
73.300
|
4.490
|
329.117.000
|
|
|
580
|
PP2400485498
|
G10580
|
Dydrogesteron
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
7.728
|
15.456.000
|
|
|
581
|
PP2400485499
|
G10581
|
Ebastin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
40.000
|
9.900
|
396.000.000
|
|
|
582
|
PP2400485500
|
G10582
|
Ebastin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
viên
|
Viên
|
23.000
|
599
|
13.777.000
|
|
|
583
|
PP2400485501
|
G10583
|
Ebastin
|
4
|
(5mg/5ml)/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống, gói
|
30.000
|
4.998
|
149.940.000
|
|
|
584
|
PP2400485502
|
G10584
|
Econazol
|
4
|
150mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
3.800
|
12.000
|
45.600.000
|
|
|
585
|
PP2400485503
|
G10585
|
Enalapril
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
130.000
|
379
|
49.270.000
|
|
|
586
|
PP2400485504
|
G10586
|
Enalapril
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
475.910
|
838
|
398.812.580
|
|
|
587
|
PP2400485505
|
G10587
|
Enalapril
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.425
|
213.750.000
|
|
|
588
|
PP2400485506
|
G10588
|
Enalapril
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
1.200
|
144.000.000
|
|
|
589
|
PP2400485507
|
G10589
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
2
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
164.000
|
3.150
|
516.600.000
|
|
|
590
|
PP2400485508
|
G10590
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
4
|
5mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
35.000
|
2.506
|
87.710.000
|
|
|
591
|
PP2400485509
|
G10591
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
2
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.000
|
3.550
|
110.050.000
|
|
|
592
|
PP2400485510
|
G10592
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
4
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
44.000
|
2.508
|
110.352.000
|
|
|
593
|
PP2400485511
|
G10593
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
1
|
10mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.500
|
55.000.000
|
|
|
594
|
PP2400485512
|
G10594
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
2
|
10mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.500
|
70.000.000
|
|
|
595
|
PP2400485513
|
G10595
|
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
2
|
20mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.100
|
3.900
|
86.190.000
|
|
|
596
|
PP2400485514
|
G10596
|
Enoxaparin (natri)
|
1
|
40mg/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
8.000
|
70.000
|
560.000.000
|
|
|
597
|
PP2400485515
|
G10597
|
Entecavir
|
4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.500
|
2.520
|
34.020.000
|
|
|
598
|
PP2400485516
|
G10598
|
Entecavir
|
5
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
2.050
|
49.200.000
|
|
|
599
|
PP2400485517
|
G10599
|
Entecavir
|
4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
7.077
|
92.001.000
|
|
|
600
|
PP2400485518
|
G10600
|
Eperison
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
68.000
|
530
|
36.040.000
|
|
|
601
|
PP2400485519
|
G10601
|
Eprazinon
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
900
|
45.000.000
|
|
|
602
|
PP2400485520
|
G10602
|
Empagliflozin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
23.072
|
230.720.000
|
|
|
603
|
PP2400485521
|
G10603
|
Empagliflozin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
17.500
|
87.500.000
|
|
|
604
|
PP2400485522
|
G10604
|
Empagliflozin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
26.533
|
265.330.000
|
|
|
605
|
PP2400485523
|
G10605
|
Ephedrin
|
1
|
30mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5.000
|
103.950
|
519.750.000
|
|
|
606
|
PP2400485524
|
G10606
|
Ertapenem
|
1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
200
|
552.421
|
110.484.200
|
|
|
607
|
PP2400485525
|
G10607
|
Ertapenem*
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
520.000
|
260.000.000
|
|
|
608
|
PP2400485526
|
G10608
|
Erythromycin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.500
|
1.449
|
9.418.500
|
|
|
609
|
PP2400485527
|
G10609
|
Erythropoietin
|
4
|
2000IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
5.000
|
135.000
|
675.000.000
|
|
|
610
|
PP2400485528
|
G10610
|
Erythropoietin
|
1
|
4000IU/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
4.000
|
432.740
|
1.730.960.000
|
|
|
611
|
PP2400485529
|
G10611
|
Erythropoietin
|
4
|
4000IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
25.000
|
285.000
|
7.125.000.000
|
|
|
612
|
PP2400485530
|
G10612
|
Esomeprazol
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.200
|
22.456
|
71.859.200
|
|
|
613
|
PP2400485531
|
G10613
|
Esomeprazol
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
114.000
|
760
|
86.640.000
|
|
|
614
|
PP2400485532
|
G10614
|
Esomeprazol
|
3
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
101.000
|
3.200
|
323.200.000
|
|
|
615
|
PP2400485533
|
G10615
|
Esomeprazol
|
4
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
9.200
|
19.637
|
180.660.400
|
|
|
616
|
PP2400485534
|
G10616
|
Esomeprazol
|
3
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
143.000
|
6.800
|
972.400.000
|
|
|
617
|
PP2400485535
|
G10617
|
Esomeprazol
|
1
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
38.900
|
3.890.000
|
|
|
618
|
PP2400485536
|
G10618
|
Esomeprazol
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
181.400
|
1.093
|
198.270.200
|
|
|
619
|
PP2400485537
|
G10619
|
Esomeprazol
|
2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
600
|
20.000
|
12.000.000
|
|
|
620
|
PP2400485538
|
G10620
|
Etamsylat
|
1
|
250mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
10.000
|
25.000
|
250.000.000
|
|
|
621
|
PP2400485539
|
G10621
|
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
|
1
|
4,8g Iod/ 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
6.200.000
|
620.000.000
|
|
|
622
|
PP2400485540
|
G10622
|
Etodolac
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.950
|
39.500.000
|
|
|
623
|
PP2400485541
|
G10623
|
Etodolac
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
38.000
|
4.650
|
176.700.000
|
|
|
624
|
PP2400485542
|
G10624
|
Etodolac
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
3.480
|
41.760.000
|
|
|
625
|
PP2400485543
|
G10625
|
Etomidat
|
1
|
20mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.000
|
120.000
|
120.000.000
|
|
|
626
|
PP2400485544
|
G10626
|
Etoricoxib
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
4.000
|
48.000.000
|
|
|
627
|
PP2400485545
|
G10627
|
Etoricoxib
|
1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
13.500
|
13.500.000
|
|
|
628
|
PP2400485546
|
G10628
|
Etoricoxib
|
3
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
24.500
|
4.200
|
102.900.000
|
|
|
629
|
PP2400485547
|
G10629
|
Etoricoxib
|
4
|
120mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
6.825
|
68.250.000
|
|
|
630
|
PP2400485548
|
G10630
|
Ezetimibe
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
11.500
|
11.500.000
|
|
|
631
|
PP2400485549
|
G10631
|
Famotidin
|
2
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/Lọ/Ống
|
300
|
56.000
|
16.800.000
|
|
|
632
|
PP2400485550
|
G10632
|
Famotidin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
27.000
|
945
|
25.515.000
|
|
|
633
|
PP2400485551
|
G10633
|
Famotidin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
3.505
|
17.525.000
|
|
|
634
|
PP2400485552
|
G10634
|
Famotidin
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6.000
|
4.500
|
27.000.000
|
|
|
635
|
PP2400485553
|
G10635
|
Famotidin
|
4
|
40mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
76.000
|
15.200.000
|
|
|
636
|
PP2400485554
|
G10636
|
Famotidin
|
4
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
1.300
|
38.850
|
50.505.000
|
|
|
637
|
PP2400485555
|
G10637
|
Felodipin
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
85.200
|
1.197
|
101.984.400
|
|
|
638
|
PP2400485556
|
G10638
|
Fenofibrat
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
45.000
|
2.500
|
112.500.000
|
|
|
639
|
PP2400485557
|
G10639
|
Fenofibrat
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
45.000
|
1.850
|
83.250.000
|
|
|
640
|
PP2400485558
|
G10640
|
Fenofibrat
|
1
|
145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.500
|
7.000
|
164.500.000
|
|
|
641
|
PP2400485559
|
G10641
|
Fenofibrat
|
2
|
145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
5.950
|
83.300.000
|
|
|
642
|
PP2400485560
|
G10642
|
Fenofibrat
|
4
|
145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
189.110
|
3.150
|
595.696.500
|
|
|
643
|
PP2400485561
|
G10643
|
Fenofibrat
|
1
|
160mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
5.800
|
116.000.000
|
|
|
644
|
PP2400485562
|
G10644
|
Fenofibrat
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
7.053
|
63.477.000
|
|
|
645
|
PP2400485563
|
G10645
|
Fenofibrat
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.200
|
66.000.000
|
|
|
646
|
PP2400485564
|
G10646
|
Fenofibrat
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
3.700
|
74.000.000
|
|
|
647
|
PP2400485565
|
G10647
|
Fenoterol + ipratropium
|
1
|
(50mcg + 20mcg)/liều x 200 liều
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai, lọ, ống, bình
|
5.700
|
132.323
|
754.241.100
|
|
|
648
|
PP2400485566
|
G10648
|
Fentanyl
|
1
|
100mcg/2ml - 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
ống
|
20.000
|
25.440
|
508.800.000
|
|
|
649
|
PP2400485567
|
G10649
|
Fentanyl
|
5
|
0,1mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
10.330
|
11.500
|
118.795.000
|
|
|
650
|
PP2400485568
|
G10650
|
Fentanyl
|
5
|
0,5mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
20.000
|
22.000
|
440.000.000
|
|
|
651
|
PP2400485569
|
G10651
|
Fexofenadin
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
14.800
|
1.500
|
22.200.000
|
|
|
652
|
PP2400485570
|
G10652
|
Fexofenadin
|
3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
1.890
|
264.600.000
|
|
|
653
|
PP2400485571
|
G10653
|
Fexofenadin
|
4
|
60mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.300
|
1.550
|
3.565.000
|
|
|
654
|
PP2400485572
|
G10654
|
Fexofenadin
|
4
|
60mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
106.100
|
1.491
|
158.195.100
|
|
|
655
|
PP2400485573
|
G10655
|
Fexofenadin
|
4
|
120mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
VIên
|
3.600
|
6.000
|
21.600.000
|
|
|
656
|
PP2400485574
|
G10656
|
Fexofenadin
|
3
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
5.200
|
18.720.000
|
|
|
657
|
PP2400485575
|
G10657
|
Fexofenadin
|
4
|
180mg
|
uống
|
Viên nang
|
Viên
|
22.000
|
5.200
|
114.400.000
|
|
|
658
|
PP2400485576
|
G10658
|
Filgrastim
|
4
|
30 MU/0,5 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
50
|
330.000
|
16.500.000
|
|
|
659
|
PP2400485577
|
G10659
|
Flavoxat
|
5
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.100
|
6.000
|
42.600.000
|
|
|
660
|
PP2400485578
|
G10660
|
Fluconazol
|
1
|
2mg/ml x 100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
200
|
228.000
|
45.600.000
|
|
|
661
|
PP2400485579
|
G10661
|
Fluconazol
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
3.900
|
7.800.000
|
|
|
662
|
PP2400485580
|
G10662
|
Fluconazol
|
3
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
9.800
|
9.800.000
|
|
|
663
|
PP2400485581
|
G10663
|
Fluconazol
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
700
|
41.000
|
28.700.000
|
|
|
664
|
PP2400485582
|
G10664
|
Fluconazol
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
7.200
|
13.000
|
93.600.000
|
|
|
665
|
PP2400485583
|
G10665
|
Flunarizin
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
842.500
|
1.250
|
1.053.125.000
|
|
|
666
|
PP2400485584
|
G10666
|
Flunarizin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
65.000
|
2.500
|
162.500.000
|
|
|
667
|
PP2400485585
|
G10667
|
Flunarizin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.900
|
399
|
7.940.100
|
|
|
668
|
PP2400485586
|
G10668
|
Fluorometholon
|
2
|
1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, Lọ
|
3.300
|
23.688
|
78.170.400
|
|
|
669
|
PP2400485587
|
G10669
|
Fluorometholon
|
4
|
1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
3.200
|
22.000
|
70.400.000
|
|
|
670
|
PP2400485588
|
G10670
|
Fluorouracil (5-FU)
|
4
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
26.250
|
7.875.000
|
|
|
671
|
PP2400485589
|
G10671
|
Fluoxetin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
42.000
|
1.100
|
46.200.000
|
|
|
672
|
PP2400485590
|
G10672
|
Fluticason furoate
|
4
|
27,5mcg/liều x 60liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai, lọ, ống, bình
|
1.000
|
108.000
|
108.000.000
|
|
|
673
|
PP2400485591
|
G10673
|
Fluticason furoate
|
5
|
27,5mcg/liều; 8ml
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai, lọ, ống, bình
|
600
|
186.000
|
111.600.000
|
|
|
674
|
PP2400485592
|
G10674
|
Fluticason propionat
|
4
|
50mcg/0,05 ml; 60 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai, lọ, ống, bình
|
2.700
|
96.000
|
259.200.000
|
|
|
675
|
PP2400485593
|
G10675
|
Fluticason propionat
|
1
|
125mcg/ liều xịt x120 liều
|
Xịt họng
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình xịt
|
150
|
106.462
|
15.969.300
|
|
|
676
|
PP2400485594
|
G10676
|
Fluvastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.700
|
2.499
|
51.729.300
|
|
|
677
|
PP2400485595
|
G10677
|
Fluvastatin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
103.000
|
4.599
|
473.697.000
|
|
|
678
|
PP2400485596
|
G10678
|
Fluvastatin
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
105.000
|
6.217
|
652.785.000
|
|
|
679
|
PP2400485597
|
G10679
|
Furosemid
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
250
|
3.500.000
|
|
|
680
|
PP2400485598
|
G10680
|
Furosemid
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
162.500
|
3.267
|
530.887.500
|
|
|
681
|
PP2400485599
|
G10681
|
Furosemid
|
2
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
31.700
|
4.200
|
133.140.000
|
|
|
682
|
PP2400485600
|
G10682
|
Furosemid
|
4
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
714
|
7.140.000
|
|
|
683
|
PP2400485601
|
G10683
|
Furosemid
|
4
|
40mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
9.450
|
4.725.000
|
|
|
684
|
PP2400485602
|
G10684
|
Furosemid + spironolacton
|
4
|
40mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
2.499
|
2.499.000
|
|
|
685
|
PP2400485603
|
G10685
|
Fusidic acid
|
4
|
2%/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp, ống
|
4.260
|
43.180
|
183.946.800
|
|
|
686
|
PP2400485604
|
G10686
|
Fusidic acid + betamethason
|
4
|
(100mg + 6,07mg);10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp, ống
|
2.000
|
35.000
|
70.000.000
|
|
|
687
|
PP2400485605
|
G10687
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
4
|
20mg/g + 10mg/g; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp, ống
|
100
|
56.000
|
5.600.000
|
|
|
688
|
PP2400485606
|
G10688
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
1
|
20mg/g + 10mg/g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
97.130
|
97.130.000
|
|
|
689
|
PP2400485607
|
G10689
|
Fusidic acid + hydrocortison
|
4
|
(2%mg + 1%mg);10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp, ống
|
1.000
|
57.950
|
57.950.000
|
|
|
690
|
PP2400485608
|
G10690
|
Gabapentin
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000
|
3.100
|
3.100.000
|
|
|
691
|
PP2400485609
|
G10691
|
Gabapentin
|
3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.500
|
3.444
|
18.942.000
|
|
|
692
|
PP2400485610
|
G10692
|
Gabapentin
|
3
|
300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
60.000
|
3.360
|
201.600.000
|
|
|
693
|
PP2400485611
|
G10693
|
Gabapentin
|
4
|
400mg/8ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
6.594
|
65.940.000
|
|
|
694
|
PP2400485612
|
G10694
|
Gabapentin
|
2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.150
|
6.000
|
120.900.000
|
|
|
695
|
PP2400485613
|
G10695
|
Gadoteric acid
|
1
|
0,5mmol/ ml (27,932g/ 100ml); 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
572.000
|
286.000.000
|
|
|
696
|
PP2400485614
|
G10696
|
Gancyclovir*
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
726.999
|
72.699.900
|
|
|
697
|
PP2400485615
|
G10697
|
Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
|
5
|
20g + 3,505g + 0,68g; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
220
|
116.000
|
25.520.000
|
|
|
698
|
PP2400485616
|
G10698
|
Gemfibrozil
|
2
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
4.350
|
609.000.000
|
|
|
699
|
PP2400485617
|
G10699
|
Gentamicin
|
4
|
80mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
33.800
|
1.040
|
35.152.000
|
|
|
700
|
PP2400485618
|
G10700
|
Ginkgo biloba
|
2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
224.000
|
4.450
|
996.800.000
|
|
|
701
|
PP2400485619
|
G10701
|
Ginkgo biloba
|
1
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
102.000
|
8.800
|
897.600.000
|
|
|
702
|
PP2400485620
|
G10702
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
1
|
14mg+300mg+300mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
6.000
|
3.570
|
21.420.000
|
|
|
703
|
PP2400485621
|
G10703
|
Glibenclamid + metformin
|
3
|
2,5mg + 500mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
103.000
|
1.850
|
190.550.000
|
|
|
704
|
PP2400485622
|
G10704
|
Glibenclamid + metformin
|
4
|
2,5mg + 500mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
1.848
|
203.280.000
|
|
|
705
|
PP2400485623
|
G10705
|
Glibenclamid + metformin
|
2
|
5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
3.000
|
2.310
|
6.930.000
|
|
|
706
|
PP2400485624
|
G10706
|
Glibenclamid + metformin
|
3
|
5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
114.000
|
2.600
|
296.400.000
|
|
|
707
|
PP2400485625
|
G10707
|
Glibenclamid + metformin
|
4
|
5mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
109.000
|
2.300
|
250.700.000
|
|
|
708
|
PP2400485626
|
G10708
|
Glibenclamid + metformin
|
3
|
5mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
59.000
|
3.200
|
188.800.000
|
|
|
709
|
PP2400485627
|
G10709
|
Gliclazid
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
170.000
|
2.600
|
442.000.000
|
|
|
710
|
PP2400485628
|
G10710
|
Gliclazid
|
1
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
65.000
|
5.126
|
333.190.000
|
|
|
711
|
PP2400485629
|
G10711
|
Gliclazid
|
2
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
90.000
|
2.290
|
206.100.000
|
|
|
712
|
PP2400485630
|
G10712
|
Gliclazid
|
3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
911.570
|
1.890
|
1.722.867.300
|
|
|
713
|
PP2400485631
|
G10713
|
Gliclazid + metformin
|
3
|
80mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
739.000
|
3.900
|
2.882.100.000
|
|
|
714
|
PP2400485632
|
G10714
|
Gliclazid + metformin
|
5
|
80mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.900
|
390.000.000
|
|
|
715
|
PP2400485633
|
G10715
|
Glimepirid
|
2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
1.200
|
30.000.000
|
|
|
716
|
PP2400485634
|
G10716
|
Glimepirid
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
64.000
|
539
|
34.496.000
|
|
|
717
|
PP2400485635
|
G10717
|
Glimepirid
|
3
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.743
|
174.300.000
|
|
|
718
|
PP2400485636
|
G10718
|
Glimepirid
|
4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
387.320
|
155
|
60.034.600
|
|
|
719
|
PP2400485637
|
G10719
|
Glimepirid
|
1
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
230.000
|
5.200
|
1.196.000.000
|
|
|
720
|
PP2400485638
|
G10720
|
Glimepirid
|
4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
128.000
|
720
|
92.160.000
|
|
|
721
|
PP2400485639
|
G10721
|
Glimepirid
|
2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
830
|
66.400.000
|
|
|
722
|
PP2400485640
|
G10722
|
Glimepirid
|
3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.350
|
13.500.000
|
|
|
723
|
PP2400485641
|
G10723
|
Glimepirid + metformin
|
2
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
121.000
|
3.000
|
363.000.000
|
|
|
724
|
PP2400485642
|
G10724
|
Glimepirid + metformin
|
3
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
3.000
|
30.000.000
|
|
|
725
|
PP2400485643
|
G10725
|
Glimepirid + metformin
|
4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
74.000
|
3.000
|
222.000.000
|
|
|
726
|
PP2400485644
|
G10726
|
Glimepirid + metformin
|
4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
377.620
|
2.500
|
944.050.000
|
|
|
727
|
PP2400485645
|
G10727
|
Glipizid
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
225.000
|
950
|
213.750.000
|
|
|
728
|
PP2400485646
|
G10728
|
Glipizid
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.100
|
2.950
|
23.895.000
|
|
|
729
|
PP2400485647
|
G10729
|
Glipizid
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
107.400
|
2.700
|
289.980.000
|
|
|
730
|
PP2400485648
|
G10730
|
Glipizid
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
4.750
|
142.500.000
|
|
|
731
|
PP2400485649
|
G10731
|
Glucosamin
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
3.400
|
68.000.000
|
|
|
732
|
PP2400485650
|
G10732
|
Glucosamin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
2.562
|
51.240.000
|
|
|
733
|
PP2400485651
|
G10733
|
Glucosamin
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
106.110
|
1.590
|
168.714.900
|
|
|
734
|
PP2400485652
|
G10734
|
Glucosamin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
30.000
|
2.200
|
66.000.000
|
|
|
735
|
PP2400485653
|
G10735
|
Glucosamin
|
1
|
750mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
10.700
|
428.000.000
|
|
|
736
|
PP2400485654
|
G10736
|
Glucosamin
|
2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
58.000
|
2.500
|
145.000.000
|
|
|
737
|
PP2400485655
|
G10737
|
Glucosamin
|
4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
69.610
|
4.000
|
278.440.000
|
|
|
738
|
PP2400485656
|
G10738
|
Glucosamin
|
1
|
1500mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15.000
|
8.500
|
127.500.000
|
|
|
739
|
PP2400485657
|
G10739
|
Glucosamin
|
4
|
1500mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
12.000
|
5.000
|
60.000.000
|
|
|
740
|
PP2400485658
|
G10740
|
Glucose
|
4
|
30%/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
6.000
|
1.000
|
6.000.000
|
|
|
741
|
PP2400485659
|
G10741
|
Glucose
|
4
|
5%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
45.760
|
7.970
|
364.707.200
|
|
|
742
|
PP2400485660
|
G10742
|
Glucose
|
4
|
10%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
12.330
|
12.600
|
155.358.000
|
|
|
743
|
PP2400485661
|
G10743
|
Glucose
|
4
|
20%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.300
|
13.000
|
29.900.000
|
|
|
744
|
PP2400485662
|
G10744
|
Glucose
|
4
|
30%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.900
|
12.850
|
37.265.000
|
|
|
745
|
PP2400485663
|
G10745
|
Glucose
|
4
|
30%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.405
|
16.380
|
72.153.900
|
|
|
746
|
PP2400485664
|
G10746
|
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
|
4
|
2,7g + 0,52 g + 0,509 g + 0,3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
24.700
|
1.030
|
25.441.000
|
|
|
747
|
PP2400485665
|
G10747
|
Glutathion
|
2
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
1.000
|
75.000
|
75.000.000
|
|
|
748
|
PP2400485666
|
G10748
|
Glycerol
|
4
|
2,25g/3g; 9g
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp
|
2.600
|
6.930
|
18.018.000
|
|
|
749
|
PP2400485667
|
G10749
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
4
|
0.3mg
|
Đặt dưới lưỡi
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
4.200
|
1.600
|
6.720.000
|
|
|
750
|
PP2400485668
|
G10750
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
4
|
0.6mg
|
Đặt dưới lưỡi
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
10.900
|
2.200
|
23.980.000
|
|
|
751
|
PP2400485669
|
G10751
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1
|
0,08g/10g
|
Phun mù
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai, lọ, ống, bình
|
210
|
150.000
|
31.500.000
|
|
|
752
|
PP2400485670
|
G10752
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
1
|
5mg/1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
500
|
47.080
|
23.540.000
|
|
|
753
|
PP2400485671
|
G10753
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
3.050
|
50.000
|
152.500.000
|
|
|
754
|
PP2400485672
|
G10754
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
5
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
1.000
|
59.000
|
59.000.000
|
|
|
755
|
PP2400485673
|
G10755
|
Goserelin acetat
|
1
|
3,6mg
|
Tiêm
|
Thuốc cấy dưới da
|
Bơm tiêm
|
30
|
2.568.297
|
77.048.910
|
|
|
756
|
PP2400485674
|
G10756
|
Guaiazulen + dimethicon
|
4
|
4mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
4.000
|
140.000.000
|
|
|
757
|
PP2400485675
|
G10757
|
Haloperidol
|
4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
219.000
|
100
|
21.900.000
|
|
|
758
|
PP2400485676
|
G10758
|
Haloperidol
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.000
|
483
|
9.177.000
|
|
|
759
|
PP2400485677
|
G10759
|
Haloperidol
|
4
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.800
|
2.100
|
5.880.000
|
|
|
760
|
PP2400485678
|
G10760
|
Heparin (natri)
|
1
|
25.000UI/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
14.100
|
199.950
|
2.819.295.000
|
|
|
761
|
PP2400485679
|
G10761
|
Heparin (natri)
|
2
|
25.000UI/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
5.010
|
147.000
|
736.470.000
|
|
|
762
|
PP2400485680
|
G10762
|
Huyết thanh kháng dại
|
4
|
Mỗi lọ chứa: kháng thể kháng vi rút dại 1000IU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
80
|
387.555
|
31.004.400
|
|
|
763
|
PP2400485681
|
G10763
|
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
4
|
1000 LD50
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Liều
|
25
|
465.150
|
11.628.750
|
|
|
764
|
PP2400485682
|
G10764
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
4
|
≥ 40 IU/0,5ml
|
Tiêm bắp sâu
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
200
|
14.784
|
2.956.800
|
|
|
765
|
PP2400485683
|
G10765
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
4
|
1,500UI/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
9.065
|
29.043
|
263.274.795
|
|
|
766
|
PP2400485684
|
G10766
|
Hydrocortison
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.100
|
4.999
|
35.492.900
|
|
|
767
|
PP2400485685
|
G10767
|
Hydrocortison
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
6.800
|
34.000.000
|
|
|
768
|
PP2400485686
|
G10768
|
Hydrocortison
|
4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
6.150
|
30.750.000
|
|
|
769
|
PP2400485687
|
G10769
|
Hydrocortison
|
4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
2.000
|
94.910
|
189.820.000
|
|
|
770
|
PP2400485688
|
G10770
|
Hydrocortison
|
4
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.100
|
42.000
|
88.200.000
|
|
|
771
|
PP2400485689
|
G10771
|
Hydrocortison
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
130
|
89.000
|
11.570.000
|
|
|
772
|
PP2400485690
|
G10772
|
Hydrocortison
|
4
|
1%/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.100
|
28.980
|
60.858.000
|
|
|
773
|
PP2400485691
|
G10773
|
Hydroxocobalamin
|
2
|
5mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.500
|
19.000
|
104.500.000
|
|
|
774
|
PP2400485692
|
G10774
|
Hydroxy chloroquin
|
5
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
4.480
|
8.960.000
|
|
|
775
|
PP2400485693
|
G10775
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
4
|
0,3% (45mg/15ml)
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
3.300
|
30.000
|
99.000.000
|
|
|
776
|
PP2400485694
|
G10776
|
Hydroxyurea
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
3.900
|
31.200.000
|
|
|
777
|
PP2400485695
|
G10777
|
Hydroxyurea
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.300
|
43.000.000
|
|
|
778
|
PP2400485696
|
G10778
|
Hyoscin butylbromid
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
3.850
|
53.900.000
|
|
|
779
|
PP2400485697
|
G10779
|
Hyoscin butylbromid
|
2
|
20mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.700
|
6.200
|
35.340.000
|
|
|
780
|
PP2400485698
|
G10780
|
Hyoscin butylbromid
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.210
|
14.700
|
61.887.000
|
|
|
781
|
PP2400485699
|
G10781
|
Ibuprofen
|
1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
17.000
|
6.000
|
102.000.000
|
|
|
782
|
PP2400485700
|
G10782
|
Ibuprofen
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
3.500
|
98.000.000
|
|
|
783
|
PP2400485701
|
G10783
|
Ibuprofen
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
294
|
2.940.000
|
|
|
784
|
PP2400485702
|
G10784
|
Ibuprofen
|
1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
2.500
|
40.000.000
|
|
|
785
|
PP2400485703
|
G10785
|
Ibuprofen
|
4
|
100mg/5ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Ống
|
3.000
|
4.500
|
13.500.000
|
|
|
786
|
PP2400485704
|
G10786
|
Ibuprofen + Codein
|
4
|
200mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
2.800
|
22.400.000
|
|
|
787
|
PP2400485705
|
G10787
|
Imatinib
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
26.013
|
26.013.000
|
|
|
788
|
PP2400485706
|
G10788
|
Imidapril
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.900
|
156.000.000
|
|
|
789
|
PP2400485707
|
G10789
|
Imipenem + cilastatin*
|
4
|
250mg + 250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
62.000
|
310.000.000
|
|
|
790
|
PP2400485708
|
G10790
|
Imipenem + cilastatin*
|
4
|
500mg + 500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
20.000
|
55.350
|
1.107.000.000
|
|
|
791
|
PP2400485709
|
G10791
|
Imipenem + cilastatin*
|
4
|
0,75g + 0,75g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
49.000
|
198.000
|
9.702.000.000
|
|
|
792
|
PP2400485710
|
G10792
|
Immune globulin
|
1
|
2,5g/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
6.037.500
|
1.207.500.000
|
|
|
793
|
PP2400485711
|
G10793
|
Immune globulin
|
5
|
2,5g/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
2.650.000
|
530.000.000
|
|
|
794
|
PP2400485712
|
G10794
|
Indapamid
|
3
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
2.800
|
28.000.000
|
|
|
795
|
PP2400485713
|
G10795
|
Indomethacin
|
1
|
0,1%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
2.000
|
68.000
|
136.000.000
|
|
|
796
|
PP2400485714
|
G10796
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
2
|
100 IU/ml, 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
6.000
|
255.000
|
1.530.000.000
|
|
|
797
|
PP2400485715
|
G10797
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1
|
300IU/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
3.600
|
270.000
|
972.000.000
|
|
|
798
|
PP2400485716
|
G10798
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
2
|
300U/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
3.000
|
255.000
|
765.000.000
|
|
|
799
|
PP2400485717
|
G10799
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
5
|
100IU/ml x3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
13.275
|
240.000
|
3.186.000.000
|
|
|
800
|
PP2400485718
|
G10800
|
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
(Aspart, Lispro, Glulisine)
|
1
|
300IU/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
2.170
|
200.000
|
434.000.000
|
|
|
801
|
PP2400485719
|
G10801
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
1
|
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
1.100
|
411.249
|
452.373.900
|
|
|
802
|
PP2400485720
|
G10802
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1
|
100IU/ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
500
|
152.000
|
76.000.000
|
|
|
803
|
PP2400485721
|
G10803
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
5
|
100IU/ml x 3ml (30/70)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
4.130
|
78.133
|
322.689.290
|
|
|
804
|
PP2400485722
|
G10804
|
Iobitridol
|
1
|
76,78g/100ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
200
|
615.950
|
123.190.000
|
|
|
805
|
PP2400485723
|
G10805
|
Iobitridol
|
1
|
65,81g/100ml;100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
470.450
|
2.352.250.000
|
|
|
806
|
PP2400485724
|
G10806
|
Iode 131
|
4
|
0,05-100mCi
|
Uống
|
Viên nang
|
mCi
|
1.200
|
81.000
|
97.200.000
|
|
|
807
|
PP2400485725
|
G10807
|
Iohexol
|
1
|
300mg Iod/ml x 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
240.776
|
240.776.000
|
|
|
808
|
PP2400485726
|
G10808
|
Iohexol
|
1
|
300mg Iod/ml x 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
433.310
|
1.733.240.000
|
|
|
809
|
PP2400485727
|
G10809
|
Iodixanol
|
1
|
320mg I/ml x 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
600
|
606.375
|
363.825.000
|
|
|
810
|
PP2400485728
|
G10810
|
Iohexol
|
1
|
350mg Iod/ml x 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
609.140
|
182.742.000
|
|
|
811
|
PP2400485729
|
G10811
|
Irbesartan
|
2
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
304.500
|
2.990
|
910.455.000
|
|
|
812
|
PP2400485730
|
G10812
|
Irbesartan
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
122.000
|
1.995
|
243.390.000
|
|
|
813
|
PP2400485731
|
G10813
|
Irbesartan
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
111.000
|
3.500
|
388.500.000
|
|
|
814
|
PP2400485732
|
G10814
|
Irbesartan
|
3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
6.500
|
650.000.000
|
|
|
815
|
PP2400485733
|
G10815
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
1
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
3.108
|
24.864.000
|
|
|
816
|
PP2400485734
|
G10816
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
3
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.570
|
3.100
|
45.167.000
|
|
|
817
|
PP2400485735
|
G10817
|
Isosorbid
(dinitrat hoặc mononitrat)
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.600
|
13.000.000
|
|
|
818
|
PP2400485736
|
G10818
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
32.000
|
2.450
|
78.400.000
|
|
|
819
|
PP2400485737
|
G10819
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56.200
|
1.450
|
81.490.000
|
|
|
820
|
PP2400485738
|
G10820
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
3
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
176.000
|
2.750
|
484.000.000
|
|
|
821
|
PP2400485739
|
G10821
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
3
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
248.060
|
1.953
|
484.461.180
|
|
|
822
|
PP2400485740
|
G10822
|
Isosorbid
(dinitrat hoặc mononitrat)
|
4
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
50.000
|
1.953
|
97.650.000
|
|
|
823
|
PP2400485741
|
G10823
|
Itoprid
|
3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
4.200
|
420.000.000
|
|
|
824
|
PP2400485742
|
G10824
|
Itraconazol
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.950
|
3.950
|
82.752.500
|
|
|
825
|
PP2400485743
|
G10825
|
Ivabradin
|
1
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
10.100
|
30.300.000
|
|
|
826
|
PP2400485744
|
G10826
|
Ivabradin
|
2
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
5.500
|
27.500.000
|
|
|
827
|
PP2400485745
|
G10827
|
Ivermectin
|
4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
7.455
|
3.727.500
|
|
|
828
|
PP2400485746
|
G10828
|
Kali clorid
|
4
|
10%/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
12.220
|
1.675
|
20.468.500
|
|
|
829
|
PP2400485747
|
G10829
|
Kali clorid
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
53.560
|
1.785
|
95.604.600
|
|
|
830
|
PP2400485748
|
G10830
|
Kali clorid
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.500
|
800
|
27.600.000
|
|
|
831
|
PP2400485749
|
G10831
|
Kali clorid
|
1
|
600mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
9.000
|
2.100
|
18.900.000
|
|
|
832
|
PP2400485750
|
G10832
|
Kali iodid + natri iodid
|
2
|
(3mg + 3mg)/1ml x 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
2.600
|
29.186
|
75.883.600
|
|
|
833
|
PP2400485751
|
G10833
|
Kẽm gluconat
|
4
|
70mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
77.000
|
168
|
12.936.000
|
|
|
834
|
PP2400485752
|
G10834
|
Kẽm gluconat
|
2
|
70mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
4.500
|
90.000.000
|
|
|
835
|
PP2400485753
|
G10835
|
Kẽm gluconat
|
4
|
70mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
16.300
|
1.869
|
30.464.700
|
|
|
836
|
PP2400485754
|
G10836
|
Kẽm gluconat
|
4
|
104,55mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
25.000
|
3.591
|
89.775.000
|
|
|
837
|
PP2400485755
|
G10837
|
Kẽm gluconat
|
4
|
105mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
24.960
|
1.100
|
27.456.000
|
|
|
838
|
PP2400485756
|
G10838
|
Kẽm gluconat
|
4
|
105mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
121.410
|
4.500
|
546.345.000
|
|
|
839
|
PP2400485757
|
G10839
|
Kẽm gluconat
|
4
|
1,12g/80ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ, ống
|
500
|
34.000
|
17.000.000
|
|
|
840
|
PP2400485758
|
G10840
|
Kẽm sulfat
|
4
|
10mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống, lọ
|
36.000
|
4.800
|
172.800.000
|
|
|
841
|
PP2400485759
|
G10841
|
Ketamin
|
1
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
60.800
|
6.080.000
|
|
|
842
|
PP2400485760
|
G10842
|
Ketoconazol
|
4
|
2%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp, ống
|
7.165
|
4.800
|
34.392.000
|
|
|
843
|
PP2400485761
|
G10843
|
Ketoprofen
|
1
|
2,5%/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5.000
|
47.500
|
237.500.000
|
|
|
844
|
PP2400485762
|
G10844
|
Ketoprofen
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
13.000
|
651
|
8.463.000
|
|
|
845
|
PP2400485763
|
G10845
|
Ketoprofen
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
224.210
|
2.499
|
560.300.790
|
|
|
846
|
PP2400485764
|
G10846
|
Ketoprofen
|
4
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
2.000
|
24.000
|
48.000.000
|
|
|
847
|
PP2400485765
|
G10847
|
Ketorolac
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
10.000
|
1.785
|
17.850.000
|
|
|
848
|
PP2400485766
|
G10848
|
Ketorolac
|
1
|
30mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
2.200
|
35.000
|
77.000.000
|
|
|
849
|
PP2400485767
|
G10849
|
Ketotifen
|
1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.420
|
54.200.000
|
|
|
850
|
PP2400485768
|
G10850
|
Ketotifen
|
4
|
0,5mg/ml; 3ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống
|
100
|
26.000
|
2.600.000
|
|
|
851
|
PP2400485769
|
G10851
|
Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng Pitman Moore
|
5
|
≥ 2,5 IU/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ/Liều
|
1.400
|
155.500
|
217.700.000
|
|
|
852
|
PP2400485770
|
G10852
|
Lacidipin
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
170.000
|
4.850
|
824.500.000
|
|
|
853
|
PP2400485771
|
G10853
|
Lactobacillus acidophilus
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
146.200
|
1.450
|
211.990.000
|
|
|
854
|
PP2400485772
|
G10854
|
Lactobacillus acidophilus
|
4
|
100.000.000 CFU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
107.200
|
1.449
|
155.332.800
|
|
|
855
|
PP2400485773
|
G10855
|
Lactulose
|
1
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
11.300
|
2.728
|
30.826.400
|
|
|
856
|
PP2400485774
|
G10856
|
Lactulose
|
4
|
670mg/ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
81.000
|
3.300
|
267.300.000
|
|
|
857
|
PP2400485775
|
G10857
|
Lamivudin
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
21.000
|
1.995
|
41.895.000
|
|
|
858
|
PP2400485776
|
G10858
|
Lamivudin
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
840
|
5.040.000
|
|
|
859
|
PP2400485777
|
G10859
|
Lamivudin + tenofovir
|
4
|
100mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
137.700
|
12.900
|
1.776.330.000
|
|
|
860
|
PP2400485778
|
G10860
|
Lansoprazol
|
1
|
15mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
50.000
|
5.000
|
250.000.000
|
|
|
861
|
PP2400485779
|
G10861
|
Lansoprazol
|
4
|
15mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
170.910
|
1.500
|
256.365.000
|
|
|
862
|
PP2400485780
|
G10862
|
Lansoprazol
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
9.500
|
475.000.000
|
|
|
863
|
PP2400485781
|
G10863
|
Lansoprazol
|
2
|
30mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
9.000
|
1.200
|
10.800.000
|
|
|
864
|
PP2400485782
|
G10864
|
Lercanidipin hydroclorid
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
8.500
|
425.000.000
|
|
|
865
|
PP2400485783
|
G10865
|
Lercanidipin hydroclorid
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.000
|
120.000.000
|
|
|
866
|
PP2400485784
|
G10866
|
Letrozol
|
2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
8.300
|
41.500.000
|
|
|
867
|
PP2400485785
|
G10867
|
Levetiracetam
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
14.070
|
70.350.000
|
|
|
868
|
PP2400485786
|
G10868
|
Levobupivacain
|
1
|
5mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
200
|
109.536
|
21.907.200
|
|
|
869
|
PP2400485787
|
G10869
|
Levocetirizin
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.800
|
1.800
|
12.240.000
|
|
|
870
|
PP2400485788
|
G10870
|
Levocetirizin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
2.990
|
41.860.000
|
|
|
871
|
PP2400485789
|
G10871
|
Levocetirizin
|
4
|
2,5mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
20.000
|
5.985
|
119.700.000
|
|
|
872
|
PP2400485790
|
G10872
|
Levocetirizin
|
2
|
0,5mg/ml;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
10.000
|
6.000
|
60.000.000
|
|
|
873
|
PP2400485791
|
G10873
|
Levocetirizin
|
4
|
2,5mg/5ml;75ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ , ống
|
500
|
68.000
|
34.000.000
|
|
|
874
|
PP2400485792
|
G10874
|
Levodopa + carbidopa
|
2
|
100mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
3.200
|
48.000.000
|
|
|
875
|
PP2400485793
|
G10875
|
Levodopa + carbidopa
|
4
|
100mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
3.192
|
57.456.000
|
|
|
876
|
PP2400485794
|
G10876
|
Levodopa + carbidopa
|
2
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
5.500
|
165.000.000
|
|
|
877
|
PP2400485795
|
G10877
|
Levodopa + carbidopa
|
4
|
250mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
59.900
|
3.486
|
208.811.400
|
|
|
878
|
PP2400485796
|
G10878
|
Levofloxacin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
16.500
|
247.500.000
|
|
|
879
|
PP2400485797
|
G10879
|
Levofloxacin
|
3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
1.100
|
27.500.000
|
|
|
880
|
PP2400485798
|
G10880
|
Levofloxacin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
1.001
|
9.009.000
|
|
|
881
|
PP2400485799
|
G10881
|
Levofloxacin
|
4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.500
|
4.600
|
89.700.000
|
|
|
882
|
PP2400485800
|
G10882
|
Levofloxacin
|
4
|
0,5%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
1.000
|
9.450
|
9.450.000
|
|
|
883
|
PP2400485801
|
G10883
|
Levofloxacin
|
4
|
5mg/ml;10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
2.200
|
60.000
|
132.000.000
|
|
|
884
|
PP2400485802
|
G10884
|
Levofloxacin
|
1
|
15mg/ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
4.000
|
115.999
|
463.996.000
|
|
|
885
|
PP2400485803
|
G10885
|
Levofloxacin
|
2
|
250mg/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
49.700
|
9.940.000
|
|
|
886
|
PP2400485804
|
G10886
|
Levofloxacin
|
1
|
750mg/150ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
15.000
|
250.000
|
3.750.000.000
|
|
|
887
|
PP2400485805
|
G10887
|
Levofloxacin
|
2
|
5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
8.300
|
33.369
|
276.962.700
|
|
|
888
|
PP2400485806
|
G10888
|
Levofloxacin
|
1
|
5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
1.700
|
85.500
|
145.350.000
|
|
|
889
|
PP2400485807
|
G10889
|
Levomepromazin
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.995
|
19.950.000
|
|
|
890
|
PP2400485808
|
G10890
|
Levomepromazin
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.500
|
1.449
|
6.520.500
|
|
|
891
|
PP2400485809
|
G10891
|
Levothyroxin (muối natri)
|
4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
294
|
11.760.000
|
|
|
892
|
PP2400485810
|
G10892
|
Levothyroxin (muối natri)
|
1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
626
|
3.756.000
|
|
|
893
|
PP2400485811
|
G10893
|
Levothyroxin (muối natri)
|
2
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.000
|
535
|
40.125.000
|
|
|
894
|
PP2400485812
|
G10894
|
Lidocain hydroclodrid
|
4
|
2%/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
15.000
|
45.000.000
|
|
|
895
|
PP2400485813
|
G10895
|
Lidocain hydroclodrid
|
1
|
2%/30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp, ống
|
50
|
66.720
|
3.336.000
|
|
|
896
|
PP2400485814
|
G10896
|
Lidocain hydroclodrid
|
4
|
2%/10g
|
dùng ngoài
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
80
|
40.000
|
3.200.000
|
|
|
897
|
PP2400485815
|
G10897
|
Lidocain
|
1
|
10% 38g
|
Khí dung
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Lọ
|
163
|
159.000
|
25.917.000
|
|
|
898
|
PP2400485816
|
G10898
|
Lidocain hydroclodrid
|
4
|
40mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
29.290
|
560
|
16.402.400
|
|
|
899
|
PP2400485817
|
G10899
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
1
|
(36mg + 18,13mcg)/1,8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống/Ống đạn
|
26.600
|
13.466
|
358.195.600
|
|
|
900
|
PP2400485818
|
G10900
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
4
|
(36mg + 0,018mg)/1.8ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ông/Ống đạn
|
5.300
|
4.410
|
23.373.000
|
|
|
901
|
PP2400485819
|
G10901
|
Lidocain + prilocain
|
1
|
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
44.545
|
4.454.500
|
|
|
902
|
PP2400485820
|
G10902
|
Linagliptin
|
1
|
5mg
|
Uống
|
viên
|
viên
|
60.000
|
16.156
|
969.360.000
|
|
|
903
|
PP2400485821
|
G10903
|
Linagliptin + metformin
|
1
|
2,5mg +1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.500
|
9.686
|
295.423.000
|
|
|
904
|
PP2400485822
|
G10904
|
Linezolid*
|
4
|
400mg/200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
185.000
|
185.000.000
|
|
|
905
|
PP2400485823
|
G10905
|
Linezolid*
|
4
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
219.333
|
657.999.000
|
|
|
906
|
PP2400485824
|
G10906
|
Liraglutide
|
1
|
18mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
400
|
927.753
|
371.101.200
|
|
|
907
|
PP2400485825
|
G10907
|
Lisinopril
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
1.800
|
46.800.000
|
|
|
908
|
PP2400485826
|
G10908
|
Lisinopril
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
2.300
|
2.300.000
|
|
|
909
|
PP2400485827
|
G10909
|
Lisinopril
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.600
|
36.000.000
|
|
|
910
|
PP2400485828
|
G10910
|
Lisinopril + hydroclorothiazide
|
1
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.000
|
30.000.000
|
|
|
911
|
PP2400485829
|
G10911
|
Lisinopril + hydroclorothiazide
|
4
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
1.491
|
37.275.000
|
|
|
912
|
PP2400485830
|
G10912
|
Lisinopril + hydroclorothiazide
|
1
|
20mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.112
|
51.120.000
|
|
|
913
|
PP2400485831
|
G10913
|
Lisinopril + hydroclorothiazide
|
2
|
20mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.200
|
42.000.000
|
|
|
914
|
PP2400485832
|
G10914
|
Loperamid
|
4
|
2mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
46.600
|
504
|
23.486.400
|
|
|
915
|
PP2400485833
|
G10915
|
Loratadin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
67.700
|
1.000
|
67.700.000
|
|
|
916
|
PP2400485834
|
G10916
|
Loratadin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
2.098
|
16.784.000
|
|
|
917
|
PP2400485835
|
G10917
|
Loratadin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
123.510
|
1.239
|
153.028.890
|
|
|
918
|
PP2400485836
|
G10918
|
Losartan
|
3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
420.000
|
1.995
|
837.900.000
|
|
|
919
|
PP2400485837
|
G10919
|
Losartan
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
97.000
|
1.365
|
132.405.000
|
|
|
920
|
PP2400485838
|
G10920
|
Losartan
|
3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
870.000
|
1.150
|
1.000.500.000
|
|
|
921
|
PP2400485839
|
G10921
|
Losartan
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
285.000
|
214
|
60.990.000
|
|
|
922
|
PP2400485840
|
G10922
|
Losartan
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
28.000
|
3.160
|
88.480.000
|
|
|
923
|
PP2400485841
|
G10923
|
Losartan
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
327.450
|
4.500
|
1.473.525.000
|
|
|
924
|
PP2400485842
|
G10924
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
5
|
25mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
55.000
|
2.504
|
137.720.000
|
|
|
925
|
PP2400485843
|
G10925
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
1
|
50mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.000
|
5.880
|
123.480.000
|
|
|
926
|
PP2400485844
|
G10926
|
Losartan + hydroclorothiazid
|
3
|
50mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.580
|
15.800.000
|
|
|
927
|
PP2400485845
|
G10927
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
4
|
100mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
138.000
|
2.450
|
338.100.000
|
|
|
928
|
PP2400485846
|
G10928
|
Losartan + Hydroclorothiazid
|
2
|
100mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.450
|
172.500.000
|
|
|
929
|
PP2400485847
|
G10929
|
Loteprednol etabonat
|
1
|
0,5%/ 5 ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
350
|
219.500
|
76.825.000
|
|
|
930
|
PP2400485848
|
G10930
|
Lovastatin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
62.000
|
1.540
|
95.480.000
|
|
|
931
|
PP2400485849
|
G10931
|
Lovastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
1.260
|
15.120.000
|
|
|
932
|
PP2400485850
|
G10932
|
Loxoprofen
|
3
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
23.000
|
1.800
|
41.400.000
|
|
|
933
|
PP2400485851
|
G10933
|
Lynestrenol
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
2.070
|
8.280.000
|
|
|
934
|
PP2400485852
|
G10934
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
4
|
(Mỗi lọ 120ml chứa: Vitamin B1 26,7mg; Vitamin B2 26,7mg; Vitamin B6 26,7mg; Vitamin PP 24mg; Kẽm sulfat tương đương kẽm 40mg; Lysine HCl 1200mg)/120ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ
|
3.050
|
45.000
|
137.250.000
|
|
|
935
|
PP2400485853
|
G10935
|
Macrogol
|
4
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
3.100
|
9.300.000
|
|
|
936
|
PP2400485854
|
G10936
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
4
|
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.000
|
29.500
|
88.500.000
|
|
|
937
|
PP2400485855
|
G10937
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
4
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
165.000
|
1.260
|
207.900.000
|
|
|
938
|
PP2400485856
|
G10938
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
(400mg + 300mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
264.000
|
2.499
|
659.736.000
|
|
|
939
|
PP2400485857
|
G10939
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
2
|
400mg + 306mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.890
|
18.900.000
|
|
|
940
|
PP2400485858
|
G10940
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
400mg + 400mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
3.350
|
33.500.000
|
|
|
941
|
PP2400485859
|
G10941
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
(400mg + 460mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
27.000
|
2.880
|
77.760.000
|
|
|
942
|
PP2400485860
|
G10942
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
(390mg + 336,6mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
225.000
|
2.750
|
618.750.000
|
|
|
943
|
PP2400485861
|
G10943
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
192.000
|
3.150
|
604.800.000
|
|
|
944
|
PP2400485862
|
G10944
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
(800,4mg + 611,76mg)/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
80.000
|
3.250
|
260.000.000
|
|
|
945
|
PP2400485863
|
G10945
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
4
|
(800,4mg + 3030,3mg)/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
175.000
|
3.500
|
612.500.000
|
|
|
946
|
PP2400485864
|
G10946
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
200mg + 153mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
630
|
18.900.000
|
|
|
947
|
PP2400485865
|
G10947
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
400mg + 306mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
37.000
|
1.445
|
53.465.000
|
|
|
948
|
PP2400485866
|
G10948
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
400mg + 400mg + 40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.950
|
39.500.000
|
|
|
949
|
PP2400485867
|
G10949
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(600mg + 599,8mg + 60mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
20.000
|
2.000
|
40.000.000
|
|
|
950
|
PP2400485868
|
G10950
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800,4mg+ 800mg+ 0,08g)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
160.900
|
3.800
|
611.420.000
|
|
|
951
|
PP2400485869
|
G10951
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
152.000
|
3.050
|
463.600.000
|
|
|
952
|
PP2400485870
|
G10952
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800,4mg + 3.058,83mg + 80mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
100.000
|
3.486
|
348.600.000
|
|
|
953
|
PP2400485871
|
G10953
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800,4mg +4596mg + 80mg)/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
50.200
|
3.444
|
172.888.800
|
|
|
954
|
PP2400485872
|
G10954
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800mg + 611,76mg + 80mg)/15g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
159.150
|
3.300
|
525.195.000
|
|
|
955
|
PP2400485873
|
G10955
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
158.750
|
3.200
|
508.000.000
|
|
|
956
|
PP2400485874
|
G10956
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800mg + 800mg + 100mg)/10g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
180.900
|
4.200
|
759.780.000
|
|
|
957
|
PP2400485875
|
G10957
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
2
|
(800,4mg + 3030,3mg + 266,7mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
40.000
|
3.950
|
158.000.000
|
|
|
958
|
PP2400485876
|
G10958
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
1.333mg + 3.214mg + 167mg/10g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
50.000
|
4.390
|
219.500.000
|
|
|
959
|
PP2400485877
|
G10959
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800mg + 400mg + 80mg)/10g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
110.000
|
3.250
|
357.500.000
|
|
|
960
|
PP2400485878
|
G10960
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
52.500
|
3.900
|
204.750.000
|
|
|
961
|
PP2400485879
|
G10961
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
400mg + 400mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.990
|
59.800.000
|
|
|
962
|
PP2400485880
|
G10962
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
400mg+ 400mg+ 40mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
27.000
|
2.500
|
67.500.000
|
|
|
963
|
PP2400485881
|
G10963
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
466mg+ 356mg+ 20mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
30.000
|
4.210
|
126.300.000
|
|
|
964
|
PP2400485882
|
G10964
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(800mg + 800mg + 60mg)10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
55.000
|
3.990
|
219.450.000
|
|
|
965
|
PP2400485883
|
G10965
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
4
|
(2,668g + 4,596g + 0,276g)/10g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
100.000
|
3.500
|
350.000.000
|
|
|
966
|
PP2400485884
|
G10966
|
Magnesi sulfat
|
4
|
750mg/5ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
6.920
|
3.700
|
25.604.000
|
|
|
967
|
PP2400485885
|
G10967
|
Magnesi sulfat
|
4
|
15%/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.736
|
2.900
|
13.734.400
|
|
|
968
|
PP2400485886
|
G10968
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
4
|
250mg + 120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.596
|
63.840.000
|
|
|
969
|
PP2400485887
|
G10969
|
Manitol
|
4
|
20%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
21.000
|
84.000.000
|
|
|
970
|
PP2400485888
|
G10970
|
Mebendazol
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.270
|
5.000
|
31.350.000
|
|
|
971
|
PP2400485889
|
G10971
|
Mecobalamin
|
2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
2.264
|
61.128.000
|
|
|
972
|
PP2400485890
|
G10972
|
Mecobalamin
|
4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
500
|
49.980
|
24.990.000
|
|
|
973
|
PP2400485891
|
G10973
|
Mecobalamin
|
2
|
1500mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
37.000
|
6.150
|
227.550.000
|
|
|
974
|
PP2400485892
|
G10974
|
Mecobalamin
|
5
|
1500mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
3.000
|
33.000.000
|
|
|
975
|
PP2400485893
|
G10975
|
Meloxicam
|
1
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
75.000
|
4.950
|
371.250.000
|
|
|
976
|
PP2400485894
|
G10976
|
Meloxicam
|
4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
123.000
|
630
|
77.490.000
|
|
|
977
|
PP2400485895
|
G10977
|
Meloxicam
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
233.680
|
700
|
163.576.000
|
|
|
978
|
PP2400485896
|
G10978
|
Meloxicam
|
4
|
15mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
39.000
|
3.599
|
140.361.000
|
|
|
979
|
PP2400485897
|
G10979
|
Meloxicam
|
1
|
15mg/1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
22.150
|
11.075.000
|
|
|
980
|
PP2400485898
|
G10980
|
Meloxicam
|
2
|
10mg/ml; 1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.650
|
19.800
|
52.470.000
|
|
|
981
|
PP2400485899
|
G10981
|
Melphalan
|
5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Hộp
|
100
|
5.533.920
|
553.392.000
|
|
|
982
|
PP2400485900
|
G10982
|
Mequitazin
|
4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.491
|
7.455.000
|
|
|
983
|
PP2400485901
|
G10983
|
Mequitazin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.491
|
14.910.000
|
|
|
984
|
PP2400485902
|
G10984
|
Meropenem*
|
4
|
0,25g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
81.000
|
243.000.000
|
|
|
985
|
PP2400485903
|
G10985
|
Meropenem*
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
2.000
|
33.138
|
66.276.000
|
|
|
986
|
PP2400485904
|
G10986
|
Meropenem*
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
4.000
|
53.150
|
212.600.000
|
|
|
987
|
PP2400485905
|
G10987
|
Mesalazin (mesalamin)
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
100.000
|
8.000
|
800.000.000
|
|
|
988
|
PP2400485906
|
G10988
|
Mesalazin (mesalamin)
|
1
|
1g
|
Đặt trực tràng
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
300
|
55.278
|
16.583.400
|
|
|
989
|
PP2400485907
|
G10989
|
Mesalazin (mesalamin)
|
1
|
1g/100ml
|
Thụt hậu môn, đặt hậu môn
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Lọ
|
300
|
222.585
|
66.775.500
|
|
|
990
|
PP2400485908
|
G10990
|
Mesalazin (mesalamin)
|
1
|
2000mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát
|
Gói
|
100
|
39.725
|
3.972.500
|
|
|
991
|
PP2400485909
|
G10991
|
Metformin
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
503.000
|
435
|
218.805.000
|
|
|
992
|
PP2400485910
|
G10992
|
Metformin
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.561.200
|
944
|
1.473.772.800
|
|
|
993
|
PP2400485911
|
G10993
|
Metformin
|
5
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
750.000
|
755
|
566.250.000
|
|
|
994
|
PP2400485912
|
G10994
|
Metformin
|
1
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
625.000
|
720
|
450.000.000
|
|
|
995
|
PP2400485913
|
G10995
|
Metformin
|
2
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
465
|
74.400.000
|
|
|
996
|
PP2400485914
|
G10996
|
Metformin
|
4
|
850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
590.200
|
230
|
135.746.000
|
|
|
997
|
PP2400485915
|
G10997
|
Metformin
|
2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.561.500
|
1.500
|
2.342.250.000
|
|
|
998
|
PP2400485916
|
G10998
|
Metformin
|
3
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
472.450
|
1.700
|
803.165.000
|
|
|
999
|
PP2400485917
|
G10999
|
Methocarbamol
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.000
|
15.000.000
|
|
|
1000
|
PP2400485918
|
G11000
|
Methocarbamol
|
2
|
750 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
102.000
|
4.500
|
459.000.000
|
|
|
1001
|
PP2400485919
|
G11001
|
Methocarbamol
|
4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
287.310
|
2.499
|
717.987.690
|
|
|
1002
|
PP2400485920
|
G11002
|
Methotrexat
|
4
|
50mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
68.985
|
34.492.500
|
|
|
1003
|
PP2400485921
|
G11003
|
Methyldopa
|
4
|
125mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.680
|
134.400.000
|
|
|
1004
|
PP2400485922
|
G11004
|
Methyl ergometrin maleat
|
4
|
0,2mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
4.350
|
11.900
|
51.765.000
|
|
|
1005
|
PP2400485923
|
G11005
|
Methyl prednisolon
|
3
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.000
|
968
|
130.680.000
|
|
|
1006
|
PP2400485924
|
G11006
|
Methyl prednisolon
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
369.020
|
1.050
|
387.471.000
|
|
|
1007
|
PP2400485925
|
G11007
|
Methyl prednisolon
|
3
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
2.025
|
506.250.000
|
|
|
1008
|
PP2400485926
|
G11008
|
Methyl prednisolon
|
4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
1.690
|
10.140.000
|
|
|
1009
|
PP2400485927
|
G11009
|
Methyl prednisolon
|
4
|
8mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
45.000
|
3.149
|
141.705.000
|
|
|
1010
|
PP2400485928
|
G11010
|
Methyl prednisolon
|
2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
164.980
|
1.800
|
296.964.000
|
|
|
1011
|
PP2400485929
|
G11011
|
Methyl prednisolon
|
3
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
102.500
|
825
|
84.562.500
|
|
|
1012
|
PP2400485930
|
G11012
|
Methyl prednisolon
|
4
|
32mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
1.491
|
52.185.000
|
|
|
1013
|
PP2400485931
|
G11013
|
Methyl prednisolon
|
2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
13.766
|
27.800
|
382.694.800
|
|
|
1014
|
PP2400485932
|
G11014
|
Methyl prednisolon
|
1
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
24.500
|
37.000
|
906.500.000
|
|
|
1015
|
PP2400485933
|
G11015
|
Methyl prednisolon
|
2
|
125mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
65.000
|
650.000.000
|
|
|
1016
|
PP2400485934
|
G11016
|
Methyldopa
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
74.300
|
2.247
|
166.952.100
|
|
|
1017
|
PP2400485935
|
G11017
|
Metoclopramid
|
1
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.860
|
14.200
|
26.412.000
|
|
|
1018
|
PP2400485936
|
G11018
|
Metoclopramid
|
2
|
10mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
12.411
|
4.000
|
49.644.000
|
|
|
1019
|
PP2400485937
|
G11019
|
Metoprolol
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
25.000
|
4.389
|
109.725.000
|
|
|
1020
|
PP2400485938
|
G11020
|
Metoprolol
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.300
|
1.900
|
19.570.000
|
|
|
1021
|
PP2400485939
|
G11021
|
Metoprolol
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
100.000
|
5.490
|
549.000.000
|
|
|
1022
|
PP2400485940
|
G11022
|
Metoprolol
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
52.300
|
2.322
|
121.440.600
|
|
|
1023
|
PP2400485941
|
G11023
|
Metoprolol
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
35.000
|
4.800
|
168.000.000
|
|
|
1024
|
PP2400485942
|
G11024
|
Metronidazol
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
163.000
|
138
|
22.494.000
|
|
|
1025
|
PP2400485943
|
G11025
|
Metronidazol
|
4
|
375mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
207.650
|
483
|
100.294.950
|
|
|
1026
|
PP2400485944
|
G11026
|
Metronidazol
|
4
|
1%-15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
14.000
|
14.000.000
|
|
|
1027
|
PP2400485945
|
G11027
|
Metronidazol
|
4
|
500mg/100ml
|
Truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
200
|
7.559
|
1.511.800
|
|
|
1028
|
PP2400485946
|
G11028
|
Metronidazol
|
4
|
750mg/150ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
56.650
|
28.300
|
1.603.195.000
|
|
|
1029
|
PP2400485947
|
G11029
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
1
|
500mg + 65.000UI + 100.000UI
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
3.000
|
11.800
|
35.400.000
|
|
|
1030
|
PP2400485948
|
G11030
|
Metronidazol + neomycin + nystatin
|
4
|
500mg + 65.000IU + 100.000IU
|
Đặt âm đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
28.150
|
2.450
|
68.967.500
|
|
|
1031
|
PP2400485949
|
G11031
|
Miconazol
|
4
|
200mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên nang
|
Viên
|
300
|
10.900
|
3.270.000
|
|
|
1032
|
PP2400485950
|
G11032
|
Miconazol
|
4
|
2%;15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
21.000
|
21.000.000
|
|
|
1033
|
PP2400485951
|
G11033
|
Midazolam
|
1
|
5mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
440
|
20.496
|
9.018.240
|
|
|
1034
|
PP2400485952
|
G11034
|
Midazolam
|
1
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
30.100
|
36.500
|
1.098.650.000
|
|
|
1035
|
PP2400485953
|
G11035
|
Midazolam
|
4
|
5mg (5,56mg) /1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
30.000
|
15.750
|
472.500.000
|
|
|
1036
|
PP2400485954
|
G11036
|
Misoprostol
|
4
|
200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.220
|
4.000
|
96.880.000
|
|
|
1037
|
PP2400485955
|
G11037
|
Milrinon
|
4
|
10mg/10ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
10
|
980.000
|
9.800.000
|
|
|
1038
|
PP2400485956
|
G11038
|
Mirtazapin
|
4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.450
|
44.500.000
|
|
|
1039
|
PP2400485957
|
G11039
|
Mometason furoat
|
4
|
0,1%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
56.700
|
56.700.000
|
|
|
1040
|
PP2400485958
|
G11040
|
Mometason furoat
|
4
|
(0,1g/100g); 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.000
|
34.900
|
104.700.000
|
|
|
1041
|
PP2400485959
|
G11041
|
Morphin
|
4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
36.570
|
7.000
|
255.990.000
|
|
|
1042
|
PP2400485960
|
G11042
|
Morphin
|
1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
22.200
|
22.000
|
488.400.000
|
|
|
1043
|
PP2400485961
|
G11043
|
Morphin
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
7.140
|
28.560.000
|
|
|
1044
|
PP2400485962
|
G11044
|
Moxifloxacin
|
1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.200
|
48.300
|
251.160.000
|
|
|
1045
|
PP2400485963
|
G11045
|
Moxifloxacin
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
1.500
|
10.200
|
15.300.000
|
|
|
1046
|
PP2400485964
|
G11046
|
Moxifloxacin
|
1
|
0,5%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
7.000
|
79.800
|
558.600.000
|
|
|
1047
|
PP2400485965
|
G11047
|
Moxifloxacin
|
4
|
400mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.200
|
230.000
|
966.000.000
|
|
|
1048
|
PP2400485966
|
G11048
|
Moxifloxacin
|
4
|
5mg/ml; 6ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
700
|
20.000
|
14.000.000
|
|
|
1049
|
PP2400485967
|
G11049
|
Moxifloxacin
|
4
|
(5mg/1ml) x 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
3.500
|
65.000
|
227.500.000
|
|
|
1050
|
PP2400485968
|
G11050
|
Moxifloxacin
|
1
|
400mg/250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
325.000
|
325.000.000
|
|
|
1051
|
PP2400485969
|
G11051
|
Moxifloxacin
|
5
|
400mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
158.000
|
474.000.000
|
|
|
1052
|
PP2400485970
|
G11052
|
Moxifloxacin + dexamethason
|
4
|
(5mg + 1mg)/ml; 6ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
2.900
|
20.000
|
58.000.000
|
|
|
1053
|
PP2400485971
|
G11053
|
Mupirocin
|
2
|
20mg/g;15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.000
|
98.000
|
196.000.000
|
|
|
1054
|
PP2400485972
|
G11054
|
Mupirocin
|
4
|
100mg/5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
4.000
|
35.000
|
140.000.000
|
|
|
1055
|
PP2400485973
|
G11055
|
N-acetylcystein
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
83.200
|
1.092
|
90.854.400
|
|
|
1056
|
PP2400485974
|
G11056
|
N-acetylcystein
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
24.000
|
2.350
|
56.400.000
|
|
|
1057
|
PP2400485975
|
G11057
|
N-acetylcystein
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
251.000
|
750
|
188.250.000
|
|
|
1058
|
PP2400485976
|
G11058
|
N-acetylcystein
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
32.000
|
1.650
|
52.800.000
|
|
|
1059
|
PP2400485977
|
G11059
|
N-acetylcystein
|
2
|
600mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
15.000
|
9.330
|
139.950.000
|
|
|
1060
|
PP2400485978
|
G11060
|
N-acetylcystein
|
4
|
600mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
4.800
|
24.000.000
|
|
|
1061
|
PP2400485979
|
G11061
|
N-acetylcystein
|
4
|
200mg/1,6g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
89.000
|
2.050
|
182.450.000
|
|
|
1062
|
PP2400485980
|
G11062
|
N-acetylcystein
|
4
|
100mg/5ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
10.000
|
3.675
|
36.750.000
|
|
|
1063
|
PP2400485981
|
G11063
|
N-acetylcystein
|
4
|
200mg/5ml;30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai
|
1.200
|
27.500
|
33.000.000
|
|
|
1064
|
PP2400485982
|
G11064
|
N-Acetylcystein
|
4
|
300mg/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5.000
|
30.500
|
152.500.000
|
|
|
1065
|
PP2400485983
|
G11065
|
Naftidrofuryl
|
4
|
200 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
4.473
|
80.514.000
|
|
|
1066
|
PP2400485984
|
G11066
|
Naloxon hydroclorid
|
4
|
0,4mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
325
|
29.400
|
9.555.000
|
|
|
1067
|
PP2400485985
|
G11067
|
Naphazolin
|
4
|
2,5mg/ 5ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Lọ
|
3.700
|
2.625
|
9.712.500
|
|
|
1068
|
PP2400485986
|
G11068
|
Naproxen
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
3.000
|
6.000.000
|
|
|
1069
|
PP2400485987
|
G11069
|
Naproxen
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
30.600
|
2.499
|
76.469.400
|
|
|
1070
|
PP2400485988
|
G11070
|
Naproxen
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.050
|
20.500.000
|
|
|
1071
|
PP2400485989
|
G11071
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
1
|
0.005
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
5.600
|
64.102
|
358.971.200
|
|
|
1072
|
PP2400485990
|
G11072
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
73.691
|
1.320
|
97.272.120
|
|
|
1073
|
PP2400485991
|
G11073
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/12ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Ống, lọ
|
45.000
|
5.250
|
236.250.000
|
|
|
1074
|
PP2400485992
|
G11074
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
402.600
|
8.400
|
3.381.840.000
|
|
|
1075
|
PP2400485993
|
G11075
|
Natri clorid
|
2
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
23.300
|
12.495
|
291.133.500
|
|
|
1076
|
PP2400485994
|
G11076
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
369.700
|
6.584
|
2.434.104.800
|
|
|
1077
|
PP2400485995
|
G11077
|
Natri clorid
|
4
|
3%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.300
|
8.199
|
84.449.700
|
|
|
1078
|
PP2400485996
|
G11078
|
Natri clorid
|
4
|
0,45%; 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
10.500
|
10.500.000
|
|
|
1079
|
PP2400485997
|
G11079
|
Natri clorid
|
4
|
630mg/70ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai
|
4.280
|
21.500
|
92.020.000
|
|
|
1080
|
PP2400485998
|
G11080
|
Natri clorid
|
4
|
0,9%; 1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
350
|
8.904
|
3.116.400
|
|
|
1081
|
PP2400485999
|
G11081
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
4
|
Mỗi chai 250ml chứa: Natri clorid 2,25g; Dextrose tương đương Dextrose khan 12,5g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
300
|
12.500
|
3.750.000
|
|
|
1082
|
PP2400486000
|
G11082
|
Natri clorid + dextrose/glucose
|
4
|
(0.45%+ 5%)/ 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
500
|
11.340
|
5.670.000
|
|
|
1083
|
PP2400486001
|
G11083
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
2
|
0,52g+0,3g+ 0,58g+2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
22.980
|
2.100
|
48.258.000
|
|
|
1084
|
PP2400486002
|
G11084
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
4
|
0,52g+0,3g+ 0,58g+2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
805
|
16.100.000
|
|
|
1085
|
PP2400486003
|
G11085
|
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
|
4
|
0,7g+ 0.3g + 0.58g+ 4g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
60.000
|
1.750
|
105.000.000
|
|
|
1086
|
PP2400486004
|
G11086
|
Natri diquafosol
|
1
|
30mg/ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
1.000
|
129.675
|
129.675.000
|
|
|
1087
|
PP2400486005
|
G11087
|
Natri hyaluronat
|
1
|
0,4mg/0,4ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
50
|
3.885
|
194.250
|
|
|
1088
|
PP2400486006
|
G11088
|
Natri hyaluronat
|
1
|
1mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
8.000
|
57.000
|
456.000.000
|
|
|
1089
|
PP2400486007
|
G11089
|
Natri hyaluronat
|
4
|
6mg/6ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
1.500
|
25.000
|
37.500.000
|
|
|
1090
|
PP2400486008
|
G11090
|
Natri hyaluronat
|
1
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
3.800
|
126.000
|
478.800.000
|
|
|
1091
|
PP2400486009
|
G11091
|
Natri hyaluronat
|
1
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
50
|
1.045.000
|
52.250.000
|
|
|
1092
|
PP2400486010
|
G11092
|
Natri hyaluronat
|
2
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bơm tiêm
|
100
|
550.000
|
55.000.000
|
|
|
1093
|
PP2400486011
|
G11093
|
Natri hyaluronat
|
4
|
21,6mg/12ml
(0,18%)
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
9.850
|
39.000
|
384.150.000
|
|
|
1094
|
PP2400486012
|
G11094
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
4
|
1,4%/250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
400
|
32.000
|
12.800.000
|
|
|
1095
|
PP2400486013
|
G11095
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
1
|
4,2%/250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
1.500
|
95.000
|
142.500.000
|
|
|
1096
|
PP2400486014
|
G11096
|
Natri montelukast
|
2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
1.140
|
18.240.000
|
|
|
1097
|
PP2400486015
|
G11097
|
Natri montelukast
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
2.890
|
28.900.000
|
|
|
1098
|
PP2400486016
|
G11098
|
Natri montelukast
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
8.200
|
4.100.000
|
|
|
1099
|
PP2400486017
|
G11099
|
Natri montelukast
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.500
|
966
|
4.347.000
|
|
|
1100
|
PP2400486018
|
G11100
|
Natri montelukast
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
5.800
|
58.000.000
|
|
|
1101
|
PP2400486019
|
G11101
|
Natri montelukast
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
800
|
16.000.000
|
|
|
1102
|
PP2400486020
|
G11102
|
Nebivolol
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
7.600
|
76.000.000
|
|
|
1103
|
PP2400486021
|
G11103
|
Nebivolol
|
2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
3.570
|
1.785.000
|
|
|
1104
|
PP2400486022
|
G11104
|
Nebivolol
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
770
|
23.100.000
|
|
|
1105
|
PP2400486023
|
G11105
|
Nebivolol
|
3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.010
|
1.590
|
14.325.900
|
|
|
1106
|
PP2400486024
|
G11106
|
Nebivolol
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
50.000
|
1.470
|
73.500.000
|
|
|
1107
|
PP2400486025
|
G11107
|
Nefopam hydroclorid
|
1
|
20mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
32.000
|
16.000.000
|
|
|
1108
|
PP2400486026
|
G11108
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
1
|
(3.500UI + 6.000UI + 0,1%)/ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
800
|
41.800
|
33.440.000
|
|
|
1109
|
PP2400486027
|
G11109
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
4
|
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
4.430
|
37.000
|
163.910.000
|
|
|
1110
|
PP2400486028
|
G11110
|
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
4
|
(35.000 IU + 100.000 IU + 10mg)/10ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai, lọ
|
3.090
|
37.000
|
114.330.000
|
|
|
1111
|
PP2400486029
|
G11111
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
4
|
0,25mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
1.020
|
5.460
|
5.569.200
|
|
|
1112
|
PP2400486030
|
G11112
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
4
|
2,5mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
2.000
|
6.825
|
13.650.000
|
|
|
1113
|
PP2400486031
|
G11113
|
Netilmicin sulfat
|
4
|
200mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.000
|
57.000
|
171.000.000
|
|
|
1114
|
PP2400486032
|
G11114
|
Nhũ dịch lipid
|
1
|
20%/100ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.010
|
110.000
|
111.100.000
|
|
|
1115
|
PP2400486033
|
G11115
|
Nhũ dịch lipid
|
2
|
20% 250ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
147.000
|
73.500.000
|
|
|
1116
|
PP2400486034
|
G11116
|
Nicardipin
|
4
|
10mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
7.120
|
84.000
|
598.080.000
|
|
|
1117
|
PP2400486035
|
G11117
|
Nicardipin
|
4
|
25mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
160.000
|
320.000.000
|
|
|
1118
|
PP2400486036
|
G11118
|
Nicardipin
|
4
|
10mg/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
95.000
|
19.000.000
|
|
|
1119
|
PP2400486037
|
G11119
|
Nicorandil
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
113.000
|
1.500
|
169.500.000
|
|
|
1120
|
PP2400486038
|
G11120
|
Nicorandil
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.500
|
175.000.000
|
|
|
1121
|
PP2400486039
|
G11121
|
Nicorandil
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
270.260
|
3.000
|
810.780.000
|
|
|
1122
|
PP2400486040
|
G11122
|
Nicorandil
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
421.100
|
1.995
|
840.094.500
|
|
|
1123
|
PP2400486041
|
G11123
|
Nicorandil
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
127.000
|
4.450
|
565.150.000
|
|
|
1124
|
PP2400486042
|
G11124
|
Nifedipin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
420
|
3.360.000
|
|
|
1125
|
PP2400486043
|
G11125
|
Nifedipin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
380.360
|
1.450
|
551.522.000
|
|
|
1126
|
PP2400486044
|
G11126
|
Nifedipin
|
3
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
546.570
|
504
|
275.471.280
|
|
|
1127
|
PP2400486045
|
G11127
|
Nimodipin
|
4
|
10mg/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30
|
318.000
|
9.540.000
|
|
|
1128
|
PP2400486046
|
G11128
|
Nimodipin
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
6.300
|
12.600.000
|
|
|
1129
|
PP2400486047
|
G11129
|
Nizatidin
|
4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
1.995
|
19.950.000
|
|
|
1130
|
PP2400486048
|
G11130
|
Nor-epinephrin
(Nor- adrenalin)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
450
|
28.000
|
12.600.000
|
|
|
1131
|
PP2400486049
|
G11131
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
4
|
2mg/2ml
|
Tiêm Truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
30.000
|
31.500
|
945.000.000
|
|
|
1132
|
PP2400486050
|
G11132
|
Nor-epinephrin
(Nor- adrenalin)
|
2
|
4mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
20.000
|
34.356
|
687.120.000
|
|
|
1133
|
PP2400486051
|
G11133
|
Nor-epinephrin
(Nor- adrenalin)
|
4
|
5mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
12.000
|
70.000
|
840.000.000
|
|
|
1134
|
PP2400486052
|
G11134
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
5ml
|
Pha tiêm
|
Thuốc tiêm
|
ống
|
9.300
|
440
|
4.092.000
|
|
|
1135
|
PP2400486053
|
G11135
|
Nước cất pha tiêm
|
4
|
10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
340.736
|
714
|
243.285.504
|
|
|
1136
|
PP2400486054
|
G11136
|
Nước oxy già
|
4
|
(3%), mỗi 20ml chứa1,2g, chai 60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai, lọ
|
7.420
|
1.890
|
14.023.800
|
|
|
1137
|
PP2400486055
|
G11137
|
Nystatin
|
4
|
25.000UI
|
Đánh tưa lưỡi
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Gói
|
7.000
|
1.313
|
9.191.000
|
|
|
1138
|
PP2400486056
|
G11138
|
Nystatin
|
4
|
500.000IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
910
|
4.550.000
|
|
|
1139
|
PP2400486057
|
G11139
|
Octreotid
|
4
|
0,1mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
1.020
|
84.000
|
85.680.000
|
|
|
1140
|
PP2400486058
|
G11140
|
Ofloxacin
|
1
|
0,3%/3,5g
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
2.100
|
74.530
|
156.513.000
|
|
|
1141
|
PP2400486059
|
G11141
|
Ofloxacin
|
4
|
0,3%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
6.444
|
2.075
|
13.371.300
|
|
|
1142
|
PP2400486060
|
G11142
|
Ofloxacin
|
1
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
2.800
|
52.900
|
148.120.000
|
|
|
1143
|
PP2400486061
|
G11143
|
Ofloxacin
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.650
|
390
|
6.493.500
|
|
|
1144
|
PP2400486062
|
G11144
|
Ofloxacin
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.000
|
1.680
|
31.920.000
|
|
|
1145
|
PP2400486063
|
G11145
|
Ofloxacin
|
4
|
200mg/40ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
93.000
|
46.500.000
|
|
|
1146
|
PP2400486064
|
G11146
|
Ofloxacin
|
4
|
200mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
95.000
|
28.500.000
|
|
|
1147
|
PP2400486065
|
G11147
|
Olanzapin
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
54.000
|
5.691
|
307.314.000
|
|
|
1148
|
PP2400486066
|
G11148
|
Olanzapin
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
82.500
|
1.490
|
122.925.000
|
|
|
1149
|
PP2400486067
|
G11149
|
Olanzapin
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
425
|
1.700.000
|
|
|
1150
|
PP2400486068
|
G11150
|
Olanzapin
|
3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
448.000
|
2.457
|
1.100.736.000
|
|
|
1151
|
PP2400486069
|
G11151
|
Olopatadin hydroclorid
|
4
|
2mg/ml;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
400
|
88.000
|
35.200.000
|
|
|
1152
|
PP2400486070
|
G11152
|
Omeprazol
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
471.500
|
2.490
|
1.174.035.000
|
|
|
1153
|
PP2400486071
|
G11153
|
Omeprazol
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
364.000
|
5.880
|
2.140.320.000
|
|
|
1154
|
PP2400486072
|
G11154
|
Omeprazol
|
1
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.500
|
34.500
|
189.750.000
|
|
|
1155
|
PP2400486073
|
G11155
|
Omeprazol
|
2
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.250
|
32.361
|
40.451.250
|
|
|
1156
|
PP2400486074
|
G11156
|
Omeprazol
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
360.600
|
294
|
106.016.400
|
|
|
1157
|
PP2400486075
|
G11157
|
Ondansetron
|
4
|
8mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.200
|
14.700
|
17.640.000
|
|
|
1158
|
PP2400486076
|
G11158
|
Ondansetron
|
4
|
8mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống
|
2.000
|
19.500
|
39.000.000
|
|
|
1159
|
PP2400486077
|
G11159
|
Oxacilin
|
2
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
7.350
|
14.700.000
|
|
|
1160
|
PP2400486078
|
G11160
|
Oxacilin
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/Lọ/Ống
|
200
|
46.900
|
9.380.000
|
|
|
1161
|
PP2400486079
|
G11161
|
Oxaliplatin
|
4
|
50mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
50
|
256.515
|
12.825.750
|
|
|
1162
|
PP2400486080
|
G11162
|
Oxaliplatin
|
4
|
150mg/30ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
250
|
1.029.000
|
257.250.000
|
|
|
1163
|
PP2400486081
|
G11163
|
Oxytocin
|
1
|
5IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
11.270
|
6.489
|
73.131.030
|
|
|
1164
|
PP2400486082
|
G11164
|
Oxytocin
|
1
|
10IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
11.380
|
9.350
|
106.403.000
|
|
|
1165
|
PP2400486083
|
G11165
|
Oxytocin
|
4
|
10IU/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
52.536
|
6.500
|
341.484.000
|
|
|
1166
|
PP2400486084
|
G11166
|
Paclitaxel
|
4
|
30mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30
|
127.000
|
3.810.000
|
|
|
1167
|
PP2400486085
|
G11167
|
Paclitaxel
|
4
|
250mg/41,67ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
40
|
1.197.000
|
47.880.000
|
|
|
1168
|
PP2400486086
|
G11168
|
Pantoprazol
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
viên
|
382.150
|
1.764
|
674.112.600
|
|
|
1169
|
PP2400486087
|
G11169
|
Pantoprazol
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
95.000
|
1.100
|
104.500.000
|
|
|
1170
|
PP2400486088
|
G11170
|
Pantoprazol
|
3
|
40mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
5.000
|
780
|
3.900.000
|
|
|
1171
|
PP2400486089
|
G11171
|
Pantoprazol
|
4
|
40mg
|
Tiêm/truyền tĩnh mạch
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Lọ
|
10.000
|
6.489
|
64.890.000
|
|
|
1172
|
PP2400486090
|
G11172
|
Palonosetron hydroclorid
|
4
|
0,25mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
150
|
420.000
|
63.000.000
|
|
|
1173
|
PP2400486091
|
G11173
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
80mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
750
|
1.760
|
1.320.000
|
|
|
1174
|
PP2400486092
|
G11174
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
150mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
9.500
|
1.785
|
16.957.500
|
|
|
1175
|
PP2400486093
|
G11175
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
47.000
|
1.870
|
87.890.000
|
|
|
1176
|
PP2400486094
|
G11176
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1
|
300mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
4.200
|
2.831
|
11.890.200
|
|
|
1177
|
PP2400486095
|
G11177
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
85.000
|
1.079
|
91.715.000
|
|
|
1178
|
PP2400486096
|
G11178
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
184.400
|
3.280
|
604.832.000
|
|
|
1179
|
PP2400486097
|
G11179
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
325mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
34.000
|
210
|
7.140.000
|
|
|
1180
|
PP2400486098
|
G11180
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
325mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói
|
25.000
|
1.890
|
47.250.000
|
|
|
1181
|
PP2400486099
|
G11181
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.115.500
|
950
|
1.059.725.000
|
|
|
1182
|
PP2400486100
|
G11182
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói
|
160.000
|
2.494
|
399.040.000
|
|
|
1183
|
PP2400486101
|
G11183
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.148.000
|
480
|
1.031.040.000
|
|
|
1184
|
PP2400486102
|
G11184
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
200.000
|
1.400
|
280.000.000
|
|
|
1185
|
PP2400486103
|
G11185
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
158
|
158.000.000
|
|
|
1186
|
PP2400486104
|
G11186
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
70.000
|
1.150
|
80.500.000
|
|
|
1187
|
PP2400486105
|
G11187
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1
|
650mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
443.000
|
1.000
|
443.000.000
|
|
|
1188
|
PP2400486106
|
G11188
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
2
|
650mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
168.420
|
2.850
|
479.997.000
|
|
|
1189
|
PP2400486107
|
G11189
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
650mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
50.000
|
980
|
49.000.000
|
|
|
1190
|
PP2400486108
|
G11190
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
300
|
3.000.000
|
|
|
1191
|
PP2400486109
|
G11191
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
5
|
80mg/ml; 15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai,lọ
|
1.900
|
23.500
|
44.650.000
|
|
|
1192
|
PP2400486110
|
G11192
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
120mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
54.000
|
1.800
|
97.200.000
|
|
|
1193
|
PP2400486111
|
G11193
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3
|
150mg/640mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
40.000
|
735
|
29.400.000
|
|
|
1194
|
PP2400486112
|
G11194
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
25.000
|
420
|
10.500.000
|
|
|
1195
|
PP2400486113
|
G11195
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
27.700
|
1.294
|
35.843.800
|
|
|
1196
|
PP2400486114
|
G11196
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
20.000
|
368
|
7.360.000
|
|
|
1197
|
PP2400486115
|
G11197
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
325mg/1,6g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
25.000
|
1.800
|
45.000.000
|
|
|
1198
|
PP2400486116
|
G11198
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
325mg/3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói
|
83.700
|
1.890
|
158.193.000
|
|
|
1199
|
PP2400486117
|
G11199
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
150mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
5.000
|
3.465
|
17.325.000
|
|
|
1200
|
PP2400486118
|
G11200
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
150mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói, Ống
|
5.000
|
3.500
|
17.500.000
|
|
|
1201
|
PP2400486119
|
G11201
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
160mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói, ống
|
28.000
|
3.150
|
88.200.000
|
|
|
1202
|
PP2400486120
|
G11202
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
200mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói, ống
|
45.000
|
4.850
|
218.250.000
|
|
|
1203
|
PP2400486121
|
G11203
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1
|
120mg/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ
|
500
|
99.000
|
49.500.000
|
|
|
1204
|
PP2400486122
|
G11204
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
250mg/5ml;60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ
|
300
|
19.950
|
5.985.000
|
|
|
1205
|
PP2400486123
|
G11205
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
250mg/5ml;100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ
|
1.100
|
54.495
|
59.944.500
|
|
|
1206
|
PP2400486124
|
G11206
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
10mg/ml, 75ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
29.500
|
295.000.000
|
|
|
1207
|
PP2400486125
|
G11207
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
300mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống, lọ
|
10.000
|
4.400
|
44.000.000
|
|
|
1208
|
PP2400486126
|
G11208
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
325mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống, lọ
|
15.000
|
4.800
|
72.000.000
|
|
|
1209
|
PP2400486127
|
G11209
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1
|
500mg/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.600
|
38.000
|
782.800.000
|
|
|
1210
|
PP2400486128
|
G11210
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
500mg/50ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
21.800
|
16.800
|
366.240.000
|
|
|
1211
|
PP2400486129
|
G11211
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1
|
1g/6,7ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
12.100
|
44.499
|
538.437.900
|
|
|
1212
|
PP2400486130
|
G11212
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
1g/10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
20.000
|
400.000.000
|
|
|
1213
|
PP2400486131
|
G11213
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
4
|
1g/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
11.540
|
115.400.000
|
|
|
1214
|
PP2400486132
|
G11214
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
4
|
500mg + 2mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
55.000
|
2.650
|
145.750.000
|
|
|
1215
|
PP2400486133
|
G11215
|
Paracetamol + chlorpheniramin
|
4
|
500mg + 2mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
48.000
|
400
|
19.200.000
|
|
|
1216
|
PP2400486134
|
G11216
|
Paracetamol + Chlorpheniramin
|
4
|
325mg + 2mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
61.740
|
2.200
|
135.828.000
|
|
|
1217
|
PP2400486135
|
G11217
|
Paracetamol + Chlorpheniramin
|
4
|
325mg + 2mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
28.000
|
1.299
|
36.372.000
|
|
|
1218
|
PP2400486136
|
G11218
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
4
|
500mg + 15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
1.200
|
132.000.000
|
|
|
1219
|
PP2400486137
|
G11219
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
4
|
500mg + 12,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
82.820
|
1.100
|
91.102.000
|
|
|
1220
|
PP2400486138
|
G11220
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
1
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
20.000
|
3.758
|
75.160.000
|
|
|
1221
|
PP2400486139
|
G11221
|
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
|
4
|
650mg+25mg+10mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
3.500
|
17.500.000
|
|
|
1222
|
PP2400486140
|
G11222
|
Paracetamol + Ibuprofen
|
4
|
250mg + 100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
18.000
|
3.800
|
68.400.000
|
|
|
1223
|
PP2400486141
|
G11223
|
Paracetamol + ibuprofen
|
4
|
500mg + 150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
89.720
|
1.350
|
121.122.000
|
|
|
1224
|
PP2400486142
|
G11224
|
Paracetamol + ibuprofen
|
4
|
500mg + 200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
6.000
|
30.000.000
|
|
|
1225
|
PP2400486143
|
G11225
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
2
|
300mg + 380mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
99.620
|
3.000
|
298.860.000
|
|
|
1226
|
PP2400486144
|
G11226
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
4
|
300mg + 380mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
125.000
|
2.300
|
287.500.000
|
|
|
1227
|
PP2400486145
|
G11227
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
2
|
325mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
3.050
|
152.500.000
|
|
|
1228
|
PP2400486146
|
G11228
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
4
|
325mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.300
|
11.500.000
|
|
|
1229
|
PP2400486147
|
G11229
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
4
|
500mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
10.000
|
2.793
|
27.930.000
|
|
|
1230
|
PP2400486148
|
G11230
|
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
|
4
|
650mg + 10mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
69.600
|
2.200
|
153.120.000
|
|
|
1231
|
PP2400486149
|
G11231
|
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
|
4
|
650mg + 10mg + 20mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
5.000
|
2.045
|
10.225.000
|
|
|
1232
|
PP2400486150
|
G11232
|
Paracetamol + Tramadol
|
1
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.590
|
55.900.000
|
|
|
1233
|
PP2400486151
|
G11233
|
Paracetamol + Tramadol
|
1
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
250.000
|
8.820
|
2.205.000.000
|
|
|
1234
|
PP2400486152
|
G11234
|
Paracetamol + Tramadol
|
2
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
6.900
|
138.000.000
|
|
|
1235
|
PP2400486153
|
G11235
|
Paracetamol + Tramadol
|
3
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
63.300
|
1.997
|
126.410.100
|
|
|
1236
|
PP2400486154
|
G11236
|
Paracetamol + Tramadol
|
4
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
2.000
|
10.000.000
|
|
|
1237
|
PP2400486155
|
G11237
|
Paroxetin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50
|
4.400
|
220.000
|
|
|
1238
|
PP2400486156
|
G11238
|
Polystyren
|
4
|
15g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.500
|
42.000
|
63.000.000
|
|
|
1239
|
PP2400486157
|
G11239
|
Pegfilgrastim
|
2
|
6mg/0,6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm tiêm
|
100
|
8.337.000
|
833.700.000
|
|
|
1240
|
PP2400486158
|
G11240
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
1
|
215,2mg/ml -10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
10.500
|
104.790
|
1.100.295.000
|
|
|
1241
|
PP2400486159
|
G11241
|
Perindopril
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
13.000
|
2.000
|
26.000.000
|
|
|
1242
|
PP2400486160
|
G11242
|
Perindopril
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
5.000
|
3.199
|
15.995.000
|
|
|
1243
|
PP2400486161
|
G11243
|
Perindopril
|
2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.290
|
21.450.000
|
|
|
1244
|
PP2400486162
|
G11244
|
Perindopril
|
2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
3.520
|
14.080.000
|
|
|
1245
|
PP2400486163
|
G11245
|
Perindopril + amlodipin
|
3
|
3,34mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
53.000
|
3.845
|
203.785.000
|
|
|
1246
|
PP2400486164
|
G11246
|
Perindopril + amlodipin
|
1
|
4,756mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
6.589
|
131.780.000
|
|
|
1247
|
PP2400486165
|
G11247
|
Perindopril + Amlodipin
|
3
|
4 mg +5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
4.095
|
122.850.000
|
|
|
1248
|
PP2400486166
|
G11248
|
Perindopril + amlodipin
|
3
|
6,68mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
6.800
|
204.000.000
|
|
|
1249
|
PP2400486167
|
G11249
|
Perindopril + indapamid
|
4
|
5mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
46.100
|
4.000
|
184.400.000
|
|
|
1250
|
PP2400486168
|
G11250
|
Pethidin hydroclorid
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
19.500
|
97.500.000
|
|
|
1251
|
PP2400486169
|
G11251
|
Phenobarbital
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
632.000
|
315
|
199.080.000
|
|
|
1252
|
PP2400486170
|
G11252
|
Phenobarbital
|
5
|
200mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
14.868
|
14.868.000
|
|
|
1253
|
PP2400486171
|
G11253
|
Phenytoin
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.500
|
315
|
9.292.500
|
|
|
1254
|
PP2400486172
|
G11254
|
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol
|
4
|
(40mg + 0,04mg)/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
12.200
|
28.000
|
341.600.000
|
|
|
1255
|
PP2400486173
|
G11255
|
Phytomenadion
(vitamin K1)
|
4
|
1mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.536
|
1.250
|
5.670.000
|
|
|
1256
|
PP2400486174
|
G11256
|
Phytomenadion
(vitamin K1)
|
2
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.230
|
11.000
|
35.530.000
|
|
|
1257
|
PP2400486175
|
G11257
|
Phytomenadion
(vitamin K1)
|
4
|
10mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
11.000
|
1.650
|
18.150.000
|
|
|
1258
|
PP2400486176
|
G11258
|
Piperacilin
|
1
|
4g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
160.000
|
320.000.000
|
|
|
1259
|
PP2400486177
|
G11259
|
Piperacilin
|
2
|
4g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
99.800
|
399.200.000
|
|
|
1260
|
PP2400486178
|
G11260
|
Piperacilin + Tazobactam
|
1
|
2g + 0,25g
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
77.000
|
154.000.000
|
|
|
1261
|
PP2400486179
|
G11261
|
Piperacilin + Tazobactam
|
4
|
4g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
80.000
|
69.993
|
5.599.440.000
|
|
|
1262
|
PP2400486180
|
G11262
|
Piperacillin + Tazobactam
|
2
|
3g + 0,375g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.000
|
105.000
|
840.000.000
|
|
|
1263
|
PP2400486181
|
G11263
|
Piracetam
|
1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.198.700
|
1.220
|
1.462.414.000
|
|
|
1264
|
PP2400486182
|
G11264
|
Piracetam
|
2
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
144.000
|
900
|
129.600.000
|
|
|
1265
|
PP2400486183
|
G11265
|
Piracetam
|
3
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
1.200
|
54.000.000
|
|
|
1266
|
PP2400486184
|
G11266
|
Piracetam
|
1
|
200mg/1ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.000
|
20.500
|
61.500.000
|
|
|
1267
|
PP2400486185
|
G11267
|
Piracetam
|
5
|
200mg/ml; 120ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ, ống
|
5.200
|
101.333
|
526.931.600
|
|
|
1268
|
PP2400486186
|
G11268
|
Piracetam
|
4
|
400mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói, ống
|
449.000
|
4.200
|
1.885.800.000
|
|
|
1269
|
PP2400486187
|
G11269
|
Piracetam
|
4
|
800mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ, ống
|
110.000
|
7.800
|
858.000.000
|
|
|
1270
|
PP2400486188
|
G11270
|
Piracetam
|
4
|
3,333g/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ, ống
|
12.000
|
16.800
|
201.600.000
|
|
|
1271
|
PP2400486189
|
G11271
|
Piracetam
|
1
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
242.000
|
1.225
|
296.450.000
|
|
|
1272
|
PP2400486190
|
G11272
|
Piracetam
|
2
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
750
|
112.500.000
|
|
|
1273
|
PP2400486191
|
G11273
|
Piracetam
|
4
|
800mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
80.000
|
4.700
|
376.000.000
|
|
|
1274
|
PP2400486192
|
G11274
|
Piracetam
|
4
|
800mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
432.600
|
1.200
|
519.120.000
|
|
|
1275
|
PP2400486193
|
G11275
|
Piracetam
|
2
|
3g/15ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
12.100
|
19.400
|
234.740.000
|
|
|
1276
|
PP2400486194
|
G11276
|
Pirenoxin
|
1
|
0,25mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.500
|
30.294
|
45.441.000
|
|
|
1277
|
PP2400486195
|
G11277
|
Piroxicam
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
20.000
|
1.680
|
33.600.000
|
|
|
1278
|
PP2400486196
|
G11278
|
Piroxicam
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
5.200
|
104.000.000
|
|
|
1279
|
PP2400486197
|
G11279
|
Piroxicam
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
5.000
|
2.450
|
12.250.000
|
|
|
1280
|
PP2400486198
|
G11280
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
1
|
(4mg + 3mg)/ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
6.000
|
60.100
|
360.600.000
|
|
|
1281
|
PP2400486199
|
G11281
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
4
|
(4mg + 3mg)/ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
1.400
|
49.980
|
69.972.000
|
|
|
1282
|
PP2400486200
|
G11282
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
4
|
(4mg + 3mg)/ml x 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
4.000
|
63.000
|
252.000.000
|
|
|
1283
|
PP2400486201
|
G11283
|
Povidon iodin
|
4
|
10%/120ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai, lọ
|
10.858
|
23.000
|
249.734.000
|
|
|
1284
|
PP2400486202
|
G11284
|
Povidon iodin
|
4
|
10%/140ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai, lọ
|
23.410
|
26.880
|
629.260.800
|
|
|
1285
|
PP2400486203
|
G11285
|
Povidon iodin
|
4
|
10%/260ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai
|
10.300
|
35.600
|
366.680.000
|
|
|
1286
|
PP2400486204
|
G11286
|
Povidon iodin
|
4
|
10%/1100ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai, lọ
|
2.010
|
138.000
|
277.380.000
|
|
|
1287
|
PP2400486205
|
G11287
|
Pralidoxim
|
2
|
500mg/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
500
|
81.000
|
40.500.000
|
|
|
1288
|
PP2400486206
|
G11288
|
Pramipexol
|
2
|
0,18 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.600
|
36.000.000
|
|
|
1289
|
PP2400486207
|
G11289
|
Pramipexol
|
4
|
0,18mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.500
|
17.500.000
|
|
|
1290
|
PP2400486208
|
G11290
|
Pravastatin
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
1.260
|
31.500.000
|
|
|
1291
|
PP2400486209
|
G11291
|
Pravastatin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
4.200
|
105.000.000
|
|
|
1292
|
PP2400486210
|
G11292
|
Pravastatin
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
12.500
|
3.233
|
40.412.500
|
|
|
1293
|
PP2400486211
|
G11293
|
Pravastatin
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
6.700
|
100.500.000
|
|
|
1294
|
PP2400486212
|
G11294
|
Pravastatin
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
2.940
|
73.500.000
|
|
|
1295
|
PP2400486213
|
G11295
|
Pravastatin
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
6.800
|
204.000.000
|
|
|
1296
|
PP2400486214
|
G11296
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
30.000
|
1.800
|
54.000.000
|
|
|
1297
|
PP2400486215
|
G11297
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
117.000
|
1.894
|
221.598.000
|
|
|
1298
|
PP2400486216
|
G11298
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
640.000
|
90
|
57.600.000
|
|
|
1299
|
PP2400486217
|
G11299
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
548.400
|
399
|
218.811.600
|
|
|
1300
|
PP2400486218
|
G11300
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
1
|
1%;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
6.550
|
36.300
|
237.765.000
|
|
|
1301
|
PP2400486219
|
G11301
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
5
|
1%;5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
1.000
|
36.300
|
36.300.000
|
|
|
1302
|
PP2400486220
|
G11302
|
Pregabalin
|
3
|
75mg
|
uống
|
viên
|
viên
|
38.000
|
8.500
|
323.000.000
|
|
|
1303
|
PP2400486221
|
G11303
|
Pregabalin
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
8.400
|
168.000.000
|
|
|
1304
|
PP2400486222
|
G11304
|
Pregabalin
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
7.800
|
234.000.000
|
|
|
1305
|
PP2400486223
|
G11305
|
Pregabalin
|
4
|
100mg/5ml; 5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
20.000
|
8.500
|
170.000.000
|
|
|
1306
|
PP2400486224
|
G11306
|
Pregabalin
|
1
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
21.000
|
420.000.000
|
|
|
1307
|
PP2400486225
|
G11307
|
Procain hydroclorid
|
4
|
3%/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
100.000
|
515
|
51.500.000
|
|
|
1308
|
PP2400486226
|
G11308
|
Progesteron
|
1
|
25mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.500
|
20.150
|
50.375.000
|
|
|
1309
|
PP2400486227
|
G11309
|
Progesteron
|
1
|
100mg
|
Uống; đặt âm đạo
|
Viên nang
|
Viên
|
1.200
|
7.424
|
8.908.800
|
|
|
1310
|
PP2400486228
|
G11310
|
Progesteron
|
2
|
200mg
|
Đặt âm đạo
|
Viên nang
|
Viên
|
7.300
|
12.600
|
91.980.000
|
|
|
1311
|
PP2400486229
|
G11311
|
Progesteron
|
4
|
800mg/80g
|
Duùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
50
|
148.000
|
7.400.000
|
|
|
1312
|
PP2400486230
|
G11312
|
Promethazin hydroclorid
|
1
|
50mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.210
|
15.000
|
18.150.000
|
|
|
1313
|
PP2400486231
|
G11313
|
Promethazin hydroclorid
|
4
|
2%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp, ống
|
540
|
6.300
|
3.402.000
|
|
|
1314
|
PP2400486232
|
G11314
|
Proparacain hydroclorid
|
1
|
0.5% 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
110
|
39.380
|
4.331.800
|
|
|
1315
|
PP2400486233
|
G11315
|
Propofol
|
1
|
1%/20ml (10mg/ml x 20ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.030
|
27.000
|
270.810.000
|
|
|
1316
|
PP2400486234
|
G11316
|
Propofol
|
5
|
1%/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
27.000
|
162.000.000
|
|
|
1317
|
PP2400486235
|
G11317
|
Propranolol hydroclorid
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
63.200
|
990
|
62.568.000
|
|
|
1318
|
PP2400486236
|
G11318
|
Propylthiouracil (PTU)
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
735
|
110.250.000
|
|
|
1319
|
PP2400486237
|
G11319
|
Protamin sulfat
|
5
|
10mg/ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
12
|
289.000
|
3.468.000
|
|
|
1320
|
PP2400486238
|
G11320
|
Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết ≥ 95%)
|
5
|
10mcg/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Liều
|
100
|
45.780
|
4.578.000
|
|
|
1321
|
PP2400486239
|
G11321
|
Rabeprazol
|
1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
134.000
|
2.680.000.000
|
|
|
1322
|
PP2400486240
|
G11322
|
Rabeprazol
|
5
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
8.500
|
850.000.000
|
|
|
1323
|
PP2400486241
|
G11323
|
Racecadotril
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.500
|
3.500
|
8.750.000
|
|
|
1324
|
PP2400486242
|
G11324
|
Racecadotril
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
1.000
|
3.500
|
3.500.000
|
|
|
1325
|
PP2400486243
|
G11325
|
Racecadotril
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
1.500
|
4.200
|
6.300.000
|
|
|
1326
|
PP2400486244
|
G11326
|
Ramipril
|
1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
51.000
|
3.990
|
203.490.000
|
|
|
1327
|
PP2400486245
|
G11327
|
Ramipril
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.800
|
5.481
|
59.194.800
|
|
|
1328
|
PP2400486246
|
G11328
|
Ramipril
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
2.499
|
124.950.000
|
|
|
1329
|
PP2400486247
|
G11329
|
Ramipril
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
3.000
|
60.000.000
|
|
|
1330
|
PP2400486248
|
G11330
|
Rebamipid
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
4.002
|
20.010.000
|
|
|
1331
|
PP2400486249
|
G11331
|
Rebamipid
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.200
|
16.000.000
|
|
|
1332
|
PP2400486250
|
G11332
|
Repaglinid
|
1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.500
|
4.300
|
19.350.000
|
|
|
1333
|
PP2400486251
|
G11333
|
Repaglinid
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.500
|
5.950
|
56.525.000
|
|
|
1334
|
PP2400486252
|
G11334
|
Repaglinid
|
4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
86.280
|
5.950
|
513.366.000
|
|
|
1335
|
PP2400486253
|
G11335
|
Rifamycin
|
4
|
200.000IU/10ml
|
Nhỏ tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai, lọ
|
300
|
65.000
|
19.500.000
|
|
|
1336
|
PP2400486254
|
G11336
|
Ringer acetat
|
4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.720
|
16.000
|
139.520.000
|
|
|
1337
|
PP2400486255
|
G11337
|
Ringer lactat
|
4
|
500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
63.750
|
10.500
|
669.375.000
|
|
|
1338
|
PP2400486256
|
G11338
|
Risedronat
|
1
|
35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
55.000
|
55.000.000
|
|
|
1339
|
PP2400486257
|
G11339
|
Risedronat
|
2
|
35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
32.000
|
160.000.000
|
|
|
1340
|
PP2400486258
|
G11340
|
Risperidon
|
1
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.500
|
4.000
|
98.000.000
|
|
|
1341
|
PP2400486259
|
G11341
|
Risperidon
|
3
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52.800
|
2.700
|
142.560.000
|
|
|
1342
|
PP2400486260
|
G11342
|
Rivaroxaban
|
4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
13.230
|
132.300.000
|
|
|
1343
|
PP2400486261
|
G11343
|
Rivaroxaban
|
4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
9.974
|
49.870.000
|
|
|
1344
|
PP2400486262
|
G11344
|
Rocuronium bromid
|
4
|
50mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
5.050
|
47.500
|
239.875.000
|
|
|
1345
|
PP2400486263
|
G11345
|
Rocuronium bromid
|
4
|
50mg/5ml;10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
2.000
|
110.000
|
220.000.000
|
|
|
1346
|
PP2400486264
|
G11346
|
Rosuvastatin
|
1
|
5 mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
100.000
|
5.350
|
535.000.000
|
|
|
1347
|
PP2400486265
|
G11347
|
Rosuvastatin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
43.000
|
474
|
20.382.000
|
|
|
1348
|
PP2400486266
|
G11348
|
Rosuvastatin
|
3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
63.000
|
1.020
|
64.260.000
|
|
|
1349
|
PP2400486267
|
G11349
|
Rotundin
|
4
|
30mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
viên
|
124.300
|
1.470
|
182.721.000
|
|
|
1350
|
PP2400486268
|
G11350
|
Rupatadine
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
6.500
|
130.000.000
|
|
|
1351
|
PP2400486269
|
G11351
|
Rupatadine
|
1
|
120mg/120ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
50
|
120.000
|
6.000.000
|
|
|
1352
|
PP2400486270
|
G11352
|
Saccharomyces boulardii
|
1
|
250mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
6.780
|
67.800.000
|
|
|
1353
|
PP2400486271
|
G11353
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
10^9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
3.600
|
4.900
|
17.640.000
|
|
|
1354
|
PP2400486272
|
G11354
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
2,26 x 10^9CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15.000
|
4.599
|
68.985.000
|
|
|
1355
|
PP2400486273
|
G11355
|
Saccharomyces boulardii
|
1
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15.000
|
5.500
|
82.500.000
|
|
|
1356
|
PP2400486274
|
G11356
|
Saccharomyces boulardii
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
4.578
|
45.780.000
|
|
|
1357
|
PP2400486275
|
G11357
|
Salbutamol + Ipratropium
|
1
|
(2,5mg + 0,5mg)
/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai, lọ, ống, bình
|
25.000
|
16.074
|
401.850.000
|
|
|
1358
|
PP2400486276
|
G11358
|
Salbutamol + Ipratropium
|
4
|
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai, lọ, ống, bình
|
8.300
|
12.600
|
104.580.000
|
|
|
1359
|
PP2400486277
|
G11359
|
Salbutamol + Ipratropium
|
5
|
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
|
Khí dung
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai, lọ, ống, bình
|
8.000
|
12.600
|
100.800.000
|
|
|
1360
|
PP2400486278
|
G11360
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
4mg/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống, lọ
|
58.500
|
5.187
|
303.439.500
|
|
|
1361
|
PP2400486279
|
G11361
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
2mg/5ml x 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ
|
2.500
|
15.000
|
37.500.000
|
|
|
1362
|
PP2400486280
|
G11362
|
Salbutamol sulfat
|
2
|
2mg/5ml x 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ
|
1.000
|
39.500
|
39.500.000
|
|
|
1363
|
PP2400486281
|
G11363
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
2mg/5ml x 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, lọ
|
5.686
|
29.990
|
170.523.140
|
|
|
1364
|
PP2400486282
|
G11364
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
2,5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai, lọ, ống, bình
|
59.800
|
4.410
|
263.718.000
|
|
|
1365
|
PP2400486283
|
G11365
|
Salbutamol sulfat
|
4
|
5mg/2,5ml
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai, lọ, ống, bình
|
53.300
|
8.400
|
447.720.000
|
|
|
1366
|
PP2400486284
|
G11366
|
Salbutamol sulfat
|
1
|
100mcg/liều x 200liều
|
Đường hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai, lọ, ống, bình
|
100
|
52.450
|
5.245.000
|
|
|
1367
|
PP2400486285
|
G11367
|
Salbutamol sulfat
|
5
|
100mcg/liều x 200liều
|
Đường hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
1.404
|
45.000
|
63.180.000
|
|
|
1368
|
PP2400486286
|
G11368
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
4
|
(450mg + 9,6mg)/15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp, ống
|
8.420
|
15.600
|
131.352.000
|
|
|
1369
|
PP2400486287
|
G11369
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
1
|
(25mcg + 50mcg)/liều x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
610
|
147.425
|
89.929.250
|
|
|
1370
|
PP2400486288
|
G11370
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
1
|
(25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
1.650
|
225.996
|
372.893.400
|
|
|
1371
|
PP2400486289
|
G11371
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
2
|
(25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
300
|
90.000
|
27.000.000
|
|
|
1372
|
PP2400486290
|
G11372
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
5
|
(25mcg + 125mcg)/liều x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
300
|
79.500
|
23.850.000
|
|
|
1373
|
PP2400486291
|
G11373
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
1
|
(25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
3.110
|
278.090
|
864.859.900
|
|
|
1374
|
PP2400486292
|
G11374
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
2
|
(25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
400
|
103.000
|
41.200.000
|
|
|
1375
|
PP2400486293
|
G11375
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
1
|
(50mcg + 250mcg)/liều x 60 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
2.300
|
240.000
|
552.000.000
|
|
|
1376
|
PP2400486294
|
G11376
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
5
|
(25mcg + 250mcg)/liều x 120 liều
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai, lọ, ống, bình
|
500
|
90.000
|
45.000.000
|
|
|
1377
|
PP2400486295
|
G11377
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
4
|
50mg/5ml;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
7.000
|
16.800
|
117.600.000
|
|
|
1378
|
PP2400486296
|
G11378
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
4
|
(50mg + 0,5mg)/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
15.000
|
4.250
|
63.750.000
|
|
|
1379
|
PP2400486297
|
G11379
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
4
|
(100mg + 1mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
15.000
|
7.182
|
107.730.000
|
|
|
1380
|
PP2400486298
|
G11380
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
4
|
100mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
5.300
|
137.800.000
|
|
|
1381
|
PP2400486299
|
G11381
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
4
|
357mg + 0,35mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
16.000
|
5.500
|
88.000.000
|
|
|
1382
|
PP2400486300
|
G11382
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
1
|
6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,260mg + 0,166mg
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Ống
|
3.000
|
32.235
|
96.705.000
|
|
|
1383
|
PP2400486301
|
G11383
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4
|
162mg + 750mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
600
|
850
|
510.000
|
|
|
1384
|
PP2400486302
|
G11384
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4
|
182mg + 0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
16.000
|
690
|
11.040.000
|
|
|
1385
|
PP2400486303
|
G11385
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4
|
182mg + 0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
147.800
|
690
|
101.982.000
|
|
|
1386
|
PP2400486304
|
G11386
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4
|
305mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
92.500
|
609
|
56.332.500
|
|
|
1387
|
PP2400486305
|
G11387
|
Sắt fumarat + acid folic
|
4
|
322mg + 350mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
77.900
|
2.200
|
171.380.000
|
|
|
1388
|
PP2400486306
|
G11388
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
4
|
(298,725mg + 8,0775mg +3,72mg)/7,5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
5.000
|
3.500
|
17.500.000
|
|
|
1389
|
PP2400486307
|
G11389
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
4
|
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
33.600
|
3.780
|
127.008.000
|
|
|
1390
|
PP2400486308
|
G11390
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
4
|
(399mg + 10,77mg + 5mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
20.000
|
3.297
|
65.940.000
|
|
|
1391
|
PP2400486309
|
G11391
|
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
|
4
|
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
47.000
|
3.780
|
177.660.000
|
|
|
1392
|
PP2400486310
|
G11392
|
Sắt sulfat + acid folic
|
1
|
114mg + 0,8mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
25.000
|
5.500
|
137.500.000
|
|
|
1393
|
PP2400486311
|
G11393
|
Sắt sulfat + acid folic
|
4
|
60mg + 0,25mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
59.000
|
800
|
47.200.000
|
|
|
1394
|
PP2400486312
|
G11394
|
Sắt sulfat + acid folic
|
4
|
200mg + 0,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.533
|
61.320.000
|
|
|
1395
|
PP2400486313
|
G11395
|
Sevofluran
|
1
|
250ml
|
Đường hô hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai, lọ, ống, bình
|
1.005
|
1.552.000
|
1.559.760.000
|
|
|
1396
|
PP2400486314
|
G11396
|
Silymarin
|
1
|
90mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
3.528
|
176.400.000
|
|
|
1397
|
PP2400486315
|
G11397
|
Silymarin
|
1
|
140mg
|
Uống
|
Viên nang
|
viên
|
106.500
|
6.550
|
697.575.000
|
|
|
1398
|
PP2400486316
|
G11398
|
Silymarin
|
1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
4.935
|
246.750.000
|
|
|
1399
|
PP2400486317
|
G11399
|
Silymarin
|
4
|
167mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
6.000
|
600.000.000
|
|
|
1400
|
PP2400486318
|
G11400
|
Simethicon
|
1
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
838
|
25.140.000
|
|
|
1401
|
PP2400486319
|
G11401
|
Simethicon
|
5
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
62.000
|
790
|
48.980.000
|
|
|
1402
|
PP2400486320
|
G11402
|
Simethicon
|
5
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
1.365
|
34.125.000
|
|
|
1403
|
PP2400486321
|
G11403
|
Simethicon
|
4
|
40mg/ml; 20ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, ống, lọ
|
2.400
|
28.000
|
67.200.000
|
|
|
1404
|
PP2400486322
|
G11404
|
Simethicon
|
1
|
40mg/ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, ống, lọ
|
550
|
53.300
|
29.315.000
|
|
|
1405
|
PP2400486323
|
G11405
|
Simethicon
|
4
|
2000mg/30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai, ống, lọ
|
4.920
|
24.990
|
122.950.800
|
|
|
1406
|
PP2400486324
|
G11406
|
Simvastatin
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
1.680
|
5.040.000
|
|
|
1407
|
PP2400486325
|
G11407
|
Simvastatin
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
200.000
|
4.799
|
959.800.000
|
|
|
1408
|
PP2400486326
|
G11408
|
Sitagliptin
|
3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
9.970
|
997.000.000
|
|
|
1409
|
PP2400486327
|
G11409
|
Sitagliptin
|
3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
16.000
|
1.600.000.000
|
|
|
1410
|
PP2400486328
|
G11410
|
Sitagliptin + metformin
|
3
|
50mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
8.000
|
400.000.000
|
|
|
1411
|
PP2400486329
|
G11411
|
Sitagliptin + metformin
|
3
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
9.100
|
455.000.000
|
|
|
1412
|
PP2400486330
|
G11412
|
Sitagliptin + metformin
|
3
|
50mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
9.500
|
760.000.000
|
|
|
1413
|
PP2400486331
|
G11413
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
1
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
267.750
|
267.750.000
|
|
|
1414
|
PP2400486332
|
G11414
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
4
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500
|
238.000
|
119.000.000
|
|
|
1415
|
PP2400486333
|
G11415
|
Sorbitol
|
4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
18.000
|
500
|
9.000.000
|
|
|
1416
|
PP2400486334
|
G11416
|
Spiramycin
|
4
|
1,5MUI
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
21.500
|
4.300
|
92.450.000
|
|
|
1417
|
PP2400486335
|
G11417
|
Spiramycin
|
2
|
1,5MUI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
61.500
|
2.190
|
134.685.000
|
|
|
1418
|
PP2400486336
|
G11418
|
Spiramycin
|
3
|
3MUI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
208.120
|
7.000
|
1.456.840.000
|
|
|
1419
|
PP2400486337
|
G11419
|
Spiramycin
|
4
|
3MUI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
56.700
|
3.540
|
200.718.000
|
|
|
1420
|
PP2400486338
|
G11420
|
Spiramycin + Metronidazol
|
1
|
750.000UI+125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
6.800
|
102.000.000
|
|
|
1421
|
PP2400486339
|
G11421
|
Spiramycin + Metronidazol
|
4
|
750.000UI+125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
94.306
|
1.365
|
128.727.690
|
|
|
1422
|
PP2400486340
|
G11422
|
Spironolacton
|
1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
2.835
|
8.505.000
|
|
|
1423
|
PP2400486341
|
G11423
|
Spironolacton
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
77.740
|
1.617
|
125.705.580
|
|
|
1424
|
PP2400486342
|
G11424
|
Spironolacton
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.415
|
144.900.000
|
|
|
1425
|
PP2400486343
|
G11425
|
Spironolacton
|
4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.533
|
15.330.000
|
|
|
1426
|
PP2400486344
|
G11426
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
5
|
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g); 10ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Ống/Túi
|
5.000
|
129.000
|
645.000.000
|
|
|
1427
|
PP2400486345
|
G11427
|
Sucralfat
|
4
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
83.600
|
987
|
82.513.200
|
|
|
1428
|
PP2400486346
|
G11428
|
Sucralfat
|
4
|
1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
15.000
|
2.100
|
31.500.000
|
|
|
1429
|
PP2400486347
|
G11429
|
Sucralfat
|
4
|
1g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
6.000
|
4.500
|
27.000.000
|
|
|
1430
|
PP2400486348
|
G11430
|
Sucralfat
|
4
|
1,5g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
127.300
|
4.200
|
534.660.000
|
|
|
1431
|
PP2400486349
|
G11431
|
Sucralfat
|
2
|
1g/10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói
|
2.000
|
5.000
|
10.000.000
|
|
|
1432
|
PP2400486350
|
G11432
|
Sufentanil
|
1
|
50mcg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
10.000
|
52.500
|
525.000.000
|
|
|
1433
|
PP2400486351
|
G11433
|
Sultamicillin
|
2
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
13.600
|
27.200.000
|
|
|
1434
|
PP2400486352
|
G11434
|
Sultamicillin
|
4
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
14.800
|
44.400.000
|
|
|
1435
|
PP2400486353
|
G11435
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4
|
(200mg + 40mg)/2g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
1.500
|
2.400
|
3.600.000
|
|
|
1436
|
PP2400486354
|
G11436
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
4.000
|
1.510
|
6.040.000
|
|
|
1437
|
PP2400486355
|
G11437
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
4
|
800mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
427
|
427.000
|
|
|
1438
|
PP2400486356
|
G11438
|
Sulpirid
|
1
|
50mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
98.000
|
2.600
|
254.800.000
|
|
|
1439
|
PP2400486357
|
G11439
|
Sulpirid
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
742.500
|
475
|
352.687.500
|
|
|
1440
|
PP2400486358
|
G11440
|
Sulpirid
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
61.120
|
483
|
29.520.960
|
|
|
1441
|
PP2400486359
|
G11441
|
Sulpirid
|
1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
10.775
|
215.500.000
|
|
|
1442
|
PP2400486360
|
G11442
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
1
|
120mg/1,5ml
|
Đường nội khí quản
|
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản
|
Chai, lọ, ống, bình
|
500
|
13.990.000
|
6.995.000.000
|
|
|
1443
|
PP2400486361
|
G11443
|
Suxamethonium clorid
|
1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
24.000
|
48.000.000
|
|
|
1444
|
PP2400486362
|
G11444
|
Tacrolimus
|
4
|
0,03%/10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
530
|
50.000
|
26.500.000
|
|
|
1445
|
PP2400486363
|
G11445
|
Tamoxifen
|
1
|
20mg
|
uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.683
|
56.830.000
|
|
|
1446
|
PP2400486364
|
G11446
|
Tamsulosin hydroclorid
|
1
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2.000
|
12.000
|
24.000.000
|
|
|
1447
|
PP2400486365
|
G11447
|
Tamsulosin hydroclorid
|
3
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
5.000
|
3.400
|
17.000.000
|
|
|
1448
|
PP2400486366
|
G11448
|
Tafluprost
|
1
|
0,015mg/ml x 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
500
|
244.799
|
122.399.500
|
|
|
1449
|
PP2400486367
|
G11449
|
Telmisartan
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
128.500
|
1.491
|
191.593.500
|
|
|
1450
|
PP2400486368
|
G11450
|
Telmisartan
|
4
|
40mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
39.000
|
1.500
|
58.500.000
|
|
|
1451
|
PP2400486369
|
G11451
|
Telmisartan
|
2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
550
|
5.500.000
|
|
|
1452
|
PP2400486370
|
G11452
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
33.000
|
9.000
|
297.000.000
|
|
|
1453
|
PP2400486371
|
G11453
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
3
|
40mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.190
|
4.473
|
121.620.870
|
|
|
1454
|
PP2400486372
|
G11454
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
1
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
15.351
|
153.510.000
|
|
|
1455
|
PP2400486373
|
G11455
|
Telmisartan + Hydroclorothiazid
|
2
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
7.980
|
119.700.000
|
|
|
1456
|
PP2400486374
|
G11456
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
1
|
80mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
15.500
|
310.000.000
|
|
|
1457
|
PP2400486375
|
G11457
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
4
|
80mg + 25mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
60.000
|
9.850
|
591.000.000
|
|
|
1458
|
PP2400486376
|
G11458
|
Tenofovir (TDF)
|
2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
28.560
|
571.200.000
|
|
|
1459
|
PP2400486377
|
G11459
|
Tenofovir (TDF)
|
4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
17.500
|
87.500.000
|
|
|
1460
|
PP2400486378
|
G11460
|
Tenofovir (TDF)
|
3
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
3.050
|
518.500.000
|
|
|
1461
|
PP2400486379
|
G11461
|
Tenofovir (TDF)
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.650
|
16.500.000
|
|
|
1462
|
PP2400486380
|
G11462
|
Tenoxicam
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
125.000
|
7.850
|
981.250.000
|
|
|
1463
|
PP2400486381
|
G11463
|
Tenoxicam
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
3.200
|
128.000.000
|
|
|
1464
|
PP2400486382
|
G11464
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
13.860
|
207.900.000
|
|
|
1465
|
PP2400486383
|
G11465
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
5
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
7.300
|
73.000.000
|
|
|
1466
|
PP2400486384
|
G11466
|
Terbutalin
|
4
|
1mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
12.840
|
19.950
|
256.158.000
|
|
|
1467
|
PP2400486385
|
G11467
|
Terlipressin
|
4
|
0,85mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
519.981
|
259.990.500
|
|
|
1468
|
PP2400486386
|
G11468
|
Terlipressin
|
1
|
0,86mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
744.870
|
1.489.740.000
|
|
|
1469
|
PP2400486387
|
G11469
|
Tetracain
|
4
|
0,5%/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
650
|
15.015
|
9.759.750
|
|
|
1470
|
PP2400486388
|
G11470
|
Tetracyclin hydroclorid
|
4
|
1%/5g
|
Tra mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp, ống
|
600
|
3.550
|
2.130.000
|
|
|
1471
|
PP2400486389
|
G11471
|
Thalidomid
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
600
|
59.200
|
35.520.000
|
|
|
1472
|
PP2400486390
|
G11472
|
Thalidomid
|
5
|
100mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300
|
74.500
|
22.350.000
|
|
|
1473
|
PP2400486391
|
G11473
|
Thiamazol
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.400
|
14.000.000
|
|
|
1474
|
PP2400486392
|
G11474
|
Thiamazol
|
4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
483
|
4.830.000
|
|
|
1475
|
PP2400486393
|
G11475
|
Thiocolchicosid
|
2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.700
|
37.000.000
|
|
|
1476
|
PP2400486394
|
G11476
|
Thiocolchicosid
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
892
|
24.084.000
|
|
|
1477
|
PP2400486395
|
G11477
|
Thiocolchicosid
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
10.000
|
3.980
|
39.800.000
|
|
|
1478
|
PP2400486396
|
G11478
|
Thiocolchicosid
|
2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
6.000
|
54.000.000
|
|
|
1479
|
PP2400486397
|
G11479
|
Thiocolchicosid
|
4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.000
|
4.890
|
141.810.000
|
|
|
1480
|
PP2400486398
|
G11480
|
Ticagrelor
|
4
|
60mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
4.000
|
8.090
|
32.360.000
|
|
|
1481
|
PP2400486399
|
G11481
|
Ticagrelor
|
1
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
15.873
|
158.730.000
|
|
|
1482
|
PP2400486400
|
G11482
|
Ticarcilin + acid Clavulanic
|
2
|
1.5g + 0.1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
105.000
|
210.000.000
|
|
|
1483
|
PP2400486401
|
G11483
|
Ticarcilin + acid Clavulanic
|
4
|
1.5g + 0.1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
15.000
|
96.999
|
1.454.985.000
|
|
|
1484
|
PP2400486402
|
G11484
|
Ticarcilin + acid Clavulanic
|
4
|
3g + 0.1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
104.000
|
520.000.000
|
|
|
1485
|
PP2400486403
|
G11485
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
2
|
3g + 0.2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
165.000
|
165.000.000
|
|
|
1486
|
PP2400486404
|
G11486
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
4
|
3g + 0.2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
98.000
|
392.000.000
|
|
|
1487
|
PP2400486405
|
G11487
|
Tinh bột este hóa
(hydroxyethyl starch)
|
1
|
6%/500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
85.400
|
25.620.000
|
|
|
1488
|
PP2400486406
|
G11488
|
Timolol
|
4
|
0,5%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
200
|
27.000
|
5.400.000
|
|
|
1489
|
PP2400486407
|
G11489
|
Tinidazol
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
29.250
|
462
|
13.513.500
|
|
|
1490
|
PP2400486408
|
G11490
|
Tiotropium
|
1
|
0,0025mg/ nhát xịt
|
Dạng hít
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Hộp
|
100
|
800.100
|
80.010.000
|
|
|
1491
|
PP2400486409
|
G11491
|
Tiropramid hydroclorid
|
4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.190
|
23.800.000
|
|
|
1492
|
PP2400486410
|
G11492
|
Tizanidin hydroclorid
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.500
|
7.500.000
|
|
|
1493
|
PP2400486411
|
G11493
|
Tizanidin hydroclorid
|
4
|
4mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
2.436
|
73.080.000
|
|
|
1494
|
PP2400486412
|
G11494
|
Tizanidin hydroclorid
|
4
|
6mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
30.000
|
3.654
|
109.620.000
|
|
|
1495
|
PP2400486413
|
G11495
|
Tobramycin
|
1
|
0,3%/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
2.100
|
36.300
|
76.230.000
|
|
|
1496
|
PP2400486414
|
G11496
|
Tobramycin
|
4
|
0,3%/5ml (15mg/5ml)
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
4.400
|
2.751
|
12.104.400
|
|
|
1497
|
PP2400486415
|
G11497
|
Tobramycin
|
2
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
3.075
|
27.993
|
86.078.475
|
|
|
1498
|
PP2400486416
|
G11498
|
Tobramycin
|
1
|
40mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/
|
19.000
|
49.500
|
940.500.000
|
|
|
1499
|
PP2400486417
|
G11499
|
Tobramycin + Dexamethason
|
4
|
(0,3% + 0,1%)/7ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
4.450
|
35.000
|
155.750.000
|
|
|
1500
|
PP2400486418
|
G11500
|
Tobramycin + Dexamethason
|
4
|
(3mg + 1mg)/1ml x 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ, ống
|
2.000
|
60.000
|
120.000.000
|
|
|
1501
|
PP2400486419
|
G11501
|
Tofisopam
|
1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
8.000
|
24.000.000
|
|
|
1502
|
PP2400486420
|
G11502
|
Tramadol
|
1
|
100mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.900
|
13.965
|
26.533.500
|
|
|
1503
|
PP2400486421
|
G11503
|
Tranexamic acid
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
8.000
|
2.499
|
19.992.000
|
|
|
1504
|
PP2400486422
|
G11504
|
Tranexamic acid
|
2
|
250mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.150
|
6.500
|
33.475.000
|
|
|
1505
|
PP2400486423
|
G11505
|
Tranexamic acid
|
4
|
250mg/5ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
12.300
|
14.000
|
172.200.000
|
|
|
1506
|
PP2400486424
|
G11506
|
Tranexamic acid
|
4
|
1g/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.100
|
23.500
|
119.850.000
|
|
|
1507
|
PP2400486425
|
G11507
|
Tranexamic acid
|
2
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
700
|
11.500
|
8.050.000
|
|
|
1508
|
PP2400486426
|
G11508
|
Trastuzumab
|
2
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
120
|
10.332.000
|
1.239.840.000
|
|
|
1509
|
PP2400486427
|
G11509
|
Tretinoin + erythromycin
|
1
|
0,025% + 4%
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống, Tuýp
|
500
|
113.000
|
56.500.000
|
|
|
1510
|
PP2400486428
|
G11510
|
Triamcinolon acetonid
|
2
|
80mg/2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
700
|
24.500
|
17.150.000
|
|
|
1511
|
PP2400486429
|
G11511
|
Triclabendazol
|
5
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200
|
23.000
|
4.600.000
|
|
|
1512
|
PP2400486430
|
G11512
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
168.700
|
300
|
50.610.000
|
|
|
1513
|
PP2400486431
|
G11513
|
Trimebutin maleat
|
4
|
24mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.200
|
2.100
|
10.920.000
|
|
|
1514
|
PP2400486432
|
G11514
|
Trimebutin maleat
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
624
|
3.744.000
|
|
|
1515
|
PP2400486433
|
G11515
|
Trimebutin maleat
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
1.500
|
9.000.000
|
|
|
1516
|
PP2400486434
|
G11516
|
Trimebutin maleat
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
40.000
|
3.400
|
136.000.000
|
|
|
1517
|
PP2400486435
|
G11517
|
Trimebutin maleat
|
2
|
300mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
45.000
|
6.572
|
295.740.000
|
|
|
1518
|
PP2400486436
|
G11518
|
Trimetazidin
|
1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
673.350
|
1.890
|
1.272.631.500
|
|
|
1519
|
PP2400486437
|
G11519
|
Trimetazidin
|
2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
195.000
|
300
|
58.500.000
|
|
|
1520
|
PP2400486438
|
G11520
|
Trimetazidin
|
3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.144.800
|
600
|
686.880.000
|
|
|
1521
|
PP2400486439
|
G11521
|
Trimetazidin
|
2
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
48.000
|
439
|
21.072.000
|
|
|
1522
|
PP2400486440
|
G11522
|
Tropicamide +
Phenylephrine hydroclorid
|
1
|
(50mg + 50mg)/10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai, lọ
|
600
|
67.500
|
40.500.000
|
|
|
1523
|
PP2400486441
|
G11523
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
|
1
|
0,5mg + 1,5mg + 1mg
|
Ngậm
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.400
|
24.000.000
|
|
|
1524
|
PP2400486442
|
G11524
|
Ursodeoxycholic acid
|
2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
261.200
|
5.900
|
1.541.080.000
|
|
|
1525
|
PP2400486443
|
G11525
|
Ursodeoxycholic acid
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.940
|
176.400.000
|
|
|
1526
|
PP2400486444
|
G11526
|
Ursodeoxycholic acid
|
2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
8.350
|
501.000.000
|
|
|
1527
|
PP2400486445
|
G11527
|
Ursodeoxycholic acid
|
4
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
16.500
|
330.000.000
|
|
|
1528
|
PP2400486446
|
G11528
|
Ursodeoxycholic acid
|
4
|
450mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
16.989
|
339.780.000
|
|
|
1529
|
PP2400486447
|
G11529
|
Ursodeoxycholic acid
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
20.000
|
400.000.000
|
|
|
1530
|
PP2400486448
|
G11530
|
Valproat natri
|
2
|
200mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
625.000
|
2.479
|
1.549.375.000
|
|
|
1531
|
PP2400486449
|
G11531
|
Valproat natri
|
4
|
200mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
71.000
|
1.530
|
108.630.000
|
|
|
1532
|
PP2400486450
|
G11532
|
Valproat natri
|
5
|
200mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
50.000
|
550
|
27.500.000
|
|
|
1533
|
PP2400486451
|
G11533
|
Valproat natri
|
4
|
57,64mg/ml; 150ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai
|
1.350
|
52.500
|
70.875.000
|
|
|
1534
|
PP2400486452
|
G11534
|
Valproat Natri
|
2
|
500mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
250.000
|
2.625
|
656.250.000
|
|
|
1535
|
PP2400486453
|
G11535
|
Valproat natri
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
2.500
|
67.500.000
|
|
|
1536
|
PP2400486454
|
G11536
|
Valsartan
|
2
|
40mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
195.000
|
4.389
|
855.855.000
|
|
|
1537
|
PP2400486455
|
G11537
|
Valsartan
|
1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
51.000
|
3.680
|
187.680.000
|
|
|
1538
|
PP2400486456
|
G11538
|
Valsartan
|
2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.300
|
6.500.000
|
|
|
1539
|
PP2400486457
|
G11539
|
Valsartan
|
4
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
50.000
|
1.995
|
99.750.000
|
|
|
1540
|
PP2400486458
|
G11540
|
Valsartan
|
3
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
4.800
|
48.000.000
|
|
|
1541
|
PP2400486459
|
G11541
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
1
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
9.987
|
998.700.000
|
|
|
1542
|
PP2400486460
|
G11542
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
2
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.200
|
16.000.000
|
|
|
1543
|
PP2400486461
|
G11543
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
4
|
80mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
10.500
|
5.199
|
54.589.500
|
|
|
1544
|
PP2400486462
|
G11544
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
4
|
120mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
2.499
|
59.976.000
|
|
|
1545
|
PP2400486463
|
G11545
|
Valsartan + Hydroclorothiazid
|
2
|
160mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
11.991
|
239.820.000
|
|
|
1546
|
PP2400486464
|
G11546
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
1
|
160mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
17.307
|
519.210.000
|
|
|
1547
|
PP2400486465
|
G11547
|
Vancomycin
|
2
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
59.120
|
591.200.000
|
|
|
1548
|
PP2400486466
|
G11548
|
Vancomycin
|
4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/ống/túi
|
60
|
16.590
|
995.400
|
|
|
1549
|
PP2400486467
|
G11549
|
Vancomycin
|
2
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
82.000
|
1.640.000.000
|
|
|
1550
|
PP2400486468
|
G11550
|
Vancomycin
|
4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.000
|
42.000
|
336.000.000
|
|
|
1551
|
PP2400486469
|
G11551
|
Vancomycin
|
4
|
1,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
129.000
|
258.000.000
|
|
|
1552
|
PP2400486470
|
G11552
|
Venlafaxin
|
2
|
37,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
3.675
|
22.050.000
|
|
|
1553
|
PP2400486471
|
G11553
|
Venlafaxin
|
3
|
75mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5.000
|
5.500
|
27.500.000
|
|
|
1554
|
PP2400486472
|
G11554
|
Vildagliptin
|
2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
20.000
|
7.500
|
150.000.000
|
|
|
1555
|
PP2400486473
|
G11555
|
Vildagliptin + metformin
|
1
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
10.000
|
9.274
|
92.740.000
|
|
|
1556
|
PP2400486474
|
G11556
|
Vildagliptin + metformin
|
4
|
50mg + 850mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
20.000
|
6.300
|
126.000.000
|
|
|
1557
|
PP2400486475
|
G11557
|
Vildagliptin + metformin
|
4
|
50mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
10.000
|
6.300
|
63.000.000
|
|
|
1558
|
PP2400486476
|
G11558
|
Vinpocetin
|
1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
2.730
|
24.570.000
|
|
|
1559
|
PP2400486477
|
G11559
|
Vinpocetin
|
1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
3.990
|
47.880.000
|
|
|
1560
|
PP2400486478
|
G11560
|
Vinpocetin
|
2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
43.000
|
3.150
|
135.450.000
|
|
|
1561
|
PP2400486479
|
G11561
|
Vitamin A
|
4
|
5000UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
405.200
|
275
|
111.430.000
|
|
|
1562
|
PP2400486480
|
G11562
|
Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2)
|
4
|
2000UI + 250UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
478.000
|
560
|
267.680.000
|
|
|
1563
|
PP2400486481
|
G11563
|
Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2)
|
4
|
4000UI + 400UI
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
529.500
|
599
|
317.170.500
|
|
|
1564
|
PP2400486482
|
G11564
|
Vitamin B1
|
4
|
100mg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5.000
|
630
|
3.150.000
|
|
|
1565
|
PP2400486483
|
G11565
|
Vitamin B1
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
126.000
|
279
|
35.154.000
|
|
|
1566
|
PP2400486484
|
G11566
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
300
|
30.000.000
|
|
|
1567
|
PP2400486485
|
G11567
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
100mg + 100mg + 150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
109.000
|
1.050
|
114.450.000
|
|
|
1568
|
PP2400486486
|
G11568
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2
|
100mg + 200mg + 200mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
144.000
|
1.000
|
144.000.000
|
|
|
1569
|
PP2400486487
|
G11569
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
100mg + 200mg + 200mcg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100.000
|
3.200
|
320.000.000
|
|
|
1570
|
PP2400486488
|
G11570
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
100mg + 200mg + 200mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
144.000
|
760
|
109.440.000
|
|
|
1571
|
PP2400486489
|
G11571
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
100mg + 200mg + 200mcg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
165.000
|
1.230
|
202.950.000
|
|
|
1572
|
PP2400486490
|
G11572
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
100mg + 50mg + 0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
86.000
|
1.500
|
129.000.000
|
|
|
1573
|
PP2400486491
|
G11573
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2
|
110mg + 200mg + 500mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
386.000
|
1.900
|
733.400.000
|
|
|
1574
|
PP2400486492
|
G11574
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
110mg + 200mg + 0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
120.000
|
1.800
|
216.000.000
|
|
|
1575
|
PP2400486493
|
G11575
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2
|
125mg +125mg +125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.190
|
59.500.000
|
|
|
1576
|
PP2400486494
|
G11576
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
125mg +125mg +250mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
1.239
|
24.780.000
|
|
|
1577
|
PP2400486495
|
G11577
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
125mg +125mg +500mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
2.000
|
200.000.000
|
|
|
1578
|
PP2400486496
|
G11578
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
125mg +125mg +500mcg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
80.000
|
2.070
|
165.600.000
|
|
|
1579
|
PP2400486497
|
G11579
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
175mg + 175mg + 125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.009
|
1.197
|
598.510.773
|
|
|
1580
|
PP2400486498
|
G11580
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
200mg + 100mg
+ 1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
340.000
|
1.950
|
663.000.000
|
|
|
1581
|
PP2400486499
|
G11581
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
2
|
250mg + 250mg + 1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
103.000
|
1.952
|
201.056.000
|
|
|
1582
|
PP2400486500
|
G11582
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
250mg + 250mg + 1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
454.000
|
1.890
|
858.060.000
|
|
|
1583
|
PP2400486501
|
G11583
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
4
|
250mg + 250mg + 1000mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
303.000
|
2.200
|
666.600.000
|
|
|
1584
|
PP2400486502
|
G11584
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
1
|
1000mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
7.000
|
14.000.000
|
|
|
1585
|
PP2400486503
|
G11585
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
4
|
1.000mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
17.500
|
609
|
10.657.500
|
|
|
1586
|
PP2400486504
|
G11586
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
4
|
0,2mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
44.528
|
4.452.800
|
|
|
1587
|
PP2400486505
|
G11587
|
Vitamin B6
|
4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
47.000
|
247
|
11.609.000
|
|
|
1588
|
PP2400486506
|
G11588
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
2
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
viên
|
259.000
|
800
|
207.200.000
|
|
|
1589
|
PP2400486507
|
G11589
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên hòa tan nhanh
|
Viên
|
265.000
|
1.800
|
477.000.000
|
|
|
1590
|
PP2400486508
|
G11590
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
724.600
|
1.312
|
950.675.200
|
|
|
1591
|
PP2400486509
|
G11591
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
313.300
|
1.848
|
578.978.400
|
|
|
1592
|
PP2400486510
|
G11592
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4
|
5mg +470mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
39.000
|
4.079
|
159.081.000
|
|
|
1593
|
PP2400486511
|
G11593
|
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
4
|
10mg + 940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100.000
|
3.000
|
300.000.000
|
|
|
1594
|
PP2400486512
|
G11594
|
Vitamin C
|
4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.000
|
450
|
24.300.000
|
|
|
1595
|
PP2400486513
|
G11595
|
Vitamin C
|
4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
395.000
|
630
|
248.850.000
|
|
|
1596
|
PP2400486514
|
G11596
|
Vitamin C
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
458.300
|
1.545
|
708.073.500
|
|
|
1597
|
PP2400486515
|
G11597
|
Vitamin C
|
4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
4.000
|
998
|
3.992.000
|
|
|
1598
|
PP2400486516
|
G11598
|
Vitamin C
|
2
|
1.000mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
132.000
|
1.900
|
250.800.000
|
|
|
1599
|
PP2400486517
|
G11599
|
Vitamin C
|
4
|
100mg/5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống
|
16.000
|
2.450
|
39.200.000
|
|
|
1600
|
PP2400486518
|
G11600
|
Vitamin D3
|
4
|
800IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
40.000
|
1.095
|
43.800.000
|
|
|
1601
|
PP2400486519
|
G11601
|
Vitamin D3
|
4
|
400IU/0,4ml; 12ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/Lọ/Ống
|
6.900
|
39.900
|
275.310.000
|
|
|
1602
|
PP2400486520
|
G11602
|
Vitamin E
|
2
|
400mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
139.000
|
1.900
|
264.100.000
|
|
|
1603
|
PP2400486521
|
G11603
|
Vitamin E
|
4
|
400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
118.500
|
500
|
59.250.000
|
|
|
1604
|
PP2400486522
|
G11604
|
Vitamin E
|
4
|
1000IU
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
9.500
|
2.100
|
19.950.000
|
|
|
1605
|
PP2400486523
|
G11605
|
Vitamin H (B8)
|
4
|
10 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
3.990
|
7.980.000
|
|
|
1606
|
PP2400486524
|
G11606
|
Vitamin PP
|
4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
158.300
|
358
|
56.671.400
|
|
|
1607
|
PP2400486525
|
G11607
|
Zoledronic acid
|
1
|
5mg/100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
50
|
6.761.489
|
338.074.450
|
|
|
1608
|
PP2400486526
|
G11608
|
Zopiclon
|
1
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
2.400
|
4.800.000
|
|
|
1609
|
PP2400486527
|
G11609
|
Ziprasidon
|
4
|
20mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
1.000
|
12.600
|
12.600.000
|
|
|
1610
|
PP2400486528
|
G11610
|
Xylometazolin
|
4
|
0,05%/8ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ/ống
|
760
|
8.000
|
6.080.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Quản lý dự án là gì? Hướng dẫn tìm dự án đầu tư phát triển
Nhận diện "cài thầu" và những sai lầm chí mạng khi tham dự thầu theo Luật Đấu thầu mới
Chi phí quản lý dự án là gì? Định mức chi phí quản lý dự án cần nắm
Chi tiêu công là gì? Hướng dẫn tìm kiếm gói thầu chi tiêu công bằng phần mềm DauThau.info
Chứng chỉ quản lý dự án là gì? Điều kiện thi chứng chỉ quản lý dự án
Hợp đồng PPP là gì? Các loại hợp đồng PPP theo quy định mới nhất
Giải ngân vốn đầu tư công là gì? Thông tin cần nắm về giải ngân vốn đầu tư công
Tổng mức đầu tư là gì? Quy định về tổng mức đầu tư xây dựng mới nhất
"Yêu vì mục đích được yêu là con người, nhưng yêu vì mục đích yêu là thiên thần. "
Lamartin
Sự kiện trong nước: Lưu Quang Vũ sinh ngày 17-4-1948, mất ngày 29-8-1988 do bị tai nạn giao thông. Ông quê ở thành phố Đà Nẵng, là con trai nhà thơ Lưu Quang Thuận, là chồng của nhà thơ Xuân Quỳnh. Lưu Quang Vũ sáng tác nhiều thơ, truyện ngắn song ông nổi tiếng là một nhà viết kịch xuất sắc trong những nǎm 80, một tài nǎng vǎn học được công chúng rất yêu mến và thương tiếc khi qua đời ở tuổi 40 đang sung sức.