|
1
|
PP2600075253
|
TTBVCSSK01
|
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
|
Augmentin 500mg/62,5mg hoặc tương đương
|
500mg + 62,5mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6.000
|
16.014
|
96.084.000
|
1.800
|
28.825.200
|
|
|
2
|
PP2600075254
|
TTBVCSSK02
|
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
|
Avelox hoặc tương đương
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
52.500
|
262.500.000
|
1.000
|
52.500.000
|
|
|
3
|
PP2600075255
|
TTBVCSSK03
|
Dutasteride
|
Avodart hoặc tương đương
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
17.257
|
345.140.000
|
6.000
|
103.542.000
|
|
|
4
|
PP2600075256
|
TTBVCSSK04
|
Ticagrelor
|
Brilinta hoặc tương đương
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
15.873
|
142.857.000
|
2.700
|
42.857.100
|
|
|
5
|
PP2600075257
|
TTBVCSSK05
|
Ticagrelor
|
Brilinta hoặc tương đương
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
15.873
|
142.857.000
|
2.700
|
42.857.100
|
|
|
6
|
PP2600075258
|
TTBVCSSK06
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
Forxiga hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
19.000
|
190.000.000
|
3.000
|
57.000.000
|
|
|
7
|
PP2600075259
|
TTBVCSSK07
|
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
Forxiga hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
19.000
|
190.000.000
|
3.000
|
57.000.000
|
|
|
8
|
PP2600075260
|
TTBVCSSK08
|
Metformin
Hydrochloride, Vildagliptin
|
Galvus Met 50mg/1000mg hoặc tương đương
|
1000mg, 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
9.274
|
185.480.000
|
6.000
|
55.644.000
|
|
|
9
|
PP2600075261
|
TTBVCSSK09
|
Metformin
Hydrochloride, Vildagliptin
|
Galvus Met 50mg/850mg hoặc tương đương
|
850mg, 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
9.274
|
185.480.000
|
6.000
|
55.644.000
|
|
|
10
|
PP2600075262
|
TTBVCSSK10
|
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
|
Glucovance 500mg/2,5mg hoặc tương đương
|
500mg/2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
4.560
|
68.400.000
|
4.500
|
20.520.000
|
|
|
11
|
PP2600075263
|
TTBVCSSK11
|
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid
|
Glucovance 500mg/5mg hoặc tương đương
|
500mg/5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
4.713
|
70.695.000
|
4.500
|
21.208.500
|
|
|
12
|
PP2600075264
|
TTBVCSSK12
|
Fenofibrate (Nanoparticules)
|
Lipanthyl NT 145mg hoặc tương đương
|
145mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
10.561
|
158.415.000
|
4.500
|
47.524.500
|
|
|
13
|
PP2600075265
|
TTBVCSSK13
|
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
|
Nebilet hoặc tương đương
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
7.600
|
76.000.000
|
3.000
|
22.800.000
|
|
|
14
|
PP2600075266
|
TTBVCSSK14
|
Insulin aspart (rDNA)
|
Novorapid FlexPen hoặc tương đương
|
300U/3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút tiêm
|
600
|
225.000
|
135.000.000
|
180
|
40.500.000
|
|
|
15
|
PP2600075267
|
TTBVCSSK15
|
Pantoprazole sodium sesquihydrate (tương đương pantoprazole 20mg) 22,57mg
|
Pantoloc 20mg hoặc tương đương
|
20mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
10.000
|
14.900
|
149.000.000
|
3.000
|
44.700.000
|
|
|
16
|
PP2600075268
|
TTBVCSSK16
|
Amlodipin + valsartan
|
Exforge hoặc tương đương
|
10mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
18.107
|
271.605.000
|
4.500
|
81.481.500
|
|
|
17
|
PP2600075269
|
TTBVCSSK17
|
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
|
Pradaxa hoặc tương đương
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
30.388
|
91.164.000
|
900
|
27.349.200
|
|
|
18
|
PP2600075270
|
TTBVCSSK18
|
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
|
Pradaxa hoặc tương đương
|
110mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
30.388
|
91.164.000
|
900
|
27.349.200
|
|
|
19
|
PP2600075271
|
TTBVCSSK19
|
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate)
|
Pradaxa hoặc tương đương
|
150mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
3.000
|
30.388
|
91.164.000
|
900
|
27.349.200
|
|
|
20
|
PP2600075272
|
TTBVCSSK20
|
Natri hyaluronat tinh khiết
|
Sanlein 0,1 hoặc tương đương
|
5mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
300
|
62.158
|
18.647.400
|
90
|
5.594.220
|
|
|
21
|
PP2600075273
|
TTBVCSSK21
|
Empagliflozin
|
Jardiance hoặc tương đương
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
26.533
|
318.396.000
|
3.600
|
95.518.800
|
|
|
22
|
PP2600075274
|
TTBVCSSK22
|
Empagliflozin
|
Jardiance hoặc tương đương
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
26.533
|
318.396.000
|
3.600
|
95.518.800
|
|