Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500261885
|
2250420000380.04
|
Acarbose
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
870.000
|
1.220
|
1.061.400.000
|
261.000
|
318.420.000
|
|
|
2
|
PP2500261886
|
2200930000011.01
|
Aceclofenac
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
96.000
|
5.900
|
566.400.000
|
28.800
|
169.920.000
|
|
|
3
|
PP2500261887
|
2200970003508.04
|
Acenocoumarol
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
215.000
|
250
|
53.750.000
|
64.500
|
16.125.000
|
|
|
4
|
PP2500261888
|
2200930003517.04
|
Acenocoumarol
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
330
|
2.640.000
|
2.400
|
792.000
|
|
|
5
|
PP2500261889
|
2200960003525.04
|
Acetazolamid
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.900
|
1.074
|
20.298.600
|
5.670
|
6.089.580
|
|
|
6
|
PP2500261890
|
2250430000394.04
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10.200
|
12.600
|
128.520.000
|
3.060
|
38.556.000
|
|
|
7
|
PP2500261891
|
2200960003549.04
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.300.000
|
60
|
78.000.000
|
390.000
|
23.400.000
|
|
|
8
|
PP2500261892
|
2200910003568.04
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
397
|
23.820.000
|
18.000
|
7.146.000
|
|
|
9
|
PP2500261893
|
2250470000408.01
|
Aciclovir
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
278.000
|
83.400.000
|
90
|
25.020.000
|
|
|
10
|
PP2500261894
|
2250410000413.02
|
Aciclovir
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
180
|
252.000
|
45.360.000
|
54
|
13.608.000
|
|
|
11
|
PP2500261895
|
2250460000425.04
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
134.988
|
26.997.600
|
60
|
8.099.280
|
|
|
12
|
PP2500261896
|
2250480000436.04
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
5%; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
850
|
3.900
|
3.315.000
|
255
|
994.500
|
|
|
13
|
PP2500261897
|
2250400000447.04
|
Acid amin
|
Nhóm 4
|
10%; 200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
18.000
|
63.000
|
1.134.000.000
|
5.400
|
340.200.000
|
|
|
14
|
PP2500261898
|
2250480000450.01
|
Acid amin
|
Nhóm 1
|
10%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
157.500
|
787.500.000
|
1.500
|
236.250.000
|
|
|
15
|
PP2500261899
|
2250470000460.02
|
Acid amin
|
Nhóm 2
|
10%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.000
|
139.000
|
417.000.000
|
900
|
125.100.000
|
|
|
16
|
PP2500261900
|
2250410000475.01
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
Nhóm 1
|
35g + 63g; 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/Túi
|
600
|
405.000
|
243.000.000
|
180
|
72.900.000
|
|
|
17
|
PP2500261901
|
2250410000482.01
|
Acid amin + glucose (+ điện giải)
|
Nhóm 1
|
40g + 80g; Túi 2 ngăn 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi
|
3.000
|
404.670
|
1.214.010.000
|
900
|
364.203.000
|
|
|
18
|
PP2500261902
|
2250480000498.01
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
Nhóm 1
|
14,2% + 27,5% + 20%; 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
400
|
860.000
|
344.000.000
|
120
|
103.200.000
|
|
|
19
|
PP2500261903
|
2250450000503.01
|
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
|
Nhóm 1
|
6,3% + 18,75% + 15%; 1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
200
|
696.500
|
139.300.000
|
60
|
41.790.000
|
|
|
20
|
PP2500261904
|
2250470000514.01
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
Nhóm 1
|
10%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
800
|
197.000
|
157.600.000
|
240
|
47.280.000
|
|
|
21
|
PP2500261905
|
2250480000528.01
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
Nhóm 1
|
7%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.400
|
102.000
|
550.800.000
|
1.620
|
165.240.000
|
|
|
22
|
PP2500261906
|
2250480000535.04
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
Nhóm 4
|
7,2%; 200ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.000
|
115.000
|
690.000.000
|
1.800
|
207.000.000
|
|
|
23
|
PP2500261907
|
2250400000546.04
|
Acid Fructose-1,6-Diphosphoric
|
Nhóm 4
|
3,75 g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.100
|
264.600
|
291.060.000
|
330
|
87.318.000
|
|
|
24
|
PP2500261908
|
2250400000553.01
|
Acid Tranexamic
|
Nhóm 1
|
5% x 5ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
12.197
|
121.970.000
|
3.000
|
36.591.000
|
|
|
25
|
PP2500261909
|
2220120000058.01
|
Adalimumab
|
Nhóm 1
|
40mg/0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
40
|
9.210.573
|
368.422.920
|
12
|
110.526.876
|
|
|
26
|
PP2500261910
|
2250410000567.01
|
Adapalen
|
Nhóm 1
|
0,1%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.500
|
140.600
|
210.900.000
|
450
|
63.270.000
|
|
|
27
|
PP2500261911
|
2250410000574.01
|
Adenosin
|
Nhóm 1
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
850.000
|
170.000.000
|
60
|
51.000.000
|
|
|
28
|
PP2500261912
|
2250440000582.04
|
Adenosin
|
Nhóm 4
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
250
|
800.000
|
200.000.000
|
75
|
60.000.000
|
|
|
29
|
PP2500261913
|
2200980000115.01
|
Afatinib
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.052
|
772.695
|
2.358.265.140
|
915
|
707.015.925
|
|
|
30
|
PP2500261914
|
2250420000595.01
|
Albumin
|
Nhóm 1
|
20%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
1.505.000
|
3.010.000.000
|
600
|
903.000.000
|
|
|
31
|
PP2500261915
|
2200900003622.04
|
Alendronat
|
Nhóm 4
|
70mg Alendronic acid
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
96.000
|
1.890
|
181.440.000
|
28.800
|
54.432.000
|
|
|
32
|
PP2500261916
|
2200980003635.04
|
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
|
Nhóm 4
|
70mg Alendronic acid + 5.600UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
11.500
|
207.000.000
|
5.400
|
62.100.000
|
|
|
33
|
PP2500261917
|
2250480000603.01
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.750
|
35.000.000
|
6.000
|
10.500.000
|
|
|
34
|
PP2500261918
|
2200920003640.04
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 4
|
21 microkatal
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
350.000
|
120
|
42.000.000
|
105.000
|
12.600.000
|
|
|
35
|
PP2500261919
|
2200960003655.04
|
Aluminum phosphat
|
Nhóm 4
|
20% (12,38g)
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
448.000
|
1.215
|
544.320.000
|
134.400
|
163.296.000
|
|
|
36
|
PP2500261920
|
2200960003662.01
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
Nhóm 1
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
3.360
|
302.400.000
|
27.000
|
90.720.000
|
|
|
37
|
PP2500261921
|
2200960003662.04
|
Alverin (citrat) + Simethicon
|
Nhóm 4
|
60mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
510.000
|
935
|
476.850.000
|
153.000
|
143.055.000
|
|
|
38
|
PP2500261922
|
2200950003672.04
|
Ambroxol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
540.000
|
105
|
56.700.000
|
162.000
|
17.010.000
|
|
|
39
|
PP2500261923
|
2250430000615.01
|
Aminophylin
|
Nhóm 1
|
4,8%; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
60
|
17.500
|
1.050.000
|
18
|
315.000
|
|
|
40
|
PP2500261924
|
2250460000623.02
|
Amisulprid
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
3.780
|
22.680.000
|
1.800
|
6.804.000
|
|
|
41
|
PP2500261925
|
2200960003686.04
|
Amitriptylin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
442.000
|
165
|
72.930.000
|
132.600
|
21.879.000
|
|
|
42
|
PP2500261926
|
2250440000636.01
|
Amlodipin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
650
|
65.000.000
|
30.000
|
19.500.000
|
|
|
43
|
PP2500261927
|
2250440000643.03
|
Amlodipin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500.000
|
104
|
260.000.000
|
750.000
|
78.000.000
|
|
|
44
|
PP2500261928
|
2200970000156.01
|
Amlodipin + Indapamid
|
Nhóm 1
|
10mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
144.000
|
4.987
|
718.128.000
|
43.200
|
215.438.400
|
|
|
45
|
PP2500261929
|
2200980000160.01
|
Amlodipin + Indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
180.000
|
4.987
|
897.660.000
|
54.000
|
269.298.000
|
|
|
46
|
PP2500261930
|
2200980000177.01
|
Amlodipin + Lisinopril
|
Nhóm 1
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
6.100
|
1.098.000.000
|
54.000
|
329.400.000
|
|
|
47
|
PP2500261931
|
2200980000177.03
|
Amlodipin + Lisinopril
|
Nhóm 3
|
5mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.550
|
426.000.000
|
36.000
|
127.800.000
|
|
|
48
|
PP2500261932
|
2200960005536.03
|
Amlodipin + Losartan
|
Nhóm 3
|
5mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
5.300
|
2.120.000.000
|
120.000
|
636.000.000
|
|
|
49
|
PP2500261933
|
2250480000658.04
|
Amlodipin + Valsartan
|
Nhóm 4
|
5mg + 160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
8.900
|
267.000.000
|
9.000
|
80.100.000
|
|
|
50
|
PP2500261934
|
2250480000665.04
|
Amoxicilin
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52.000
|
1.478
|
76.856.000
|
15.600
|
23.056.800
|
|
|
51
|
PP2500261935
|
2250470000675.03
|
Amoxicilin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.150
|
23.000.000
|
6.000
|
6.900.000
|
|
|
52
|
PP2500261936
|
2200900000201.03
|
Amoxicilin + Acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
875mg + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
510.000
|
4.100
|
2.091.000.000
|
153.000
|
627.300.000
|
|
|
53
|
PP2500261937
|
2250440000681.04
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 4
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
24.000
|
22.500
|
540.000.000
|
7.200
|
162.000.000
|
|
|
54
|
PP2500261938
|
2250480000696.04
|
Ampicilin + Sulbactam
|
Nhóm 4
|
2g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8.000
|
55.000
|
440.000.000
|
2.400
|
132.000.000
|
|
|
55
|
PP2500261939
|
2250400000706.05
|
Amphotericin B
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
180.000
|
18.000.000
|
30
|
5.400.000
|
|
|
56
|
PP2500261940
|
2250450000718.05
|
Amphotericin B (phức hợp lipid)
|
Nhóm 5
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
1.800.000
|
540.000.000
|
90
|
162.000.000
|
|
|
57
|
PP2500261941
|
2250460000722.04
|
Amylase + lipase + protease
|
Nhóm 4
|
4080IU + 3400IU + 238IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
72.000
|
3.000
|
216.000.000
|
21.600
|
64.800.000
|
|
|
58
|
PP2500261942
|
2250430000738.01
|
Anidulafungin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
300
|
3.830.400
|
1.149.120.000
|
90
|
344.736.000
|
|
|
59
|
PP2500261943
|
2250420000748.05
|
Anti thymocyte globulin - Rabbit
|
Nhóm 5
|
100mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
50
|
15.920.000
|
796.000.000
|
15
|
238.800.000
|
|
|
60
|
PP2500261944
|
2250410000758.01
|
Apixaban
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
24.150
|
72.450.000
|
900
|
21.735.000
|
|
|
61
|
PP2500261945
|
2250410000765.01
|
Apixaban
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
24.150
|
72.450.000
|
900
|
21.735.000
|
|
|
62
|
PP2500261946
|
2250460000777.01
|
Atezolizumab
|
Nhóm 1
|
1200mg/20ml; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
90
|
55.544.064
|
4.998.965.760
|
27
|
1.499.689.728
|
|
|
63
|
PP2500261947
|
2250470000781.03
|
Atorvastatin
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200.000
|
400
|
480.000.000
|
360.000
|
144.000.000
|
|
|
64
|
PP2500261948
|
2250440000797.01
|
Atracurium besylat
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
300
|
45.000
|
13.500.000
|
90
|
4.050.000
|
|
|
65
|
PP2500261949
|
2250440000803.04
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
24.000
|
430
|
10.320.000
|
7.200
|
3.096.000
|
|
|
66
|
PP2500261950
|
2220120000119.04
|
Azathioprin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
7.000
|
14.000.000
|
600
|
4.200.000
|
|
|
67
|
PP2500261951
|
2220880000022.01
|
Azithromycin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
700
|
265.000
|
185.500.000
|
210
|
55.650.000
|
|
|
68
|
PP2500261952
|
2250450000817.05
|
Aztreonam
|
Nhóm 5
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
315.000
|
630.000.000
|
600
|
189.000.000
|
|
|
69
|
PP2500261953
|
2220100000139.04
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
10^7-10^8 CFU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
1.500
|
900.000.000
|
180.000
|
270.000.000
|
|
|
70
|
PP2500261954
|
2200920000267.01
|
Baclofen
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
242.000
|
2.600
|
629.200.000
|
72.600
|
188.760.000
|
|
|
71
|
PP2500261955
|
2200920000267.04
|
Baclofen
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
756
|
226.800.000
|
90.000
|
68.040.000
|
|
|
72
|
PP2500261956
|
2250400000829.05
|
Basiliximab
|
Nhóm 5
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20
|
29.682.123
|
593.642.460
|
6
|
178.092.738
|
|
|
73
|
PP2500261957
|
2250430000837.04
|
BCG sống, đông khô
|
Nhóm 4
|
0.5mg
|
Tiêm
|
Bột đông khô
|
Lọ
|
500
|
83.160
|
41.580.000
|
150
|
12.474.000
|
|
|
74
|
PP2500261958
|
2250460000845.04
|
Benzylpenicilin
|
Nhóm 4
|
1MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
150
|
3.790
|
568.500
|
45
|
170.550
|
|
|
75
|
PP2500261959
|
2200950003764.04
|
Betahistin
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
168
|
84.000.000
|
150.000
|
25.200.000
|
|
|
76
|
PP2500261960
|
2250450000855.04
|
Betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
0,064%; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
4.000
|
24.770
|
99.080.000
|
1.200
|
29.724.000
|
|
|
77
|
PP2500261961
|
2250470000866.01
|
Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
|
Nhóm 1
|
6,43mg/ml + 2,63mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.600
|
75.244
|
270.878.400
|
1.080
|
81.263.520
|
|
|
78
|
PP2500261962
|
2250480000870.01
|
Bevacizumab
|
Nhóm 1
|
100mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
4.756.087
|
475.608.700
|
30
|
142.682.610
|
|
|
79
|
PP2500261963
|
2250480000887.02
|
Bevacizumab
|
Nhóm 2
|
100mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
60
|
4.347.000
|
260.820.000
|
18
|
78.246.000
|
|
|
80
|
PP2500261964
|
2250430000899.05
|
Bevacizumab
|
Nhóm 5
|
100mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
600
|
3.780.000
|
2.268.000.000
|
180
|
680.400.000
|
|
|
81
|
PP2500261965
|
2250420000908.01
|
Bevacizumab
|
Nhóm 1
|
400mg/16ml; 16ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
40
|
17.372.828
|
694.913.120
|
12
|
208.473.936
|
|
|
82
|
PP2500261966
|
2250450000916.02
|
Bevacizumab
|
Nhóm 2
|
400mg/16ml; 16ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
60
|
15.876.000
|
952.560.000
|
18
|
285.768.000
|
|
|
83
|
PP2500261967
|
2250400000928.05
|
Bevacizumab
|
Nhóm 5
|
400mg/16ml; 16ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
900
|
13.923.000
|
12.530.700.000
|
270
|
3.759.210.000
|
|
|
84
|
PP2500261968
|
2250410000932.01
|
Bicalutamid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
28.950
|
28.950.000
|
300
|
8.685.000
|
|
|
85
|
PP2500261969
|
2200970005571.02
|
Bismuth
|
Nhóm 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.950
|
237.000.000
|
18.000
|
71.100.000
|
|
|
86
|
PP2500261970
|
2200970005571.05
|
Bismuth
|
Nhóm 5
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
112.000
|
2.771
|
310.352.000
|
33.600
|
93.105.600
|
|
|
87
|
PP2500261971
|
2200950003337.03
|
Bisoprolol fumarat
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500.000
|
550
|
1.375.000.000
|
750.000
|
412.500.000
|
|
|
88
|
PP2500261972
|
2250440000940.04
|
Bleomycin
|
Nhóm 4
|
15 đơn vị
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12
|
420.000
|
5.040.000
|
3
|
1.260.000
|
|
|
89
|
PP2500261973
|
2200970003775.04
|
Bosentan
|
Nhóm 4
|
62,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.500
|
26.650
|
359.775.000
|
4.050
|
107.932.500
|
|
|
90
|
PP2500261974
|
2250460000951.01
|
Brimonidin tartrat + Timolol
|
Nhóm 1
|
(2mg + 5mg)/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1.000
|
183.513
|
183.513.000
|
300
|
55.053.900
|
|
|
91
|
PP2500261975
|
2250460000968.01
|
Brinzolamid + Timolol
|
Nhóm 1
|
10mg/ml + 5mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1.000
|
310.800
|
310.800.000
|
300
|
93.240.000
|
|
|
92
|
PP2500261976
|
2250470000972.04
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
4mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
4.000
|
8.600
|
34.400.000
|
1.200
|
10.320.000
|
|
|
93
|
PP2500261977
|
2250480000986.01
|
Budesonid
|
Nhóm 1
|
0,5mg/ml; 2ml
|
Hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
22.000
|
24.906
|
547.932.000
|
6.600
|
164.379.600
|
|
|
94
|
PP2500261978
|
2250480000993.04
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
64mcg/liều; 120 liều
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
8.700
|
90.000
|
783.000.000
|
2.610
|
234.900.000
|
|
|
95
|
PP2500261979
|
2250420001004.04
|
Cafein (citrat)
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
600
|
42.000
|
25.200.000
|
180
|
7.560.000
|
|
|
96
|
PP2500261980
|
2200910003810.02
|
Calci carbonat + Calci gluconolactat
|
Nhóm 2
|
300mg + 2.940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
210.000
|
3.500
|
735.000.000
|
63.000
|
220.500.000
|
|
|
97
|
PP2500261981
|
2200930003821.01
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 1
|
1.250mg + 125UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.700
|
81.000.000
|
9.000
|
24.300.000
|
|
|
98
|
PP2500261982
|
2200930003821.04
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1.250mg + 125UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.400.000
|
840
|
2.016.000.000
|
720.000
|
604.800.000
|
|
|
99
|
PP2500261983
|
2200970003836.04
|
Calci carbonat + Vitamin D3
|
Nhóm 4
|
1.250mg + 440UI
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
540.000
|
1.197
|
646.380.000
|
162.000
|
193.914.000
|
|
|
100
|
PP2500261984
|
2250460001019.04
|
Calci clorid
|
Nhóm 4
|
10%; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
8.200
|
838
|
6.871.600
|
2.460
|
2.061.480
|
|
|
101
|
PP2500261985
|
2250430001025.01
|
Calci folinat
|
Nhóm 1
|
50mg acid folinic
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4.600
|
76.650
|
352.590.000
|
1.380
|
105.777.000
|
|
|
102
|
PP2500261986
|
2250430001032.02
|
Calci gluconat
|
Nhóm 2
|
10%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
5.700
|
14.600
|
83.220.000
|
1.710
|
24.966.000
|
|
|
103
|
PP2500261987
|
2200980000382.04
|
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
|
Nhóm 4
|
456mg + 426mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
250.000
|
3.500
|
875.000.000
|
75.000
|
262.500.000
|
|
|
104
|
PP2500261988
|
2250480001044.01
|
Calcipotriol + Betamethason
|
Nhóm 1
|
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
288.750
|
173.250.000
|
180
|
51.975.000
|
|
|
105
|
PP2500261989
|
2250430001056.01
|
Calcipotriol + Betamethason
|
Nhóm 1
|
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài (Gel bôi da đầu)
|
Chai/lọ
|
300
|
282.480
|
84.744.000
|
90
|
25.423.200
|
|
|
106
|
PP2500261990
|
2250420001066.04
|
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
|
Nhóm 4
|
(50mcg + 0,5mg)/1g; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
700
|
193.000
|
135.100.000
|
210
|
40.530.000
|
|
|
107
|
PP2500261991
|
2200970003850.04
|
Calcitriol
|
Nhóm 4
|
0,25mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
230.000
|
295
|
67.850.000
|
69.000
|
20.355.000
|
|
|
108
|
PP2500261992
|
2220170000220.01
|
Candesartan
|
Nhóm 1
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
6.700
|
241.200.000
|
10.800
|
72.360.000
|
|
|
109
|
PP2500261993
|
2250460001071.02
|
Candesartan
|
Nhóm 2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
2.340
|
84.240.000
|
10.800
|
25.272.000
|
|
|
110
|
PP2500261994
|
2200980000405.01
|
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
|
Nhóm 1
|
14mg + 300mg + 300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.570
|
107.100.000
|
9.000
|
32.130.000
|
|
|
111
|
PP2500261995
|
2250450001081.01
|
Capsaicin
|
Nhóm 1
|
0,075%; 100g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
120
|
295.000
|
35.400.000
|
36
|
10.620.000
|
|
|
112
|
PP2500261996
|
2250480001099.01
|
Carbetocin
|
Nhóm 1
|
100mcg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.600
|
358.233
|
1.289.638.800
|
1.080
|
386.891.640
|
|
|
113
|
PP2500261997
|
2250460001101.04
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
1.659
|
298.620.000
|
54.000
|
89.586.000
|
|
|
114
|
PP2500261998
|
2250460001118.01
|
Carbomer
|
Nhóm 1
|
0,2%; 10g
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
500
|
65.000
|
32.500.000
|
150
|
9.750.000
|
|
|
115
|
PP2500261999
|
2250420001127.05
|
Carboprost
|
Nhóm 5
|
250mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
290.000
|
58.000.000
|
60
|
17.400.000
|
|
|
116
|
PP2500262000
|
2200910002844.02
|
Carvedilol
|
Nhóm 2
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
340.000
|
399
|
135.660.000
|
102.000
|
40.698.000
|
|
|
117
|
PP2500262001
|
2220140000298.01
|
Caspofungin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
300
|
5.223.820
|
1.567.146.000
|
90
|
470.143.800
|
|
|
118
|
PP2500262002
|
2220140000298.02
|
Caspofungin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.000
|
3.600.000
|
3.600.000.000
|
300
|
1.080.000.000
|
|
|
119
|
PP2500262003
|
2220150000301.01
|
Caspofungin
|
Nhóm 1
|
70mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
25
|
7.049.539
|
176.238.475
|
7
|
49.346.773
|
|
|
120
|
PP2500262004
|
2220150000301.02
|
Caspofungin
|
Nhóm 2
|
70mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
120
|
3.650.000
|
438.000.000
|
36
|
131.400.000
|
|
|
121
|
PP2500262005
|
2250450001135.04
|
Cefaclor
|
Nhóm 4
|
125mg/5ml; 60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ
|
1.500
|
74.000
|
111.000.000
|
450
|
33.300.000
|
|
|
122
|
PP2500262006
|
2200900003349.03
|
Cefaclor
|
Nhóm 3
|
375mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
160.000
|
9.900
|
1.584.000.000
|
48.000
|
475.200.000
|
|
|
123
|
PP2500262007
|
2220180000326.02
|
Cefazolin
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.000
|
37.989
|
227.934.000
|
1.800
|
68.380.200
|
|
|
124
|
PP2500262008
|
2220150000332.01
|
Cefoperazon
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
7.000
|
53.000
|
371.000.000
|
2.100
|
111.300.000
|
|
|
125
|
PP2500262009
|
2220170000350.02
|
Cefoperazon + Sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g + 1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
73.000
|
730.000.000
|
3.000
|
219.000.000
|
|
|
126
|
PP2500262010
|
2200960000517.03
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
8.600
|
1.548.000.000
|
54.000
|
464.400.000
|
|
|
127
|
PP2500262011
|
2250480001143.01
|
Ceftaroline fosamil
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
300
|
596.000
|
178.800.000
|
90
|
53.640.000
|
|
|
128
|
PP2500262012
|
2250470001153.04
|
Ceftazidim
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
9.000
|
9.786
|
88.074.000
|
2.700
|
26.422.200
|
|
|
129
|
PP2500262013
|
2250430001162.01
|
Ceftazidim + Avibactam
|
Nhóm 1
|
2g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.800
|
2.772.000
|
4.989.600.000
|
540
|
1.496.880.000
|
|
|
130
|
PP2500262014
|
2250420001172.01
|
Ceftolozan + Tazobactam
|
Nhóm 1
|
1g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.200
|
1.631.000
|
1.957.200.000
|
360
|
587.160.000
|
|
|
131
|
PP2500262015
|
2250430001186.01
|
Ceftriaxon
|
Nhóm 1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
18.000
|
34.000
|
612.000.000
|
5.400
|
183.600.000
|
|
|
132
|
PP2500262016
|
2250480001198.03
|
Cefuroxim
|
Nhóm 3
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6.000
|
1.613
|
9.678.000
|
1.800
|
2.903.400
|
|
|
133
|
PP2500262017
|
2250470001207.01
|
Cetuximab
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
540
|
5.773.440
|
3.117.657.600
|
162
|
935.297.280
|
|
|
134
|
PP2500262018
|
2250420001219.01
|
Cilastatin + Imipenem + Relebactam
|
Nhóm 1
|
500mg + 500mg + 250mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
1.000
|
3.202.123
|
3.202.123.000
|
300
|
960.636.900
|
|
|
135
|
PP2500262019
|
2250430001223.02
|
Cilnidipin
|
Nhóm 2
|
5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
42.000
|
4.500
|
189.000.000
|
12.600
|
56.700.000
|
|
|
136
|
PP2500262020
|
2200970000583.01
|
Cilostazol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
4.977
|
39.816.000
|
2.400
|
11.944.800
|
|
|
137
|
PP2500262021
|
2200970000583.04
|
Cilostazol
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
62.000
|
1.800
|
111.600.000
|
18.600
|
33.480.000
|
|
|
138
|
PP2500262022
|
2200980003932.04
|
Cinnarizin
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
63
|
9.450.000
|
45.000
|
2.835.000
|
|
|
139
|
PP2500262023
|
2250400001239.01
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
0,2%; 0,25ml
|
Nhỏ Tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ/ống
|
24.000
|
8.600
|
206.400.000
|
7.200
|
61.920.000
|
|
|
140
|
PP2500262024
|
2250430001247.02
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 2
|
200mg/20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12.000
|
66.990
|
803.880.000
|
3.600
|
241.164.000
|
|
|
141
|
PP2500262025
|
2250420001257.03
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
48.000
|
780
|
37.440.000
|
14.400
|
11.232.000
|
|
|
142
|
PP2500262026
|
2250430001261.01
|
Cisatracurium
|
Nhóm 1
|
2mg/ml; 2,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
89.000
|
17.800.000
|
60
|
5.340.000
|
|
|
143
|
PP2500262027
|
2250430001278.02
|
Cisplatin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
400
|
176.000
|
70.400.000
|
120
|
21.120.000
|
|
|
144
|
PP2500262028
|
2250440001282.01
|
Citicolin
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.000
|
81.900
|
245.700.000
|
900
|
73.710.000
|
|
|
145
|
PP2500262029
|
2250430001292.01
|
Citicolin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4.000
|
53.500
|
214.000.000
|
1.200
|
64.200.000
|
|
|
146
|
PP2500262030
|
2250470001306.03
|
Clarithromycin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.050
|
41.000.000
|
6.000
|
12.300.000
|
|
|
147
|
PP2500262031
|
2250440001312.04
|
Clobetasol propionat
|
Nhóm 4
|
0,05%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
8.000
|
6.850
|
54.800.000
|
2.400
|
16.440.000
|
|
|
148
|
PP2500262032
|
2220170000459.04
|
Clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.500.000
|
258
|
645.000.000
|
750.000
|
193.500.000
|
|
|
149
|
PP2500262033
|
2250430001322.04
|
Clorpromazin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
2.100
|
420.000
|
60
|
126.000
|
|
|
150
|
PP2500262034
|
2250430001339.01
|
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
|
Nhóm 1
|
300 UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
5
|
4.800.940
|
24.004.700
|
1
|
4.800.940
|
|
|
151
|
PP2500262035
|
2250470001344.04
|
Codein + Terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
10mg+100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
248.000
|
680
|
168.640.000
|
74.400
|
50.592.000
|
|
|
152
|
PP2500262036
|
2200900003998.01
|
Colchicin
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.000
|
5.200
|
109.200.000
|
6.300
|
32.760.000
|
|
|
153
|
PP2500262037
|
2200900003998.04
|
Colchicin
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
400
|
48.000.000
|
36.000
|
14.400.000
|
|
|
154
|
PP2500262038
|
2250430001353.04
|
Colistin
|
Nhóm 4
|
1MIU
|
Tiêm/Hô Hấp
|
Thuốc tiêm, phun khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
4.000
|
160.545
|
642.180.000
|
1.200
|
192.654.000
|
|
|
155
|
PP2500262039
|
2220110000464.01
|
Colistin
|
Nhóm 1
|
1MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.000
|
378.000
|
2.268.000.000
|
1.800
|
680.400.000
|
|
|
156
|
PP2500262040
|
2220110000464.04
|
Colistin
|
Nhóm 4
|
1MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
103.000
|
1.030.000.000
|
3.000
|
309.000.000
|
|
|
157
|
PP2500262041
|
2250430001360.01
|
Colistin
|
Nhóm 1
|
2 MIU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4.000
|
755.000
|
3.020.000.000
|
1.200
|
906.000.000
|
|
|
158
|
PP2500262042
|
2250460001378.04
|
Colistin
|
Nhóm 4
|
2MUI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8.000
|
310.000
|
2.480.000.000
|
2.400
|
744.000.000
|
|
|
159
|
PP2500262043
|
2250410001380.04
|
Crotamiton
|
Nhóm 4
|
10%; 20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
150
|
24.000
|
3.600.000
|
45
|
1.080.000
|
|
|
160
|
PP2500262044
|
2250410001397.01
|
Cyclophosphamid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.350
|
133.230
|
179.860.500
|
405
|
53.958.150
|
|
|
161
|
PP2500262045
|
2250450001401.01
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
Nhóm 1
|
10mg + 2,66mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.300
|
56.700
|
130.410.000
|
690
|
39.123.000
|
|
|
162
|
PP2500262046
|
2200970004031.04
|
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
|
Nhóm 4
|
5mg + 1,33mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
3.700
|
1.850.000.000
|
150.000
|
555.000.000
|
|
|
163
|
PP2500262047
|
2250420001417.04
|
Chlorhexidin digluconat
|
Nhóm 4
|
0,2%; 250ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc tác dụng tại niêm mạc miệng
|
Chai/lọ
|
3.000
|
90.000
|
270.000.000
|
900
|
81.000.000
|
|
|
164
|
PP2500262048
|
2250460001422.04
|
Chlorpheniramin maleat
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
142.000
|
28
|
3.976.000
|
42.600
|
1.192.800
|
|
|
165
|
PP2500262049
|
2250400001437.01
|
Cholin alfoscerat
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
9.000
|
69.300
|
623.700.000
|
2.700
|
187.110.000
|
|
|
166
|
PP2500262050
|
2250430001445.02
|
Dabigatran etexilate
|
Nhóm 2
|
110mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
23.000
|
1.380.000.000
|
18.000
|
414.000.000
|
|
|
167
|
PP2500262051
|
2250480001457.04
|
Dabigatran etexilate
|
Nhóm 4
|
110mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
19.500
|
1.170.000.000
|
18.000
|
351.000.000
|
|
|
168
|
PP2500262052
|
2250430001469.02
|
Dabigatran etexilate
|
Nhóm 2
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
24.000
|
1.080.000.000
|
13.500
|
324.000.000
|
|
|
169
|
PP2500262053
|
2250440001473.04
|
Dabigatran etexilate
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
20.900
|
1.045.000.000
|
15.000
|
313.500.000
|
|
|
170
|
PP2500262054
|
2250400001482.01
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
10mg + 1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
5.040
|
21.470
|
108.208.800
|
1.512
|
32.462.640
|
|
|
171
|
PP2500262055
|
2250410001496.01
|
Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
|
Nhóm 1
|
10mg + 500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
3.360
|
21.470
|
72.139.200
|
1.008
|
21.641.760
|
|
|
172
|
PP2500262056
|
2250440001503.02
|
Daptomycin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
1.699.000
|
509.700.000
|
90
|
152.910.000
|
|
|
173
|
PP2500262057
|
2200970004048.04
|
Deferipron
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
25.000
|
2.415
|
60.375.000
|
7.500
|
18.112.500
|
|
|
174
|
PP2500262058
|
2250440001510.01
|
Degarelix
|
Nhóm 1
|
120mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12
|
2.934.750
|
35.217.000
|
3
|
8.804.250
|
|
|
175
|
PP2500262059
|
2250480001525.01
|
Degarelix
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
40
|
3.055.500
|
122.220.000
|
12
|
36.666.000
|
|
|
176
|
PP2500262060
|
2250470001535.01
|
Denosumab
|
Nhóm 1
|
120mg/1,7ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10
|
10.163.875
|
101.638.750
|
3
|
30.491.625
|
|
|
177
|
PP2500262061
|
2250480001549.01
|
Dequalinium chloride
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
3.000
|
19.420
|
58.260.000
|
900
|
17.478.000
|
|
|
178
|
PP2500262062
|
2250470001559.01
|
Desfluran
|
Nhóm 1
|
Desfluran 100%; 240ml
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/lọ
|
100
|
2.700.000
|
270.000.000
|
30
|
81.000.000
|
|
|
179
|
PP2500262063
|
2250480001563.04
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
1.500
|
14.000
|
21.000.000
|
450
|
6.300.000
|
|
|
180
|
PP2500262064
|
2200920004050.04
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
183
|
73.200.000
|
120.000
|
21.960.000
|
|
|
181
|
PP2500262065
|
2200910004060.04
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
63
|
189.000
|
900
|
56.700
|
|
|
182
|
PP2500262066
|
2250450001579.04
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
3,33mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
22.000
|
698
|
15.356.000
|
6.600
|
4.606.800
|
|
|
183
|
PP2500262067
|
2250450001586.01
|
Dexibuprofen
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
6.900
|
165.600.000
|
7.200
|
49.680.000
|
|
|
184
|
PP2500262068
|
2250420001592.01
|
Dexmedetomidin
|
Nhóm 1
|
200mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
480.000
|
240.000.000
|
150
|
72.000.000
|
|
|
185
|
PP2500262069
|
2200950004082.04
|
Dextromethorphan HBr
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
136
|
1.360.000
|
3.000
|
408.000
|
|
|
186
|
PP2500262070
|
2250480001600.04
|
Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
|
Nhóm 4
|
11,365g/250ml + 1,5g/250ml + 75mg/250ml + 750mg/250ml + 50mg/250ml; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
13.600
|
11.150
|
151.640.000
|
4.080
|
45.492.000
|
|
|
187
|
PP2500262071
|
2220880000046.01
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.200
|
17.787
|
21.344.400
|
360
|
6.403.320
|
|
|
188
|
PP2500262072
|
2220880000046.04
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.700
|
5.250
|
8.925.000
|
510
|
2.677.500
|
|
|
189
|
PP2500262073
|
2200920000724.01
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
1.260
|
10.080.000
|
2.400
|
3.024.000
|
|
|
190
|
PP2500262074
|
2250450001616.05
|
Diclofenac
|
Nhóm 5
|
1%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
15.000
|
26.000
|
390.000.000
|
4.500
|
117.000.000
|
|
|
191
|
PP2500262075
|
2250460001620.01
|
Diclofenac
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
26.000
|
14.000
|
364.000.000
|
7.800
|
109.200.000
|
|
|
192
|
PP2500262076
|
2250480001631.01
|
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
|
Nhóm 1
|
Dung dịch thuốc trước khi hoàn nguyên có chứa: 1000ml dung dịch điện giải ngăn A chứa: Calcium chloride.2H20: 5,145g, Magnesium chlorid 6H20: 2,033g, Acid lactic 5,4g 1000ml dung dịch đệm ngăn B chứa: Sodium hydrogen carbonat 3,09g, Sodium chloride 6,45g Dung dịch sau khi pha: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140mmol/l, Chloride 109,5mmol/l, Lactate 3mmol/l. hydrogen carbonate 32mmol/l; 5L
|
Tiêm
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi
|
12.000
|
700.000
|
8.400.000.000
|
3.600
|
2.520.000.000
|
|
|
193
|
PP2500262077
|
2250450001647.04
|
Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
|
Nhóm 4
|
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g
|
Tiêm
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi
|
3.000
|
600.000
|
1.800.000.000
|
900
|
540.000.000
|
|
|
194
|
PP2500262078
|
2200910000741.04
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
11.000
|
628
|
6.908.000
|
3.300
|
2.072.400
|
|
|
195
|
PP2500262079
|
2250470001658.04
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
240
|
16.000
|
3.840.000
|
72
|
1.152.000
|
|
|
196
|
PP2500262080
|
2250460001668.01
|
Digoxin
|
Nhóm 1
|
0,5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
360
|
30.000
|
10.800.000
|
108
|
3.240.000
|
|
|
197
|
PP2500262081
|
2200970004123.04
|
Dihydro ergotamin mesylat
|
Nhóm 4
|
3mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.932
|
38.640.000
|
6.000
|
11.592.000
|
|
|
198
|
PP2500262082
|
2200970004130.04
|
Diltiazem hydroclorid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
620
|
310.000.000
|
150.000
|
93.000.000
|
|
|
199
|
PP2500262083
|
2200970000781.01
|
Diosmectit
|
Nhóm 1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
28.000
|
4.081
|
114.268.000
|
8.400
|
34.280.400
|
|
|
200
|
PP2500262084
|
2200970000781.04
|
Diosmectit
|
Nhóm 4
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
145.000
|
756
|
109.620.000
|
43.500
|
32.886.000
|
|
|
201
|
PP2500262085
|
2250480001679.01
|
Diosmin + Hesperidin
|
Nhóm 1
|
900mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
7.694
|
461.640.000
|
18.000
|
138.492.000
|
|
|
202
|
PP2500262086
|
2250470001689.04
|
Diphenhydramin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
18.500
|
730
|
13.505.000
|
5.550
|
4.051.500
|
|
|
203
|
PP2500262087
|
2200970004154.04
|
Domperidon
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
58
|
1.044.000
|
5.400
|
313.200
|
|
|
204
|
PP2500262088
|
2250400001697.04
|
Domperidon
|
Nhóm 4
|
1mg/ml; 30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
320
|
4.200
|
1.344.000
|
96
|
403.200
|
|
|
205
|
PP2500262089
|
2200930000837.01
|
Donepezil hydroclorid
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
25.935
|
155.610.000
|
1.800
|
46.683.000
|
|
|
206
|
PP2500262090
|
2200930000837.04
|
Donepezil hydroclorid
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
1.260
|
50.400.000
|
12.000
|
15.120.000
|
|
|
207
|
PP2500262091
|
2250440001701.05
|
Dopamin hydroclorid
|
Nhóm 5
|
40mg/ml x 5ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
200
|
23.500
|
4.700.000
|
60
|
1.410.000
|
|
|
208
|
PP2500262092
|
2250450001715.01
|
Doxorubicin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
200
|
115.432
|
23.086.400
|
60
|
6.925.920
|
|
|
209
|
PP2500262093
|
2250460001729.04
|
Doxorubicin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
480
|
49.980
|
23.990.400
|
144
|
7.197.120
|
|
|
210
|
PP2500262094
|
2250460001736.01
|
Doxorubicin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
120
|
380.640
|
45.676.800
|
36
|
13.703.040
|
|
|
211
|
PP2500262095
|
2250410001748.04
|
Doxorubicin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
700
|
172.200
|
120.540.000
|
210
|
36.162.000
|
|
|
212
|
PP2500262096
|
2250410001755.04
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.700
|
2.520
|
6.804.000
|
810
|
2.041.200
|
|
|
213
|
PP2500262097
|
2200900003356.04
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
270.000
|
395
|
106.650.000
|
81.000
|
31.995.000
|
|
|
214
|
PP2500262098
|
2250410001762.02
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 2
|
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
3.000
|
78.178
|
234.534.000
|
900
|
70.360.200
|
|
|
215
|
PP2500262099
|
2250470001771.04
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 4
|
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
3.000
|
69.993
|
209.979.000
|
900
|
62.993.700
|
|
|
216
|
PP2500262100
|
2250460001781.02
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 2
|
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
5.600
|
78.178
|
437.796.800
|
1.680
|
131.339.040
|
|
|
217
|
PP2500262101
|
2250470001795.04
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 4
|
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
5.000
|
69.993
|
349.965.000
|
1.500
|
104.989.500
|
|
|
218
|
PP2500262102
|
2250410001809.02
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
Nhóm 2
|
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Túi
|
2.800
|
78.178
|
218.898.400
|
840
|
65.669.520
|
|
|
219
|
PP2500262103
|
2250450001814.01
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
Nhóm 1
|
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít
|
Tiêm
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi/chai
|
4.000
|
661.000
|
2.644.000.000
|
1.200
|
793.200.000
|
|
|
220
|
PP2500262104
|
2250440001824.04
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
Nhóm 4
|
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít
|
Tiêm
|
Dung dịch thẩm phân
|
Túi/chai
|
500
|
545.000
|
272.500.000
|
150
|
81.750.000
|
|
|
221
|
PP2500262105
|
2250430001834.01
|
Durvalumab
|
Nhóm 1
|
500mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
78
|
41.870.745
|
3.265.918.110
|
23
|
963.027.135
|
|
|
222
|
PP2500262106
|
2200960000869.04
|
Empagliflozin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.700
|
222.000.000
|
18.000
|
66.600.000
|
|
|
223
|
PP2500262107
|
2200920000878.04
|
Empagliflozin
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.950
|
474.000.000
|
36.000
|
142.200.000
|
|
|
224
|
PP2500262108
|
2250410001847.01
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 1
|
40mg (4000 anti-Xa IU)/0,4ml; 0,4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
24.000
|
70.000
|
1.680.000.000
|
7.200
|
504.000.000
|
|
|
225
|
PP2500262109
|
2250440001855.01
|
Enoxaparin natri
|
Nhóm 1
|
60mg (6000 anti-Xa IU)/0,6ml; 0,6ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
7.500
|
95.000
|
712.500.000
|
2.250
|
213.750.000
|
|
|
226
|
PP2500262110
|
2200970004185.04
|
Eperison hydroclorid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000.000
|
199
|
398.000.000
|
600.000
|
119.400.000
|
|
|
227
|
PP2500262111
|
2250430001865.01
|
Ephedrin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
30mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.500
|
57.750
|
144.375.000
|
750
|
43.312.500
|
|
|
228
|
PP2500262112
|
2250400001871.01
|
Ephedrin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
3mg/1ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
500
|
103.950
|
51.975.000
|
150
|
15.592.500
|
|
|
229
|
PP2500262113
|
2200940000919.04
|
Erythromycin
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
12.500
|
1.248
|
15.600.000
|
3.750
|
4.680.000
|
|
|
230
|
PP2500262114
|
2220860000066.04
|
Erythropoietin alpha
|
Nhóm 4
|
4.000UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
15.000
|
253.000
|
3.795.000.000
|
4.500
|
1.138.500.000
|
|
|
231
|
PP2500262115
|
2200970002921.03
|
Esomeprazol
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.720
|
272.000.000
|
30.000
|
81.600.000
|
|
|
232
|
PP2500262116
|
2200930000950.04
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
780.000
|
432
|
336.960.000
|
234.000
|
101.088.000
|
|
|
233
|
PP2500262117
|
2250440001886.04
|
Esomeprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
20.000
|
8.180
|
163.600.000
|
6.000
|
49.080.000
|
|
|
234
|
PP2500262118
|
2250460001897.01
|
Ester etylic của acid béo iod hóa
|
Nhóm 1
|
Iodin 480mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
240
|
6.200.000
|
1.488.000.000
|
72
|
446.400.000
|
|
|
235
|
PP2500262119
|
2200940000995.01
|
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
460.000
|
3.300
|
1.518.000.000
|
138.000
|
455.400.000
|
|
|
236
|
PP2500262120
|
2200980004236.04
|
Etodolac
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
960
|
134.400.000
|
42.000
|
40.320.000
|
|
|
237
|
PP2500262121
|
2220860000073.04
|
Etoposid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
115.395
|
23.079.000
|
60
|
6.923.700
|
|
|
238
|
PP2500262122
|
2200930004248.04
|
Etoricoxib
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
375.000
|
479
|
179.625.000
|
112.500
|
53.887.500
|
|
|
239
|
PP2500262123
|
2200950000985.01
|
Ethinyl estradiol + Desogestrel
|
Nhóm 1
|
30mcg + 150mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.800
|
2.780
|
7.784.000
|
840
|
2.335.200
|
|
|
240
|
PP2500262124
|
2250400001901.01
|
Everolimus
|
Nhóm 1
|
0,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
49.219
|
147.657.000
|
900
|
44.297.100
|
|
|
241
|
PP2500262125
|
2250430001919.01
|
Everolimus
|
Nhóm 1
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
93.986
|
281.958.000
|
900
|
84.587.400
|
|
|
242
|
PP2500262126
|
2250440001923.01
|
Everolimus
|
Nhóm 1
|
0,75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
140.980
|
422.940.000
|
900
|
126.882.000
|
|
|
243
|
PP2500262127
|
2200980004250.02
|
Ezetimibe
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
420.000
|
3.000
|
1.260.000.000
|
126.000
|
378.000.000
|
|
|
244
|
PP2500262128
|
2250410001939.01
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
34.000
|
18.000
|
612.000.000
|
10.200
|
183.600.000
|
|
|
245
|
PP2500262129
|
2250410001946.05
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,1mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
11.490
|
22.980.000
|
600
|
6.894.000
|
|
|
246
|
PP2500262130
|
2250410001953.01
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,5mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
12.500
|
32.025
|
400.312.500
|
3.750
|
120.093.750
|
|
|
247
|
PP2500262131
|
2250420001967.05
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,5mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.500
|
22.000
|
33.000.000
|
450
|
9.900.000
|
|
|
248
|
PP2500262132
|
2220140000670.01
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
4,2mg/miếng
|
Dùng ngoài
|
Miếng dán
|
Miếng
|
300
|
154.350
|
46.305.000
|
90
|
13.891.500
|
|
|
249
|
PP2500262133
|
2200950001067.01
|
Fenticonazol nitrat
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1.350
|
21.000
|
28.350.000
|
405
|
8.505.000
|
|
|
250
|
PP2500262134
|
2250430001971.02
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
805
|
72.450.000
|
27.000
|
21.735.000
|
|
|
251
|
PP2500262135
|
2200930004279.04
|
Fexofenadin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.800.000
|
215
|
387.000.000
|
540.000
|
116.100.000
|
|
|
252
|
PP2500262136
|
2200970004284.04
|
Flavoxat hydroclorid
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
205.000
|
2.050
|
420.250.000
|
61.500
|
126.075.000
|
|
|
253
|
PP2500262137
|
2200960004294.04
|
Flunarizin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
235.000
|
238
|
55.930.000
|
70.500
|
16.779.000
|
|
|
254
|
PP2500262138
|
2250470001986.01
|
Fluorometholon
|
Nhóm 1
|
0,1%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
30
|
32.172
|
965.160
|
9
|
289.548
|
|
|
255
|
PP2500262139
|
2250440001992.01
|
Fluorouracil
|
Nhóm 1
|
50mg/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
600
|
105.000
|
63.000.000
|
180
|
18.900.000
|
|
|
256
|
PP2500262140
|
2250430002008.04
|
Fluorouracil (5-FU)
|
Nhóm 4
|
1.000mg/20ml; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.400
|
83.895
|
117.453.000
|
420
|
35.235.900
|
|
|
257
|
PP2500262141
|
2250430002015.04
|
Fluticason propionat
|
Nhóm 4
|
50mcg/liều; 60 liều
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
10.500
|
96.000
|
1.008.000.000
|
3.150
|
302.400.000
|
|
|
258
|
PP2500262142
|
2200940004320.04
|
Folic acid (vitamin B9)
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
61.000
|
178
|
10.858.000
|
18.300
|
3.257.400
|
|
|
259
|
PP2500262143
|
2250460002023.01
|
Fosfomycin
|
Nhóm 1
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.000
|
186.000
|
372.000.000
|
600
|
111.600.000
|
|
|
260
|
PP2500262144
|
2250410002035.04
|
Fosfomycin
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.500
|
81.500
|
285.250.000
|
1.050
|
85.575.000
|
|
|
261
|
PP2500262145
|
2250400002045.01
|
Furosemid
|
Nhóm 1
|
10mg/ml x 2ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
15.000
|
4.400
|
66.000.000
|
4.500
|
19.800.000
|
|
|
262
|
PP2500262146
|
2250420002056.01
|
Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
|
Nhóm 1
|
2%; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
720
|
75.075
|
54.054.000
|
216
|
16.216.200
|
|
|
263
|
PP2500262147
|
2250410002066.01
|
Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
|
Nhóm 1
|
2% + 0,1%; 15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
2.400
|
98.340
|
236.016.000
|
720
|
70.804.800
|
|
|
264
|
PP2500262148
|
2250420002070.04
|
Fusidic acid + Hydrocortison acetat
|
Nhóm 4
|
20mg/g + 10mg/g; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
5.300
|
50.450
|
267.385.000
|
1.590
|
80.215.500
|
|
|
265
|
PP2500262149
|
2250470002082.01
|
Gadobutrol
|
Nhóm 1
|
1 mmol/ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm
|
2.400
|
546.000
|
1.310.400.000
|
720
|
393.120.000
|
|
|
266
|
PP2500262150
|
2250460002092.01
|
Gadoteric acid
|
Nhóm 1
|
0,5mmol/ml (27,932g/100ml); 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.500
|
572.000
|
1.430.000.000
|
750
|
429.000.000
|
|
|
267
|
PP2500262151
|
2200980002997.04
|
Galantamin
|
Nhóm 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
4.900
|
490.000.000
|
30.000
|
147.000.000
|
|
|
268
|
PP2500262152
|
2250430002107.04
|
Ganciclovir
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
50
|
729.981
|
36.499.050
|
15
|
10.949.715
|
|
|
269
|
PP2500262153
|
2250440002111.05
|
Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
|
Nhóm 5
|
20g + 3,505g + 0,68g (4%); 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
180
|
116.000
|
20.880.000
|
54
|
6.264.000
|
|
|
270
|
PP2500262154
|
2250430002121.01
|
Gemcitabin
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
350
|
447.000
|
156.450.000
|
105
|
46.935.000
|
|
|
271
|
PP2500262155
|
2250440002135.04
|
Gemcitabin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
600
|
336.000
|
201.600.000
|
180
|
60.480.000
|
|
|
272
|
PP2500262156
|
2250450002149.01
|
Gemcitabin
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
200
|
159.300
|
31.860.000
|
60
|
9.558.000
|
|
|
273
|
PP2500262157
|
2250400002151.04
|
Gemcitabin
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
400
|
126.000
|
50.400.000
|
120
|
15.120.000
|
|
|
274
|
PP2500262158
|
2200950004358.04
|
Glimepirid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
126
|
11.340.000
|
27.000
|
3.402.000
|
|
|
275
|
PP2500262159
|
2200940004368.04
|
Glimepirid
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
186
|
22.320.000
|
36.000
|
6.696.000
|
|
|
276
|
PP2500262160
|
2250440002166.04
|
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
|
Nhóm 4
|
1500 đvqt
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
9.000
|
29.043
|
261.387.000
|
2.700
|
78.416.100
|
|
|
277
|
PP2500262161
|
2250410002172.05
|
Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus Candidus); 0,6mg nọc đọc rắn Cobra (Naja Kaouthia); 0,6 mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus Fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah)
|
Nhóm 5
|
Trong 1ml có chứa Globulin miễn dịch đặc hiệu từ ngựa có khả năng trung hòa độc tố của 0,4 mg nọc độc rắn Malayan Krait (Bungarus Candidus); 0,6mg nọc đọc rắn Cobra (Naja Kaouthia); 0,6 mg nọc độc rắn Banded Krait (Bungarus Fasciatus); 0,8mg nọc độc rắn King Cobra (Ophiophagus Hannah)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
36
|
3.420.900
|
123.152.400
|
10
|
34.209.000
|
|
|
278
|
PP2500262162
|
2200900004377.04
|
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.400.000
|
232
|
556.800.000
|
720.000
|
167.040.000
|
|
|
279
|
PP2500262163
|
2250450002187.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
34.000
|
9.300
|
316.200.000
|
10.200
|
94.860.000
|
|
|
280
|
PP2500262164
|
2250450002194.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
30%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.500
|
11.025
|
60.637.500
|
1.650
|
18.191.250
|
|
|
281
|
PP2500262165
|
2250480002201.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
13.200
|
7.319
|
96.610.800
|
3.960
|
28.983.240
|
|
|
282
|
PP2500262166
|
2250400002212.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
4.000
|
7.395
|
29.580.000
|
1.200
|
8.874.000
|
|
|
283
|
PP2500262167
|
2250410002226.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
31.200
|
6.750
|
210.600.000
|
9.360
|
63.180.000
|
|
|
284
|
PP2500262168
|
2250420002230.05
|
Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
|
Nhóm 5
|
6,6mmol/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
800
|
157.000
|
125.600.000
|
240
|
37.680.000
|
|
|
285
|
PP2500262169
|
2250410002240.04
|
Glycerol
|
Nhóm 4
|
59,53%; 3ml
|
Đặt
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Ống Bơm
|
4.200
|
2.158
|
9.063.600
|
1.260
|
2.719.080
|
|
|
286
|
PP2500262170
|
2250410002257.01
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
0,08g/10g; 10g
|
Xịt dưới lưỡi
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều hoặc Dung dịch/hỗn khí dung
|
Chai/lọ
|
20
|
150.000
|
3.000.000
|
6
|
900.000
|
|
|
287
|
PP2500262171
|
2250400002267.04
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 4
|
0,3mg
|
Đặt
|
Viên đặt dưới lưỡi
|
Viên
|
1.200
|
1.600
|
1.920.000
|
360
|
576.000
|
|
|
288
|
PP2500262172
|
2250480002270.01
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
28.000
|
105.000
|
2.940.000.000
|
8.400
|
882.000.000
|
|
|
289
|
PP2500262173
|
2250420002285.01
|
Golimumab
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm/lọ/ống
|
45
|
11.998.260
|
539.921.700
|
13
|
155.977.380
|
|
|
290
|
PP2500262174
|
2250450002293.01
|
Granisetron
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.400
|
24.660
|
59.184.000
|
720
|
17.755.200
|
|
|
291
|
PP2500262175
|
2250460002306.01
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
Nhóm 1
|
4mg + 3000mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
90.000
|
5.321
|
478.890.000
|
27.000
|
143.667.000
|
|
|
292
|
PP2500262176
|
2200980004434.04
|
Guaiazulen + Dimethicon
|
Nhóm 4
|
4mg + 3g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
200.000
|
3.450
|
690.000.000
|
60.000
|
207.000.000
|
|
|
293
|
PP2500262177
|
2250430002312.04
|
Giải độc tố uốn ván
|
Nhóm 4
|
Nồng độ, hàm lượng thuốc
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Liều
|
3.000
|
14.784
|
44.352.000
|
900
|
13.305.600
|
|
|
294
|
PP2500262178
|
2250400002328.04
|
Haloperidol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
250
|
2.100
|
525.000
|
75
|
157.500
|
|
|
295
|
PP2500262179
|
2250410002332.01
|
Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin.
|
Nhóm 1
|
Mỗi chai 100ml chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin (dưới dạng monohydrat) 560mg, Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg. (Tổng cộng 6530 mg trong 100 ml)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.900
|
135.450
|
257.355.000
|
570
|
77.206.500
|
|
|
296
|
PP2500262180
|
2250440002340.01
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
Nhóm 1
|
80% + 20%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
5.600
|
170.000
|
952.000.000
|
1.680
|
285.600.000
|
|
|
297
|
PP2500262181
|
2250460002351.01
|
Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
|
Nhóm 1
|
80% + 20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Túi/chai
|
1.500
|
320.000
|
480.000.000
|
450
|
144.000.000
|
|
|
298
|
PP2500262182
|
2250430002367.01
|
Human hepatitis B immunoglobulin
|
Nhóm 1
|
180IU/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
400
|
1.750.000
|
700.000.000
|
120
|
210.000.000
|
|
|
299
|
PP2500262183
|
2250460002375.04
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
12.000
|
6.489
|
77.868.000
|
3.600
|
23.360.400
|
|
|
300
|
PP2500262184
|
2200900005596.02
|
Hydroxy cloroquin sulfat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
68.500
|
4.480
|
306.880.000
|
20.550
|
92.064.000
|
|
|
301
|
PP2500262185
|
2200900005596.04
|
Hydroxy cloroquin sulfat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
4.380
|
131.400.000
|
9.000
|
39.420.000
|
|
|
302
|
PP2500262186
|
2250440002388.04
|
Hydroxyurea
|
Nhóm 4
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
31.000
|
3.900
|
120.900.000
|
9.300
|
36.270.000
|
|
|
303
|
PP2500262187
|
2250450002392.01
|
Idarucizumab
|
Nhóm 1
|
50mg/ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10
|
10.787.942
|
107.879.420
|
3
|
32.363.826
|
|
|
304
|
PP2500262188
|
2250440002401.01
|
Imatinib
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.344
|
48.200
|
64.780.800
|
403
|
19.424.600
|
|
|
305
|
PP2500262189
|
2200960004485.04
|
Imidapril hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.000
|
1.310
|
98.250.000
|
22.500
|
29.475.000
|
|
|
306
|
PP2500262190
|
2250440002418.04
|
Imipenem + Cilastatin
|
Nhóm 4
|
0,5g + 0,5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30.000
|
45.000
|
1.350.000.000
|
9.000
|
405.000.000
|
|
|
307
|
PP2500262191
|
2220800000095.01
|
Immunoglobulin
|
Nhóm 1
|
2,5g/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
90
|
3.958.999
|
356.309.910
|
27
|
106.892.973
|
|
|
308
|
PP2500262192
|
2220800000095.05
|
Immunoglobulin
|
Nhóm 5
|
2,5g/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
600
|
2.650.000
|
1.590.000.000
|
180
|
477.000.000
|
|
|
309
|
PP2500262193
|
2250440002425.01
|
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
|
Nhóm 1
|
Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
12
|
39.600.000
|
475.200.000
|
3
|
118.800.000
|
|
|
310
|
PP2500262194
|
2250470002433.01
|
Indacaterol + Glycopyrronium
|
Nhóm 1
|
110mcg + 50mcg
|
Hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Hộp
|
2.400
|
699.208
|
1.678.099.200
|
720
|
503.429.760
|
|
|
311
|
PP2500262195
|
2200950001326.03
|
Indapamid
|
Nhóm 3
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
165.000
|
2.400
|
396.000.000
|
49.500
|
118.800.000
|
|
|
312
|
PP2500262196
|
2250470002440.05
|
Indocyanine Green
|
Nhóm 5
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
1.232.322
|
369.696.600
|
90
|
110.908.980
|
|
|
313
|
PP2500262197
|
2250480002454.01
|
Indomethacin
|
Nhóm 1
|
0,1%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
2.400
|
68.000
|
163.200.000
|
720
|
48.960.000
|
|
|
314
|
PP2500262198
|
2250440002463.02
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 2
|
100IU/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút Tiêm
|
600
|
222.000
|
133.200.000
|
180
|
39.960.000
|
|
|
315
|
PP2500262199
|
2250430002473.01
|
Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
|
Nhóm 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
560
|
411.249
|
230.299.440
|
168
|
69.089.832
|
|
|
316
|
PP2500262200
|
2250440002487.01
|
Insulin glargine, Lixisenatide
|
Nhóm 1
|
Insulin glargine 100 đơn vị/ml; Lixisenatide 50mcg/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút Tiêm
|
10
|
490.000
|
4.900.000
|
3
|
1.470.000
|
|
|
317
|
PP2500262201
|
2250430002497.01
|
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
1.400
|
198.000
|
277.200.000
|
420
|
83.160.000
|
|
|
318
|
PP2500262202
|
2250480002508.01
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.100
|
59.000
|
64.900.000
|
330
|
19.470.000
|
|
|
319
|
PP2500262203
|
2250470002518.01
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
Nhóm 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.800
|
62.000
|
173.600.000
|
840
|
52.080.000
|
|
|
320
|
PP2500262204
|
2250470002525.01
|
Insulin người trộn (70/30)
|
Nhóm 1
|
100UI/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
31.000
|
60.000
|
1.860.000.000
|
9.300
|
558.000.000
|
|
|
321
|
PP2500262205
|
2250420002537.05
|
Insulin người trộn (70/30)
|
Nhóm 5
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12.000
|
78.000
|
936.000.000
|
3.600
|
280.800.000
|
|
|
322
|
PP2500262206
|
2250410002547.01
|
Insulin người trộn (70/30)
|
Nhóm 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
20.000
|
105.800
|
2.116.000.000
|
6.000
|
634.800.000
|
|
|
323
|
PP2500262207
|
2250420002551.01
|
Insulin trộn (70/30)
|
Nhóm 1
|
100UI/ml; 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
4.000
|
94.649
|
378.596.000
|
1.200
|
113.578.800
|
|
|
324
|
PP2500262208
|
2250430002565.01
|
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
|
Nhóm 1
|
300IU/ml; 1.5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bút Tiêm
|
4.000
|
415.000
|
1.660.000.000
|
1.200
|
498.000.000
|
|
|
325
|
PP2500262209
|
2250430002572.01
|
Iohexol
|
Nhóm 1
|
Iod 350mg/ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.500
|
609.140
|
913.710.000
|
450
|
274.113.000
|
|
|
326
|
PP2500262210
|
2200920001431.04
|
Irbesartan
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
348
|
104.400.000
|
90.000
|
31.320.000
|
|
|
327
|
PP2500262211
|
2200980004496.02
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
235.000
|
1.660
|
390.100.000
|
70.500
|
117.030.000
|
|
|
328
|
PP2500262212
|
2200980004496.04
|
Irbesartan + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
150mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
548.000
|
510
|
279.480.000
|
164.400
|
83.844.000
|
|
|
329
|
PP2500262213
|
2250420002582.04
|
Irinotecan hydroclorid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
780
|
489.993
|
382.194.540
|
234
|
114.658.362
|
|
|
330
|
PP2500262214
|
2250420002599.04
|
Irinotecan hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
540
|
274.995
|
148.497.300
|
162
|
44.549.190
|
|
|
331
|
PP2500262215
|
2250460002603.01
|
Isavuconazol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
1.092.000
|
327.600.000
|
90
|
98.280.000
|
|
|
332
|
PP2500262216
|
2250430002619.01
|
Isavuconazol
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
8.883.000
|
888.300.000
|
30
|
266.490.000
|
|
|
333
|
PP2500262217
|
2200950003023.04
|
Isotretinoin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.300
|
2.400
|
19.920.000
|
2.490
|
5.976.000
|
|
|
334
|
PP2500262218
|
2200920001448.02
|
Itraconazol
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
7.000
|
140.000.000
|
6.000
|
42.000.000
|
|
|
335
|
PP2500262219
|
2200970004505.04
|
Ivermectin
|
Nhóm 4
|
6mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
10.480
|
12.576.000
|
360
|
3.772.800
|
|
|
336
|
PP2500262220
|
2250480002621.04
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
10%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
81.000
|
1.935
|
156.735.000
|
24.300
|
47.020.500
|
|
|
337
|
PP2500262221
|
2200920004524.04
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
260.000
|
800
|
208.000.000
|
78.000
|
62.400.000
|
|
|
338
|
PP2500262222
|
2200910004534.04
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
10mg Kẽm
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500.000
|
128
|
192.000.000
|
450.000
|
57.600.000
|
|
|
339
|
PP2500262223
|
2250440002630.04
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
10mg Kẽm/5ml; 100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
3.000
|
15.200
|
45.600.000
|
900
|
13.680.000
|
|
|
340
|
PP2500262224
|
2250450002644.01
|
Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
|
Nhóm 1
|
(69700mcg + 2142,40 mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg + 7988,20 mcg)/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
58.000
|
29.000.000
|
150
|
8.700.000
|
|
|
341
|
PP2500262225
|
2250420002650.01
|
Ketamin
|
Nhóm 1
|
500mg/10ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
150
|
65.360
|
9.804.000
|
45
|
2.941.200
|
|
|
342
|
PP2500262226
|
2250430002664.01
|
Ketoprofen
|
Nhóm 1
|
2,5%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
20.000
|
47.500
|
950.000.000
|
6.000
|
285.000.000
|
|
|
343
|
PP2500262227
|
2250430002671.04
|
Ketorolac tromethamin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
4.610
|
9.220.000
|
600
|
2.766.000
|
|
|
344
|
PP2500262228
|
2250470002686.02
|
Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Thailand/8/2022 IVR-237(H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Austria/1359417/2021 BVR-26; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013
|
Nhóm 2
|
Mỗi liều đơn vắc xin (0,5ml) chứa: Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1) - 15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Darwin/9/2021 SAN-010(H3N2) - 15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Austria/1359417/2021 BVR-26 - 15 mcg; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013 - 15 mcg
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Liều
|
3.000
|
239.925
|
719.775.000
|
900
|
215.932.500
|
|
|
345
|
PP2500262229
|
2250460002696.01
|
Lactulose
|
Nhóm 1
|
10g/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi/gói
|
90.000
|
2.590
|
233.100.000
|
27.000
|
69.930.000
|
|
|
346
|
PP2500262230
|
2200950003405.03
|
Lamivudin
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
2.100
|
75.600.000
|
10.800
|
22.680.000
|
|
|
347
|
PP2500262231
|
2250410002707.02
|
Lamotrigin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
903
|
8.127.000
|
2.700
|
2.438.100
|
|
|
348
|
PP2500262232
|
2200940003057.02
|
Leflunomid
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
19.000
|
2.180
|
41.420.000
|
5.700
|
12.426.000
|
|
|
349
|
PP2500262233
|
2250480002713.05
|
Lenvatinib
|
Nhóm 5
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.920
|
643.860
|
5.099.371.200
|
2.376
|
1.529.811.360
|
|
|
350
|
PP2500262234
|
2200960004577.04
|
Levocetirizin
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450.000
|
130
|
58.500.000
|
135.000
|
17.550.000
|
|
|
351
|
PP2500262235
|
2200900004582.02
|
Levodopa + Carbidopa
|
Nhóm 2
|
250mg +25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
5.494
|
329.640.000
|
18.000
|
98.892.000
|
|
|
352
|
PP2500262236
|
2200900004582.04
|
Levodopa + Carbidopa
|
Nhóm 4
|
250mg +25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
420.000
|
3.400
|
1.428.000.000
|
126.000
|
428.400.000
|
|
|
353
|
PP2500262237
|
2250450002729.03
|
Levofloxacin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
910
|
10.920.000
|
3.600
|
3.276.000
|
|
|
354
|
PP2500262238
|
2250480002737.04
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/Túi
|
20.000
|
14.150
|
283.000.000
|
6.000
|
84.900.000
|
|
|
355
|
PP2500262239
|
2250420002742.04
|
Levofloxacin
|
Nhóm 4
|
750mg/150ml; 150ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
22.050
|
220.500.000
|
3.000
|
66.150.000
|
|
|
356
|
PP2500262240
|
2200940001527.01
|
Levothyroxin natri
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
720
|
57.600.000
|
24.000
|
17.280.000
|
|
|
357
|
PP2500262241
|
2250420002759.01
|
Lidocain
|
Nhóm 1
|
10%; 38g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc phun mù/Thuốc xịt ngoài da
|
Chai/lọ
|
340
|
159.000
|
54.060.000
|
102
|
16.218.000
|
|
|
358
|
PP2500262242
|
2250480002768.01
|
Lidocain
|
Nhóm 1
|
2% x 10ml
|
Tiêm/Truyền
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
8.000
|
39.000
|
312.000.000
|
2.400
|
93.600.000
|
|
|
359
|
PP2500262243
|
2250420002773.01
|
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
|
Nhóm 1
|
36mg; 18,13mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
21.000
|
15.484
|
325.164.000
|
6.300
|
97.549.200
|
|
|
360
|
PP2500262244
|
2200950003078.04
|
Linezolid
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
10.374
|
186.732.000
|
5.400
|
56.019.600
|
|
|
361
|
PP2500262245
|
2250480002782.01
|
Linezolid
|
Nhóm 1
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.700
|
135.900
|
502.830.000
|
1.110
|
150.849.000
|
|
|
362
|
PP2500262246
|
2250480002799.02
|
Linezolid
|
Nhóm 2
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
6.000
|
134.490
|
806.940.000
|
1.800
|
242.082.000
|
|
|
363
|
PP2500262247
|
2250410002806.04
|
Linezolid
|
Nhóm 4
|
600mg/300ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
134.490
|
672.450.000
|
1.500
|
201.735.000
|
|
|
364
|
PP2500262248
|
2200960001569.01
|
Lisinopril
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
1.900
|
171.000.000
|
27.000
|
51.300.000
|
|
|
365
|
PP2500262249
|
2200960001569.04
|
Lisinopril
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
288
|
69.120.000
|
72.000
|
20.736.000
|
|
|
366
|
PP2500262250
|
2250470002815.02
|
Lisinopril
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.000
|
3.280
|
177.120.000
|
16.200
|
53.136.000
|
|
|
367
|
PP2500262251
|
2250440002821.01
|
Lisinopril
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
3.360
|
20.160.000
|
1.800
|
6.048.000
|
|
|
368
|
PP2500262252
|
2200900003080.01
|
Lisinopril + Hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
10mg + 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
3.000
|
135.000.000
|
13.500
|
40.500.000
|
|
|
369
|
PP2500262253
|
2220830000102.01
|
L-Ornithin-L-aspartat
|
Nhóm 1
|
5g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
810
|
125.000
|
101.250.000
|
243
|
30.375.000
|
|
|
370
|
PP2500262254
|
2200900003103.02
|
Losartan
|
Nhóm 2
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
720.000
|
359
|
258.480.000
|
216.000
|
77.544.000
|
|
|
371
|
PP2500262255
|
2200960003419.03
|
Losartan
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200.000
|
1.120
|
1.344.000.000
|
360.000
|
403.200.000
|
|
|
372
|
PP2500262256
|
2250460002832.04
|
Losartan; Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
100mg; 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
1.932
|
463.680.000
|
72.000
|
139.104.000
|
|
|
373
|
PP2500262257
|
2200960004591.04
|
Loxoprofen natri
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
359
|
50.260.000
|
42.000
|
15.078.000
|
|
|
374
|
PP2500262258
|
2200910001601.01
|
Lynestrenol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
13.000
|
2.360
|
30.680.000
|
3.900
|
9.204.000
|
|
|
375
|
PP2500262259
|
2200920001615.01
|
Macrogol
|
Nhóm 1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
54.000
|
5.119
|
276.426.000
|
16.200
|
82.927.800
|
|
|
376
|
PP2500262260
|
2200980001624.01
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
Nhóm 1
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
9.000
|
35.970
|
323.730.000
|
2.700
|
97.119.000
|
|
|
377
|
PP2500262261
|
2200980001624.04
|
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
|
Nhóm 4
|
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
5.000
|
27.489
|
137.445.000
|
1.500
|
41.233.500
|
|
|
378
|
PP2500262262
|
2250420002841.04
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
Nhóm 4
|
400mg + 351,9mg + 50mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói
|
300.000
|
3.300
|
990.000.000
|
90.000
|
297.000.000
|
|
|
379
|
PP2500262263
|
2220110000884.04
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
Nhóm 4
|
800,4mg + 3.058,83mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
360.000
|
3.444
|
1.239.840.000
|
108.000
|
371.952.000
|
|
|
380
|
PP2500262264
|
2200970004628.04
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
|
Nhóm 4
|
800,4mg + 611,76mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Gói/ống
|
540.000
|
2.600
|
1.404.000.000
|
162.000
|
421.200.000
|
|
|
381
|
PP2500262265
|
2250410002851.02
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
Nhóm 2
|
800,4mg + 612mg + 80mg
|
Uống
|
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
180.000
|
3.950
|
711.000.000
|
54.000
|
213.300.000
|
|
|
382
|
PP2500262266
|
2250470002860.04
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
15%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
13.500
|
2.900
|
39.150.000
|
4.050
|
11.745.000
|
|
|
383
|
PP2500262267
|
2200920004647.04
|
Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
|
Nhóm 4
|
250mg + 20mg + 25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.500
|
2.778
|
23.613.000
|
2.550
|
7.083.900
|
|
|
384
|
PP2500262268
|
2250430002879.04
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.200
|
18.900
|
60.480.000
|
960
|
18.144.000
|
|
|
385
|
PP2500262269
|
2250460002887.04
|
Mebeverin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
135mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.092
|
109.200.000
|
30.000
|
32.760.000
|
|
|
386
|
PP2500262270
|
2200960003426.03
|
Mebeverin hydroclorid
|
Nhóm 3
|
200mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
70.000
|
3.450
|
241.500.000
|
21.000
|
72.450.000
|
|
|
387
|
PP2500262271
|
2250460002894.05
|
Meglumin sodium succinat
|
Nhóm 5
|
6g (tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g); 400ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
2.100
|
152.700
|
320.670.000
|
630
|
96.201.000
|
|
|
388
|
PP2500262272
|
2220130000918.04
|
Meloxicam
|
Nhóm 4
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
288.000
|
84
|
24.192.000
|
86.400
|
7.257.600
|
|
|
389
|
PP2500262273
|
2250470002907.04
|
Meropenem
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30.000
|
33.500
|
1.005.000.000
|
9.000
|
301.500.000
|
|
|
390
|
PP2500262274
|
2250410002912.01
|
Mesalazin (Mesalamin)
|
Nhóm 1
|
2g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống giải phóng có kiểm soát
|
Gói
|
1.000
|
39.725
|
39.725.000
|
300
|
11.917.500
|
|
|
391
|
PP2500262275
|
2200930001650.01
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
Nhóm 1
|
1g
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
450
|
55.278
|
24.875.100
|
135
|
7.462.530
|
|
|
392
|
PP2500262276
|
2200970003119.02
|
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.000
|
7.900
|
592.500.000
|
22.500
|
177.750.000
|
|
|
393
|
PP2500262277
|
2200920003121.02
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.150.000
|
1.059
|
1.217.850.000
|
345.000
|
365.355.000
|
|
|
394
|
PP2500262278
|
2200940001664.01
|
Metformin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
180.000
|
2.338
|
420.840.000
|
54.000
|
126.252.000
|
|
|
395
|
PP2500262279
|
2250400002922.03
|
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
|
Nhóm 3
|
500mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.806
|
108.360.000
|
18.000
|
32.508.000
|
|
|
396
|
PP2500262280
|
2200930004668.04
|
Metformin hydroclorid + Glimepirid
|
Nhóm 4
|
500mg + 2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
360.000
|
2.499
|
899.640.000
|
108.000
|
269.892.000
|
|
|
397
|
PP2500262281
|
2250450002934.04
|
Metoclopramid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
27.000
|
1.000
|
27.000.000
|
8.100
|
8.100.000
|
|
|
398
|
PP2500262282
|
2200950004716.04
|
Metoclopramid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
140
|
16.800.000
|
36.000
|
5.040.000
|
|
|
399
|
PP2500262283
|
2250470002945.01
|
Metoprolol succinat + Felodipin
|
Nhóm 1
|
47,5mg + 5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
18.000
|
7.396
|
133.128.000
|
5.400
|
39.938.400
|
|
|
400
|
PP2500262284
|
2200930004675.04
|
Methocarbamol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
515.000
|
320
|
164.800.000
|
154.500
|
49.440.000
|
|
|
401
|
PP2500262285
|
2200910005616.02
|
Methotrexat
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
4.179
|
150.444.000
|
10.800
|
45.133.200
|
|
|
402
|
PP2500262286
|
2200910005616.04
|
Methotrexat
|
Nhóm 4
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
3.500
|
126.000.000
|
10.800
|
37.800.000
|
|
|
403
|
PP2500262287
|
2200910001687.01
|
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm Tiêm
|
240
|
3.291.750
|
790.020.000
|
72
|
237.006.000
|
|
|
404
|
PP2500262288
|
2250440002951.01
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
|
Nhóm 1
|
50mcg/0,3ml; 0,3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bơm Tiêm
|
300
|
1.695.750
|
508.725.000
|
90
|
152.617.500
|
|
|
405
|
PP2500262289
|
2220130000956.04
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 4
|
125mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.200
|
22.995
|
27.594.000
|
360
|
8.278.200
|
|
|
406
|
PP2500262290
|
2250480002966.01
|
Methylprednisolone acetate
|
Nhóm 1
|
40mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.000
|
34.669
|
34.669.000
|
300
|
10.400.700
|
|
|
407
|
PP2500262291
|
2200960001699.01
|
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
|
Nhóm 1
|
500mg + 65.000UI + 100.000UI
|
Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
14.000
|
11.880
|
166.320.000
|
4.200
|
49.896.000
|
|
|
408
|
PP2500262292
|
2220820000112.01
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
55.000
|
20.100
|
1.105.500.000
|
16.500
|
331.650.000
|
|
|
409
|
PP2500262293
|
2220820000112.04
|
Midazolam
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
10.000
|
15.750
|
157.500.000
|
3.000
|
47.250.000
|
|
|
410
|
PP2500262294
|
2250460002979.01
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống
|
3.000
|
29.350
|
88.050.000
|
900
|
26.415.000
|
|
|
411
|
PP2500262295
|
2200980004724.04
|
Mifepriston
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
52.000
|
62.400.000
|
360
|
18.720.000
|
|
|
412
|
PP2500262296
|
2250470002983.04
|
Milrinon
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
540
|
115.500
|
62.370.000
|
162
|
18.711.000
|
|
|
413
|
PP2500262297
|
2200970003133.02
|
Mirtazapin
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
224.000
|
1.500
|
336.000.000
|
67.200
|
100.800.000
|
|
|
414
|
PP2500262298
|
2250400002991.04
|
Mometason furoat
|
Nhóm 4
|
0,1%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.000
|
56.500
|
169.500.000
|
900
|
50.850.000
|
|
|
415
|
PP2500262299
|
2250460003006.01
|
Mometason furoat
|
Nhóm 1
|
50mcg/liều xịt; 120 liều xịt
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
240
|
300.000
|
72.000.000
|
72
|
21.600.000
|
|
|
416
|
PP2500262300
|
2250450003016.04
|
Mometason furoat
|
Nhóm 4
|
50mcg/liều xịt; 120 liều xịt
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
2.700
|
119.000
|
321.300.000
|
810
|
96.390.000
|
|
|
417
|
PP2500262301
|
2250420003022.02
|
Mometason furoat
|
Nhóm 2
|
50mcg/liều xịt; 140 liều xịt
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Bình/chai/lọ
|
600
|
172.700
|
103.620.000
|
180
|
31.086.000
|
|
|
418
|
PP2500262302
|
2250480003031.01
|
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
|
Nhóm 1
|
(19g + 7g)/118ml; 133ml
|
Đặt
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Chai/lọ
|
6.800
|
59.000
|
401.200.000
|
2.040
|
120.360.000
|
|
|
419
|
PP2500262303
|
2200970004741.04
|
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
582
|
116.400.000
|
60.000
|
34.920.000
|
|
|
420
|
PP2500262304
|
2250440003040.01
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
10.999
|
21.998.000
|
600
|
6.599.400
|
|
|
421
|
PP2500262305
|
2250430003050.04
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
7.140
|
25.704.000
|
1.080
|
7.711.200
|
|
|
422
|
PP2500262306
|
2250430003067.01
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.000
|
33.999
|
33.999.000
|
300
|
10.199.700
|
|
|
423
|
PP2500262307
|
2250440003071.04
|
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.300
|
6.993
|
23.076.900
|
990
|
6.923.070
|
|
|
424
|
PP2500262308
|
2250430003081.01
|
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
|
Tiêm
|
Hỗn dịch tiêm
|
Liều
|
250
|
1.529.926
|
382.481.500
|
75
|
114.744.450
|
|
|
425
|
PP2500262309
|
2250440003095.05
|
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
|
Nhóm 5
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm
|
Liều
|
3.000
|
3.395.385
|
10.186.155.000
|
900
|
3.055.846.500
|
|
|
426
|
PP2500262310
|
2250470003102.01
|
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
|
Hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Chai/lọ
|
120
|
1.068.900
|
128.268.000
|
36
|
38.480.400
|
|
|
427
|
PP2500262311
|
2250420003114.01
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
|
Hô hấp
|
Thuốc hít định liều/phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
300
|
948.680
|
284.604.000
|
90
|
85.381.200
|
|
|
428
|
PP2500262312
|
2250420003121.05
|
Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
|
Nhóm 5
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Bột pha tiêm
|
Liều
|
500
|
960.336
|
480.168.000
|
150
|
144.050.400
|
|
|
429
|
PP2500262313
|
2250410003131.01
|
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F
|
Nhóm 1
|
Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F
|
Tiêm
|
Dung dịch tiêm
|
Bớm tiêm
|
5.000
|
820.768
|
4.103.840.000
|
1.500
|
1.231.152.000
|
|
|
430
|
PP2500262314
|
2250470003140.02
|
Mupirocin
|
Nhóm 2
|
2%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
69.972
|
69.972.000
|
300
|
20.991.600
|
|
|
431
|
PP2500262315
|
2250410003155.02
|
Mycophenolat
|
Nhóm 2
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
9.050
|
181.000.000
|
6.000
|
54.300.000
|
|
|
432
|
PP2500262316
|
2220120001017.01
|
Mycophenolat
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
43.650
|
2.619.000.000
|
18.000
|
785.700.000
|
|
|
433
|
PP2500262317
|
2250460003167.01
|
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
|
Nhóm 1
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
22.958
|
68.874.000
|
900
|
20.662.200
|
|
|
434
|
PP2500262318
|
2250460003174.01
|
Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
|
Nhóm 1
|
360mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
43.621
|
436.210.000
|
3.000
|
130.863.000
|
|
|
435
|
PP2500262319
|
2200980004755.04
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
350.000
|
470
|
164.500.000
|
105.000
|
49.350.000
|
|
|
436
|
PP2500262320
|
2250460003181.01
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/túi/ống
|
26.000
|
42.000
|
1.092.000.000
|
7.800
|
327.600.000
|
|
|
437
|
PP2500262321
|
2200940001756.04
|
Naftidrofuryl oxalat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
4.480
|
107.520.000
|
7.200
|
32.256.000
|
|
|
438
|
PP2500262322
|
2250420003190.04
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
150
|
29.400
|
4.410.000
|
45
|
1.323.000
|
|
|
439
|
PP2500262323
|
2200910004763.04
|
Naproxen
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
45.000
|
1.911
|
85.995.000
|
13.500
|
25.798.500
|
|
|
440
|
PP2500262324
|
2250460003204.04
|
Naphazolin
|
Nhóm 4
|
0,05%; 10ml
|
Nhỏ Mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ/ống
|
2.100
|
2.310
|
4.851.000
|
630
|
1.455.300
|
|
|
441
|
PP2500262325
|
2250410003216.01
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
Nhóm 1
|
0,5%; 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
10.300
|
64.102
|
660.250.600
|
3.090
|
198.075.180
|
|
|
442
|
PP2500262326
|
2250470003225.01
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
Nhóm 1
|
1%; 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
2.400
|
78.540
|
188.496.000
|
720
|
56.548.800
|
|
|
443
|
PP2500262327
|
2250480003239.01
|
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
|
Nhóm 1
|
0,5% + 0,9%; 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
4.200
|
82.850
|
347.970.000
|
1.260
|
104.391.000
|
|
|
444
|
PP2500262328
|
2250460003242.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,45%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.000
|
10.500
|
31.500.000
|
900
|
9.450.000
|
|
|
445
|
PP2500262329
|
2250470003256.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài (vô khuẩn)
|
Chai/lọ
|
45.000
|
9.933
|
446.985.000
|
13.500
|
134.095.500
|
|
|
446
|
PP2500262330
|
2250420003268.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/Túi
|
540.000
|
5.130
|
2.770.200.000
|
162.000
|
831.060.000
|
|
|
447
|
PP2500262331
|
2250480003277.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 10ml
|
Nhỏ Mắt, Nhỏ Mũi
|
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi
|
Chai/lọ/ống
|
135.000
|
1.320
|
178.200.000
|
40.500
|
53.460.000
|
|
|
448
|
PP2500262332
|
2250440003286.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ
|
59.000
|
6.846
|
403.914.000
|
17.700
|
121.174.200
|
|
|
449
|
PP2500262333
|
2250450003290.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
334.000
|
6.400
|
2.137.600.000
|
100.200
|
641.280.000
|
|
|
450
|
PP2500262334
|
2250410003308.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%; 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài (vô khuẩn)
|
Chai/lọ
|
29.000
|
5.750
|
166.750.000
|
8.700
|
50.025.000
|
|
|
451
|
PP2500262335
|
2250420003312.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
10%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
60
|
11.897
|
713.820
|
18
|
214.146
|
|
|
452
|
PP2500262336
|
2250410003322.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
3%; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
14.000
|
7.190
|
100.660.000
|
4.200
|
30.198.000
|
|
|
453
|
PP2500262337
|
2250460003334.04
|
Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
|
Nhóm 4
|
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 1,955g; Kali clorid 0,375g; Monobasic kali phosphat 0,68g; Natri acetat.3H2O 0,68g; Magne sulfat.7H2O 0,316g; Kẽm sulfat.7H2O 5,76mg; Dextrose Anhydrous 37,5g; 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
33.800
|
17.000
|
574.600.000
|
10.140
|
172.380.000
|
|
|
454
|
PP2500262338
|
2200930004866.04
|
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
|
Nhóm 4
|
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
53.000
|
1.050
|
55.650.000
|
15.900
|
16.695.000
|
|
|
455
|
PP2500262339
|
2250400003349.01
|
Natri diquafosol
|
Nhóm 1
|
30mg/ml; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
1.800
|
129.675
|
233.415.000
|
540
|
70.024.500
|
|
|
456
|
PP2500262340
|
2250460003358.01
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 1
|
0,1%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
15.000
|
55.200
|
828.000.000
|
4.500
|
248.400.000
|
|
|
457
|
PP2500262341
|
2250480003369.02
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Ống/bơm tiêm
|
4.800
|
524.500
|
2.517.600.000
|
1.440
|
755.280.000
|
|
|
458
|
PP2500262342
|
2200920001844.01
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Ống/bơm tiêm
|
3.600
|
657.000
|
2.365.200.000
|
1.080
|
709.560.000
|
|
|
459
|
PP2500262343
|
2250420003374.04
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
1,4%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
360
|
32.000
|
11.520.000
|
108
|
3.456.000
|
|
|
460
|
PP2500262344
|
2250460003389.01
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
Nhóm 1
|
4,2%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
3.800
|
95.000
|
361.000.000
|
1.140
|
108.300.000
|
|
|
461
|
PP2500262345
|
2250450003399.01
|
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
|
Nhóm 1
|
8,4%; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.100
|
23.000
|
48.300.000
|
630
|
14.490.000
|
|
|
462
|
PP2500262346
|
2250460003402.01
|
Nefopam hydroclorid
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
12.000
|
23.500
|
282.000.000
|
3.600
|
84.600.000
|
|
|
463
|
PP2500262347
|
2250470003416.04
|
Nefopam hydroclorid
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
12.000
|
3.255
|
39.060.000
|
3.600
|
11.718.000
|
|
|
464
|
PP2500262348
|
2200920001882.01
|
Nefopam hydroclorid
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
5.250
|
787.500.000
|
45.000
|
236.250.000
|
|
|
465
|
PP2500262349
|
2250410003421.01
|
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
|
Nhóm 1
|
(650.000UI + 1.000.000 UI + 0,1g)/100ml; 10,5ml
|
Nhỏ Tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ
|
2.400
|
66.000
|
158.400.000
|
720
|
47.520.000
|
|
|
466
|
PP2500262350
|
2250400003431.01
|
Neostigmin metylsulfat
|
Nhóm 1
|
0,5mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
21.000
|
18.900
|
396.900.000
|
6.300
|
119.070.000
|
|
|
467
|
PP2500262351
|
2250420003442.04
|
Neostigmin metylsulfat
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
21.000
|
3.868
|
81.228.000
|
6.300
|
24.368.400
|
|
|
468
|
PP2500262352
|
2250420003459.01
|
Nepafenac
|
Nhóm 1
|
0,1%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
200
|
152.999
|
30.599.800
|
60
|
9.179.940
|
|
|
469
|
PP2500262353
|
2220870000131.01
|
Nicardipin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
8.000
|
124.999
|
999.992.000
|
2.400
|
299.997.600
|
|
|
470
|
PP2500262354
|
2220870000131.04
|
Nicardipin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.000
|
78.600
|
235.800.000
|
900
|
70.740.000
|
|
|
471
|
PP2500262355
|
2250460003464.01
|
Nimodipin
|
Nhóm 1
|
10mg/50ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
150
|
586.000
|
87.900.000
|
45
|
26.370.000
|
|
|
472
|
PP2500262356
|
2250470003478.04
|
Nimodipin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
2.000
|
15.750
|
31.500.000
|
600
|
9.450.000
|
|
|
473
|
PP2500262357
|
2250440003484.01
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 1
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
36.000
|
38.560
|
1.388.160.000
|
10.800
|
416.448.000
|
|
|
474
|
PP2500262358
|
2250400003493.04
|
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
|
Nhóm 4
|
4mg/4ml; 4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
6.000
|
16.900
|
101.400.000
|
1.800
|
30.420.000
|
|
|
475
|
PP2500262359
|
2250440003507.04
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
1000ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.000
|
14.700
|
73.500.000
|
1.500
|
22.050.000
|
|
|
476
|
PP2500262360
|
2250450003511.04
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
5.600
|
6.710
|
37.576.000
|
1.680
|
11.272.800
|
|
|
477
|
PP2500262361
|
2250420003527.04
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
140.000
|
504
|
70.560.000
|
42.000
|
21.168.000
|
|
|
478
|
PP2500262362
|
2200960001989.01
|
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
|
Nhóm 1
|
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
|
Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
8.000
|
9.500
|
76.000.000
|
2.400
|
22.800.000
|
|
|
479
|
PP2500262363
|
2250430003531.01
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20%; 250ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8.000
|
145.000
|
1.160.000.000
|
2.400
|
348.000.000
|
|
|
480
|
PP2500262364
|
2250400003547.01
|
Octreotid
|
Nhóm 1
|
0,1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
7.000
|
92.000
|
644.000.000
|
2.100
|
193.200.000
|
|
|
481
|
PP2500262365
|
2200910004923.04
|
Olanzapin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
202
|
8.080.000
|
12.000
|
2.424.000
|
|
|
482
|
PP2500262366
|
2250440003552.01
|
Olaparib
|
Nhóm 1
|
100 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.300
|
1.171.800
|
8.554.140.000
|
2.190
|
2.566.242.000
|
|
|
483
|
PP2500262367
|
2250440003569.01
|
Olaparib
|
Nhóm 1
|
150 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.300
|
1.171.800
|
8.554.140.000
|
2.190
|
2.566.242.000
|
|
|
484
|
PP2500262368
|
2250470003577.01
|
Omalizumab
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12
|
6.376.769
|
76.521.228
|
3
|
19.130.307
|
|
|
485
|
PP2500262369
|
2250400003585.04
|
Omeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
145
|
87.000.000
|
180.000
|
26.100.000
|
|
|
486
|
PP2500262370
|
2200930004934.04
|
Ondansetron
|
Nhóm 4
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
3.400
|
81.600.000
|
7.200
|
24.480.000
|
|
|
487
|
PP2500262371
|
2200980002027.01
|
Oseltamivir
|
Nhóm 1
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
44.877
|
44.877.000
|
300
|
13.463.100
|
|
|
488
|
PP2500262372
|
2250420003596.04
|
Oxacilin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.400
|
28.350
|
39.690.000
|
420
|
11.907.000
|
|
|
489
|
PP2500262373
|
2220110001133.01
|
Oxcarbazepin
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
52.000
|
8.064
|
419.328.000
|
15.600
|
125.798.400
|
|
|
490
|
PP2500262374
|
2250430003609.01
|
Pancreatin
|
Nhóm 1
|
300 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
13.703
|
246.654.000
|
5.400
|
73.996.200
|
|
|
491
|
PP2500262375
|
2250450003610.04
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
12.000
|
5.800
|
69.600.000
|
3.600
|
20.880.000
|
|
|
492
|
PP2500262376
|
2250480003628.04
|
Pantoprazol
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.120.000
|
301
|
337.120.000
|
336.000
|
101.136.000
|
|
|
493
|
PP2500262377
|
2250470003638.04
|
Papaverin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
300
|
2.150
|
645.000
|
90
|
193.500
|
|
|
494
|
PP2500262378
|
2250470003645.03
|
Paracetamol
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
100.000
|
550
|
55.000.000
|
30.000
|
16.500.000
|
|
|
495
|
PP2500262379
|
2200910004961.04
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Đặt
|
Thuốc đặt hậu môn/trực tràng
|
Viên
|
1.000
|
1.680
|
1.680.000
|
300
|
504.000
|
|
|
496
|
PP2500262380
|
2250440003651.04
|
Paracetamol (Acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
1g/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/Túi
|
164.000
|
9.700
|
1.590.800.000
|
49.200
|
477.240.000
|
|
|
497
|
PP2500262381
|
2200900002069.01
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
Nhóm 1
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.390
|
678.000.000
|
60.000
|
203.400.000
|
|
|
498
|
PP2500262382
|
2200900002069.04
|
Paracetamol + Codein phosphat
|
Nhóm 4
|
500mg + 30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
280.000
|
575
|
161.000.000
|
84.000
|
48.300.000
|
|
|
499
|
PP2500262383
|
2200940002074.01
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
Nhóm 1
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
120.000
|
8.820
|
1.058.400.000
|
36.000
|
317.520.000
|
|
|
500
|
PP2500262384
|
2200920003466.03
|
Paracetamol + Tramadol hydroclorid
|
Nhóm 3
|
325mg + 37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
680.000
|
1.820
|
1.237.600.000
|
204.000
|
371.280.000
|
|
|
501
|
PP2500262385
|
2200900002083.01
|
Paroxetin
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
21.500
|
4.400
|
94.600.000
|
6.450
|
28.380.000
|
|
|
502
|
PP2500262386
|
2250450003665.02
|
Pazopanib
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.440
|
137.000
|
197.280.000
|
432
|
59.184.000
|
|
|
503
|
PP2500262387
|
2250410003674.04
|
Pegfilgrastim
|
Nhóm 4
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm
|
600
|
5.930.000
|
3.558.000.000
|
180
|
1.067.400.000
|
|
|
504
|
PP2500262388
|
2250430003685.05
|
Pegfilgrastim
|
Nhóm 5
|
6mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm
|
100
|
4.278.500
|
427.850.000
|
30
|
128.355.000
|
|
|
505
|
PP2500262389
|
2250470003690.01
|
Pembrolizumab
|
Nhóm 1
|
100mg/4ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
61.640.000
|
12.328.000.000
|
60
|
3.698.400.000
|
|
|
506
|
PP2500262390
|
2200950002118.04
|
Perindopril + Indapamid
|
Nhóm 4
|
2mg + 0,625mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.491
|
223.650.000
|
45.000
|
67.095.000
|
|
|
507
|
PP2500262391
|
2200950002125.01
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
10mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
165.000
|
10.123
|
1.670.295.000
|
49.500
|
501.088.500
|
|
|
508
|
PP2500262392
|
2200900002137.01
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
3,5mg + 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
290.000
|
5.960
|
1.728.400.000
|
87.000
|
518.520.000
|
|
|
509
|
PP2500262393
|
2200960002153.01
|
Perindopril arginine + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
7mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
415.000
|
6.589
|
2.734.435.000
|
124.500
|
820.330.500
|
|
|
510
|
PP2500262394
|
2200910002165.01
|
Perindopril arginine + Indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.000
|
6.500
|
487.500.000
|
22.500
|
146.250.000
|
|
|
511
|
PP2500262395
|
2250460003709.01
|
Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,25mg + 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
8.557
|
1.454.690.000
|
51.000
|
436.407.000
|
|
|
512
|
PP2500262396
|
2200920002186.01
|
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
5mg + 1,25mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
8.557
|
1.283.550.000
|
45.000
|
385.065.000
|
|
|
513
|
PP2500262397
|
2250430003715.01
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
Nhóm 1
|
4mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
75.000
|
4.400
|
330.000.000
|
22.500
|
99.000.000
|
|
|
514
|
PP2500262398
|
2250460003723.03
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
|
Nhóm 3
|
4mg + 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.450
|
345.000.000
|
30.000
|
103.500.000
|
|
|
515
|
PP2500262399
|
2250450003733.02
|
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
|
Nhóm 2
|
4mg + 1,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
1.900
|
68.400.000
|
10.800
|
20.520.000
|
|
|
516
|
PP2500262400
|
2250460003747.01
|
Pethidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
24.999
|
4.999.800
|
60
|
1.499.940
|
|
|
517
|
PP2500262401
|
2250460003754.01
|
Pilocarpin
|
Nhóm 1
|
2%; 15ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
10
|
55.000
|
550.000
|
3
|
165.000
|
|
|
518
|
PP2500262402
|
2250480003765.04
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
12g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
750
|
31.600
|
23.700.000
|
225
|
7.110.000
|
|
|
519
|
PP2500262403
|
2200920002230.04
|
Piracetam
|
Nhóm 4
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.560.000
|
369
|
575.640.000
|
468.000
|
172.692.000
|
|
|
520
|
PP2500262404
|
2250410003773.01
|
Polyethylen glycol + Propylen glycol
|
Nhóm 1
|
0,4% + 0,3%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
2.100
|
60.100
|
126.210.000
|
630
|
37.863.000
|
|
|
521
|
PP2500262405
|
2220100001235.04
|
Polystyren
|
Nhóm 4
|
15g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
2.000
|
40.500
|
81.000.000
|
600
|
24.300.000
|
|
|
522
|
PP2500262406
|
2200980005035.04
|
Polystyren
|
Nhóm 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
10.000
|
14.700
|
147.000.000
|
3.000
|
44.100.000
|
|
|
523
|
PP2500262407
|
2250470003782.01
|
Povidon Iodin
|
Nhóm 1
|
10%; 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
240
|
159.537
|
38.288.880
|
72
|
11.486.664
|
|
|
524
|
PP2500262408
|
2250480003796.04
|
Povidon Iodin
|
Nhóm 4
|
10%; 500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
6.500
|
44.602
|
289.913.000
|
1.950
|
86.973.900
|
|
|
525
|
PP2500262409
|
2250450003801.04
|
Povidon Iodin
|
Nhóm 4
|
10%; 90ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
12.000
|
9.800
|
117.600.000
|
3.600
|
35.280.000
|
|
|
526
|
PP2500262410
|
2250480003819.04
|
Povidon Iodin
|
Nhóm 4
|
4%; 800ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ
|
2.000
|
67.752
|
135.504.000
|
600
|
40.651.200
|
|
|
527
|
PP2500262411
|
2200930003166.01
|
Pramipexol
|
Nhóm 1
|
0,18mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
7.500
|
675.000.000
|
27.000
|
202.500.000
|
|
|
528
|
PP2500262412
|
2200930003166.02
|
Pramipexol
|
Nhóm 2
|
0,18mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
472.000
|
3.633
|
1.714.776.000
|
141.600
|
514.432.800
|
|
|
529
|
PP2500262413
|
2250430003821.01
|
Pramipexol
|
Nhóm 1
|
0,35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
12.000
|
108.000.000
|
2.700
|
32.400.000
|
|
|
530
|
PP2500262414
|
2250400003837.01
|
Prednisolon acetat
|
Nhóm 1
|
1%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
3.000
|
36.300
|
108.900.000
|
900
|
32.670.000
|
|
|
531
|
PP2500262415
|
2200920005088.04
|
Prednison
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
150
|
7.500.000
|
15.000
|
2.250.000
|
|
|
532
|
PP2500262416
|
2200960003471.04
|
Pregabalin
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
900.000
|
500
|
450.000.000
|
270.000
|
135.000.000
|
|
|
533
|
PP2500262417
|
2250440003842.02
|
Progesteron
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Đường Đặt
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
10.000
|
6.300
|
63.000.000
|
3.000
|
18.900.000
|
|
|
534
|
PP2500262418
|
2250430003852.01
|
Progesteron dạng vi hạt
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống/đặt
|
Viên nang
|
Viên
|
21.000
|
14.848
|
311.808.000
|
6.300
|
93.542.400
|
|
|
535
|
PP2500262419
|
2250460003860.01
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
1%; 20ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
30.000
|
25.230
|
756.900.000
|
9.000
|
227.070.000
|
|
|
536
|
PP2500262420
|
2250430003876.04
|
Propranolol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
1mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
300
|
25.000
|
7.500.000
|
90
|
2.250.000
|
|
|
537
|
PP2500262421
|
2250400003882.04
|
Propranolol hydroclorid
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
585
|
58.500.000
|
30.000
|
17.550.000
|
|
|
538
|
PP2500262422
|
2250420003893.05
|
Protamin sulfat
|
Nhóm 5
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ
|
750
|
246.780
|
185.085.000
|
225
|
55.525.500
|
|
|
539
|
PP2500262423
|
2200920005101.04
|
Pyridostigmin bromid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
110.000
|
2.415
|
265.650.000
|
33.000
|
79.695.000
|
|
|
540
|
PP2500262424
|
2200980004984.02
|
Phenobarbital
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400
|
315
|
126.000
|
120
|
37.800
|
|
|
541
|
PP2500262425
|
2250430003906.05
|
Phenobarbital
|
Nhóm 5
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
8.820
|
1.764.000
|
60
|
529.200
|
|
|
542
|
PP2500262426
|
2250420003916.04
|
Phenoxy methylpenicilin
|
Nhóm 4
|
1.000.000 UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
950
|
76.000.000
|
24.000
|
22.800.000
|
|
|
543
|
PP2500262427
|
2250450003924.01
|
Phenylephrin
|
Nhóm 1
|
50mcg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm tiêm/Bút tiêm
|
1.600
|
194.500
|
311.200.000
|
480
|
93.360.000
|
|
|
544
|
PP2500262428
|
2200960005000.04
|
Phenytoin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
115.000
|
315
|
36.225.000
|
34.500
|
10.867.500
|
|
|
545
|
PP2500262429
|
2250440003934.01
|
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
|
Nhóm 1
|
500 UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
30
|
8.820.000
|
264.600.000
|
9
|
79.380.000
|
|
|
546
|
PP2500262430
|
2250420003947.04
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
9.000
|
1.650
|
14.850.000
|
2.700
|
4.455.000
|
|
|
547
|
PP2500262431
|
2250400003950.04
|
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
|
Nhóm 4
|
10mg/1ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.000
|
1.650
|
4.950.000
|
900
|
1.485.000
|
|
|
548
|
PP2500262432
|
2250400003967.01
|
Quetiapin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
6.000
|
18.000.000
|
900
|
5.400.000
|
|
|
549
|
PP2500262433
|
2200920005118.04
|
Rabeprazol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.320.000
|
398
|
525.360.000
|
396.000
|
157.608.000
|
|
|
550
|
PP2500262434
|
2250440003972.01
|
Ramucirumab
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
40
|
8.190.000
|
327.600.000
|
12
|
98.280.000
|
|
|
551
|
PP2500262435
|
2200970003188.02
|
Repaglinid
|
Nhóm 2
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
70.000
|
1.899
|
132.930.000
|
21.000
|
39.879.000
|
|
|
552
|
PP2500262436
|
2250440003989.05
|
Ribociclib
|
Nhóm 5
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.100
|
333.000
|
699.300.000
|
630
|
209.790.000
|
|
|
553
|
PP2500262437
|
2250470003997.04
|
Rifamycin
|
Nhóm 4
|
200.000 UI; 10ml
|
Nhỏ Tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ
|
500
|
65.000
|
32.500.000
|
150
|
9.750.000
|
|
|
554
|
PP2500262438
|
2250440004009.02
|
Ringer acetat
|
Nhóm 2
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
10.000
|
19.800
|
198.000.000
|
3.000
|
59.400.000
|
|
|
555
|
PP2500262439
|
2250450004013.04
|
Ringer lactat
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/gói
|
58.600
|
6.930
|
406.098.000
|
17.580
|
121.829.400
|
|
|
556
|
PP2500262440
|
2250460004027.01
|
Rituximab
|
Nhóm 1
|
500mg/50ml; 50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
40
|
13.800.625
|
552.025.000
|
12
|
165.607.500
|
|
|
557
|
PP2500262441
|
2220160001329.02
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
9.000
|
6.050
|
54.450.000
|
2.700
|
16.335.000
|
|
|
558
|
PP2500262442
|
2250420004036.01
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 1
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
35.000
|
350.000.000
|
3.000
|
105.000.000
|
|
|
559
|
PP2500262443
|
2250430004040.04
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
2.478
|
371.700.000
|
45.000
|
111.510.000
|
|
|
560
|
PP2500262444
|
2220170001333.01
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
37.800
|
378.000.000
|
3.000
|
113.400.000
|
|
|
561
|
PP2500262445
|
2220170001333.02
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
7.200
|
864.000.000
|
36.000
|
259.200.000
|
|
|
562
|
PP2500262446
|
2220170001333.04
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.848
|
369.600.000
|
60.000
|
110.880.000
|
|
|
563
|
PP2500262447
|
2250470004055.04
|
Rivastigmin
|
Nhóm 4
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
18.879
|
56.637.000
|
900
|
16.991.100
|
|
|
564
|
PP2500262448
|
2250430004064.04
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 4
|
25mg; 2,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
6.000
|
21.000
|
126.000.000
|
1.800
|
37.800.000
|
|
|
565
|
PP2500262449
|
2250410004077.01
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 1
|
50mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
18.000
|
56.500
|
1.017.000.000
|
5.400
|
305.100.000
|
|
|
566
|
PP2500262450
|
2220140001356.03
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200.000
|
735
|
882.000.000
|
360.000
|
264.600.000
|
|
|
567
|
PP2500262451
|
2220140001356.04
|
Rosuvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000.000
|
190
|
570.000.000
|
900.000
|
171.000.000
|
|
|
568
|
PP2500262452
|
2250460004089.01
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
12.000
|
5.500
|
66.000.000
|
3.600
|
19.800.000
|
|
|
569
|
PP2500262453
|
2200900005152.04
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 4
|
2,26 x 10^9 CFU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
180.000
|
3.591
|
646.380.000
|
54.000
|
193.914.000
|
|
|
570
|
PP2500262454
|
2200960003198.01
|
Sacubitril + Valsartan
|
Nhóm 1
|
24,3mg + 25,7mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200
|
20.000
|
24.000.000
|
360
|
7.200.000
|
|
|
571
|
PP2500262455
|
2200970003201.01
|
Sacubitril + Valsartan
|
Nhóm 1
|
48,6mg + 51,4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
20.000
|
80.000.000
|
1.200
|
24.000.000
|
|
|
572
|
PP2500262456
|
2200970003218.01
|
Sacubitril + Valsartan
|
Nhóm 1
|
97,2mg + 102,8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.200
|
20.000
|
144.000.000
|
2.160
|
43.200.000
|
|
|
573
|
PP2500262457
|
2250460004096.04
|
Salbutamol (sulfat)
|
Nhóm 4
|
2,5mg/2,5ml; 2,5ml
|
Hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
6.000
|
4.410
|
26.460.000
|
1.800
|
7.938.000
|
|
|
574
|
PP2500262458
|
2250450004105.04
|
Salbutamol (sulfat)
|
Nhóm 4
|
5mg/2,5ml; 2,5ml
|
Hô hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống
|
24.000
|
8.400
|
201.600.000
|
7.200
|
60.480.000
|
|
|
575
|
PP2500262459
|
2250400004117.02
|
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
|
Nhóm 2
|
(30mg + 0,5mg)/g; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
6.600
|
95.000
|
627.000.000
|
1.980
|
188.100.000
|
|
|
576
|
PP2500262460
|
2250400004124.01
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
Nhóm 1
|
(25mcg + 250mcg)/liều; 120 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
6.500
|
278.090
|
1.807.585.000
|
1.950
|
542.275.500
|
|
|
577
|
PP2500262461
|
2250480004137.02
|
Salmeterol + Fluticason propionat
|
Nhóm 2
|
(25mcg + 250mcg)/liều; 120 liều
|
Hô hấp
|
Thuốc hít định liều/ phun mù định liều
|
Bình/chai/lọ
|
800
|
92.998
|
74.398.400
|
240
|
22.319.520
|
|
|
578
|
PP2500262462
|
2250400004148.01
|
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
|
Nhóm 1
|
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,053mg + 0,0242mg + 0,0789mg + 1,26mg + 0,166mg)/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
9.500
|
32.235
|
306.232.500
|
2.850
|
91.869.750
|
|
|
579
|
PP2500262463
|
2250480004151.01
|
Sắt protein succinylat
|
Nhóm 1
|
800mg/15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/gói
|
30.000
|
18.500
|
555.000.000
|
9.000
|
166.500.000
|
|
|
580
|
PP2500262464
|
2250420004166.01
|
Sắt sucrose (hay dextran)
|
Nhóm 1
|
100mg sắt
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.200
|
94.000
|
112.800.000
|
360
|
33.840.000
|
|
|
581
|
PP2500262465
|
2200940005167.01
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
Nhóm 1
|
50mg sắt + 0,35mg acid folic
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
36.000
|
2.849
|
102.564.000
|
10.800
|
30.769.200
|
|
|
582
|
PP2500262466
|
2200940005167.04
|
Sắt sulfat + Folic acid
|
Nhóm 4
|
50mg sắt + 0,35mg acid folic
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.050.000
|
420
|
441.000.000
|
315.000
|
132.300.000
|
|
|
583
|
PP2500262467
|
2250460004171.01
|
Secukinumab
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
114
|
7.820.000
|
891.480.000
|
34
|
265.880.000
|
|
|
584
|
PP2500262468
|
2250430004187.01
|
Selenium
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
720
|
166.950
|
120.204.000
|
216
|
36.061.200
|
|
|
585
|
PP2500262469
|
2250410004190.01
|
Sevofluran
|
Nhóm 1
|
250ml
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/lọ
|
2.200
|
1.552.000
|
3.414.400.000
|
660
|
1.024.320.000
|
|
|
586
|
PP2500262470
|
2200930005184.04
|
Silymarin
|
Nhóm 4
|
140mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.270.000
|
1.030
|
1.308.100.000
|
381.000
|
392.430.000
|
|
|
587
|
PP2500262471
|
2250460004201.01
|
Simethicon
|
Nhóm 1
|
40mg/ml; 30 ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
420
|
53.300
|
22.386.000
|
126
|
6.715.800
|
|
|
588
|
PP2500262472
|
2200970005199.04
|
Simethicon
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
782.000
|
265
|
207.230.000
|
234.600
|
62.169.000
|
|
|
589
|
PP2500262473
|
2200970002389.01
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
Nhóm 1
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
267.750
|
3.748.500.000
|
4.200
|
1.124.550.000
|
|
|
590
|
PP2500262474
|
2200970002389.04
|
Sofosbuvir + Velpatasvir
|
Nhóm 4
|
400mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.300
|
230.000
|
299.000.000
|
390
|
89.700.000
|
|
|
591
|
PP2500262475
|
2250420004210.04
|
Solifenacin succinate
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
9.975
|
35.910.000
|
1.080
|
10.773.000
|
|
|
592
|
PP2500262476
|
2200960005239.04
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
280.000
|
600
|
168.000.000
|
84.000
|
50.400.000
|
|
|
593
|
PP2500262477
|
2250480004229.04
|
Sotalol
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
3.150
|
37.800.000
|
3.600
|
11.340.000
|
|
|
594
|
PP2500262478
|
2200910005241.02
|
Spiramycin + Metronidazol
|
Nhóm 2
|
0,75MUI + 125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.990
|
238.800.000
|
36.000
|
71.640.000
|
|
|
595
|
PP2500262479
|
2200940005259.01
|
Spironolacton
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
4.935
|
118.440.000
|
7.200
|
35.532.000
|
|
|
596
|
PP2500262480
|
2200940005259.04
|
Spironolacton
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
1.533
|
321.930.000
|
63.000
|
96.579.000
|
|
|
597
|
PP2500262481
|
2200930005269.02
|
Spironolacton + Furosemid
|
Nhóm 2
|
50mg + 20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
112.000
|
1.080
|
120.960.000
|
33.600
|
36.288.000
|
|
|
598
|
PP2500262482
|
2250430004231.05
|
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
|
Nhóm 5
|
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
3.000
|
129.000
|
387.000.000
|
900
|
116.100.000
|
|
|
599
|
PP2500262483
|
2220140001417.04
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
1,5g
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Ống/gói
|
30.000
|
4.200
|
126.000.000
|
9.000
|
37.800.000
|
|
|
600
|
PP2500262484
|
2250440004245.01
|
Sufentanil
|
Nhóm 1
|
50mcg/ml; 1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.500
|
54.999
|
82.498.500
|
450
|
24.749.550
|
|
|
601
|
PP2500262485
|
2200980005295.04
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
Nhóm 4
|
400mg + 80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
26.000
|
230
|
5.980.000
|
7.800
|
1.794.000
|
|
|
602
|
PP2500262486
|
2200920005309.04
|
Sulfasalazin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
54.000
|
3.499
|
188.946.000
|
16.200
|
56.683.800
|
|
|
603
|
PP2500262487
|
2250410004251.01
|
Suxamethonium clorid
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.800
|
54.000
|
97.200.000
|
540
|
29.160.000
|
|
|
604
|
PP2500262488
|
2250410004268.04
|
Tacrolimus
|
Nhóm 4
|
0,03%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.500
|
39.400
|
59.100.000
|
450
|
17.730.000
|
|
|
605
|
PP2500262489
|
2200950005324.02
|
Tadalafil
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
9.700
|
9.700.000
|
300
|
2.910.000
|
|
|
606
|
PP2500262490
|
2250420004272.01
|
Tafluprost
|
Nhóm 1
|
4,5mcg/0,3ml; 0,3ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ
|
5.600
|
11.900
|
66.640.000
|
1.680
|
19.992.000
|
|
|
607
|
PP2500262491
|
2220110001447.01
|
Tamsulosin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,4mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
145.000
|
12.000
|
1.740.000.000
|
43.500
|
522.000.000
|
|
|
608
|
PP2500262492
|
2200930005702.01
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
Nhóm 1
|
20mg + 5,8mg + 19,6mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.200
|
121.428
|
1.724.277.600
|
4.260
|
517.283.280
|
|
|
609
|
PP2500262493
|
2200960005710.01
|
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
|
Nhóm 1
|
25mg + 7,25mg + 24,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.600
|
157.142
|
565.711.200
|
1.080
|
169.713.360
|
|
|
610
|
PP2500262494
|
2200920003244.02
|
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
|
Nhóm 2
|
100mg + 224mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.500
|
39.500
|
256.750.000
|
1.950
|
77.025.000
|
|
|
611
|
PP2500262495
|
2220150001452.04
|
Telmisartan
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
840.000
|
202
|
169.680.000
|
252.000
|
50.904.000
|
|
|
612
|
PP2500262496
|
2250470004284.01
|
Tenofovir alafenamide
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
44.115
|
44.115.000
|
300
|
13.234.500
|
|
|
613
|
PP2500262497
|
2220100001464.04
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
5.450
|
163.500.000
|
9.000
|
49.050.000
|
|
|
614
|
PP2500262498
|
2250410004299.04
|
Terbinafin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
1%; 10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.400
|
15.000
|
21.000.000
|
420
|
6.300.000
|
|
|
615
|
PP2500262499
|
2250430004309.04
|
Terlipressin
|
Nhóm 4
|
0,85 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
200
|
504.000
|
100.800.000
|
60
|
30.240.000
|
|
|
616
|
PP2500262500
|
2250420004319.01
|
Terlipressin
|
Nhóm 1
|
0,86 mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.000
|
744.870
|
1.489.740.000
|
600
|
446.922.000
|
|
|
617
|
PP2500262501
|
2250450004327.04
|
Tetracain hydroclorid
|
Nhóm 4
|
0,5%; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
400
|
15.015
|
6.006.000
|
120
|
1.801.800
|
|
|
618
|
PP2500262502
|
2250480004335.04
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
1%; 5g
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
400
|
3.500
|
1.400.000
|
120
|
420.000
|
|
|
619
|
PP2500262503
|
2200940005365.04
|
Tetracyclin (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
830
|
66.400.000
|
24.000
|
19.920.000
|
|
|
620
|
PP2500262504
|
2200920002506.01
|
Tianeptin
|
Nhóm 1
|
12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220.000
|
3.835
|
843.700.000
|
66.000
|
253.110.000
|
|
|
621
|
PP2500262505
|
2250480004342.01
|
Ticagrelor
|
Nhóm 1
|
60mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
15.873
|
95.238.000
|
1.800
|
28.571.400
|
|
|
622
|
PP2500262506
|
2250410004350.01
|
Timolol
|
Nhóm 1
|
0,5%; 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
400
|
42.200
|
16.880.000
|
120
|
5.064.000
|
|
|
623
|
PP2500262507
|
2200960005406.04
|
Tinidazol
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
41.200
|
390
|
16.068.000
|
12.360
|
4.820.400
|
|
|
624
|
PP2500262508
|
2250470004369.01
|
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
|
Nhóm 1
|
6% (Trọng lượng phân tử 130.000 Da); 500ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
500
|
110.000
|
55.000.000
|
150
|
16.500.000
|
|
|
625
|
PP2500262509
|
2250400004377.01
|
Tocilizumab
|
Nhóm 1
|
20mg/ml; 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
420
|
5.190.699
|
2.180.093.580
|
126
|
654.028.074
|
|
|
626
|
PP2500262510
|
2220170001487.01
|
Tofisopam
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
8.000
|
1.360.000.000
|
51.000
|
408.000.000
|
|
|
627
|
PP2500262511
|
2250460004386.01
|
Tolperison hydroclorid
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
6.000
|
3.344
|
20.064.000
|
1.800
|
6.019.200
|
|
|
628
|
PP2500262512
|
2200980003277.02
|
Tolvaptan
|
Nhóm 2
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
504
|
315.000
|
158.760.000
|
151
|
47.565.000
|
|
|
629
|
PP2500262513
|
2250440004399.01
|
Tyrothricin
|
Nhóm 1
|
0,1%; 5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.500
|
63.000
|
94.500.000
|
450
|
28.350.000
|
|
|
630
|
PP2500262514
|
2200920002483.01
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.241
|
134.460.000
|
18.000
|
40.338.000
|
|
|
631
|
PP2500262515
|
2200910002493.01
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.400
|
168.000.000
|
36.000
|
50.400.000
|
|
|
632
|
PP2500262516
|
2200910002493.04
|
Thiamazol
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
140.000
|
400
|
56.000.000
|
42.000
|
16.800.000
|
|
|
633
|
PP2500262517
|
2250400004407.01
|
Thioctic acid
|
Nhóm 1
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
16.800
|
201.600.000
|
3.600
|
60.480.000
|
|
|
634
|
PP2500262518
|
2250430004415.01
|
Thioctic acid
|
Nhóm 1
|
600mg/50ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
289.000
|
144.500.000
|
150
|
43.350.000
|
|
|
635
|
PP2500262519
|
2250470004420.01
|
Tramadol hydroclorid
|
Nhóm 1
|
100mg/2ml; 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
12.000
|
16.800
|
201.600.000
|
3.600
|
60.480.000
|
|
|
636
|
PP2500262520
|
2200940002579.01
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
3.850
|
46.200.000
|
3.600
|
13.860.000
|
|
|
637
|
PP2500262521
|
2200940002579.04
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.130
|
16.950.000
|
4.500
|
5.085.000
|
|
|
638
|
PP2500262522
|
2250440004436.01
|
Trastuzumab
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
140
|
9.696.750
|
1.357.545.000
|
42
|
407.263.500
|
|
|
639
|
PP2500262523
|
2250460004447.05
|
Trastuzumab
|
Nhóm 5
|
150mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
1.300
|
8.190.000
|
10.647.000.000
|
390
|
3.194.100.000
|
|
|
640
|
PP2500262524
|
2250480004458.01
|
Trastuzumab
|
Nhóm 1
|
420mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
4
|
27.905.226
|
111.620.904
|
1
|
27.905.226
|
|
|
641
|
PP2500262525
|
2250450004464.05
|
Trastuzumab
|
Nhóm 5
|
440mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8
|
22.680.000
|
181.440.000
|
2
|
45.360.000
|
|
|
642
|
PP2500262526
|
2250480004472.01
|
Travoprost
|
Nhóm 1
|
0,004%; 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
1.000
|
252.300
|
252.300.000
|
300
|
75.690.000
|
|
|
643
|
PP2500262527
|
2250480004489.01
|
Travoprost + Timolol
|
Nhóm 1
|
(40mcg + 5mg)/ml; 2,5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/túi/ống
|
200
|
292.992
|
58.598.400
|
60
|
17.579.520
|
|
|
644
|
PP2500262528
|
2250420004494.01
|
Tretinoin + Erythromycin
|
Nhóm 1
|
0,025% + 4%; 30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
800
|
113.000
|
90.400.000
|
240
|
27.120.000
|
|
|
645
|
PP2500262529
|
2200940005419.04
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
122.000
|
140
|
17.080.000
|
36.600
|
5.124.000
|
|
|
646
|
PP2500262530
|
2200930005429.04
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.420.000
|
565
|
802.300.000
|
426.000
|
240.690.000
|
|
|
647
|
PP2500262531
|
2250440004504.01
|
Triptorelin
|
Nhóm 1
|
11,25mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
100
|
7.699.999
|
769.999.900
|
30
|
230.999.970
|
|
|
648
|
PP2500262532
|
2250410004510.01
|
Triptorelin
|
Nhóm 1
|
3,75mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
840
|
2.556.999
|
2.147.879.160
|
252
|
644.363.748
|
|
|
649
|
PP2500262533
|
2250400004520.01
|
Trolamin
|
Nhóm 1
|
0,67%; 93g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Ống/tuýp
|
180
|
94.500
|
17.010.000
|
54
|
5.103.000
|
|
|
650
|
PP2500262534
|
2250470004536.01
|
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,5% + 0,5%; 10ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống
|
150
|
67.500
|
10.125.000
|
45
|
3.037.500
|
|
|
651
|
PP2500262535
|
2250440004542.05
|
Ustekinumab
|
Nhóm 5
|
130mg/26ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
12
|
39.240.652
|
470.887.824
|
3
|
117.721.956
|
|
|
652
|
PP2500262536
|
2250400004551.05
|
Ustekinumab
|
Nhóm 5
|
45mg/0,5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền
|
Bơm Tiêm
|
6
|
44.931.694
|
269.590.164
|
1
|
44.931.694
|
|
|
653
|
PP2500262537
|
2250480004564.04
|
Valganciclovir
|
Nhóm 4
|
450mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000
|
480.000
|
480.000.000
|
300
|
144.000.000
|
|
|
654
|
PP2500262538
|
2250420004579.01
|
Valproat natri
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
1.270
|
85.600
|
108.712.000
|
381
|
32.613.600
|
|
|
655
|
PP2500262539
|
2200920003497.03
|
Valsartan
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
1.953
|
1.562.400.000
|
240.000
|
468.720.000
|
|
|
656
|
PP2500262540
|
2250400004582.01
|
Vancomycin
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
8.000
|
88.599
|
708.792.000
|
2.400
|
212.637.600
|
|
|
657
|
PP2500262541
|
2250460004591.04
|
Vancomycin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
40.500
|
29.480
|
1.193.940.000
|
12.150
|
358.182.000
|
|
|
658
|
PP2500262542
|
2220180001637.01
|
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
|
Nhóm 1
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Liều
|
3.000
|
829.900
|
2.489.700.000
|
900
|
746.910.000
|
|
|
659
|
PP2500262543
|
2220160001541.01
|
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
|
Nhóm 1
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
10.000
|
1.077.300
|
10.773.000.000
|
3.000
|
3.231.900.000
|
|
|
660
|
PP2500262544
|
2220830000164.01
|
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
|
Nhóm 1
|
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Liều
|
7.000
|
264.000
|
1.848.000.000
|
2.100
|
554.400.000
|
|
|
661
|
PP2500262545
|
2220850000175.05
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
|
Nhóm 5
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
800
|
1.102.000
|
881.600.000
|
240
|
264.480.000
|
|
|
662
|
PP2500262546
|
2250420004609.05
|
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
|
Nhóm 5
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
1.200
|
175.392
|
210.470.400
|
360
|
63.141.120
|
|
|
663
|
PP2500262547
|
2250440004610.01
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rota Vi rút
|
Nhóm 1
|
1,5ml/liều
|
Uống
|
Dung dịch/ nhũ dịch/ hỗn dịch uống
|
Liều
|
2.000
|
700.719
|
1.401.438.000
|
600
|
420.431.400
|
|
|
664
|
PP2500262548
|
2250440004627.01
|
Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rota Vi rút
|
Nhóm 1
|
2ml/liều
|
Uống
|
Dung dịch/ nhũ dịch/ hỗn dịch uống
|
Liều
|
600
|
535.320
|
321.192.000
|
180
|
96.357.600
|
|
|
665
|
PP2500262549
|
2220150001551.01
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
Nhóm 1
|
≥ 1.350 PFU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Liều
|
800
|
872.195
|
697.756.000
|
240
|
209.326.800
|
|
|
666
|
PP2500262550
|
2250480004632.01
|
Vắc xin phòng Thủy đậu
|
Nhóm 1
|
≥ 10^3,3 PFU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Liều
|
1.000
|
764.000
|
764.000.000
|
300
|
229.200.000
|
|
|
667
|
PP2500262551
|
2220800000187.01
|
Vắc xin phòng Thương hàn
|
Nhóm 1
|
25mcg/0,5ml/ liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
200
|
166.075
|
33.215.000
|
60
|
9.964.500
|
|
|
668
|
PP2500262552
|
2250480004649.01
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
|
Nhóm 1
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
200
|
1.509.600
|
301.920.000
|
60
|
90.576.000
|
|
|
669
|
PP2500262553
|
2250450004655.01
|
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
|
Nhóm 1
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
1.000
|
2.572.500
|
2.572.500.000
|
300
|
771.750.000
|
|
|
670
|
PP2500262554
|
2220800000194.01
|
Vắc xin phòng Viêm gan A
|
Nhóm 1
|
80U/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Liều
|
300
|
436.328
|
130.898.400
|
90
|
39.269.520
|
|
|
671
|
PP2500262555
|
2250450004662.01
|
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
|
Nhóm 1
|
Nồng độ, hàm lượng thuốc
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Liều
|
1.000
|
469.900
|
469.900.000
|
300
|
140.970.000
|
|
|
672
|
PP2500262556
|
2220130001601.04
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
Nhóm 4
|
10mcg/0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
1.500
|
56.070
|
84.105.000
|
450
|
25.231.500
|
|
|
673
|
PP2500262557
|
2220130001618.04
|
Vắc xin phòng Viêm gan B
|
Nhóm 4
|
20mcg/1ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
5.000
|
80.640
|
403.200.000
|
1.500
|
120.960.000
|
|
|
674
|
PP2500262558
|
2250430004675.04
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
Nhóm 4
|
1ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
400
|
59.640
|
23.856.000
|
120
|
7.156.800
|
|
|
675
|
PP2500262559
|
2220140001622.05
|
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
|
Nhóm 5
|
4,0-5,8 log PFU
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Liều
|
1.200
|
695.218
|
834.261.600
|
360
|
250.278.480
|
|
|
676
|
PP2500262560
|
2220120001505.01
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
|
Nhóm 1
|
Nồng độ, hàm lượng thuốc
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Liều
|
2.000
|
217.256
|
434.512.000
|
600
|
130.353.600
|
|
|
677
|
PP2500262561
|
2250440004689.01
|
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (Sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi)
|
Nhóm 1
|
Nồng độ, hàm lượng thuốc
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đông khô
|
Liều
|
600
|
270.000
|
162.000.000
|
180
|
48.600.000
|
|
|
678
|
PP2500262562
|
2250430004699.01
|
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
|
Nhóm 1
|
0.5ml/ liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Liều
|
200
|
418.827
|
83.765.400
|
60
|
25.129.620
|
|
|
679
|
PP2500262563
|
2220150001520.01
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
Nhóm 1
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Liều
|
600
|
865.200
|
519.120.000
|
180
|
155.736.000
|
|
|
680
|
PP2500262564
|
2220110001515.01
|
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
|
Nhóm 1
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
2.400
|
864.000
|
2.073.600.000
|
720
|
622.080.000
|
|
|
681
|
PP2500262565
|
2250410004701.05
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
Nhóm 5
|
0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Liều
|
300
|
551.250
|
165.375.000
|
90
|
49.612.500
|
|
|
682
|
PP2500262566
|
2250470004710.01
|
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
|
Nhóm 1
|
0.5ml/ liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Liều
|
1.500
|
598.000
|
897.000.000
|
450
|
269.100.000
|
|
|
683
|
PP2500262567
|
2250400004728.01
|
Venlafaxin
|
Nhóm 1
|
75mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
21.000
|
15.000
|
315.000.000
|
6.300
|
94.500.000
|
|
|
684
|
PP2500262568
|
2250460004737.01
|
Verapamil hydroclorid
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
24.000
|
4.000
|
96.000.000
|
7.200
|
28.800.000
|
|
|
685
|
PP2500262569
|
2250410004749.05
|
Verapamil
|
Nhóm 5
|
5mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
100
|
280.000
|
28.000.000
|
30
|
8.400.000
|
|
|
686
|
PP2500262570
|
2250440004757.05
|
Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2 x 10^8 - 3 x 10^9 đơn vị sống
|
Nhóm 5
|
Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2 x 10^8 - 3 x 10^9 đơn vị sống
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/ống/chai/túi
|
30
|
4.800.000
|
144.000.000
|
9
|
43.200.000
|
|
|
687
|
PP2500262571
|
2220110001669.01
|
Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
|
Nhóm 1
|
15mcg HA/chủng/0,5ml/liều
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Liều
|
13.000
|
270.000
|
3.510.000.000
|
3.900
|
1.053.000.000
|
|
|
688
|
PP2500262572
|
2250440004764.01
|
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg+850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
9.274
|
139.110.000
|
4.500
|
41.733.000
|
|
|
689
|
PP2500262573
|
2250470004772.02
|
Vinorelbin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120
|
1.100.000
|
132.000.000
|
36
|
39.600.000
|
|
|
690
|
PP2500262574
|
2250440004788.02
|
Vinorelbin
|
Nhóm 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60
|
4.100.000
|
246.000.000
|
18
|
73.800.000
|
|
|
691
|
PP2500262575
|
2200980005448.04
|
Vitamin A
|
Nhóm 4
|
5.000UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
135.000
|
245
|
33.075.000
|
40.500
|
9.922.500
|
|
|
692
|
PP2500262576
|
2250420004791.01
|
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
|
Nhóm 1
|
3.500UI + 3,51mg + 4,14mg + 46mg + 17,25mg + 4,53mg + 69mcg + 414mcg + 6mcg + 125mg + 220UI + 11,20UI
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
16.000
|
141.309
|
2.260.944.000
|
4.800
|
678.283.200
|
|
|
693
|
PP2500262577
|
2250450004808.04
|
Vitamin A + D3
|
Nhóm 4
|
2.000UI + 250UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
12.000
|
560
|
6.720.000
|
3.600
|
2.016.000
|
|
|
694
|
PP2500262578
|
2200920005460.04
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
14.000
|
220
|
3.080.000
|
4.200
|
924.000
|
|
|
695
|
PP2500262579
|
2250400004810.01
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 1
|
100mg + 100mg + 1mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
500
|
21.000
|
10.500.000
|
150
|
3.150.000
|
|
|
696
|
PP2500262580
|
2200950005478.04
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
250mg + 250mg + 1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
672.000
|
1.260
|
846.720.000
|
201.600
|
254.016.000
|
|
|
697
|
PP2500262581
|
2200980005486.04
|
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
|
Nhóm 4
|
5mg + 470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.574.000
|
120
|
308.880.000
|
772.200
|
92.664.000
|
|
|
698
|
PP2500262582
|
2200910005500.04
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220.000
|
150
|
33.000.000
|
66.000
|
9.900.000
|
|
|
699
|
PP2500262583
|
2250460004829.04
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Lọ/ống/chai/túi
|
2.400
|
1.155
|
2.772.000
|
720
|
831.600
|
|
|
700
|
PP2500262584
|
2250400004834.01
|
Vitamin D2
|
Nhóm 1
|
2.000.000UI/100ml; 20ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
|
Chai/lọ
|
100
|
110.000
|
11.000.000
|
30
|
3.300.000
|
|
|
701
|
PP2500262585
|
2200950005515.04
|
Vitamin E
|
Nhóm 4
|
400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200.000
|
470
|
564.000.000
|
360.000
|
169.200.000
|
|
|
702
|
PP2500262586
|
2200950005522.04
|
Vitamin PP
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
170.000
|
170
|
28.900.000
|
51.000
|
8.670.000
|
|
|
703
|
PP2500262587
|
2250420004845.05
|
Voriconazol
|
Nhóm 5
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
700
|
375.000
|
262.500.000
|
210
|
78.750.000
|
|
|
704
|
PP2500262588
|
2250420004852.05
|
Voriconazol
|
Nhóm 5
|
200mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Chai/lọ/ống
|
120
|
910.000
|
109.200.000
|
36
|
32.760.000
|
|
|
705
|
PP2500262589
|
2220830000201.02
|
Zoledronic acid
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
150
|
249.000
|
37.350.000
|
45
|
11.205.000
|
|
|
706
|
PP2500262590
|
2250470004864.01
|
Zoledronic acid
|
Nhóm 1
|
4mg/5ml; 5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
380
|
290.000
|
110.200.000
|
114
|
33.060.000
|
|
|
707
|
PP2500262591
|
2250410004879.02
|
Zoledronic acid
|
Nhóm 2
|
5mg/100ml; 100ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
400
|
4.730.000
|
1.892.000.000
|
120
|
567.600.000
|
|
|
708
|
PP2500262592
|
2200900003295.02
|
Zopiclon
|
Nhóm 2
|
7,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
460.000
|
2.380
|
1.094.800.000
|
138.000
|
328.440.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Thứ được coi là lý do để sống cũng là lý do tuyệt vời để chết. "
Albert Camus
Sự kiện trong nước: Nhà thơ Chế Lan Viên tên thật là Phan Ngọc Hoan, sinh ngày 14-1-1920, quê ở tỉnh Quảng Trị, mất nǎm 1989 ở thành phố Hồ Chí Minh. Thơ Chế Lan Viên giàu chất suy tưởng và vẻ đẹp trí tuệ (trong những nǎm chống đế quốc Mỹ lại đậm tính chính luận). Ông chú trọng khai thác tương quan đối lập giữa các sự vật, hiện tượng, sáng tạo hình ảnh đẹp, mới lạ và ngôn ngữ sắc sảo. Các tập thơ chủ yếu của Chế Lan Viên gồm có: Điêu tàn (1937), Ánh sáng và phù sa (1960), Hoa ngày thường - chim báo bão (1967), Những bài thơ đánh giặc (1972), Đối thoại mới (1973), Hoa trước lǎng Người (1976), Hái theo mùa (1977), Hoa trên đá (1984), Ta gửi cho mình (1986) và 2 tập "Di cảo" sau khi ông qua đời.