Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500261885 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 1.000.500.000 | 1.000.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.041.390.000 | 1.041.390.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500261886 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 171.010.000 | 210 | 566.400.000 | 566.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500261887 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500261888 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500261889 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.420.084 | 210 | 20.298.600 | 20.298.600 | 0 |
| 6 | PP2500261890 | Acetyl leucin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.535.820 | 210 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| 7 | PP2500261891 | Acetylsalicylic acid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 55.963.232 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 67.600.000 | 67.600.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500261892 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 20.820.000 | 20.820.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500261893 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 48.972.000 | 210 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500261894 | Aciclovir | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 907.200 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 11 | PP2500261895 | Aciclovir | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 43.500.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 27.400.000 | 210 | 26.997.600 | 26.997.600 | 0 | |||
| 12 | PP2500261896 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.944.300 | 210 | 3.272.500 | 3.272.500 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.535.820 | 210 | 3.315.000 | 3.315.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500261897 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500261898 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500261899 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500261900 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500261901 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 41.200.000 | 210 | 1.214.010.000 | 1.214.010.000 | 0 |
| 18 | PP2500261902 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500261903 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| 20 | PP2500261904 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 41.200.000 | 210 | 157.584.000 | 157.584.000 | 0 |
| 21 | PP2500261905 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 |
| 22 | PP2500261906 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500261908 | Acid Tranexamic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 121.970.000 | 121.970.000 | 0 |
| 24 | PP2500261909 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 368.422.920 | 368.422.920 | 0 |
| 25 | PP2500261911 | Adenosin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 7.166.200 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500261912 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.947.600 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500261913 | Afatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 2.358.265.140 | 2.358.265.140 | 0 |
| 28 | PP2500261914 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 105.367.000 | 210 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500261915 | Alendronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 30 | PP2500261916 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 4.140.000 | 210 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 160.200.000 | 160.200.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500261917 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.740.400 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500261918 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 36.050.000 | 36.050.000 | 0 |
| 33 | PP2500261919 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 492.800.000 | 492.800.000 | 0 |
| 34 | PP2500261920 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 35 | PP2500261921 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 11.825.400 | 210 | 476.850.000 | 476.850.000 | 0 |
| 36 | PP2500261922 | Ambroxol hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 19.640.840 | 210 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500261923 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 87.030.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 38 | PP2500261924 | Amisulprid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.729.700 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 39 | PP2500261925 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 72.930.000 | 72.930.000 | 0 |
| 40 | PP2500261926 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500261927 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500261928 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 718.128.000 | 718.128.000 | 0 |
| 43 | PP2500261929 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 897.660.000 | 897.660.000 | 0 |
| 44 | PP2500261930 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 87.030.000 | 210 | 1.098.000.000 | 1.098.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500261931 | Amlodipin + Lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 8.520.000 | 210 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500261932 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 42.400.000 | 210 | 2.120.000.000 | 2.120.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500261933 | Amlodipin + Valsartan | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 5.340.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500261934 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 76.856.000 | 76.856.000 | 0 |
| 49 | PP2500261937 | Ampicilin + Sulbactam | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 10.800.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500261938 | Ampicilin + Sulbactam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.426.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500261939 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 2.544.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500261940 | Amphotericin B (phức hợp lipid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500261941 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 4.320.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500261942 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.149.120.000 | 1.149.120.000 | 0 |
| 55 | PP2500261943 | Anti thymocyte globulin - Rabbit | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.413.656 | 210 | 796.000.000 | 796.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500261944 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 57 | PP2500261945 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 58 | PP2500261946 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 4.998.965.760 | 4.998.965.760 | 0 |
| 59 | PP2500261947 | Atorvastatin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 50.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500261948 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.426.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500261949 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 62 | PP2500261950 | Azathioprin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 14.455.840 | 210 | 13.902.000 | 13.902.000 | 0 |
| 63 | PP2500261951 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 6.650.000 | 210 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 |
| 64 | PP2500261952 | Aztreonam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500261953 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500261954 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.740.400 | 210 | 629.200.000 | 629.200.000 | 0 |
| 67 | PP2500261955 | Baclofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 43.200.000 | 210 | 192.600.000 | 192.600.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 13.024.000 | 210 | 203.100.000 | 203.100.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 27.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500261956 | Basiliximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 593.642.460 | 593.642.460 | 0 |
| 69 | PP2500261957 | BCG sống, đông khô | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 44.361.324 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 15.227.100 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 52.224.228 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500261958 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 568.500 | 568.500 | 0 |
| 71 | PP2500261959 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500261960 | Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.329.300 | 210 | 95.976.000 | 95.976.000 | 0 |
| 73 | PP2500261961 | Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 270.878.400 | 270.878.400 | 0 |
| 74 | PP2500261962 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 475.608.700 | 475.608.700 | 0 |
| 75 | PP2500261963 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 536.810.400 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500261964 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 536.810.400 | 210 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 524.000.000 | 210 | 2.035.530.000 | 2.035.530.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500261965 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 694.913.120 | 694.913.120 | 0 |
| 78 | PP2500261966 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 536.810.400 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500261967 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 536.810.400 | 210 | 11.520.000.000 | 11.520.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 524.000.000 | 210 | 11.056.500.000 | 11.056.500.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500261968 | Bicalutamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 579.000 | 210 | 24.980.000 | 24.980.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 74.889.800 | 210 | 28.950.000 | 28.950.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500261969 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 32.116.000 | 211 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500261970 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 274.400.000 | 274.400.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 87.030.000 | 210 | 302.288.000 | 302.288.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500261971 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 107.325.800 | 215 | 1.362.500.000 | 1.362.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500261972 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 85 | PP2500261973 | Bosentan | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 51.495.500 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 359.775.000 | 359.775.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500261974 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 183.513.000 | 183.513.000 | 0 |
| 87 | PP2500261975 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 88 | PP2500261976 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 68.816.360 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500261977 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 547.932.000 | 547.932.000 | 0 |
| 90 | PP2500261978 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 130.736.000 | 210 | 783.000.000 | 783.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500261980 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 32.116.000 | 211 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500261981 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 1.620.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500261982 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500261983 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 50.000.000 | 210 | 646.380.000 | 646.380.000 | 0 |
| 95 | PP2500261984 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 6.838.800 | 6.838.800 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 55.963.232 | 210 | 6.715.800 | 6.715.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 6.756.800 | 6.756.800 | 0 | |||
| 96 | PP2500261985 | Calci folinat | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 10.997.400 | 210 | 352.590.000 | 352.590.000 | 0 |
| 97 | PP2500261986 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 1.664.400 | 210 | 83.220.000 | 83.220.000 | 0 |
| 98 | PP2500261987 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 68.816.360 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500261988 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 100 | PP2500261989 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 84.744.000 | 84.744.000 | 0 |
| 101 | PP2500261990 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 135.100.000 | 135.100.000 | 0 |
| 102 | PP2500261991 | Calcitriol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 66.700.000 | 66.700.000 | 0 |
| 103 | PP2500261992 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.740.400 | 210 | 241.200.000 | 241.200.000 | 0 |
| 104 | PP2500261993 | Candesartan | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 47.045.000 | 210 | 80.532.000 | 80.532.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 73.620.000 | 73.620.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 52.036.800 | 210 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500261994 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 111.900.000 | 111.900.000 | 0 |
| 106 | PP2500261995 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.558.940 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 107 | PP2500261996 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 818.100.000 | 818.100.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.413.656 | 210 | 784.800.000 | 784.800.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500261997 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 109 | PP2500261999 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.947.600 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500262000 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 107.325.800 | 215 | 123.420.000 | 123.420.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 121.720.000 | 121.720.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500262001 | Caspofungin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.172.640.000 | 1.172.640.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.244.145.000 | 1.244.145.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500262002 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 80.760.000 | 210 | 2.789.000.000 | 2.789.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 2.759.130.000 | 2.759.130.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500262003 | Caspofungin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500262004 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 80.760.000 | 210 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 364.032.000 | 364.032.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500262005 | Cefaclor | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 26.972.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500262006 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 130.736.000 | 210 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500262007 | Cefazolin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 81.384.800 | 210 | 227.934.000 | 227.934.000 | 0 |
| 118 | PP2500262008 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.603.680 | 210 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500262009 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 14.600.000 | 210 | 729.900.000 | 729.900.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500262010 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 130.736.000 | 210 | 1.548.000.000 | 1.548.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500262011 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 122 | PP2500262012 | Ceftazidim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 55.963.232 | 210 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 |
| 123 | PP2500262013 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 4.989.600.000 | 4.989.600.000 | 0 |
| 124 | PP2500262014 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.957.200.000 | 1.957.200.000 | 0 |
| 125 | PP2500262015 | Ceftriaxon | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 43.500.000 | 210 | 610.200.000 | 610.200.000 | 0 |
| 126 | PP2500262016 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 9.678.000 | 9.678.000 | 0 |
| 127 | PP2500262017 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 3.117.657.600 | 3.117.657.600 | 0 |
| 128 | PP2500262018 | Cilastatin + Imipenem + Relebactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 3.202.123.000 | 3.202.123.000 | 0 |
| 129 | PP2500262019 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 3.780.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500262020 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.908.520 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 131 | PP2500262021 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 102.300.000 | 102.300.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500262022 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 133 | PP2500262023 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| 134 | PP2500262024 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 171.010.000 | 210 | 803.880.000 | 803.880.000 | 0 |
| 135 | PP2500262025 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 35.520.000 | 35.520.000 | 0 |
| 136 | PP2500262026 | Cisatracurium | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 9.426.000 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 137 | PP2500262028 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 138 | PP2500262029 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500262031 | Clobetasol propionat | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 13.024.000 | 210 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 68.816.360 | 210 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500262032 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500262033 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.729.700 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 142 | PP2500262034 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 24.004.700 | 24.004.700 | 0 |
| 143 | PP2500262035 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 17.292.800 | 210 | 168.640.000 | 168.640.000 | 0 |
| 144 | PP2500262036 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 2.184.000 | 210 | 108.780.000 | 108.780.000 | 0 |
| 145 | PP2500262037 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500262038 | Colistin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 43.500.000 | 210 | 636.000.000 | 636.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500262039 | Colistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 47.045.000 | 210 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500262040 | Colistin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 59.000.000 | 210 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500262041 | Colistin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 171.010.000 | 210 | 3.020.000.000 | 3.020.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500262042 | Colistin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 49.600.000 | 210 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500262043 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 152 | PP2500262044 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 179.860.500 | 179.860.500 | 0 |
| 153 | PP2500262045 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 136.850.000 | 136.850.000 | 0 |
| 154 | PP2500262046 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 37.000.000 | 210 | 1.850.000.000 | 1.850.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500262047 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 130.736.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500262048 | Chlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 3.692.000 | 3.692.000 | 0 |
| 157 | PP2500262049 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 158 | PP2500262050 | Dabigatran etexilate | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500262051 | Dabigatran etexilate | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 51.495.500 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500262052 | Dabigatran etexilate | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500262053 | Dabigatran etexilate | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 51.495.500 | 210 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500262054 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 108.208.800 | 108.208.800 | 0 |
| 163 | PP2500262055 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 72.139.200 | 72.139.200 | 0 |
| 164 | PP2500262056 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 509.700.000 | 509.700.000 | 0 |
| 165 | PP2500262057 | Deferipron | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 50.000.000 | 210 | 60.375.000 | 60.375.000 | 0 |
| 166 | PP2500262058 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 35.217.000 | 35.217.000 | 0 |
| 167 | PP2500262059 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 122.220.000 | 122.220.000 | 0 |
| 168 | PP2500262060 | Denosumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 101.638.750 | 101.638.750 | 0 |
| 169 | PP2500262061 | Dequalinium chloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 58.260.000 | 58.260.000 | 0 |
| 170 | PP2500262062 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500262063 | Desloratadin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 87.030.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.729.700 | 210 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500262064 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 72.400.000 | 72.400.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 19.640.840 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500262065 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 55.963.232 | 210 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 174 | PP2500262066 | Dexamethason | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.535.820 | 210 | 15.356.000 | 15.356.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 15.246.000 | 15.246.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 14.916.000 | 14.916.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500262067 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.413.656 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 176 | PP2500262068 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.413.656 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500262070 | Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 148.104.000 | 148.104.000 | 0 |
| 178 | PP2500262072 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 179 | PP2500262073 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 180 | PP2500262074 | Diclofenac | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 43.200.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500262075 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 7.280.000 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500262076 | Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 168.000.000 | 210 | 8.400.000.000 | 8.400.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500262077 | Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 183.755.960 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500262079 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.947.600 | 210 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 185 | PP2500262080 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 6.650.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 186 | PP2500262081 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 50.000.000 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 187 | PP2500262082 | Diltiazem hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500262083 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 114.296.000 | 114.296.000 | 0 |
| 189 | PP2500262084 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.944.300 | 210 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 |
| 190 | PP2500262085 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 461.640.000 | 461.640.000 | 0 |
| 191 | PP2500262086 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 13.505.000 | 13.505.000 | 0 |
| 192 | PP2500262087 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 1.044.000 | 1.044.000 | 0 |
| 193 | PP2500262088 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 68.816.360 | 210 | 1.328.000 | 1.328.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500262089 | Donepezil hydroclorid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.908.520 | 210 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 |
| 195 | PP2500262090 | Donepezil hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 43.200.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500262091 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.947.600 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 94.000 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500262092 | Doxorubicin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 36.938.200 | 36.938.200 | 0 |
| 198 | PP2500262093 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 23.990.400 | 23.990.400 | 0 |
| 199 | PP2500262094 | Doxorubicin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 45.676.800 | 45.676.800 | 0 |
| 200 | PP2500262095 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 120.540.000 | 120.540.000 | 0 |
| 201 | PP2500262097 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 8.571.600 | 210 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 19.640.840 | 210 | 83.430.000 | 83.430.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500262098 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 234.534.000 | 234.534.000 | 0 |
| 203 | PP2500262099 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 209.979.000 | 209.979.000 | 0 |
| 204 | PP2500262100 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 437.796.800 | 437.796.800 | 0 |
| 205 | PP2500262101 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 349.965.000 | 349.965.000 | 0 |
| 206 | PP2500262102 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 218.898.400 | 218.898.400 | 0 |
| 207 | PP2500262103 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 81.384.800 | 210 | 2.644.000.000 | 2.644.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500262104 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 183.755.960 | 210 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 |
| 209 | PP2500262105 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 3.265.918.110 | 3.265.918.110 | 0 |
| 210 | PP2500262106 | Empagliflozin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 13.920.000 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 15.102.000 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 17.292.800 | 210 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500262107 | Empagliflozin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 13.920.000 | 210 | 242.400.000 | 242.400.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 15.102.000 | 210 | 244.440.000 | 244.440.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 17.292.800 | 210 | 240.600.000 | 240.600.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500262108 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500262109 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| 214 | PP2500262110 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 394.000.000 | 394.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500262111 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 81.384.800 | 210 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 |
| 216 | PP2500262112 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 217 | PP2500262113 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 27.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 218 | PP2500262114 | Erythropoietin alpha | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 3.874.500.000 | 3.874.500.000 | 0 |
| 219 | PP2500262115 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500262116 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 319.800.000 | 319.800.000 | 0 |
| 221 | PP2500262117 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500262118 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 1.488.000.000 | 1.488.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500262119 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 1.518.000.000 | 1.518.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500262120 | Etodolac | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500262121 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 |
| 226 | PP2500262122 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 43.200.000 | 210 | 164.250.000 | 164.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 165.750.000 | 165.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 176.250.000 | 176.250.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500262123 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 17.029.680 | 210 | 7.784.000 | 7.784.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 9.094.400 | 9.094.400 | 0 | |||
| 228 | PP2500262124 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 147.657.000 | 147.657.000 | 0 |
| 229 | PP2500262125 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 281.958.000 | 281.958.000 | 0 |
| 230 | PP2500262126 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 422.940.000 | 422.940.000 | 0 |
| 231 | PP2500262127 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500262128 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500262133 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 234 | PP2500262134 | Fexofenadin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 235 | PP2500262135 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 361.800.000 | 361.800.000 | 0 |
| 236 | PP2500262136 | Flavoxat hydroclorid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 15.696.920 | 210 | 406.925.000 | 406.925.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 23.000.000 | 225 | 378.840.000 | 378.840.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500262137 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.942.000 | 210 | 55.225.000 | 55.225.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 43.240.000 | 43.240.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500262138 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 965.160 | 965.160 | 0 |
| 239 | PP2500262140 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 117.453.000 | 117.453.000 | 0 |
| 240 | PP2500262141 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 130.736.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500262142 | Folic acid (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.420.084 | 210 | 10.858.000 | 10.858.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 10.370.000 | 10.370.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500262144 | Fosfomycin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 5.705.000 | 210 | 285.250.000 | 285.250.000 | 0 |
| 243 | PP2500262146 | Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 54.054.000 | 54.054.000 | 0 |
| 244 | PP2500262147 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 236.016.000 | 236.016.000 | 0 |
| 245 | PP2500262148 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.640.000 | 210 | 230.020.000 | 230.020.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 7.329.300 | 210 | 243.217.000 | 243.217.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500262149 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.310.400.000 | 1.310.400.000 | 0 |
| 247 | PP2500262150 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 1.430.000.000 | 1.430.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.352.500.000 | 1.352.500.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500262151 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500262152 | Ganciclovir | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 112.561.981 | 210 | 36.499.050 | 36.499.050 | 0 |
| 250 | PP2500262153 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 41.200.000 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500262154 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 7.166.200 | 210 | 205.100.000 | 205.100.000 | 0 |
| 252 | PP2500262155 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 253 | PP2500262156 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 7.166.200 | 210 | 31.860.000 | 31.860.000 | 0 |
| 254 | PP2500262157 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 255 | PP2500262158 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500262159 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500262160 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.114.780 | 210 | 313.668.000 | 313.668.000 | 0 |
| 258 | PP2500262162 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 19.640.840 | 210 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500262163 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 309.774.000 | 309.774.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 300.254.000 | 300.254.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500262164 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 60.626.500 | 60.626.500 | 0 |
| 261 | PP2500262165 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 92.730.000 | 92.730.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 92.545.200 | 92.545.200 | 0 | |||
| 262 | PP2500262166 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 28.304.000 | 28.304.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 28.364.000 | 28.364.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500262167 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 227.760.000 | 227.760.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 183.755.960 | 210 | 205.920.000 | 205.920.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500262168 | Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.413.656 | 210 | 125.600.000 | 125.600.000 | 0 |
| 265 | PP2500262169 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.420.084 | 210 | 9.063.600 | 9.063.600 | 0 |
| 266 | PP2500262170 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500262171 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 268 | PP2500262172 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500262173 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 539.921.655 | 539.921.655 | 0 |
| 270 | PP2500262174 | Granisetron | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 8.603.680 | 210 | 59.184.000 | 59.184.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 58.512.000 | 58.512.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500262175 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 478.890.000 | 478.890.000 | 0 |
| 272 | PP2500262176 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 59.000.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500262177 | Giải độc tố uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 6.114.780 | 210 | 48.786.000 | 48.786.000 | 0 |
| 274 | PP2500262178 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.729.700 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 275 | PP2500262179 | Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin. | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 257.355.000 | 257.355.000 | 0 |
| 276 | PP2500262180 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 952.000.000 | 952.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500262181 | Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500262182 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500262183 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 77.868.000 | 77.868.000 | 0 |
| 280 | PP2500262184 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 306.880.000 | 306.880.000 | 0 |
| 281 | PP2500262185 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.798.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| 282 | PP2500262186 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 2.418.000 | 210 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 |
| 283 | PP2500262187 | Idarucizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 107.879.420 | 107.879.420 | 0 |
| 284 | PP2500262188 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 57.792.000 | 57.792.000 | 0 |
| 285 | PP2500262189 | Imidapril hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 98.250.000 | 98.250.000 | 0 |
| 286 | PP2500262190 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 47.100.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 1.273.500.000 | 1.273.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 1.316.700.000 | 1.316.700.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500262191 | Immunoglobulin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 356.309.910 | 356.309.910 | 0 |
| 288 | PP2500262192 | Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 1.468.200.000 | 1.468.200.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 105.367.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 31.800.000 | 212 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500262193 | Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 |
| 290 | PP2500262194 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.678.099.200 | 1.678.099.200 | 0 |
| 291 | PP2500262195 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500262196 | Indocyanine Green | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 369.696.600 | 369.696.600 | 0 |
| 293 | PP2500262198 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 294 | PP2500262199 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 230.299.440 | 230.299.440 | 0 |
| 295 | PP2500262200 | Insulin glargine, Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 296 | PP2500262201 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500262203 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 112.561.981 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500262204 | Insulin người trộn (70/30) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 112.561.981 | 210 | 3.565.000.000 | 3.565.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500262205 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 56.160.000 | 210 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500262207 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 81.384.800 | 210 | 378.596.000 | 378.596.000 | 0 |
| 301 | PP2500262208 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 1.660.000.000 | 1.660.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500262209 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 913.710.000 | 913.710.000 | 0 |
| 303 | PP2500262210 | Irbesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 101.700.000 | 101.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 68.816.360 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500262211 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 23.000.000 | 225 | 390.100.000 | 390.100.000 | 0 |
| 305 | PP2500262212 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 254.820.000 | 254.820.000 | 0 |
| 306 | PP2500262213 | Irinotecan hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 305.487.000 | 305.487.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 310.810.500 | 310.810.500 | 0 | |||
| 307 | PP2500262214 | Irinotecan hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 93.722.400 | 93.722.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 99.451.800 | 99.451.800 | 0 | |||
| 308 | PP2500262215 | Isavuconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 309 | PP2500262216 | Isavuconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 888.300.000 | 888.300.000 | 0 |
| 310 | PP2500262217 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 11.825.400 | 210 | 19.920.000 | 19.920.000 | 0 |
| 311 | PP2500262218 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500262219 | Ivermectin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 15.696.920 | 210 | 12.576.000 | 12.576.000 | 0 |
| 313 | PP2500262220 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 147.015.000 | 147.015.000 | 0 |
| 314 | PP2500262221 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 4.160.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500262222 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 68.816.360 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500262223 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.729.700 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 317 | PP2500262224 | Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500262225 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 9.804.000 | 9.804.000 | 0 |
| 319 | PP2500262226 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500262227 | Ketorolac tromethamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 9.220.000 | 9.220.000 | 0 |
| 321 | PP2500262228 | Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Thailand/8/2022 IVR-237(H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Austria/1359417/2021 BVR-26; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013 | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 15.227.100 | 210 | 719.775.000 | 719.775.000 | 0 |
| 322 | PP2500262230 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 107.325.800 | 215 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 323 | PP2500262232 | Leflunomid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 107.325.800 | 215 | 41.420.000 | 41.420.000 | 0 |
| 324 | PP2500262233 | Lenvatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 5.099.371.200 | 5.099.371.200 | 0 |
| 325 | PP2500262234 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 54.450.000 | 54.450.000 | 0 |
| 326 | PP2500262235 | Levodopa + Carbidopa | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.413.656 | 210 | 329.640.000 | 329.640.000 | 0 |
| 327 | PP2500262236 | Levodopa + Carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 1.428.000.000 | 1.428.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500262237 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 10.140.000 | 10.140.000 | 0 |
| 329 | PP2500262238 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 68.816.360 | 210 | 281.000.000 | 281.000.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500262239 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500262240 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 332 | PP2500262241 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 54.060.000 | 54.060.000 | 0 |
| 333 | PP2500262242 | Lidocain | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 105.367.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 334 | PP2500262243 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 6.503.280 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 6.503.280 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500262244 | Linezolid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 5.918.640 | 210 | 136.620.000 | 136.620.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 20.214.640 | 215 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 27.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500262245 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 502.793.000 | 502.793.000 | 0 |
| 337 | PP2500262247 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 171.010.000 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500262248 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.420.000 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500262249 | Lisinopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.942.000 | 210 | 69.120.000 | 69.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 68.816.360 | 210 | 67.920.000 | 67.920.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500262250 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 3.542.400 | 210 | 177.120.000 | 177.120.000 | 0 |
| 341 | PP2500262252 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 2.700.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500262253 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 32.116.000 | 211 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 |
| 343 | PP2500262254 | Losartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500262255 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 107.325.800 | 215 | 1.341.600.000 | 1.341.600.000 | 0 |
| 345 | PP2500262256 | Losartan; Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 50.000.000 | 210 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 |
| 346 | PP2500262257 | Loxoprofen natri | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 49.420.000 | 49.420.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 48.860.000 | 48.860.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500262258 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 30.680.000 | 30.680.000 | 0 |
| 348 | PP2500262259 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 276.426.000 | 276.426.000 | 0 |
| 349 | PP2500262260 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 323.730.000 | 323.730.000 | 0 |
| 350 | PP2500262261 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 11.007.780 | 210 | 137.340.000 | 137.340.000 | 0 |
| 351 | PP2500262262 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 130.736.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500262263 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.239.840.000 | 1.239.840.000 | 0 |
| 353 | PP2500262264 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.640.000 | 210 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.944.300 | 210 | 1.215.000.000 | 1.215.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500262265 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 14.220.000 | 210 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500262266 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 |
| 356 | PP2500262268 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 60.464.000 | 60.464.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 27.000.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500262269 | Mebeverin hydroclorid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 5.918.640 | 210 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 2.184.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 32.116.000 | 211 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 2.184.000 | 210 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500262270 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 359 | PP2500262271 | Meglumin sodium succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 14.153.400 | 210 | 320.670.000 | 320.670.000 | 0 |
| 360 | PP2500262272 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 23.616.000 | 23.616.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 19.640.840 | 210 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500262273 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 47.100.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 656.460.000 | 656.460.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500262274 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 39.725.000 | 39.725.000 | 0 |
| 363 | PP2500262275 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 24.875.100 | 24.875.100 | 0 |
| 364 | PP2500262277 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.000.000 | 210 | 1.217.850.000 | 1.217.850.000 | 0 |
| 365 | PP2500262278 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 420.840.000 | 420.840.000 | 0 |
| 366 | PP2500262279 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 50.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 367 | PP2500262280 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 892.080.000 | 892.080.000 | 0 |
| 368 | PP2500262281 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 26.730.000 | 26.730.000 | 0 |
| 369 | PP2500262284 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 162.740.000 | 162.740.000 | 0 |
| 370 | PP2500262285 | Methotrexat | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 11.007.780 | 210 | 150.444.000 | 150.444.000 | 0 |
| 371 | PP2500262286 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500262287 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 790.020.000 | 790.020.000 | 0 |
| 373 | PP2500262288 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 508.725.000 | 508.725.000 | 0 |
| 374 | PP2500262289 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 68.816.360 | 210 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 |
| 375 | PP2500262290 | Methylprednisolone acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 34.669.000 | 34.669.000 | 0 |
| 376 | PP2500262291 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 377 | PP2500262292 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 1.105.500.000 | 1.105.500.000 | 0 |
| 378 | PP2500262293 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.729.700 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 379 | PP2500262294 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 81.384.800 | 210 | 88.050.000 | 88.050.000 | 0 |
| 380 | PP2500262295 | Mifepriston | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 39.088.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.966.200 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500262296 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.947.600 | 210 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 382 | PP2500262297 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 273.952.000 | 273.952.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500262298 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 68.816.360 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500262299 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500262300 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 130.736.000 | 210 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 386 | PP2500262301 | Mometason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 103.620.000 | 103.620.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.740.400 | 210 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 2.072.400 | 210 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500262302 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 81.384.800 | 210 | 401.200.000 | 401.200.000 | 0 |
| 388 | PP2500262303 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 43.200.000 | 210 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 100.400.000 | 100.400.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500262305 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 25.704.000 | 25.704.000 | 0 |
| 390 | PP2500262307 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 23.076.900 | 23.076.900 | 0 |
| 391 | PP2500262308 | Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 382.481.500 | 382.481.500 | 0 |
| 392 | PP2500262309 | Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 10.186.155.000 | 10.186.155.000 | 0 |
| 393 | PP2500262310 | Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 128.268.000 | 128.268.000 | 0 |
| 394 | PP2500262311 | Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 284.604.000 | 284.604.000 | 0 |
| 395 | PP2500262312 | Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 480.168.000 | 480.168.000 | 0 |
| 396 | PP2500262313 | Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 4.103.840.000 | 4.103.840.000 | 0 |
| 397 | PP2500262314 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.399.440 | 210 | 69.972.000 | 69.972.000 | 0 |
| 398 | PP2500262315 | Mycophenolat | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 43.500.000 | 210 | 168.780.000 | 168.780.000 | 0 |
| 399 | PP2500262316 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 2.576.700.000 | 2.576.700.000 | 0 |
| 400 | PP2500262317 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 68.874.000 | 68.874.000 | 0 |
| 401 | PP2500262318 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 436.210.000 | 436.210.000 | 0 |
| 402 | PP2500262319 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 19.640.840 | 210 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500262320 | N-acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 171.010.000 | 210 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500262321 | Naftidrofuryl oxalat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 15.696.920 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 |
| 405 | PP2500262322 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.947.600 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 406 | PP2500262323 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 23.000.000 | 225 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 |
| 407 | PP2500262325 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 660.250.600 | 660.250.600 | 0 |
| 408 | PP2500262327 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 347.970.000 | 347.970.000 | 0 |
| 409 | PP2500262328 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 27.000.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500262330 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 2.320.380.000 | 2.320.380.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 2.325.780.000 | 2.325.780.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 183.755.960 | 210 | 2.330.100.000 | 2.330.100.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500262331 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.535.820 | 210 | 178.065.000 | 178.065.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 172.935.000 | 172.935.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.420.084 | 210 | 175.365.000 | 175.365.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500262332 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 364.207.000 | 364.207.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 39.894.280 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 361.139.000 | 361.139.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500262333 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 2.137.600.000 | 2.137.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 2.094.514.000 | 2.094.514.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 183.755.960 | 210 | 1.834.996.000 | 1.834.996.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500262335 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 713.820 | 713.820 | 0 |
| 415 | PP2500262336 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 97.636.000 | 97.636.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 97.874.000 | 97.874.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500262337 | Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 574.600.000 | 574.600.000 | 0 |
| 417 | PP2500262338 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.942.000 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500262339 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 233.415.000 | 233.415.000 | 0 |
| 419 | PP2500262340 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500262341 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 50.590.000 | 210 | 2.495.520.000 | 2.495.520.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 52.036.800 | 210 | 2.486.400.000 | 2.486.400.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500262342 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 48.972.000 | 210 | 2.365.200.000 | 2.365.200.000 | 0 |
| 422 | PP2500262343 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| 423 | PP2500262344 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 41.200.000 | 210 | 368.220.000 | 368.220.000 | 0 |
| 424 | PP2500262345 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 6.650.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 425 | PP2500262346 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500262347 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 427 | PP2500262348 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 171.010.000 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 15.750.000 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500262349 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 429 | PP2500262351 | Neostigmin metylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 70.917.000 | 70.917.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500262352 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 30.599.800 | 30.599.800 | 0 |
| 431 | PP2500262353 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 999.992.000 | 999.992.000 | 0 |
| 432 | PP2500262354 | Nicardipin hydroclorid | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 4.716.000 | 210 | 230.070.000 | 230.070.000 | 0 |
| 433 | PP2500262355 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 6.650.000 | 210 | 87.900.000 | 87.900.000 | 0 |
| 434 | PP2500262356 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.947.600 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 435 | PP2500262357 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 1.276.200.000 | 1.276.200.000 | 0 |
| 436 | PP2500262358 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 8.535.820 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 68.816.360 | 210 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500262359 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 438 | PP2500262360 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 37.184.000 | 37.184.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 37.357.600 | 37.357.600 | 0 | |||
| 439 | PP2500262361 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 440 | PP2500262362 | Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 1.520.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500262363 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500262364 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 12.880.000 | 210 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500262365 | Olanzapin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 444 | PP2500262366 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 8.554.140.000 | 8.554.140.000 | 0 |
| 445 | PP2500262367 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 8.554.140.000 | 8.554.140.000 | 0 |
| 446 | PP2500262368 | Omalizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 76.521.228 | 76.521.228 | 0 |
| 447 | PP2500262369 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500262370 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 107.325.800 | 215 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500262371 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 450 | PP2500262372 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 451 | PP2500262373 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 419.328.000 | 419.328.000 | 0 |
| 452 | PP2500262374 | Pancreatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 246.654.000 | 246.654.000 | 0 |
| 453 | PP2500262376 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 328.160.000 | 328.160.000 | 0 |
| 454 | PP2500262377 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.729.700 | 210 | 645.000 | 645.000 | 0 |
| 455 | PP2500262379 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 456 | PP2500262380 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 39.894.280 | 210 | 1.410.400.000 | 1.410.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 1.380.060.000 | 1.380.060.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 183.755.960 | 210 | 1.349.720.000 | 1.349.720.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500262381 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 33.740.400 | 210 | 678.000.000 | 678.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500262382 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 55.963.232 | 210 | 155.820.000 | 155.820.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500262383 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 171.010.000 | 210 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| 460 | PP2500262384 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 26.972.000 | 210 | 1.237.600.000 | 1.237.600.000 | 0 |
| 461 | PP2500262385 | Paroxetin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 6.938.000 | 210 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 462 | PP2500262386 | Pazopanib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 10.997.400 | 210 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 |
| 463 | PP2500262387 | Pegfilgrastim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 112.561.981 | 210 | 3.558.000.000 | 3.558.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500262388 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 427.850.000 | 427.850.000 | 0 |
| 465 | PP2500262389 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 12.328.000.000 | 12.328.000.000 | 0 |
| 466 | PP2500262390 | Perindopril + Indapamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 | |||
| 467 | PP2500262391 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.670.295.000 | 1.670.295.000 | 0 |
| 468 | PP2500262392 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.728.400.000 | 1.728.400.000 | 0 |
| 469 | PP2500262393 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 2.734.435.000 | 2.734.435.000 | 0 |
| 470 | PP2500262394 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 |
| 471 | PP2500262395 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.454.690.000 | 1.454.690.000 | 0 |
| 472 | PP2500262396 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.283.550.000 | 1.283.550.000 | 0 |
| 473 | PP2500262397 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 74.889.800 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 474 | PP2500262399 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 1.368.000 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 475 | PP2500262403 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 505.440.000 | 505.440.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 55.963.232 | 210 | 524.160.000 | 524.160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 499.200.000 | 499.200.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500262404 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 126.210.000 | 126.210.000 | 0 |
| 477 | PP2500262405 | Polystyren | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 15.696.920 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500262406 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.947.600 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 479 | PP2500262407 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 38.288.880 | 38.288.880 | 0 |
| 480 | PP2500262408 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 282.750.000 | 282.750.000 | 0 |
| 481 | PP2500262409 | Povidon Iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 482 | PP2500262410 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.420.084 | 210 | 135.504.000 | 135.504.000 | 0 |
| 483 | PP2500262411 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 74.889.800 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500262412 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 1.714.776.000 | 1.714.776.000 | 0 |
| 485 | PP2500262413 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 74.889.800 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500262414 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 487 | PP2500262416 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 43.200.000 | 210 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 68.816.360 | 210 | 437.400.000 | 437.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 27.000.000 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| 488 | PP2500262417 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 1.260.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 1.260.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500262418 | Progesteron dạng vi hạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 311.808.000 | 311.808.000 | 0 |
| 490 | PP2500262419 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 756.900.000 | 756.900.000 | 0 |
| 491 | PP2500262420 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.947.600 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 492 | PP2500262421 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.798.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500262422 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 81.384.800 | 210 | 176.250.000 | 176.250.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 3.701.700 | 210 | 163.012.500 | 163.012.500 | 0 | |||
| 494 | PP2500262423 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| 495 | PP2500262424 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.729.700 | 210 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 496 | PP2500262425 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.729.700 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 497 | PP2500262426 | Phenoxy methylpenicilin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 55.963.232 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 27.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 498 | PP2500262427 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 311.200.000 | 311.200.000 | 0 |
| 499 | PP2500262428 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.729.700 | 210 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 500 | PP2500262429 | Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 501 | PP2500262430 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| 502 | PP2500262432 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 74.889.800 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500262433 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 521.400.000 | 521.400.000 | 0 |
| 504 | PP2500262434 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 505 | PP2500262435 | Repaglinid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 104.930.000 | 104.930.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500262436 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 699.300.000 | 699.300.000 | 0 |
| 507 | PP2500262437 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 130.736.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 508 | PP2500262439 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 398.304.200 | 398.304.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 399.710.600 | 399.710.600 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 183.755.960 | 210 | 380.900.000 | 380.900.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500262440 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 552.025.000 | 552.025.000 | 0 |
| 510 | PP2500262441 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 18.369.000 | 210 | 46.350.000 | 46.350.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.000.000 | 210 | 45.711.000 | 45.711.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500262442 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 20.214.640 | 215 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 14.560.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500262443 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 43.200.000 | 210 | 293.700.000 | 293.700.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 50.000.000 | 210 | 371.700.000 | 371.700.000 | 0 | |||
| 513 | PP2500262444 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 20.214.640 | 215 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 14.560.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 | |||
| 514 | PP2500262445 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 18.369.000 | 210 | 718.440.000 | 718.440.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.000.000 | 210 | 746.760.000 | 746.760.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 713.400.000 | 713.400.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500262446 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 43.200.000 | 210 | 293.600.000 | 293.600.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 7.392.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 26.997.000 | 220 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 13.024.000 | 210 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 32.116.000 | 211 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500262447 | Rivastigmin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.558.940 | 210 | 56.637.000 | 56.637.000 | 0 |
| 517 | PP2500262448 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 518 | PP2500262449 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.017.000.000 | 1.017.000.000 | 0 |
| 519 | PP2500262450 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 107.325.800 | 215 | 559.200.000 | 559.200.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 26.997.000 | 220 | 582.000.000 | 582.000.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500262451 | Rosuvastatin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.944.300 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500262452 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 522 | PP2500262453 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 150.000.000 | 210 | 827.820.000 | 827.820.000 | 0 |
| 523 | PP2500262454 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 524 | PP2500262455 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500262456 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500262457 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.947.600 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 527 | PP2500262458 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.947.600 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 528 | PP2500262459 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 12.540.000 | 210 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500262460 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.807.585.000 | 1.807.585.000 | 0 |
| 530 | PP2500262461 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 74.398.400 | 74.398.400 | 0 |
| 531 | PP2500262462 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 41.200.000 | 210 | 306.232.500 | 306.232.500 | 0 |
| 532 | PP2500262463 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500262464 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 2.256.000 | 210 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| 534 | PP2500262465 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 102.564.000 | 102.564.000 | 0 |
| 535 | PP2500262466 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500262467 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 891.480.000 | 891.480.000 | 0 |
| 537 | PP2500262468 | Selenium | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.413.656 | 210 | 120.204.000 | 120.204.000 | 0 |
| 538 | PP2500262469 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 264.189.638 | 210 | 3.384.150.000 | 3.384.150.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 3.414.400.000 | 3.414.400.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500262470 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500262471 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 22.386.000 | 22.386.000 | 0 |
| 541 | PP2500262472 | Simethicon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 183.770.000 | 183.770.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 191.590.000 | 191.590.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500262473 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 3.748.500.000 | 3.748.500.000 | 0 |
| 543 | PP2500262474 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 5.980.000 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500262475 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.966.200 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.558.940 | 210 | 35.229.600 | 35.229.600 | 0 | |||
| 545 | PP2500262476 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 55.963.232 | 210 | 164.640.000 | 164.640.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 27.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500262477 | Sotalol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 756.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 547 | PP2500262478 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 49.000.000 | 210 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 |
| 548 | PP2500262479 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 549 | PP2500262480 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 8.571.600 | 210 | 321.930.000 | 321.930.000 | 0 |
| 550 | PP2500262481 | Spironolacton + Furosemid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 107.325.800 | 215 | 105.168.000 | 105.168.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500262482 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 14.153.400 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500262483 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 246.560.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 553 | PP2500262485 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 |
| 554 | PP2500262486 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 23.000.000 | 225 | 184.410.000 | 184.410.000 | 0 |
| 555 | PP2500262488 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 15.102.000 | 210 | 44.856.000 | 44.856.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500262489 | Tadalafil | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| 557 | PP2500262490 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 66.640.000 | 66.640.000 | 0 |
| 558 | PP2500262491 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 |
| 559 | PP2500262492 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 1.724.277.600 | 1.724.277.600 | 0 |
| 560 | PP2500262493 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 565.711.200 | 565.711.200 | 0 |
| 561 | PP2500262494 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.135.000 | 210 | 256.750.000 | 256.750.000 | 0 |
| 562 | PP2500262495 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 144.480.000 | 144.480.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 563 | PP2500262496 | Tenofovir alafenamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 44.115.000 | 44.115.000 | 0 |
| 564 | PP2500262497 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 15.696.920 | 210 | 124.080.000 | 124.080.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 3.270.000 | 210 | 125.370.000 | 125.370.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500262498 | Terbinafin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 566 | PP2500262499 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 567 | PP2500262500 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 1.489.740.000 | 1.489.740.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 74.889.800 | 210 | 1.489.530.000 | 1.489.530.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500262502 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.944.300 | 210 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 569 | PP2500262503 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 4.942.000 | 210 | 66.400.000 | 66.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 55.963.232 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 27.000.000 | 210 | 66.400.000 | 66.400.000 | 0 | |||
| 570 | PP2500262504 | Tianeptin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 17.029.680 | 210 | 843.700.000 | 843.700.000 | 0 |
| 571 | PP2500262505 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 95.238.000 | 95.238.000 | 0 |
| 572 | PP2500262507 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 16.068.000 | 16.068.000 | 0 |
| 573 | PP2500262508 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 574 | PP2500262509 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 2.180.093.580 | 2.180.093.580 | 0 |
| 575 | PP2500262510 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500262511 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 87.030.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 577 | PP2500262512 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 578 | PP2500262513 | Tyrothricin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 11.825.400 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 579 | PP2500262514 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 134.460.000 | 134.460.000 | 0 |
| 580 | PP2500262515 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 581 | PP2500262516 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 582 | PP2500262517 | Thioctic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 583 | PP2500262518 | Thioctic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 584 | PP2500262520 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 585 | PP2500262521 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 103.675.802 | 210 | 14.205.000 | 14.205.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500262522 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.341.200.000 | 1.341.200.000 | 0 |
| 587 | PP2500262523 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 536.810.400 | 210 | 10.010.000.000 | 10.010.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 524.000.000 | 210 | 9.418.500.000 | 9.418.500.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500262524 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 100.320.000 | 100.320.000 | 0 |
| 589 | PP2500262525 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 536.810.400 | 210 | 171.200.000 | 171.200.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 524.000.000 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500262526 | Travoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 252.300.000 | 252.300.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 6.938.000 | 210 | 241.000.000 | 241.000.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500262528 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 90.400.000 | 90.400.000 | 0 |
| 592 | PP2500262529 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 16.836.000 | 16.836.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 7.420.084 | 210 | 17.080.000 | 17.080.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500262530 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 798.040.000 | 798.040.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 759.700.000 | 759.700.000 | 0 | |||
| 594 | PP2500262531 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 769.999.900 | 769.999.900 | 0 |
| 595 | PP2500262532 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 2.147.879.160 | 2.147.879.160 | 0 |
| 596 | PP2500262533 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 |
| 597 | PP2500262534 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 |
| 598 | PP2500262535 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 306.077.100 | 306.077.100 | 0 |
| 599 | PP2500262536 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 269.590.164 | 269.590.164 | 0 |
| 600 | PP2500262537 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 9.600.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 185.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 601 | PP2500262538 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 96.202.500 | 96.202.500 | 0 |
| 602 | PP2500262539 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 158.537.120 | 210 | 1.562.400.000 | 1.562.400.000 | 0 |
| 603 | PP2500262540 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 14.455.840 | 210 | 708.792.000 | 708.792.000 | 0 |
| 604 | PP2500262541 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 59.000.000 | 210 | 1.101.195.000 | 1.101.195.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 27.400.000 | 210 | 1.084.995.000 | 1.084.995.000 | 0 | |||
| 605 | PP2500262542 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 2.489.700.000 | 2.489.700.000 | 0 |
| 606 | PP2500262543 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 10.773.000.000 | 10.773.000.000 | 0 |
| 607 | PP2500262544 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 52.224.228 | 210 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 |
| 608 | PP2500262545 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 881.600.000 | 881.600.000 | 0 |
| 609 | PP2500262546 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 44.361.324 | 210 | 210.470.400 | 210.470.400 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 52.224.228 | 210 | 210.470.400 | 210.470.400 | 0 | |||
| 610 | PP2500262547 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rota Vi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 1.401.438.000 | 1.401.438.000 | 0 |
| 611 | PP2500262548 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rota Vi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 321.192.000 | 321.192.000 | 0 |
| 612 | PP2500262549 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 697.756.000 | 697.756.000 | 0 |
| 613 | PP2500262550 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 764.000.000 | 764.000.000 | 0 |
| 614 | PP2500262551 | Vắc xin phòng Thương hàn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 33.215.000 | 33.215.000 | 0 |
| 615 | PP2500262552 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 301.920.000 | 301.920.000 | 0 |
| 616 | PP2500262553 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 2.572.500.000 | 2.572.500.000 | 0 |
| 617 | PP2500262554 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 130.898.400 | 130.898.400 | 0 |
| 618 | PP2500262555 | Vắc xin phòng Viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 469.900.000 | 469.900.000 | 0 |
| 619 | PP2500262556 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 44.361.324 | 210 | 84.105.000 | 84.105.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 52.224.228 | 210 | 84.105.000 | 84.105.000 | 0 | |||
| 620 | PP2500262557 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 44.361.324 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 52.224.228 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 | |||
| 621 | PP2500262558 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 52.224.228 | 210 | 23.856.000 | 23.856.000 | 0 |
| 622 | PP2500262559 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 834.261.600 | 834.261.600 | 0 |
| 623 | PP2500262560 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 434.512.000 | 434.512.000 | 0 |
| 624 | PP2500262561 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (Sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500262562 | Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 83.765.400 | 83.765.400 | 0 |
| 626 | PP2500262563 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 |
| 627 | PP2500262564 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 2.073.600.000 | 2.073.600.000 | 0 |
| 628 | PP2500262565 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 |
| 629 | PP2500262566 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 826.875.000 | 826.875.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 897.000.000 | 897.000.000 | 0 | |||
| 630 | PP2500262567 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 74.000.000 | 220 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 631 | PP2500262568 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 20.214.640 | 215 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 632 | PP2500262569 | Verapamil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.413.656 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 633 | PP2500262570 | Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2 x 10^8 - 3 x 10^9 đơn vị sống | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.413.656 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 634 | PP2500262571 | Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 3.510.000.000 | 3.510.000.000 | 0 |
| 635 | PP2500262572 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 139.110.000 | 139.110.000 | 0 |
| 636 | PP2500262573 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 7.560.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 637 | PP2500262574 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 7.560.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 638 | PP2500262575 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 639 | PP2500262576 | Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 885.000.000 | 220 | 2.260.944.000 | 2.260.944.000 | 0 |
| 640 | PP2500262577 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 23.000.000 | 225 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 641 | PP2500262578 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 642 | PP2500262579 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 643 | PP2500262580 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 125.214.965 | 210 | 846.720.000 | 846.720.000 | 0 |
| 644 | PP2500262581 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 47.944.300 | 210 | 288.288.000 | 288.288.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 55.963.232 | 210 | 297.297.000 | 297.297.000 | 0 | |||
| 645 | PP2500262582 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 |
| 646 | PP2500262584 | Vitamin D2 | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 180 | 220.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 647 | PP2500262585 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 74.986.072 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 648 | PP2500262586 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 167.000.000 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 168.183.520 | 240 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| 649 | PP2500262587 | Voriconazol | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 11.007.780 | 210 | 151.410.000 | 151.410.000 | 0 |
| 650 | PP2500262588 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 2.544.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 651 | PP2500262589 | Zoledronic acid | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 747.000 | 210 | 28.950.000 | 28.950.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 830.000.000 | 210 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 652 | PP2500262590 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.500.000.000 | 210 | 110.200.000 | 110.200.000 | 0 |
| 653 | PP2500262591 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 266.000.000 | 220 | 1.780.000.000 | 1.780.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 39.088.000 | 210 | 1.790.000.000 | 1.790.000.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500262592 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 21.896.000 | 210 | 1.016.600.000 | 1.016.600.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 74.889.800 | 210 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 66.000.000 | 215 | 1.085.600.000 | 1.085.600.000 | 0 |
1. PP2500261957 - BCG sống, đông khô
2. PP2500262546 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
3. PP2500262556 - Vắc xin phòng Viêm gan B
4. PP2500262557 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2500262221 - Kali clorid
1. PP2500261926 - Amlodipin
2. PP2500262043 - Crotamiton
3. PP2500262115 - Esomeprazol
4. PP2500262127 - Ezetimibe
5. PP2500262171 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500262182 - Human hepatitis B immunoglobulin
7. PP2500262192 - Immunoglobulin
8. PP2500262218 - Itraconazol
9. PP2500262297 - Mirtazapin
10. PP2500262379 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2500262412 - Pramipexol
12. PP2500262498 - Terbinafin hydroclorid
13. PP2500262539 - Valsartan
1. PP2500261955 - Baclofen
2. PP2500262074 - Diclofenac
3. PP2500262090 - Donepezil hydroclorid
4. PP2500262122 - Etoricoxib
5. PP2500262303 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2500262416 - Pregabalin
7. PP2500262443 - Rivaroxaban
8. PP2500262446 - Rivaroxaban
1. PP2500262123 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
2. PP2500262504 - Tianeptin
1. PP2500262190 - Imipenem + Cilastatin
2. PP2500262273 - Meropenem
1. PP2500261952 - Aztreonam
2. PP2500261953 - Bacillus subtilis
3. PP2500262009 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2500262072 - Diazepam
5. PP2500262073 - Diazepam
6. PP2500262114 - Erythropoietin alpha
7. PP2500262128 - Fentanyl
8. PP2500262195 - Indapamid
9. PP2500262225 - Ketamin
10. PP2500262292 - Midazolam
11. PP2500262372 - Oxacilin
12. PP2500262479 - Spironolacton
13. PP2500262483 - Sucralfat
1. PP2500262314 - Mupirocin
1. PP2500262441 - Rivaroxaban
2. PP2500262445 - Rivaroxaban
1. PP2500261973 - Bosentan
2. PP2500262051 - Dabigatran etexilate
3. PP2500262053 - Dabigatran etexilate
1. PP2500261914 - Albumin
2. PP2500262192 - Immunoglobulin
3. PP2500262242 - Lidocain
1. PP2500261932 - Amlodipin + Losartan
1. PP2500262042 - Colistin
1. PP2500262148 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2500262264 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500262248 - Lisinopril
1. PP2500261912 - Adenosin
2. PP2500261999 - Carboprost
3. PP2500262079 - Digoxin
4. PP2500262091 - Dopamin hydroclorid
5. PP2500262296 - Milrinon
6. PP2500262322 - Naloxon hydroclorid
7. PP2500262356 - Nimodipin
8. PP2500262406 - Polystyren
9. PP2500262420 - Propranolol hydroclorid
10. PP2500262457 - Salbutamol (sulfat)
11. PP2500262458 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500262592 - Zopiclon
1. PP2500262464 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500262362 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
1. PP2500261971 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500262000 - Carvedilol
3. PP2500262230 - Lamivudin
4. PP2500262232 - Leflunomid
5. PP2500262255 - Losartan
6. PP2500262370 - Ondansetron
7. PP2500262450 - Rosuvastatin
8. PP2500262481 - Spironolacton + Furosemid
1. PP2500262005 - Cefaclor
2. PP2500262384 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500262185 - Hydroxy cloroquin sulfat
2. PP2500262421 - Propranolol hydroclorid
1. PP2500261951 - Azithromycin
2. PP2500262080 - Digoxin
3. PP2500262345 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4. PP2500262355 - Nimodipin
1. PP2500262070 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O
2. PP2500262163 - Glucose
3. PP2500262164 - Glucose
4. PP2500262165 - Glucose
5. PP2500262166 - Glucose
6. PP2500262167 - Glucose
7. PP2500262184 - Hydroxy cloroquin sulfat
8. PP2500262201 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2500262266 - Magnesi sulfat
10. PP2500262268 - Manitol
11. PP2500262330 - Natri clorid
12. PP2500262332 - Natri clorid
13. PP2500262333 - Natri clorid
14. PP2500262335 - Natri clorid
15. PP2500262336 - Natri clorid
16. PP2500262343 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
17. PP2500262351 - Neostigmin metylsulfat
18. PP2500262360 - Nước cất pha tiêm
19. PP2500262439 - Ringer lactat
20. PP2500262491 - Tamsulosin hydroclorid
21. PP2500262591 - Zoledronic acid
1. PP2500262446 - Rivaroxaban
1. PP2500262244 - Linezolid
2. PP2500262269 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500262399 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
1. PP2500261897 - Acid amin
2. PP2500261899 - Acid amin
3. PP2500261906 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2500261908 - Acid Tranexamic
5. PP2500261940 - Amphotericin B (phức hợp lipid)
6. PP2500261957 - BCG sống, đông khô
7. PP2500261991 - Calcitriol
8. PP2500262050 - Dabigatran etexilate
9. PP2500262052 - Dabigatran etexilate
10. PP2500262112 - Ephedrin hydroclorid
11. PP2500262172 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
12. PP2500262305 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
13. PP2500262307 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
14. PP2500262337 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose
15. PP2500262469 - Sevofluran
1. PP2500261963 - Bevacizumab
2. PP2500261964 - Bevacizumab
3. PP2500261966 - Bevacizumab
4. PP2500261967 - Bevacizumab
5. PP2500262523 - Trastuzumab
6. PP2500262525 - Trastuzumab
1. PP2500261931 - Amlodipin + Lisinopril
1. PP2500261941 - Amylase + lipase + protease
1. PP2500262446 - Rivaroxaban
2. PP2500262450 - Rosuvastatin
1. PP2500261886 - Aceclofenac
2. PP2500262024 - Ciprofloxacin
3. PP2500262041 - Colistin
4. PP2500262247 - Linezolid
5. PP2500262320 - N-acetylcystein
6. PP2500262348 - Nefopam hydroclorid
7. PP2500262383 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2500261920 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500261994 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2500262028 - Citicolin
4. PP2500262029 - Citicolin
5. PP2500262045 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
6. PP2500262133 - Fenticonazol nitrat
7. PP2500262170 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2500262175 - Guaiazulen + Dimethicon
9. PP2500262241 - Lidocain
10. PP2500262291 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
11. PP2500262349 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
12. PP2500262510 - Tofisopam
13. PP2500262528 - Tretinoin + Erythromycin
14. PP2500262533 - Trolamin
15. PP2500262567 - Venlafaxin
1. PP2500262332 - Natri clorid
2. PP2500262380 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500261993 - Candesartan
2. PP2500262039 - Colistin
1. PP2500261898 - Acid amin
2. PP2500261902 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2500261903 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
4. PP2500261913 - Afatinib
5. PP2500261961 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat
6. PP2500261974 - Brimonidin tartrat + Timolol
7. PP2500261975 - Brinzolamid + Timolol
8. PP2500261988 - Calcipotriol + Betamethason
9. PP2500261989 - Calcipotriol + Betamethason
10. PP2500261996 - Carbetocin
11. PP2500262034 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
12. PP2500262044 - Cyclophosphamid
13. PP2500262058 - Degarelix
14. PP2500262059 - Degarelix
15. PP2500262061 - Dequalinium chloride
16. PP2500262062 - Desfluran
17. PP2500262098 - Dung dịch lọc màng bụng
18. PP2500262100 - Dung dịch lọc màng bụng
19. PP2500262102 - Dung dịch lọc màng bụng
20. PP2500262108 - Enoxaparin natri
21. PP2500262109 - Enoxaparin natri
22. PP2500262119 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
23. PP2500262138 - Fluorometholon
24. PP2500262146 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)
25. PP2500262147 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
26. PP2500262173 - Golimumab
27. PP2500262180 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
28. PP2500262181 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết
29. PP2500262187 - Idarucizumab
30. PP2500262188 - Imatinib
31. PP2500262191 - Immunoglobulin
32. PP2500262199 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
33. PP2500262201 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
34. PP2500262224 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
35. PP2500262233 - Lenvatinib
36. PP2500262258 - Lynestrenol
37. PP2500262274 - Mesalazin (Mesalamin)
38. PP2500262275 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
39. PP2500262290 - Methylprednisolone acetate
40. PP2500262301 - Mometason furoat
41. PP2500262316 - Mycophenolat
42. PP2500262325 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
43. PP2500262327 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
44. PP2500262339 - Natri diquafosol
45. PP2500262340 - Natri hyaluronat
46. PP2500262346 - Nefopam hydroclorid
47. PP2500262352 - Nepafenac
48. PP2500262353 - Nicardipin hydroclorid
49. PP2500262357 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
50. PP2500262404 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
51. PP2500262407 - Povidon Iodin
52. PP2500262414 - Prednisolon acetat
53. PP2500262427 - Phenylephrin
54. PP2500262434 - Ramucirumab
55. PP2500262452 - Saccharomyces boulardii
56. PP2500262461 - Salmeterol + Fluticason propionat
57. PP2500262463 - Sắt protein succinylat
58. PP2500262465 - Sắt sulfat + Folic acid
59. PP2500262469 - Sevofluran
60. PP2500262490 - Tafluprost
61. PP2500262492 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
62. PP2500262493 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
63. PP2500262500 - Terlipressin
64. PP2500262512 - Tolvaptan
65. PP2500262526 - Travoprost
66. PP2500262531 - Triptorelin
67. PP2500262532 - Triptorelin
68. PP2500262534 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
69. PP2500262535 - Ustekinumab
70. PP2500262536 - Ustekinumab
71. PP2500262538 - Valproat natri
72. PP2500262576 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
1. PP2500261937 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2500262295 - Mifepriston
2. PP2500262591 - Zoledronic acid
1. PP2500261947 - Atorvastatin
2. PP2500261983 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500262057 - Deferipron
4. PP2500262081 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2500262256 - Losartan; Hydroclorothiazid
6. PP2500262279 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
7. PP2500262443 - Rivaroxaban
1. PP2500262091 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500262459 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500262205 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500261955 - Baclofen
2. PP2500262031 - Clobetasol propionat
3. PP2500262446 - Rivaroxaban
1. PP2500262385 - Paroxetin
2. PP2500262526 - Travoprost
1. PP2500261950 - Azathioprin
2. PP2500262540 - Vancomycin
1. PP2500262589 - Zoledronic acid
1. PP2500262160 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt
2. PP2500262177 - Giải độc tố uốn ván
1. PP2500262295 - Mifepriston
2. PP2500262475 - Solifenacin succinate
1. PP2500262137 - Flunarizin
2. PP2500262249 - Lisinopril
3. PP2500262338 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
4. PP2500262503 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2500262136 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2500262219 - Ivermectin
3. PP2500262321 - Naftidrofuryl oxalat
4. PP2500262405 - Polystyren
5. PP2500262497 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500262354 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2500262075 - Diclofenac
1. PP2500262186 - Hydroxyurea
1. PP2500261957 - BCG sống, đông khô
2. PP2500262228 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Thailand/8/2022 IVR-237(H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Austria/1359417/2021 BVR-26; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013
1. PP2500262341 - Natri hyaluronat
1. PP2500261917 - Allopurinol
2. PP2500261954 - Baclofen
3. PP2500261992 - Candesartan
4. PP2500262301 - Mometason furoat
5. PP2500262381 - Paracetamol + Codein phosphat
1. PP2500262252 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2500261896 - Aciclovir
2. PP2500262084 - Diosmectit
3. PP2500262264 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2500262451 - Rosuvastatin
5. PP2500262502 - Tetracyclin (hydroclorid)
6. PP2500262581 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
| # | Tên nhà thầu | Vai trò | So sánh |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | Liên danh chính | Thêm so sánh |
1. PP2500262002 - Caspofungin
2. PP2500262004 - Caspofungin
1. PP2500262301 - Mometason furoat
1. PP2500262584 - Vitamin D2
1. PP2500262537 - Valganciclovir
1. PP2500261890 - Acetyl leucin
2. PP2500261896 - Aciclovir
3. PP2500262066 - Dexamethason
4. PP2500262331 - Natri clorid
5. PP2500262358 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2500261892 - Aciclovir
2. PP2500261934 - Amoxicilin
3. PP2500261958 - Benzylpenicilin
4. PP2500261984 - Calci clorid
5. PP2500262016 - Cefuroxim
6. PP2500262066 - Dexamethason
7. PP2500262190 - Imipenem + Cilastatin
8. PP2500262239 - Levofloxacin
9. PP2500262257 - Loxoprofen natri
10. PP2500262273 - Meropenem
11. PP2500262331 - Natri clorid
12. PP2500262370 - Ondansetron
13. PP2500262380 - Paracetamol (Acetaminophen)
14. PP2500262430 - Phytomenadion (vitamin K1)
15. PP2500262485 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
16. PP2500262521 - Tranexamic acid
1. PP2500262076 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
1. PP2500262106 - Empagliflozin
2. PP2500262107 - Empagliflozin
1. PP2500261918 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500261922 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500261925 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2500261927 - Amlodipin
5. PP2500261959 - Betahistin
6. PP2500261997 - Carbocistein
7. PP2500262022 - Cinnarizin
8. PP2500262025 - Ciprofloxacin
9. PP2500262032 - Clopidogrel
10. PP2500262037 - Colchicin
11. PP2500262048 - Chlorpheniramin maleat
12. PP2500262064 - Desloratadin
13. PP2500262087 - Domperidon
14. PP2500262110 - Eperison hydroclorid
15. PP2500262116 - Esomeprazol
16. PP2500262120 - Etodolac
17. PP2500262122 - Etoricoxib
18. PP2500262135 - Fexofenadin hydroclorid
19. PP2500262137 - Flunarizin
20. PP2500262158 - Glimepirid
21. PP2500262159 - Glimepirid
22. PP2500262162 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
23. PP2500262210 - Irbesartan
24. PP2500262234 - Levocetirizin
25. PP2500262237 - Levofloxacin
26. PP2500262257 - Loxoprofen natri
27. PP2500262272 - Meloxicam
28. PP2500262284 - Methocarbamol
29. PP2500262303 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
30. PP2500262319 - N-acetylcystein
31. PP2500262365 - Olanzapin
32. PP2500262369 - Omeprazol
33. PP2500262376 - Pantoprazol
34. PP2500262382 - Paracetamol + Codein phosphat
35. PP2500262390 - Perindopril + Indapamid
36. PP2500262403 - Piracetam
37. PP2500262433 - Rabeprazol
38. PP2500262472 - Simethicon
39. PP2500262495 - Telmisartan
40. PP2500262503 - Tetracyclin (hydroclorid)
41. PP2500262507 - Tinidazol
42. PP2500262516 - Thiamazol
43. PP2500262529 - Trihexyphenidyl hydroclorid
44. PP2500262530 - Trimebutin maleat
45. PP2500262586 - Vitamin PP
1. PP2500261968 - Bicalutamid
1. PP2500262019 - Cilnidipin
1. PP2500261973 - Bosentan
2. PP2500262021 - Cilostazol
3. PP2500262163 - Glucose
4. PP2500262165 - Glucose
5. PP2500262166 - Glucose
6. PP2500262213 - Irinotecan hydroclorid
7. PP2500262214 - Irinotecan hydroclorid
8. PP2500262286 - Methotrexat
9. PP2500262328 - Natri clorid
10. PP2500262330 - Natri clorid
11. PP2500262332 - Natri clorid
12. PP2500262333 - Natri clorid
13. PP2500262336 - Natri clorid
14. PP2500262359 - Nước cất pha tiêm
15. PP2500262360 - Nước cất pha tiêm
16. PP2500262435 - Repaglinid
17. PP2500262439 - Ringer lactat
18. PP2500262488 - Tacrolimus
19. PP2500262537 - Valganciclovir
1. PP2500261889 - Acetazolamid
2. PP2500262142 - Folic acid (vitamin B9)
3. PP2500262169 - Glycerol
4. PP2500262331 - Natri clorid
5. PP2500262410 - Povidon Iodin
6. PP2500262529 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2500262009 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500262106 - Empagliflozin
2. PP2500262107 - Empagliflozin
3. PP2500262488 - Tacrolimus
1. PP2500262008 - Cefoperazon
2. PP2500262174 - Granisetron
1. PP2500262035 - Codein + Terpin hydrat
2. PP2500262106 - Empagliflozin
3. PP2500262107 - Empagliflozin
1. PP2500261960 - Betamethason dipropionat
2. PP2500262148 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
1. PP2500262077 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục
2. PP2500262104 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3. PP2500262167 - Glucose
4. PP2500262330 - Natri clorid
5. PP2500262333 - Natri clorid
6. PP2500262380 - Paracetamol (Acetaminophen)
7. PP2500262439 - Ringer lactat
1. PP2500262020 - Cilostazol
2. PP2500262089 - Donepezil hydroclorid
1. PP2500262192 - Immunoglobulin
1. PP2500261972 - Bleomycin
2. PP2500262082 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2500262093 - Doxorubicin hydroclorid
4. PP2500262095 - Doxorubicin hydroclorid
5. PP2500262099 - Dung dịch lọc màng bụng
6. PP2500262101 - Dung dịch lọc màng bụng
7. PP2500262117 - Esomeprazol
8. PP2500262121 - Etoposid
9. PP2500262140 - Fluorouracil (5-FU)
10. PP2500262155 - Gemcitabin
11. PP2500262157 - Gemcitabin
12. PP2500262190 - Imipenem + Cilastatin
13. PP2500262213 - Irinotecan hydroclorid
14. PP2500262214 - Irinotecan hydroclorid
15. PP2500262238 - Levofloxacin
16. PP2500262273 - Meropenem
17. PP2500262338 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
18. PP2500262361 - Nước cất pha tiêm
19. PP2500262379 - Paracetamol (Acetaminophen)
20. PP2500262466 - Sắt sulfat + Folic acid
21. PP2500262499 - Terlipressin
22. PP2500262580 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500262417 - Progesteron
1. PP2500262244 - Linezolid
2. PP2500262442 - Rivaroxaban
3. PP2500262444 - Rivaroxaban
4. PP2500262568 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500261891 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500261984 - Calci clorid
3. PP2500262012 - Ceftazidim
4. PP2500262065 - Dexamethason
5. PP2500262382 - Paracetamol + Codein phosphat
6. PP2500262403 - Piracetam
7. PP2500262426 - Phenoxy methylpenicilin
8. PP2500262476 - Sorbitol
9. PP2500262503 - Tetracyclin (hydroclorid)
10. PP2500262581 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500261916 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2500262269 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500262097 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500262480 - Spironolacton
1. PP2500261885 - Acarbose
2. PP2500261887 - Acenocoumarol
3. PP2500261888 - Acenocoumarol
4. PP2500261891 - Acetylsalicylic acid
5. PP2500261892 - Aciclovir
6. PP2500261915 - Alendronat
7. PP2500261916 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
8. PP2500261919 - Aluminum phosphat
9. PP2500261970 - Bismuth
10. PP2500261976 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2500262021 - Cilostazol
12. PP2500262031 - Clobetasol propionat
13. PP2500262088 - Domperidon
14. PP2500262090 - Donepezil hydroclorid
15. PP2500262120 - Etodolac
16. PP2500262122 - Etoricoxib
17. PP2500262142 - Folic acid (vitamin B9)
18. PP2500262151 - Galantamin
19. PP2500262158 - Glimepirid
20. PP2500262159 - Glimepirid
21. PP2500262189 - Imidapril hydroclorid
22. PP2500262210 - Irbesartan
23. PP2500262212 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
24. PP2500262222 - Kẽm gluconat
25. PP2500262244 - Linezolid
26. PP2500262249 - Lisinopril
27. PP2500262295 - Mifepriston
28. PP2500262403 - Piracetam
29. PP2500262408 - Povidon Iodin
30. PP2500262409 - Povidon Iodin
31. PP2500262416 - Pregabalin
32. PP2500262451 - Rosuvastatin
33. PP2500262472 - Simethicon
34. PP2500262495 - Telmisartan
35. PP2500262530 - Trimebutin maleat
36. PP2500262575 - Vitamin A
37. PP2500262578 - Vitamin B1
38. PP2500262582 - Vitamin C
39. PP2500262586 - Vitamin PP
1. PP2500261895 - Aciclovir
2. PP2500262015 - Ceftriaxon
3. PP2500262038 - Colistin
4. PP2500262315 - Mycophenolat
1. PP2500262007 - Cefazolin
2. PP2500262103 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3. PP2500262111 - Ephedrin hydroclorid
4. PP2500262207 - Insulin trộn (70/30)
5. PP2500262294 - Midazolam
6. PP2500262302 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
7. PP2500262422 - Protamin sulfat
1. PP2500262136 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2500262211 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500262323 - Naproxen
4. PP2500262486 - Sulfasalazin
5. PP2500262577 - Vitamin A + D3
1. PP2500261968 - Bicalutamid
2. PP2500262397 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
3. PP2500262411 - Pramipexol
4. PP2500262413 - Pramipexol
5. PP2500262432 - Quetiapin
6. PP2500262500 - Terlipressin
7. PP2500262592 - Zopiclon
1. PP2500261939 - Amphotericin B
2. PP2500262588 - Voriconazol
1. PP2500261969 - Bismuth
2. PP2500261980 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2500262253 - L-Ornithin-L-aspartat
4. PP2500262269 - Mebeverin hydroclorid
5. PP2500262446 - Rivaroxaban
1. PP2500262040 - Colistin
2. PP2500262176 - Guaiazulen + Dimethicon
3. PP2500262541 - Vancomycin
1. PP2500261978 - Budesonid
2. PP2500262006 - Cefaclor
3. PP2500262010 - Cefpodoxim
4. PP2500262047 - Chlorhexidin digluconat
5. PP2500262141 - Fluticason propionat
6. PP2500262262 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2500262300 - Mometason furoat
8. PP2500262437 - Rifamycin
1. PP2500262243 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500262265 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500262250 - Lisinopril
1. PP2500261943 - Anti thymocyte globulin - Rabbit
2. PP2500261996 - Carbetocin
3. PP2500262067 - Dexibuprofen
4. PP2500262068 - Dexmedetomidin
5. PP2500262168 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat
6. PP2500262235 - Levodopa + Carbidopa
7. PP2500262468 - Selenium
8. PP2500262569 - Verapamil
9. PP2500262570 - Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2 x 10^8 - 3 x 10^9 đơn vị sống
1. PP2500262497 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500262442 - Rivaroxaban
2. PP2500262444 - Rivaroxaban
1. PP2500262144 - Fosfomycin
1. PP2500261976 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500261987 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2500262031 - Clobetasol propionat
4. PP2500262088 - Domperidon
5. PP2500262210 - Irbesartan
6. PP2500262222 - Kẽm gluconat
7. PP2500262238 - Levofloxacin
8. PP2500262249 - Lisinopril
9. PP2500262289 - Methyl prednisolon
10. PP2500262298 - Mometason furoat
11. PP2500262358 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
12. PP2500262416 - Pregabalin
1. PP2500261893 - Aciclovir
2. PP2500262342 - Natri hyaluronat
1. PP2500262417 - Progesteron
1. PP2500262134 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2500262277 - Metformin hydroclorid
3. PP2500262441 - Rivaroxaban
4. PP2500262445 - Rivaroxaban
5. PP2500262478 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500262348 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500261895 - Aciclovir
2. PP2500262541 - Vancomycin
1. PP2500262269 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500261922 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500262064 - Desloratadin
3. PP2500262097 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500262162 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2500262272 - Meloxicam
6. PP2500262319 - N-acetylcystein
1. PP2500262046 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2500262364 - Octreotid
1. PP2500261990 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
2. PP2500261993 - Candesartan
3. PP2500261999 - Carboprost
4. PP2500262000 - Carvedilol
5. PP2500262002 - Caspofungin
6. PP2500262004 - Caspofungin
7. PP2500262023 - Ciprofloxacin
8. PP2500262056 - Daptomycin
9. PP2500262083 - Diosmectit
10. PP2500262105 - Durvalumab
11. PP2500262118 - Ester etylic của acid béo iod hóa
12. PP2500262150 - Gadoteric acid
13. PP2500262198 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
14. PP2500262200 - Insulin glargine, Lixisenatide
15. PP2500262208 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
16. PP2500262254 - Losartan
17. PP2500262259 - Macrogol
18. PP2500262260 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
19. PP2500262270 - Mebeverin hydroclorid
20. PP2500262297 - Mirtazapin
21. PP2500262299 - Mometason furoat
22. PP2500262366 - Olaparib
23. PP2500262367 - Olaparib
24. PP2500262388 - Pegfilgrastim
25. PP2500262435 - Repaglinid
26. PP2500262441 - Rivaroxaban
27. PP2500262445 - Rivaroxaban
28. PP2500262481 - Spironolacton + Furosemid
29. PP2500262489 - Tadalafil
30. PP2500262517 - Thioctic acid
31. PP2500262518 - Thioctic acid
32. PP2500262545 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
33. PP2500262551 - Vắc xin phòng Thương hàn
34. PP2500262554 - Vắc xin phòng Viêm gan A
35. PP2500262562 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
36. PP2500262563 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
37. PP2500262565 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
38. PP2500262566 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
39. PP2500262571 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
40. PP2500262579 - Vitamin B1 + B6 + B12
41. PP2500262589 - Zoledronic acid
1. PP2500261911 - Adenosin
2. PP2500262154 - Gemcitabin
3. PP2500262156 - Gemcitabin
1. PP2500262152 - Ganciclovir
2. PP2500262203 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2500262204 - Insulin người trộn (70/30)
4. PP2500262387 - Pegfilgrastim
1. PP2500262036 - Colchicin
1. PP2500261894 - Aciclovir
1. PP2500262271 - Meglumin sodium succinat
2. PP2500262482 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2500261981 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500261938 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500261948 - Atracurium besylat
3. PP2500262026 - Cisatracurium
1. PP2500261933 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2500261921 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2500262217 - Isotretinoin
3. PP2500262513 - Tyrothricin
1. PP2500262573 - Vinorelbin
2. PP2500262574 - Vinorelbin
1. PP2500261995 - Capsaicin
2. PP2500262447 - Rivastigmin
3. PP2500262475 - Solifenacin succinate
1. PP2500261985 - Calci folinat
2. PP2500262386 - Pazopanib
1. PP2500262422 - Protamin sulfat
1. PP2500261885 - Acarbose
2. PP2500261982 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500262082 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2500262263 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2500262280 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
6. PP2500262390 - Perindopril + Indapamid
7. PP2500262423 - Pyridostigmin bromid
8. PP2500262446 - Rivaroxaban
9. PP2500262453 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500261901 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2500261904 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2500262153 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
4. PP2500262344 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
5. PP2500262462 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2500262001 - Caspofungin
2. PP2500262003 - Caspofungin
3. PP2500262239 - Levofloxacin
4. PP2500262248 - Lisinopril
5. PP2500262470 - Silymarin
1. PP2500261964 - Bevacizumab
2. PP2500261967 - Bevacizumab
3. PP2500262523 - Trastuzumab
4. PP2500262525 - Trastuzumab
1. PP2500261986 - Calci gluconat
1. PP2500261957 - BCG sống, đông khô
2. PP2500262544 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
3. PP2500262546 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
4. PP2500262556 - Vắc xin phòng Viêm gan B
5. PP2500262557 - Vắc xin phòng Viêm gan B
6. PP2500262558 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1. PP2500262477 - Sotalol
1. PP2500261923 - Aminophylin
2. PP2500261930 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2500261970 - Bismuth
4. PP2500262063 - Desloratadin
5. PP2500262511 - Tolperison hydroclorid
1. PP2500262243 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500261924 - Amisulprid
2. PP2500262033 - Clorpromazin hydroclorid
3. PP2500262063 - Desloratadin
4. PP2500262178 - Haloperidol
5. PP2500262223 - Kẽm gluconat
6. PP2500262293 - Midazolam
7. PP2500262377 - Papaverin hydroclorid
8. PP2500262424 - Phenobarbital
9. PP2500262425 - Phenobarbital
10. PP2500262428 - Phenytoin
1. PP2500261955 - Baclofen
2. PP2500262113 - Erythromycin
3. PP2500262244 - Linezolid
4. PP2500262268 - Manitol
5. PP2500262328 - Natri clorid
6. PP2500262416 - Pregabalin
7. PP2500262426 - Phenoxy methylpenicilin
8. PP2500262476 - Sorbitol
9. PP2500262503 - Tetracyclin (hydroclorid)
1. PP2500261993 - Candesartan
2. PP2500262341 - Natri hyaluronat
1. PP2500261887 - Acenocoumarol
2. PP2500261888 - Acenocoumarol
3. PP2500261949 - Atropin sulfat
4. PP2500261984 - Calci clorid
5. PP2500262066 - Dexamethason
6. PP2500262086 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2500262106 - Empagliflozin
8. PP2500262110 - Eperison hydroclorid
9. PP2500262117 - Esomeprazol
10. PP2500262183 - Hydrocortison
11. PP2500262220 - Kali clorid
12. PP2500262227 - Ketorolac tromethamin
13. PP2500262236 - Levodopa + Carbidopa
14. PP2500262281 - Metoclopramid
15. PP2500262347 - Nefopam hydroclorid
16. PP2500262351 - Neostigmin metylsulfat
17. PP2500262358 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
18. PP2500262448 - Rocuronium bromid
19. PP2500262521 - Tranexamic acid
20. PP2500262585 - Vitamin E
1. PP2500262474 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500262592 - Zopiclon
1. PP2500262494 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
1. PP2500262261 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
2. PP2500262285 - Methotrexat
3. PP2500262587 - Voriconazol
1. PP2500261900 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2500261905 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2500261909 - Adalimumab
4. PP2500261928 - Amlodipin + Indapamid
5. PP2500261929 - Amlodipin + Indapamid
6. PP2500261942 - Anidulafungin
7. PP2500261944 - Apixaban
8. PP2500261945 - Apixaban
9. PP2500261946 - Atezolizumab
10. PP2500261956 - Basiliximab
11. PP2500261962 - Bevacizumab
12. PP2500261965 - Bevacizumab
13. PP2500261977 - Budesonid
14. PP2500262001 - Caspofungin
15. PP2500262003 - Caspofungin
16. PP2500262011 - Ceftaroline fosamil
17. PP2500262013 - Ceftazidim + Avibactam
18. PP2500262014 - Ceftolozan + Tazobactam
19. PP2500262017 - Cetuximab
20. PP2500262018 - Cilastatin + Imipenem + Relebactam
21. PP2500262049 - Cholin alfoscerat
22. PP2500262054 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
23. PP2500262055 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
24. PP2500262060 - Denosumab
25. PP2500262085 - Diosmin + Hesperidin
26. PP2500262092 - Doxorubicin hydroclorid
27. PP2500262094 - Doxorubicin hydroclorid
28. PP2500262123 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
29. PP2500262124 - Everolimus
30. PP2500262125 - Everolimus
31. PP2500262126 - Everolimus
32. PP2500262149 - Gadobutrol
33. PP2500262150 - Gadoteric acid
34. PP2500262153 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
35. PP2500262174 - Granisetron
36. PP2500262179 - Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin.
37. PP2500262193 - Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml
38. PP2500262194 - Indacaterol + Glycopyrronium
39. PP2500262196 - Indocyanine Green
40. PP2500262209 - Iohexol
41. PP2500262215 - Isavuconazol
42. PP2500262216 - Isavuconazol
43. PP2500262226 - Ketoprofen
44. PP2500262240 - Levothyroxin natri
45. PP2500262245 - Linezolid
46. PP2500262278 - Metformin hydroclorid
47. PP2500262287 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
48. PP2500262288 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
49. PP2500262308 - Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
50. PP2500262309 - Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
51. PP2500262310 - Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
52. PP2500262311 - Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
53. PP2500262312 - Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU
54. PP2500262313 - Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F
55. PP2500262317 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
56. PP2500262318 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
57. PP2500262363 - Nhũ dịch lipid
58. PP2500262368 - Omalizumab
59. PP2500262371 - Oseltamivir
60. PP2500262373 - Oxcarbazepin
61. PP2500262374 - Pancreatin
62. PP2500262389 - Pembrolizumab
63. PP2500262391 - Perindopril arginine + Amlodipin
64. PP2500262392 - Perindopril arginine + Amlodipin
65. PP2500262393 - Perindopril arginine + Amlodipin
66. PP2500262394 - Perindopril arginine + Indapamid
67. PP2500262395 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
68. PP2500262396 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
69. PP2500262418 - Progesteron dạng vi hạt
70. PP2500262419 - Propofol
71. PP2500262429 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
72. PP2500262436 - Ribociclib
73. PP2500262440 - Rituximab
74. PP2500262449 - Rocuronium bromid
75. PP2500262454 - Sacubitril + Valsartan
76. PP2500262455 - Sacubitril + Valsartan
77. PP2500262456 - Sacubitril + Valsartan
78. PP2500262460 - Salmeterol + Fluticason propionat
79. PP2500262467 - Secukinumab
80. PP2500262471 - Simethicon
81. PP2500262473 - Sofosbuvir + Velpatasvir
82. PP2500262496 - Tenofovir alafenamide
83. PP2500262505 - Ticagrelor
84. PP2500262508 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
85. PP2500262509 - Tocilizumab
86. PP2500262514 - Thiamazol
87. PP2500262515 - Thiamazol
88. PP2500262520 - Tranexamic acid
89. PP2500262522 - Trastuzumab
90. PP2500262524 - Trastuzumab
91. PP2500262542 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
92. PP2500262543 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
93. PP2500262547 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rota Vi rút
94. PP2500262548 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rota Vi rút
95. PP2500262549 - Vắc xin phòng Thủy đậu
96. PP2500262550 - Vắc xin phòng Thủy đậu
97. PP2500262552 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
98. PP2500262553 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
99. PP2500262555 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B
100. PP2500262559 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
101. PP2500262560 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
102. PP2500262561 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (Sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi)
103. PP2500262564 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
104. PP2500262566 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
105. PP2500262572 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
106. PP2500262589 - Zoledronic acid
107. PP2500262590 - Zoledronic acid