Gói thầu thuốc Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2025
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
11:00 24/06/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
11:06 24/06/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
145
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500261885 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 1.000.500.000 1.000.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 1.041.390.000 1.041.390.000 0
2 PP2500261886 Aceclofenac vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 171.010.000 210 566.400.000 566.400.000 0
3 PP2500261887 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 30.100.000 30.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 25.800.000 25.800.000 0
4 PP2500261888 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 2.560.000 2.560.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 2.400.000 2.400.000 0
5 PP2500261889 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.420.084 210 20.298.600 20.298.600 0
6 PP2500261890 Acetyl leucin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.535.820 210 128.520.000 128.520.000 0
7 PP2500261891 Acetylsalicylic acid vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 55.963.232 210 68.250.000 68.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 67.600.000 67.600.000 0
8 PP2500261892 Aciclovir vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 20.820.000 20.820.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 23.400.000 23.400.000 0
9 PP2500261893 Aciclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 48.972.000 210 83.400.000 83.400.000 0
10 PP2500261894 Aciclovir vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 180 907.200 210 45.360.000 45.360.000 0
11 PP2500261895 Aciclovir vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 43.500.000 210 25.200.000 25.200.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 27.400.000 210 26.997.600 26.997.600 0
12 PP2500261896 Aciclovir vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.944.300 210 3.272.500 3.272.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.535.820 210 3.315.000 3.315.000 0
13 PP2500261897 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 1.134.000.000 1.134.000.000 0
14 PP2500261898 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 787.500.000 787.500.000 0
15 PP2500261899 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 417.000.000 417.000.000 0
16 PP2500261900 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 243.000.000 243.000.000 0
17 PP2500261901 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 41.200.000 210 1.214.010.000 1.214.010.000 0
18 PP2500261902 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 344.000.000 344.000.000 0
19 PP2500261903 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 139.300.000 139.300.000 0
20 PP2500261904 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 41.200.000 210 157.584.000 157.584.000 0
21 PP2500261905 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 550.800.000 550.800.000 0
22 PP2500261906 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 690.000.000 690.000.000 0
23 PP2500261908 Acid Tranexamic vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 121.970.000 121.970.000 0
24 PP2500261909 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 368.422.920 368.422.920 0
25 PP2500261911 Adenosin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 7.166.200 210 170.000.000 170.000.000 0
26 PP2500261912 Adenosin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 14.947.600 210 200.000.000 200.000.000 0
27 PP2500261913 Afatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 2.358.265.140 2.358.265.140 0
28 PP2500261914 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 105.367.000 210 3.000.000.000 3.000.000.000 0
29 PP2500261915 Alendronat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 139.200.000 139.200.000 0
30 PP2500261916 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 180 4.140.000 210 205.200.000 205.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 160.200.000 160.200.000 0
31 PP2500261917 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.740.400 210 35.000.000 35.000.000 0
32 PP2500261918 Alpha chymotrypsin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 36.050.000 36.050.000 0
33 PP2500261919 Aluminum phosphat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 492.800.000 492.800.000 0
34 PP2500261920 Alverin (citrat) + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 302.400.000 302.400.000 0
35 PP2500261921 Alverin (citrat) + Simethicon vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 11.825.400 210 476.850.000 476.850.000 0
36 PP2500261922 Ambroxol hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 52.920.000 52.920.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 19.640.840 210 49.140.000 49.140.000 0
37 PP2500261923 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 87.030.000 210 1.050.000 1.050.000 0
38 PP2500261924 Amisulprid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.729.700 210 22.200.000 22.200.000 0
39 PP2500261925 Amitriptylin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 72.930.000 72.930.000 0
40 PP2500261926 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 65.000.000 65.000.000 0
41 PP2500261927 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 275.000.000 275.000.000 0
42 PP2500261928 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 718.128.000 718.128.000 0
43 PP2500261929 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 897.660.000 897.660.000 0
44 PP2500261930 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 87.030.000 210 1.098.000.000 1.098.000.000 0
45 PP2500261931 Amlodipin + Lisinopril vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 8.520.000 210 426.000.000 426.000.000 0
46 PP2500261932 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 42.400.000 210 2.120.000.000 2.120.000.000 0
47 PP2500261933 Amlodipin + Valsartan vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 5.340.000 210 267.000.000 267.000.000 0
48 PP2500261934 Amoxicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 76.856.000 76.856.000 0
49 PP2500261937 Ampicilin + Sulbactam vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 180 10.800.000 210 540.000.000 540.000.000 0
50 PP2500261938 Ampicilin + Sulbactam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 9.426.000 210 440.000.000 440.000.000 0
51 PP2500261939 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 2.544.000 210 18.000.000 18.000.000 0
52 PP2500261940 Amphotericin B (phức hợp lipid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 540.000.000 540.000.000 0
53 PP2500261941 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 4.320.000 210 216.000.000 216.000.000 0
54 PP2500261942 Anidulafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.149.120.000 1.149.120.000 0
55 PP2500261943 Anti thymocyte globulin - Rabbit vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 67.413.656 210 796.000.000 796.000.000 0
56 PP2500261944 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 72.450.000 72.450.000 0
57 PP2500261945 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 72.450.000 72.450.000 0
58 PP2500261946 Atezolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 4.998.965.760 4.998.965.760 0
59 PP2500261947 Atorvastatin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 50.000.000 210 480.000.000 480.000.000 0
60 PP2500261948 Atracurium besylat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 9.426.000 210 13.500.000 13.500.000 0
61 PP2500261949 Atropin sulfat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 18.720.000 18.720.000 0
62 PP2500261950 Azathioprin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 14.455.840 210 13.902.000 13.902.000 0
63 PP2500261951 Azithromycin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 6.650.000 210 185.500.000 185.500.000 0
64 PP2500261952 Aztreonam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 630.000.000 630.000.000 0
65 PP2500261953 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 900.000.000 900.000.000 0
66 PP2500261954 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.740.400 210 629.200.000 629.200.000 0
67 PP2500261955 Baclofen vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 43.200.000 210 192.600.000 192.600.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 13.024.000 210 203.100.000 203.100.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 27.000.000 210 216.000.000 216.000.000 0
68 PP2500261956 Basiliximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 593.642.460 593.642.460 0
69 PP2500261957 BCG sống, đông khô vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 44.361.324 210 41.580.000 41.580.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 41.580.000 41.580.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 15.227.100 210 41.580.000 41.580.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 52.224.228 210 41.580.000 41.580.000 0
70 PP2500261958 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 568.500 568.500 0
71 PP2500261959 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 84.000.000 84.000.000 0
72 PP2500261960 Betamethason dipropionat vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 7.329.300 210 95.976.000 95.976.000 0
73 PP2500261961 Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 270.878.400 270.878.400 0
74 PP2500261962 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 475.608.700 475.608.700 0
75 PP2500261963 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 536.810.400 210 207.000.000 207.000.000 0
76 PP2500261964 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 536.810.400 210 2.070.000.000 2.070.000.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 524.000.000 210 2.035.530.000 2.035.530.000 0
77 PP2500261965 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 694.913.120 694.913.120 0
78 PP2500261966 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 536.810.400 210 768.000.000 768.000.000 0
79 PP2500261967 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 536.810.400 210 11.520.000.000 11.520.000.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 524.000.000 210 11.056.500.000 11.056.500.000 0
80 PP2500261968 Bicalutamid vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 579.000 210 24.980.000 24.980.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 74.889.800 210 28.950.000 28.950.000 0
81 PP2500261969 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 32.116.000 211 237.000.000 237.000.000 0
82 PP2500261970 Bismuth vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 274.400.000 274.400.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 87.030.000 210 302.288.000 302.288.000 0
83 PP2500261971 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 107.325.800 215 1.362.500.000 1.362.500.000 0
84 PP2500261972 Bleomycin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 5.040.000 5.040.000 0
85 PP2500261973 Bosentan vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 51.495.500 210 243.000.000 243.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 359.775.000 359.775.000 0
86 PP2500261974 Brimonidin tartrat + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 183.513.000 183.513.000 0
87 PP2500261975 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 310.800.000 310.800.000 0
88 PP2500261976 Bromhexin hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 33.600.000 33.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 68.816.360 210 32.400.000 32.400.000 0
89 PP2500261977 Budesonid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 547.932.000 547.932.000 0
90 PP2500261978 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 130.736.000 210 783.000.000 783.000.000 0
91 PP2500261980 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 32.116.000 211 735.000.000 735.000.000 0
92 PP2500261981 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 180 1.620.000 210 81.000.000 81.000.000 0
93 PP2500261982 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 2.016.000.000 2.016.000.000 0
94 PP2500261983 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 50.000.000 210 646.380.000 646.380.000 0
95 PP2500261984 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 6.838.800 6.838.800 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 55.963.232 210 6.715.800 6.715.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 6.756.800 6.756.800 0
96 PP2500261985 Calci folinat vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 10.997.400 210 352.590.000 352.590.000 0
97 PP2500261986 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 1.664.400 210 83.220.000 83.220.000 0
98 PP2500261987 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 68.816.360 210 875.000.000 875.000.000 0
99 PP2500261988 Calcipotriol + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 173.250.000 173.250.000 0
100 PP2500261989 Calcipotriol + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 84.744.000 84.744.000 0
101 PP2500261990 Calcipotriol + Betamethason dipropionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 135.100.000 135.100.000 0
102 PP2500261991 Calcitriol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 66.700.000 66.700.000 0
103 PP2500261992 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.740.400 210 241.200.000 241.200.000 0
104 PP2500261993 Candesartan vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 47.045.000 210 80.532.000 80.532.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 73.620.000 73.620.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 52.036.800 210 69.552.000 69.552.000 0
105 PP2500261994 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 111.900.000 111.900.000 0
106 PP2500261995 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.558.940 210 35.400.000 35.400.000 0
107 PP2500261996 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 818.100.000 818.100.000 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 67.413.656 210 784.800.000 784.800.000 0
108 PP2500261997 Carbocistein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 264.600.000 264.600.000 0
109 PP2500261999 Carboprost vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 14.947.600 210 58.000.000 58.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 57.000.000 57.000.000 0
110 PP2500262000 Carvedilol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 107.325.800 215 123.420.000 123.420.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 121.720.000 121.720.000 0
111 PP2500262001 Caspofungin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 1.172.640.000 1.172.640.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.244.145.000 1.244.145.000 0
112 PP2500262002 Caspofungin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 80.760.000 210 2.789.000.000 2.789.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 2.759.130.000 2.759.130.000 0
113 PP2500262003 Caspofungin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 130.000.000 130.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 147.500.000 147.500.000 0
114 PP2500262004 Caspofungin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 80.760.000 210 419.580.000 419.580.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 364.032.000 364.032.000 0
115 PP2500262005 Cefaclor vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 26.972.000 210 111.000.000 111.000.000 0
116 PP2500262006 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 130.736.000 210 1.584.000.000 1.584.000.000 0
117 PP2500262007 Cefazolin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 81.384.800 210 227.934.000 227.934.000 0
118 PP2500262008 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.603.680 210 371.000.000 371.000.000 0
119 PP2500262009 Cefoperazon + Sulbactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 730.000.000 730.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 14.600.000 210 729.900.000 729.900.000 0
120 PP2500262010 Cefpodoxim vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 130.736.000 210 1.548.000.000 1.548.000.000 0
121 PP2500262011 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 178.800.000 178.800.000 0
122 PP2500262012 Ceftazidim vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 55.963.232 210 87.885.000 87.885.000 0
123 PP2500262013 Ceftazidim + Avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 4.989.600.000 4.989.600.000 0
124 PP2500262014 Ceftolozan + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.957.200.000 1.957.200.000 0
125 PP2500262015 Ceftriaxon vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 43.500.000 210 610.200.000 610.200.000 0
126 PP2500262016 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 9.678.000 9.678.000 0
127 PP2500262017 Cetuximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 3.117.657.600 3.117.657.600 0
128 PP2500262018 Cilastatin + Imipenem + Relebactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 3.202.123.000 3.202.123.000 0
129 PP2500262019 Cilnidipin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 180 3.780.000 210 189.000.000 189.000.000 0
130 PP2500262020 Cilostazol vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 3.908.520 210 38.640.000 38.640.000 0
131 PP2500262021 Cilostazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 111.600.000 111.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 102.300.000 102.300.000 0
132 PP2500262022 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 9.300.000 9.300.000 0
133 PP2500262023 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 206.400.000 206.400.000 0
134 PP2500262024 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 171.010.000 210 803.880.000 803.880.000 0
135 PP2500262025 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 35.520.000 35.520.000 0
136 PP2500262026 Cisatracurium vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 9.426.000 210 17.800.000 17.800.000 0
137 PP2500262028 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 245.700.000 245.700.000 0
138 PP2500262029 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 214.000.000 214.000.000 0
139 PP2500262031 Clobetasol propionat vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 13.024.000 210 48.400.000 48.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 51.200.000 51.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 68.816.360 210 50.040.000 50.040.000 0
140 PP2500262032 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 615.000.000 615.000.000 0
141 PP2500262033 Clorpromazin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.729.700 210 420.000 420.000 0
142 PP2500262034 Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 24.004.700 24.004.700 0
143 PP2500262035 Codein + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 17.292.800 210 168.640.000 168.640.000 0
144 PP2500262036 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 2.184.000 210 108.780.000 108.780.000 0
145 PP2500262037 Colchicin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 48.000.000 48.000.000 0
146 PP2500262038 Colistin vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 43.500.000 210 636.000.000 636.000.000 0
147 PP2500262039 Colistin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 47.045.000 210 2.268.000.000 2.268.000.000 0
148 PP2500262040 Colistin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 59.000.000 210 1.030.000.000 1.030.000.000 0
149 PP2500262041 Colistin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 171.010.000 210 3.020.000.000 3.020.000.000 0
150 PP2500262042 Colistin vn0318281200 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN 180 49.600.000 210 2.480.000.000 2.480.000.000 0
151 PP2500262043 Crotamiton vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 3.600.000 3.600.000 0
152 PP2500262044 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 179.860.500 179.860.500 0
153 PP2500262045 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 136.850.000 136.850.000 0
154 PP2500262046 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 37.000.000 210 1.850.000.000 1.850.000.000 0
155 PP2500262047 Chlorhexidin digluconat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 130.736.000 210 270.000.000 270.000.000 0
156 PP2500262048 Chlorpheniramin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 3.692.000 3.692.000 0
157 PP2500262049 Cholin alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 623.700.000 623.700.000 0
158 PP2500262050 Dabigatran etexilate vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 1.380.000.000 1.380.000.000 0
159 PP2500262051 Dabigatran etexilate vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 51.495.500 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
160 PP2500262052 Dabigatran etexilate vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 1.080.000.000 1.080.000.000 0
161 PP2500262053 Dabigatran etexilate vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 180 51.495.500 210 925.000.000 925.000.000 0
162 PP2500262054 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 108.208.800 108.208.800 0
163 PP2500262055 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 72.139.200 72.139.200 0
164 PP2500262056 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 509.700.000 509.700.000 0
165 PP2500262057 Deferipron vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 50.000.000 210 60.375.000 60.375.000 0
166 PP2500262058 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 35.217.000 35.217.000 0
167 PP2500262059 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 122.220.000 122.220.000 0
168 PP2500262060 Denosumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 101.638.750 101.638.750 0
169 PP2500262061 Dequalinium chloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 58.260.000 58.260.000 0
170 PP2500262062 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 270.000.000 270.000.000 0
171 PP2500262063 Desloratadin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 87.030.000 210 19.500.000 19.500.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.729.700 210 16.950.000 16.950.000 0
172 PP2500262064 Desloratadin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 72.400.000 72.400.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 19.640.840 210 66.000.000 66.000.000 0
173 PP2500262065 Dexamethason vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 55.963.232 210 189.000 189.000 0
174 PP2500262066 Dexamethason vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.535.820 210 15.356.000 15.356.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 15.246.000 15.246.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 14.916.000 14.916.000 0
175 PP2500262067 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 67.413.656 210 165.600.000 165.600.000 0
176 PP2500262068 Dexmedetomidin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 67.413.656 210 235.000.000 235.000.000 0
177 PP2500262070 Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 148.104.000 148.104.000 0
178 PP2500262072 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 8.925.000 8.925.000 0
179 PP2500262073 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 10.080.000 10.080.000 0
180 PP2500262074 Diclofenac vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 43.200.000 210 345.000.000 345.000.000 0
181 PP2500262075 Diclofenac vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 7.280.000 210 364.000.000 364.000.000 0
182 PP2500262076 Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 168.000.000 210 8.400.000.000 8.400.000.000 0
183 PP2500262077 Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 183.755.960 210 1.800.000.000 1.800.000.000 0
184 PP2500262079 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 14.947.600 210 3.840.000 3.840.000 0
185 PP2500262080 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 6.650.000 210 10.800.000 10.800.000 0
186 PP2500262081 Dihydro ergotamin mesylat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 50.000.000 210 38.640.000 38.640.000 0
187 PP2500262082 Diltiazem hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 294.000.000 294.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 301.500.000 301.500.000 0
188 PP2500262083 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 114.296.000 114.296.000 0
189 PP2500262084 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.944.300 210 108.750.000 108.750.000 0
190 PP2500262085 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 461.640.000 461.640.000 0
191 PP2500262086 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 13.505.000 13.505.000 0
192 PP2500262087 Domperidon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 1.044.000 1.044.000 0
193 PP2500262088 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 1.344.000 1.344.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 68.816.360 210 1.328.000 1.328.000 0
194 PP2500262089 Donepezil hydroclorid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 3.908.520 210 155.610.000 155.610.000 0
195 PP2500262090 Donepezil hydroclorid vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 43.200.000 210 49.000.000 49.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 48.000.000 48.000.000 0
196 PP2500262091 Dopamin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 14.947.600 210 4.410.000 4.410.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 94.000 210 4.700.000 4.700.000 0
197 PP2500262092 Doxorubicin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 36.938.200 36.938.200 0
198 PP2500262093 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 23.990.400 23.990.400 0
199 PP2500262094 Doxorubicin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 45.676.800 45.676.800 0
200 PP2500262095 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 120.540.000 120.540.000 0
201 PP2500262097 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 8.571.600 210 96.390.000 96.390.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 19.640.840 210 83.430.000 83.430.000 0
202 PP2500262098 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 234.534.000 234.534.000 0
203 PP2500262099 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 209.979.000 209.979.000 0
204 PP2500262100 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 437.796.800 437.796.800 0
205 PP2500262101 Dung dịch lọc màng bụng vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 349.965.000 349.965.000 0
206 PP2500262102 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 218.898.400 218.898.400 0
207 PP2500262103 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 81.384.800 210 2.644.000.000 2.644.000.000 0
208 PP2500262104 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 183.755.960 210 272.500.000 272.500.000 0
209 PP2500262105 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 3.265.918.110 3.265.918.110 0
210 PP2500262106 Empagliflozin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 13.920.000 210 79.380.000 79.380.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 15.102.000 210 80.640.000 80.640.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 17.292.800 210 78.900.000 78.900.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 195.000.000 195.000.000 0
211 PP2500262107 Empagliflozin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 13.920.000 210 242.400.000 242.400.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 15.102.000 210 244.440.000 244.440.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 17.292.800 210 240.600.000 240.600.000 0
212 PP2500262108 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 1.680.000.000 1.680.000.000 0
213 PP2500262109 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 712.500.000 712.500.000 0
214 PP2500262110 Eperison hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 374.000.000 374.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 394.000.000 394.000.000 0
215 PP2500262111 Ephedrin hydroclorid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 81.384.800 210 144.375.000 144.375.000 0
216 PP2500262112 Ephedrin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 51.975.000 51.975.000 0
217 PP2500262113 Erythromycin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 27.000.000 210 15.600.000 15.600.000 0
218 PP2500262114 Erythropoietin alpha vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 3.874.500.000 3.874.500.000 0
219 PP2500262115 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 272.000.000 272.000.000 0
220 PP2500262116 Esomeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 319.800.000 319.800.000 0
221 PP2500262117 Esomeprazol vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 149.940.000 149.940.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 147.600.000 147.600.000 0
222 PP2500262118 Ester etylic của acid béo iod hóa vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 1.488.000.000 1.488.000.000 0
223 PP2500262119 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 1.518.000.000 1.518.000.000 0
224 PP2500262120 Etodolac vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 133.000.000 133.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 128.800.000 128.800.000 0
225 PP2500262121 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 23.079.000 23.079.000 0
226 PP2500262122 Etoricoxib vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 43.200.000 210 164.250.000 164.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 165.750.000 165.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 176.250.000 176.250.000 0
227 PP2500262123 Ethinyl estradiol + Desogestrel vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 17.029.680 210 7.784.000 7.784.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 9.094.400 9.094.400 0
228 PP2500262124 Everolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 147.657.000 147.657.000 0
229 PP2500262125 Everolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 281.958.000 281.958.000 0
230 PP2500262126 Everolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 422.940.000 422.940.000 0
231 PP2500262127 Ezetimibe vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 1.260.000.000 1.260.000.000 0
232 PP2500262128 Fentanyl vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 816.000.000 816.000.000 0
233 PP2500262133 Fenticonazol nitrat vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 28.350.000 28.350.000 0
234 PP2500262134 Fexofenadin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.000.000 210 72.450.000 72.450.000 0
235 PP2500262135 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 361.800.000 361.800.000 0
236 PP2500262136 Flavoxat hydroclorid vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 15.696.920 210 406.925.000 406.925.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 23.000.000 225 378.840.000 378.840.000 0
237 PP2500262137 Flunarizin vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.942.000 210 55.225.000 55.225.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 43.240.000 43.240.000 0
238 PP2500262138 Fluorometholon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 965.160 965.160 0
239 PP2500262140 Fluorouracil (5-FU) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 117.453.000 117.453.000 0
240 PP2500262141 Fluticason propionat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 130.736.000 210 1.008.000.000 1.008.000.000 0
241 PP2500262142 Folic acid (vitamin B9) vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.420.084 210 10.858.000 10.858.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 10.370.000 10.370.000 0
242 PP2500262144 Fosfomycin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 180 5.705.000 210 285.250.000 285.250.000 0
243 PP2500262146 Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 54.054.000 54.054.000 0
244 PP2500262147 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 236.016.000 236.016.000 0
245 PP2500262148 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 33.640.000 210 230.020.000 230.020.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 7.329.300 210 243.217.000 243.217.000 0
246 PP2500262149 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.310.400.000 1.310.400.000 0
247 PP2500262150 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 1.430.000.000 1.430.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.352.500.000 1.352.500.000 0
248 PP2500262151 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 365.000.000 365.000.000 0
249 PP2500262152 Ganciclovir vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 112.561.981 210 36.499.050 36.499.050 0
250 PP2500262153 Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 41.200.000 210 20.880.000 20.880.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 19.800.000 19.800.000 0
251 PP2500262154 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 7.166.200 210 205.100.000 205.100.000 0
252 PP2500262155 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 201.600.000 201.600.000 0
253 PP2500262156 Gemcitabin vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 7.166.200 210 31.860.000 31.860.000 0
254 PP2500262157 Gemcitabin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 50.400.000 50.400.000 0
255 PP2500262158 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 11.160.000 11.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 10.800.000 10.800.000 0
256 PP2500262159 Glimepirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 19.320.000 19.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 21.600.000 21.600.000 0
257 PP2500262160 Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.114.780 210 313.668.000 313.668.000 0
258 PP2500262162 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 492.000.000 492.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 19.640.840 210 496.800.000 496.800.000 0
259 PP2500262163 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 309.774.000 309.774.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 300.254.000 300.254.000 0
260 PP2500262164 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 60.626.500 60.626.500 0
261 PP2500262165 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 92.730.000 92.730.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 92.545.200 92.545.200 0
262 PP2500262166 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 28.304.000 28.304.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 28.364.000 28.364.000 0
263 PP2500262167 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 227.760.000 227.760.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 183.755.960 210 205.920.000 205.920.000 0
264 PP2500262168 Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 67.413.656 210 125.600.000 125.600.000 0
265 PP2500262169 Glycerol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.420.084 210 9.063.600 9.063.600 0
266 PP2500262170 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 3.000.000 3.000.000 0
267 PP2500262171 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 1.920.000 1.920.000 0
268 PP2500262172 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 2.940.000.000 2.940.000.000 0
269 PP2500262173 Golimumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 539.921.655 539.921.655 0
270 PP2500262174 Granisetron vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 8.603.680 210 59.184.000 59.184.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 58.512.000 58.512.000 0
271 PP2500262175 Guaiazulen + Dimethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 478.890.000 478.890.000 0
272 PP2500262176 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 59.000.000 210 690.000.000 690.000.000 0
273 PP2500262177 Giải độc tố uốn ván vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 180 6.114.780 210 48.786.000 48.786.000 0
274 PP2500262178 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.729.700 210 525.000 525.000 0
275 PP2500262179 Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin. vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 257.355.000 257.355.000 0
276 PP2500262180 Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 952.000.000 952.000.000 0
277 PP2500262181 Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 480.000.000 480.000.000 0
278 PP2500262182 Human hepatitis B immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 700.000.000 700.000.000 0
279 PP2500262183 Hydrocortison vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 77.868.000 77.868.000 0
280 PP2500262184 Hydroxy cloroquin sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 306.880.000 306.880.000 0
281 PP2500262185 Hydroxy cloroquin sulfat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 3.798.000 210 131.400.000 131.400.000 0
282 PP2500262186 Hydroxyurea vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 2.418.000 210 120.900.000 120.900.000 0
283 PP2500262187 Idarucizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 107.879.420 107.879.420 0
284 PP2500262188 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 57.792.000 57.792.000 0
285 PP2500262189 Imidapril hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 98.250.000 98.250.000 0
286 PP2500262190 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 47.100.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 1.273.500.000 1.273.500.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 1.316.700.000 1.316.700.000 0
287 PP2500262191 Immunoglobulin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 356.309.910 356.309.910 0
288 PP2500262192 Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 1.468.200.000 1.468.200.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 105.367.000 210 1.470.000.000 1.470.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 31.800.000 212 1.590.000.000 1.590.000.000 0
289 PP2500262193 Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 475.200.000 475.200.000 0
290 PP2500262194 Indacaterol + Glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.678.099.200 1.678.099.200 0
291 PP2500262195 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 396.000.000 396.000.000 0
292 PP2500262196 Indocyanine Green vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 369.696.600 369.696.600 0
293 PP2500262198 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 133.200.000 133.200.000 0
294 PP2500262199 Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 230.299.440 230.299.440 0
295 PP2500262200 Insulin glargine, Lixisenatide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 4.900.000 4.900.000 0
296 PP2500262201 Insulin tác dụng nhanh, ngắn vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 277.200.000 277.200.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 277.200.000 277.200.000 0
297 PP2500262203 Insulin người tác dụng trung bình, trung gian vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 112.561.981 210 238.000.000 238.000.000 0
298 PP2500262204 Insulin người trộn (70/30) vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 112.561.981 210 3.565.000.000 3.565.000.000 0
299 PP2500262205 Insulin người trộn (70/30) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 180 56.160.000 210 936.000.000 936.000.000 0
300 PP2500262207 Insulin trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 81.384.800 210 378.596.000 378.596.000 0
301 PP2500262208 Insulin tác dụng chậm, kéo dài vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 1.660.000.000 1.660.000.000 0
302 PP2500262209 Iohexol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 913.710.000 913.710.000 0
303 PP2500262210 Irbesartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 101.700.000 101.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 99.000.000 99.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 68.816.360 210 100.500.000 100.500.000 0
304 PP2500262211 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 23.000.000 225 390.100.000 390.100.000 0
305 PP2500262212 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 254.820.000 254.820.000 0
306 PP2500262213 Irinotecan hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 305.487.000 305.487.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 310.810.500 310.810.500 0
307 PP2500262214 Irinotecan hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 93.722.400 93.722.400 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 99.451.800 99.451.800 0
308 PP2500262215 Isavuconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 327.600.000 327.600.000 0
309 PP2500262216 Isavuconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 888.300.000 888.300.000 0
310 PP2500262217 Isotretinoin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 11.825.400 210 19.920.000 19.920.000 0
311 PP2500262218 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 147.000.000 147.000.000 0
312 PP2500262219 Ivermectin vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 15.696.920 210 12.576.000 12.576.000 0
313 PP2500262220 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 147.015.000 147.015.000 0
314 PP2500262221 Kali clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 4.160.000 210 208.000.000 208.000.000 0
315 PP2500262222 Kẽm gluconat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 180.000.000 180.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 68.816.360 210 186.000.000 186.000.000 0
316 PP2500262223 Kẽm gluconat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.729.700 210 45.600.000 45.600.000 0
317 PP2500262224 Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 29.000.000 29.000.000 0
318 PP2500262225 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 9.804.000 9.804.000 0
319 PP2500262226 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 950.000.000 950.000.000 0
320 PP2500262227 Ketorolac tromethamin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 9.220.000 9.220.000 0
321 PP2500262228 Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Thailand/8/2022 IVR-237(H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Austria/1359417/2021 BVR-26; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013 vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 180 15.227.100 210 719.775.000 719.775.000 0
322 PP2500262230 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 107.325.800 215 75.600.000 75.600.000 0
323 PP2500262232 Leflunomid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 107.325.800 215 41.420.000 41.420.000 0
324 PP2500262233 Lenvatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 5.099.371.200 5.099.371.200 0
325 PP2500262234 Levocetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 54.450.000 54.450.000 0
326 PP2500262235 Levodopa + Carbidopa vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 67.413.656 210 329.640.000 329.640.000 0
327 PP2500262236 Levodopa + Carbidopa vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 1.428.000.000 1.428.000.000 0
328 PP2500262237 Levofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 10.140.000 10.140.000 0
329 PP2500262238 Levofloxacin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 294.000.000 294.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 68.816.360 210 281.000.000 281.000.000 0
330 PP2500262239 Levofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 210.000.000 210.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 191.800.000 191.800.000 0
331 PP2500262240 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 57.600.000 57.600.000 0
332 PP2500262241 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 54.060.000 54.060.000 0
333 PP2500262242 Lidocain vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 105.367.000 210 312.000.000 312.000.000 0
334 PP2500262243 Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 180 6.503.280 210 304.500.000 304.500.000 0
vn0311691180 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH 180 6.503.280 210 299.250.000 299.250.000 0
335 PP2500262244 Linezolid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 5.918.640 210 136.620.000 136.620.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 20.214.640 215 158.760.000 158.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 151.200.000 151.200.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 27.000.000 210 180.000.000 180.000.000 0
336 PP2500262245 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 502.793.000 502.793.000 0
337 PP2500262247 Linezolid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 171.010.000 210 975.000.000 975.000.000 0
338 PP2500262248 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 3.420.000 210 171.000.000 171.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 169.200.000 169.200.000 0
339 PP2500262249 Lisinopril vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.942.000 210 69.120.000 69.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 67.200.000 67.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 68.816.360 210 67.920.000 67.920.000 0
340 PP2500262250 Lisinopril vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 3.542.400 210 177.120.000 177.120.000 0
341 PP2500262252 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 2.700.000 210 135.000.000 135.000.000 0
342 PP2500262253 L-Ornithin-L-aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 32.116.000 211 101.250.000 101.250.000 0
343 PP2500262254 Losartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 360.000.000 360.000.000 0
344 PP2500262255 Losartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 107.325.800 215 1.341.600.000 1.341.600.000 0
345 PP2500262256 Losartan; Hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 50.000.000 210 463.680.000 463.680.000 0
346 PP2500262257 Loxoprofen natri vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 49.420.000 49.420.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 48.860.000 48.860.000 0
347 PP2500262258 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 30.680.000 30.680.000 0
348 PP2500262259 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 276.426.000 276.426.000 0
349 PP2500262260 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 323.730.000 323.730.000 0
350 PP2500262261 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 11.007.780 210 137.340.000 137.340.000 0
351 PP2500262262 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 130.736.000 210 990.000.000 990.000.000 0
352 PP2500262263 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 1.239.840.000 1.239.840.000 0
353 PP2500262264 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 33.640.000 210 1.404.000.000 1.404.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.944.300 210 1.215.000.000 1.215.000.000 0
354 PP2500262265 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 14.220.000 210 711.000.000 711.000.000 0
355 PP2500262266 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 39.150.000 39.150.000 0
356 PP2500262268 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 60.464.000 60.464.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 27.000.000 210 60.480.000 60.480.000 0
357 PP2500262269 Mebeverin hydroclorid vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 180 5.918.640 210 81.500.000 81.500.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 180 2.184.000 210 85.000.000 85.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 32.116.000 211 85.000.000 85.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 180 2.184.000 210 86.100.000 86.100.000 0
358 PP2500262270 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 241.500.000 241.500.000 0
359 PP2500262271 Meglumin sodium succinat vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 14.153.400 210 320.670.000 320.670.000 0
360 PP2500262272 Meloxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 23.616.000 23.616.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 19.640.840 210 18.144.000 18.144.000 0
361 PP2500262273 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 47.100.000 210 780.000.000 780.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 990.000.000 990.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 656.460.000 656.460.000 0
362 PP2500262274 Mesalazin (Mesalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 39.725.000 39.725.000 0
363 PP2500262275 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 24.875.100 24.875.100 0
364 PP2500262277 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.000.000 210 1.217.850.000 1.217.850.000 0
365 PP2500262278 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 420.840.000 420.840.000 0
366 PP2500262279 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 50.000.000 210 100.800.000 100.800.000 0
367 PP2500262280 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 892.080.000 892.080.000 0
368 PP2500262281 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 26.730.000 26.730.000 0
369 PP2500262284 Methocarbamol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 162.740.000 162.740.000 0
370 PP2500262285 Methotrexat vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 11.007.780 210 150.444.000 150.444.000 0
371 PP2500262286 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 126.000.000 126.000.000 0
372 PP2500262287 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 790.020.000 790.020.000 0
373 PP2500262288 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 508.725.000 508.725.000 0
374 PP2500262289 Methyl prednisolon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 68.816.360 210 27.594.000 27.594.000 0
375 PP2500262290 Methylprednisolone acetate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 34.669.000 34.669.000 0
376 PP2500262291 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 166.320.000 166.320.000 0
377 PP2500262292 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 1.105.500.000 1.105.500.000 0
378 PP2500262293 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.729.700 210 157.500.000 157.500.000 0
379 PP2500262294 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 81.384.800 210 88.050.000 88.050.000 0
380 PP2500262295 Mifepriston vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 39.088.000 210 62.400.000 62.400.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.966.200 210 62.400.000 62.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 62.400.000 62.400.000 0
381 PP2500262296 Milrinon vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 14.947.600 210 62.370.000 62.370.000 0
382 PP2500262297 Mirtazapin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 336.000.000 336.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 273.952.000 273.952.000 0
383 PP2500262298 Mometason furoat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 68.816.360 210 87.000.000 87.000.000 0
384 PP2500262299 Mometason furoat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 72.000.000 72.000.000 0
385 PP2500262300 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 130.736.000 210 321.300.000 321.300.000 0
386 PP2500262301 Mometason furoat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 103.620.000 103.620.000 0
vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.740.400 210 103.200.000 103.200.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 2.072.400 210 100.170.000 100.170.000 0
387 PP2500262302 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 81.384.800 210 401.200.000 401.200.000 0
388 PP2500262303 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 43.200.000 210 102.400.000 102.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 100.400.000 100.400.000 0
389 PP2500262305 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 25.704.000 25.704.000 0
390 PP2500262307 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 23.076.900 23.076.900 0
391 PP2500262308 Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 382.481.500 382.481.500 0
392 PP2500262309 Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 10.186.155.000 10.186.155.000 0
393 PP2500262310 Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 128.268.000 128.268.000 0
394 PP2500262311 Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 284.604.000 284.604.000 0
395 PP2500262312 Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 480.168.000 480.168.000 0
396 PP2500262313 Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 4.103.840.000 4.103.840.000 0
397 PP2500262314 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 1.399.440 210 69.972.000 69.972.000 0
398 PP2500262315 Mycophenolat vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 43.500.000 210 168.780.000 168.780.000 0
399 PP2500262316 Mycophenolat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 2.576.700.000 2.576.700.000 0
400 PP2500262317 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 68.874.000 68.874.000 0
401 PP2500262318 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 436.210.000 436.210.000 0
402 PP2500262319 N-acetylcystein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 151.200.000 151.200.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 19.640.840 210 150.150.000 150.150.000 0
403 PP2500262320 N-acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 171.010.000 210 1.092.000.000 1.092.000.000 0
404 PP2500262321 Naftidrofuryl oxalat vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 15.696.920 210 107.520.000 107.520.000 0
405 PP2500262322 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 14.947.600 210 4.410.000 4.410.000 0
406 PP2500262323 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 23.000.000 225 77.490.000 77.490.000 0
407 PP2500262325 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 660.250.600 660.250.600 0
408 PP2500262327 Natri carboxymethylcellulose + Glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 347.970.000 347.970.000 0
409 PP2500262328 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 27.000.000 210 31.200.000 31.200.000 0
410 PP2500262330 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 2.320.380.000 2.320.380.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 2.325.780.000 2.325.780.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 183.755.960 210 2.330.100.000 2.330.100.000 0
411 PP2500262331 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.535.820 210 178.065.000 178.065.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 172.935.000 172.935.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.420.084 210 175.365.000 175.365.000 0
412 PP2500262332 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 364.207.000 364.207.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 39.894.280 210 354.000.000 354.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 361.139.000 361.139.000 0
413 PP2500262333 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 2.137.600.000 2.137.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 2.094.514.000 2.094.514.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 183.755.960 210 1.834.996.000 1.834.996.000 0
414 PP2500262335 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 713.820 713.820 0
415 PP2500262336 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 97.636.000 97.636.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 97.874.000 97.874.000 0
416 PP2500262337 Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 574.600.000 574.600.000 0
417 PP2500262338 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.942.000 210 55.650.000 55.650.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 55.650.000 55.650.000 0
418 PP2500262339 Natri diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 233.415.000 233.415.000 0
419 PP2500262340 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 828.000.000 828.000.000 0
420 PP2500262341 Natri hyaluronat vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 50.590.000 210 2.495.520.000 2.495.520.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 52.036.800 210 2.486.400.000 2.486.400.000 0
421 PP2500262342 Natri hyaluronat vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 48.972.000 210 2.365.200.000 2.365.200.000 0
422 PP2500262343 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 11.520.000 11.520.000 0
423 PP2500262344 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 41.200.000 210 368.220.000 368.220.000 0
424 PP2500262345 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 6.650.000 210 48.300.000 48.300.000 0
425 PP2500262346 Nefopam hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 282.000.000 282.000.000 0
426 PP2500262347 Nefopam hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 39.060.000 39.060.000 0
427 PP2500262348 Nefopam hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 171.010.000 210 787.500.000 787.500.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 15.750.000 210 787.500.000 787.500.000 0
428 PP2500262349 Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 158.400.000 158.400.000 0
429 PP2500262351 Neostigmin metylsulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 70.917.000 70.917.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 69.930.000 69.930.000 0
430 PP2500262352 Nepafenac vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 30.599.800 30.599.800 0
431 PP2500262353 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 999.992.000 999.992.000 0
432 PP2500262354 Nicardipin hydroclorid vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 4.716.000 210 230.070.000 230.070.000 0
433 PP2500262355 Nimodipin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 6.650.000 210 87.900.000 87.900.000 0
434 PP2500262356 Nimodipin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 14.947.600 210 31.500.000 31.500.000 0
435 PP2500262357 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 1.276.200.000 1.276.200.000 0
436 PP2500262358 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 8.535.820 210 72.000.000 72.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 68.816.360 210 65.400.000 65.400.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 75.000.000 75.000.000 0
437 PP2500262359 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 73.500.000 73.500.000 0
438 PP2500262360 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 37.184.000 37.184.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 37.357.600 37.357.600 0
439 PP2500262361 Nước cất pha tiêm vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 70.560.000 70.560.000 0
440 PP2500262362 Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 1.520.000 210 76.000.000 76.000.000 0
441 PP2500262363 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
442 PP2500262364 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 12.880.000 210 644.000.000 644.000.000 0
443 PP2500262365 Olanzapin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 7.200.000 7.200.000 0
444 PP2500262366 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 8.554.140.000 8.554.140.000 0
445 PP2500262367 Olaparib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 8.554.140.000 8.554.140.000 0
446 PP2500262368 Omalizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 76.521.228 76.521.228 0
447 PP2500262369 Omeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 87.000.000 87.000.000 0
448 PP2500262370 Ondansetron vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 107.325.800 215 92.400.000 92.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 81.600.000 81.600.000 0
449 PP2500262371 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 44.877.000 44.877.000 0
450 PP2500262372 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 39.690.000 39.690.000 0
451 PP2500262373 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 419.328.000 419.328.000 0
452 PP2500262374 Pancreatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 246.654.000 246.654.000 0
453 PP2500262376 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 328.160.000 328.160.000 0
454 PP2500262377 Papaverin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.729.700 210 645.000 645.000 0
455 PP2500262379 Paracetamol (Acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 1.680.000 1.680.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 1.680.000 1.680.000 0
456 PP2500262380 Paracetamol (Acetaminophen) vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 39.894.280 210 1.410.400.000 1.410.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 1.380.060.000 1.380.060.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 183.755.960 210 1.349.720.000 1.349.720.000 0
457 PP2500262381 Paracetamol + Codein phosphat vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 33.740.400 210 678.000.000 678.000.000 0
458 PP2500262382 Paracetamol + Codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 161.000.000 161.000.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 55.963.232 210 155.820.000 155.820.000 0
459 PP2500262383 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 171.010.000 210 1.058.400.000 1.058.400.000 0
460 PP2500262384 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 180 26.972.000 210 1.237.600.000 1.237.600.000 0
461 PP2500262385 Paroxetin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 6.938.000 210 90.300.000 90.300.000 0
462 PP2500262386 Pazopanib vn0318373010 Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên 180 10.997.400 210 196.560.000 196.560.000 0
463 PP2500262387 Pegfilgrastim vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 112.561.981 210 3.558.000.000 3.558.000.000 0
464 PP2500262388 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 427.850.000 427.850.000 0
465 PP2500262389 Pembrolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 12.328.000.000 12.328.000.000 0
466 PP2500262390 Perindopril + Indapamid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 79.950.000 79.950.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 223.650.000 223.650.000 0
467 PP2500262391 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.670.295.000 1.670.295.000 0
468 PP2500262392 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.728.400.000 1.728.400.000 0
469 PP2500262393 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 2.734.435.000 2.734.435.000 0
470 PP2500262394 Perindopril arginine + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 487.500.000 487.500.000 0
471 PP2500262395 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.454.690.000 1.454.690.000 0
472 PP2500262396 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.283.550.000 1.283.550.000 0
473 PP2500262397 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 74.889.800 210 330.000.000 330.000.000 0
474 PP2500262399 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 1.368.000 210 68.400.000 68.400.000 0
475 PP2500262403 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 505.440.000 505.440.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 55.963.232 210 524.160.000 524.160.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 499.200.000 499.200.000 0
476 PP2500262404 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 126.210.000 126.210.000 0
477 PP2500262405 Polystyren vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 15.696.920 210 81.000.000 81.000.000 0
478 PP2500262406 Polystyren vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 14.947.600 210 147.000.000 147.000.000 0
479 PP2500262407 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 38.288.880 38.288.880 0
480 PP2500262408 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 282.750.000 282.750.000 0
481 PP2500262409 Povidon Iodin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 117.600.000 117.600.000 0
482 PP2500262410 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.420.084 210 135.504.000 135.504.000 0
483 PP2500262411 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 74.889.800 210 675.000.000 675.000.000 0
484 PP2500262412 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 1.714.776.000 1.714.776.000 0
485 PP2500262413 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 74.889.800 210 108.000.000 108.000.000 0
486 PP2500262414 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 165.000.000 165.000.000 0
487 PP2500262416 Pregabalin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 43.200.000 210 409.500.000 409.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 387.000.000 387.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 68.816.360 210 437.400.000 437.400.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 27.000.000 210 374.400.000 374.400.000 0
488 PP2500262417 Progesteron vn0109726590 CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG 180 1.260.000 210 63.000.000 63.000.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 1.260.000 210 60.000.000 60.000.000 0
489 PP2500262418 Progesteron dạng vi hạt vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 311.808.000 311.808.000 0
490 PP2500262419 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 756.900.000 756.900.000 0
491 PP2500262420 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 14.947.600 210 7.500.000 7.500.000 0
492 PP2500262421 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 3.798.000 210 55.000.000 55.000.000 0
493 PP2500262422 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 81.384.800 210 176.250.000 176.250.000 0
vn0104192560 Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga 180 3.701.700 210 163.012.500 163.012.500 0
494 PP2500262423 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 438.900.000 438.900.000 0
495 PP2500262424 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.729.700 210 126.000 126.000 0
496 PP2500262425 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.729.700 210 2.520.000 2.520.000 0
497 PP2500262426 Phenoxy methylpenicilin vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 55.963.232 210 75.600.000 75.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 27.000.000 210 76.000.000 76.000.000 0
498 PP2500262427 Phenylephrin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 311.200.000 311.200.000 0
499 PP2500262428 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 5.729.700 210 36.225.000 36.225.000 0
500 PP2500262429 Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 264.600.000 264.600.000 0
501 PP2500262430 Phytomenadion (vitamin K1) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 14.850.000 14.850.000 0
502 PP2500262432 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 74.889.800 210 18.000.000 18.000.000 0
503 PP2500262433 Rabeprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 521.400.000 521.400.000 0
504 PP2500262434 Ramucirumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 327.600.000 327.600.000 0
505 PP2500262435 Repaglinid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 104.930.000 104.930.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 96.600.000 96.600.000 0
506 PP2500262436 Ribociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 699.300.000 699.300.000 0
507 PP2500262437 Rifamycin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 130.736.000 210 32.500.000 32.500.000 0
508 PP2500262439 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 398.304.200 398.304.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 399.710.600 399.710.600 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 183.755.960 210 380.900.000 380.900.000 0
509 PP2500262440 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 552.025.000 552.025.000 0
510 PP2500262441 Rivaroxaban vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 18.369.000 210 46.350.000 46.350.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.000.000 210 45.711.000 45.711.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 41.400.000 41.400.000 0
511 PP2500262442 Rivaroxaban vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 20.214.640 215 290.000.000 290.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 14.560.000 210 199.000.000 199.000.000 0
512 PP2500262443 Rivaroxaban vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 43.200.000 210 293.700.000 293.700.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 50.000.000 210 371.700.000 371.700.000 0
513 PP2500262444 Rivaroxaban vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 20.214.640 215 293.000.000 293.000.000 0
vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 180 14.560.000 210 199.000.000 199.000.000 0
514 PP2500262445 Rivaroxaban vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 180 18.369.000 210 718.440.000 718.440.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.000.000 210 746.760.000 746.760.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 713.400.000 713.400.000 0
515 PP2500262446 Rivaroxaban vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 43.200.000 210 293.600.000 293.600.000 0
vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 180 7.392.000 210 330.000.000 330.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 26.997.000 220 319.200.000 319.200.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 13.024.000 210 284.000.000 284.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 32.116.000 211 340.000.000 340.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 369.600.000 369.600.000 0
516 PP2500262447 Rivastigmin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.558.940 210 56.637.000 56.637.000 0
517 PP2500262448 Rocuronium bromid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 126.000.000 126.000.000 0
518 PP2500262449 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.017.000.000 1.017.000.000 0
519 PP2500262450 Rosuvastatin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 107.325.800 215 559.200.000 559.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 26.997.000 220 582.000.000 582.000.000 0
520 PP2500262451 Rosuvastatin vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.944.300 210 540.000.000 540.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 525.000.000 525.000.000 0
521 PP2500262452 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 66.000.000 66.000.000 0
522 PP2500262453 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 150.000.000 210 827.820.000 827.820.000 0
523 PP2500262454 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 24.000.000 24.000.000 0
524 PP2500262455 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 80.000.000 80.000.000 0
525 PP2500262456 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 144.000.000 144.000.000 0
526 PP2500262457 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 14.947.600 210 26.460.000 26.460.000 0
527 PP2500262458 Salbutamol (sulfat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 14.947.600 210 201.600.000 201.600.000 0
528 PP2500262459 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 180 12.540.000 210 627.000.000 627.000.000 0
529 PP2500262460 Salmeterol + Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.807.585.000 1.807.585.000 0
530 PP2500262461 Salmeterol + Fluticason propionat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 74.398.400 74.398.400 0
531 PP2500262462 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 41.200.000 210 306.232.500 306.232.500 0
532 PP2500262463 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 555.000.000 555.000.000 0
533 PP2500262464 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 2.256.000 210 112.800.000 112.800.000 0
534 PP2500262465 Sắt sulfat + Folic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 102.564.000 102.564.000 0
535 PP2500262466 Sắt sulfat + Folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 441.000.000 441.000.000 0
536 PP2500262467 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 891.480.000 891.480.000 0
537 PP2500262468 Selenium vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 67.413.656 210 120.204.000 120.204.000 0
538 PP2500262469 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 264.189.638 210 3.384.150.000 3.384.150.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 3.414.400.000 3.414.400.000 0
539 PP2500262470 Silymarin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 180 100.000.000 210 1.270.000.000 1.270.000.000 0
540 PP2500262471 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 22.386.000 22.386.000 0
541 PP2500262472 Simethicon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 183.770.000 183.770.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 191.590.000 191.590.000 0
542 PP2500262473 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 3.748.500.000 3.748.500.000 0
543 PP2500262474 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 5.980.000 210 299.000.000 299.000.000 0
544 PP2500262475 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.966.200 210 34.200.000 34.200.000 0
vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 2.558.940 210 35.229.600 35.229.600 0
545 PP2500262476 Sorbitol vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 55.963.232 210 164.640.000 164.640.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 27.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
546 PP2500262477 Sotalol vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 756.000 210 37.800.000 37.800.000 0
547 PP2500262478 Spiramycin + Metronidazol vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 49.000.000 210 238.800.000 238.800.000 0
548 PP2500262479 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 118.440.000 118.440.000 0
549 PP2500262480 Spironolacton vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 8.571.600 210 321.930.000 321.930.000 0
550 PP2500262481 Spironolacton + Furosemid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 107.325.800 215 105.168.000 105.168.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 120.960.000 120.960.000 0
551 PP2500262482 Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 14.153.400 210 387.000.000 387.000.000 0
552 PP2500262483 Sucralfat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 246.560.000 210 126.000.000 126.000.000 0
553 PP2500262485 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 5.980.000 5.980.000 0
554 PP2500262486 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 23.000.000 225 184.410.000 184.410.000 0
555 PP2500262488 Tacrolimus vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 51.000.000 51.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 180 15.102.000 210 44.856.000 44.856.000 0
556 PP2500262489 Tadalafil vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 9.700.000 9.700.000 0
557 PP2500262490 Tafluprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 66.640.000 66.640.000 0
558 PP2500262491 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 1.740.000.000 1.740.000.000 0
559 PP2500262492 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 1.724.277.600 1.724.277.600 0
560 PP2500262493 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 565.711.200 565.711.200 0
561 PP2500262494 Tegafur-uracil (UFT or UFUR) vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.135.000 210 256.750.000 256.750.000 0
562 PP2500262495 Telmisartan vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 144.480.000 144.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 151.200.000 151.200.000 0
563 PP2500262496 Tenofovir alafenamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 44.115.000 44.115.000 0
564 PP2500262497 Terbinafin (hydroclorid) vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 180 15.696.920 210 124.080.000 124.080.000 0
vn0108536050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA 180 3.270.000 210 125.370.000 125.370.000 0
565 PP2500262498 Terbinafin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 21.000.000 21.000.000 0
566 PP2500262499 Terlipressin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 99.960.000 99.960.000 0
567 PP2500262500 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 1.489.740.000 1.489.740.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 74.889.800 210 1.489.530.000 1.489.530.000 0
568 PP2500262502 Tetracyclin (hydroclorid) vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.944.300 210 1.280.000 1.280.000 0
569 PP2500262503 Tetracyclin (hydroclorid) vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 4.942.000 210 66.400.000 66.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 52.800.000 52.800.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 55.963.232 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 27.000.000 210 66.400.000 66.400.000 0
570 PP2500262504 Tianeptin vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 180 17.029.680 210 843.700.000 843.700.000 0
571 PP2500262505 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 95.238.000 95.238.000 0
572 PP2500262507 Tinidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 16.068.000 16.068.000 0
573 PP2500262508 Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 55.000.000 55.000.000 0
574 PP2500262509 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 2.180.093.580 2.180.093.580 0
575 PP2500262510 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 1.360.000.000 1.360.000.000 0
576 PP2500262511 Tolperison hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 87.030.000 210 20.400.000 20.400.000 0
577 PP2500262512 Tolvaptan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 158.760.000 158.760.000 0
578 PP2500262513 Tyrothricin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 180 11.825.400 210 94.500.000 94.500.000 0
579 PP2500262514 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 134.460.000 134.460.000 0
580 PP2500262515 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
581 PP2500262516 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 56.000.000 56.000.000 0
582 PP2500262517 Thioctic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 201.600.000 201.600.000 0
583 PP2500262518 Thioctic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 144.500.000 144.500.000 0
584 PP2500262520 Tranexamic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 46.200.000 46.200.000 0
585 PP2500262521 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 103.675.802 210 14.205.000 14.205.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 14.250.000 14.250.000 0
586 PP2500262522 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.341.200.000 1.341.200.000 0
587 PP2500262523 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 536.810.400 210 10.010.000.000 10.010.000.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 524.000.000 210 9.418.500.000 9.418.500.000 0
588 PP2500262524 Trastuzumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 100.320.000 100.320.000 0
589 PP2500262525 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 536.810.400 210 171.200.000 171.200.000 0
vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 524.000.000 210 181.440.000 181.440.000 0
590 PP2500262526 Travoprost vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 252.300.000 252.300.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 6.938.000 210 241.000.000 241.000.000 0
591 PP2500262528 Tretinoin + Erythromycin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 90.400.000 90.400.000 0
592 PP2500262529 Trihexyphenidyl hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 16.836.000 16.836.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 7.420.084 210 17.080.000 17.080.000 0
593 PP2500262530 Trimebutin maleat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 798.040.000 798.040.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 759.700.000 759.700.000 0
594 PP2500262531 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 769.999.900 769.999.900 0
595 PP2500262532 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 2.147.879.160 2.147.879.160 0
596 PP2500262533 Trolamin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 17.010.000 17.010.000 0
597 PP2500262534 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 10.125.000 10.125.000 0
598 PP2500262535 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 306.077.100 306.077.100 0
599 PP2500262536 Ustekinumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 269.590.164 269.590.164 0
600 PP2500262537 Valganciclovir vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 9.600.000 210 480.000.000 480.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 185.000.000 210 480.000.000 480.000.000 0
601 PP2500262538 Valproat natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 96.202.500 96.202.500 0
602 PP2500262539 Valsartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 158.537.120 210 1.562.400.000 1.562.400.000 0
603 PP2500262540 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 14.455.840 210 708.792.000 708.792.000 0
604 PP2500262541 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 59.000.000 210 1.101.195.000 1.101.195.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 27.400.000 210 1.084.995.000 1.084.995.000 0
605 PP2500262542 Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 2.489.700.000 2.489.700.000 0
606 PP2500262543 Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 10.773.000.000 10.773.000.000 0
607 PP2500262544 Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 52.224.228 210 1.848.000.000 1.848.000.000 0
608 PP2500262545 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 881.600.000 881.600.000 0
609 PP2500262546 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 44.361.324 210 210.470.400 210.470.400 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 52.224.228 210 210.470.400 210.470.400 0
610 PP2500262547 Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rota Vi rút vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 1.401.438.000 1.401.438.000 0
611 PP2500262548 Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rota Vi rút vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 321.192.000 321.192.000 0
612 PP2500262549 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 697.756.000 697.756.000 0
613 PP2500262550 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 764.000.000 764.000.000 0
614 PP2500262551 Vắc xin phòng Thương hàn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 33.215.000 33.215.000 0
615 PP2500262552 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 301.920.000 301.920.000 0
616 PP2500262553 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 2.572.500.000 2.572.500.000 0
617 PP2500262554 Vắc xin phòng Viêm gan A vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 130.898.400 130.898.400 0
618 PP2500262555 Vắc xin phòng Viêm gan A và B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 469.900.000 469.900.000 0
619 PP2500262556 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 44.361.324 210 84.105.000 84.105.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 52.224.228 210 84.105.000 84.105.000 0
620 PP2500262557 Vắc xin phòng Viêm gan B vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 44.361.324 210 403.200.000 403.200.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 52.224.228 210 403.200.000 403.200.000 0
621 PP2500262558 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 52.224.228 210 23.856.000 23.856.000 0
622 PP2500262559 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 834.261.600 834.261.600 0
623 PP2500262560 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 434.512.000 434.512.000 0
624 PP2500262561 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (Sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 162.000.000 162.000.000 0
625 PP2500262562 Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 83.765.400 83.765.400 0
626 PP2500262563 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 549.990.000 549.990.000 0
627 PP2500262564 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 2.073.600.000 2.073.600.000 0
628 PP2500262565 Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 165.375.000 165.375.000 0
629 PP2500262566 Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 826.875.000 826.875.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 897.000.000 897.000.000 0
630 PP2500262567 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 74.000.000 220 315.000.000 315.000.000 0
631 PP2500262568 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 20.214.640 215 96.000.000 96.000.000 0
632 PP2500262569 Verapamil vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 67.413.656 210 28.000.000 28.000.000 0
633 PP2500262570 Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2 x 10^8 - 3 x 10^9 đơn vị sống vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 67.413.656 210 144.000.000 144.000.000 0
634 PP2500262571 Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 3.510.000.000 3.510.000.000 0
635 PP2500262572 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 139.110.000 139.110.000 0
636 PP2500262573 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 7.560.000 210 132.000.000 132.000.000 0
637 PP2500262574 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 7.560.000 210 246.000.000 246.000.000 0
638 PP2500262575 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 32.400.000 32.400.000 0
639 PP2500262576 Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 885.000.000 220 2.260.944.000 2.260.944.000 0
640 PP2500262577 Vitamin A + D3 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 23.000.000 225 6.720.000 6.720.000 0
641 PP2500262578 Vitamin B1 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 2.940.000 2.940.000 0
642 PP2500262579 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 10.500.000 10.500.000 0
643 PP2500262580 Vitamin B1 + B6 + B12 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 125.214.965 210 846.720.000 846.720.000 0
644 PP2500262581 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 47.944.300 210 288.288.000 288.288.000 0
vn0300470246 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA 180 55.963.232 210 297.297.000 297.297.000 0
645 PP2500262582 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 31.900.000 31.900.000 0
646 PP2500262584 Vitamin D2 vn0304609160 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN 180 220.000 210 11.000.000 11.000.000 0
647 PP2500262585 Vitamin E vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 74.986.072 210 756.000.000 756.000.000 0
648 PP2500262586 Vitamin PP vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 167.000.000 210 26.350.000 26.350.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 168.183.520 240 27.200.000 27.200.000 0
649 PP2500262587 Voriconazol vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 11.007.780 210 151.410.000 151.410.000 0
650 PP2500262588 Voriconazol vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 2.544.000 210 108.000.000 108.000.000 0
651 PP2500262589 Zoledronic acid vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 747.000 210 28.950.000 28.950.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 830.000.000 210 37.350.000 37.350.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 43.500.000 43.500.000 0
652 PP2500262590 Zoledronic acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 2.500.000.000 210 110.200.000 110.200.000 0
653 PP2500262591 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 266.000.000 220 1.780.000.000 1.780.000.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 180 39.088.000 210 1.790.000.000 1.790.000.000 0
654 PP2500262592 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 21.896.000 210 1.016.600.000 1.016.600.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 74.889.800 210 966.000.000 966.000.000 0
vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 180 66.000.000 215 1.085.600.000 1.085.600.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 145
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500261957 - BCG sống, đông khô

2. PP2500262546 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)

3. PP2500262556 - Vắc xin phòng Viêm gan B

4. PP2500262557 - Vắc xin phòng Viêm gan B

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302848371
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262221 - Kali clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500261926 - Amlodipin

2. PP2500262043 - Crotamiton

3. PP2500262115 - Esomeprazol

4. PP2500262127 - Ezetimibe

5. PP2500262171 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2500262182 - Human hepatitis B immunoglobulin

7. PP2500262192 - Immunoglobulin

8. PP2500262218 - Itraconazol

9. PP2500262297 - Mirtazapin

10. PP2500262379 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2500262412 - Pramipexol

12. PP2500262498 - Terbinafin hydroclorid

13. PP2500262539 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3600510960
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500261955 - Baclofen

2. PP2500262074 - Diclofenac

3. PP2500262090 - Donepezil hydroclorid

4. PP2500262122 - Etoricoxib

5. PP2500262303 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

6. PP2500262416 - Pregabalin

7. PP2500262443 - Rivaroxaban

8. PP2500262446 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262123 - Ethinyl estradiol + Desogestrel

2. PP2500262504 - Tianeptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109032
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262190 - Imipenem + Cilastatin

2. PP2500262273 - Meropenem

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500261952 - Aztreonam

2. PP2500261953 - Bacillus subtilis

3. PP2500262009 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2500262072 - Diazepam

5. PP2500262073 - Diazepam

6. PP2500262114 - Erythropoietin alpha

7. PP2500262128 - Fentanyl

8. PP2500262195 - Indapamid

9. PP2500262225 - Ketamin

10. PP2500262292 - Midazolam

11. PP2500262372 - Oxacilin

12. PP2500262479 - Spironolacton

13. PP2500262483 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262314 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312460161
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262441 - Rivaroxaban

2. PP2500262445 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500261973 - Bosentan

2. PP2500262051 - Dabigatran etexilate

3. PP2500262053 - Dabigatran etexilate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303114528
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500261914 - Albumin

2. PP2500262192 - Immunoglobulin

3. PP2500262242 - Lidocain

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500261932 - Amlodipin + Losartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318281200
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262042 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vnz000019802
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262148 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

2. PP2500262264 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262248 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2500261912 - Adenosin

2. PP2500261999 - Carboprost

3. PP2500262079 - Digoxin

4. PP2500262091 - Dopamin hydroclorid

5. PP2500262296 - Milrinon

6. PP2500262322 - Naloxon hydroclorid

7. PP2500262356 - Nimodipin

8. PP2500262406 - Polystyren

9. PP2500262420 - Propranolol hydroclorid

10. PP2500262457 - Salbutamol (sulfat)

11. PP2500262458 - Salbutamol (sulfat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262592 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101370222
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262464 - Sắt sucrose (hay dextran)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301445281
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262362 - Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303923529
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500261971 - Bisoprolol fumarat

2. PP2500262000 - Carvedilol

3. PP2500262230 - Lamivudin

4. PP2500262232 - Leflunomid

5. PP2500262255 - Losartan

6. PP2500262370 - Ondansetron

7. PP2500262450 - Rosuvastatin

8. PP2500262481 - Spironolacton + Furosemid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262005 - Cefaclor

2. PP2500262384 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262185 - Hydroxy cloroquin sulfat

2. PP2500262421 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500261951 - Azithromycin

2. PP2500262080 - Digoxin

3. PP2500262345 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

4. PP2500262355 - Nimodipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 21

1. PP2500262070 - Dextrose khan + Natri clorid + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid 2H2O

2. PP2500262163 - Glucose

3. PP2500262164 - Glucose

4. PP2500262165 - Glucose

5. PP2500262166 - Glucose

6. PP2500262167 - Glucose

7. PP2500262184 - Hydroxy cloroquin sulfat

8. PP2500262201 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

9. PP2500262266 - Magnesi sulfat

10. PP2500262268 - Manitol

11. PP2500262330 - Natri clorid

12. PP2500262332 - Natri clorid

13. PP2500262333 - Natri clorid

14. PP2500262335 - Natri clorid

15. PP2500262336 - Natri clorid

16. PP2500262343 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

17. PP2500262351 - Neostigmin metylsulfat

18. PP2500262360 - Nước cất pha tiêm

19. PP2500262439 - Ringer lactat

20. PP2500262491 - Tamsulosin hydroclorid

21. PP2500262591 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106476906
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262446 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262244 - Linezolid

2. PP2500262269 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262399 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500261897 - Acid amin

2. PP2500261899 - Acid amin

3. PP2500261906 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2500261908 - Acid Tranexamic

5. PP2500261940 - Amphotericin B (phức hợp lipid)

6. PP2500261957 - BCG sống, đông khô

7. PP2500261991 - Calcitriol

8. PP2500262050 - Dabigatran etexilate

9. PP2500262052 - Dabigatran etexilate

10. PP2500262112 - Ephedrin hydroclorid

11. PP2500262172 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

12. PP2500262305 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

13. PP2500262307 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

14. PP2500262337 - Natri clorid + Kali clorid + Monobasic kali phosphat + Natri acetat + Magnesi sulfat + Kẽm sulfat + Dextrose

15. PP2500262469 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102183916
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500261963 - Bevacizumab

2. PP2500261964 - Bevacizumab

3. PP2500261966 - Bevacizumab

4. PP2500261967 - Bevacizumab

5. PP2500262523 - Trastuzumab

6. PP2500262525 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106312658
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500261931 - Amlodipin + Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500261941 - Amylase + lipase + protease

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262446 - Rivaroxaban

2. PP2500262450 - Rosuvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500261886 - Aceclofenac

2. PP2500262024 - Ciprofloxacin

3. PP2500262041 - Colistin

4. PP2500262247 - Linezolid

5. PP2500262320 - N-acetylcystein

6. PP2500262348 - Nefopam hydroclorid

7. PP2500262383 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2500261920 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2500261994 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

3. PP2500262028 - Citicolin

4. PP2500262029 - Citicolin

5. PP2500262045 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

6. PP2500262133 - Fenticonazol nitrat

7. PP2500262170 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

8. PP2500262175 - Guaiazulen + Dimethicon

9. PP2500262241 - Lidocain

10. PP2500262291 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

11. PP2500262349 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone

12. PP2500262510 - Tofisopam

13. PP2500262528 - Tretinoin + Erythromycin

14. PP2500262533 - Trolamin

15. PP2500262567 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262332 - Natri clorid

2. PP2500262380 - Paracetamol (Acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311036601
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500261993 - Candesartan

2. PP2500262039 - Colistin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 72

1. PP2500261898 - Acid amin

2. PP2500261902 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2500261903 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

4. PP2500261913 - Afatinib

5. PP2500261961 - Betamethason dipropionat + Betamethason natri phosphat

6. PP2500261974 - Brimonidin tartrat + Timolol

7. PP2500261975 - Brinzolamid + Timolol

8. PP2500261988 - Calcipotriol + Betamethason

9. PP2500261989 - Calcipotriol + Betamethason

10. PP2500261996 - Carbetocin

11. PP2500262034 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex

12. PP2500262044 - Cyclophosphamid

13. PP2500262058 - Degarelix

14. PP2500262059 - Degarelix

15. PP2500262061 - Dequalinium chloride

16. PP2500262062 - Desfluran

17. PP2500262098 - Dung dịch lọc màng bụng

18. PP2500262100 - Dung dịch lọc màng bụng

19. PP2500262102 - Dung dịch lọc màng bụng

20. PP2500262108 - Enoxaparin natri

21. PP2500262109 - Enoxaparin natri

22. PP2500262119 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

23. PP2500262138 - Fluorometholon

24. PP2500262146 - Fusidic acid (hoặc Natri Fusidat)

25. PP2500262147 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

26. PP2500262173 - Golimumab

27. PP2500262180 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết

28. PP2500262181 - Hỗn hợp dầu Oliu tinh khiết + Dầu đậu nành tinh khiết

29. PP2500262187 - Idarucizumab

30. PP2500262188 - Imatinib

31. PP2500262191 - Immunoglobulin

32. PP2500262199 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)

33. PP2500262201 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn

34. PP2500262224 - Kẽm gluconat + Đồng Gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat

35. PP2500262233 - Lenvatinib

36. PP2500262258 - Lynestrenol

37. PP2500262274 - Mesalazin (Mesalamin)

38. PP2500262275 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

39. PP2500262290 - Methylprednisolone acetate

40. PP2500262301 - Mometason furoat

41. PP2500262316 - Mycophenolat

42. PP2500262325 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

43. PP2500262327 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin

44. PP2500262339 - Natri diquafosol

45. PP2500262340 - Natri hyaluronat

46. PP2500262346 - Nefopam hydroclorid

47. PP2500262352 - Nepafenac

48. PP2500262353 - Nicardipin hydroclorid

49. PP2500262357 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

50. PP2500262404 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

51. PP2500262407 - Povidon Iodin

52. PP2500262414 - Prednisolon acetat

53. PP2500262427 - Phenylephrin

54. PP2500262434 - Ramucirumab

55. PP2500262452 - Saccharomyces boulardii

56. PP2500262461 - Salmeterol + Fluticason propionat

57. PP2500262463 - Sắt protein succinylat

58. PP2500262465 - Sắt sulfat + Folic acid

59. PP2500262469 - Sevofluran

60. PP2500262490 - Tafluprost

61. PP2500262492 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

62. PP2500262493 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

63. PP2500262500 - Terlipressin

64. PP2500262512 - Tolvaptan

65. PP2500262526 - Travoprost

66. PP2500262531 - Triptorelin

67. PP2500262532 - Triptorelin

68. PP2500262534 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

69. PP2500262535 - Ustekinumab

70. PP2500262536 - Ustekinumab

71. PP2500262538 - Valproat natri

72. PP2500262576 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316395019
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500261937 - Ampicilin + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262295 - Mifepriston

2. PP2500262591 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309561353
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500261947 - Atorvastatin

2. PP2500261983 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2500262057 - Deferipron

4. PP2500262081 - Dihydro ergotamin mesylat

5. PP2500262256 - Losartan; Hydroclorothiazid

6. PP2500262279 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

7. PP2500262443 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316814125
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262091 - Dopamin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262459 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312696382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262205 - Insulin người trộn (70/30)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310976553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500261955 - Baclofen

2. PP2500262031 - Clobetasol propionat

3. PP2500262446 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262385 - Paroxetin

2. PP2500262526 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500261950 - Azathioprin

2. PP2500262540 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4300843657
Tỉnh / thành phố
Quảng Ngãi
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262589 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262160 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt

2. PP2500262177 - Giải độc tố uốn ván

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109281630
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262295 - Mifepriston

2. PP2500262475 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400460395
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500262137 - Flunarizin

2. PP2500262249 - Lisinopril

3. PP2500262338 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

4. PP2500262503 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500262136 - Flavoxat hydroclorid

2. PP2500262219 - Ivermectin

3. PP2500262321 - Naftidrofuryl oxalat

4. PP2500262405 - Polystyren

5. PP2500262497 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312492614
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262354 - Nicardipin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262075 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262186 - Hydroxyurea

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500261957 - BCG sống, đông khô

2. PP2500262228 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H1N1) A/Victoria/4897/2022 IVR-238(H1N1); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A (H3N2) A/Thailand/8/2022 IVR-237(H3N2); Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Austria/1359417/2021 BVR-26; Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B B/Phuket/3073/2013

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313373602
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262341 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500261917 - Allopurinol

2. PP2500261954 - Baclofen

3. PP2500261992 - Candesartan

4. PP2500262301 - Mometason furoat

5. PP2500262381 - Paracetamol + Codein phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262252 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3300101406
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500261896 - Aciclovir

2. PP2500262084 - Diosmectit

3. PP2500262264 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

4. PP2500262451 - Rosuvastatin

5. PP2500262502 - Tetracyclin (hydroclorid)

6. PP2500262581 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Hệ thống đã phân tích tìm ra các nhà thầu liên danh sau:
# Tên nhà thầu Vai trò So sánh
1 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO Liên danh chính  Thêm so sánh
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262002 - Caspofungin

2. PP2500262004 - Caspofungin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262301 - Mometason furoat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304609160
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262584 - Vitamin D2

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311197983
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262537 - Valganciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0800011018
Tỉnh / thành phố
Hải Phòng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500261890 - Acetyl leucin

2. PP2500261896 - Aciclovir

3. PP2500262066 - Dexamethason

4. PP2500262331 - Natri clorid

5. PP2500262358 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500261892 - Aciclovir

2. PP2500261934 - Amoxicilin

3. PP2500261958 - Benzylpenicilin

4. PP2500261984 - Calci clorid

5. PP2500262016 - Cefuroxim

6. PP2500262066 - Dexamethason

7. PP2500262190 - Imipenem + Cilastatin

8. PP2500262239 - Levofloxacin

9. PP2500262257 - Loxoprofen natri

10. PP2500262273 - Meropenem

11. PP2500262331 - Natri clorid

12. PP2500262370 - Ondansetron

13. PP2500262380 - Paracetamol (Acetaminophen)

14. PP2500262430 - Phytomenadion (vitamin K1)

15. PP2500262485 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

16. PP2500262521 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101088272
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262076 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262106 - Empagliflozin

2. PP2500262107 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4200562765
Tỉnh / thành phố
Khánh Hòa
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 45

1. PP2500261918 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500261922 - Ambroxol hydroclorid

3. PP2500261925 - Amitriptylin hydroclorid

4. PP2500261927 - Amlodipin

5. PP2500261959 - Betahistin

6. PP2500261997 - Carbocistein

7. PP2500262022 - Cinnarizin

8. PP2500262025 - Ciprofloxacin

9. PP2500262032 - Clopidogrel

10. PP2500262037 - Colchicin

11. PP2500262048 - Chlorpheniramin maleat

12. PP2500262064 - Desloratadin

13. PP2500262087 - Domperidon

14. PP2500262110 - Eperison hydroclorid

15. PP2500262116 - Esomeprazol

16. PP2500262120 - Etodolac

17. PP2500262122 - Etoricoxib

18. PP2500262135 - Fexofenadin hydroclorid

19. PP2500262137 - Flunarizin

20. PP2500262158 - Glimepirid

21. PP2500262159 - Glimepirid

22. PP2500262162 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

23. PP2500262210 - Irbesartan

24. PP2500262234 - Levocetirizin

25. PP2500262237 - Levofloxacin

26. PP2500262257 - Loxoprofen natri

27. PP2500262272 - Meloxicam

28. PP2500262284 - Methocarbamol

29. PP2500262303 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

30. PP2500262319 - N-acetylcystein

31. PP2500262365 - Olanzapin

32. PP2500262369 - Omeprazol

33. PP2500262376 - Pantoprazol

34. PP2500262382 - Paracetamol + Codein phosphat

35. PP2500262390 - Perindopril + Indapamid

36. PP2500262403 - Piracetam

37. PP2500262433 - Rabeprazol

38. PP2500262472 - Simethicon

39. PP2500262495 - Telmisartan

40. PP2500262503 - Tetracyclin (hydroclorid)

41. PP2500262507 - Tinidazol

42. PP2500262516 - Thiamazol

43. PP2500262529 - Trihexyphenidyl hydroclorid

44. PP2500262530 - Trimebutin maleat

45. PP2500262586 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314037138
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500261968 - Bicalutamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262019 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500261973 - Bosentan

2. PP2500262021 - Cilostazol

3. PP2500262163 - Glucose

4. PP2500262165 - Glucose

5. PP2500262166 - Glucose

6. PP2500262213 - Irinotecan hydroclorid

7. PP2500262214 - Irinotecan hydroclorid

8. PP2500262286 - Methotrexat

9. PP2500262328 - Natri clorid

10. PP2500262330 - Natri clorid

11. PP2500262332 - Natri clorid

12. PP2500262333 - Natri clorid

13. PP2500262336 - Natri clorid

14. PP2500262359 - Nước cất pha tiêm

15. PP2500262360 - Nước cất pha tiêm

16. PP2500262435 - Repaglinid

17. PP2500262439 - Ringer lactat

18. PP2500262488 - Tacrolimus

19. PP2500262537 - Valganciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483037
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500261889 - Acetazolamid

2. PP2500262142 - Folic acid (vitamin B9)

3. PP2500262169 - Glycerol

4. PP2500262331 - Natri clorid

5. PP2500262410 - Povidon Iodin

6. PP2500262529 - Trihexyphenidyl hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308948326
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262009 - Cefoperazon + Sulbactam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500262106 - Empagliflozin

2. PP2500262107 - Empagliflozin

3. PP2500262488 - Tacrolimus

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262008 - Cefoperazon

2. PP2500262174 - Granisetron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314033736
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500262035 - Codein + Terpin hydrat

2. PP2500262106 - Empagliflozin

3. PP2500262107 - Empagliflozin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304123959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500261960 - Betamethason dipropionat

2. PP2500262148 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500262077 - Dịch lọc máu/ thẩm tách máu dùng trong lọc máu liên tục

2. PP2500262104 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

3. PP2500262167 - Glucose

4. PP2500262330 - Natri clorid

5. PP2500262333 - Natri clorid

6. PP2500262380 - Paracetamol (Acetaminophen)

7. PP2500262439 - Ringer lactat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262020 - Cilostazol

2. PP2500262089 - Donepezil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262192 - Immunoglobulin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 22

1. PP2500261972 - Bleomycin

2. PP2500262082 - Diltiazem hydroclorid

3. PP2500262093 - Doxorubicin hydroclorid

4. PP2500262095 - Doxorubicin hydroclorid

5. PP2500262099 - Dung dịch lọc màng bụng

6. PP2500262101 - Dung dịch lọc màng bụng

7. PP2500262117 - Esomeprazol

8. PP2500262121 - Etoposid

9. PP2500262140 - Fluorouracil (5-FU)

10. PP2500262155 - Gemcitabin

11. PP2500262157 - Gemcitabin

12. PP2500262190 - Imipenem + Cilastatin

13. PP2500262213 - Irinotecan hydroclorid

14. PP2500262214 - Irinotecan hydroclorid

15. PP2500262238 - Levofloxacin

16. PP2500262273 - Meropenem

17. PP2500262338 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

18. PP2500262361 - Nước cất pha tiêm

19. PP2500262379 - Paracetamol (Acetaminophen)

20. PP2500262466 - Sắt sulfat + Folic acid

21. PP2500262499 - Terlipressin

22. PP2500262580 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109726590
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262417 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500262244 - Linezolid

2. PP2500262442 - Rivaroxaban

3. PP2500262444 - Rivaroxaban

4. PP2500262568 - Verapamil hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300470246
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500261891 - Acetylsalicylic acid

2. PP2500261984 - Calci clorid

3. PP2500262012 - Ceftazidim

4. PP2500262065 - Dexamethason

5. PP2500262382 - Paracetamol + Codein phosphat

6. PP2500262403 - Piracetam

7. PP2500262426 - Phenoxy methylpenicilin

8. PP2500262476 - Sorbitol

9. PP2500262503 - Tetracyclin (hydroclorid)

10. PP2500262581 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108588683
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500261916 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314247671
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262269 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262097 - Drotaverin clohydrat

2. PP2500262480 - Spironolacton

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 39

1. PP2500261885 - Acarbose

2. PP2500261887 - Acenocoumarol

3. PP2500261888 - Acenocoumarol

4. PP2500261891 - Acetylsalicylic acid

5. PP2500261892 - Aciclovir

6. PP2500261915 - Alendronat

7. PP2500261916 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

8. PP2500261919 - Aluminum phosphat

9. PP2500261970 - Bismuth

10. PP2500261976 - Bromhexin hydroclorid

11. PP2500262021 - Cilostazol

12. PP2500262031 - Clobetasol propionat

13. PP2500262088 - Domperidon

14. PP2500262090 - Donepezil hydroclorid

15. PP2500262120 - Etodolac

16. PP2500262122 - Etoricoxib

17. PP2500262142 - Folic acid (vitamin B9)

18. PP2500262151 - Galantamin

19. PP2500262158 - Glimepirid

20. PP2500262159 - Glimepirid

21. PP2500262189 - Imidapril hydroclorid

22. PP2500262210 - Irbesartan

23. PP2500262212 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

24. PP2500262222 - Kẽm gluconat

25. PP2500262244 - Linezolid

26. PP2500262249 - Lisinopril

27. PP2500262295 - Mifepriston

28. PP2500262403 - Piracetam

29. PP2500262408 - Povidon Iodin

30. PP2500262409 - Povidon Iodin

31. PP2500262416 - Pregabalin

32. PP2500262451 - Rosuvastatin

33. PP2500262472 - Simethicon

34. PP2500262495 - Telmisartan

35. PP2500262530 - Trimebutin maleat

36. PP2500262575 - Vitamin A

37. PP2500262578 - Vitamin B1

38. PP2500262582 - Vitamin C

39. PP2500262586 - Vitamin PP

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316299146
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500261895 - Aciclovir

2. PP2500262015 - Ceftriaxon

3. PP2500262038 - Colistin

4. PP2500262315 - Mycophenolat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500262007 - Cefazolin

2. PP2500262103 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

3. PP2500262111 - Ephedrin hydroclorid

4. PP2500262207 - Insulin trộn (70/30)

5. PP2500262294 - Midazolam

6. PP2500262302 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

7. PP2500262422 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
225 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500262136 - Flavoxat hydroclorid

2. PP2500262211 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2500262323 - Naproxen

4. PP2500262486 - Sulfasalazin

5. PP2500262577 - Vitamin A + D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500261968 - Bicalutamid

2. PP2500262397 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

3. PP2500262411 - Pramipexol

4. PP2500262413 - Pramipexol

5. PP2500262432 - Quetiapin

6. PP2500262500 - Terlipressin

7. PP2500262592 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500261939 - Amphotericin B

2. PP2500262588 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500261969 - Bismuth

2. PP2500261980 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

3. PP2500262253 - L-Ornithin-L-aspartat

4. PP2500262269 - Mebeverin hydroclorid

5. PP2500262446 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314119045
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500262040 - Colistin

2. PP2500262176 - Guaiazulen + Dimethicon

3. PP2500262541 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500261978 - Budesonid

2. PP2500262006 - Cefaclor

3. PP2500262010 - Cefpodoxim

4. PP2500262047 - Chlorhexidin digluconat

5. PP2500262141 - Fluticason propionat

6. PP2500262262 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2500262300 - Mometason furoat

8. PP2500262437 - Rifamycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262243 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316836760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262265 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262250 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101261544
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500261943 - Anti thymocyte globulin - Rabbit

2. PP2500261996 - Carbetocin

3. PP2500262067 - Dexibuprofen

4. PP2500262068 - Dexmedetomidin

5. PP2500262168 - Glucose-1-phosphat dinatri tetrahydrat

6. PP2500262235 - Levodopa + Carbidopa

7. PP2500262468 - Selenium

8. PP2500262569 - Verapamil

9. PP2500262570 - Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) chủng RIVM có nguồn gốc từ chủng 1173-P2, 2 x 10^8 - 3 x 10^9 đơn vị sống

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108536050
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262497 - Terbinafin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262442 - Rivaroxaban

2. PP2500262444 - Rivaroxaban

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262144 - Fosfomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2500261976 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500261987 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

3. PP2500262031 - Clobetasol propionat

4. PP2500262088 - Domperidon

5. PP2500262210 - Irbesartan

6. PP2500262222 - Kẽm gluconat

7. PP2500262238 - Levofloxacin

8. PP2500262249 - Lisinopril

9. PP2500262289 - Methyl prednisolon

10. PP2500262298 - Mometason furoat

11. PP2500262358 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

12. PP2500262416 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500261893 - Aciclovir

2. PP2500262342 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4201563553
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262417 - Progesteron

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500262134 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2500262277 - Metformin hydroclorid

3. PP2500262441 - Rivaroxaban

4. PP2500262445 - Rivaroxaban

5. PP2500262478 - Spiramycin + Metronidazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262348 - Nefopam hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500261895 - Aciclovir

2. PP2500262541 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109413816
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262269 - Mebeverin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100112319
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500261922 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2500262064 - Desloratadin

3. PP2500262097 - Drotaverin clohydrat

4. PP2500262162 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

5. PP2500262272 - Meloxicam

6. PP2500262319 - N-acetylcystein

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262046 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262364 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2500261990 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat

2. PP2500261993 - Candesartan

3. PP2500261999 - Carboprost

4. PP2500262000 - Carvedilol

5. PP2500262002 - Caspofungin

6. PP2500262004 - Caspofungin

7. PP2500262023 - Ciprofloxacin

8. PP2500262056 - Daptomycin

9. PP2500262083 - Diosmectit

10. PP2500262105 - Durvalumab

11. PP2500262118 - Ester etylic của acid béo iod hóa

12. PP2500262150 - Gadoteric acid

13. PP2500262198 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

14. PP2500262200 - Insulin glargine, Lixisenatide

15. PP2500262208 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài

16. PP2500262254 - Losartan

17. PP2500262259 - Macrogol

18. PP2500262260 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

19. PP2500262270 - Mebeverin hydroclorid

20. PP2500262297 - Mirtazapin

21. PP2500262299 - Mometason furoat

22. PP2500262366 - Olaparib

23. PP2500262367 - Olaparib

24. PP2500262388 - Pegfilgrastim

25. PP2500262435 - Repaglinid

26. PP2500262441 - Rivaroxaban

27. PP2500262445 - Rivaroxaban

28. PP2500262481 - Spironolacton + Furosemid

29. PP2500262489 - Tadalafil

30. PP2500262517 - Thioctic acid

31. PP2500262518 - Thioctic acid

32. PP2500262545 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)

33. PP2500262551 - Vắc xin phòng Thương hàn

34. PP2500262554 - Vắc xin phòng Viêm gan A

35. PP2500262562 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt

36. PP2500262563 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

37. PP2500262565 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

38. PP2500262566 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

39. PP2500262571 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt

40. PP2500262579 - Vitamin B1 + B6 + B12

41. PP2500262589 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500261911 - Adenosin

2. PP2500262154 - Gemcitabin

3. PP2500262156 - Gemcitabin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500262152 - Ganciclovir

2. PP2500262203 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian

3. PP2500262204 - Insulin người trộn (70/30)

4. PP2500262387 - Pegfilgrastim

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316747020
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262036 - Colchicin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6001509993
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500261894 - Aciclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262271 - Meglumin sodium succinat

2. PP2500262482 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302408003
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500261981 - Calci carbonat + Vitamin D3

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500261938 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2500261948 - Atracurium besylat

3. PP2500262026 - Cisatracurium

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305205393
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500261933 - Amlodipin + Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316029735
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500261921 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2500262217 - Isotretinoin

3. PP2500262513 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106739489
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500262573 - Vinorelbin

2. PP2500262574 - Vinorelbin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312594302
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500261995 - Capsaicin

2. PP2500262447 - Rivastigmin

3. PP2500262475 - Solifenacin succinate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0318373010
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500261985 - Calci folinat

2. PP2500262386 - Pazopanib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104192560
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262422 - Protamin sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302339800
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500261885 - Acarbose

2. PP2500261982 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2500262082 - Diltiazem hydroclorid

4. PP2500262263 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2500262280 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

6. PP2500262390 - Perindopril + Indapamid

7. PP2500262423 - Pyridostigmin bromid

8. PP2500262446 - Rivaroxaban

9. PP2500262453 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303989103
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500261901 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2500261904 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2500262153 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

4. PP2500262344 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

5. PP2500262462 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500262001 - Caspofungin

2. PP2500262003 - Caspofungin

3. PP2500262239 - Levofloxacin

4. PP2500262248 - Lisinopril

5. PP2500262470 - Silymarin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303569980
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500261964 - Bevacizumab

2. PP2500261967 - Bevacizumab

3. PP2500262523 - Trastuzumab

4. PP2500262525 - Trastuzumab

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500261986 - Calci gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500261957 - BCG sống, đông khô

2. PP2500262544 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

3. PP2500262546 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)

4. PP2500262556 - Vắc xin phòng Viêm gan B

5. PP2500262557 - Vắc xin phòng Viêm gan B

6. PP2500262558 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313319676
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262477 - Sotalol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500261923 - Aminophylin

2. PP2500261930 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2500261970 - Bismuth

4. PP2500262063 - Desloratadin

5. PP2500262511 - Tolperison hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311691180
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262243 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500261924 - Amisulprid

2. PP2500262033 - Clorpromazin hydroclorid

3. PP2500262063 - Desloratadin

4. PP2500262178 - Haloperidol

5. PP2500262223 - Kẽm gluconat

6. PP2500262293 - Midazolam

7. PP2500262377 - Papaverin hydroclorid

8. PP2500262424 - Phenobarbital

9. PP2500262425 - Phenobarbital

10. PP2500262428 - Phenytoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302533156
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500261955 - Baclofen

2. PP2500262113 - Erythromycin

3. PP2500262244 - Linezolid

4. PP2500262268 - Manitol

5. PP2500262328 - Natri clorid

6. PP2500262416 - Pregabalin

7. PP2500262426 - Phenoxy methylpenicilin

8. PP2500262476 - Sorbitol

9. PP2500262503 - Tetracyclin (hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104827637
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500261993 - Candesartan

2. PP2500262341 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2500228415
Tỉnh / thành phố
Phú Thọ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2500261887 - Acenocoumarol

2. PP2500261888 - Acenocoumarol

3. PP2500261949 - Atropin sulfat

4. PP2500261984 - Calci clorid

5. PP2500262066 - Dexamethason

6. PP2500262086 - Diphenhydramin hydroclorid

7. PP2500262106 - Empagliflozin

8. PP2500262110 - Eperison hydroclorid

9. PP2500262117 - Esomeprazol

10. PP2500262183 - Hydrocortison

11. PP2500262220 - Kali clorid

12. PP2500262227 - Ketorolac tromethamin

13. PP2500262236 - Levodopa + Carbidopa

14. PP2500262281 - Metoclopramid

15. PP2500262347 - Nefopam hydroclorid

16. PP2500262351 - Neostigmin metylsulfat

17. PP2500262358 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

18. PP2500262448 - Rocuronium bromid

19. PP2500262521 - Tranexamic acid

20. PP2500262585 - Vitamin E

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262474 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262592 - Zopiclon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312864527
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500262494 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500262261 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

2. PP2500262285 - Methotrexat

3. PP2500262587 - Voriconazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
180 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 107

1. PP2500261900 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2500261905 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2500261909 - Adalimumab

4. PP2500261928 - Amlodipin + Indapamid

5. PP2500261929 - Amlodipin + Indapamid

6. PP2500261942 - Anidulafungin

7. PP2500261944 - Apixaban

8. PP2500261945 - Apixaban

9. PP2500261946 - Atezolizumab

10. PP2500261956 - Basiliximab

11. PP2500261962 - Bevacizumab

12. PP2500261965 - Bevacizumab

13. PP2500261977 - Budesonid

14. PP2500262001 - Caspofungin

15. PP2500262003 - Caspofungin

16. PP2500262011 - Ceftaroline fosamil

17. PP2500262013 - Ceftazidim + Avibactam

18. PP2500262014 - Ceftolozan + Tazobactam

19. PP2500262017 - Cetuximab

20. PP2500262018 - Cilastatin + Imipenem + Relebactam

21. PP2500262049 - Cholin alfoscerat

22. PP2500262054 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

23. PP2500262055 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

24. PP2500262060 - Denosumab

25. PP2500262085 - Diosmin + Hesperidin

26. PP2500262092 - Doxorubicin hydroclorid

27. PP2500262094 - Doxorubicin hydroclorid

28. PP2500262123 - Ethinyl estradiol + Desogestrel

29. PP2500262124 - Everolimus

30. PP2500262125 - Everolimus

31. PP2500262126 - Everolimus

32. PP2500262149 - Gadobutrol

33. PP2500262150 - Gadoteric acid

34. PP2500262153 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

35. PP2500262174 - Granisetron

36. PP2500262179 - Hỗn hợp acid amin: Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin.

37. PP2500262193 - Inclisiran 284mg (dưới dạng Inclisiran natri 300mg)/ 1,5ml

38. PP2500262194 - Indacaterol + Glycopyrronium

39. PP2500262196 - Indocyanine Green

40. PP2500262209 - Iohexol

41. PP2500262215 - Isavuconazol

42. PP2500262216 - Isavuconazol

43. PP2500262226 - Ketoprofen

44. PP2500262240 - Levothyroxin natri

45. PP2500262245 - Linezolid

46. PP2500262278 - Metformin hydroclorid

47. PP2500262287 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

48. PP2500262288 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

49. PP2500262308 - Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. -Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg

50. PP2500262309 - Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B

51. PP2500262310 - Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)

52. PP2500262311 - Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg

53. PP2500262312 - Mỗi liều vắc xin 0,5ml sau khi hoàn nguyên chứa: Tuýp huyết thanh 1 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 3,3 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 2 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 2,7 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 3 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,0 log 10 PFU; Tuýp huyết thanh 4 virus Dengue (virus sốt xuất huyết) (sống, giảm độc lực) ≥ 4,5 log 10 PFU

54. PP2500262313 - Mỗi liều vắc-xin (0,5 ml) chứa 25mcg mỗi loại trong số 23 loại huyết thanh polysaccharide của phế cầu khuẩn Đan Mạch: 1, 2, 3, 4, 5, 6B, 7F, 8, 9N, 9V, 10A, 11A,12F, 14, 15B, 17F, 18C, 19A, 19F,20, 22F, 23F, 33F

55. PP2500262317 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)

56. PP2500262318 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)

57. PP2500262363 - Nhũ dịch lipid

58. PP2500262368 - Omalizumab

59. PP2500262371 - Oseltamivir

60. PP2500262373 - Oxcarbazepin

61. PP2500262374 - Pancreatin

62. PP2500262389 - Pembrolizumab

63. PP2500262391 - Perindopril arginine + Amlodipin

64. PP2500262392 - Perindopril arginine + Amlodipin

65. PP2500262393 - Perindopril arginine + Amlodipin

66. PP2500262394 - Perindopril arginine + Indapamid

67. PP2500262395 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

68. PP2500262396 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

69. PP2500262418 - Progesteron dạng vi hạt

70. PP2500262419 - Propofol

71. PP2500262429 - Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)

72. PP2500262436 - Ribociclib

73. PP2500262440 - Rituximab

74. PP2500262449 - Rocuronium bromid

75. PP2500262454 - Sacubitril + Valsartan

76. PP2500262455 - Sacubitril + Valsartan

77. PP2500262456 - Sacubitril + Valsartan

78. PP2500262460 - Salmeterol + Fluticason propionat

79. PP2500262467 - Secukinumab

80. PP2500262471 - Simethicon

81. PP2500262473 - Sofosbuvir + Velpatasvir

82. PP2500262496 - Tenofovir alafenamide

83. PP2500262505 - Ticagrelor

84. PP2500262508 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)

85. PP2500262509 - Tocilizumab

86. PP2500262514 - Thiamazol

87. PP2500262515 - Thiamazol

88. PP2500262520 - Tranexamic acid

89. PP2500262522 - Trastuzumab

90. PP2500262524 - Trastuzumab

91. PP2500262542 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

92. PP2500262543 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus

93. PP2500262547 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rota Vi rút

94. PP2500262548 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rota Vi rút

95. PP2500262549 - Vắc xin phòng Thủy đậu

96. PP2500262550 - Vắc xin phòng Thủy đậu

97. PP2500262552 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)

98. PP2500262553 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

99. PP2500262555 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B

100. PP2500262559 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

101. PP2500262560 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

102. PP2500262561 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella (Sử dụng cho trẻ từ 9 tháng tuổi)

103. PP2500262564 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

104. PP2500262566 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

105. PP2500262572 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

106. PP2500262589 - Zoledronic acid

107. PP2500262590 - Zoledronic acid

Đã xem: 30
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây